- 24 giờ Giao dịch388
- 24 giờ Khối lượng4,2 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 2.180 ngày 14 giờ 44 phút | 58 N US$ | 737,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1 US$ | 2.043 ngày 21 giờ 39 phút | 49,2 N US$ | 788,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 2.667,68 US$ | 2.180 ngày 9 giờ 52 phút | 48,1 N US$ | 237,2 Tr US$ | 14 | 165,18 US$ | 0% | -0.86% | -0.54% | -1.20% | ||
| 4 | 0,1215 US$ | 2.178 ngày 6 giờ 9 phút | 46,8 N US$ | 53,3 N US$ | 12 | 254,72 US$ | 0% | -0.69% | -0.09% | 1.30% | ||
| 5 | 84.493,37 US$ | 2.078 ngày 18 giờ 54 phút | 43,2 N US$ | 162 Tr US$ | 1 | 19,97 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.10% | ||
| 6 | 0,1221 US$ | 2.164 ngày 6 giờ 19 phút | 17,9 N US$ | 53,6 N US$ | 9 | 140,26 US$ | 0% | 0.08% | -0.04% | 1.60% | ||
| 7 | 0,1224 US$ | 2.181 ngày 12 giờ 35 phút | 10,5 N US$ | 53,7 N US$ | 7 | 84,09 US$ | 0% | 0% | -0.90% | 2.57% | ||
| 8 | 0,006108 US$ | 1.937 ngày 19 giờ 30 phút | 8,2 N US$ | 25,2 N US$ | 1 | 2,39 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.47% | ||
| 9 | 1 US$ | 2.164 ngày 22 giờ 14 phút | 6,7 N US$ | 477,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,06469 US$ | 1.866 ngày 11 giờ 14 phút | 6,5 N US$ | 5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,0001566 US$ | 1.965 ngày 12 giờ 14 phút | 6 N US$ | 13,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.10% | ||
| 12 | 0,04104 US$ | 2.077 ngày 6 giờ 54 phút | 5,2 N US$ | 22,9 N US$ | 2 | 8,78 US$ | 0% | 0% | -0.34% | -0.34% | ||
| 13 | 0,9384 US$ | 1.913 ngày 11 giờ 15 phút | 5 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,052485 US$ | 1.954 ngày 7 giờ 54 phút | 3,8 N US$ | 2,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,00614 US$ | 1.936 ngày 22 giờ 18 phút | 3,3 N US$ | 25,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.59% | ||
| 16 | 0,05201 US$ | 1.903 ngày 23 giờ 48 phút | 2,9 N US$ | 2,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 1,05 US$ | 1.917 ngày 8 giờ 18 phút | 2,8 N US$ | 25,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,0002384 US$ | 1.784 ngày 10 giờ 38 phút | 2,6 N US$ | 24,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,0005428 US$ | 1.840 ngày 21 giờ 3 phút | 1,9 N US$ | 6,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 84.573,21 US$ | 2.078 ngày 5 giờ 20 phút | 1,5 N US$ | 162,1 Tr US$ | 2 | 2,66 US$ | 0% | 0% | 0.40% | 0.06% | ||
| 21 | 0,001234 US$ | 1.872 ngày 8 giờ 25 phút | 1,4 N US$ | 1,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.48% | ||
| 22 | 0,006708 US$ | 1.692 ngày 12 giờ 24 phút | 1,3 N US$ | 3,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,01423 US$ | 1.944 ngày 10 giờ 28 phút | 1,2 N US$ | 868,34 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,1062 US$ | 1.857 ngày 16 giờ 11 phút | 1,2 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,002676 US$ | 2.001 ngày 6 giờ 49 phút | 1,1 N US$ | 9,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -7.08% | ||
| 26 | 0,001972 US$ | 1.648 ngày 9 giờ 12 phút | 1,1 N US$ | 7,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
DFYN là gì?
DFYN Network là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) kết hợp nhà tạo lập thị trường tự động (AMM) với các lệnh giới hạn phi tập trung, cung cấp giao dịch hiệu quả và an toàn trên nhiều blockchain. Được xây dựng để đạt hiệu quả sử dụng vốn, DFYN cho phép các nhà cung cấp thanh khoản tập trung tiền trong phạm vi giá cụ thể, giảm thiểu tổn thất tạm thời. Nền tảng này hỗ trợ hoán đổi chuỗi chéo liền mạch thông qua tích hợp với Router Protocol và cung cấp các tính năng tiên tiến như giao dịch vĩnh viễn có đòn bẩy. Tính năng bảo mật nâng cao của DFYN với hợp đồng két bảo mật giúp bảo vệ tiền của người dùng đồng thời cho phép đặt cược thông qua két bảo mật vDfyn để kiếm phí nền tảng. Hoạt động trên Ethereum, Binance Smart Chain, Arbitrum và nhiều nền tảng khác, DFYN cung cấp trải nghiệm giao dịch DeFi đa chuỗi linh hoạt mà không cần trung gian.
Dữ liệu thời gian thực của DFYN
Tính đến 28 tháng 9, 2026, có 1808 cặp giao dịch trên DEX DFYN. TVL (Total Value Locked) là 400.667,69 US$, với khối lượng giao dịch là 4.196,45 US$ trong 388 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
DFYN là gì?
DFYN là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) hoạt động trên Polygon, Fantom và các chuỗi khác. Nó có các pool thanh khoản tập trung, lệnh giới hạn trên chuỗi và giao dịch xuyên chuỗi liền mạch thông qua Router Protocol.
Phí giao dịch trên DFYN là bao nhiêu?
DFYN tính phí giao dịch 0,30%. Trong đó 0,25% dành cho nhà cung cấp thanh khoản, còn 0,05% được chuyển vào kho bạc DFYN để mua lại và khuyến khích.
Tính năng chính của DFYN là gì?
Tính năng chính của DFYN là động cơ lệnh giới hạn hoàn toàn trên chuỗi và định tuyến lệnh thông minh, cho phép người dùng đặt các giao dịch chính xác đồng thời giảm thiểu trượt giá trên các nguồn thanh khoản tích hợp.
DFYN có an toàn không?
DFYN sử dụng các hợp đồng thông minh đã được kiểm toán và hỗ trợ meta-transactions cho giao dịch không cần gas. Đây là sàn không giữ tài sản của người dùng, nhưng người dùng nên luôn xác minh hợp đồng thông minh và địa chỉ pool.



