- 24 giờ Giao dịch148
- 24 giờ Khối lượng2,4 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.644,2 US$ | 863 ngày 18 giờ 30 phút | 189,3 N US$ | 17,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.06% | ||
| 2 | 3.448,66 US$ | 864 ngày 17 giờ 42 phút | 102,3 N US$ | 233 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 3.093,53 US$ | 864 ngày 17 giờ 35 phút | 88,8 N US$ | 2,1 Tr US$ | 3 | 216,82 US$ | 0% | 0% | 0.23% | 0.36% | ||
| 4 | 2.491,14 US$ | 614 ngày 3 giờ 18 phút | 52,8 N US$ | 6,2 Tr US$ | 7 | 109,78 US$ | 0% | 0% | -0.14% | -0.46% | ||
| 5 | 1 US$ | 614 ngày 1 giờ 6 phút | 50,6 N US$ | 30,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 82.773,38 US$ | 864 ngày 17 giờ 30 phút | 44,9 N US$ | 2,5 Tr US$ | 4 | 264,33 US$ | 0% | 0% | 0.76% | 0.92% | ||
| 7 | 0,01396 US$ | 614 ngày 3 giờ 17 phút | 35,7 N US$ | 214,4 Tr US$ | 9 | 116,65 US$ | 0% | 0.32% | 2.26% | 5.72% | ||
| 8 | 1 US$ | 897 ngày 23 giờ 47 phút | 33,3 N US$ | 21,6 Tr US$ | 6 | 11,2 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 3.669,66 US$ | 864 ngày 17 giờ 38 phút | 30,7 N US$ | 2,5 Tr US$ | 2 | 140,13 US$ | 0% | 0% | -0.27% | 17.38% | ||
| 10 | 1 US$ | 897 ngày 2 giờ 21 phút | 29,1 N US$ | 2,3 Tr US$ | 1 | 738,94 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 3.058,23 US$ | 614 ngày 3 giờ 11 phút | 26,6 N US$ | 452,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.85% | ||
| 12 | 2.492,91 US$ | 864 ngày 16 giờ 30 phút | 23 N US$ | 10,1 Tr US$ | 10 | 14,52 US$ | 0.18% | -0.03% | -0.08% | -0.49% | ||
| 13 | 0,01229 US$ | 614 ngày 3 giờ 17 phút | 9,3 N US$ | 4,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 5,3 US$ | 1.261 ngày 13 giờ 23 phút | 8,8 N US$ | 223,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 2.609,05 US$ | 614 ngày 2 giờ 42 phút | 8,8 N US$ | 96,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 4.186,55 US$ | 864 ngày 17 giờ 25 phút | 8,6 N US$ | 67,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 5,9 US$ | 1.210 ngày 13 giờ 57 phút | 8,3 N US$ | 248,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 1 US$ | 1.283 ngày 23 giờ 27 phút | 7,9 N US$ | 163,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 82.220,91 US$ | 614 ngày 3 giờ 18 phút | 7,1 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.11% | ||
| 20 | 1 US$ | 945 ngày 22 giờ 47 phút | 6,8 N US$ | 106,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,0003871 US$ | 877 ngày 18 giờ 6 phút | 6,8 N US$ | 2,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 2.497,04 US$ | 614 ngày 3 giờ 18 phút | 6,2 N US$ | 6,2 Tr US$ | 6 | 5,42 US$ | 0% | 0.19% | 0.19% | 0.50% | ||
| 23 | 0,02547 US$ | 1.048 ngày 34 phút | 6,1 N US$ | 201,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,054159 US$ | 931 ngày 19 giờ 55 phút | 5,3 N US$ | 4,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,07351 US$ | 1.283 ngày 6 giờ 44 phút | 5 N US$ | 7,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,072837 US$ | 709 ngày 20 giờ 27 phút | 4,9 N US$ | 2,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,05569 US$ | 941 ngày 38 phút | 4,9 N US$ | 5,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 2.747,71 US$ | 876 ngày 19 giờ 4 phút | 4,8 N US$ | 185,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.47% | ||
| 29 | 0,061649 US$ | 731 ngày 18 giờ 36 phút | 4,8 N US$ | 163,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,0003972 US$ | 775 ngày 22 giờ 32 phút | 4,8 N US$ | 4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 1.946,4 US$ | 1.224 ngày 20 giờ 33 phút | 4,8 N US$ | 20,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 2.205,98 US$ | 1.286 ngày 4 giờ 6 phút | 4,5 N US$ | 5,5 Tr US$ | 21 | 8,5 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,01741 US$ | 856 ngày 1 giờ 45 phút | 4,5 N US$ | 6,6 N US$ | 3 | 100,79 US$ | -0.33% | -0.33% | -0.33% | 6.64% | ||
