- 24 giờ Giao dịch6.951
- 24 giờ Khối lượng815,7 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.481,66 US$ | 837 ngày 9 giờ 45 phút | 45,3 N US$ | 53,3 Tr US$ | 34 | 356,25 US$ | 0% | 0.40% | 0.50% | 1.06% | ||
| 2 | 1 US$ | 837 ngày 10 giờ 13 phút | 28,2 N US$ | 204,8 Tr US$ | 80 | 53,5 US$ | 0.00% | 0.00% | 0.00% | -0.00% | ||
| 3 | 1 US$ | 700 ngày 20 giờ 6 phút | 27,7 N US$ | 23,9 Tr US$ | 350 | 73 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 87 US$ | 19 giờ 52 phút | 19,3 N US$ | 7,8 Tr US$ | 54 | 2,5 N US$ | -0.24% | 0.29% | 0.26% | 0.77% | ||
| 5 | 2.195,28 US$ | 790 ngày 4 giờ | 12,6 N US$ | 337,3 Tr US$ | 4 | 219,46 US$ | 0% | 0.11% | 0.11% | 1.50% | ||
| 6 | 1 US$ | 837 ngày 10 giờ 45 phút | 8,7 N US$ | 204,8 Tr US$ | 205 | 6,4 N US$ | 0.00% | -0.00% | -0.00% | -0.02% | ||
| 7 | 1 US$ | 837 ngày 9 giờ 49 phút | 8,6 N US$ | 7,1 Tr US$ | 78 | 6,1 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,9999 US$ | 543 ngày 10 giờ 42 phút | 5,7 N US$ | 2,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 2.114,75 US$ | 926 ngày 5 giờ 15 phút | 5,3 N US$ | 7,4 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 9,64 US$ | 941 ngày 11 giờ 36 phút | 4,7 N US$ | 9,64 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -4.50% | ||
| 11 | 273,87 US$ | 866 ngày 12 giờ 57 phút | 4,5 N US$ | 219,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,5312 US$ | 411 ngày 36 phút | 4,4 N US$ | 8,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 3.792,21 US$ | 533 ngày 13 giờ 3 phút | 4 N US$ | 172,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 1 US$ | 784 ngày 10 giờ 23 phút | 3,2 N US$ | 3,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 2.184,45 US$ | 941 ngày 12 giờ 15 phút | 3,2 N US$ | 4,73 T US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | 0.05% | -0.62% | ||
| 16 | 1 US$ | 790 ngày 3 giờ 59 phút | 3,2 N US$ | 973 Tr US$ | 24 | 450,91 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 3.943,48 US$ | 538 ngày 17 giờ 51 phút | 3 N US$ | 126,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 1 US$ | 790 ngày 3 giờ 58 phút | 2,8 N US$ | 51,5 Tr US$ | 9 | 245,39 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 4.011,38 US$ | 533 ngày 11 giờ 19 phút | 2,8 N US$ | 163,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,05935 US$ | 209 ngày 23 giờ 6 phút | 2,4 N US$ | 59,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 2.191,35 US$ | 837 ngày 13 giờ 38 phút | 2,4 N US$ | 627,2 Tr US$ | 11 | 2,15 US$ | 0% | 0.17% | 0.32% | 0.71% | ||
| 22 | 0,051297 US$ | 707 ngày 20 giờ 4 phút | 2,3 N US$ | 545,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,08194 US$ | 846 ngày 17 giờ 15 phút | 2,1 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,4534 US$ | 828 ngày 20 giờ 13 phút | 2 N US$ | 4,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,02245 US$ | 809 ngày 6 giờ 34 phút | 2 N US$ | 3,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 4.512,58 US$ | 837 ngày 5 giờ 50 phút | 1,9 N US$ | 13,7 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,03031 US$ | 708 ngày 10 giờ 17 phút | 1,8 N US$ | 30,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 3.927,95 US$ | 538 ngày 15 giờ 43 phút | 1,8 N US$ | 126,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 7,38 US$ | 693 ngày 16 giờ 30 phút | 1,8 N US$ | 40 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 2.666,37 US$ | 941 ngày 11 giờ 56 phút | 1,7 N US$ | 6,85 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 85.785,56 US$ | 941 ngày 11 giờ 40 phút | 1,6 N US$ | 11,1 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 3,55 US$ | 695 ngày 13 giờ 24 phút | 1,6 N US$ | 249,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,005599 US$ | 941 ngày 11 giờ 23 phút | 1,5 N US$ | 515,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,9998 US$ | 837 ngày 15 giờ 58 phút | 1,5 N US$ | 204,7 Tr US$ | 38 | 16,09 US$ | -0.02% | -0.07% | -0.01% | -0.12% | ||
| 35 | 22,61 US$ | 846 ngày 16 giờ 17 phút | 1,3 N US$ | 114,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 3,31 US$ | 860 ngày 6 giờ 44 phút | 1,3 N US$ | 248,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,00004927 US$ | 873 ngày 10 giờ 41 phút | 1,2 N US$ | 49,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,06034 US$ | 210 ngày 12 giờ 26 phút | 1,2 N US$ | 60 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,03354 US$ | 492 ngày 22 giờ 58 phút | 1,1 N US$ | 33,5 Tr US$ | 37 | 313,58 US$ | 0% | 0% | -1.27% | 2.89% | ||
| 40 | 3.924,92 US$ | 538 ngày 17 giờ 31 phút | 1 N US$ | 126,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Solidly V3
Tính đến 17 tháng 5, 2026, có 228 cặp giao dịch trên DEX Solidly V3. TVL (Total Value Locked) là 229.058,63 US$, với khối lượng giao dịch là 815.720,09 US$ trong 6951 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Solidly V3 là gì?
Solidly V3 là sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên phiên bản cải tiến của Uniswap V3. Nó cung cấp thanh khoản tập trung, các cấp phí động, hỗ trợ đa chuỗi, bảo vệ MEV và tối ưu hóa việc sử dụng gas.
Phí giao dịch trên Solidly V3 là bao nhiêu?
Phí là động: các cặp stable có thể tính phí thấp nhất 0,01%, các cặp phổ biến 0,3%, và các cặp đặc biệt lên đến 1%. Nhà cung cấp thanh khoản nhận được 80% phí, trong khi người bỏ phiếu veSOLID nhận được 20% còn lại.
Tính năng chính của Solidly V3 là gì?
Các tính năng chính bao gồm thanh khoản tập trung, các cấp phí tùy chỉnh, bảo vệ MEV, giảm thiểu tổn thất tạm thời thông qua phí động và quản trị ve(3,3) khuyến khích cả nhà cung cấp thanh khoản và người khóa token.



