- 24 giờ Giao dịch71
- 24 giờ Khối lượng555,99 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1.648,89 US$ | 1.164 ngày 19 giờ | 3,6 Tr US$ | 5,8 Tr US$ | 66 | 21,8 N US$ | 0.26% | 1.06% | 1.66% | 1.34% | ||
| 2 | 0,01047 US$ | 723 ngày 22 giờ 40 phút | 320,6 N US$ | 154,5 Tr US$ | 32 | 3,1 N US$ | 0% | -0.61% | 2.39% | -4.04% | ||
| 3 | 2.097,45 US$ | 742 ngày 9 giờ 24 phút | 240,2 N US$ | 14,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.98% | ||
| 4 | 1.645,24 US$ | 1.115 ngày 17 giờ 12 phút | 143,6 N US$ | 5,7 Tr US$ | 19 | 1,5 N US$ | 0.10% | 0.75% | 1.34% | 1.20% | ||
| 5 | 62.245,72 US$ | 1.102 ngày 12 giờ 38 phút | 140,1 N US$ | 1,5 Tr US$ | 3 | 137,19 US$ | 0% | 0% | 2.47% | 1.86% | ||
| 6 | 2.258,4 US$ | 743 ngày 8 giờ 36 phút | 78,2 N US$ | 156,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 2.590,13 US$ | 743 ngày 8 giờ 30 phút | 66,9 N US$ | 2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.28% | ||
| 8 | 1.972,28 US$ | 876 ngày 10 giờ 42 phút | 64,8 N US$ | 320,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.34% | ||
| 9 | 1,15 US$ | 1.162 ngày 15 giờ 28 phút | 45,7 N US$ | 187 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.01% | ||
| 10 | 1.838,83 US$ | 1.100 ngày 14 giờ 46 phút | 40,8 N US$ | 130 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.22% | ||
| 11 | 1 US$ | 776 ngày 14 giờ 42 phút | 37 N US$ | 22,2 Tr US$ | 6 | 3,7 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 61.040,29 US$ | 743 ngày 8 giờ 25 phút | 30,8 N US$ | 2,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.09% | ||
| 13 | 2.643,02 US$ | 743 ngày 8 giờ 33 phút | 26,5 N US$ | 2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 5.57% | ||
| 14 | 0,01043 US$ | 492 ngày 18 giờ 11 phút | 26 N US$ | 153,9 Tr US$ | 1 | 7,19 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.65% | ||
| 15 | 2.011,13 US$ | 492 ngày 18 giờ 6 phút | 21,6 N US$ | 327,1 N US$ | 2 | 159,18 US$ | 0% | 0% | 1.87% | 0.53% | ||
| 16 | 0,0005734 US$ | 756 ngày 9 giờ | 21,3 N US$ | 4,1 Tr US$ | 3 | 6,59 US$ | 0% | -0.59% | -0.59% | 20.22% | ||
| 17 | 1.765,45 US$ | 492 ngày 17 giờ 36 phút | 19,6 N US$ | 67 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 1.639,23 US$ | 492 ngày 18 giờ 13 phút | 17,7 N US$ | 5,7 Tr US$ | 1 | 8,72 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.63% | ||
| 19 | 0,00001704 US$ | 849 ngày 12 giờ 43 phút | 15,5 N US$ | 17 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 590,93 US$ | 1.164 ngày 52 phút | 12 N US$ | 36,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.97% | ||
| 21 | 1 US$ | 952 ngày 14 giờ 39 phút | 11,4 N US$ | 200,6 N US$ | 1 | 7,63 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,01229 US$ | 492 ngày 18 giờ 11 phút | 9,3 N US$ | 4,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 5,3 US$ | 1.140 ngày 4 giờ 17 phút | 8,8 N US$ | 223,5 N US$ | 2 | 6,66 US$ | 0% | 0% | -0.01% | -0.55% | ||
| 24 | 1 US$ | 1.162 ngày 14 giờ 21 phút | 8,2 N US$ | 162,3 N US$ | 2 | 27,59 US$ | 0% | 0% | 0.06% | 0.05% | ||
| 25 | 5,34 US$ | 1.089 ngày 4 giờ 51 phút | 8,2 N US$ | 225,3 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.64% | ||
| 26 | 1 US$ | 824 ngày 13 giờ 41 phút | 6,8 N US$ | 200,6 N US$ | 1 | 1,27 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,02373 US$ | 926 ngày 15 giờ 28 phút | 5,9 N US$ | 187,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 1.644,04 US$ | 492 ngày 18 giờ 13 phút | 5,8 N US$ | 5,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.22% | ||
| 29 | 60.601,58 US$ | 492 ngày 18 giờ 13 phút | 5,8 N US$ | 1,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.53% | ||
