- 24 giờ Giao dịch59
- 24 giờ Khối lượng2,7 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3.019,93 US$ | 883 ngày 23 giờ 45 phút | 193,4 N US$ | 20,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 2.986,11 US$ | 884 ngày 22 giờ 51 phút | 81,5 N US$ | 2 Tr US$ | 2 | 286,13 US$ | 0% | 0% | -0.36% | -2.50% | ||
| 3 | 3.047,41 US$ | 884 ngày 22 giờ 57 phút | 73,9 N US$ | 205,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 2.364,58 US$ | 634 ngày 8 giờ 34 phút | 50,9 N US$ | 6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 77.392,59 US$ | 884 ngày 22 giờ 46 phút | 39,8 N US$ | 2,4 Tr US$ | 13 | 4,1 N US$ | 0% | 0% | -1.29% | -4.02% | ||
| 6 | 0,01203 US$ | 634 ngày 8 giờ 32 phút | 31,7 N US$ | 185,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 1 US$ | 917 ngày 7 giờ 37 phút | 29,1 N US$ | 2,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 2.884,78 US$ | 634 ngày 8 giờ 27 phút | 27,5 N US$ | 417,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 3.416,04 US$ | 884 ngày 22 giờ 54 phút | 25,5 N US$ | 2,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 14.62% | ||
| 10 | 2.240,26 US$ | 884 ngày 21 giờ 45 phút | 20,8 N US$ | 9,4 Tr US$ | 18 | 197,3 US$ | 0% | 0.37% | 1.10% | -4.20% | ||
| 11 | 2.378,12 US$ | 634 ngày 7 giờ 57 phút | 9,5 N US$ | 88,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,01229 US$ | 634 ngày 8 giờ 32 phút | 9,3 N US$ | 4,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 5,3 US$ | 1.281 ngày 18 giờ 39 phút | 8,8 N US$ | 223,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 5,9 US$ | 1.230 ngày 19 giờ 12 phút | 8,3 N US$ | 248,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 1 US$ | 1.304 ngày 4 giờ 42 phút | 7,9 N US$ | 163,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 3.748,8 US$ | 884 ngày 22 giờ 40 phút | 7,6 N US$ | 64,8 N US$ | 1 | 12,79 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.85% | ||
| 17 | 81.052,74 US$ | 634 ngày 8 giờ 34 phút | 6,8 N US$ | 1,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 1 US$ | 966 ngày 4 giờ 2 phút | 6,8 N US$ | 104,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,0003871 US$ | 897 ngày 23 giờ 22 phút | 6,8 N US$ | 2,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,02547 US$ | 1.068 ngày 5 giờ 49 phút | 6,1 N US$ | 201,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 2.356,49 US$ | 634 ngày 8 giờ 34 phút | 6 N US$ | 6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,054159 US$ | 952 ngày 1 giờ 11 phút | 5,3 N US$ | 4,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,07351 US$ | 1.303 ngày 12 giờ | 5 N US$ | 7,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,072837 US$ | 730 ngày 1 giờ 42 phút | 4,9 N US$ | 2,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,05569 US$ | 961 ngày 5 giờ 54 phút | 4,9 N US$ | 5,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 2.995,84 US$ | 897 ngày 20 phút | 4,9 N US$ | 202,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,061649 US$ | 751 ngày 23 giờ 52 phút | 4,8 N US$ | 163,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,0003972 US$ | 796 ngày 3 giờ 48 phút | 4,8 N US$ | 4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 1.946,4 US$ | 1.245 ngày 1 giờ 48 phút | 4,8 N US$ | 20,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,0172 US$ | 876 ngày 7 giờ | 4,4 N US$ | 6,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,0009785 US$ | 1.121 ngày 8 giờ 20 phút | 4,3 N US$ | 2,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 1 US$ | 1.089 ngày 17 giờ 44 phút | 4,3 N US$ | 200,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 6,48 US$ | 1.303 ngày 7 giờ 43 phút | 4,1 N US$ | 8,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 51.297,97 US$ | 1.235 ngày 2 giờ 36 phút | 4,1 N US$ | 3,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,0002006 US$ | 749 ngày 2 giờ | 4 N US$ | 20 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 5.447,95 US$ | 897 ngày 23 phút | 3,8 N US$ | 3,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,053078 US$ | 717 ngày 13 giờ 13 phút | 3,7 N US$ | 3,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,052676 US$ | 912 ngày 5 giờ 27 phút | 3,6 N US$ | 2,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 1.736,62 US$ | 926 ngày 5 giờ 44 phút | 3,5 N US$ | 5,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 2.237,25 US$ | 884 ngày 21 giờ 20 phút | 3,4 N US$ | 9,4 Tr US$ | 3 | 38,7 US$ | 0% | 0% | 0.59% | -4.17% | ||
| 41 | 0,0008507 US$ | 1.306 ngày 9 giờ 21 phút | 3,1 N US$ | 85,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 0,072402 US$ | 939 ngày 22 giờ 13 phút | 3 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 0,0101496 US$ | 1.279 ngày 15 phút | 3 N US$ | 6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 1 US$ | 1.242 ngày 15 giờ 6 phút | 3 N US$ | 2,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 0,052027 US$ | 935 ngày 3 giờ 30 phút | 2,9 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,001522 US$ | - | 2,9 N US$ | 1,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 0,627 US$ | 994 ngày 9 giờ 29 phút | 2,8 N US$ | 4,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 0,061697 US$ | 928 ngày 5 giờ 47 phút | 2,8 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,0003823 US$ | 865 ngày 17 giờ 54 phút | 2,8 N US$ | 1,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,085592 US$ | 865 ngày 6 giờ 51 phút | 2,6 N US$ | 2,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
SyncSwap là gì?
SyncSwap is a community-driven decentralized exchange built on the zkSync Era network, offering fast and low-cost trading with Ethereum-level security. It uses a multi-pool AMM design that supports classic, stable, and concentrated liquidity models. An intelligent smart router ensures optimal pricing by splitting transactions and utilizing efficient routing paths. SyncSwap also features flexible fee structures, including dynamic and directional fees that adapt to market conditions. Designed for scalability and accessibility, it empowers users through governance and aims to become a leading DeFi hub within the zkSync ecosystem.
Dữ liệu thời gian thực của SyncSwap
Tính đến 30 tháng 10, 2026, có 630 cặp giao dịch trên DEX SyncSwap. TVL (Total Value Locked) là 1.046.639,76 US$, với khối lượng giao dịch là 2.705,17 US$ trong 59 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
SyncSwap là gì?
SyncSwap là sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên zkSync Era và các mạng Layer 2 khác. Nó hỗ trợ nhiều loại pool thanh khoản bao gồm AMM cổ điển, pool ổn định và pool tập trung (Aqua). Nền tảng cũng cung cấp farming, staking, phí động và các chức năng quản trị.
Phí giao dịch trên SyncSwap là bao nhiêu?
Phí giao dịch trên SyncSwap có thể tùy chỉnh theo từng pool và có thể lên tới 10%. Các pool cũng có thể sử dụng phí định hướng (tỷ lệ khác nhau cho mua/bán), cung cấp chiết khấu phí cho người stake và ủy quyền một phần phí cho các đối tác bên ngoài.
Tính năng chính của SyncSwap là gì?
Các tính năng nổi bật bao gồm sự kết hợp các loại pool tiên tiến, cấu trúc phí động, định tuyến đa tiền tệ để có giá tốt hơn, hiệu quả gas cao với cơ chế hoàn phí trên zkSync, và quản trị do cộng đồng điều hành.



