- 24 giờ Giao dịch124
- 24 giờ Khối lượng30,8 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.998,08 US$ | 1.003 ngày 3 giờ 24 phút | 5,2 Tr US$ | 11,7 Tr US$ | 34 | 24,6 N US$ | 0% | 0.67% | 0.69% | 0.44% | ||
| 2 | 0,02928 US$ | 562 ngày 7 giờ 4 phút | 853,9 N US$ | 408,9 Tr US$ | 71 | 18,7 N US$ | 0% | 0.13% | -0.18% | -2.01% | ||
| 3 | 3.119,4 US$ | 580 ngày 17 giờ 48 phút | 752,7 N US$ | 98,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.00% | ||
| 4 | 1,13 US$ | 330 ngày 22 giờ 19 phút | 406,8 N US$ | 296,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 88.491,42 US$ | 594 ngày 3 giờ 57 phút | 363,6 N US$ | 9,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.78% | ||
| 6 | 88.846,18 US$ | 940 ngày 21 giờ 1 phút | 250,8 N US$ | 2,2 Tr US$ | 6 | 227,65 US$ | 0% | 0.45% | 0.62% | 1.27% | ||
| 7 | 3.756,48 US$ | 581 ngày 17 giờ | 231,8 N US$ | 21,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 2.989,06 US$ | 954 ngày 1 giờ 36 phút | 202,4 N US$ | 11,7 Tr US$ | 11 | 674,95 US$ | 0% | 0.34% | 0.58% | 0.33% | ||
| 9 | 1 US$ | 944 ngày 14 giờ 54 phút | 182,9 N US$ | 3,4 Tr US$ | 7 | 2,1 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,02933 US$ | 331 ngày 2 giờ 35 phút | 139,4 N US$ | 409,6 Tr US$ | 4 | 104,7 US$ | 0% | 0% | -0.29% | -1.02% | ||
| 11 | 4.091,4 US$ | 581 ngày 16 giờ 53 phút | 137,2 N US$ | 7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 3.644,31 US$ | 714 ngày 19 giờ 5 phút | 127,7 N US$ | 2,3 Tr US$ | 2 | 34,74 US$ | 0% | 0% | 0.00% | 0.04% | ||
| 13 | 4.051,47 US$ | 581 ngày 16 giờ 56 phút | 114,1 N US$ | 30 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 3.416,02 US$ | 938 ngày 23 giờ 10 phút | 84 N US$ | 294 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.01% | ||
| 15 | 3.064,17 US$ | 722 ngày 4 giờ 32 phút | 68,7 N US$ | 74,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 1,68 US$ | 1.000 ngày 23 giờ 52 phút | 56,6 N US$ | 278,2 N US$ | 1 | 3,44 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.55% | ||
| 17 | 88.658,63 US$ | 581 ngày 16 giờ 48 phút | 55,1 N US$ | 9,4 Tr US$ | 4 | 297,96 US$ | 0% | 0% | -0.01% | 1.04% | ||
| 18 | 1 US$ | 614 ngày 1 giờ 39 phút | 49,1 N US$ | 3,4 Tr US$ | 3 | 3,1 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 2.995,94 US$ | 331 ngày 2 giờ 36 phút | 43,7 N US$ | 11,7 Tr US$ | 6 | 431,33 US$ | 0% | 0.59% | 0.73% | 0.92% | ||
| 20 | 0,6674 US$ | 764 ngày 23 giờ 51 phút | 40,5 N US$ | 5,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.87% | ||
| 21 | 2.996,01 US$ | 581 ngày 15 giờ 48 phút | 36,8 N US$ | 36,7 Tr US$ | 13 | 633,35 US$ | 0% | 0.47% | 0.78% | 0.56% | ||
| 22 | 4.465,29 US$ | 581 ngày 16 giờ 43 phút | 33 N US$ | 182,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.73% | ||
| 23 | 0,00003552 US$ | 687 ngày 21 giờ 6 phút | 29,9 N US$ | 35,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 864,5 US$ | 1.002 ngày 9 giờ 15 phút | 20,8 N US$ | 57,7 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.28% | ||
| 25 | 0,001278 US$ | 653 ngày 21 giờ 57 phút | 18,2 N US$ | 127,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 1 US$ | 790 ngày 23 giờ 3 phút | 13,1 N US$ | 212,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,998 US$ | 1.000 ngày 22 giờ 45 phút | 12,7 N US$ | 164,8 N US$ | 13 | 101,8 US$ | 0% | 0.80% | 1.10% | -0.65% | ||
| 28 | 4.340,09 US$ | 593 ngày 18 giờ 25 phút | 12,6 N US$ | 32,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,0002542 US$ | 594 ngày 17 giờ 24 phút | 12,6 N US$ | 1,9 Tr US$ | 7 | 194,35 US$ | 0% | -3.53% | -3.53% | -11.93% | ||
