- 24 giờ Giao dịch12
- 24 giờ Khối lượng39,91 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,054224 US$ | 460 ngày 22 giờ 45 phút | 4,9 N US$ | 4,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,8195 US$ | 666 ngày 20 giờ 29 phút | 4,5 N US$ | 2,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,003835 US$ | 673 ngày 21 giờ 16 phút | 4,2 N US$ | 22,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 3,83 US$ | 700 ngày 7 phút | 4,1 N US$ | 215,7 N US$ | 5 | 22,23 US$ | 0% | 1.42% | 1.42% | -2.33% | ||
| 5 | 0,051969 US$ | 574 ngày 17 giờ 22 phút | 2,8 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,2579 US$ | 666 ngày 9 giờ 45 phút | 2 N US$ | 2,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,051015 US$ | 359 ngày 6 giờ 15 phút | 1,4 N US$ | 1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,068404 US$ | 390 ngày 15 giờ 6 phút | 1,3 N US$ | 841,43 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Hercules V2
Tính đến 3 tháng 2, 2026, có 105 cặp giao dịch trên DEX Hercules V2. TVL (Total Value Locked) là 32.780,62 US$, với khối lượng giao dịch là 39,91 US$ trong 12 giao dịch trong 24 giờ qua.



