Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 1.820,4 US$ | 1.068 ngày 2 giờ 26 phút | 128,7 N US$ | 1,1 T US$ | 29 | 1,2 N US$ | 0% | 0% | -2.77% | -4.03% | ||
2 | 0,0003799 US$ | 923 ngày 14 giờ 30 phút | 58,1 N US$ | 372,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
3 | 83.731,31 US$ | 1.126 ngày 22 giờ 7 phút | 23,4 N US$ | 5,46 T US$ | 25 | 216,87 US$ | 0% | 0% | -0.61% | -1.27% | ||
4 | 1.821,53 US$ | 1.126 ngày 22 giờ 9 phút | 21,3 N US$ | 1,11 T US$ | 25 | 211,42 US$ | 0% | 0% | -0.30% | -3.46% | ||
5 | 0,9985 US$ | 934 ngày 22 giờ 16 phút | 20 N US$ | 749 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
6 | 2,75 US$ | 1.094 ngày 21 giờ 14 phút | 18,3 N US$ | 38 Tr US$ | 13 | 84,77 US$ | 0% | -0.11% | 0.83% | -2.13% | ||
7 | 301,56 US$ | 949 ngày 1 giờ 19 phút | 7,8 N US$ | 29,2 Tr US$ | 22 | 48,88 US$ | 0.00% | -0.65% | 1.63% | -1.15% | ||
8 | 0,6516 US$ | 1.094 ngày 26 phút | 6,6 N US$ | 294,5 Tr US$ | 14 | 33,04 US$ | 0% | -0.05% | 1.12% | -2.99% | ||
9 | 2,06 US$ | 1.094 ngày 26 phút | 5,3 N US$ | 670 Tr US$ | 6 | 10,56 US$ | 0.06% | 0.06% | 0.68% | -1.59% | ||
10 | 0,04947 US$ | 1.112 ngày 23 giờ 24 phút | 4,9 N US$ | 942,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
11 | 13,22 US$ | 1.094 ngày 28 phút | 2,4 N US$ | 118,9 Tr US$ | 15 | 25,81 US$ | 0% | 0% | 1.21% | -3.75% | ||
12 | 6 US$ | 1.108 ngày 4 giờ 13 phút | 2 N US$ | 38,9 Tr US$ | 19 | 36,23 US$ | -0.03% | -0.01% | 2.12% | -1.79% | ||
13 | 0,1213 US$ | 925 ngày 13 giờ 33 phút | 1,3 N US$ | 5,1 Tr US$ | 2 | 3,45 US$ | 0% | 0% | 0.40% | -6.97% |
Dữ liệu thời gian thực của
Tính đến 3 tháng 4, 2025, có 0 cặp giao dịch trên DEX . TVL (Total Value Locked) là 0,00 US$, với khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 0 giao dịch trong 24 giờ qua.