- 24 giờ Giao dịch9
- 24 giờ Khối lượng17,83 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,054224 US$ | 647 ngày 5 giờ 34 phút | 4,9 N US$ | 4,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,8093 US$ | 853 ngày 3 giờ 18 phút | 4,4 N US$ | 2,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,051969 US$ | 761 ngày 11 phút | 2,8 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 3,74 US$ | 576 ngày 21 giờ 48 phút | 2,2 N US$ | 194,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,1566 US$ | 852 ngày 16 giờ 34 phút | 1,5 N US$ | 1,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.80% | ||
| 6 | 0,051015 US$ | 545 ngày 13 giờ 4 phút | 1,4 N US$ | 1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,089481 US$ | 761 ngày 9 giờ 21 phút | 1,4 N US$ | 736,75 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,002126 US$ | 860 ngày 4 giờ 5 phút | 1,1 N US$ | 12,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 2,53 US$ | 886 ngày 6 giờ 56 phút | 1 N US$ | 128,2 N US$ | 1 | 2,22 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.90% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Hercules V2
Tính đến 8 tháng 8, 2026, có 105 cặp giao dịch trên DEX Hercules V2. TVL (Total Value Locked) là 24.670,76 US$, với khối lượng giao dịch là 17,83 US$ trong 9 giao dịch trong 24 giờ qua.



