Thông tin về cặp USDC-USDT
- Đã gộp USDC:
- 10.051,75
- Đã gộp USDT:
- 10.060,12 US$
Thống kê giá USDC/USDT trên BNB Chain
Tính đến 20 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token USDC trên DEX DaoSwap Financial là 1 US$. Giá USDC là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 1 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,11 US$. Hợp đồng token USDC là 0x8AC76a51cc950d9822D68b83fE1Ad97B32Cd580d với vốn hóa thị trường 1.288.999.879,84 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xd2fA926b4100592BD179487b57f919257b43B53B với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 20.111,87 US$. Cặp giao dịch USDC/USDT hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của USDC/USDT hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của USDC/USDT với địa chỉ hợp đồng 0xd2fA926b4100592BD179487b57f919257b43B53B là 20.111,87 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool USDC/USDT trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của USDC/USDT là 1 trong 24 giờ qua, trong đó 1 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool USDC/USDT trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool USDC/USDT có khối lượng giao dịch là 0,11 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 USDC so với USDT là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 USDC so với USDT là 0,9978, ghi nhận vào lúc 08:53 UTC.
1 USDC đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 USDC sang USD là 1 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá USDC-USDT
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USDT | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/2026 | 21:19:51 | sell | 0,1138 US$ | 1 US$ | 0,1138 | 0,9978 | 0,114 | 0x18...2977 | |
| 15/03/2026 | 15:42:16 | sell | 0,587 US$ | 1 US$ | 0,587 | 0,9979 | 0,5882 | 0x61...6a4a | |
| 15/03/2026 | 15:36:01 | sell | 0,5985 US$ | 1 US$ | 0,5985 | 0,998 | 0,5996 | 0x0b...16fd | |
| 23/02/2026 | 18:39:27 | sell | 0,4627 US$ | 1 US$ | 0,4627 | 0,9981 | 0,4636 | 0xc2...4a76 | |
| 18/02/2026 | 14:54:12 | sell | 4,7 US$ | 1 US$ | 4,7 | 0,9986 | 4,71 | 0x14...1327 | |
| 15/02/2026 | 12:48:46 | sell | 0,01705 US$ | 1 US$ | 0,01705 | 0,9991 | 0,01706 | 0xad...aaf8 | |
| 15/02/2026 | 07:51:45 | sell | 0,3443 US$ | 1 US$ | 0,3443 | 0,9991 | 0,3446 | 0xef...2a9c |