- 24 giờ Giao dịch8.030
- 24 giờ Khối lượng608,9 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 794 ngày 23 giờ 17 phút | 75,3 N US$ | 175,3 Tr US$ | 237 | 11,6 N US$ | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | ||
| 2 | 2.323,5 US$ | 794 ngày 22 giờ 49 phút | 54,5 N US$ | 52,5 Tr US$ | 173 | 110,5 N US$ | -0.05% | -0.32% | -0.26% | 0.63% | ||
| 3 | 0,02256 US$ | 450 ngày 12 giờ 2 phút | 12,4 N US$ | 22,5 Tr US$ | 36 | 843,9 US$ | 0% | 0.38% | 0.60% | -0.18% | ||
| 4 | 1 US$ | 658 ngày 9 giờ 10 phút | 9 N US$ | 22,8 Tr US$ | 144 | 12,5 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 1 US$ | 794 ngày 23 giờ 49 phút | 8,6 N US$ | 175,3 Tr US$ | 100 | 687,49 US$ | -0.00% | 0.00% | -0.00% | 0.01% | ||
| 6 | 2.063,38 US$ | 795 ngày 2 giờ 42 phút | 7,7 N US$ | 525,1 Tr US$ | 135 | 588,5 US$ | -0.03% | -0.27% | -0.12% | 0.64% | ||
| 7 | 0,9999 US$ | 500 ngày 23 giờ 45 phút | 5,7 N US$ | 2,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 2.114,75 US$ | 883 ngày 18 giờ 19 phút | 5,3 N US$ | 7,4 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 273,87 US$ | 824 ngày 2 giờ 1 phút | 4,5 N US$ | 219,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,5312 US$ | 368 ngày 13 giờ 39 phút | 4,4 N US$ | 8,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 9,84 US$ | 899 ngày 40 phút | 4,3 N US$ | 9,85 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 3.792,21 US$ | 491 ngày 2 giờ 7 phút | 4 N US$ | 172,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 1 US$ | 741 ngày 23 giờ 27 phút | 3,2 N US$ | 3,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 1 US$ | 747 ngày 17 giờ 2 phút | 3,1 N US$ | 944 Tr US$ | 21 | 659,08 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 2,17 US$ | 831 ngày 4 giờ 47 phút | 3 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 2.064,54 US$ | 899 ngày 1 giờ 19 phút | 3 N US$ | 4,73 T US$ | 6 | 5,23 US$ | 0% | 0% | 0.46% | 0.56% | ||
| 17 | 3.943,48 US$ | 496 ngày 6 giờ 54 phút | 3 N US$ | 126,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 1 US$ | 747 ngày 17 giờ 2 phút | 2,8 N US$ | 53,3 Tr US$ | 7 | 186,04 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 4.011,38 US$ | 491 ngày 23 phút | 2,8 N US$ | 163,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,05935 US$ | 167 ngày 12 giờ 9 phút | 2,4 N US$ | 59,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,051297 US$ | 665 ngày 9 giờ 8 phút | 2,3 N US$ | 545,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,08194 US$ | 804 ngày 6 giờ 19 phút | 2,1 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,4534 US$ | 786 ngày 9 giờ 17 phút | 2 N US$ | 4,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,02245 US$ | 766 ngày 19 giờ 38 phút | 2 N US$ | 3,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 4.512,58 US$ | 794 ngày 18 giờ 54 phút | 1,9 N US$ | 13,7 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 2.069,37 US$ | 747 ngày 17 giờ 3 phút | 1,9 N US$ | 357 Tr US$ | 2 | 3,3 US$ | 0% | 0% | -0.01% | -0.01% | ||
| 27 | 0,03031 US$ | 665 ngày 23 giờ 21 phút | 1,8 N US$ | 30,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 3.927,95 US$ | 496 ngày 4 giờ 47 phút | 1,8 N US$ | 126,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 7,38 US$ | 651 ngày 5 giờ 34 phút | 1,8 N US$ | 40 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 2.666,37 US$ | 899 ngày 1 giờ | 1,7 N US$ | 6,85 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 1 US$ | 794 ngày 22 giờ 53 phút | 1,7 N US$ | 7 Tr US$ | 81 | 2,1 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 85.785,56 US$ | 899 ngày 44 phút | 1,6 N US$ | 11,1 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 3,55 US$ | 653 ngày 2 giờ 28 phút | 1,6 N US$ | 249,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,005819 US$ | 899 ngày 27 phút | 1,4 N US$ | 534,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 1 US$ | 795 ngày 5 giờ 2 phút | 1,4 N US$ | 175,3 Tr US$ | 33 | 3,5 US$ | 0% | -0.00% | -0.02% | 0.04% | ||
| 36 | 22,61 US$ | 804 ngày 5 giờ 21 phút | 1,3 N US$ | 114,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 3,31 US$ | 817 ngày 19 giờ 48 phút | 1,3 N US$ | 248,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,00004927 US$ | 830 ngày 23 giờ 44 phút | 1,2 N US$ | 49,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,06034 US$ | 168 ngày 1 giờ 29 phút | 1,2 N US$ | 60 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 3.924,92 US$ | 496 ngày 6 giờ 35 phút | 1 N US$ | 126,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Solidly V3
Tính đến 4 tháng 4, 2026, có 246 cặp giao dịch trên DEX Solidly V3. TVL (Total Value Locked) là 279.728,58 US$, với khối lượng giao dịch là 608.877,77 US$ trong 8030 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Solidly V3 là gì?
Solidly V3 là sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên phiên bản cải tiến của Uniswap V3. Nó cung cấp thanh khoản tập trung, các cấp phí động, hỗ trợ đa chuỗi, bảo vệ MEV và tối ưu hóa việc sử dụng gas.
Phí giao dịch trên Solidly V3 là bao nhiêu?
Phí là động: các cặp stable có thể tính phí thấp nhất 0,01%, các cặp phổ biến 0,3%, và các cặp đặc biệt lên đến 1%. Nhà cung cấp thanh khoản nhận được 80% phí, trong khi người bỏ phiếu veSOLID nhận được 20% còn lại.
Tính năng chính của Solidly V3 là gì?
Các tính năng chính bao gồm thanh khoản tập trung, các cấp phí tùy chỉnh, bảo vệ MEV, giảm thiểu tổn thất tạm thời thông qua phí động và quản trị ve(3,3) khuyến khích cả nhà cung cấp thanh khoản và người khóa token.



