- 24 giờ Giao dịch38
- 24 giờ Khối lượng206,57 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5,08 US$ | 677 ngày 5 giờ 57 phút | 5,9 N US$ | 294,1 N US$ | 5 | 28,31 US$ | 0% | 0% | -0.83% | 1.46% | ||
| 2 | 0,054224 US$ | 438 ngày 4 giờ 34 phút | 4,9 N US$ | 4,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,8204 US$ | 644 ngày 2 giờ 18 phút | 4,5 N US$ | 2,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,004116 US$ | 651 ngày 3 giờ 5 phút | 4,4 N US$ | 23,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,051969 US$ | 551 ngày 23 giờ 12 phút | 2,8 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,052394 US$ | 363 ngày 23 giờ 20 phút | 2,4 N US$ | 2,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,3387 US$ | 643 ngày 15 giờ 35 phút | 2,2 N US$ | 3,4 Tr US$ | 1 | 6,64 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.16% | ||
| 8 | 0,051015 US$ | 336 ngày 12 giờ 5 phút | 1,4 N US$ | 1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,068404 US$ | 367 ngày 20 giờ 55 phút | 1,3 N US$ | 841,43 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Hercules V2
Tính đến 11 tháng 1, 2026, có 105 cặp giao dịch trên DEX Hercules V2. TVL (Total Value Locked) là 42.816,30 US$, với khối lượng giao dịch là 206,57 US$ trong 38 giao dịch trong 24 giờ qua.



