- 24 giờ Giao dịch8
- 24 giờ Khối lượng2,43 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,0005208 US$ | 677 ngày 23 giờ 43 phút | 36,7 N US$ | 52,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,0002492 US$ | 670 ngày 16 giờ 52 phút | 15,6 N US$ | 24,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,000779 US$ | 670 ngày 10 giờ 3 phút | 10 N US$ | 77,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,0007136 US$ | 670 ngày 9 giờ 40 phút | 9,9 N US$ | 71,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,0007298 US$ | 670 ngày 9 giờ 58 phút | 9,5 N US$ | 73 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,0006872 US$ | 670 ngày 10 giờ | 9,5 N US$ | 68,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,0007693 US$ | 670 ngày 9 giờ 43 phút | 9 N US$ | 76,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,054087 US$ | 569 ngày 19 giờ 48 phút | 8,1 N US$ | 4,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,054082 US$ | 569 ngày 22 giờ | 8,1 N US$ | 4,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,054039 US$ | 568 ngày 18 giờ 56 phút | 8,1 N US$ | 4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,054035 US$ | 568 ngày 19 giờ 12 phút | 8 N US$ | 4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,00004354 US$ | 517 ngày 17 giờ 52 phút | 6,5 N US$ | 4,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,00003367 US$ | 523 ngày 11 giờ 51 phút | 6,4 N US$ | 3,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,003938 US$ | 516 ngày 17 giờ 52 phút | 6,3 N US$ | 3,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,055153 US$ | 592 ngày 19 giờ 22 phút | 6,2 N US$ | 5,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,002314 US$ | 476 ngày 19 giờ 5 phút | 4,4 N US$ | 2,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,052171 US$ | 321 ngày 8 giờ 52 phút | 4,3 N US$ | 2,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,052161 US$ | 324 ngày 8 giờ 52 phút | 4,3 N US$ | 2,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,051928 US$ | 561 ngày 9 giờ 26 phút | 3,9 N US$ | 1,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,051909 US$ | 564 ngày 9 giờ 26 phút | 3,8 N US$ | 1,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,00002182 US$ | 575 ngày 1 giờ 4 phút | 3,7 N US$ | 2,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,051893 US$ | 558 ngày 9 giờ 26 phút | 3,7 N US$ | 1,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,051825 US$ | 540 ngày 9 giờ 23 phút | 3,7 N US$ | 1,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,00001885 US$ | 546 ngày 9 giờ 24 phút | 3,6 N US$ | 1,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,052281 US$ | 574 ngày 19 giờ 51 phút | 3,6 N US$ | 2,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,00007469 US$ | 531 ngày 11 giờ 1 phút | 3,6 N US$ | 2,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,051743 US$ | 543 ngày 9 giờ 21 phút | 3,5 N US$ | 1,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,051791 US$ | 555 ngày 9 giờ 25 phút | 3,4 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,051708 US$ | 543 ngày 9 giờ 23 phút | 3,4 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,051701 US$ | 543 ngày 9 giờ 23 phút | 3,4 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,051685 US$ | 525 ngày 9 giờ 21 phút | 3,4 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,051733 US$ | 552 ngày 9 giờ 25 phút | 3,4 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 1 US$ | 624 ngày 12 giờ 30 phút | 3,3 N US$ | 2,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,051636 US$ | 522 ngày 9 giờ 21 phút | 3,3 N US$ | 1,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 59.911,16 US$ | 586 ngày 2 giờ 54 phút | 3,3 N US$ | 3,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,02368 US$ | 631 ngày 13 giờ 56 phút | 2,9 N US$ | 2,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,02242 US$ | 624 ngày 12 giờ 22 phút | 2,7 N US$ | 2,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,051307 US$ | 411 ngày 9 giờ 5 phút | 2,6 N US$ | 1,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,00001265 US$ | 604 ngày 20 giờ 33 phút | 2,5 N US$ | 1,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,051061 US$ | 486 ngày 9 giờ 16 phút | 2,1 N US$ | 1,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 69.756,07 US$ | 757 ngày 14 giờ 19 phút | 2 N US$ | 758,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 0,059084 US$ | 426 ngày 9 giờ 7 phút | 1,8 N US$ | 902,74 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 0,02207 US$ | 586 ngày 2 giờ 54 phút | 1,4 N US$ | 2,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,0001238 US$ | 588 ngày 22 giờ 28 phút | 1,3 N US$ | 123,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 0,066912 US$ | 567 ngày 9 giờ 26 phút | 1 N US$ | 691,21 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của XchangeAMM
Tính đến 29 tháng 6, 2026, có 23 cặp giao dịch trên DEX XchangeAMM. TVL (Total Value Locked) là 100.335,81 US$, với khối lượng giao dịch là 2,43 US$ trong 8 giao dịch trong 24 giờ qua.



