- 24 giờ Giao dịch31
- 24 giờ Khối lượng146,72 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,054224 US$ | 703 ngày 12 giờ 12 phút | 4,9 N US$ | 4,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,5733 US$ | 909 ngày 9 giờ 56 phút | 3,6 N US$ | 2,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,051969 US$ | 817 ngày 6 giờ 50 phút | 2,8 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 3,74 US$ | 633 ngày 4 giờ 27 phút | 2,2 N US$ | 194,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,133 US$ | 908 ngày 23 giờ 13 phút | 1,4 N US$ | 1,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,051015 US$ | 601 ngày 19 giờ 43 phút | 1,4 N US$ | 1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,002462 US$ | 916 ngày 10 giờ 43 phút | 1,4 N US$ | 14,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,089481 US$ | 817 ngày 15 giờ 59 phút | 1,4 N US$ | 736,75 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 3,38 US$ | 942 ngày 13 giờ 35 phút | 1,2 N US$ | 162,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Hercules V2
Tính đến 4 tháng 10, 2026, có 105 cặp giao dịch trên DEX Hercules V2. TVL (Total Value Locked) là 24.204,74 US$, với khối lượng giao dịch là 146,72 US$ trong 31 giao dịch trong 24 giờ qua.



