- 24 giờ Giao dịch228
- 24 giờ Khối lượng35,3 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.957,62 US$ | 1.024 ngày 12 phút | 5,1 Tr US$ | 11,3 Tr US$ | 56 | 30,6 N US$ | 0.02% | -0.25% | -0.78% | -4.36% | ||
| 2 | 0,02987 US$ | 583 ngày 3 giờ 52 phút | 843,9 N US$ | 417,2 Tr US$ | 153 | 14,4 N US$ | -0.15% | -0.91% | -1.37% | -0.05% | ||
| 3 | 3.950,29 US$ | 601 ngày 14 giờ 36 phút | 833 N US$ | 98,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 1,13 US$ | 351 ngày 19 giờ 7 phút | 407,5 N US$ | 157,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 87.635,75 US$ | 615 ngày 46 phút | 359,2 N US$ | 9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.08% | ||
| 6 | 89.135,96 US$ | 961 ngày 17 giờ 50 phút | 248,1 N US$ | 2,2 Tr US$ | 2 | 193,38 US$ | 0% | 0% | -0.26% | -1.86% | ||
| 7 | 3.812,51 US$ | 602 ngày 13 giờ 48 phút | 221,9 N US$ | 213,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 2.958,58 US$ | 974 ngày 22 giờ 24 phút | 198,9 N US$ | 11,3 Tr US$ | 25 | 1,5 N US$ | 0% | -0.56% | -0.83% | -4.64% | ||
| 9 | 1 US$ | 965 ngày 11 giờ 43 phút | 153,5 N US$ | 3,2 Tr US$ | 18 | 2,9 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,02993 US$ | 351 ngày 23 giờ 23 phút | 139,3 N US$ | 418,1 Tr US$ | 10 | 266,25 US$ | 0% | -0.67% | -0.80% | -0.40% | ||
| 11 | 4.376,85 US$ | 602 ngày 13 giờ 42 phút | 132,8 N US$ | 7,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.45% | ||
| 12 | 3.629,01 US$ | 735 ngày 15 giờ 54 phút | 126,5 N US$ | 2,3 Tr US$ | 3 | 77,08 US$ | 0% | 0% | -0.60% | -2.05% | ||
| 13 | 4.230,78 US$ | 602 ngày 13 giờ 45 phút | 114,7 N US$ | 4,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -5.50% | ||
| 14 | 1 US$ | 635 ngày 19 giờ 54 phút | 106,7 N US$ | 26,6 Tr US$ | 8 | 11,5 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 3.412,92 US$ | 959 ngày 19 giờ 58 phút | 83,1 N US$ | 279,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -6.34% | ||
| 16 | 3.485,77 US$ | 743 ngày 1 giờ 21 phút | 70,4 N US$ | 84 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 87.967 US$ | 602 ngày 13 giờ 37 phút | 53,9 N US$ | 9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -4.37% | ||
| 18 | 1,47 US$ | 1.021 ngày 20 giờ 40 phút | 53,1 N US$ | 243,4 N US$ | 1 | 71,65 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.90% | ||
| 19 | 1 US$ | 634 ngày 22 giờ 28 phút | 49 N US$ | 3,2 Tr US$ | 2 | 163,56 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 2.957,22 US$ | 351 ngày 23 giờ 25 phút | 43,3 N US$ | 11,3 Tr US$ | 9 | 753,71 US$ | 0% | -0.43% | -0.97% | -4.87% | ||
| 21 | 0,6191 US$ | 785 ngày 20 giờ 40 phút | 38,6 N US$ | 4,9 Tr US$ | 1 | 54,23 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.85% | ||
| 22 | 2.960,89 US$ | 602 ngày 12 giờ 36 phút | 34,5 N US$ | 47 Tr US$ | 12 | 167,5 US$ | 0% | -0.32% | -0.96% | -4.22% | ||
| 23 | 0,0000373 US$ | 708 ngày 17 giờ 55 phút | 31,3 N US$ | 37,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 4.661,82 US$ | 602 ngày 13 giờ 31 phút | 30,6 N US$ | 165,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -6.91% | ||
| 25 | 871,94 US$ | 1.023 ngày 6 giờ 4 phút | 20,9 N US$ | 58,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.66% | ||
| 26 | 0,0003583 US$ | 615 ngày 14 giờ 13 phút | 18,3 N US$ | 2,6 Tr US$ | 9 | 43,43 US$ | 0% | 0% | -0.12% | 9.22% | ||
| 27 | 0,00128 US$ | 674 ngày 18 giờ 46 phút | 17,7 N US$ | 128,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 2.969,87 US$ | 351 ngày 23 giờ 25 phút | 13,5 N US$ | 11,3 Tr US$ | 7 | 116,44 US$ | 0% | -0.33% | -0.34% | -4.18% | ||
| 29 | 1 US$ | 811 ngày 19 giờ 52 phút | 13 N US$ | 212,9 N US$ | 1 | 1,75 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 1 US$ | 1.021 ngày 19 giờ 33 phút | 12,8 N US$ | 165,9 N US$ | 3 | 16,42 US$ | 0% | 0% | 0.18% | 0.55% | ||
