Thông tin về cặp YFLUSD-WETH
- Đã gộp YFLUSD:
- 404.363,73
- Đã gộp WETH:
- 0,4366 US$
Thống kê giá YFLUSD/WETH trên Ethereum
Tính đến 24 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token YFLUSD trên DEX Link Swap là 0,002298 US$. Giá YFLUSD là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token YFLUSD là 0x7b760D06E401f85545F3B50c44bf5B05308b7b62 với vốn hóa thị trường 1.505,16 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x195734d862DFb5380eeDa0ACD8acf697eA95D370 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1.857,76 US$. Cặp giao dịch YFLUSD/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của YFLUSD/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của YFLUSD/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x195734d862DFb5380eeDa0ACD8acf697eA95D370 là 1.857,76 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool YFLUSD/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của YFLUSD/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool YFLUSD/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool YFLUSD/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 YFLUSD so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 YFLUSD so với WETH là 0,00000108, ghi nhận vào lúc 12:49 UTC.
1 YFLUSD đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 YFLUSD sang USD là 0,002298 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá YFLUSD-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | 11:52:11 | buy | 2,4 US$ | 0,002298 US$ | 0,001129 | 0,05108 | 1.046,03 | 0x39...7f52 | |
| 08/05/2026 | 21:05:47 | buy | 3,27 US$ | 0,002478 US$ | 0,001418 | 0,051073 | 1.321,27 | 0xaf...1d2e | |
| 06/05/2026 | 21:24:47 | buy | 3,21 US$ | 0,002507 US$ | 0,001367 | 0,051067 | 1.281,63 | 0x1a...2260 | |
| 16/04/2026 | 23:16:11 | buy | 1,98 US$ | 0,002488 US$ | 0,0008478 | 0,051061 | 798,63 | 0x7a...85ea | |
| 14/04/2026 | 01:24:35 | sell | 2,81 US$ | 0,002501 US$ | 0,001187 | 0,051056 | 1.123,95 | 0x57...c3da | |
| 08/04/2026 | 20:49:35 | sell | 2,51 US$ | 0,002345 US$ | 0,001137 | 0,051061 | 1.071,32 | 0x6e...9504 |