- 24 giờ Giao dịch754
- 24 giờ Khối lượng73,2 N US$

Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 4.260,6 US$ | 457 ngày 3 giờ 45 phút | 2 Tr US$ | 150 Tr US$ | 4 | 483,72 US$ | 0% | 0% | -0.23% | -8.86% | ||
2 | 0,06036 US$ | 438 ngày 17 giờ 1 phút | 1,8 Tr US$ | 829,1 Tr US$ | 108 | 143,1 N US$ | 0.08% | 1.62% | 1.53% | -2.93% | ||
3 | 4.619,49 US$ | 458 ngày 2 giờ 57 phút | 893,1 N US$ | 100,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.75% | ||
4 | 0,9997 US$ | 207 ngày 10 giờ 22 phút | 592,6 N US$ | 753,7 N US$ | 3 | 45,99 US$ | 0% | 0% | -0.00% | -0.00% | ||
5 | 109.002,14 US$ | 470 ngày 13 giờ 55 phút | 483,7 N US$ | 12,5 Tr US$ | 2 | 727,45 US$ | 0% | 0% | 0.52% | -3.37% | ||
6 | 1,11 US$ | 207 ngày 8 giờ 17 phút | 412,6 N US$ | 461,7 N US$ | 3 | 20 US$ | 0% | 0% | 0.00% | 0.00% | ||
7 | 107.966,51 US$ | 817 ngày 6 giờ 59 phút | 412,4 N US$ | 4,2 Tr US$ | 32 | 6,9 N US$ | 0% | 0.49% | -0.24% | -3.01% | ||
8 | 0,06042 US$ | 207 ngày 12 giờ 33 phút | 396,7 N US$ | 830,8 Tr US$ | 45 | 5,8 N US$ | 0% | 2.03% | 1.72% | -3.26% | ||
9 | 5.831,22 US$ | 458 ngày 2 giờ 51 phút | 328,5 N US$ | 28,6 Tr US$ | 25 | 776,93 US$ | 0% | 0% | -0.29% | -6.38% | ||
10 | 3.811,26 US$ | 458 ngày 2 giờ 54 phút | 291,4 N US$ | 16,6 Tr US$ | 2 | 136,94 US$ | 0% | 0% | 0.33% | -2.01% | ||
11 | 4.509,94 US$ | 207 ngày 11 giờ 57 phút | 288,1 N US$ | 564,3 N US$ | 5 | 63,31 US$ | 0% | 0% | -0.26% | -0.26% | ||
12 | 4.365,26 US$ | 830 ngày 11 giờ 33 phút | 282,2 N US$ | 18 Tr US$ | 76 | 11,5 N US$ | 0% | 0.97% | 0.75% | -2.71% | ||
13 | 1,13 NT US$ | 879 ngày 13 giờ 21 phút | 248,4 N US$ | >999 NT US$ | 169 | 212 N US$ | 0% | 26B% | 26B% | 25B% | ||
14 | 1,17 US$ | 821 ngày 52 phút | 233,8 N US$ | 4,7 Tr US$ | 55 | 42 N US$ | -0.88% | 27B% | 1.81% | 11.55% | ||
15 | 1,25 US$ | 641 ngày 9 giờ 49 phút | 178,1 N US$ | 9,9 Tr US$ | 3 | 189,57 US$ | 0% | 0% | -0.28% | -3.66% | ||
16 | 108.700,27 US$ | 458 ngày 2 giờ 46 phút | 164,3 N US$ | 12,5 Tr US$ | 4 | 234,94 US$ | 0% | 0.57% | -0.32% | -3.46% | ||
17 | 1,28 US$ | 491 ngày 9 giờ 3 phút | 131,3 N US$ | 40,4 Tr US$ | 57 | 208,3 N US$ | 0% | -10.21% | 28.97% | 19.91% | ||
18 | 7.461,47 US$ | 458 ngày 2 giờ 40 phút | 116,7 N US$ | 1 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | -0.31% | -4.53% | ||
19 | 4.357,6 US$ | 458 ngày 1 giờ 46 phút | 116,1 N US$ | 307,4 Tr US$ | 83 | 9,6 N US$ | 0% | 0.87% | 0.49% | -2.92% | ||
20 | 4.375,17 US$ | 207 ngày 12 giờ 34 phút | 92,9 N US$ | 18 Tr US$ | 41 | 5,1 N US$ | 0% | 1.04% | 0.77% | -2.43% | ||
21 | 5.219,09 US$ | 207 ngày 12 giờ 27 phút | 76,6 N US$ | 4,2 Tr US$ | 1 | 158,59 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.20% | ||
22 | 1,22 US$ | 490 ngày 11 giờ 37 phút | 75,7 N US$ | 4 Tr US$ | 24 | 48,4 N US$ | 0% | 0% | 35.09% | -0.85% | ||
23 | 0,007281 US$ | 15 ngày 5 giờ 24 phút | 58,6 N US$ | 307,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.93% | ||
24 | 5.477,34 US$ | 470 ngày 4 giờ 23 phút | 42,6 N US$ | 20 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
25 | 4.352,35 US$ | 207 ngày 12 giờ 34 phút | 36,8 N US$ | 17,9 Tr US$ | 22 | 1,4 N US$ | 0% | 0.52% | 0.42% | -3.14% | ||
26 | 107.556,84 US$ | 207 ngày 12 giờ 34 phút | 27,9 N US$ | 4,2 Tr US$ | 4 | 155,87 US$ | 0% | -0.16% | -0.59% | -3.45% | ||
27 | 4.374,85 US$ | 458 ngày 1 giờ 20 phút | 21,5 N US$ | 302,3 Tr US$ | 13 | 140,92 US$ | 0% | 0.57% | 1.29% | -2.88% | ||
28 | 0,009817 US$ | 694 ngày 12 giờ 20 phút | 20,2 N US$ | 23,8 Tr US$ | 4 | 372,19 US$ | 0% | 2.18% | -0.45% | -12.08% | ||
29 | 0,999 US$ | 877 ngày 8 giờ 42 phút | 16,4 N US$ | 195,8 N US$ | 3 | 33,96 US$ | 0% | -0.19% | -0.31% | -0.41% | ||
30 | 6.764,64 US$ | 472 ngày 9 giờ 54 phút | 14,6 N US$ | 32,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.09% | ||
31 | 0,07786 US$ | 793 ngày 13 giờ 51 phút | 12,7 N US$ | 1,1 Tr US$ | 10 | 326,43 US$ | 0% | 6.34% | 10.50% | 16.05% | ||
