- 24 giờ Giao dịch869
- 24 giờ Khối lượng5,3 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 1.978 ngày 9 giờ 31 phút | 58 N US$ | 896,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1 US$ | 1.841 ngày 16 giờ 26 phút | 49,3 N US$ | 895,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 2.030,13 US$ | 1.978 ngày 4 giờ 40 phút | 41,4 N US$ | 192,5 Tr US$ | 31 | 362,93 US$ | 0% | 0.29% | 0.05% | 3.17% | ||
| 4 | 0,09568 US$ | 1.962 ngày 1 giờ 6 phút | 15,6 N US$ | 41,8 N US$ | 17 | 128,59 US$ | 0% | -0.05% | -1.27% | -0.71% | ||
| 5 | 0,0003634 US$ | 1.763 ngày 7 giờ 2 phút | 9,2 N US$ | 31,7 N US$ | 4 | 23,07 US$ | 0% | 0% | 0.48% | 6.20% | ||
| 6 | 0,09583 US$ | 1.979 ngày 7 giờ 23 phút | 9,1 N US$ | 41,8 N US$ | 13 | 63,41 US$ | 0% | 0.01% | -1.48% | -1.29% | ||
| 7 | 0,004908 US$ | 1.735 ngày 14 giờ 17 phút | 7,2 N US$ | 21,7 N US$ | 4 | 3,78 US$ | 0% | 0% | -0.15% | -0.63% | ||
| 8 | 1 US$ | 1.962 ngày 17 giờ 1 phút | 6,7 N US$ | 670,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,06458 US$ | 1.664 ngày 6 giờ 2 phút | 6,5 N US$ | 5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,04887 US$ | 1.875 ngày 1 giờ 42 phút | 5,7 N US$ | 27,1 N US$ | 2 | 6,86 US$ | 0% | 0% | 0.24% | 3.07% | ||
| 11 | 0,9194 US$ | 1.711 ngày 6 giờ 3 phút | 5 N US$ | 1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 109,18 US$ | 1.764 ngày 12 giờ 11 phút | 3,9 N US$ | 7,8 Tr US$ | 8 | 21,09 US$ | 0% | 1.83% | 3.81% | 2.13% | ||
| 13 | 0,052485 US$ | 1.752 ngày 2 giờ 42 phút | 3,8 N US$ | 2,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,052518 US$ | 1.701 ngày 18 giờ 36 phút | 3,2 N US$ | 2,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.11% | ||
| 15 | 0,0002413 US$ | 1.582 ngày 5 giờ 26 phút | 3 N US$ | 26,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,004909 US$ | 1.734 ngày 17 giờ 5 phút | 2,9 N US$ | 21,7 N US$ | 1 | 1,44 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.12% | ||
| 17 | 1,05 US$ | 1.715 ngày 3 giờ 5 phút | 2,8 N US$ | 25,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,0004165 US$ | 1.801 ngày 4 giờ 27 phút | 2,7 N US$ | 7,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,000147 US$ | 1.826 ngày 11 giờ 56 phút | 2,5 N US$ | 3,9 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.43% | ||
| 20 | 0,01804 US$ | 1.799 ngày 1 giờ 36 phút | 2,4 N US$ | 57,6 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.25% | ||
| 21 | 0,0004383 US$ | 1.638 ngày 15 giờ 50 phút | 1,4 N US$ | 5,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,001186 US$ | 1.670 ngày 3 giờ 12 phút | 1,4 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.89% | ||
| 23 | 68.915,33 US$ | 1.876 ngày 7 phút | 1,3 N US$ | 155,9 Tr US$ | 5 | 5,21 US$ | 0% | 0.85% | 0.64% | 3.64% | ||
| 24 | 0,006708 US$ | 1.490 ngày 7 giờ 11 phút | 1,3 N US$ | 3,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,01437 US$ | 1.742 ngày 5 giờ 15 phút | 1,2 N US$ | 876,74 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,1062 US$ | 1.655 ngày 10 giờ 59 phút | 1,2 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,001972 US$ | 1.446 ngày 3 giờ 59 phút | 1,1 N US$ | 7,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
DFYN là gì?
DFYN Network là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) kết hợp nhà tạo lập thị trường tự động (AMM) với các lệnh giới hạn phi tập trung, cung cấp giao dịch hiệu quả và an toàn trên nhiều blockchain. Được xây dựng để đạt hiệu quả sử dụng vốn, DFYN cho phép các nhà cung cấp thanh khoản tập trung tiền trong phạm vi giá cụ thể, giảm thiểu tổn thất tạm thời. Nền tảng này hỗ trợ hoán đổi chuỗi chéo liền mạch thông qua tích hợp với Router Protocol và cung cấp các tính năng tiên tiến như giao dịch vĩnh viễn có đòn bẩy. Tính năng bảo mật nâng cao của DFYN với hợp đồng két bảo mật giúp bảo vệ tiền của người dùng đồng thời cho phép đặt cược thông qua két bảo mật vDfyn để kiếm phí nền tảng. Hoạt động trên Ethereum, Binance Smart Chain, Arbitrum và nhiều nền tảng khác, DFYN cung cấp trải nghiệm giao dịch DeFi đa chuỗi linh hoạt mà không cần trung gian.
Dữ liệu thời gian thực của DFYN
Tính đến 9 tháng 3, 2026, có 1805 cặp giao dịch trên DEX DFYN. TVL (Total Value Locked) là 365.680,47 US$, với khối lượng giao dịch là 5.314,62 US$ trong 869 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
DFYN là gì?
DFYN là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) hoạt động trên Polygon, Fantom và các chuỗi khác. Nó có các pool thanh khoản tập trung, lệnh giới hạn trên chuỗi và giao dịch xuyên chuỗi liền mạch thông qua Router Protocol.
Phí giao dịch trên DFYN là bao nhiêu?
DFYN tính phí giao dịch 0,30%. Trong đó 0,25% dành cho nhà cung cấp thanh khoản, còn 0,05% được chuyển vào kho bạc DFYN để mua lại và khuyến khích.
Tính năng chính của DFYN là gì?
Tính năng chính của DFYN là động cơ lệnh giới hạn hoàn toàn trên chuỗi và định tuyến lệnh thông minh, cho phép người dùng đặt các giao dịch chính xác đồng thời giảm thiểu trượt giá trên các nguồn thanh khoản tích hợp.
DFYN có an toàn không?
DFYN sử dụng các hợp đồng thông minh đã được kiểm toán và hỗ trợ meta-transactions cho giao dịch không cần gas. Đây là sàn không giữ tài sản của người dùng, nhưng người dùng nên luôn xác minh hợp đồng thông minh và địa chỉ pool.



