WhatToFarm
/
Bắt đầu
  • 24 giờ Giao dịch27
  • 24 giờ Khối lượng66,45 US$
TokenGiá $TuổiTVLVốn hóa thị trườngGiao dịchKhối lượng5 phút1 giờ4 giờ24 giờ
1
0,000716 US$597 ngày 11 giờ 28 phút48,4 N US$71,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
2
0,0005641 US$590 ngày 4 giờ 37 phút23,1 N US$56,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
3
0,000779 US$589 ngày 21 giờ 48 phút10 N US$77,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
4
0,0007136 US$589 ngày 21 giờ 25 phút9,9 N US$71,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
5
0,0007298 US$589 ngày 21 giờ 43 phút9,5 N US$73 N US$0<1 US$0%0%0%0%
6
0,0006872 US$589 ngày 21 giờ 45 phút9,5 N US$68,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
7
0,0007693 US$589 ngày 21 giờ 29 phút9 N US$76,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
8
0,054087 US$489 ngày 7 giờ 34 phút8,1 N US$4,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
9
0,054082 US$489 ngày 9 giờ 46 phút8,1 N US$4,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
10
0,054039 US$488 ngày 6 giờ 41 phút8,1 N US$4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
11
0,054035 US$488 ngày 6 giờ 58 phút8 N US$4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
12
0,00004354 US$437 ngày 5 giờ 38 phút6,5 N US$4,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
13
0,00003367 US$442 ngày 23 giờ 37 phút6,4 N US$3,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
14
0,003938 US$436 ngày 5 giờ 38 phút6,3 N US$3,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
15
0,054575 US$512 ngày 7 giờ 8 phút5,5 N US$4,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
16
0,002314 US$396 ngày 6 giờ 51 phút4,4 N US$2,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
17
0,052171 US$240 ngày 20 giờ 37 phút4,3 N US$2,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
18
0,052161 US$243 ngày 20 giờ 38 phút4,3 N US$2,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
19
70.673,03 US$505 ngày 14 giờ 40 phút4 N US$4,3 Tr US$0<1 US$0%0%0%-1.09%
20
0,051928 US$480 ngày 21 giờ 11 phút3,9 N US$1,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
21
0,051909 US$483 ngày 21 giờ 12 phút3,8 N US$1,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
22
0,03047 US$551 ngày 1 giờ 41 phút3,8 N US$3 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
23
0,9999 US$544 ngày 16 phút3,8 N US$2,1 Tr US$27,88 US$0%0%0.00%0.03%
24
0,00002182 US$494 ngày 12 giờ 50 phút3,7 N US$2,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
25
0,051893 US$477 ngày 21 giờ 11 phút3,7 N US$1,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
26
0,051825 US$459 ngày 21 giờ 9 phút3,7 N US$1,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
27
0,00001885 US$465 ngày 21 giờ 9 phút3,6 N US$1,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
28
0,052281 US$494 ngày 7 giờ 37 phút3,6 N US$2,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
29
0,00007469 US$450 ngày 22 giờ 47 phút3,6 N US$2,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
30
0,051743 US$462 ngày 21 giờ 7 phút3,5 N US$1,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
31
0,051791 US$474 ngày 21 giờ 11 phút3,4 N US$1,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
32
0,051708 US$462 ngày 21 giờ 9 phút3,4 N US$1,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
33
0,051701 US$462 ngày 21 giờ 9 phút3,4 N US$1,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
34
0,051685 US$444 ngày 21 giờ 7 phút3,4 N US$1,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
35
0,051733 US$471 ngày 21 giờ 10 phút3,4 N US$1,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
36
0,051636 US$441 ngày 21 giờ 6 phút3,3 N US$1,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
37
0,03056 US$505 ngày 14 giờ 40 phút2,7 N US$3,1 Tr US$27,95 US$0%0%0.60%4.09%
38
0,051307 US$330 ngày 20 giờ 51 phút2,6 N US$1,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
39
0,00001265 US$524 ngày 8 giờ 19 phút2,5 N US$1,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
40
0,051061 US$405 ngày 21 giờ 2 phút2,1 N US$1,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
41
69.756,07 US$677 ngày 2 giờ 4 phút2 N US$758,8 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
42
0,059084 US$345 ngày 20 giờ 53 phút1,8 N US$902,74 US$0<1 US$0%0%0%0%
43
0,0001238 US$508 ngày 10 giờ 13 phút1,3 N US$123,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
44
0,066912 US$486 ngày 21 giờ 12 phút1 N US$691,21 US$0<1 US$0%0%0%0%

Dữ liệu thời gian thực của XchangeAMM

Tính đến 10 tháng 4, 2026, có 248 cặp giao dịch trên DEX XchangeAMM. TVL (Total Value Locked) là 276.548,53 US$, với khối lượng giao dịch là 66,45 US$ trong 27 giao dịch trong 24 giờ qua.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech