- 24 giờ Giao dịch280
- 24 giờ Khối lượng27,7 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.026,39 US$ | 1.044 ngày 6 giờ 53 phút | 4,2 Tr US$ | 8,2 Tr US$ | 143 | 56,8 N US$ | 0.42% | -0.55% | 0.32% | -0.74% | ||
| 2 | 0,02141 US$ | 603 ngày 10 giờ 33 phút | 581,3 N US$ | 299,4 Tr US$ | 146 | 15,5 N US$ | 0.82% | -0.67% | 1.06% | 2.24% | ||
| 3 | 2.614,39 US$ | 621 ngày 21 giờ 18 phút | 552,4 N US$ | 63,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.84% | ||
| 4 | 1,16 US$ | 372 ngày 1 giờ 49 phút | 410,1 N US$ | 337,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 68.445,52 US$ | 635 ngày 7 giờ 27 phút | 263,3 N US$ | 6,6 Tr US$ | 2 | 241,45 US$ | 0% | 0% | -0.99% | -1.60% | ||
| 6 | 68.755,25 US$ | 982 ngày 31 phút | 177,1 N US$ | 1,7 Tr US$ | 15 | 1,7 N US$ | 0% | 0.60% | 0.79% | -0.23% | ||
| 7 | 2.020,51 US$ | 995 ngày 5 giờ 6 phút | 163,3 N US$ | 8,2 Tr US$ | 92 | 10,8 N US$ | -0.15% | -0.53% | 0.15% | -0.81% | ||
| 8 | 1 US$ | 985 ngày 18 giờ 24 phút | 151,2 N US$ | 3,1 Tr US$ | 32 | 11,7 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 2.225,05 US$ | 622 ngày 20 giờ 29 phút | 138 N US$ | 123,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,02133 US$ | 372 ngày 6 giờ 5 phút | 97,3 N US$ | 298,3 Tr US$ | 7 | 126,55 US$ | 0% | -0.07% | -0.62% | 1.76% | ||
| 11 | 2.592,49 US$ | 755 ngày 22 giờ 35 phút | 89,3 N US$ | 1,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.97% | ||
| 12 | 2.733,61 US$ | 622 ngày 20 giờ 23 phút | 83 N US$ | 4,2 Tr US$ | 1 | 4,7 N US$ | 0% | 0% | 0% | 17.27% | ||
| 13 | 2.949,05 US$ | 622 ngày 20 giờ 26 phút | 79,5 N US$ | 2,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.45% | ||
| 14 | 2.361,37 US$ | 980 ngày 2 giờ 39 phút | 57,2 N US$ | 191,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 1,43 US$ | 1.042 ngày 3 giờ 21 phút | 51,8 N US$ | 236,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 2.026,83 US$ | 763 ngày 8 giờ 2 phút | 49,9 N US$ | 48,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 68.365,77 US$ | 622 ngày 20 giờ 18 phút | 37,6 N US$ | 6,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.40% | ||
| 18 | 2.015,21 US$ | 622 ngày 19 giờ 18 phút | 26,3 N US$ | 19,9 Tr US$ | 13 | 276,76 US$ | 0% | -0.52% | 0.34% | -1.74% | ||
| 19 | 0,3924 US$ | 806 ngày 3 giờ 21 phút | 25,4 N US$ | 3,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.66% | ||
| 20 | 3.333,03 US$ | 622 ngày 20 giờ 13 phút | 21,5 N US$ | 108,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.52% | ||
| 21 | 0,00002474 US$ | 729 ngày 36 phút | 21,1 N US$ | 24,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,0003127 US$ | 635 ngày 20 giờ 54 phút | 14,8 N US$ | 2,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.47% | ||
| 23 | 627,18 US$ | 1.043 ngày 12 giờ 45 phút | 14,4 N US$ | 41,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.44% | ||
| 24 | 1 US$ | 832 ngày 2 giờ 33 phút | 13 N US$ | 212,9 N US$ | 3 | 36,61 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,00128 US$ | 695 ngày 1 giờ 27 phút | 11,9 N US$ | 128,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,9956 US$ | 1.042 ngày 2 giờ 14 phút | 10,4 N US$ | 164,4 N US$ | 2 | 42,92 US$ | 0% | -1.06% | -1.06% | -0.66% | ||
| 27 | 2.018,6 US$ | 372 ngày 6 giờ 6 phút | 10 N US$ | 8,2 Tr US$ | 8 | 64,39 US$ | 0% | 0.53% | 0.26% | -2.04% | ||
| 28 | 4.478,84 US$ | 634 ngày 21 giờ 55 phút | 9,7 N US$ | 4,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,01229 US$ | 372 ngày 6 giờ 5 phút | 9,3 N US$ | 4,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 3,35 US$ | 1.019 ngày 16 giờ 11 phút | 8,8 N US$ | 164,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 68.508,55 US$ | 372 ngày 6 giờ 6 phút | 8,2 N US$ | 1,7 Tr US$ | 5 | 76,91 US$ | 0% | 0.33% | 0.56% | -0.68% | ||
| 32 | 3,94 US$ | 968 ngày 16 giờ 44 phút | 7,8 N US$ | 193,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.92% | ||
