- 24 giờ Giao dịch1.133
- 24 giờ Khối lượng62,5 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 US$ | 1.777 ngày 7 giờ 44 phút | 293,6 N US$ | 1,5 Tr US$ | 13 | 1,4 N US$ | 0% | -0.26% | 0.76% | 9.26% | ||
| 2 | 1,98 US$ | 1.777 ngày 7 giờ 31 phút | 192,3 N US$ | 1,5 Tr US$ | 127 | 9,5 N US$ | 0% | -1.02% | -1.51% | 8.44% | ||
| 3 | 1 US$ | 1.776 ngày 23 giờ 40 phút | 171,7 N US$ | 2,4 Tr US$ | 3 | 23,4 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 1,98 US$ | 1.777 ngày 8 giờ 25 phút | 121,5 N US$ | 1,5 Tr US$ | 114 | 5,2 N US$ | -0.10% | -1.06% | -1.60% | 8.37% | ||
| 5 | 2,8 US$ | 1.660 ngày 10 giờ 59 phút | 58,1 N US$ | 314,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 77.126,61 US$ | 1.760 ngày 20 giờ 43 phút | 49,3 N US$ | 488,8 N US$ | 28 | 1,3 N US$ | 0% | 0.04% | 10.11% | 1.68% | ||
| 7 | 0,1413 US$ | 1.706 ngày 17 giờ 20 phút | 24,7 N US$ | 26,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 2.429,61 US$ | 1.778 ngày 4 giờ 4 phút | 15,9 N US$ | 382,2 N US$ | 9 | 175,92 US$ | 0% | 0% | -1.39% | 1.82% | ||
| 9 | 4,08 US$ | 1.573 ngày 18 giờ 49 phút | 10 N US$ | 204,2 N US$ | 4 | 43,24 US$ | 0% | 0% | 0.11% | -3.76% | ||
| 10 | 0,00005957 US$ | 1.740 ngày 8 giờ 23 phút | 9,1 N US$ | 33,7 N US$ | 7 | 93 US$ | 0% | -1.29% | -0.89% | 4.18% | ||
| 11 | 0,002714 US$ | 1.682 ngày 15 giờ 39 phút | 7,7 N US$ | 4,4 N US$ | 2 | 103,91 US$ | 0% | 0% | 0% | -8.53% | ||
| 12 | 4,2 US$ | 1.719 ngày 20 giờ 39 phút | 7,6 N US$ | 210,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -8.85% | ||
| 13 | 0,01714 US$ | 1.739 ngày 14 giờ 22 phút | 6,7 N US$ | 2,7 Tr US$ | 1 | 8,27 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.47% | ||
| 14 | 2.447,15 US$ | 1.778 ngày 4 giờ 1 phút | 3,1 N US$ | 385 N US$ | 2 | 11,8 US$ | 0% | 0% | -0.64% | 2.07% | ||
| 15 | 0,063284 US$ | 1.592 ngày 7 giờ | 2,5 N US$ | 1,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,00001517 US$ | 1.701 ngày 6 giờ 39 phút | 2,5 N US$ | 1,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,02319 US$ | 1.629 ngày 16 phút | 2,2 N US$ | 17,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,0006519 US$ | 1.566 ngày 19 giờ 56 phút | 2,2 N US$ | 1,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,006119 US$ | 1.652 ngày 20 giờ 20 phút | 1,8 N US$ | 118,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 1,99 US$ | 1.777 ngày 8 giờ 26 phút | 1,6 N US$ | 1,5 Tr US$ | 3 | 24,72 US$ | 0% | 0% | 1.19% | 7.14% | ||
| 21 | 5,86 US$ | 880 ngày 5 giờ 39 phút | 1,5 N US$ | 6,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 1 US$ | 1.778 ngày 4 giờ 39 phút | 1,3 N US$ | 51,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 2.439,55 US$ | 1.777 ngày 5 giờ 34 phút | 1,3 N US$ | 382,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.02% | ||
| 24 | 0,002004 US$ | 1.614 ngày 11 giờ 35 phút | 1,2 N US$ | 1,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 9,07 US$ | 1.563 ngày 3 giờ 31 phút | 1,2 N US$ | 8,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 1 US$ | 1.777 ngày 47 phút | 1 N US$ | 51,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Trisolaris là gì?
Trisolaris là đầu hàng số 1 trên động cơ Aurora, một chuỗi khối tương thích với EVM đang chạy trong hệ sinh thái gần. (Note: The translation is from English to Vietnamese, with the ISO 639-1 code "vi".).
Dữ liệu thời gian thực của Trisolaris
Tính đến 24 tháng 8, 2026, có 462 cặp giao dịch trên DEX Trisolaris. TVL (Total Value Locked) là 738.893,87 US$, với khối lượng giao dịch là 62.508,97 US$ trong 1133 giao dịch trong 24 giờ qua.



