- 24 giờ Giao dịch142
- 24 giờ Khối lượng4,1 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.913,78 US$ | 1.061 ngày 11 giờ 7 phút | 4,1 Tr US$ | 7,7 Tr US$ | 133 | 40,9 N US$ | 0% | -0.79% | -1.64% | -5.78% | ||
| 2 | 0,01906 US$ | 620 ngày 14 giờ 47 phút | 524,9 N US$ | 272,7 Tr US$ | 84 | 9,7 N US$ | -0.03% | -1.46% | -0.97% | -2.71% | ||
| 3 | 2.402,83 US$ | 639 ngày 1 giờ 31 phút | 523,4 N US$ | 55,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.18% | ||
| 4 | 1,16 US$ | 389 ngày 6 giờ 2 phút | 410,4 N US$ | 278,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 65.153,22 US$ | 652 ngày 11 giờ 40 phút | 251,1 N US$ | 6,2 Tr US$ | 6 | 657,94 US$ | 0% | 0% | -0.32% | -1.90% | ||
| 6 | 64.816,97 US$ | 999 ngày 4 giờ 44 phút | 166,6 N US$ | 1,6 Tr US$ | 6 | 542,58 US$ | 0% | -0.20% | -1.36% | -4.25% | ||
| 7 | 1.920,42 US$ | 1.012 ngày 9 giờ 19 phút | 157,9 N US$ | 7,8 Tr US$ | 82 | 6,4 N US$ | 0% | -0.21% | -1.52% | -5.18% | ||
| 8 | 1 US$ | 1.002 ngày 22 giờ 37 phút | 148,4 N US$ | 2,9 Tr US$ | 59 | 23,7 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 2.328,67 US$ | 640 ngày 43 phút | 123,6 N US$ | 129,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 2.905,67 US$ | 640 ngày 36 phút | 84,1 N US$ | 3,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.77% | ||
| 11 | 2.447,07 US$ | 773 ngày 2 giờ 48 phút | 83,8 N US$ | 1,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.51% | ||
| 12 | 2.921,2 US$ | 640 ngày 39 phút | 76,9 N US$ | 2,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.09% | ||
| 13 | 1,7 US$ | 1.059 ngày 7 giờ 34 phút | 55,3 N US$ | 281,3 N US$ | 2 | 25,15 US$ | 0% | 0% | -0.14% | -0.27% | ||
| 14 | 2.252,63 US$ | 997 ngày 6 giờ 53 phút | 53,9 N US$ | 181,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.41% | ||
| 15 | 2.013,91 US$ | 780 ngày 12 giờ 15 phút | 45,1 N US$ | 48 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 1 US$ | 672 ngày 9 giờ 22 phút | 38,6 N US$ | 2,9 Tr US$ | 20 | 4,1 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 65.239,03 US$ | 640 ngày 31 phút | 36 N US$ | 6,2 Tr US$ | 1 | 32,52 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.32% | ||
| 18 | 1.919,43 US$ | 639 ngày 23 giờ 31 phút | 25,5 N US$ | 17,3 Tr US$ | 21 | 245,84 US$ | 0% | -0.59% | -1.48% | -5.45% | ||
| 19 | 0,00002154 US$ | 746 ngày 4 giờ 49 phút | 20,4 N US$ | 21,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 3.274,75 US$ | 640 ngày 26 phút | 20,3 N US$ | 101,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.56% | ||
| 21 | 1.923,83 US$ | 389 ngày 10 giờ 19 phút | 18,8 N US$ | 7,8 Tr US$ | 7 | 57,69 US$ | 0% | -0.21% | -1.18% | -5.09% | ||
| 22 | 0,0004329 US$ | 653 ngày 1 giờ 7 phút | 17,2 N US$ | 3,2 Tr US$ | 11 | 277,7 US$ | 0% | 3.96% | 3.86% | -2.05% | ||
| 23 | 602,82 US$ | 1.060 ngày 16 giờ 58 phút | 13,7 N US$ | 39,6 N US$ | 2 | 100,03 US$ | 0% | 0% | 0.34% | 0.34% | ||
| 24 | 0,1087 US$ | 823 ngày 7 giờ 34 phút | 13,5 N US$ | 859,1 N US$ | 4 | 53,55 US$ | 0% | 0% | -2.06% | -9.19% | ||
| 25 | 1 US$ | 849 ngày 6 giờ 46 phút | 12,6 N US$ | 207,6 N US$ | 5 | 560,37 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,0007291 US$ | 712 ngày 5 giờ 40 phút | 11,3 N US$ | 72,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,998 US$ | 1.059 ngày 6 giờ 27 phút | 10,2 N US$ | 164,8 N US$ | 5 | 88,05 US$ | 0% | 0% | 0.42% | -0.60% | ||
| 28 | 6,25 US$ | 1.036 ngày 20 giờ 24 phút | 9,8 N US$ | 294,6 N US$ | 1 | 1,51 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.74% | ||
| 29 | 4.478,84 US$ | 652 ngày 2 giờ 8 phút | 9,7 N US$ | 4,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 1.919,86 US$ | 389 ngày 10 giờ 19 phút | 9,4 N US$ | 7,7 Tr US$ | 8 | 82,77 US$ | 0% | 0% | -1.81% | -3.54% | ||
| 31 | 0,01229 US$ | 389 ngày 10 giờ 18 phút | 9,3 N US$ | 4,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 5,95 US$ | 985 ngày 20 giờ 57 phút | 8,3 N US$ | 280,5 N US$ | 1 | 7 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.60% | ||
