- 24 giờ Giao dịch33
- 24 giờ Khối lượng80 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,054224 US$ | 555 ngày 37 phút | 4,9 N US$ | 4,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,8093 US$ | 760 ngày 22 giờ 21 phút | 4,4 N US$ | 2,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,002898 US$ | 767 ngày 23 giờ 8 phút | 3,2 N US$ | 16,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,051969 US$ | 668 ngày 19 giờ 15 phút | 2,8 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 3,74 US$ | 484 ngày 16 giờ 52 phút | 2,2 N US$ | 194,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,071313 US$ | 669 ngày 4 giờ 24 phút | 1,9 N US$ | 1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,1823 US$ | 760 ngày 11 giờ 38 phút | 1,7 N US$ | 1,8 Tr US$ | 1 | 3,41 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.32% | ||
| 8 | 3,91 US$ | 794 ngày 2 giờ | 1,5 N US$ | 200,2 N US$ | 2 | 3,12 US$ | 0% | 0% | 0.42% | 1.25% | ||
| 9 | 0,051015 US$ | 453 ngày 8 giờ 8 phút | 1,4 N US$ | 1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Hercules V2
Tính đến 8 tháng 5, 2026, có 105 cặp giao dịch trên DEX Hercules V2. TVL (Total Value Locked) là 28.151,46 US$, với khối lượng giao dịch là 80,00 US$ trong 33 giao dịch trong 24 giờ qua.



