- 24 giờ Giao dịch42
- 24 giờ Khối lượng109,46 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,054224 US$ | 598 ngày 6 giờ 5 phút | 4,9 N US$ | 4,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,8093 US$ | 804 ngày 3 giờ 49 phút | 4,4 N US$ | 2,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,051969 US$ | 712 ngày 42 phút | 2,8 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,00227 US$ | 811 ngày 4 giờ 36 phút | 2,4 N US$ | 13,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.81% | ||
| 5 | 3,74 US$ | 527 ngày 22 giờ 19 phút | 2,2 N US$ | 194,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,071313 US$ | 712 ngày 9 giờ 52 phút | 1,9 N US$ | 1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,1931 US$ | 803 ngày 17 giờ 6 phút | 1,7 N US$ | 1,9 Tr US$ | 1 | 3,77 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.96% | ||
| 8 | 0,051015 US$ | 496 ngày 13 giờ 35 phút | 1,4 N US$ | 1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 3,33 US$ | 837 ngày 7 giờ 27 phút | 1,3 N US$ | 177,5 N US$ | 1 | 2,62 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.94% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Hercules V2
Tính đến 20 tháng 6, 2026, có 105 cặp giao dịch trên DEX Hercules V2. TVL (Total Value Locked) là 26.986,95 US$, với khối lượng giao dịch là 109,46 US$ trong 42 giao dịch trong 24 giờ qua.