| 31 | 4.922,66 US$ | 614 ngày 15 giờ 14 phút | 12,1 N US$ | 4,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,0585 US$ | 669 ngày 16 giờ 2 phút | 10,6 N US$ | 8,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,132 US$ | 1.021 ngày 2 giờ 51 phút | 10,3 N US$ | 14,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.88% | ||
| 34 | 0,002831 US$ | 838 ngày 23 giờ 11 phút | 9,4 N US$ | 6,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.66% | ||
| 35 | 0,01229 US$ | 351 ngày 23 giờ 23 phút | 9,3 N US$ | 4,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,00001303 US$ | 678 ngày 20 giờ 45 phút | 9,2 N US$ | 13 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 3.603,87 US$ | 962 ngày 16 giờ 39 phút | 8,9 N US$ | 38,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 101.628 US$ | 952 ngày 17 giờ 27 phút | 7,8 N US$ | 8,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 12,02 US$ | 1.020 ngày 22 giờ 34 phút | 7,6 N US$ | 17,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.47% | ||
| 40 | 4.612,36 US$ | 614 ngày 15 giờ 11 phút | 7,2 N US$ | 258,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 0,0299 US$ | 593 ngày 21 giờ 51 phút | 6,9 N US$ | 10,9 N US$ | 2 | 82,83 US$ | 0% | 2.48% | 2.48% | -0.99% | ||
| 42 | 1 US$ | 683 ngày 18 giờ 53 phút | 6,8 N US$ | 212,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 1,58 US$ | 712 ngày 20 phút | 6,5 N US$ | 10,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -5.85% | ||
| 44 | 0,06362 US$ | 855 ngày 21 giờ 1 phút | 6,4 N US$ | 108,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.66% | ||
| 45 | 0,0103281 US$ | 996 ngày 15 giờ 6 phút | 6,3 N US$ | 13,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,03032 US$ | 979 ngày 19 giờ 13 phút | 5,8 N US$ | 30,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -9.49% | ||
| 47 | 0,071209 US$ | 582 ngày 21 giờ 41 phút | 5,7 N US$ | 6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 4.242,66 US$ | 811 ngày 2 giờ 42 phút | 5,6 N US$ | 16,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -5.06% | ||
| 49 | 0,053879 US$ | 652 ngày 18 giờ 21 phút | 5,6 N US$ | 3,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,00139 US$ | 1.024 ngày 12 phút | 5,3 N US$ | 139,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.90% | ||
SyncSwap là gì?
SyncSwap is a community-driven decentralized exchange built on the zkSync Era network, offering fast and low-cost trading with Ethereum-level security. It uses a multi-pool AMM design that supports classic, stable, and concentrated liquidity models. An intelligent smart router ensures optimal pricing by splitting transactions and utilizing efficient routing paths. SyncSwap also features flexible fee structures, including dynamic and directional fees that adapt to market conditions. Designed for scalability and accessibility, it empowers users through governance and aims to become a leading DeFi hub within the zkSync ecosystem.
Dữ liệu thời gian thực của SyncSwap
Tính đến 21 tháng 1, 2026, có 629 cặp giao dịch trên DEX SyncSwap. TVL (Total Value Locked) là 4.543.534,16 US$, với khối lượng giao dịch là 35.284,56 US$ trong 228 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
SyncSwap là gì?
SyncSwap là sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên zkSync Era và các mạng Layer 2 khác. Nó hỗ trợ nhiều loại pool thanh khoản bao gồm AMM cổ điển, pool ổn định và pool tập trung (Aqua). Nền tảng cũng cung cấp farming, staking, phí động và các chức năng quản trị.
Phí giao dịch trên SyncSwap là bao nhiêu?
Phí giao dịch trên SyncSwap có thể tùy chỉnh theo từng pool và có thể lên tới 10%. Các pool cũng có thể sử dụng phí định hướng (tỷ lệ khác nhau cho mua/bán), cung cấp chiết khấu phí cho người stake và ủy quyền một phần phí cho các đối tác bên ngoài.
Tính năng chính của SyncSwap là gì?
Các tính năng nổi bật bao gồm sự kết hợp các loại pool tiên tiến, cấu trúc phí động, định tuyến đa tiền tệ để có giá tốt hơn, hiệu quả gas cao với cơ chế hoàn phí trên zkSync, và quản trị do cộng đồng điều hành.



