- 24 giờ Giao dịch35
- 24 giờ Khối lượng958,63 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.356,55 US$ | 2.041 ngày 6 giờ 47 phút | 25,9 N US$ | 4,42 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.22% | ||
| 2 | 2.362,23 US$ | 2.041 ngày 7 giờ 3 phút | 20 N US$ | 4,42 T US$ | 2 | 58,7 US$ | 0% | 0% | 0.59% | 1.23% | ||
| 3 | 2.355,92 US$ | 2.041 ngày 6 giờ 48 phút | 6 N US$ | 4,4 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.28% | ||
| 4 | 30,2 US$ | 2.041 ngày 4 giờ 23 phút | 1 N US$ | 1,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.64% | ||
Dữ liệu thời gian thực của CHKN Farm
Tính đến 4 tháng 5, 2026, có 38 cặp giao dịch trên DEX CHKN Farm. TVL (Total Value Locked) là 54.451,62 US$, với khối lượng giao dịch là 958,63 US$ trong 35 giao dịch trong 24 giờ qua.



