- 24 giờ Giao dịch26
- 24 giờ Khối lượng136,14 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,054224 US$ | 508 ngày 7 giờ | 4,9 N US$ | 4,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,8194 US$ | 714 ngày 4 giờ 44 phút | 4,5 N US$ | 2,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,00289 US$ | 721 ngày 5 giờ 31 phút | 3,2 N US$ | 16,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 3,03 US$ | 747 ngày 8 giờ 22 phút | 3 N US$ | 175,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -4.21% | ||
| 5 | 0,051969 US$ | 622 ngày 1 giờ 37 phút | 2,8 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 3,74 US$ | 437 ngày 23 giờ 14 phút | 2,2 N US$ | 194,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,1678 US$ | 713 ngày 18 giờ 1 phút | 1,6 N US$ | 1,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 10.46% | ||
| 8 | 0,051015 US$ | 406 ngày 14 giờ 30 phút | 1,4 N US$ | 1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Hercules V2
Tính đến 23 tháng 3, 2026, có 105 cặp giao dịch trên DEX Hercules V2. TVL (Total Value Locked) là 31.989,86 US$, với khối lượng giao dịch là 136,14 US$ trong 26 giao dịch trong 24 giờ qua.



