- 24 giờ Giao dịch109
- 24 giờ Khối lượng3,2 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.812,24 US$ | 843 ngày 14 giờ 57 phút | 214,6 N US$ | 19,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.48% | ||
| 2 | 3.230,78 US$ | 844 ngày 14 giờ 9 phút | 101,5 N US$ | 219,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 2.918,31 US$ | 844 ngày 14 giờ 2 phút | 88,7 N US$ | 2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -4.32% | ||
| 4 | 2.581,93 US$ | 593 ngày 23 giờ 45 phút | 54 N US$ | 6,4 Tr US$ | 6 | 332,88 US$ | 0% | 0.19% | 0.21% | -2.25% | ||
| 5 | 1 US$ | 593 ngày 21 giờ 33 phút | 50,6 N US$ | 30,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 80.052,23 US$ | 844 ngày 13 giờ 58 phút | 45 N US$ | 2,8 Tr US$ | 1 | 77,34 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.29% | ||
| 7 | 1 US$ | 877 ngày 20 giờ 14 phút | 34,4 N US$ | 23 Tr US$ | 3 | 78,17 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,0119 US$ | 593 ngày 23 giờ 44 phút | 33,8 N US$ | 178,3 Tr US$ | 9 | 86,68 US$ | 0% | -1.68% | 0.96% | 4.49% | ||
| 9 | 3.497,25 US$ | 844 ngày 14 giờ 6 phút | 32,5 N US$ | 2,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 3.176,81 US$ | 593 ngày 23 giờ 38 phút | 30,8 N US$ | 480,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.59% | ||
| 11 | 1 US$ | 876 ngày 22 giờ 48 phút | 29,1 N US$ | 2,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 2.576,04 US$ | 844 ngày 12 giờ 57 phút | 23,3 N US$ | 10,7 Tr US$ | 4 | 19,09 US$ | 0% | 0% | 0.07% | -2.50% | ||
| 13 | 2.713,43 US$ | 593 ngày 23 giờ 9 phút | 10,9 N US$ | 102,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.58% | ||
| 14 | 0,01229 US$ | 593 ngày 23 giờ 44 phút | 9,3 N US$ | 4,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 4.444,22 US$ | 844 ngày 13 giờ 52 phút | 9,1 N US$ | 91,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 4.55% | ||
| 16 | 5,3 US$ | 1.241 ngày 9 giờ 50 phút | 8,8 N US$ | 223,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 5,9 US$ | 1.190 ngày 10 giờ 24 phút | 8,3 N US$ | 248,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 1 US$ | 1.263 ngày 19 giờ 54 phút | 7,9 N US$ | 163,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 79.632,72 US$ | 593 ngày 23 giờ 45 phút | 7,2 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.50% | ||
| 20 | 1 US$ | 925 ngày 19 giờ 14 phút | 6,8 N US$ | 112,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,0003871 US$ | 857 ngày 14 giờ 33 phút | 6,8 N US$ | 2,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 2.583,35 US$ | 593 ngày 23 giờ 45 phút | 6,5 N US$ | 6,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.82% | ||
| 23 | 0,02547 US$ | 1.027 ngày 21 giờ 1 phút | 6,1 N US$ | 201,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 3.623,3 US$ | 856 ngày 15 giờ 31 phút | 5,6 N US$ | 246,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,054159 US$ | 911 ngày 16 giờ 22 phút | 5,3 N US$ | 4,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,07351 US$ | 1.263 ngày 3 giờ 11 phút | 5 N US$ | 7,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,072837 US$ | 689 ngày 16 giờ 54 phút | 4,9 N US$ | 2,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,05569 US$ | 920 ngày 21 giờ 5 phút | 4,9 N US$ | 5,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,01771 US$ | 835 ngày 22 giờ 12 phút | 4,9 N US$ | 6,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -6.54% | ||
