- 24 giờ Giao dịch694
- 24 giờ Khối lượng30,3 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 1.675 ngày 4 giờ 11 phút | 171,7 N US$ | 2,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1,57 US$ | 1.675 ngày 12 giờ 2 phút | 166,9 N US$ | 1,2 Tr US$ | 10 | 571,7 US$ | 0% | 0% | 1.21% | -2.74% | ||
| 3 | 1,57 US$ | 1.675 ngày 12 giờ 56 phút | 105,8 N US$ | 1,2 Tr US$ | 11 | 433,36 US$ | 0% | 0% | 1.57% | -2.50% | ||
| 4 | 2,46 US$ | 1.558 ngày 15 giờ 30 phút | 46,8 N US$ | 277,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,1418 US$ | 1.604 ngày 21 giờ 52 phút | 24,8 N US$ | 26,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 2,21 US$ | 1.485 ngày 21 giờ 41 phút | 22,6 N US$ | 11 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 2.262,83 US$ | 1.676 ngày 8 giờ 35 phút | 15,4 N US$ | 315,9 N US$ | 4 | 48,95 US$ | 0% | 0% | -0.13% | -2.16% | ||
| 8 | 0,006739 US$ | 1.580 ngày 20 giờ 10 phút | 11,5 N US$ | 7,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 3,71 US$ | 1.471 ngày 23 giờ 20 phút | 8,8 N US$ | 185,7 N US$ | 1 | 9,81 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.73% | ||
| 10 | 0,0000549 US$ | 1.638 ngày 12 giờ 55 phút | 8,7 N US$ | 30,2 N US$ | 1 | 8,6 US$ | 0% | 0% | -0.38% | -2.64% | ||
| 11 | 0,02697 US$ | 1.637 ngày 18 giờ 53 phút | 8,2 N US$ | 4,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 3,38 US$ | 1.618 ngày 1 giờ 10 phút | 6,7 N US$ | 169,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 2.266,87 US$ | 1.676 ngày 8 giờ 32 phút | 3 N US$ | 316,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.27% | ||
| 14 | 0,00001517 US$ | 1.599 ngày 11 giờ 10 phút | 2,5 N US$ | 1,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 18,78 US$ | 1.461 ngày 8 giờ 2 phút | 2,4 N US$ | 17,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,0232 US$ | 1.527 ngày 4 giờ 47 phút | 2,2 N US$ | 17,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,062847 US$ | 1.490 ngày 11 giờ 32 phút | 2,2 N US$ | 1,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,0006519 US$ | 1.465 ngày 27 phút | 2,2 N US$ | 1,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 5,86 US$ | 778 ngày 10 giờ 11 phút | 1,5 N US$ | 6,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 1,57 US$ | 1.675 ngày 12 giờ 57 phút | 1,4 N US$ | 1,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -4.19% | ||
| 21 | 1 US$ | 1.676 ngày 9 giờ 10 phút | 1,3 N US$ | 51,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 2.253,29 US$ | 1.675 ngày 10 giờ 5 phút | 1,3 N US$ | 314,6 N US$ | 1 | 4,56 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.32% | ||
| 23 | 0,0043 US$ | 1.551 ngày 51 phút | 1,2 N US$ | 83,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,001822 US$ | 1.512 ngày 16 giờ 6 phút | 1,1 N US$ | 1,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 1 US$ | 1.675 ngày 5 giờ 18 phút | 1 N US$ | 51,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Trisolaris là gì?
Trisolaris là đầu hàng số 1 trên động cơ Aurora, một chuỗi khối tương thích với EVM đang chạy trong hệ sinh thái gần. (Note: The translation is from English to Vietnamese, with the ISO 639-1 code "vi".).
Dữ liệu thời gian thực của Trisolaris
Tính đến 14 tháng 5, 2026, có 462 cặp giao dịch trên DEX Trisolaris. TVL (Total Value Locked) là 738.893,87 US$, với khối lượng giao dịch là 30.308,24 US$ trong 694 giao dịch trong 24 giờ qua.



