Thông tin về cặp X7DAO-WETH
- Đã gộp X7DAO:
- 31,12 Tr
- Đã gộp WETH:
- 4,97 US$
Thống kê giá X7DAO/WETH trên Ethereum
Tính đến 20 tháng 6, 2026, giá hiện tại của token X7DAO trên DEX XchangeAMM là 0,0002492 US$. Giá X7DAO là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token X7DAO là 0x7105E64bF67ECA3Ae9b123F0e5Ca2b83b2eF2dA0 với vốn hóa thị trường 24.926,84 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xb8dE6270640092463988B6860d68CA63dC7cF700 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 17.183,56 US$. Cặp giao dịch X7DAO/WETH hoạt động trên Ethereum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của X7DAO/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của X7DAO/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xb8dE6270640092463988B6860d68CA63dC7cF700 là 17.183,56 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool X7DAO/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của X7DAO/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool X7DAO/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool X7DAO/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 X7DAO so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 X7DAO so với WETH là 0,0000001594, ghi nhận vào lúc 15:35 UTC.
1 X7DAO đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 X7DAO sang USD là 0,0002492 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá X7DAO-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | 11:50:47 | sell | 0,0748 US$ | 0,0002493 US$ | 0,00004785 | 0,061595 | 300 | 0xef...0059 | |
| 06/06/2026 | 11:50:47 | sell | 2,41 US$ | 0,0002492 US$ | 0,001546 | 0,061594 | 9.700 | 0xef...0059 | |
| 20/05/2026 | 20:43:35 | sell | 4,48 US$ | 0,0003516 US$ | 0,002099 | 0,061646 | 12.750 | 0x99...c441 | |
| 20/05/2026 | 20:43:35 | sell | 168,58 US$ | 0,000346 US$ | 0,07896 | 0,06162 | 487.250 | 0x99...c441 | |
| 12/05/2026 | 07:09:47 | sell | 5,86 US$ | 0,0003912 US$ | 0,002552 | 0,061701 | 15.000,03 | 0x8e...60b3 | |
| 12/05/2026 | 07:09:47 | sell | 186,68 US$ | 0,0003849 US$ | 0,08119 | 0,061674 | 485.000,97 | 0x8e...60b3 |