32 | 0,06734 US$ | 449 ngày 11 giờ | 12,4 N US$ | 42,8 N US$ | 3 | 231,41 US$ | 0% | 0% | 2.50% | -17.43% | ||
33 | 4.680,2 US$ | 470 ngày 4 giờ 20 phút | 12,3 N US$ | 108,7 Tr US$ | 9 | 849,91 US$ | 0% | -6.73% | 1.57% | -2.85% | ||
34 | 0,072524 US$ | 438 ngày 10 giờ 51 phút | 10,1 N US$ | 12,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
35 | 2,37 US$ | 854 ngày 22 giờ 39 phút | 9,8 N US$ | 175,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.34% | ||
36 | 0,01229 US$ | 207 ngày 12 giờ 33 phút | 9,3 N US$ | 4,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
37 | 0,0104778 US$ | 852 ngày 4 giờ 15 phút | 9 N US$ | 19,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
38 | 1,58 US$ | 548 ngày 6 giờ 51 phút | 8,8 N US$ | 56,9 N US$ | 1 | 25,9 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.78% | ||
39 | 0,05602 US$ | 508 ngày 7 giờ 30 phút | 8,7 N US$ | 6,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
40 | 0,002121 US$ | 879 ngày 13 giờ 21 phút | 8 N US$ | 212 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.57% | ||
41 | 0,059651 US$ | 817 ngày 1 giờ 29 phút | 7,9 N US$ | 80,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.31% | ||
42 | 0,02586 US$ | 879 ngày 13 giờ 19 phút | 7,7 N US$ | 966,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.35% | ||
43 | 0,055225 US$ | 485 ngày 9 giờ 27 phút | 7,2 N US$ | 5,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
44 | 3,02 US$ | 539 ngày 8 giờ 2 phút | 6,9 N US$ | 386,2 N US$ | 2 | 192,27 US$ | 0% | 0% | -3.68% | 155% | ||
45 | 0,063211 US$ | 612 ngày 14 giờ 13 phút | 6,9 N US$ | 322,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.64% | ||
46 | 0,000197 US$ | 421 ngày 7 giờ 58 phút | 6,6 N US$ | 19,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
47 | 2,06 US$ | 803 ngày 23 giờ 12 phút | 6,6 N US$ | 152,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.53% | ||
48 | 5.812,13 US$ | 666 ngày 15 giờ 51 phút | 6,6 N US$ | 24 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -4.50% | ||
49 | 0,054919 US$ | 519 ngày 3 giờ 1 phút | 6,5 N US$ | 4,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
50 | 0,0413 US$ | 711 ngày 10 giờ 10 phút | 6,2 N US$ | 66,4 N US$ | 1 | 55,3 US$ | 0% | 0% | 0% | 6.09% |
SyncSwap là gì?
SyncSwap is a community-driven decentralized exchange built on the zkSync Era network, offering fast and low-cost trading with Ethereum-level security. It uses a multi-pool AMM design that supports classic, stable, and concentrated liquidity models. An intelligent smart router ensures optimal pricing by splitting transactions and utilizing efficient routing paths. SyncSwap also features flexible fee structures, including dynamic and directional fees that adapt to market conditions. Designed for scalability and accessibility, it empowers users through governance and aims to become a leading DeFi hub within the zkSync ecosystem.
Dữ liệu thời gian thực của SyncSwap
Tính đến 29 tháng 8, 2025, có 599 cặp giao dịch trên DEX SyncSwap. TVL (Total Value Locked) là 9.459.021,36 US$, với khối lượng giao dịch là 73.197,02 US$ trong 754 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
SyncSwap là gì?
SyncSwap là sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên zkSync Era và các mạng Layer 2 khác. Nó hỗ trợ nhiều loại pool thanh khoản bao gồm AMM cổ điển, pool ổn định và pool tập trung (Aqua). Nền tảng cũng cung cấp farming, staking, phí động và các chức năng quản trị.
Phí giao dịch trên SyncSwap là bao nhiêu?
Phí giao dịch trên SyncSwap có thể tùy chỉnh theo từng pool và có thể lên tới 10%. Các pool cũng có thể sử dụng phí định hướng (tỷ lệ khác nhau cho mua/bán), cung cấp chiết khấu phí cho người stake và ủy quyền một phần phí cho các đối tác bên ngoài.
Tính năng chính của SyncSwap là gì?
Các tính năng nổi bật bao gồm sự kết hợp các loại pool tiên tiến, cấu trúc phí động, định tuyến đa tiền tệ để có giá tốt hơn, hiệu quả gas cao với cơ chế hoàn phí trên zkSync, và quản trị do cộng đồng điều hành.