- 24 giờ Giao dịch98
- 24 giờ Khối lượng5,7 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.036,47 US$ | 1.084 ngày 12 giờ 46 phút | 4,2 Tr US$ | 7,6 Tr US$ | 70 | 31,9 N US$ | -0.14% | -1.55% | -1.79% | -5.07% | ||
| 2 | 2.475,91 US$ | 662 ngày 3 giờ 11 phút | 539,8 N US$ | 50,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,01742 US$ | 643 ngày 16 giờ 26 phút | 513,4 N US$ | 254,7 Tr US$ | 88 | 8,3 N US$ | 0.37% | -1.42% | -1.68% | -6.37% | ||
| 4 | 68.854,08 US$ | 675 ngày 13 giờ 20 phút | 263,5 N US$ | 6,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.61% | ||
| 5 | 67.757,21 US$ | 1.022 ngày 6 giờ 24 phút | 176,1 N US$ | 1,6 Tr US$ | 1 | 135,1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.67% | ||
| 6 | 2.038,67 US$ | 1.035 ngày 10 giờ 59 phút | 162,2 N US$ | 7,6 Tr US$ | 41 | 2,5 N US$ | -0.31% | -1.31% | -2.15% | -5.12% | ||
| 7 | 2.799,33 US$ | 663 ngày 2 giờ 22 phút | 134 N US$ | 198,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 2.653,29 US$ | 796 ngày 4 giờ 28 phút | 90 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 3.018,43 US$ | 663 ngày 2 giờ 16 phút | 87,7 N US$ | 3,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 3.119,22 US$ | 663 ngày 2 giờ 19 phút | 79,7 N US$ | 2,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.44% | ||
| 11 | 2.413,79 US$ | 1.020 ngày 8 giờ 32 phút | 57,4 N US$ | 190,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 1,64 US$ | 1.082 ngày 9 giờ 14 phút | 53,7 N US$ | 265,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 2.354,37 US$ | 803 ngày 13 giờ 55 phút | 52,7 N US$ | 52,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 1 US$ | 696 ngày 8 giờ 28 phút | 46,9 N US$ | 24,1 Tr US$ | 1 | 23,04 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 68.734,27 US$ | 663 ngày 2 giờ 11 phút | 38,7 N US$ | 6,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.44% | ||
| 16 | 2.044,4 US$ | 663 ngày 1 giờ 11 phút | 25,8 N US$ | 19 Tr US$ | 13 | 188,64 US$ | -0.60% | -0.99% | -1.83% | -5.13% | ||
| 17 | 3.389,23 US$ | 663 ngày 2 giờ 6 phút | 21 N US$ | 103 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,00002302 US$ | 769 ngày 6 giờ 29 phút | 20,1 N US$ | 23 N US$ | 1 | 1,03 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,0004264 US$ | 676 ngày 2 giờ 47 phút | 19,4 N US$ | 3,2 Tr US$ | 1 | 25,06 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.83% | ||
| 20 | 2.042,91 US$ | 412 ngày 11 giờ 59 phút | 19,3 N US$ | 7,7 Tr US$ | 4 | 40,53 US$ | 0% | -0.62% | -1.54% | -4.70% | ||
| 21 | 618,89 US$ | 1.083 ngày 18 giờ 38 phút | 14,4 N US$ | 40,7 N US$ | 1 | 2,88 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.21% | ||
| 22 | 0,09435 US$ | 846 ngày 9 giờ 14 phút | 13,3 N US$ | 745,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.49% | ||
| 23 | 1 US$ | 872 ngày 8 giờ 26 phút | 12,6 N US$ | 207,6 N US$ | 1 | 6,88 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,0007705 US$ | 735 ngày 7 giờ 20 phút | 12 N US$ | 77,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 1 US$ | 1.082 ngày 8 giờ 7 phút | 10,5 N US$ | 162 N US$ | 6 | 53,42 US$ | 0% | 0.78% | 1.01% | 0.39% | ||
| 26 | 7,34 US$ | 1.059 ngày 22 giờ 4 phút | 10 N US$ | 331,7 N US$ | 1 | 6,13 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.15% | ||
| 27 | 2.038,88 US$ | 412 ngày 11 giờ 59 phút | 9,6 N US$ | 7,7 Tr US$ | 6 | 61,47 US$ | -0.29% | -1.06% | -1.59% | -4.90% | ||
| 28 | 0,01229 US$ | 412 ngày 11 giờ 58 phút | 9,3 N US$ | 4,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 7,16 US$ | 1.008 ngày 22 giờ 37 phút | 8,5 N US$ | 323,7 N US$ | 1 | 6,52 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.24% | ||
| 30 | 67.716,23 US$ | 412 ngày 11 giờ 59 phút | 7,8 N US$ | 1,6 Tr US$ | 1 | 31,66 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.77% | ||
