- 24 giờ Giao dịch10
- 24 giờ Khối lượng1 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.639,93 US$ | 783 ngày 2 giờ 16 phút | 190,3 N US$ | 18,5 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.72% | ||
| 2 | 2.992,98 US$ | 784 ngày 1 giờ 22 phút | 76,9 N US$ | 2,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.69% | ||
| 3 | 1 US$ | 533 ngày 8 giờ 53 phút | 50,6 N US$ | 130,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 66.423,92 US$ | 784 ngày 1 giờ 17 phút | 35,3 N US$ | 2,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.69% | ||
| 5 | 1 US$ | 816 ngày 10 giờ 8 phút | 32,4 N US$ | 2,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,009318 US$ | 533 ngày 11 giờ 4 phút | 25,7 N US$ | 137,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 2.204,9 US$ | 533 ngày 10 giờ 58 phút | 19 N US$ | 356,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 1.866,41 US$ | 533 ngày 11 giờ 5 phút | 18,1 N US$ | 5,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 1.965,12 US$ | 533 ngày 10 giờ 28 phút | 9,6 N US$ | 74,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,01229 US$ | 533 ngày 11 giờ 4 phút | 9,3 N US$ | 4,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 5,3 US$ | 1.180 ngày 21 giờ 10 phút | 8,8 N US$ | 223,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 5,9 US$ | 1.129 ngày 21 giờ 43 phút | 8,3 N US$ | 248,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 1 US$ | 1.203 ngày 7 giờ 13 phút | 7,9 N US$ | 163,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,0003871 US$ | 797 ngày 1 giờ 53 phút | 6,8 N US$ | 2,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 1 US$ | 865 ngày 6 giờ 33 phút | 6,8 N US$ | 199,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 3.166,09 US$ | 784 ngày 1 giờ 11 phút | 6,6 N US$ | 78,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.66% | ||
| 17 | 63.514,78 US$ | 533 ngày 11 giờ 5 phút | 6,5 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 1.868,83 US$ | 533 ngày 11 giờ 5 phút | 6,2 N US$ | 6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,02547 US$ | 967 ngày 8 giờ 20 phút | 6,1 N US$ | 201,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,054159 US$ | 851 ngày 3 giờ 42 phút | 5,3 N US$ | 4,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,07351 US$ | 1.202 ngày 14 giờ 31 phút | 5 N US$ | 7,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,072837 US$ | 629 ngày 4 giờ 13 phút | 4,9 N US$ | 2,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,05569 US$ | 860 ngày 8 giờ 25 phút | 4,9 N US$ | 5,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,061649 US$ | 651 ngày 2 giờ 23 phút | 4,8 N US$ | 163,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,0003972 US$ | 695 ngày 6 giờ 19 phút | 4,8 N US$ | 4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 1.946,4 US$ | 1.144 ngày 4 giờ 19 phút | 4,8 N US$ | 20,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,0219 US$ | 775 ngày 9 giờ 31 phút | 4,6 N US$ | 7,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,0009785 US$ | 1.020 ngày 10 giờ 51 phút | 4,3 N US$ | 2,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 1 US$ | 988 ngày 20 giờ 15 phút | 4,3 N US$ | 200,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 6,48 US$ | 1.202 ngày 10 giờ 14 phút | 4,1 N US$ | 8,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 51.297,97 US$ | 1.134 ngày 5 giờ 7 phút | 4,1 N US$ | 3,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,0002006 US$ | 648 ngày 4 giờ 31 phút | 4 N US$ | 20 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 2.104,79 US$ | 796 ngày 2 giờ 51 phút | 3,7 N US$ | 143,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.23% | ||
| 34 | 0,053078 US$ | 616 ngày 15 giờ 44 phút | 3,7 N US$ | 3,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,052676 US$ | 811 ngày 7 giờ 58 phút | 3,6 N US$ | 2,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 1.928,83 US$ | 783 ngày 23 giờ 51 phút | 3,5 N US$ | 13,1 Tr US$ | 3 | 2,41 US$ | 0% | 0% | 0.05% | 1.97% | ||
| 37 | 1.736,62 US$ | 825 ngày 8 giờ 15 phút | 3,5 N US$ | 5,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,0008507 US$ | 1.205 ngày 11 giờ 52 phút | 3,1 N US$ | 85,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,072402 US$ | 839 ngày 44 phút | 3 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,0101496 US$ | 1.178 ngày 2 giờ 46 phút | 3 N US$ | 6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 1 US$ | 1.141 ngày 17 giờ 37 phút | 3 N US$ | 2,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 0,052027 US$ | 834 ngày 6 giờ 1 phút | 2,9 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 0,086256 US$ | 764 ngày 9 giờ 22 phút | 2,9 N US$ | 3,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,052888 US$ | 831 ngày 4 giờ 32 phút | 2,9 N US$ | 2,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 0,001522 US$ | - | 2,9 N US$ | 1,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 3.882,25 US$ | 796 ngày 2 giờ 54 phút | 2,8 N US$ | 2,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.19% | ||
| 47 | 0,627 US$ | 893 ngày 12 giờ 1 phút | 2,8 N US$ | 4,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 0,061697 US$ | 827 ngày 8 giờ 18 phút | 2,8 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,0003823 US$ | 764 ngày 20 giờ 25 phút | 2,8 N US$ | 1,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,01077 US$ | 1.119 ngày 12 giờ 22 phút | 2,5 N US$ | 148,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
SyncSwap là gì?
SyncSwap is a community-driven decentralized exchange built on the zkSync Era network, offering fast and low-cost trading with Ethereum-level security. It uses a multi-pool AMM design that supports classic, stable, and concentrated liquidity models. An intelligent smart router ensures optimal pricing by splitting transactions and utilizing efficient routing paths. SyncSwap also features flexible fee structures, including dynamic and directional fees that adapt to market conditions. Designed for scalability and accessibility, it empowers users through governance and aims to become a leading DeFi hub within the zkSync ecosystem.
Dữ liệu thời gian thực của SyncSwap
Tính đến 21 tháng 7, 2026, có 630 cặp giao dịch trên DEX SyncSwap. TVL (Total Value Locked) là 1.046.639,76 US$, với khối lượng giao dịch là 1.015,69 US$ trong 10 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
SyncSwap là gì?
SyncSwap là sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên zkSync Era và các mạng Layer 2 khác. Nó hỗ trợ nhiều loại pool thanh khoản bao gồm AMM cổ điển, pool ổn định và pool tập trung (Aqua). Nền tảng cũng cung cấp farming, staking, phí động và các chức năng quản trị.
Phí giao dịch trên SyncSwap là bao nhiêu?
Phí giao dịch trên SyncSwap có thể tùy chỉnh theo từng pool và có thể lên tới 10%. Các pool cũng có thể sử dụng phí định hướng (tỷ lệ khác nhau cho mua/bán), cung cấp chiết khấu phí cho người stake và ủy quyền một phần phí cho các đối tác bên ngoài.
Tính năng chính của SyncSwap là gì?
Các tính năng nổi bật bao gồm sự kết hợp các loại pool tiên tiến, cấu trúc phí động, định tuyến đa tiền tệ để có giá tốt hơn, hiệu quả gas cao với cơ chế hoàn phí trên zkSync, và quản trị do cộng đồng điều hành.



