Thông tin về cặp USDT-USDC
- Đã gộp USDT:
- 6.432,96
- Đã gộp USDC:
- 6.436,61 US$
Thống kê giá USDT/USDC trên Linea
Tính đến 3 tháng 4, 2025, giá hiện tại của token USDT trên DEX Lynex V2 là 1 US$. Giá USDT là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token USDT là 0xA219439258ca9da29E9Cc4cE5596924745e12B93 với vốn hóa thị trường 6.347.464,84 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xC6c46Cd01403AC0B28Ef92C4880f2E4Be2D410E1 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 12.869,58 US$. Cặp giao dịch USDT/USDC hoạt động trên Linea.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của USDT/USDC hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của USDT/USDC với địa chỉ hợp đồng 0xC6c46Cd01403AC0B28Ef92C4880f2E4Be2D410E1 là 12.869,58 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool USDT/USDC trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của USDT/USDC là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool USDT/USDC trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool USDT/USDC có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 USDT so với USDC là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 USDT so với USDC là 1, ghi nhận vào lúc 10:02 UTC.
1 USDT đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 USDT sang USD là 1 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá USDT-USDC
Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USDC | Người tạo | Giao dịch | ||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28/03/2025 | 13:39:12 | sell | 0,000254 US$ | 1 US$ | 0,000254 | 1 | 0,000254 | 0x89...fee7 | |
07/03/2025 | 18:54:53 | sell | 0,000295 US$ | 1 US$ | 0,000295 | 1 | 0,000295 | 0xff...6db7 | |
06/03/2025 | 13:30:53 | sell | 0,000128 US$ | 1 US$ | 0,000128 | 1 | 0,000128 | 0x71...3c40 | |
04/03/2025 | 14:33:33 | sell | 0,00041 US$ | 0,9975 US$ | 0,00041 | 0,9975 | 0,000411 | 0x2d...849a | |
03/03/2025 | 20:02:03 | sell | 6,94 US$ | 0,9991 US$ | 6,94 | 0,9991 | 6,95 | 0x90...2d69 | |
03/03/2025 | 20:00:21 | buy | 29,78 US$ | 1 US$ | 29,78 | 1 | 29,76 | 0x03...4607 | |
03/03/2025 | 19:55:58 | sell | 21,5 US$ | 0,9944 US$ | 21,5 | 0,9944 | 21,63 | 0x4e...1c90 |