- 24 giờ Giao dịch59
- 24 giờ Khối lượng139,74 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,054224 US$ | 597 ngày 16 giờ 15 phút | 4,9 N US$ | 4,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,8093 US$ | 803 ngày 13 giờ 59 phút | 4,4 N US$ | 2,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,051969 US$ | 711 ngày 10 giờ 52 phút | 2,8 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,00227 US$ | 810 ngày 14 giờ 46 phút | 2,4 N US$ | 13,2 N US$ | 2 | 9,36 US$ | 0% | 0% | 1.11% | 3.81% | ||
| 5 | 3,74 US$ | 527 ngày 8 giờ 29 phút | 2,2 N US$ | 194,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,071313 US$ | 711 ngày 20 giờ 2 phút | 1,9 N US$ | 1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,2003 US$ | 803 ngày 3 giờ 16 phút | 1,7 N US$ | 2 Tr US$ | 4 | 15,19 US$ | 0% | 0% | 2.72% | 9.34% | ||
| 8 | 0,051015 US$ | 495 ngày 23 giờ 45 phút | 1,4 N US$ | 1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 3,53 US$ | 836 ngày 17 giờ 37 phút | 1,3 N US$ | 183,4 N US$ | 8 | 19,81 US$ | 0% | 0.24% | 3.16% | 13.59% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Hercules V2
Tính đến 20 tháng 6, 2026, có 105 cặp giao dịch trên DEX Hercules V2. TVL (Total Value Locked) là 27.028,04 US$, với khối lượng giao dịch là 139,74 US$ trong 59 giao dịch trong 24 giờ qua.



