Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 71,37 US$ | 1.580 ngày 5 giờ 48 phút | 54,3 N US$ | 10,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.64% | ||
2 | 4,09 US$ | 1.582 ngày 4 giờ 52 phút | 35,6 N US$ | 233,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.83% | ||
3 | 0,09083 US$ | 1.580 ngày 7 giờ 31 phút | 27,1 N US$ | 1,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.50% | ||
4 | 13,11 US$ | 1.580 ngày 3 giờ 20 phút | 17,1 N US$ | 13,1 T US$ | 3 | 159,22 US$ | 0% | 0% | 1.91% | -3.76% | ||
5 | 4,17 US$ | 1.588 ngày 1 giờ 57 phút | 7,9 N US$ | 237,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
6 | 13,13 US$ | 1.582 ngày 4 giờ 41 phút | 5,1 N US$ | 13,1 T US$ | 2 | 53,44 US$ | 0% | 0% | -0.37% | -4.63% | ||
7 | 13,54 US$ | 1.580 ngày 2 giờ 26 phút | 4,9 N US$ | 13,5 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.04% | ||
8 | 0,07116 US$ | 1.580 ngày 7 giờ 30 phút | 4,7 N US$ | 2,7 Tr US$ | 3 | 161,77 US$ | 0% | 0% | 0.27% | 0.27% | ||
9 | 13,05 US$ | 1.587 ngày 11 giờ 11 phút | 3,3 N US$ | 13,1 T US$ | 5 | 66,3 US$ | 0% | 0% | -2.49% | -5.29% | ||
10 | 1.811,88 US$ | 1.547 ngày 9 giờ 30 phút | 2 N US$ | 5,16 T US$ | 2 | 19,57 US$ | 0% | 0% | 0.43% | -3.60% | ||
11 | 0,002204 US$ | 1.526 ngày 5 giờ 32 phút | 1,7 N US$ | 1,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
12 | 2.037,01 US$ | 1.521 ngày 11 giờ 47 phút | 1,5 N US$ | 100,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
13 | 0,1996 US$ | 1.582 ngày 4 giờ 28 phút | 1,1 N US$ | 204,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
14 | 1.856,62 US$ | 1.547 ngày 9 giờ 28 phút | 1 N US$ | 5,3 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.46% |
Dữ liệu thời gian thực của
Tính đến 3 tháng 4, 2025, có 0 cặp giao dịch trên DEX . TVL (Total Value Locked) là 0,00 US$, với khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 0 giao dịch trong 24 giờ qua.