- 24 giờ Giao dịch22
- 24 giờ Khối lượng22,84 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,00058 US$ | 719 ngày 12 giờ 25 phút | 40,8 N US$ | 58 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,0002884 US$ | 712 ngày 5 giờ 34 phút | 18 N US$ | 28,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,000779 US$ | 711 ngày 22 giờ 45 phút | 10 N US$ | 77,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,0007136 US$ | 711 ngày 22 giờ 23 phút | 9,9 N US$ | 71,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,0007298 US$ | 711 ngày 22 giờ 41 phút | 9,5 N US$ | 73 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,0006872 US$ | 711 ngày 22 giờ 43 phút | 9,5 N US$ | 68,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,0007693 US$ | 711 ngày 22 giờ 26 phút | 9 N US$ | 76,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,054087 US$ | 611 ngày 8 giờ 31 phút | 8,1 N US$ | 4,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,054082 US$ | 611 ngày 10 giờ 43 phút | 8,1 N US$ | 4,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,054039 US$ | 610 ngày 7 giờ 39 phút | 8,1 N US$ | 4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,054035 US$ | 610 ngày 7 giờ 55 phút | 8 N US$ | 4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,00004354 US$ | 559 ngày 6 giờ 35 phút | 6,5 N US$ | 4,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,00003367 US$ | 565 ngày 34 phút | 6,4 N US$ | 3,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,003938 US$ | 558 ngày 6 giờ 35 phút | 6,3 N US$ | 3,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,054145 US$ | 634 ngày 8 giờ 5 phút | 4,9 N US$ | 4,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,002314 US$ | 518 ngày 7 giờ 48 phút | 4,4 N US$ | 2,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,052171 US$ | 362 ngày 21 giờ 35 phút | 4,3 N US$ | 2,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,052161 US$ | 365 ngày 21 giờ 35 phút | 4,3 N US$ | 2,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,051928 US$ | 602 ngày 22 giờ 9 phút | 3,9 N US$ | 1,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,051909 US$ | 605 ngày 22 giờ 9 phút | 3,8 N US$ | 1,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,00002182 US$ | 616 ngày 13 giờ 47 phút | 3,7 N US$ | 2,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,051893 US$ | 599 ngày 22 giờ 8 phút | 3,7 N US$ | 1,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,051825 US$ | 581 ngày 22 giờ 6 phút | 3,7 N US$ | 1,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,00001885 US$ | 587 ngày 22 giờ 7 phút | 3,6 N US$ | 1,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,052281 US$ | 616 ngày 8 giờ 34 phút | 3,6 N US$ | 2,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,00007469 US$ | 572 ngày 23 giờ 44 phút | 3,6 N US$ | 2,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 64.485,47 US$ | 627 ngày 15 giờ 37 phút | 3,5 N US$ | 3,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,051743 US$ | 584 ngày 22 giờ 4 phút | 3,5 N US$ | 1,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,9994 US$ | 666 ngày 1 giờ 13 phút | 3,5 N US$ | 1,9 Tr US$ | 1 | 1,02 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.05% | ||
| 30 | 0,051791 US$ | 596 ngày 22 giờ 8 phút | 3,4 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,051708 US$ | 584 ngày 22 giờ 6 phút | 3,4 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,051701 US$ | 584 ngày 22 giờ 6 phút | 3,4 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,051685 US$ | 566 ngày 22 giờ 4 phút | 3,4 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,051733 US$ | 593 ngày 22 giờ 8 phút | 3,4 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,051636 US$ | 563 ngày 22 giờ 4 phút | 3,3 N US$ | 1,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,0252 US$ | 673 ngày 2 giờ 39 phút | 3,2 N US$ | 2,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,02511 US$ | 666 ngày 1 giờ 4 phút | 3,2 N US$ | 2,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.16% | ||
| 38 | 0,051307 US$ | 452 ngày 21 giờ 48 phút | 2,6 N US$ | 1,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,00001265 US$ | 646 ngày 9 giờ 16 phút | 2,5 N US$ | 1,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,051061 US$ | 527 ngày 21 giờ 59 phút | 2,1 N US$ | 1,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 69.756,07 US$ | 799 ngày 3 giờ 2 phút | 2 N US$ | 758,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 0,059084 US$ | 467 ngày 21 giờ 50 phút | 1,8 N US$ | 902,74 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 0,02478 US$ | 627 ngày 15 giờ 37 phút | 1,6 N US$ | 2,5 Tr US$ | 1 | 1,02 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.66% | ||
| 44 | 0,0001238 US$ | 630 ngày 11 giờ 11 phút | 1,3 N US$ | 123,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 0,066912 US$ | 608 ngày 22 giờ 9 phút | 1 N US$ | 691,21 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của XchangeAMM
Tính đến 10 tháng 8, 2026, có 23 cặp giao dịch trên DEX XchangeAMM. TVL (Total Value Locked) là 100.335,81 US$, với khối lượng giao dịch là 22,84 US$ trong 22 giao dịch trong 24 giờ qua.



