- 24 giờ Giao dịch23.218
- 24 giờ Khối lượng1,5 Tr US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 734 ngày 12 giờ 36 phút | 91,5 N US$ | 198,8 Tr US$ | 1.032 | 75,6 N US$ | 0.00% | 0.02% | 0.01% | 0.00% | ||
| 2 | 2.580 US$ | 734 ngày 12 giờ 8 phút | 46,4 N US$ | 71,5 Tr US$ | 489 | 113,1 N US$ | 0.17% | 1.00% | -0.59% | -0.13% | ||
| 3 | 1 US$ | 734 ngày 13 giờ 8 phút | 20,4 N US$ | 198,7 Tr US$ | 871 | 12,6 N US$ | 0.01% | 0.00% | 0.00% | 0.01% | ||
| 4 | 2.301,57 US$ | 687 ngày 6 giờ 23 phút | 11,3 N US$ | 461,4 Tr US$ | 84 | 5,7 N US$ | 0.09% | 1.17% | -0.68% | -0.21% | ||
| 5 | 20,45 US$ | 838 ngày 13 giờ 59 phút | 8,9 N US$ | 20,5 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 2.303,41 US$ | 734 ngày 16 giờ 1 phút | 6,8 N US$ | 558,2 Tr US$ | 352 | 3,2 N US$ | 0.02% | 1.03% | -0.57% | -0.33% | ||
| 7 | 2.641,18 US$ | 823 ngày 7 giờ 38 phút | 6,6 N US$ | 9,47 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,9999 US$ | 440 ngày 13 giờ 4 phút | 5,7 N US$ | 2,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 273,87 US$ | 763 ngày 15 giờ 20 phút | 4,5 N US$ | 219,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,5312 US$ | 308 ngày 2 giờ 59 phút | 4,4 N US$ | 8,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 3.792,21 US$ | 430 ngày 15 giờ 26 phút | 4 N US$ | 172,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 1 US$ | 597 ngày 22 giờ 29 phút | 3,5 N US$ | 23,9 Tr US$ | 11 | 48,32 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 1 US$ | 681 ngày 12 giờ 46 phút | 3,2 N US$ | 3,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 1 US$ | 687 ngày 6 giờ 21 phút | 3,2 N US$ | 938,7 Tr US$ | 11 | 31,41 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 2.298,71 US$ | 838 ngày 14 giờ 38 phút | 3,1 N US$ | 5,14 T US$ | 146 | 22 N US$ | 0% | 0.88% | -0.87% | -60.48% | ||
| 16 | 2,17 US$ | 770 ngày 18 giờ 7 phút | 3 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 3.943,48 US$ | 435 ngày 20 giờ 14 phút | 3 N US$ | 126,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 1 US$ | 687 ngày 6 giờ 21 phút | 2,8 N US$ | 55,7 Tr US$ | 6 | 314 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 4.011,38 US$ | 430 ngày 13 giờ 42 phút | 2,8 N US$ | 163,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 3.915,38 US$ | 544 ngày 1 giờ 22 phút | 2,5 N US$ | 186,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,05935 US$ | 107 ngày 1 giờ 29 phút | 2,4 N US$ | 59,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,051297 US$ | 604 ngày 22 giờ 27 phút | 2,3 N US$ | 545,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,08194 US$ | 743 ngày 19 giờ 38 phút | 2,1 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,4534 US$ | 725 ngày 22 giờ 36 phút | 2 N US$ | 4,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,02245 US$ | 706 ngày 8 giờ 57 phút | 2 N US$ | 3,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 4.512,58 US$ | 734 ngày 8 giờ 13 phút | 1,9 N US$ | 13,7 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,03031 US$ | 605 ngày 12 giờ 40 phút | 1,8 N US$ | 30,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 3.927,95 US$ | 435 ngày 18 giờ 6 phút | 1,8 N US$ | 126,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 7,38 US$ | 590 ngày 18 giờ 53 phút | 1,8 N US$ | 40 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 2.666,37 US$ | 838 ngày 14 giờ 19 phút | 1,7 N US$ | 6,85 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,008037 US$ | 838 ngày 13 giờ 46 phút | 1,7 N US$ | 734,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 85.785,56 US$ | 838 ngày 14 giờ 3 phút | 1,6 N US$ | 11,1 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 3,55 US$ | 592 ngày 15 giờ 47 phút | 1,6 N US$ | 249,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 1 US$ | 734 ngày 18 giờ 21 phút | 1,5 N US$ | 198,8 Tr US$ | 2.065 | 7,1 N US$ | -0.03% | 0.01% | 0.01% | -0.07% | ||
| 35 | 22,61 US$ | 743 ngày 18 giờ 40 phút | 1,3 N US$ | 114,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 3,31 US$ | 757 ngày 9 giờ 7 phút | 1,3 N US$ | 248,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,00004927 US$ | 770 ngày 13 giờ 4 phút | 1,2 N US$ | 49,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,06034 US$ | 107 ngày 14 giờ 49 phút | 1,2 N US$ | 60 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,9999 US$ | 86 ngày 19 giờ 8 phút | 1,1 N US$ | 11,9 Tr US$ | 43 | 1,3 N US$ | 0% | 0.00% | 0.00% | -0.01% | ||
| 40 | 3.924,92 US$ | 435 ngày 19 giờ 54 phút | 1 N US$ | 126,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Solidly V3
Tính đến 3 tháng 2, 2026, có 245 cặp giao dịch trên DEX Solidly V3. TVL (Total Value Locked) là 281.553,63 US$, với khối lượng giao dịch là 1.505.976,50 US$ trong 23218 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Solidly V3 là gì?
Solidly V3 là sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên phiên bản cải tiến của Uniswap V3. Nó cung cấp thanh khoản tập trung, các cấp phí động, hỗ trợ đa chuỗi, bảo vệ MEV và tối ưu hóa việc sử dụng gas.
Phí giao dịch trên Solidly V3 là bao nhiêu?
Phí là động: các cặp stable có thể tính phí thấp nhất 0,01%, các cặp phổ biến 0,3%, và các cặp đặc biệt lên đến 1%. Nhà cung cấp thanh khoản nhận được 80% phí, trong khi người bỏ phiếu veSOLID nhận được 20% còn lại.
Tính năng chính của Solidly V3 là gì?
Các tính năng chính bao gồm thanh khoản tập trung, các cấp phí tùy chỉnh, bảo vệ MEV, giảm thiểu tổn thất tạm thời thông qua phí động và quản trị ve(3,3) khuyến khích cả nhà cung cấp thanh khoản và người khóa token.



