- 24 giờ Giao dịch454
- 24 giờ Khối lượng13,1 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 1.612 ngày 9 giờ 46 phút | 171,7 N US$ | 2,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1,32 US$ | 1.612 ngày 17 giờ 37 phút | 152,3 N US$ | 1,1 Tr US$ | 37 | 1,2 N US$ | 0% | 0.55% | 0.19% | 0.34% | ||
| 3 | 1,32 US$ | 1.612 ngày 18 giờ 31 phút | 98,1 N US$ | 1,1 Tr US$ | 27 | 659,02 US$ | 0% | 0.59% | 0.24% | 0.41% | ||
| 4 | 70.087,4 US$ | 1.596 ngày 6 giờ 49 phút | 37,7 N US$ | 454,2 N US$ | 4 | 268,36 US$ | 0% | 0% | 0.21% | -0.11% | ||
| 5 | 1,91 US$ | 1.495 ngày 21 giờ 5 phút | 37,1 N US$ | 217 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,1418 US$ | 1.542 ngày 3 giờ 27 phút | 24,8 N US$ | 26,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,00005124 US$ | 1.577 ngày 5 giờ 27 phút | 15,1 N US$ | 27,6 N US$ | 4 | 26,17 US$ | 0% | 0% | 0.78% | 0.84% | ||
| 8 | 2.070,82 US$ | 1.613 ngày 14 giờ 10 phút | 14,6 N US$ | 287,4 N US$ | 5 | 88,68 US$ | 0% | 0.63% | 0.49% | 0.15% | ||
| 9 | 0,006298 US$ | 1.518 ngày 1 giờ 45 phút | 9,6 N US$ | 5,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,00005083 US$ | 1.575 ngày 18 giờ 29 phút | 8,3 N US$ | 27,4 N US$ | 3 | 16,96 US$ | 0% | 0% | 1.21% | 0.78% | ||
| 11 | 0,02988 US$ | 1.575 ngày 28 phút | 8 N US$ | 4,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 3,26 US$ | 1.409 ngày 4 giờ 55 phút | 7,6 N US$ | 163,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.70% | ||
| 13 | 3,24 US$ | 1.555 ngày 6 giờ 45 phút | 6,2 N US$ | 162,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 2.041,09 US$ | 1.613 ngày 14 giờ 7 phút | 2,8 N US$ | 283,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.68% | ||
| 15 | 0,00001517 US$ | 1.536 ngày 16 giờ 45 phút | 2,5 N US$ | 1,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 18,78 US$ | 1.398 ngày 13 giờ 37 phút | 2,4 N US$ | 17,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,0232 US$ | 1.464 ngày 10 giờ 22 phút | 2,2 N US$ | 17,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,0006519 US$ | 1.402 ngày 6 giờ 2 phút | 2,2 N US$ | 1,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,062254 US$ | 1.427 ngày 17 giờ 7 phút | 1,7 N US$ | 1,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 5,86 US$ | 715 ngày 15 giờ 46 phút | 1,5 N US$ | 6,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 1 US$ | 1.613 ngày 14 giờ 45 phút | 1,3 N US$ | 51,7 N US$ | 1 | 1,99 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 1,31 US$ | 1.612 ngày 18 giờ 32 phút | 1,3 N US$ | 1,1 Tr US$ | 1 | 3,65 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.19% | ||
| 23 | 2.054,55 US$ | 1.612 ngày 15 giờ 40 phút | 1,2 N US$ | 285,1 N US$ | 1 | 1,9 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.03% | ||
| 24 | 0,001822 US$ | 1.449 ngày 21 giờ 41 phút | 1,1 N US$ | 1,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,003865 US$ | 1.488 ngày 6 giờ 26 phút | 1,1 N US$ | 74,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 1 US$ | 1.612 ngày 10 giờ 53 phút | 1 N US$ | 51,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Trisolaris là gì?
Trisolaris là đầu hàng số 1 trên động cơ Aurora, một chuỗi khối tương thích với EVM đang chạy trong hệ sinh thái gần. (Note: The translation is from English to Vietnamese, with the ISO 639-1 code "vi".).
Dữ liệu thời gian thực của Trisolaris
Tính đến 12 tháng 3, 2026, có 452 cặp giao dịch trên DEX Trisolaris. TVL (Total Value Locked) là 754.143,05 US$, với khối lượng giao dịch là 13.093,02 US$ trong 454 giao dịch trong 24 giờ qua.



