- 24 giờ Giao dịch487
- 24 giờ Khối lượng14,4 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,16 US$ | 1.633 ngày 13 giờ 54 phút | 201,5 N US$ | 960,3 N US$ | 5 | 119,88 US$ | 0% | 0% | 0.48% | -3.64% | ||
| 2 | 1 US$ | 1.633 ngày 5 giờ 50 phút | 171,7 N US$ | 2,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 1,15 US$ | 1.633 ngày 13 giờ 41 phút | 143,1 N US$ | 954,2 N US$ | 2 | 120,11 US$ | 0% | 0% | -0.60% | -4.12% | ||
| 4 | 1,15 US$ | 1.633 ngày 14 giờ 35 phút | 92 N US$ | 952,3 N US$ | 10 | 322,13 US$ | 0% | -0.86% | -0.60% | -4.85% | ||
| 5 | 1,88 US$ | 1.516 ngày 17 giờ 9 phút | 32,6 N US$ | 213,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,1426 US$ | 1.562 ngày 23 giờ 31 phút | 24,8 N US$ | 26,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 2.053,29 US$ | 1.634 ngày 10 giờ 14 phút | 14,6 N US$ | 283 N US$ | 1 | 4,99 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.92% | ||
| 8 | 0,006335 US$ | 1.538 ngày 21 giờ 49 phút | 9,5 N US$ | 6,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,00004649 US$ | 1.596 ngày 14 giờ 34 phút | 8 N US$ | 25,2 N US$ | 1 | 6,06 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.17% | ||
| 10 | 0,02645 US$ | 1.595 ngày 20 giờ 32 phút | 7,5 N US$ | 4,1 Tr US$ | 1 | 4,98 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.58% | ||
| 11 | 3,14 US$ | 1.430 ngày 59 phút | 7,1 N US$ | 157,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.31% | ||
| 12 | 3,18 US$ | 1.576 ngày 2 giờ 49 phút | 6,2 N US$ | 159,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.86% | ||
| 13 | 2.066,26 US$ | 1.634 ngày 10 giờ 11 phút | 2,8 N US$ | 284,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.37% | ||
| 14 | 0,00001517 US$ | 1.557 ngày 12 giờ 49 phút | 2,5 N US$ | 1,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 18,78 US$ | 1.419 ngày 9 giờ 41 phút | 2,4 N US$ | 17,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,0232 US$ | 1.485 ngày 6 giờ 26 phút | 2,2 N US$ | 17,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,0006519 US$ | 1.423 ngày 2 giờ 7 phút | 2,2 N US$ | 1,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,062254 US$ | 1.448 ngày 13 giờ 11 phút | 1,7 N US$ | 1,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 5,86 US$ | 736 ngày 11 giờ 50 phút | 1,5 N US$ | 6,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 1 US$ | 1.634 ngày 10 giờ 49 phút | 1,3 N US$ | 51,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,004665 US$ | 1.509 ngày 2 giờ 30 phút | 1,3 N US$ | 90,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 1,17 US$ | 1.633 ngày 14 giờ 36 phút | 1,2 N US$ | 967,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.34% | ||
| 23 | 2.077,8 US$ | 1.633 ngày 11 giờ 44 phút | 1,2 N US$ | 286,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.70% | ||
| 24 | 0,001822 US$ | 1.470 ngày 17 giờ 46 phút | 1,1 N US$ | 1,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 1 US$ | 1.633 ngày 6 giờ 58 phút | 1 N US$ | 51,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Trisolaris là gì?
Trisolaris là đầu hàng số 1 trên động cơ Aurora, một chuỗi khối tương thích với EVM đang chạy trong hệ sinh thái gần. (Note: The translation is from English to Vietnamese, with the ISO 639-1 code "vi".).
Dữ liệu thời gian thực của Trisolaris
Tính đến 2 tháng 4, 2026, có 452 cặp giao dịch trên DEX Trisolaris. TVL (Total Value Locked) là 914.516,41 US$, với khối lượng giao dịch là 14.446,75 US$ trong 487 giao dịch trong 24 giờ qua.



