- 24 giờ Giao dịch22
- 24 giờ Khối lượng52,69 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,054224 US$ | 618 ngày 19 giờ 31 phút | 4,9 N US$ | 4,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,8093 US$ | 824 ngày 17 giờ 15 phút | 4,4 N US$ | 2,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,051969 US$ | 732 ngày 14 giờ 8 phút | 2,8 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,00217 US$ | 831 ngày 18 giờ 2 phút | 2,4 N US$ | 12,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 3,74 US$ | 548 ngày 11 giờ 45 phút | 2,2 N US$ | 194,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,1721 US$ | 824 ngày 6 giờ 32 phút | 1,6 N US$ | 1,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,051015 US$ | 517 ngày 3 giờ 1 phút | 1,4 N US$ | 1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,089481 US$ | 732 ngày 23 giờ 18 phút | 1,4 N US$ | 736,75 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 2,89 US$ | 857 ngày 20 giờ 54 phút | 1,1 N US$ | 144,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 4.18% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Hercules V2
Tính đến 11 tháng 7, 2026, có 105 cặp giao dịch trên DEX Hercules V2. TVL (Total Value Locked) là 26.140,54 US$, với khối lượng giao dịch là 52,69 US$ trong 22 giao dịch trong 24 giờ qua.



