- 24 giờ Giao dịch31
- 24 giờ Khối lượng1,6 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,006069 US$ | 857 ngày 22 giờ 38 phút | 143,4 N US$ | 575,9 N US$ | 4 | 219,18 US$ | 0% | -0.52% | -0.50% | -1.61% | ||
| 2 | 0,00001392 US$ | 606 ngày 30 phút | 15,3 N US$ | 13,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,00002264 US$ | 681 ngày 5 giờ | 12,9 N US$ | 22,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,00003645 US$ | 606 ngày 36 phút | 9,8 N US$ | 36,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,0000131 US$ | 680 ngày 6 giờ 50 phút | 9,6 N US$ | 13,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,00001233 US$ | 683 ngày 2 giờ 49 phút | 9 N US$ | 12,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,00002799 US$ | 485 ngày 7 giờ 3 phút | 7,5 N US$ | 28,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,00002322 US$ | 576 ngày 15 giờ 17 phút | 7,1 N US$ | 23,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,00002399 US$ | 485 ngày 8 giờ 30 phút | 6,9 N US$ | 24,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,00002228 US$ | 485 ngày 5 giờ 22 phút | 6,6 N US$ | 22,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,055785 US$ | 680 ngày 4 giờ 48 phút | 6,3 N US$ | 5,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,0000102 US$ | 605 ngày 23 giờ 45 phút | 5,2 N US$ | 10,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,00001409 US$ | 485 ngày 8 giờ 30 phút | 5,1 N US$ | 13,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,054862 US$ | 681 ngày 5 giờ 16 phút | 5,1 N US$ | 4,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,00001155 US$ | 484 ngày 9 giờ | 4,8 N US$ | 11,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,054023 US$ | 681 ngày 11 giờ 50 phút | 4,8 N US$ | 4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,0234056 US$ | 322 ngày 6 giờ 54 phút | 4,8 N US$ | 4,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,061797 US$ | 333 ngày 22 giờ 11 phút | 4,7 N US$ | 4,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,0101388 US$ | 336 ngày 15 giờ 52 phút | 4,6 N US$ | 4,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,062311 US$ | 334 ngày 47 phút | 4,4 N US$ | 4,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,0234256 US$ | 328 ngày 19 giờ 38 phút | 4,3 N US$ | 4,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,0233951 US$ | 317 ngày 6 giờ 17 phút | 4,3 N US$ | 4,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,0234036 US$ | 322 ngày 1 giờ 20 phút | 4,2 N US$ | 4,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,0234024 US$ | 322 ngày 4 phút | 4,2 N US$ | 4,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,0234038 US$ | 322 ngày 45 phút | 4,1 N US$ | 4,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,052609 US$ | 696 ngày 4 giờ 19 phút | 4,1 N US$ | 2,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,095434 US$ | 343 ngày 9 phút | 4,1 N US$ | 4,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,0233979 US$ | 321 ngày 16 giờ 56 phút | 4,1 N US$ | 4,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,0234033 US$ | 322 ngày 47 phút | 4,1 N US$ | 4,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,023405 US$ | 322 ngày 22 phút | 4,1 N US$ | 4,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,0238064 US$ | 341 ngày 17 giờ 53 phút | 4,1 N US$ | 4,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,0234039 US$ | 322 ngày 55 phút | 4 N US$ | 4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,062022 US$ | 321 ngày 8 giờ 18 phút | 4 N US$ | 4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,0238078 US$ | 322 ngày 36 phút | 4 N US$ | 4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,071376 US$ | 321 ngày 20 giờ 53 phút | 3,9 N US$ | 3,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,0233936 US$ | 318 ngày 7 giờ 5 phút | 3,9 N US$ | 3,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,074193 US$ | 322 ngày | 3,9 N US$ | 3,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,0237767 US$ | 321 ngày 8 giờ 35 phút | 3,8 N US$ | 3,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,061415 US$ | 576 ngày 18 giờ 36 phút | 3,7 N US$ | 13,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,052569 US$ | 484 ngày 15 giờ 7 phút | 3,6 N US$ | 2,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 0,061302 US$ | 680 ngày 4 giờ 25 phút | 3,5 N US$ | 12,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 0,052491 US$ | 691 ngày 15 giờ 22 phút | 3,5 N US$ | 2,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 0,051164 US$ | 698 ngày 8 giờ 44 phút | 3,4 N US$ | 11,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,05239 US$ | 485 ngày 3 giờ 47 phút | 3,4 N US$ | 2,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 0,064284 US$ | 692 ngày 4 giờ 45 phút | 3,3 N US$ | 42,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,051796 US$ | 457 ngày 47 phút | 3 N US$ | 1,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 0,051623 US$ | 709 ngày 46 phút | 2,9 N US$ | 1,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 0,051632 US$ | 693 ngày 6 giờ 58 phút | 2,9 N US$ | 1,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,051663 US$ | 485 ngày 11 giờ 7 phút | 2,8 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,051569 US$ | 693 ngày 23 giờ 57 phút | 2,8 N US$ | 1,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
BunnySwap là gì?
Là một sàn giao dịch phi tập trung (DAO) và nền tảng farm token tự động được xây dựng trên chuỗi khối Blockchain PulseChain (PLS)..Chuyên mục nhằm cung cấp trải nghiệm trao đổi tiền mã hóa theo tiến bộ (DeFi) mới..Đôi khi đây là kết quả của "các dự án đã tạo quyên góp tiền đền ban đầu, cho cái cho phép phân phối token và tăng cường thông qua nền tảng riêng của họ.Cảm thấy được là một hệ thống chốt số, người dùng có thể tham gia bằng cách sử dụng thẻ token CARROT.."BunnySwap tự giới thiệu mình là một phương tiện thấp hơn và nhanh hơn Uniswap, tận dụng sự phát triển mạng lưới của PulseChain cho phí giao dịch thấp hơn và lượng thông tin cao hơn.".Cửa sổ cung cấp các tính năng như đổi token, gia tăng thanh khoản và quản lý vị trí thu lợi nhuận từ farming..
Dữ liệu thời gian thực của BunnySwap
Tính đến 7 tháng 9, 2026, có 2351 cặp giao dịch trên DEX BunnySwap. TVL (Total Value Locked) là 378.025,48 US$, với khối lượng giao dịch là 1.557,37 US$ trong 31 giao dịch trong 24 giờ qua.



