- 24 giờ Giao dịch19.384
- 24 giờ Khối lượng780,5 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.086,7 US$ | 898 ngày 17 giờ 30 phút | 55,6 N US$ | 144,3 Tr US$ | 129 | 48,4 N US$ | -0.20% | -0.46% | 0.64% | -1.97% | ||
| 2 | 1 US$ | 898 ngày 17 giờ 58 phút | 16,2 N US$ | 161,7 Tr US$ | 457 | 18,7 N US$ | -0.01% | -0.00% | -0.02% | 0.00% | ||
| 3 | 1.841,82 US$ | 851 ngày 11 giờ 44 phút | 11 N US$ | 269,6 Tr US$ | 4 | 5,18 US$ | 0% | 0.48% | 1.84% | -1.13% | ||
| 4 | 1 US$ | 898 ngày 18 giờ 30 phút | 9,3 N US$ | 160,6 Tr US$ | 1.429 | 36,3 N US$ | 0.00% | 0.00% | -0.00% | 0.00% | ||
| 5 | 0,9999 US$ | 604 ngày 18 giờ 26 phút | 5,7 N US$ | 2,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 2.089,3 US$ | 987 ngày 13 giờ | 5,2 N US$ | 7,5 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 273,87 US$ | 927 ngày 20 giờ 42 phút | 4,5 N US$ | 219,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,5312 US$ | 472 ngày 8 giờ 20 phút | 4,4 N US$ | 8,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 8,91 US$ | 1.002 ngày 19 giờ 21 phút | 4 N US$ | 8,92 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 3.792,21 US$ | 594 ngày 20 giờ 48 phút | 4 N US$ | 172,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 1 US$ | 762 ngày 3 giờ 51 phút | 3,7 N US$ | 24,1 Tr US$ | 111 | 626,88 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 2.279,19 US$ | 898 ngày 18 giờ 29 phút | 3,5 N US$ | 44,2 Tr US$ | 813 | 31,1 N US$ | -0.27% | -0.35% | 0.55% | -2.14% | ||
| 13 | 1 US$ | 845 ngày 18 giờ 8 phút | 3,2 N US$ | 3,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 1 US$ | 851 ngày 11 giờ 43 phút | 3,2 N US$ | 913,2 Tr US$ | 11 | 17,86 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 1.840,77 US$ | 1.002 ngày 20 giờ | 3 N US$ | 4,47 T US$ | 7 | 7,22 US$ | 0% | -0.03% | 0.99% | -1.78% | ||
| 16 | 3.943,48 US$ | 600 ngày 1 giờ 35 phút | 3 N US$ | 126,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 1 US$ | 851 ngày 11 giờ 42 phút | 2,9 N US$ | 49,6 Tr US$ | 17 | 948,11 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 4.011,38 US$ | 594 ngày 19 giờ 4 phút | 2,8 N US$ | 163,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,05935 US$ | 271 ngày 6 giờ 50 phút | 2,4 N US$ | 59,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,051297 US$ | 769 ngày 3 giờ 49 phút | 2,3 N US$ | 545,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,08194 US$ | 908 ngày 1 giờ | 2,1 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,4534 US$ | 890 ngày 3 giờ 58 phút | 2 N US$ | 4,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,02245 US$ | 870 ngày 14 giờ 19 phút | 2 N US$ | 3,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 4.512,58 US$ | 898 ngày 13 giờ 35 phút | 1,9 N US$ | 13,7 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,03031 US$ | 769 ngày 18 giờ 1 phút | 1,8 N US$ | 30,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 3.927,95 US$ | 599 ngày 23 giờ 28 phút | 1,8 N US$ | 126,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 7,38 US$ | 755 ngày 15 phút | 1,8 N US$ | 40 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 2.666,37 US$ | 1.002 ngày 19 giờ 41 phút | 1,7 N US$ | 6,85 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 85.785,56 US$ | 1.002 ngày 19 giờ 25 phút | 1,6 N US$ | 11,1 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 3,55 US$ | 756 ngày 21 giờ 9 phút | 1,6 N US$ | 249,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 1.839,41 US$ | 898 ngày 21 giờ 23 phút | 1,4 N US$ | 525,5 Tr US$ | 34 | 10,38 US$ | 0% | -0.24% | 0.71% | -1.93% | ||
| 32 | 1 US$ | 898 ngày 17 giờ 33 phút | 1,4 N US$ | 5,9 Tr US$ | 337 | 8,3 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 22,61 US$ | 908 ngày 2 phút | 1,3 N US$ | 114,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,9997 US$ | 898 ngày 23 giờ 43 phút | 1,3 N US$ | 161,5 Tr US$ | 122 | 16,04 US$ | -0.10% | -0.01% | -0.03% | -0.15% | ||
| 35 | 3,31 US$ | 921 ngày 14 giờ 29 phút | 1,3 N US$ | 248,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,00004927 US$ | 934 ngày 18 giờ 25 phút | 1,2 N US$ | 49,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,06034 US$ | 271 ngày 20 giờ 10 phút | 1,2 N US$ | 60 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,0034 US$ | 1.002 ngày 19 giờ 8 phút | 1,1 N US$ | 315,1 N US$ | 3 | 15,14 US$ | 0% | 0% | -2.56% | -2.56% | ||
| 39 | 3.924,92 US$ | 600 ngày 1 giờ 16 phút | 1 N US$ | 126,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Solidly V3
Tính đến 17 tháng 7, 2026, có 21 cặp giao dịch trên DEX Solidly V3. TVL (Total Value Locked) là 36.736,78 US$, với khối lượng giao dịch là 780.463,97 US$ trong 19384 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Solidly V3 là gì?
Solidly V3 là sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên phiên bản cải tiến của Uniswap V3. Nó cung cấp thanh khoản tập trung, các cấp phí động, hỗ trợ đa chuỗi, bảo vệ MEV và tối ưu hóa việc sử dụng gas.
Phí giao dịch trên Solidly V3 là bao nhiêu?
Phí là động: các cặp stable có thể tính phí thấp nhất 0,01%, các cặp phổ biến 0,3%, và các cặp đặc biệt lên đến 1%. Nhà cung cấp thanh khoản nhận được 80% phí, trong khi người bỏ phiếu veSOLID nhận được 20% còn lại.
Tính năng chính của Solidly V3 là gì?
Các tính năng chính bao gồm thanh khoản tập trung, các cấp phí tùy chỉnh, bảo vệ MEV, giảm thiểu tổn thất tạm thời thông qua phí động và quản trị ve(3,3) khuyến khích cả nhà cung cấp thanh khoản và người khóa token.



