- 24 giờ Giao dịch24.452
- 24 giờ Khối lượng2,8 Tr US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3.726,15 US$ | 714 ngày 23 giờ 58 phút | 43,5 N US$ | 100,3 Tr US$ | 210 | 46,8 N US$ | -0.20% | -0.78% | -1.46% | 0.28% | ||
| 2 | 0,9998 US$ | 715 ngày 26 phút | 33 N US$ | 206,5 Tr US$ | 828 | 90,8 N US$ | 0.00% | 0.00% | 0.01% | -0.05% | ||
| 3 | 1 US$ | 715 ngày 58 phút | 22,8 N US$ | 206,6 Tr US$ | 293 | 4,1 N US$ | 0.01% | 0.02% | 0.01% | 0.03% | ||
| 4 | 4.071,99 US$ | 715 ngày 57 phút | 12,5 N US$ | 82,9 Tr US$ | 321 | 8,1 N US$ | -0.13% | -0.94% | -1.48% | 0.29% | ||
| 5 | 3.338,6 US$ | 667 ngày 18 giờ 12 phút | 11,2 N US$ | 555,6 Tr US$ | 4 | 2,64 US$ | 0% | -0.09% | -0.68% | 0.61% | ||
| 6 | 20,45 US$ | 819 ngày 1 giờ 48 phút | 8,9 N US$ | 20,5 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 3.434,75 US$ | 803 ngày 19 giờ 27 phút | 8,6 N US$ | 11 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,9999 US$ | 421 ngày 54 phút | 5,7 N US$ | 2,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 273,87 US$ | 744 ngày 3 giờ 9 phút | 4,5 N US$ | 219,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,5312 US$ | 288 ngày 14 giờ 48 phút | 4,4 N US$ | 8,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 1 US$ | 578 ngày 10 giờ 18 phút | 4 N US$ | 24,9 Tr US$ | 18 | 183,28 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 3.792,21 US$ | 411 ngày 3 giờ 16 phút | 4 N US$ | 172,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 3.329,46 US$ | 715 ngày 3 giờ 50 phút | 3,8 N US$ | 645,7 Tr US$ | 83 | 305,69 US$ | -0.05% | -0.83% | -1.36% | 0.19% | ||
| 14 | 3.352,55 US$ | 819 ngày 2 giờ 27 phút | 3,4 N US$ | 8,42 T US$ | 5 | 2,57 US$ | 0% | 0% | -0.52% | -1.07% | ||
| 15 | 1 US$ | 662 ngày 36 phút | 3,2 N US$ | 3,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,9998 US$ | 67 ngày 6 giờ 57 phút | 3,2 N US$ | 11 Tr US$ | 103 | 4,3 N US$ | 0% | -0.01% | 0.01% | 0.02% | ||
| 17 | 1 US$ | 667 ngày 18 giờ 11 phút | 3,1 N US$ | 1,04 T US$ | 43 | 694,54 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 2,17 US$ | 751 ngày 5 giờ 56 phút | 3 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,03654 US$ | 370 ngày 13 giờ 11 phút | 3 N US$ | 36,5 Tr US$ | 95 | 1 N US$ | 0.39% | -0.70% | -2.83% | -6.20% | ||
| 20 | 3.943,48 US$ | 416 ngày 8 giờ 3 phút | 3 N US$ | 126,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 1 US$ | 667 ngày 18 giờ 10 phút | 2,8 N US$ | 61,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 4.011,38 US$ | 411 ngày 1 giờ 31 phút | 2,8 N US$ | 163,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 3.915,38 US$ | 524 ngày 13 giờ 12 phút | 2,5 N US$ | 186,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,05935 US$ | 87 ngày 13 giờ 18 phút | 2,4 N US$ | 59,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,051297 US$ | 585 ngày 10 giờ 16 phút | 2,3 N US$ | 545,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,01088 US$ | 819 ngày 1 giờ 35 phút | 2,3 N US$ | 992,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,08194 US$ | 724 ngày 7 giờ 28 phút | 2,1 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,4534 US$ | 706 ngày 10 giờ 25 phút | 2 N US$ | 4,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,02245 US$ | 686 ngày 20 giờ 47 phút | 2 N US$ | 3,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 4.512,58 US$ | 714 ngày 20 giờ 2 phút | 1,9 N US$ | 13,7 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,03031 US$ | 586 ngày 29 phút | 1,8 N US$ | 30,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 3.927,95 US$ | 416 ngày 5 giờ 56 phút | 1,8 N US$ | 126,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 7,38 US$ | 571 ngày 6 giờ 43 phút | 1,8 N US$ | 40 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 2.666,37 US$ | 819 ngày 2 giờ 8 phút | 1,7 N US$ | 6,85 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,9991 US$ | 715 ngày 6 giờ 11 phút | 1,6 N US$ | 206,4 Tr US$ | 173 | 25,64 US$ | -0.05% | 0.04% | -0.09% | -0.08% | ||
| 36 | 85.785,56 US$ | 819 ngày 1 giờ 53 phút | 1,6 N US$ | 11,1 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 3,55 US$ | 573 ngày 3 giờ 37 phút | 1,6 N US$ | 249,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 22,61 US$ | 724 ngày 6 giờ 30 phút | 1,3 N US$ | 114,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 3,31 US$ | 737 ngày 20 giờ 57 phút | 1,3 N US$ | 248,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,00004927 US$ | 751 ngày 53 phút | 1,2 N US$ | 49,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 0,06034 US$ | 88 ngày 2 giờ 38 phút | 1,2 N US$ | 60 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 3.924,92 US$ | 416 ngày 7 giờ 43 phút | 1 N US$ | 126,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Solidly V3
Tính đến 15 tháng 1, 2026, có 244 cặp giao dịch trên DEX Solidly V3. TVL (Total Value Locked) là 259.321,60 US$, với khối lượng giao dịch là 2.762.234,43 US$ trong 24452 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Solidly V3 là gì?
Solidly V3 là sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên phiên bản cải tiến của Uniswap V3. Nó cung cấp thanh khoản tập trung, các cấp phí động, hỗ trợ đa chuỗi, bảo vệ MEV và tối ưu hóa việc sử dụng gas.
Phí giao dịch trên Solidly V3 là bao nhiêu?
Phí là động: các cặp stable có thể tính phí thấp nhất 0,01%, các cặp phổ biến 0,3%, và các cặp đặc biệt lên đến 1%. Nhà cung cấp thanh khoản nhận được 80% phí, trong khi người bỏ phiếu veSOLID nhận được 20% còn lại.
Tính năng chính của Solidly V3 là gì?
Các tính năng chính bao gồm thanh khoản tập trung, các cấp phí tùy chỉnh, bảo vệ MEV, giảm thiểu tổn thất tạm thời thông qua phí động và quản trị ve(3,3) khuyến khích cả nhà cung cấp thanh khoản và người khóa token.



