- 24 giờ Giao dịch2.208
- 24 giờ Khối lượng156,1 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4,77 US$ | 1.816 ngày 22 giờ | 290 N US$ | 3,1 Tr US$ | 111 | 10,1 N US$ | -0.22% | -1.40% | -2.17% | -2.82% | ||
| 2 | 4,76 US$ | 1.816 ngày 22 giờ 54 phút | 179,9 N US$ | 3,1 Tr US$ | 100 | 7 N US$ | -0.46% | -1.45% | -2.28% | -2.92% | ||
| 3 | 1 US$ | 1.816 ngày 14 giờ 9 phút | 171,8 N US$ | 2,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 7,32 US$ | 1.700 ngày 1 giờ 28 phút | 135,8 N US$ | 814,8 N US$ | 2 | 252,1 US$ | 0% | 0% | 0.63% | 0.63% | ||
| 5 | 86.489,65 US$ | 1.800 ngày 11 giờ 13 phút | 80,4 N US$ | 531,9 N US$ | 35 | 2,2 N US$ | 0.33% | 0.97% | 0.24% | 1.85% | ||
| 6 | 0,0001361 US$ | 1.781 ngày 9 giờ 50 phút | 47,3 N US$ | 79,5 N US$ | 9 | 90,48 US$ | 0% | 0% | 1.20% | 1.21% | ||
| 7 | 0,1413 US$ | 1.746 ngày 7 giờ 50 phút | 24,7 N US$ | 26,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 8,08 US$ | 1.613 ngày 9 giờ 18 phút | 22,9 N US$ | 404,4 N US$ | 1 | 3,39 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.18% | ||
| 9 | 2.679,02 US$ | 1.817 ngày 18 giờ 33 phút | 16,8 N US$ | 490,2 N US$ | 7 | 103,97 US$ | 0% | -0.33% | -2.11% | -0.39% | ||
| 10 | 0,004369 US$ | 1.722 ngày 6 giờ 8 phút | 15,8 N US$ | 8,7 N US$ | 1 | 100,6 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.41% | ||
| 11 | 0,0001343 US$ | 1.779 ngày 22 giờ 53 phút | 13,7 N US$ | 78,5 N US$ | 7 | 71,43 US$ | 0% | 0% | -0.71% | -0.96% | ||
| 12 | 0,06057 US$ | 1.778 ngày 6 giờ 6 phút | 5,3 N US$ | 8,5 Tr US$ | 5 | 31,52 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,01402 US$ | 1.692 ngày 10 giờ 49 phút | 4,5 N US$ | 271,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,005189 US$ | 1.654 ngày 2 giờ 5 phút | 3,4 N US$ | 3,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 2.686,04 US$ | 1.817 ngày 18 giờ 30 phút | 3,2 N US$ | 491,5 N US$ | 3 | 14,85 US$ | 0% | -0.59% | -1.20% | -0.64% | ||
| 16 | 4,83 US$ | 1.816 ngày 22 giờ 55 phút | 2,5 N US$ | 3,1 Tr US$ | 4 | 20,88 US$ | 0% | 0% | -0.93% | -1.19% | ||
| 17 | 0,00001517 US$ | 1.740 ngày 21 giờ 8 phút | 2,5 N US$ | 1,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,02333 US$ | 1.668 ngày 14 giờ 45 phút | 2,2 N US$ | 17,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,0006519 US$ | 1.606 ngày 10 giờ 26 phút | 2,2 N US$ | 1,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,001505 US$ | 1.577 ngày 17 giờ 18 phút | 1,5 N US$ | 4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,9725 US$ | 947 ngày 2 giờ 52 phút | 1,5 N US$ | 11,7 N US$ | 4 | 12,26 US$ | 0% | -1.04% | -1.84% | -1.29% | ||
| 22 | 5,86 US$ | 919 ngày 20 giờ 9 phút | 1,5 N US$ | 6,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 2.689,88 US$ | 1.816 ngày 20 giờ 3 phút | 1,4 N US$ | 492,2 N US$ | 2 | 7,17 US$ | 0% | 0% | -1.04% | -0.71% | ||
| 24 | 1 US$ | 1.817 ngày 19 giờ 8 phút | 1,3 N US$ | 51,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 4,05 US$ | 1.634 ngày 16 giờ 37 phút | 1,3 N US$ | 2,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 8,26 US$ | 1.456 ngày 49 phút | 1,2 N US$ | 5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 1 US$ | 1.816 ngày 15 giờ 17 phút | 1 N US$ | 51,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Trisolaris là gì?
Trisolaris là đầu hàng số 1 trên động cơ Aurora, một chuỗi khối tương thích với EVM đang chạy trong hệ sinh thái gần. (Note: The translation is from English to Vietnamese, with the ISO 639-1 code "vi".).
Dữ liệu thời gian thực của Trisolaris
Tính đến 2 tháng 10, 2026, có 462 cặp giao dịch trên DEX Trisolaris. TVL (Total Value Locked) là 738.893,87 US$, với khối lượng giao dịch là 156.086,71 US$ trong 2208 giao dịch trong 24 giờ qua.