| 33 | 0,1146 US$ | 1.058 ngày 13 giờ 45 phút | 7,9 N US$ | 11,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.82% | ||
| 34 | 64.930,51 US$ | 389 ngày 10 giờ 19 phút | 7,7 N US$ | 1,6 Tr US$ | 4 | 64,19 US$ | 0% | 0% | -1.17% | -4.19% | ||
| 35 | 0,055622 US$ | 707 ngày 2 giờ 56 phút | 7 N US$ | 5,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,002274 US$ | 876 ngày 10 giờ 5 phút | 6,9 N US$ | 5,5 Tr US$ | 4 | 221,84 US$ | 0% | 0% | -2.69% | -2.01% | ||
| 37 | 1 US$ | 721 ngày 5 giờ 48 phút | 6,8 N US$ | 207,6 N US$ | 3 | 45,21 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,03326 US$ | 631 ngày 8 giờ 45 phút | 6 N US$ | 13,2 N US$ | 7 | 365,52 US$ | 0% | 0% | -19.72% | -11.45% | ||
| 39 | 0,056859 US$ | 716 ngày 7 giờ 39 phút | 5,7 N US$ | 6,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,053879 US$ | 690 ngày 5 giờ 15 phút | 5,6 N US$ | 3,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 2.166,75 US$ | 1.000 ngày 3 giờ 33 phút | 5,4 N US$ | 22,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 8,91 US$ | 1.058 ngày 9 giờ 28 phút | 5,2 N US$ | 12,6 N US$ | 1 | 1,75 US$ | 0% | 0% | 0% | -6.38% | ||
| 43 | 63.875,7 US$ | 990 ngày 4 giờ 21 phút | 5 N US$ | 5,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,072837 US$ | 485 ngày 3 giờ 28 phút | 4,9 N US$ | 2,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 2.952,19 US$ | 848 ngày 13 giờ 36 phút | 4,8 N US$ | 11,9 Tr US$ | 2 | 14,51 US$ | 0% | 0% | -0.81% | -3.50% | ||
| 46 | 0,061649 US$ | 507 ngày 1 giờ 37 phút | 4,8 N US$ | 163,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 0,0003972 US$ | 551 ngày 5 giờ 33 phút | 4,8 N US$ | 4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 1,14 US$ | 749 ngày 11 giờ 15 phút | 4,4 N US$ | 7,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 1 US$ | 844 ngày 19 giờ 30 phút | 4,3 N US$ | 207,6 N US$ | 1 | 38,33 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,0002006 US$ | 504 ngày 3 giờ 46 phút | 4 N US$ | 20 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
SyncSwap là gì?
SyncSwap is a community-driven decentralized exchange built on the zkSync Era network, offering fast and low-cost trading with Ethereum-level security. It uses a multi-pool AMM design that supports classic, stable, and concentrated liquidity models. An intelligent smart router ensures optimal pricing by splitting transactions and utilizing efficient routing paths. SyncSwap also features flexible fee structures, including dynamic and directional fees that adapt to market conditions. Designed for scalability and accessibility, it empowers users through governance and aims to become a leading DeFi hub within the zkSync ecosystem.
Dữ liệu thời gian thực của SyncSwap
Tính đến 27 tháng 2, 2026, có 638 cặp giao dịch trên DEX SyncSwap. TVL (Total Value Locked) là 3.130.026,23 US$, với khối lượng giao dịch là 4.077,78 US$ trong 142 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
SyncSwap là gì?
SyncSwap là sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên zkSync Era và các mạng Layer 2 khác. Nó hỗ trợ nhiều loại pool thanh khoản bao gồm AMM cổ điển, pool ổn định và pool tập trung (Aqua). Nền tảng cũng cung cấp farming, staking, phí động và các chức năng quản trị.
Phí giao dịch trên SyncSwap là bao nhiêu?
Phí giao dịch trên SyncSwap có thể tùy chỉnh theo từng pool và có thể lên tới 10%. Các pool cũng có thể sử dụng phí định hướng (tỷ lệ khác nhau cho mua/bán), cung cấp chiết khấu phí cho người stake và ủy quyền một phần phí cho các đối tác bên ngoài.
Tính năng chính của SyncSwap là gì?
Các tính năng nổi bật bao gồm sự kết hợp các loại pool tiên tiến, cấu trúc phí động, định tuyến đa tiền tệ để có giá tốt hơn, hiệu quả gas cao với cơ chế hoàn phí trên zkSync, và quản trị do cộng đồng điều hành.



