- 24 giờ Giao dịch378
- 24 giờ Khối lượng1,8 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.400,29 US$ | 1.867 ngày 7 giờ 4 phút | 66,7 N US$ | 4,57 T US$ | 9 | 244,23 US$ | 0% | 0% | 0.35% | 0.40% | ||
| 2 | 82.093,94 US$ | 1.867 ngày 6 giờ 40 phút | 64,5 N US$ | 9,67 T US$ | 3 | 154,39 US$ | 0% | 0% | 0.57% | 1.42% | ||
| 3 | 0,05209 US$ | 1.817 ngày 18 giờ 26 phút | 18,1 N US$ | 209,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 653,36 US$ | 1.834 ngày 16 giờ 40 phút | 16,6 N US$ | 1,15 T US$ | 24 | 151,52 US$ | -0.18% | 0.06% | 1.75% | 3.21% | ||
| 5 | 0,03756 US$ | 1.852 ngày 3 giờ 53 phút | 11,1 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,2338 US$ | 1.791 ngày 10 giờ 46 phút | 10,3 N US$ | 5,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,005825 US$ | 1.834 ngày 10 giờ 44 phút | 9,9 N US$ | 37 N US$ | 6 | 15,47 US$ | 0% | 0% | 0.51% | 0.78% | ||
| 8 | 0,005823 US$ | 1.834 ngày 10 giờ 41 phút | 7,9 N US$ | 37 N US$ | 6 | 13,21 US$ | 0% | 0.17% | 0.52% | 0.86% | ||
| 9 | 0,008433 US$ | 1.867 ngày 6 giờ 55 phút | 7,4 N US$ | 48,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.56% | ||
| 10 | 0,001805 US$ | 1.852 ngày 4 giờ 14 phút | 5,7 N US$ | 28,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,08227 US$ | 1.739 ngày 10 giờ 44 phút | 5,2 N US$ | 51,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,00184 US$ | 1.852 ngày 3 giờ 56 phút | 3,9 N US$ | 28,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 12,6 US$ | 1.726 ngày 4 giờ 28 phút | 3,6 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,008414 US$ | 1.867 ngày 2 giờ 36 phút | 3,4 N US$ | 48,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,005849 US$ | 1.834 ngày 10 giờ 34 phút | 3 N US$ | 37,1 N US$ | 8 | 16,97 US$ | 0% | 0.25% | 0.68% | 0.97% | ||
| 16 | 57,71 US$ | 1.834 ngày 10 giờ | 2,7 N US$ | 43 Tr US$ | 6 | 13,11 US$ | 0% | 0% | 1.74% | 4.22% | ||
| 17 | 0,001827 US$ | 1.852 ngày 4 giờ 8 phút | 2,5 N US$ | 28,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,008372 US$ | 1.867 ngày 8 giờ 34 phút | 2,4 N US$ | 48,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 3,48 US$ | 1.834 ngày 10 giờ 4 phút | 2,2 N US$ | 23,6 Tr US$ | 8 | 19,08 US$ | -0.65% | -0.65% | 0.16% | 3.39% | ||
| 20 | 8,49 US$ | 1.852 ngày 3 giờ 47 phút | 2,1 N US$ | 215,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,00182 US$ | 1.852 ngày 4 giờ 6 phút | 1,8 N US$ | 28,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 4,55 US$ | 1.852 ngày 3 giờ 49 phút | 1,5 N US$ | 785,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0 US$ | 1.552 ngày 5 giờ 8 phút | 1,3 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 1,32 US$ | 1.834 ngày 10 giờ 2 phút | 1,1 N US$ | 21,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.69% | ||
You Swap là gì?
YouSwap was a multitier decentralized exchange that supported AMM-based token swaps, liquidity provision, and cross-chain bridging across networks like Ethereum, Binance Smart Chain, and HECO. It featured audited smart contracts at launch and allowed users to connect wallets, add liquidity, and earn yield through token farming. Governance and rewards were tied to the native YOU token, which enabled participation in protocol decisions and fee sharing. While it once positioned itself as a multi-chain DeFi hub with low fees and innovative tokenomics, the platform’s usage has declined, and its ecosystem appears dormant.
Dữ liệu thời gian thực của You Swap
Tính đến 6 tháng 5, 2026, có 900 cặp giao dịch trên DEX You Swap. TVL (Total Value Locked) là 311.273,48 US$, với khối lượng giao dịch là 1.848,98 US$ trong 378 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
YouSwap là gì?
YouSwap là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) hoạt động trên nhiều blockchain bao gồm Ethereum và BNB Smart Chain. Nó hoạt động như một nền tảng AMM cơ bản với thanh khoản và hoạt động người dùng tối thiểu.
Phí giao dịch trên YouSwap là bao nhiêu?
YouSwap áp dụng phí swap AMM tiêu chuẩn (khoảng 0.25–0.30%). Phí được chia cho các nhà cung cấp thanh khoản, nhưng do quy mô nhỏ nên việc phân phối phí rất hạn chế.
Tính năng chính của YouSwap là gì?
Nền tảng cung cấp các giao dịch trao đổi token đơn giản và các pool thanh khoản rất cơ bản. Nó có cầu nối chuỗi chéo cho token YOU giữa Ethereum và chuỗi HECO của Huobi, hỗ trợ khối lượng giao dịch hàng ngày hạn chế trong các giới hạn cố định.



