- 24 giờ Giao dịch54
- 24 giờ Khối lượng71,84 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,00058 US$ | 740 ngày 3 giờ 6 phút | 55,4 N US$ | 58 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,0003699 US$ | 732 ngày 20 giờ 15 phút | 23,6 N US$ | 37 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,000779 US$ | 732 ngày 13 giờ 26 phút | 10 N US$ | 77,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,0007136 US$ | 732 ngày 13 giờ 4 phút | 9,9 N US$ | 71,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,0007298 US$ | 732 ngày 13 giờ 22 phút | 9,5 N US$ | 73 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,0006872 US$ | 732 ngày 13 giờ 24 phút | 9,5 N US$ | 68,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,0007693 US$ | 732 ngày 13 giờ 7 phút | 9 N US$ | 76,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,054087 US$ | 631 ngày 23 giờ 12 phút | 8,1 N US$ | 4,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,054082 US$ | 632 ngày 1 giờ 24 phút | 8,1 N US$ | 4,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,054039 US$ | 630 ngày 22 giờ 20 phút | 8,1 N US$ | 4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,054035 US$ | 630 ngày 22 giờ 36 phút | 8 N US$ | 4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,00004354 US$ | 579 ngày 21 giờ 16 phút | 6,5 N US$ | 4,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,00003367 US$ | 585 ngày 15 giờ 15 phút | 6,4 N US$ | 3,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,003938 US$ | 578 ngày 21 giờ 16 phút | 6,3 N US$ | 3,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,054145 US$ | 654 ngày 22 giờ 46 phút | 4,9 N US$ | 4,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,002314 US$ | 538 ngày 22 giờ 29 phút | 4,4 N US$ | 2,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,052171 US$ | 383 ngày 12 giờ 16 phút | 4,3 N US$ | 2,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,052161 US$ | 386 ngày 12 giờ 16 phút | 4,3 N US$ | 2,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,03094 US$ | 693 ngày 17 giờ 20 phút | 4,1 N US$ | 3,1 Tr US$ | 1 | 5,8 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.93% | ||
| 20 | 0,03076 US$ | 686 ngày 15 giờ 45 phút | 4 N US$ | 3,1 Tr US$ | 3 | 7,88 US$ | 0% | 0% | 1.57% | 2.14% | ||
| 21 | 0,051928 US$ | 623 ngày 12 giờ 50 phút | 3,9 N US$ | 1,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,9995 US$ | 686 ngày 15 giờ 54 phút | 3,8 N US$ | 1,8 Tr US$ | 2 | 9,9 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.05% | ||
| 23 | 0,051909 US$ | 626 ngày 12 giờ 50 phút | 3,8 N US$ | 1,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,00002182 US$ | 637 ngày 4 giờ 28 phút | 3,7 N US$ | 2,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,051893 US$ | 620 ngày 12 giờ 49 phút | 3,7 N US$ | 1,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,051825 US$ | 602 ngày 12 giờ 47 phút | 3,7 N US$ | 1,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,00001885 US$ | 608 ngày 12 giờ 48 phút | 3,6 N US$ | 1,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,052281 US$ | 636 ngày 23 giờ 15 phút | 3,6 N US$ | 2,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,00007469 US$ | 593 ngày 14 giờ 25 phút | 3,6 N US$ | 2,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,051743 US$ | 605 ngày 12 giờ 45 phút | 3,5 N US$ | 1,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,051791 US$ | 617 ngày 12 giờ 49 phút | 3,4 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,051708 US$ | 605 ngày 12 giờ 47 phút | 3,4 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,051701 US$ | 605 ngày 12 giờ 47 phút | 3,4 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,051685 US$ | 587 ngày 12 giờ 45 phút | 3,4 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,051733 US$ | 614 ngày 12 giờ 49 phút | 3,4 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,051636 US$ | 584 ngày 12 giờ 45 phút | 3,3 N US$ | 1,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,051307 US$ | 473 ngày 12 giờ 29 phút | 2,6 N US$ | 1,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,00001265 US$ | 666 ngày 23 giờ 57 phút | 2,5 N US$ | 1,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,051061 US$ | 548 ngày 12 giờ 40 phút | 2,1 N US$ | 1,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 69.756,07 US$ | 819 ngày 17 giờ 43 phút | 2 N US$ | 758,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 0,02969 US$ | 648 ngày 6 giờ 18 phút | 1,9 N US$ | 3 Tr US$ | 2 | 3,71 US$ | 0% | 0% | -0.52% | -3.02% | ||
| 42 | 0,059084 US$ | 488 ngày 12 giờ 31 phút | 1,8 N US$ | 902,74 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 0,0001238 US$ | 651 ngày 1 giờ 52 phút | 1,3 N US$ | 123,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,071453 US$ | 1.188 ngày 2 giờ 4 phút | 1,1 N US$ | 14,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.50% | ||
| 45 | 0,066912 US$ | 629 ngày 12 giờ 50 phút | 1 N US$ | 691,21 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của XchangeAMM
Tính đến 30 tháng 8, 2026, có 23 cặp giao dịch trên DEX XchangeAMM. TVL (Total Value Locked) là 100.335,81 US$, với khối lượng giao dịch là 71,84 US$ trong 54 giao dịch trong 24 giờ qua.



