- 24 giờ Giao dịch175
- 24 giờ Khối lượng5,7 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3.433,29 US$ | 823 ngày 10 giờ 24 phút | 234,9 N US$ | 23,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.14% | ||
| 2 | 2.338,59 US$ | 824 ngày 9 giờ 30 phút | 76,1 N US$ | 1,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -4.08% | ||
| 3 | 2.410,33 US$ | 573 ngày 19 giờ 13 phút | 51,3 N US$ | 6,1 Tr US$ | 11 | 416,34 US$ | -0.06% | -0.43% | -1.00% | -2.17% | ||
| 4 | 1 US$ | 573 ngày 17 giờ 1 phút | 50,6 N US$ | 130,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 77.142,64 US$ | 824 ngày 9 giờ 25 phút | 42,8 N US$ | 2,7 Tr US$ | 4 | 297,69 US$ | 0% | 0% | -1.24% | -1.96% | ||
| 6 | 3.331,9 US$ | 824 ngày 9 giờ 33 phút | 30,8 N US$ | 2,3 Tr US$ | 1 | 23,33 US$ | 0% | 0% | 0% | -5.05% | ||
| 7 | 0,009839 US$ | 573 ngày 19 giờ 11 phút | 29,9 N US$ | 146,6 Tr US$ | 12 | 121,85 US$ | 3.21% | 4.13% | 6.60% | 12.71% | ||
| 8 | 1 US$ | 856 ngày 18 giờ 15 phút | 29,5 N US$ | 2,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 2.992,81 US$ | 573 ngày 19 giờ 6 phút | 29 N US$ | 456,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.79% | ||
| 10 | 2.414,44 US$ | 824 ngày 8 giờ 24 phút | 22,7 N US$ | 13,2 Tr US$ | 5 | 68,41 US$ | 0% | 0% | -0.63% | -1.61% | ||
| 11 | 2.572,86 US$ | 573 ngày 18 giờ 36 phút | 18,2 N US$ | 97,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.87% | ||
| 12 | 0,01229 US$ | 573 ngày 19 giờ 11 phút | 9,3 N US$ | 4,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 5,3 US$ | 1.221 ngày 5 giờ 17 phút | 8,8 N US$ | 223,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 5,9 US$ | 1.170 ngày 5 giờ 51 phút | 8,3 N US$ | 248,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 3.743,26 US$ | 824 ngày 9 giờ 19 phút | 8,1 N US$ | 87,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 76.501,08 US$ | 573 ngày 19 giờ 13 phút | 8 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.84% | ||
| 17 | 1 US$ | 1.243 ngày 15 giờ 21 phút | 7,9 N US$ | 163,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,0003871 US$ | 837 ngày 10 giờ | 6,8 N US$ | 2,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 1 US$ | 905 ngày 14 giờ 41 phút | 6,8 N US$ | 117 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 2.418,89 US$ | 573 ngày 19 giờ 13 phút | 6,7 N US$ | 6,1 Tr US$ | 8 | 124,92 US$ | 0% | 0% | -2.62% | -1.68% | ||
| 21 | 0,02547 US$ | 1.007 ngày 16 giờ 28 phút | 6,1 N US$ | 201,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,054159 US$ | 891 ngày 11 giờ 49 phút | 5,3 N US$ | 4,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,02112 US$ | 815 ngày 17 giờ 39 phút | 5 N US$ | 7,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,07351 US$ | 1.242 ngày 22 giờ 38 phút | 5 N US$ | 7,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,072837 US$ | 669 ngày 12 giờ 21 phút | 4,9 N US$ | 2,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 2.982,09 US$ | 836 ngày 10 giờ 59 phút | 4,9 N US$ | 202,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 12.08% | ||
| 27 | 0,05569 US$ | 900 ngày 16 giờ 32 phút | 4,9 N US$ | 5,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,061649 US$ | 691 ngày 10 giờ 30 phút | 4,8 N US$ | 163,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,0003972 US$ | 735 ngày 14 giờ 26 phút | 4,8 N US$ | 4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 1.946,4 US$ | 1.184 ngày 12 giờ 27 phút | 4,8 N US$ | 20,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 2.206,5 US$ | 1.245 ngày 20 giờ | 4,5 N US$ | 5,6 Tr US$ | 72 | 20 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,0009785 US$ | 1.060 ngày 18 giờ 59 phút | 4,3 N US$ | 