- 24 giờ Giao dịch5
- 24 giờ Khối lượng388,96 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.596,65 US$ | 763 ngày 1 giờ 7 phút | 135,4 N US$ | 11,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.06% | ||
| 2 | 2.647,35 US$ | 764 ngày 13 phút | 65,1 N US$ | 2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 5.83% | ||
| 3 | 1 US$ | 513 ngày 7 giờ 44 phút | 50,6 N US$ | 130,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 1 US$ | 796 ngày 8 giờ 59 phút | 32,7 N US$ | 2,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 60.272,3 US$ | 764 ngày 8 phút | 30,7 N US$ | 2,7 Tr US$ | 2 | 12,61 US$ | 0% | 0% | -0.08% | 2.05% | ||
| 6 | 0,01008 US$ | 513 ngày 9 giờ 54 phút | 24,9 N US$ | 148,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 2.322,72 US$ | 764 ngày 16 phút | 24,1 N US$ | 1,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 1.570,14 US$ | 513 ngày 9 giờ 56 phút | 17,6 N US$ | 5,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 1.929,2 US$ | 513 ngày 9 giờ 49 phút | 17 N US$ | 312,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 1.628,03 US$ | 513 ngày 9 giờ 19 phút | 9,6 N US$ | 61,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,01229 US$ | 513 ngày 9 giờ 54 phút | 9,3 N US$ | 4,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 5,41 US$ | 1.160 ngày 20 giờ 1 phút | 8,8 N US$ | 228,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 1 US$ | 1.183 ngày 6 giờ 4 phút | 8,3 N US$ | 162 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 5,56 US$ | 1.109 ngày 20 giờ 34 phút | 8,3 N US$ | 234,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,0005752 US$ | 777 ngày 44 phút | 8,1 N US$ | 4,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 1 US$ | 845 ngày 5 giờ 24 phút | 6,8 N US$ | 200,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,02547 US$ | 947 ngày 7 giờ 11 phút | 6,1 N US$ | 201,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 1.562 US$ | 513 ngày 9 giờ 56 phút | 5,6 N US$ | 5,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 58.470,83 US$ | 513 ngày 9 giờ 56 phút | 5,6 N US$ | 1,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 2.596,63 US$ | 764 ngày 2 phút | 5,4 N US$ | 65,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,054159 US$ | 831 ngày 2 giờ 33 phút | 5,3 N US$ | 4,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,072837 US$ | 609 ngày 3 giờ 4 phút | 4,9 N US$ | 2,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,0749 US$ | 1.182 ngày 13 giờ 22 phút | 4,9 N US$ | 7,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,061649 US$ | 631 ngày 1 giờ 14 phút | 4,8 N US$ | 163,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,0003972 US$ | 675 ngày 5 giờ 10 phút | 4,8 N US$ | 4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,055407 US$ | 840 ngày 7 giờ 16 phút | 4,6 N US$ | 5,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 1.824,08 US$ | 1.124 ngày 3 giờ 10 phút | 4,5 N US$ | 19,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 1 US$ | 968 ngày 19 giờ 6 phút | 4,3 N US$ | 200,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 6,77 US$ | 1.182 ngày 9 giờ 5 phút | 4,1 N US$ | 8,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 51.297,97 US$ | 1.114 ngày 3 giờ 58 phút | 4,1 N US$ | 3,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,0002006 US$ | 628 ngày 3 giờ 22 phút | 4 N US$ | 20 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,0008587 US$ | 1.000 ngày 9 giờ 42 phút | 4 N US$ | 2,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,01896 US$ | 755 ngày 8 giờ 22 phút | 3,9 N US$ | 6,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,053078 US$ | 596 ngày 14 giờ 35 phút | 3,7 N US$ | 3,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,052676 US$ | 791 ngày 6 giờ 49 phút | 3,6 N US$ | 2,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 1.678,44 US$ | 805 ngày 7 giờ 6 phút | 3,4 N US$ | 5,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 1.619,42 US$ | 763 ngày 22 giờ 42 phút | 3,2 N US$ | 10,2 Tr US$ | 6 | 28,23 US$ | 0% | 0% | 2.78% | 3.54% | ||
| 38 | 0,0008492 US$ | 1.185 ngày 10 giờ 43 phút | 3,1 N US$ | 84,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,072402 US$ | 818 ngày 23 giờ 35 phút | 3 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,0101496 US$ | 1.158 ngày 1 giờ 37 phút | 3 N US$ | 6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 1 US$ | 1.121 ngày 16 giờ 28 phút | 3 N US$ | 2,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 0,052027 US$ | 814 ngày 4 giờ 52 phút | 2,9 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 0,086256 US$ | 744 ngày 8 giờ 12 phút | 2,9 N US$ | 3,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,052888 US$ | 811 ngày 3 giờ 23 phút | 2,9 N US$ | 2,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 0,001522 US$ | - | 2,9 N US$ | 1,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,627 US$ | 873 ngày 10 giờ 51 phút | 2,8 N US$ | 4,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 0,061697 US$ | 807 ngày 7 giờ 9 phút | 2,8 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 0,0003823 US$ | 744 ngày 19 giờ 16 phút | 2,8 N US$ | 1,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 1.347,29 US$ | 776 ngày 1 giờ 42 phút | 2,7 N US$ | 93,2 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.63% | ||
| 50 | 0,00005898 US$ | 727 ngày 5 giờ 20 phút | 2,5 N US$ | 5,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
SyncSwap là gì?
SyncSwap is a community-driven decentralized exchange built on the zkSync Era network, offering fast and low-cost trading with Ethereum-level security. It uses a multi-pool AMM design that supports classic, stable, and concentrated liquidity models. An intelligent smart router ensures optimal pricing by splitting transactions and utilizing efficient routing paths. SyncSwap also features flexible fee structures, including dynamic and directional fees that adapt to market conditions. Designed for scalability and accessibility, it empowers users through governance and aims to become a leading DeFi hub within the zkSync ecosystem.
Dữ liệu thời gian thực của SyncSwap
Tính đến 1 tháng 7, 2026, có 630 cặp giao dịch trên DEX SyncSwap. TVL (Total Value Locked) là 1.052.361,36 US$, với khối lượng giao dịch là 388,96 US$ trong 5 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
SyncSwap là gì?
SyncSwap là sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên zkSync Era và các mạng Layer 2 khác. Nó hỗ trợ nhiều loại pool thanh khoản bao gồm AMM cổ điển, pool ổn định và pool tập trung (Aqua). Nền tảng cũng cung cấp farming, staking, phí động và các chức năng quản trị.
Phí giao dịch trên SyncSwap là bao nhiêu?
Phí giao dịch trên SyncSwap có thể tùy chỉnh theo từng pool và có thể lên tới 10%. Các pool cũng có thể sử dụng phí định hướng (tỷ lệ khác nhau cho mua/bán), cung cấp chiết khấu phí cho người stake và ủy quyền một phần phí cho các đối tác bên ngoài.
Tính năng chính của SyncSwap là gì?
Các tính năng nổi bật bao gồm sự kết hợp các loại pool tiên tiến, cấu trúc phí động, định tuyến đa tiền tệ để có giá tốt hơn, hiệu quả gas cao với cơ chế hoàn phí trên zkSync, và quản trị do cộng đồng điều hành.