| 30 | 0,058105 US$ | 648 ngày 19 giờ 13 phút | 10 N US$ | 8,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,00001267 US$ | 657 ngày 23 giờ 56 phút | 9,5 N US$ | 12,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,01229 US$ | 331 ngày 2 giờ 35 phút | 9,3 N US$ | 4,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,1064 US$ | 1.000 ngày 6 giờ 2 phút | 9,3 N US$ | 11,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,002722 US$ | 818 ngày 2 giờ 22 phút | 9,2 N US$ | 6,5 Tr US$ | 4 | 221,4 US$ | 0% | 0% | 0.68% | -2.52% | ||
| 35 | 0,04907 US$ | 573 ngày 1 giờ 3 phút | 8,9 N US$ | 28,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.91% | ||
| 36 | 3.203,8 US$ | 941 ngày 19 giờ 51 phút | 8 N US$ | 34 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 12,9 US$ | 1.000 ngày 1 giờ 45 phút | 7,9 N US$ | 18,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 102.459,62 US$ | 931 ngày 20 giờ 38 phút | 7,6 N US$ | 8,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.53% | ||
| 39 | 0,04918 US$ | 958 ngày 22 giờ 24 phút | 7,3 N US$ | 49,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.10% | ||
| 40 | 1 US$ | 662 ngày 22 giờ 5 phút | 6,8 N US$ | 212,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 0,06442 US$ | 835 ngày 12 phút | 6,5 N US$ | 109,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 0,054336 US$ | 631 ngày 21 giờ 32 phút | 6,3 N US$ | 4,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 1,39 US$ | 691 ngày 3 giờ 32 phút | 6,1 N US$ | 9,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.08% | ||
| 44 | 3.556,51 US$ | 593 ngày 18 giờ 22 phút | 6 N US$ | 20 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 2.987,21 US$ | 581 ngày 15 giờ 22 phút | 5,7 N US$ | 36,6 Tr US$ | 2 | 8,91 US$ | 0% | 0% | 0.35% | -0.32% | ||
| 46 | 0,071209 US$ | 562 ngày 53 phút | 5,7 N US$ | 6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 4.223,89 US$ | 790 ngày 5 giờ 53 phút | 5,6 N US$ | 16,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.05% | ||
| 48 | 0,099976 US$ | 965 ngày 21 giờ 47 phút | 5,6 N US$ | 68,6 N US$ | 2 | 47,09 US$ | 0% | 0% | 0% | -5.60% | ||
| 49 | 0,0102906 US$ | 975 ngày 18 giờ 17 phút | 5,6 N US$ | 11,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,001418 US$ | 1.003 ngày 3 giờ 24 phút | 5,3 N US$ | 141,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
SyncSwap là gì?
SyncSwap is a community-driven decentralized exchange built on the zkSync Era network, offering fast and low-cost trading with Ethereum-level security. It uses a multi-pool AMM design that supports classic, stable, and concentrated liquidity models. An intelligent smart router ensures optimal pricing by splitting transactions and utilizing efficient routing paths. SyncSwap also features flexible fee structures, including dynamic and directional fees that adapt to market conditions. Designed for scalability and accessibility, it empowers users through governance and aims to become a leading DeFi hub within the zkSync ecosystem.
Dữ liệu thời gian thực của SyncSwap
Tính đến 31 tháng 12, 2025, có 627 cặp giao dịch trên DEX SyncSwap. TVL (Total Value Locked) là 4.502.222,78 US$, với khối lượng giao dịch là 30.752,32 US$ trong 124 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
SyncSwap là gì?
SyncSwap là sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên zkSync Era và các mạng Layer 2 khác. Nó hỗ trợ nhiều loại pool thanh khoản bao gồm AMM cổ điển, pool ổn định và pool tập trung (Aqua). Nền tảng cũng cung cấp farming, staking, phí động và các chức năng quản trị.
Phí giao dịch trên SyncSwap là bao nhiêu?
Phí giao dịch trên SyncSwap có thể tùy chỉnh theo từng pool và có thể lên tới 10%. Các pool cũng có thể sử dụng phí định hướng (tỷ lệ khác nhau cho mua/bán), cung cấp chiết khấu phí cho người stake và ủy quyền một phần phí cho các đối tác bên ngoài.
Tính năng chính của SyncSwap là gì?
Các tính năng nổi bật bao gồm sự kết hợp các loại pool tiên tiến, cấu trúc phí động, định tuyến đa tiền tệ để có giá tốt hơn, hiệu quả gas cao với cơ chế hoàn phí trên zkSync, và quản trị do cộng đồng điều hành.