| 31 | 0,055815 US$ | 730 ngày 4 giờ 36 phút | 7,3 N US$ | 5,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,002294 US$ | 899 ngày 11 giờ 45 phút | 7,2 N US$ | 5,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.70% | ||
| 33 | 0,09408 US$ | 1.081 ngày 15 giờ 25 phút | 7,2 N US$ | 10 N US$ | 1 | 1,88 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.34% | ||
| 34 | 1 US$ | 744 ngày 7 giờ 28 phút | 6,8 N US$ | 207,6 N US$ | 2 | 12,96 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 3.155,44 US$ | 675 ngày 3 giờ 48 phút | 6,6 N US$ | 2,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,057369 US$ | 739 ngày 9 giờ 19 phút | 6,1 N US$ | 7,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 2.495,95 US$ | 1.023 ngày 5 giờ 13 phút | 6 N US$ | 26,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 78.442,37 US$ | 1.013 ngày 6 giờ 1 phút | 5,9 N US$ | 6,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 9,31 US$ | 1.081 ngày 11 giờ 8 phút | 5,5 N US$ | 13,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,02451 US$ | 654 ngày 10 giờ 25 phút | 5,3 N US$ | 8,8 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 0,072837 US$ | 508 ngày 5 giờ 8 phút | 4,9 N US$ | 2,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 3.107,91 US$ | 871 ngày 15 giờ 16 phút | 4,9 N US$ | 11,7 Tr US$ | 5 | 24,87 US$ | 0% | -0.84% | -1.50% | -3.72% | ||
| 43 | 0,061649 US$ | 530 ngày 3 giờ 17 phút | 4,8 N US$ | 163,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,0003972 US$ | 574 ngày 7 giờ 13 phút | 4,8 N US$ | 4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 2.954,56 US$ | 675 ngày 3 giờ 45 phút | 4,6 N US$ | 209,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 1 US$ | 867 ngày 21 giờ 10 phút | 4,3 N US$ | 207,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 1,07 US$ | 772 ngày 12 giờ 55 phút | 4,3 N US$ | 7,5 N US$ | 1 | 1,48 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.19% | ||
| 48 | 0,0102047 US$ | 1.057 ngày 3 giờ 40 phút | 4 N US$ | 8,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,0002006 US$ | 527 ngày 5 giờ 25 phút | 4 N US$ | 20 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 2.048,52 US$ | 663 ngày 45 phút | 4 N US$ | 19,1 Tr US$ | 2 | 13,14 US$ | 0% | -0.72% | -0.72% | -4.50% | ||
SyncSwap là gì?
SyncSwap is a community-driven decentralized exchange built on the zkSync Era network, offering fast and low-cost trading with Ethereum-level security. It uses a multi-pool AMM design that supports classic, stable, and concentrated liquidity models. An intelligent smart router ensures optimal pricing by splitting transactions and utilizing efficient routing paths. SyncSwap also features flexible fee structures, including dynamic and directional fees that adapt to market conditions. Designed for scalability and accessibility, it empowers users through governance and aims to become a leading DeFi hub within the zkSync ecosystem.
Dữ liệu thời gian thực của SyncSwap
Tính đến 22 tháng 3, 2026, có 644 cặp giao dịch trên DEX SyncSwap. TVL (Total Value Locked) là 2.671.531,48 US$, với khối lượng giao dịch là 5.739,93 US$ trong 98 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
SyncSwap là gì?
SyncSwap là sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên zkSync Era và các mạng Layer 2 khác. Nó hỗ trợ nhiều loại pool thanh khoản bao gồm AMM cổ điển, pool ổn định và pool tập trung (Aqua). Nền tảng cũng cung cấp farming, staking, phí động và các chức năng quản trị.
Phí giao dịch trên SyncSwap là bao nhiêu?
Phí giao dịch trên SyncSwap có thể tùy chỉnh theo từng pool và có thể lên tới 10%. Các pool cũng có thể sử dụng phí định hướng (tỷ lệ khác nhau cho mua/bán), cung cấp chiết khấu phí cho người stake và ủy quyền một phần phí cho các đối tác bên ngoài.
Tính năng chính của SyncSwap là gì?
Các tính năng nổi bật bao gồm sự kết hợp các loại pool tiên tiến, cấu trúc phí động, định tuyến đa tiền tệ để có giá tốt hơn, hiệu quả gas cao với cơ chế hoàn phí trên zkSync, và quản trị do cộng đồng điều hành.



