- 24 giờ Giao dịch211
- 24 giờ Khối lượng9,1 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,73 US$ | 1.757 ngày 3 giờ 26 phút | 179 N US$ | 1,3 Tr US$ | 4 | 198,75 US$ | 0% | -0.34% | -0.34% | 0.98% | ||
| 2 | 1 US$ | 1.756 ngày 19 giờ 35 phút | 171,7 N US$ | 2,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 1,73 US$ | 1.757 ngày 4 giờ 19 phút | 113,2 N US$ | 1,3 Tr US$ | 3 | 105,86 US$ | 0% | -0.23% | -0.23% | 1.08% | ||
| 4 | 2,5 US$ | 1.640 ngày 6 giờ 53 phút | 48,5 N US$ | 281,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,1413 US$ | 1.686 ngày 13 giờ 15 phút | 24,7 N US$ | 26,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 2,33 US$ | 1.567 ngày 13 giờ 4 phút | 24,1 N US$ | 11,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 1.856,53 US$ | 1.757 ngày 23 giờ 59 phút | 13,9 N US$ | 299,9 N US$ | 2 | 55,97 US$ | 0% | 0% | -0.33% | -1.08% | ||
| 8 | 3,58 US$ | 1.553 ngày 14 giờ 43 phút | 9 N US$ | 179,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.19% | ||
| 9 | 0,00005334 US$ | 1.720 ngày 4 giờ 18 phút | 8,6 N US$ | 30,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.29% | ||
| 10 | 0,003326 US$ | 1.662 ngày 11 giờ 33 phút | 8,3 N US$ | 4,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 3,47 US$ | 1.699 ngày 16 giờ 33 phút | 6,1 N US$ | 174 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,01673 US$ | 1.719 ngày 10 giờ 17 phút | 5,8 N US$ | 2,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 1.834,39 US$ | 1.757 ngày 23 giờ 56 phút | 2,7 N US$ | 296,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.14% | ||
| 14 | 0,063284 US$ | 1.572 ngày 2 giờ 55 phút | 2,5 N US$ | 1,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,00001517 US$ | 1.681 ngày 2 giờ 33 phút | 2,5 N US$ | 1,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,02319 US$ | 1.608 ngày 20 giờ 11 phút | 2,2 N US$ | 17,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,0006519 US$ | 1.546 ngày 15 giờ 51 phút | 2,2 N US$ | 1,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,006119 US$ | 1.632 ngày 16 giờ 15 phút | 1,8 N US$ | 118,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 1,71 US$ | 1.757 ngày 4 giờ 21 phút | 1,5 N US$ | 1,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 5,86 US$ | 860 ngày 1 giờ 34 phút | 1,5 N US$ | 6,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 1 US$ | 1.758 ngày 34 phút | 1,3 N US$ | 51,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,002004 US$ | 1.594 ngày 7 giờ 30 phút | 1,2 N US$ | 1,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 9,07 US$ | 1.542 ngày 23 giờ 26 phút | 1,2 N US$ | 8,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 1.838,35 US$ | 1.757 ngày 1 giờ 29 phút | 1,1 N US$ | 296,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.83% | ||
| 25 | 1,73 US$ | 1.719 ngày 7 giờ 28 phút | 1,1 N US$ | 1,3 Tr US$ | 3 | 166,36 US$ | 0% | 0% | -0.41% | 2.42% | ||
| 26 | 1 US$ | 1.756 ngày 20 giờ 42 phút | 1 N US$ | 51,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Trisolaris là gì?
Trisolaris là đầu hàng số 1 trên động cơ Aurora, một chuỗi khối tương thích với EVM đang chạy trong hệ sinh thái gần. (Note: The translation is from English to Vietnamese, with the ISO 639-1 code "vi".).
Dữ liệu thời gian thực của Trisolaris
Tính đến 3 tháng 8, 2026, có 462 cặp giao dịch trên DEX Trisolaris. TVL (Total Value Locked) là 738.893,87 US$, với khối lượng giao dịch là 9.128,97 US$ trong 211 giao dịch trong 24 giờ qua.



