- 24 giờ Giao dịch10
- 24 giờ Khối lượng23,65 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,054224 US$ | 731 ngày 15 giờ 33 phút | 4,9 N US$ | 4,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,5733 US$ | 937 ngày 13 giờ 17 phút | 3,6 N US$ | 2,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,051969 US$ | 845 ngày 10 giờ 10 phút | 2,8 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 3,74 US$ | 661 ngày 7 giờ 47 phút | 2,2 N US$ | 194,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,051015 US$ | 629 ngày 23 giờ 3 phút | 1,4 N US$ | 1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,089481 US$ | 845 ngày 19 giờ 20 phút | 1,4 N US$ | 736,75 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,1161 US$ | 937 ngày 2 giờ 34 phút | 1,3 N US$ | 1,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.86% | ||
| 8 | 0,002449 US$ | 944 ngày 14 giờ 4 phút | 1,3 N US$ | 14,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 2,87 US$ | 970 ngày 16 giờ 56 phút | 1,1 N US$ | 143,3 N US$ | 1 | 3,51 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.33% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Hercules V2
Tính đến 1 tháng 11, 2026, có 105 cặp giao dịch trên DEX Hercules V2. TVL (Total Value Locked) là 23.958,96 US$, với khối lượng giao dịch là 23,65 US$ trong 10 giao dịch trong 24 giờ qua.