| 30 | 0,061649 US$ | 711 ngày 15 giờ 3 phút | 4,8 N US$ | 163,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,0003972 US$ | 755 ngày 18 giờ 59 phút | 4,8 N US$ | 4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 1.946,4 US$ | 1.204 ngày 17 giờ | 4,8 N US$ | 20,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 2.205,98 US$ | 1.266 ngày 33 phút | 4,5 N US$ | 5,5 Tr US$ | 13 | 1,6 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,0009785 US$ | 1.080 ngày 23 giờ 31 phút | 4,3 N US$ | 2,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 1 US$ | 1.049 ngày 8 giờ 56 phút | 4,3 N US$ | 200,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 6,48 US$ | 1.262 ngày 22 giờ 54 phút | 4,1 N US$ | 8,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 51.297,97 US$ | 1.194 ngày 17 giờ 47 phút | 4,1 N US$ | 3,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,0002006 US$ | 708 ngày 17 giờ 12 phút | 4 N US$ | 20 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 2.592,93 US$ | 844 ngày 12 giờ 32 phút | 3,8 N US$ | 10,8 Tr US$ | 4 | 28,57 US$ | 0% | 0% | -1.15% | -1.65% | ||
| 40 | 0,053078 US$ | 677 ngày 4 giờ 25 phút | 3,7 N US$ | 3,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 0,052676 US$ | 871 ngày 20 giờ 39 phút | 3,6 N US$ | 2,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 5.120,33 US$ | 856 ngày 15 giờ 34 phút | 3,6 N US$ | 3,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 1.736,62 US$ | 885 ngày 20 giờ 56 phút | 3,5 N US$ | 5,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,0008507 US$ | 1.266 ngày 33 phút | 3,1 N US$ | 85,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 0,072402 US$ | 899 ngày 13 giờ 25 phút | 3 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,0101496 US$ | 1.238 ngày 15 giờ 27 phút | 3 N US$ | 6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 1 US$ | 1.202 ngày 6 giờ 17 phút | 3 N US$ | 2,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 0,052027 US$ | 894 ngày 18 giờ 42 phút | 2,9 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,086256 US$ | 824 ngày 22 giờ 2 phút | 2,9 N US$ | 3,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,001522 US$ | - | 2,9 N US$ | 1,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
SyncSwap là gì?
SyncSwap is a community-driven decentralized exchange built on the zkSync Era network, offering fast and low-cost trading with Ethereum-level security. It uses a multi-pool AMM design that supports classic, stable, and concentrated liquidity models. An intelligent smart router ensures optimal pricing by splitting transactions and utilizing efficient routing paths. SyncSwap also features flexible fee structures, including dynamic and directional fees that adapt to market conditions. Designed for scalability and accessibility, it empowers users through governance and aims to become a leading DeFi hub within the zkSync ecosystem.
Dữ liệu thời gian thực của SyncSwap
Tính đến 20 tháng 9, 2026, có 630 cặp giao dịch trên DEX SyncSwap. TVL (Total Value Locked) là 1.046.639,76 US$, với khối lượng giao dịch là 3.172,04 US$ trong 109 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
SyncSwap là gì?
SyncSwap là sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên zkSync Era và các mạng Layer 2 khác. Nó hỗ trợ nhiều loại pool thanh khoản bao gồm AMM cổ điển, pool ổn định và pool tập trung (Aqua). Nền tảng cũng cung cấp farming, staking, phí động và các chức năng quản trị.
Phí giao dịch trên SyncSwap là bao nhiêu?
Phí giao dịch trên SyncSwap có thể tùy chỉnh theo từng pool và có thể lên tới 10%. Các pool cũng có thể sử dụng phí định hướng (tỷ lệ khác nhau cho mua/bán), cung cấp chiết khấu phí cho người stake và ủy quyền một phần phí cho các đối tác bên ngoài.
Tính năng chính của SyncSwap là gì?
Các tính năng nổi bật bao gồm sự kết hợp các loại pool tiên tiến, cấu trúc phí động, định tuyến đa tiền tệ để có giá tốt hơn, hiệu quả gas cao với cơ chế hoàn phí trên zkSync, và quản trị do cộng đồng điều hành.