| 34 | 0,0009785 US$ | 1.101 ngày 3 giờ 4 phút | 4,3 N US$ | 2,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 1 US$ | 1.069 ngày 12 giờ 29 phút | 4,3 N US$ | 200,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 6,48 US$ | 1.283 ngày 2 giờ 27 phút | 4,1 N US$ | 8,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 51.297,97 US$ | 1.214 ngày 21 giờ 20 phút | 4,1 N US$ | 3,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,0002006 US$ | 728 ngày 20 giờ 45 phút | 4 N US$ | 20 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 5.447,95 US$ | 876 ngày 19 giờ 7 phút | 3,8 N US$ | 3,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 2.509,78 US$ | 864 ngày 16 giờ 4 phút | 3,7 N US$ | 10,1 Tr US$ | 3 | 16,57 US$ | 0% | 0% | 0.13% | 0.46% | ||
| 41 | 0,053078 US$ | 697 ngày 7 giờ 58 phút | 3,7 N US$ | 3,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 0,052676 US$ | 892 ngày 12 phút | 3,6 N US$ | 2,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 1.736,62 US$ | 906 ngày 28 phút | 3,5 N US$ | 5,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,0008507 US$ | 1.286 ngày 4 giờ 6 phút | 3,1 N US$ | 85,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 0,072402 US$ | 919 ngày 16 giờ 58 phút | 3 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,0101496 US$ | 1.258 ngày 19 giờ | 3 N US$ | 6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 1 US$ | 1.222 ngày 9 giờ 50 phút | 3 N US$ | 2,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 0,052027 US$ | 914 ngày 22 giờ 14 phút | 2,9 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,086256 US$ | 845 ngày 1 giờ 35 phút | 2,9 N US$ | 3,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,001522 US$ | - | 2,9 N US$ | 1,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
SyncSwap là gì?
SyncSwap is a community-driven decentralized exchange built on the zkSync Era network, offering fast and low-cost trading with Ethereum-level security. It uses a multi-pool AMM design that supports classic, stable, and concentrated liquidity models. An intelligent smart router ensures optimal pricing by splitting transactions and utilizing efficient routing paths. SyncSwap also features flexible fee structures, including dynamic and directional fees that adapt to market conditions. Designed for scalability and accessibility, it empowers users through governance and aims to become a leading DeFi hub within the zkSync ecosystem.
Dữ liệu thời gian thực của SyncSwap
Tính đến 10 tháng 10, 2026, có 630 cặp giao dịch trên DEX SyncSwap. TVL (Total Value Locked) là 1.046.639,76 US$, với khối lượng giao dịch là 2.368,11 US$ trong 148 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
SyncSwap là gì?
SyncSwap là sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên zkSync Era và các mạng Layer 2 khác. Nó hỗ trợ nhiều loại pool thanh khoản bao gồm AMM cổ điển, pool ổn định và pool tập trung (Aqua). Nền tảng cũng cung cấp farming, staking, phí động và các chức năng quản trị.
Phí giao dịch trên SyncSwap là bao nhiêu?
Phí giao dịch trên SyncSwap có thể tùy chỉnh theo từng pool và có thể lên tới 10%. Các pool cũng có thể sử dụng phí định hướng (tỷ lệ khác nhau cho mua/bán), cung cấp chiết khấu phí cho người stake và ủy quyền một phần phí cho các đối tác bên ngoài.
Tính năng chính của SyncSwap là gì?
Các tính năng nổi bật bao gồm sự kết hợp các loại pool tiên tiến, cấu trúc phí động, định tuyến đa tiền tệ để có giá tốt hơn, hiệu quả gas cao với cơ chế hoàn phí trên zkSync, và quản trị do cộng đồng điều hành.