| 30 | 2.796,54 US$ | 743 ngày 8 giờ 19 phút | 5,8 N US$ | 72 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,054159 US$ | 810 ngày 10 giờ 50 phút | 5,3 N US$ | 4,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,072837 US$ | 588 ngày 11 giờ 21 phút | 4,9 N US$ | 2,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,061649 US$ | 610 ngày 9 giờ 31 phút | 4,8 N US$ | 163,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,0003972 US$ | 654 ngày 13 giờ 27 phút | 4,8 N US$ | 4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,07172 US$ | 1.161 ngày 21 giờ 39 phút | 4,7 N US$ | 7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.21% | ||
| 36 | 0,055407 US$ | 819 ngày 15 giờ 33 phút | 4,6 N US$ | 5,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 2.595,48 US$ | 951 ngày 21 giờ 30 phút | 4,6 N US$ | 9,1 Tr US$ | 3 | 9,04 US$ | 0% | 0.87% | 1.01% | -0.54% | ||
| 38 | 1 US$ | 948 ngày 3 giờ 23 phút | 4,3 N US$ | 200,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 1.748,75 US$ | 1.103 ngày 11 giờ 27 phút | 4,3 N US$ | 18,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.68% | ||
| 40 | 0,02157 US$ | 734 ngày 16 giờ 39 phút | 4,3 N US$ | 8,3 N US$ | 5 | 335,02 US$ | 0% | 0% | -3.42% | -0.13% | ||
| 41 | 6,73 US$ | 1.161 ngày 17 giờ 22 phút | 4,1 N US$ | 8,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 51.297,97 US$ | 1.093 ngày 12 giờ 15 phút | 4,1 N US$ | 3,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -6.64% | ||
| 43 | 0,0008893 US$ | 979 ngày 17 giờ 59 phút | 4 N US$ | 2,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.02% | ||
| 44 | 0,0002006 US$ | 607 ngày 11 giờ 39 phút | 4 N US$ | 20 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 0,053078 US$ | 575 ngày 22 giờ 52 phút | 3,7 N US$ | 3,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,052676 US$ | 770 ngày 15 giờ 6 phút | 3,6 N US$ | 2,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 2.205,87 US$ | 755 ngày 9 giờ 59 phút | 3,5 N US$ | 153,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.08% | ||
| 48 | 1.638,06 US$ | 784 ngày 15 giờ 23 phút | 3,4 N US$ | 5,7 Tr US$ | 3 | 7,04 US$ | 0% | 0% | 0.43% | 0.58% | ||
| 49 | 3.344,88 US$ | 755 ngày 10 giờ 2 phút | 3,3 N US$ | 2,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 1.626,92 US$ | 743 ngày 6 giờ 59 phút | 3,2 N US$ | 10,3 Tr US$ | 3 | 2,23 US$ | 0% | 0% | -0.14% | -0.84% | ||
SyncSwap là gì?
SyncSwap is a community-driven decentralized exchange built on the zkSync Era network, offering fast and low-cost trading with Ethereum-level security. It uses a multi-pool AMM design that supports classic, stable, and concentrated liquidity models. An intelligent smart router ensures optimal pricing by splitting transactions and utilizing efficient routing paths. SyncSwap also features flexible fee structures, including dynamic and directional fees that adapt to market conditions. Designed for scalability and accessibility, it empowers users through governance and aims to become a leading DeFi hub within the zkSync ecosystem.
Dữ liệu thời gian thực của SyncSwap
Tính đến 11 tháng 6, 2026, có 629 cặp giao dịch trên DEX SyncSwap. TVL (Total Value Locked) là 1.067.570,50 US$, với khối lượng giao dịch là 555,99 US$ trong 71 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
SyncSwap là gì?
SyncSwap là sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên zkSync Era và các mạng Layer 2 khác. Nó hỗ trợ nhiều loại pool thanh khoản bao gồm AMM cổ điển, pool ổn định và pool tập trung (Aqua). Nền tảng cũng cung cấp farming, staking, phí động và các chức năng quản trị.
Phí giao dịch trên SyncSwap là bao nhiêu?
Phí giao dịch trên SyncSwap có thể tùy chỉnh theo từng pool và có thể lên tới 10%. Các pool cũng có thể sử dụng phí định hướng (tỷ lệ khác nhau cho mua/bán), cung cấp chiết khấu phí cho người stake và ủy quyền một phần phí cho các đối tác bên ngoài.
Tính năng chính của SyncSwap là gì?
Các tính năng nổi bật bao gồm sự kết hợp các loại pool tiên tiến, cấu trúc phí động, định tuyến đa tiền tệ để có giá tốt hơn, hiệu quả gas cao với cơ chế hoàn phí trên zkSync, và quản trị do cộng đồng điều hành.



