- 24 giờ Giao dịch27
- 24 giờ Khối lượng72,71 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,054224 US$ | 576 ngày 15 giờ 55 phút | 4,9 N US$ | 4,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,8093 US$ | 782 ngày 13 giờ 39 phút | 4,4 N US$ | 2,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,002671 US$ | 789 ngày 14 giờ 26 phút | 2,9 N US$ | 15,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,051969 US$ | 690 ngày 10 giờ 32 phút | 2,8 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 3,74 US$ | 506 ngày 8 giờ 9 phút | 2,2 N US$ | 194,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,071313 US$ | 690 ngày 19 giờ 42 phút | 1,9 N US$ | 1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,1394 US$ | 782 ngày 2 giờ 56 phút | 1,5 N US$ | 1,4 Tr US$ | 1 | 2,84 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.66% | ||
| 8 | 0,051015 US$ | 474 ngày 23 giờ 25 phút | 1,4 N US$ | 1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 3,18 US$ | 815 ngày 17 giờ 17 phút | 1,4 N US$ | 174,3 N US$ | 5 | 18,31 US$ | 0% | 0% | 0.45% | 4.16% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Hercules V2
Tính đến 30 tháng 5, 2026, có 105 cặp giao dịch trên DEX Hercules V2. TVL (Total Value Locked) là 27.230,66 US$, với khối lượng giao dịch là 72,71 US$ trong 27 giao dịch trong 24 giờ qua.



