- 24 giờ Giao dịch17
- 24 giờ Khối lượng2,3 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.596,12 US$ | 682 ngày 14 giờ 1 phút | 574,6 N US$ | 51,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.15% | ||
| 2 | 0,01533 US$ | 664 ngày 3 giờ 17 phút | 476,3 N US$ | 224,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 1,17 US$ | 432 ngày 18 giờ 33 phút | 411,8 N US$ | 166 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 70.941,7 US$ | 696 ngày 11 phút | 276,5 N US$ | 4,9 Tr US$ | 7 | 754,35 US$ | 0% | 0% | -1.82% | -2.20% | ||
| 5 | 72.281,68 US$ | 1.042 ngày 17 giờ 15 phút | 188,2 N US$ | 1,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 2.237,28 US$ | 1.055 ngày 21 giờ 49 phút | 169,3 N US$ | 8,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 2.976,18 US$ | 683 ngày 13 giờ 13 phút | 141,4 N US$ | 206,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.93% | ||
| 8 | 2.748,58 US$ | 816 ngày 15 giờ 19 phút | 90,6 N US$ | 713,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 3.104,01 US$ | 683 ngày 13 giờ 7 phút | 89,3 N US$ | 2,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.48% | ||
| 10 | 3.509,99 US$ | 683 ngày 13 giờ 10 phút | 88,3 N US$ | 3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 2.595,48 US$ | 1.040 ngày 19 giờ 23 phút | 61,5 N US$ | 204,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 1,6 US$ | 1.102 ngày 20 giờ 5 phút | 53,2 N US$ | 260 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 2.163,5 US$ | 824 ngày 46 phút | 49,9 N US$ | 48,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,01522 US$ | 432 ngày 22 giờ 48 phút | 39,8 N US$ | 222,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 71.303,5 US$ | 683 ngày 13 giờ 2 phút | 38,8 N US$ | 5 Tr US$ | 4 | 190,2 US$ | 0% | 0% | -0.44% | -2.34% | ||
| 16 | 1 US$ | 715 ngày 21 giờ 53 phút | 36,2 N US$ | 2,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,0006447 US$ | 696 ngày 13 giờ 38 phút | 25 N US$ | 4,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 2.753,55 US$ | 432 ngày 22 giờ 43 phút | 24,7 N US$ | 714,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 3.544,86 US$ | 683 ngày 12 giờ 56 phút | 22,4 N US$ | 102,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,00002212 US$ | 789 ngày 17 giờ 20 phút | 21,6 N US$ | 22,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 2.237,46 US$ | 432 ngày 22 giờ 50 phút | 21,1 N US$ | 8,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 619,59 US$ | 1.104 ngày 5 giờ 29 phút | 15,1 N US$ | 41,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 1 US$ | 892 ngày 19 giờ 17 phút | 12,6 N US$ | 207,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,0007689 US$ | 755 ngày 18 giờ 11 phút | 12,1 N US$ | 76,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 1 US$ | 1.102 ngày 18 giờ 58 phút | 11,1 N US$ | 162,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 6,19 US$ | 1.080 ngày 8 giờ 55 phút | 9,8 N US$ | 291,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,01229 US$ | 432 ngày 22 giờ 48 phút | 9,3 N US$ | 4,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 72.374,41 US$ | 432 ngày 22 giờ 50 phút | 8,4 N US$ | 1,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 5,78 US$ | 1.029 ngày 9 giờ 28 phút | 8,3 N US$ | 272,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,03403 US$ | 866 ngày 20 giờ 5 phút | 8,3 N US$ | 269 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,055815 US$ | 750 ngày 15 giờ 27 phút | 7,3 N US$ | 5,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 3.271,85 US$ | 695 ngày 14 giờ 39 phút | 6,9 N US$ | 2,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 1 US$ | 764 ngày 18 giờ 18 phút | 6,8 N US$ | 207,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,001894 US$ | 919 ngày 22 giờ 36 phút | 6,8 N US$ | 4,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,03631 US$ | 674 ngày 21 giờ 16 phút | 6,7 N US$ | 13,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.93% | ||
| 36 | 0,057501 US$ | 759 ngày 20 giờ 10 phút | 6,2 N US$ | 7,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,08677 US$ | 1.102 ngày 2 giờ 16 phút | 6,1 N US$ | 8,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 2.484,81 US$ | 1.043 ngày 16 giờ 4 phút | 6,1 N US$ | 26 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 9,22 US$ | 1.101 ngày 21 giờ 59 phút | 5,6 N US$ | 12,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 70.794,19 US$ | 1.033 ngày 16 giờ 52 phút | 5,3 N US$ | 5,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 3.350,35 US$ | 892 ngày 2 giờ 7 phút | 5 N US$ | 12,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 0,072837 US$ | 528 ngày 15 giờ 58 phút | 4,9 N US$ | 2,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 0,061649 US$ | 550 ngày 14 giờ 8 phút | 4,8 N US$ | 163,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,0003972 US$ | 594 ngày 18 giờ 4 phút | 4,8 N US$ | 4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 2.943,78 US$ | 695 ngày 14 giờ 36 phút | 4,7 N US$ | 204,5 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.72% | ||
| 46 | 1 US$ | 888 ngày 8 giờ | 4,3 N US$ | 207,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 1 US$ | 792 ngày 23 giờ 45 phút | 4,2 N US$ | 7,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 2.229,77 US$ | 683 ngày 11 giờ 36 phút | 4,2 N US$ | 18,5 Tr US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0.03% | 0.03% | -0.72% | ||
| 49 | 0,0102047 US$ | 1.077 ngày 14 giờ 31 phút | 4 N US$ | 8,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,0002006 US$ | 547 ngày 16 giờ 16 phút | 4 N US$ | 20 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
SyncSwap là gì?
SyncSwap is a community-driven decentralized exchange built on the zkSync Era network, offering fast and low-cost trading with Ethereum-level security. It uses a multi-pool AMM design that supports classic, stable, and concentrated liquidity models. An intelligent smart router ensures optimal pricing by splitting transactions and utilizing efficient routing paths. SyncSwap also features flexible fee structures, including dynamic and directional fees that adapt to market conditions. Designed for scalability and accessibility, it empowers users through governance and aims to become a leading DeFi hub within the zkSync ecosystem.
Dữ liệu thời gian thực của SyncSwap
Tính đến 12 tháng 4, 2026, có 644 cặp giao dịch trên DEX SyncSwap. TVL (Total Value Locked) là 3.246.249,23 US$, với khối lượng giao dịch là 2.272,06 US$ trong 17 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
SyncSwap là gì?
SyncSwap là sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên zkSync Era và các mạng Layer 2 khác. Nó hỗ trợ nhiều loại pool thanh khoản bao gồm AMM cổ điển, pool ổn định và pool tập trung (Aqua). Nền tảng cũng cung cấp farming, staking, phí động và các chức năng quản trị.
Phí giao dịch trên SyncSwap là bao nhiêu?
Phí giao dịch trên SyncSwap có thể tùy chỉnh theo từng pool và có thể lên tới 10%. Các pool cũng có thể sử dụng phí định hướng (tỷ lệ khác nhau cho mua/bán), cung cấp chiết khấu phí cho người stake và ủy quyền một phần phí cho các đối tác bên ngoài.
Tính năng chính của SyncSwap là gì?
Các tính năng nổi bật bao gồm sự kết hợp các loại pool tiên tiến, cấu trúc phí động, định tuyến đa tiền tệ để có giá tốt hơn, hiệu quả gas cao với cơ chế hoàn phí trên zkSync, và quản trị do cộng đồng điều hành.



