- 24 giờ Giao dịch39
- 24 giờ Khối lượng142,77 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,054224 US$ | 486 ngày 16 giờ 31 phút | 4,9 N US$ | 4,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,8194 US$ | 692 ngày 14 giờ 14 phút | 4,5 N US$ | 2,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 3,19 US$ | 725 ngày 17 giờ 53 phút | 3,3 N US$ | 176,7 N US$ | 7 | 41,83 US$ | 0% | -0.33% | -1.06% | 2.80% | ||
| 4 | 0,051969 US$ | 600 ngày 11 giờ 8 phút | 2,8 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,002379 US$ | 699 ngày 15 giờ 2 phút | 2,6 N US$ | 13,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 3,74 US$ | 416 ngày 8 giờ 45 phút | 2,2 N US$ | 194,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,1841 US$ | 692 ngày 3 giờ 31 phút | 1,7 N US$ | 1,8 Tr US$ | 2 | 7,77 US$ | 0% | -0.93% | -0.93% | 2.26% | ||
| 8 | 0,051015 US$ | 385 ngày 1 phút | 1,4 N US$ | 1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Hercules V2
Tính đến 1 tháng 3, 2026, có 105 cặp giao dịch trên DEX Hercules V2. TVL (Total Value Locked) là 31.868,14 US$, với khối lượng giao dịch là 142,77 US$ trong 39 giao dịch trong 24 giờ qua.



