- 24 giờ Giao dịch347
- 24 giờ Khối lượng2,5 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 79.280,85 US$ | 1.634 ngày 29 phút | 87,1 N US$ | 40 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.34% | ||
| 2 | 1 US$ | 1.643 ngày 1 phút | 71,3 N US$ | 179,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,07076 US$ | 1.643 ngày 4 giờ 29 phút | 65 N US$ | 51,3 Tr US$ | 14 | 166,53 US$ | 0% | 0.01% | -0.48% | 2.30% | ||
| 4 | 0,00008304 US$ | 1.629 ngày 20 giờ 36 phút | 48,9 N US$ | 116,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,02435 US$ | 1.578 ngày 19 giờ 32 phút | 31,9 N US$ | 498,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.05% | ||
| 6 | 0,0002671 US$ | 1.640 ngày 23 giờ 36 phút | 16,2 N US$ | 64,4 N US$ | 1 | 10,6 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.90% | ||
| 7 | 0,07075 US$ | 1.643 ngày 3 giờ 52 phút | 15,4 N US$ | 51,3 Tr US$ | 2 | 28,35 US$ | 0% | 0% | -0.72% | 2.33% | ||
| 8 | 1 US$ | 1.640 ngày 23 giờ 47 phút | 14,5 N US$ | 1,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,0002656 US$ | 1.641 ngày 10 giờ 39 phút | 14,3 N US$ | 64,1 N US$ | 2 | 15,66 US$ | 0% | 0% | -0.92% | 0.26% | ||
| 10 | 2.301,13 US$ | 1.630 ngày 20 giờ 33 phút | 11,2 N US$ | 29,8 Tr US$ | 1 | 5,02 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.14% | ||
| 11 | 80.011,47 US$ | 1.642 ngày 22 giờ 19 phút | 6,7 N US$ | 40,4 Tr US$ | 1 | 10,61 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.50% | ||
| 12 | 0,03284 US$ | 1.640 ngày 6 giờ 50 phút | 4,3 N US$ | 6,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.66% | ||
| 13 | 79.788,33 US$ | 1.615 ngày 7 giờ 12 phút | 4,2 N US$ | 40,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.42% | ||
| 14 | 2.300,15 US$ | 1.641 ngày 12 giờ 11 phút | 3,8 N US$ | 29,8 Tr US$ | 1 | 5,02 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.61% | ||
| 15 | 0,0002113 US$ | 1.356 ngày 14 giờ 32 phút | 3,3 N US$ | 6,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,0111593 US$ | 761 ngày 3 giờ 5 phút | 3,1 N US$ | 1,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,081721 US$ | 1.474 ngày 22 giờ 23 phút | 2,5 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,000268 US$ | 1.637 ngày 9 giờ 28 phút | 2,4 N US$ | 64,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.36% | ||
| 19 | 1 US$ | 1.643 ngày 10 phút | 2,1 N US$ | 1,3 Tr US$ | 1 | 3,74 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.58% | ||
| 20 | 0,003968 US$ | 1.623 ngày 21 giờ | 1,4 N US$ | 4,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,2069 US$ | 1.566 ngày 8 giờ 51 phút | 1,3 N US$ | 84,6 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,00103 US$ | 1.603 ngày 5 giờ 2 phút | 1,2 N US$ | 1,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,058418 US$ | 1.620 ngày 6 giờ 56 phút | 1,1 N US$ | 13,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,085502 US$ | 683 ngày 4 giờ 53 phút | 1,1 N US$ | 553,65 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,097128 US$ | 748 ngày 21 giờ 41 phút | 1,1 N US$ | 712,87 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 1,96 US$ | 1.556 ngày 1 giờ 49 phút | 1 N US$ | 775,2 N US$ | 1 | 2,16 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.44% | ||
Crona Swap là gì?
CronaSwap là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) trên blockchain Cronos, cung cấp dịch vụ hoán đổi mã thông báo với mức phí thấp, cung cấp thanh khoản và khai thác lợi nhuận. Với phí giao dịch chỉ bằng 0.25% cho phép người dùng giao dịch token CRC-20 một cách hiệu quả. Các nhà cung cấp thanh khoản kiếm được phần thưởng thông qua việc đặt cược token LP, trong khi có cơ hội khai thác để kiếm token CRONA. Nền tảng này cũng có Launch Pools để đặt cược một chiều và hệ thống xổ số cho những người nắm giữ CRONA. CronaSwap đã hợp tác với AnySwap để tăng cường khả năng tương tác giữa các chuỗi khối, cho phép người dùng kết nối tài sản một cách liền mạch trên các chuỗi khối được hỗ trợ.
Dữ liệu thời gian thực của Crona Swap
Tính đến 9 tháng 5, 2026, có 1481 cặp giao dịch trên DEX Crona Swap. TVL (Total Value Locked) là 437.763,25 US$, với khối lượng giao dịch là 2.468,51 US$ trong 347 giao dịch trong 24 giờ qua.



