- 24 giờ Giao dịch4.272
- 24 giờ Khối lượng286,4 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2,4 US$ | 1.696 ngày 12 giờ 25 phút | 271,3 N US$ | 1,7 Tr US$ | 123 | 9,5 N US$ | 0% | -4.85% | -12.91% | -15.34% | ||
| 2 | 2,36 US$ | 1.696 ngày 12 giờ 12 phút | 207 N US$ | 1,7 Tr US$ | 263 | 22,8 N US$ | -0.50% | -3.09% | -13.43% | -16.34% | ||
| 3 | 1 US$ | 1.696 ngày 4 giờ 21 phút | 171,7 N US$ | 2,4 Tr US$ | 6 | 60,07 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 2,37 US$ | 1.696 ngày 13 giờ 6 phút | 131,1 N US$ | 1,7 Tr US$ | 204 | 11,3 N US$ | -0.37% | -2.56% | -13.16% | -16.05% | ||
| 5 | 3,53 US$ | 1.579 ngày 15 giờ 40 phút | 54,7 N US$ | 398,5 N US$ | 4 | 7,69 US$ | 0% | 0% | -7.41% | -16.02% | ||
| 6 | 62.704,49 US$ | 1.680 ngày 1 giờ 24 phút | 47,9 N US$ | 404,7 N US$ | 54 | 2,2 N US$ | 0% | -0.60% | -1.78% | -6.14% | ||
| 7 | 3,62 US$ | 1.506 ngày 21 giờ 51 phút | 36,5 N US$ | 18 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,00002188 US$ | 1.493 ngày 4 giờ 46 phút | 33 N US$ | 179,2 N US$ | 9 | 75,51 US$ | 0% | -1.73% | -10.47% | -15.05% | ||
| 9 | 0,1418 US$ | 1.625 ngày 22 giờ 2 phút | 24,8 N US$ | 26,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,00744 US$ | 1.601 ngày 20 giờ 20 phút | 13,8 N US$ | 9,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.03% | ||
| 11 | 1.763,68 US$ | 1.697 ngày 8 giờ 45 phút | 13,6 N US$ | 302,4 N US$ | 49 | 544,69 US$ | 0% | -0.29% | -1.72% | -6.32% | ||
| 12 | 4,41 US$ | 1.492 ngày 23 giờ 30 phút | 11,9 N US$ | 220,8 N US$ | 14 | 140,48 US$ | 0% | -3.10% | -8.23% | -13.01% | ||
| 13 | 0,00006817 US$ | 1.659 ngày 13 giờ 5 phút | 9,7 N US$ | 37,7 N US$ | 22 | 256,69 US$ | -0.46% | -1.49% | -9.17% | -11.88% | ||
| 14 | 0,02772 US$ | 1.658 ngày 19 giờ 3 phút | 7,2 N US$ | 4,2 Tr US$ | 14 | 83,48 US$ | 0% | -1.16% | -3.10% | -2.04% | ||
| 15 | 4,42 US$ | 1.639 ngày 1 giờ 20 phút | 6,7 N US$ | 221,2 N US$ | 14 | 141,6 US$ | 0% | -3.27% | -8.91% | -12.25% | ||
| 16 | 0,064417 US$ | 1.511 ngày 11 giờ 42 phút | 3,4 N US$ | 2,2 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 1.774,67 US$ | 1.697 ngày 8 giờ 42 phút | 2,6 N US$ | 304,8 N US$ | 4 | 18,86 US$ | 0% | -0.53% | -0.25% | -5.11% | ||
| 18 | 0,00001517 US$ | 1.620 ngày 11 giờ 20 phút | 2,5 N US$ | 1,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,007706 US$ | 1.572 ngày 1 giờ 1 phút | 2,3 N US$ | 149 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,02334 US$ | 1.548 ngày 4 giờ 57 phút | 2,2 N US$ | 17,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,0006519 US$ | 1.486 ngày 37 phút | 2,2 N US$ | 1,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 2,42 US$ | 1.696 ngày 13 giờ 7 phút | 1,8 N US$ | 1,7 Tr US$ | 11 | 65,34 US$ | 0% | -3.93% | -11.41% | -15.74% | ||
| 23 | 5,86 US$ | 799 ngày 10 giờ 21 phút | 1,5 N US$ | 6,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 1 US$ | 1.697 ngày 9 giờ 20 phút | 1,3 N US$ | 52,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 9,07 US$ | 1.482 ngày 8 giờ 12 phút | 1,2 N US$ | 8,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,001822 US$ | 1.533 ngày 16 giờ 16 phút | 1,1 N US$ | 1,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 1.774,66 US$ | 1.696 ngày 10 giờ 15 phút | 1,1 N US$ | 304,8 N US$ | 5 | 13,03 US$ | 0% | 0% | -0.58% | -5.04% | ||
| 28 | 1 US$ | 1.696 ngày 5 giờ 28 phút | 1 N US$ | 52,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Trisolaris là gì?
Trisolaris là đầu hàng số 1 trên động cơ Aurora, một chuỗi khối tương thích với EVM đang chạy trong hệ sinh thái gần. (Note: The translation is from English to Vietnamese, with the ISO 639-1 code "vi".).
Dữ liệu thời gian thực của Trisolaris
Tính đến 4 tháng 6, 2026, có 462 cặp giao dịch trên DEX Trisolaris. TVL (Total Value Locked) là 738.893,87 US$, với khối lượng giao dịch là 286.438,17 US$ trong 4272 giao dịch trong 24 giờ qua.



