Thông tin về cặp USDT-DAI
- Đã gộp USDT:
- 24.628,51
- Đã gộp DAI:
- 24.673,77 US$
Thống kê giá USDT/DAI trên Polygon
Tính đến 6 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token USDT trên DEX DFYN là 1 US$. Giá USDT là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token USDT là 0xc2132D05D31c914a87C6611C10748AEb04B58e8F với vốn hóa thị trường 890.890.639,99 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xdd228fdC8A41A02BDEa72060F53C1f88A2FD48B6 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 49.302,29 US$. Cặp giao dịch USDT/DAI hoạt động trên Polygon.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của USDT/DAI hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của USDT/DAI với địa chỉ hợp đồng 0xdd228fdC8A41A02BDEa72060F53C1f88A2FD48B6 là 49.302,29 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool USDT/DAI trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của USDT/DAI là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool USDT/DAI trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool USDT/DAI có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 USDT so với DAI là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 USDT so với DAI là 0,9991, ghi nhận vào lúc 09:48 UTC.
1 USDT đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 USDT sang USD là 1 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá USDT-DAI
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá DAI | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | 07:46:09 | sell | 7,68 US$ | 1 US$ | 7,68 | 0,9991 | 7,69 | 0x28...f721 | |
| 04/01/2026 | 07:11:07 | sell | 0,2404 US$ | 1 US$ | 0,2404 | 0,9994 | 0,2406 | 0x1e...edfa | |
| 04/01/2026 | 06:35:39 | sell | 0,246 US$ | 1 US$ | 0,246 | 0,9994 | 0,2462 | 0x6b...3bc5 | |
| 04/01/2026 | 03:11:23 | buy | 5 US$ | 1 US$ | 5 | 1 | 4,97 | 0xca...e872 | |
| 03/01/2026 | 05:13:19 | buy | 16,32 US$ | 1 US$ | 16,32 | 1 | 16,25 | 0x9e...3e75 | |
| 03/01/2026 | 04:41:47 | sell | 28,85 US$ | 1 US$ | 28,85 | 0,9989 | 28,88 | 0xee...e8ed | |
| 03/01/2026 | 04:41:41 | sell | 10,96 US$ | 1 US$ | 10,96 | 1 | 10,95 | 0x6f...6094 | |
| 03/01/2026 | 04:37:31 | buy | 31,76 US$ | 1 US$ | 31,76 | 1 | 31,58 | 0xca...9264 | |
| 02/01/2026 | 23:04:39 | buy | 0,996 US$ | 1 US$ | 0,996 | 1 | 0,9916 | 0xbc...9465 | |
| 31/12/2025 | 11:54:45 | sell | 5,99 US$ | 1 US$ | 5,99 | 0,9985 | 6 | 0x40...9c35 | |
| 31/12/2025 | 08:45:13 | sell | 0,4832 US$ | 1 US$ | 0,4832 | 0,9988 | 0,4838 | 0x9b...7878 | |
| 31/12/2025 | 08:05:41 | sell | 0,4083 US$ | 1 US$ | 0,4083 | 0,9988 | 0,4087 | 0xd5...ad5f | |
| 31/12/2025 | 05:56:05 | sell | 1,01 US$ | 1 US$ | 1,01 | 0,9989 | 1,01 | 0xf2...4ec4 | |
| 30/12/2025 | 12:26:31 | sell | 0,5358 US$ | 1 US$ | 0,5358 | 0,999 | 0,5363 | 0x6c...4444 | |
| 29/12/2025 | 15:49:31 | sell | 0,996 US$ | 1 US$ | 0,996 | 0,999 | 0,9969 | 0x22...97b7 | |
| 24/12/2025 | 15:06:07 | sell | 3,58 US$ | 1 US$ | 3,58 | 0,9992 | 3,59 | 0xd2...c75b | |
| 24/12/2025 | 12:00:55 | sell | 1,6 US$ | 1 US$ | 1,6 | 0,9994 | 1,6 | 0xe8...227f | |
| 24/12/2025 | 09:39:51 | sell | 0,572 US$ | 1 US$ | 0,572 | 0,9995 | 0,5722 | 0xbc...4ff4 | |
| 24/12/2025 | 05:39:29 | sell | 1,62 US$ | 1 US$ | 1,62 | 0,9996 | 1,62 | 0xe5...365b | |
| 24/12/2025 | 05:38:05 | sell | 0,2535 US$ | 1 US$ | 0,2535 | 0,9997 | 0,2536 | 0x5e...24dc |