- 24 giờ Giao dịch39.791
- 24 giờ Khối lượng5,8 Tr US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,9998 US$ | 775 ngày 13 giờ 55 phút | 99,1 N US$ | 186,7 Tr US$ | 4.921 | 916 N US$ | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 0.01% | ||
| 2 | 2.586,78 US$ | 775 ngày 13 giờ 27 phút | 54,7 N US$ | 57,1 Tr US$ | 508 | 124,8 N US$ | -0.17% | 0.85% | 1.44% | 9.79% | ||
| 3 | 2.303,56 US$ | 728 ngày 7 giờ 41 phút | 11,8 N US$ | 371,6 Tr US$ | 96 | 6,1 N US$ | 0% | 1.30% | 1.50% | 9.36% | ||
| 4 | 2.298,05 US$ | 775 ngày 17 giờ 20 phút | 8,8 N US$ | 522,4 Tr US$ | 622 | 5,8 N US$ | -0.25% | 0.89% | 1.45% | 9.76% | ||
| 5 | 0,02696 US$ | 431 ngày 2 giờ 40 phút | 8,4 N US$ | 26,9 Tr US$ | 128 | 2,7 N US$ | -0.35% | 0.30% | -0.86% | 6.81% | ||
| 6 | 0,9999 US$ | 481 ngày 14 giờ 23 phút | 5,7 N US$ | 2,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 2.114,75 US$ | 864 ngày 8 giờ 57 phút | 5,3 N US$ | 7,4 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 273,87 US$ | 804 ngày 16 giờ 39 phút | 4,5 N US$ | 219,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,5312 US$ | 349 ngày 4 giờ 18 phút | 4,4 N US$ | 8,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 9,84 US$ | 879 ngày 15 giờ 18 phút | 4,3 N US$ | 9,85 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 3.792,21 US$ | 471 ngày 16 giờ 45 phút | 4 N US$ | 172,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 1 US$ | 638 ngày 23 giờ 48 phút | 3,5 N US$ | 21,8 Tr US$ | 244 | 3,9 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 1 US$ | 722 ngày 14 giờ 5 phút | 3,2 N US$ | 3,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 1 US$ | 728 ngày 7 giờ 40 phút | 3,1 N US$ | 897,3 Tr US$ | 180 | 7 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 2.296,66 US$ | 879 ngày 15 giờ 57 phút | 3,1 N US$ | 5,03 T US$ | 81 | 22,3 N US$ | -92.29% | 0.80% | 1.26% | 9.51% | ||
| 16 | 2,17 US$ | 811 ngày 19 giờ 25 phút | 3 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 3.943,48 US$ | 476 ngày 21 giờ 33 phút | 3 N US$ | 126,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 1 US$ | 728 ngày 7 giờ 40 phút | 2,8 N US$ | 56 Tr US$ | 28 | 1 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 4.011,38 US$ | 471 ngày 15 giờ 1 phút | 2,8 N US$ | 163,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,05935 US$ | 148 ngày 2 giờ 48 phút | 2,4 N US$ | 59,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,051297 US$ | 645 ngày 23 giờ 46 phút | 2,3 N US$ | 545,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,08194 US$ | 784 ngày 20 giờ 57 phút | 2,1 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,4534 US$ | 766 ngày 23 giờ 55 phút | 2 N US$ | 4,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,02245 US$ | 747 ngày 10 giờ 16 phút | 2 N US$ | 3,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 4.512,58 US$ | 775 ngày 9 giờ 32 phút | 1,9 N US$ | 13,7 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,03031 US$ | 646 ngày 13 giờ 59 phút | 1,8 N US$ | 30,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 3.927,95 US$ | 476 ngày 19 giờ 25 phút | 1,8 N US$ | 126,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 7,38 US$ | 631 ngày 20 giờ 12 phút | 1,8 N US$ | 40 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 2.666,37 US$ | 879 ngày 15 giờ 38 phút | 1,7 N US$ | 6,85 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,9999 US$ | 599 ngày 20 giờ 25 phút | 1,6 N US$ | 7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 85.785,56 US$ | 879 ngày 15 giờ 22 phút | 1,6 N US$ | 11,1 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 3,55 US$ | 633 ngày 17 giờ 6 phút | 1,6 N US$ | 249,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 1 US$ | 775 ngày 19 giờ 40 phút | 1,5 N US$ | 186,7 Tr US$ | 1.480 | 3,6 N US$ | 0.07% | 0.05% | 0.03% | 0.13% | ||
| 34 | 0,006643 US$ | 879 ngày 15 giờ 5 phút | 1,5 N US$ | 609,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 22,61 US$ | 784 ngày 19 giờ 59 phút | 1,3 N US$ | 114,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 3,31 US$ | 798 ngày 10 giờ 26 phút | 1,3 N US$ | 248,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,00004927 US$ | 811 ngày 14 giờ 23 phút | 1,2 N US$ | 49,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,06034 US$ | 148 ngày 16 giờ 8 phút | 1,2 N US$ | 60 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,9999 US$ | 775 ngày 14 giờ 27 phút | 1,1 N US$ | 186,7 Tr US$ | 379 | 282,83 US$ | 0.01% | -0.00% | -0.00% | -0.01% | ||
| 40 | 3.924,92 US$ | 476 ngày 21 giờ 13 phút | 1 N US$ | 126,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Solidly V3
Tính đến 16 tháng 3, 2026, có 246 cặp giao dịch trên DEX Solidly V3. TVL (Total Value Locked) là 297.193,97 US$, với khối lượng giao dịch là 5.787.637,21 US$ trong 39791 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Solidly V3 là gì?
Solidly V3 là sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên phiên bản cải tiến của Uniswap V3. Nó cung cấp thanh khoản tập trung, các cấp phí động, hỗ trợ đa chuỗi, bảo vệ MEV và tối ưu hóa việc sử dụng gas.
Phí giao dịch trên Solidly V3 là bao nhiêu?
Phí là động: các cặp stable có thể tính phí thấp nhất 0,01%, các cặp phổ biến 0,3%, và các cặp đặc biệt lên đến 1%. Nhà cung cấp thanh khoản nhận được 80% phí, trong khi người bỏ phiếu veSOLID nhận được 20% còn lại.
Tính năng chính của Solidly V3 là gì?
Các tính năng chính bao gồm thanh khoản tập trung, các cấp phí tùy chỉnh, bảo vệ MEV, giảm thiểu tổn thất tạm thời thông qua phí động và quản trị ve(3,3) khuyến khích cả nhà cung cấp thanh khoản và người khóa token.



