- 24 giờ Giao dịch163
- 24 giờ Khối lượng1,9 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,02518 US$ | 1.958 ngày 22 giờ 26 phút | 127,1 N US$ | 1,8 Tr US$ | 3 | 184,9 US$ | 0% | 0% | 2.80% | 4.16% | ||
| 2 | 1 US$ | 1.953 ngày 55 phút | 116,4 N US$ | 283,2 Tr US$ | 1 | 10,11 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 50,24 US$ | 1.138 ngày 6 giờ 21 phút | 77,3 N US$ | 56,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,001086 US$ | 1.953 ngày 57 phút | 46,1 N US$ | 108,7 N US$ | 9 | 74,97 US$ | 0% | 0% | 2.15% | 4.29% | ||
| 5 | 0,02495 US$ | 1.958 ngày 22 giờ 19 phút | 34,7 N US$ | 1,7 Tr US$ | 3 | 183,76 US$ | 0% | 0% | 1.70% | 3.03% | ||
| 6 | 787,83 US$ | 1.953 ngày 56 phút | 13,3 N US$ | 1,23 T US$ | 10 | 76,86 US$ | 0% | -0.27% | 1.78% | 4.46% | ||
| 7 | 1 US$ | 1.958 ngày 22 giờ 23 phút | 11,9 N US$ | 88,3 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,001082 US$ | 1.953 ngày 58 phút | 11,5 N US$ | 108,3 N US$ | 8 | 62,15 US$ | 0% | 0% | 1.82% | 3.49% | ||
| 9 | 2.721 US$ | 1.958 ngày 22 giờ 54 phút | 8,3 N US$ | 5,7 T US$ | 8 | 106,59 US$ | 0% | 0% | 2.55% | 5.75% | ||
| 10 | 0,00108 US$ | 1.953 ngày 59 phút | 6,5 N US$ | 108 N US$ | 3 | 11,74 US$ | 0% | 0% | -0.43% | 2.54% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Swap
Tính đến 21 tháng 9, 2026, có 11 cặp giao dịch trên DEX Swap. TVL (Total Value Locked) là 194.613,23 US$, với khối lượng giao dịch là 1.857,43 US$ trong 163 giao dịch trong 24 giờ qua.