| 33 | 0,002659 US$ | 859 ngày 5 giờ 52 phút | 7,6 N US$ | 6,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.88% | ||
| 34 | 0,09399 US$ | 1.041 ngày 9 giờ 32 phút | 7,1 N US$ | 10 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.99% | ||
| 35 | 0,055622 US$ | 689 ngày 22 giờ 43 phút | 7 N US$ | 5,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,058495 US$ | 699 ngày 3 giờ 26 phút | 6,9 N US$ | 8,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 1 US$ | 704 ngày 1 giờ 35 phút | 6,8 N US$ | 212,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,071209 US$ | 603 ngày 4 giờ 23 phút | 5,7 N US$ | 6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,053879 US$ | 673 ngày 1 giờ 2 phút | 5,6 N US$ | 3,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 2.248,69 US$ | 982 ngày 23 giờ 20 phút | 5,6 N US$ | 23,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 65.262,68 US$ | 973 ngày 8 phút | 5,4 N US$ | 5,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 8,86 US$ | 1.041 ngày 5 giờ 15 phút | 5,3 N US$ | 12,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -6.03% | ||
| 43 | 0,072837 US$ | 467 ngày 23 giờ 15 phút | 4,9 N US$ | 2,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 3.076,23 US$ | 831 ngày 9 giờ 23 phút | 4,9 N US$ | 12,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.81% | ||
| 45 | 0,061649 US$ | 489 ngày 21 giờ 24 phút | 4,8 N US$ | 163,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,0003972 US$ | 534 ngày 1 giờ 20 phút | 4,8 N US$ | 4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 1,09 US$ | 732 ngày 7 giờ 2 phút | 4,4 N US$ | 7,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.44% | ||
| 48 | 2.725,14 US$ | 634 ngày 21 giờ 52 phút | 4,4 N US$ | 151,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 8.97% | ||
| 49 | 0,0173 US$ | 614 ngày 4 giờ 32 phút | 4,4 N US$ | 6,9 N US$ | 1 | 52,45 US$ | 0% | 0% | 0% | 10.74% | ||
| 50 | 1 US$ | 827 ngày 15 giờ 17 phút | 4,3 N US$ | 212,9 N US$ | 1 | 5,2 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
SyncSwap là gì?
SyncSwap is a community-driven decentralized exchange built on the zkSync Era network, offering fast and low-cost trading with Ethereum-level security. It uses a multi-pool AMM design that supports classic, stable, and concentrated liquidity models. An intelligent smart router ensures optimal pricing by splitting transactions and utilizing efficient routing paths. SyncSwap also features flexible fee structures, including dynamic and directional fees that adapt to market conditions. Designed for scalability and accessibility, it empowers users through governance and aims to become a leading DeFi hub within the zkSync ecosystem.
Dữ liệu thời gian thực của SyncSwap
Tính đến 10 tháng 2, 2026, có 638 cặp giao dịch trên DEX SyncSwap. TVL (Total Value Locked) là 3.281.087,04 US$, với khối lượng giao dịch là 27.681,40 US$ trong 280 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
SyncSwap là gì?
SyncSwap là sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên zkSync Era và các mạng Layer 2 khác. Nó hỗ trợ nhiều loại pool thanh khoản bao gồm AMM cổ điển, pool ổn định và pool tập trung (Aqua). Nền tảng cũng cung cấp farming, staking, phí động và các chức năng quản trị.
Phí giao dịch trên SyncSwap là bao nhiêu?
Phí giao dịch trên SyncSwap có thể tùy chỉnh theo từng pool và có thể lên tới 10%. Các pool cũng có thể sử dụng phí định hướng (tỷ lệ khác nhau cho mua/bán), cung cấp chiết khấu phí cho người stake và ủy quyền một phần phí cho các đối tác bên ngoài.
Tính năng chính của SyncSwap là gì?
Các tính năng nổi bật bao gồm sự kết hợp các loại pool tiên tiến, cấu trúc phí động, định tuyến đa tiền tệ để có giá tốt hơn, hiệu quả gas cao với cơ chế hoàn phí trên zkSync, và quản trị do cộng đồng điều hành.



