- 24 giờ Giao dịch10
- 24 giờ Khối lượng22,18 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,054224 US$ | 675 ngày 4 giờ 8 phút | 4,9 N US$ | 4,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,8093 US$ | 881 ngày 1 giờ 52 phút | 4,4 N US$ | 2,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,051969 US$ | 788 ngày 22 giờ 45 phút | 2,8 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 3,74 US$ | 604 ngày 20 giờ 22 phút | 2,2 N US$ | 194,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,051015 US$ | 573 ngày 11 giờ 38 phút | 1,4 N US$ | 1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,089481 US$ | 789 ngày 7 giờ 55 phút | 1,4 N US$ | 736,75 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,1179 US$ | 880 ngày 15 giờ 8 phút | 1,3 N US$ | 1,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.24% | ||
| 8 | 0,002349 US$ | 888 ngày 2 giờ 39 phút | 1,3 N US$ | 13,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 2,82 US$ | 914 ngày 5 giờ 30 phút | 1,1 N US$ | 144,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.38% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Hercules V2
Tính đến 5 tháng 9, 2026, có 105 cặp giao dịch trên DEX Hercules V2. TVL (Total Value Locked) là 24.750,23 US$, với khối lượng giao dịch là 22,18 US$ trong 10 giao dịch trong 24 giờ qua.



