- 24 giờ Giao dịch4
- 24 giờ Khối lượng56,16 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.674,45 US$ | 722 ngày 18 giờ 11 phút | 358,2 N US$ | 19 Tr US$ | 2 | 19,02 US$ | 0% | 0% | 0.03% | 0.03% | ||
| 2 | 2.130,87 US$ | 1.096 ngày 2 giờ | 164,2 N US$ | 7,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 2.890,59 US$ | 723 ngày 17 giờ 23 phút | 99,5 N US$ | 199 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 3.659,23 US$ | 723 ngày 17 giờ 17 phút | 90,3 N US$ | 3,1 Tr US$ | 2 | 527,67 US$ | 0% | 0% | -0.88% | -2.50% | ||
| 5 | 1,54 US$ | 1.143 ngày 15 phút | 46,6 N US$ | 250,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 76.714,73 US$ | 723 ngày 17 giờ 12 phút | 40,1 N US$ | 3,6 Tr US$ | 1 | 1,47 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.44% | ||
| 7 | 3.643,35 US$ | 723 ngày 17 giờ 20 phút | 36,8 N US$ | 2,8 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 7.63% | ||
| 8 | 0,00002366 US$ | 829 ngày 21 giờ 30 phút | 21,1 N US$ | 23,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 2.321,38 US$ | 473 ngày 3 giờ | 18,7 N US$ | 7,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 2.424,55 US$ | 473 ngày 2 giờ 23 phút | 17 N US$ | 107,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 642,55 US$ | 1.144 ngày 9 giờ 39 phút | 15,5 N US$ | 42,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,0008523 US$ | 795 ngày 22 giờ 21 phút | 13,4 N US$ | 85,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 1 US$ | 932 ngày 23 giờ 27 phút | 12,6 N US$ | 207,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 1 US$ | 1.142 ngày 23 giờ 8 phút | 11,2 N US$ | 161,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,01229 US$ | 473 ngày 2 giờ 59 phút | 9,3 N US$ | 4,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 2.326,78 US$ | 473 ngày 3 giờ | 8,9 N US$ | 7,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,03399 US$ | 907 ngày 15 phút | 8,3 N US$ | 268,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 79.876,75 US$ | 473 ngày 3 giờ | 8,2 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 3,41 US$ | 1.120 ngày 13 giờ 5 phút | 8,2 N US$ | 160,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,055981 US$ | 790 ngày 19 giờ 37 phút | 7,6 N US$ | 6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 3,31 US$ | 1.069 ngày 13 giờ 38 phút | 7,5 N US$ | 156 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 3.521,24 US$ | 723 ngày 17 giờ 6 phút | 7,4 N US$ | 90,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 1 US$ | 804 ngày 22 giờ 28 phút | 6,8 N US$ | 207,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,09975 US$ | 1.142 ngày 6 giờ 26 phút | 6,7 N US$ | 10,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,057896 US$ | 800 ngày 20 phút | 6,6 N US$ | 7,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 2.514,78 US$ | 1.083 ngày 20 giờ 14 phút | 6,2 N US$ | 26,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 9,74 US$ | 1.142 ngày 2 giờ 9 phút | 5,8 N US$ | 13,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 80.284,6 US$ | 1.073 ngày 21 giờ 2 phút | 5,8 N US$ | 5,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,001049 US$ | 960 ngày 2 giờ 46 phút | 5,2 N US$ | 2,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 3.456,15 US$ | 932 ngày 6 giờ 17 phút | 5,1 N US$ | 11,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,072837 US$ | 568 ngày 20 giờ 8 phút | 4,9 N US$ | 2,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,02022 US$ | 715 ngày 1 giờ 26 phút | 4,8 N US$ | 7,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,061649 US$ | 590 ngày 18 giờ 18 phút | 4,8 N US$ | 163,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,0003972 US$ | 634 ngày 22 giờ 14 phút | 4,8 N US$ | 4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 3.055,62 US$ | 735 ngày 18 giờ 46 phút | 4,6 N US$ | 214,7 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.44% | ||
| 36 | 0,0102283 US$ | 1.117 ngày 18 giờ 41 phút | 4,5 N US$ | 9,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 4.495,55 US$ | 735 ngày 18 giờ 49 phút | 4,4 N US$ | 3,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 1 US$ | 928 ngày 12 giờ 10 phút | 4,3 N US$ | 207,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,052978 US$ | 773 ngày 21 giờ 56 phút | 4,3 N US$ | 3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 1 US$ | 833 ngày 3 giờ 56 phút | 4,3 N US$ | 7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 2.336,4 US$ | 765 ngày 10 phút | 4,1 N US$ | 7,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 0,0002006 US$ | 587 ngày 20 giờ 26 phút | 4 N US$ | 20 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 0,001044 US$ | 1.145 ngày 3 giờ 47 phút | 4 N US$ | 104,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 2.135,77 US$ | 723 ngày 15 giờ 46 phút | 3,7 N US$ | 13,4 Tr US$ | 2 | 2,44 US$ | 0% | 0% | 0.45% | 0.82% | ||
| 45 | 0,053078 US$ | 556 ngày 7 giờ 39 phút | 3,7 N US$ | 3,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,052676 US$ | 750 ngày 23 giờ 53 phút | 3,6 N US$ | 2,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 0,01605 US$ | 1.059 ngày 4 giờ 17 phút | 3,6 N US$ | 221,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 0,054238 US$ | 1.082 ngày 15 giờ 55 phút | 3,2 N US$ | 32,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,052236 US$ | 784 ngày 17 giờ 27 phút | 3,1 N US$ | 2,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,072402 US$ | 778 ngày 16 giờ 39 phút | 3 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
SyncSwap là gì?
SyncSwap is a community-driven decentralized exchange built on the zkSync Era network, offering fast and low-cost trading with Ethereum-level security. It uses a multi-pool AMM design that supports classic, stable, and concentrated liquidity models. An intelligent smart router ensures optimal pricing by splitting transactions and utilizing efficient routing paths. SyncSwap also features flexible fee structures, including dynamic and directional fees that adapt to market conditions. Designed for scalability and accessibility, it empowers users through governance and aims to become a leading DeFi hub within the zkSync ecosystem.
Dữ liệu thời gian thực của SyncSwap
Tính đến 22 tháng 5, 2026, có 613 cặp giao dịch trên DEX SyncSwap. TVL (Total Value Locked) là 524.032,25 US$, với khối lượng giao dịch là 56,16 US$ trong 4 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
SyncSwap là gì?
SyncSwap là sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên zkSync Era và các mạng Layer 2 khác. Nó hỗ trợ nhiều loại pool thanh khoản bao gồm AMM cổ điển, pool ổn định và pool tập trung (Aqua). Nền tảng cũng cung cấp farming, staking, phí động và các chức năng quản trị.
Phí giao dịch trên SyncSwap là bao nhiêu?
Phí giao dịch trên SyncSwap có thể tùy chỉnh theo từng pool và có thể lên tới 10%. Các pool cũng có thể sử dụng phí định hướng (tỷ lệ khác nhau cho mua/bán), cung cấp chiết khấu phí cho người stake và ủy quyền một phần phí cho các đối tác bên ngoài.
Tính năng chính của SyncSwap là gì?
Các tính năng nổi bật bao gồm sự kết hợp các loại pool tiên tiến, cấu trúc phí động, định tuyến đa tiền tệ để có giá tốt hơn, hiệu quả gas cao với cơ chế hoàn phí trên zkSync, và quản trị do cộng đồng điều hành.