2,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 1 US$ | 1.029 ngày 4 giờ 23 phút | 4,3 N US$ | 200,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 6,48 US$ | 1.242 ngày 18 giờ 21 phút | 4,1 N US$ | 8,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 51.297,97 US$ | 1.174 ngày 13 giờ 14 phút | 4,1 N US$ | 3,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,0002006 US$ | 688 ngày 12 giờ 39 phút | 4 N US$ | 20 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,053078 US$ | 656 ngày 23 giờ 52 phút | 3,7 N US$ | 3,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 2.415,75 US$ | 824 ngày 7 giờ 59 phút | 3,6 N US$ | 13,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.10% | ||
| 39 | 0,052676 US$ | 851 ngày 16 giờ 6 phút | 3,6 N US$ | 2,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 1.736,62 US$ | 865 ngày 16 giờ 23 phút | 3,5 N US$ | 5,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 4.677,99 US$ | 838 ngày 16 giờ 33 phút | 3,3 N US$ | 3,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 0,0008507 US$ | 1.245 ngày 20 giờ | 3,1 N US$ | 85,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 0,072402 US$ | 879 ngày 8 giờ 52 phút | 3 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,0101496 US$ | 1.218 ngày 10 giờ 54 phút | 3 N US$ | 6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 1 US$ | 1.182 ngày 1 giờ 44 phút | 3 N US$ | 2,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,052027 US$ | 874 ngày 14 giờ 9 phút | 2,9 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 0,086256 US$ | 804 ngày 17 giờ 29 phút | 2,9 N US$ | 3,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 0,052888 US$ | 871 ngày 12 giờ 40 phút | 2,9 N US$ | 2,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,001522 US$ | - | 2,9 N US$ | 1,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,627 US$ | 933 ngày 20 giờ 8 phút | 2,8 N US$ | 4,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
SyncSwap là gì?
SyncSwap is a community-driven decentralized exchange built on the zkSync Era network, offering fast and low-cost trading with Ethereum-level security. It uses a multi-pool AMM design that supports classic, stable, and concentrated liquidity models. An intelligent smart router ensures optimal pricing by splitting transactions and utilizing efficient routing paths. SyncSwap also features flexible fee structures, including dynamic and directional fees that adapt to market conditions. Designed for scalability and accessibility, it empowers users through governance and aims to become a leading DeFi hub within the zkSync ecosystem.
Dữ liệu thời gian thực của SyncSwap
Tính đến 31 tháng 8, 2026, có 630 cặp giao dịch trên DEX SyncSwap. TVL (Total Value Locked) là 1.046.639,76 US$, với khối lượng giao dịch là 5.711,31 US$ trong 175 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
SyncSwap là gì?
SyncSwap là sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên zkSync Era và các mạng Layer 2 khác. Nó hỗ trợ nhiều loại pool thanh khoản bao gồm AMM cổ điển, pool ổn định và pool tập trung (Aqua). Nền tảng cũng cung cấp farming, staking, phí động và các chức năng quản trị.
Phí giao dịch trên SyncSwap là bao nhiêu?
Phí giao dịch trên SyncSwap có thể tùy chỉnh theo từng pool và có thể lên tới 10%. Các pool cũng có thể sử dụng phí định hướng (tỷ lệ khác nhau cho mua/bán), cung cấp chiết khấu phí cho người stake và ủy quyền một phần phí cho các đối tác bên ngoài.
Tính năng chính của SyncSwap là gì?
Các tính năng nổi bật bao gồm sự kết hợp các loại pool tiên tiến, cấu trúc phí động, định tuyến đa tiền tệ để có giá tốt hơn, hiệu quả gas cao với cơ chế hoàn phí trên zkSync, và quản trị do cộng đồng điều hành.



