- 24 giờ Giao dịch8.117
- 24 giờ Khối lượng523,7 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,9996 US$ | 815 ngày 20 giờ 18 phút | 68,7 N US$ | 215,8 Tr US$ | 527 | 9,5 N US$ | -0.00% | -0.00% | 0.00% | 0.01% | ||
| 2 | 2.606,26 US$ | 815 ngày 19 giờ 50 phút | 48 N US$ | 51,5 Tr US$ | 55 | 6,7 N US$ | 0% | 0.13% | 0.26% | -0.53% | ||
| 3 | 0,02748 US$ | 471 ngày 9 giờ 3 phút | 32,4 N US$ | 27,5 Tr US$ | 22 | 2 N US$ | 0% | 0.16% | -0.36% | -4.12% | ||
| 4 | 2.314,15 US$ | 768 ngày 14 giờ 4 phút | 12,6 N US$ | 327,3 Tr US$ | 9 | 405,46 US$ | 0% | 0% | -0.35% | -0.33% | ||
| 5 | 1 US$ | 815 ngày 20 giờ 50 phút | 8,7 N US$ | 215,9 Tr US$ | 264 | 7,7 N US$ | 0% | 0.00% | -0.00% | -0.00% | ||
| 6 | 0,9999 US$ | 521 ngày 20 giờ 46 phút | 5,7 N US$ | 2,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 2.114,75 US$ | 904 ngày 15 giờ 20 phút | 5,3 N US$ | 7,4 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 10,94 US$ | 919 ngày 21 giờ 41 phút | 4,8 N US$ | 10,9 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 1 US$ | 679 ngày 6 giờ 11 phút | 4,7 N US$ | 23,1 Tr US$ | 8 | 6,81 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 273,87 US$ | 844 ngày 23 giờ 2 phút | 4,5 N US$ | 219,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,5312 US$ | 389 ngày 10 giờ 41 phút | 4,4 N US$ | 8,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 3.792,21 US$ | 511 ngày 23 giờ 8 phút | 4 N US$ | 172,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 1 US$ | 762 ngày 20 giờ 28 phút | 3,2 N US$ | 3,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 2.311,98 US$ | 919 ngày 22 giờ 20 phút | 3,2 N US$ | 4,23 T US$ | 33 | 650,13 US$ | 0.08% | 0.02% | 0.21% | -0.29% | ||
| 15 | 1 US$ | 768 ngày 14 giờ 3 phút | 3,2 N US$ | 1,04 T US$ | 74 | 3,3 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 2,17 US$ | 852 ngày 1 giờ 48 phút | 3 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 3.943,48 US$ | 517 ngày 3 giờ 56 phút | 3 N US$ | 126,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 1 US$ | 768 ngày 14 giờ 3 phút | 2,8 N US$ | 53,5 Tr US$ | 7 | 183 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 4.011,38 US$ | 511 ngày 21 giờ 24 phút | 2,8 N US$ | 163,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 2.311,74 US$ | 815 ngày 23 giờ 43 phút | 2,4 N US$ | 558,3 Tr US$ | 78 | 158,28 US$ | 0% | 0.10% | 0.16% | -0.46% | ||
| 21 | 0,05935 US$ | 188 ngày 9 giờ 11 phút | 2,4 N US$ | 59,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,051297 US$ | 686 ngày 6 giờ 9 phút | 2,3 N US$ | 545,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,08194 US$ | 825 ngày 3 giờ 20 phút | 2,1 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,4534 US$ | 807 ngày 6 giờ 18 phút | 2 N US$ | 4,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,02245 US$ | 787 ngày 16 giờ 39 phút | 2 N US$ | 3,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 4.512,58 US$ | 815 ngày 15 giờ 55 phút | 1,9 N US$ | 13,7 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,03031 US$ | 686 ngày 20 giờ 22 phút | 1,8 N US$ | 30,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 3.927,95 US$ | 517 ngày 1 giờ 48 phút | 1,8 N US$ | 126,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 7,38 US$ | 672 ngày 2 giờ 35 phút | 1,8 N US$ | 40 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 2.666,37 US$ | 919 ngày 22 giờ 1 phút | 1,7 N US$ | 6,85 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 1 US$ | 815 ngày 19 giờ 54 phút | 1,7 N US$ | 7,2 Tr US$ | 49 | 893,28 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 85.785,56 US$ | 919 ngày 21 giờ 45 phút | 1,6 N US$ | 11,1 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 3,55 US$ | 673 ngày 23 giờ 29 phút | 1,6 N US$ | 249,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,005981 US$ | 919 ngày 21 giờ 28 phút | 1,5 N US$ | 549,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,9999 US$ | 816 ngày 2 giờ 3 phút | 1,5 N US$ | 215,9 Tr US$ | 88 | 116,35 US$ | 0% | 0.11% | 0.10% | -0.03% | ||
| 36 | 22,61 US$ | 825 ngày 2 giờ 22 phút | 1,3 N US$ | 114,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 3,31 US$ | 838 ngày 16 giờ 49 phút | 1,3 N US$ | 248,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,00004927 US$ | 851 ngày 20 giờ 46 phút | 1,2 N US$ | 49,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,06034 US$ | 188 ngày 22 giờ 31 phút | 1,2 N US$ | 60 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 3.924,92 US$ | 517 ngày 3 giờ 36 phút | 1 N US$ | 126,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Solidly V3
Tính đến 25 tháng 4, 2026, có 247 cặp giao dịch trên DEX Solidly V3. TVL (Total Value Locked) là 287.912,40 US$, với khối lượng giao dịch là 523.726,39 US$ trong 8117 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Solidly V3 là gì?
Solidly V3 là sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên phiên bản cải tiến của Uniswap V3. Nó cung cấp thanh khoản tập trung, các cấp phí động, hỗ trợ đa chuỗi, bảo vệ MEV và tối ưu hóa việc sử dụng gas.
Phí giao dịch trên Solidly V3 là bao nhiêu?
Phí là động: các cặp stable có thể tính phí thấp nhất 0,01%, các cặp phổ biến 0,3%, và các cặp đặc biệt lên đến 1%. Nhà cung cấp thanh khoản nhận được 80% phí, trong khi người bỏ phiếu veSOLID nhận được 20% còn lại.
Tính năng chính của Solidly V3 là gì?
Các tính năng chính bao gồm thanh khoản tập trung, các cấp phí tùy chỉnh, bảo vệ MEV, giảm thiểu tổn thất tạm thời thông qua phí động và quản trị ve(3,3) khuyến khích cả nhà cung cấp thanh khoản và người khóa token.



