- 24 giờ Giao dịch31.683
- 24 giờ Khối lượng1,6 Tr US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 735 ngày 3 giờ | 101,8 N US$ | 198,7 Tr US$ | 634 | 50,1 N US$ | -0.00% | -0.00% | 0.01% | 0.05% | ||
| 2 | 2.546,52 US$ | 735 ngày 2 giờ 32 phút | 45,8 N US$ | 67,5 Tr US$ | 121 | 4,6 N US$ | -0.10% | 0.07% | 1.98% | -1.11% | ||
| 3 | 2.266,52 US$ | 687 ngày 20 giờ 46 phút | 11,8 N US$ | 449,8 Tr US$ | 123 | 7,1 N US$ | 0% | 0.30% | 1.90% | -1.21% | ||
| 4 | 20,45 US$ | 839 ngày 4 giờ 23 phút | 8,9 N US$ | 20,5 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 2.641,18 US$ | 823 ngày 22 giờ 2 phút | 6,6 N US$ | 9,47 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,9999 US$ | 441 ngày 3 giờ 28 phút | 5,7 N US$ | 2,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 273,87 US$ | 764 ngày 5 giờ 44 phút | 4,5 N US$ | 219,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,5312 US$ | 308 ngày 17 giờ 22 phút | 4,4 N US$ | 8,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 2.265,82 US$ | 735 ngày 6 giờ 25 phút | 4,4 N US$ | 549,4 Tr US$ | 373 | 2,9 N US$ | -0.28% | 0.00% | 1.66% | -1.31% | ||
| 10 | 3.792,21 US$ | 431 ngày 5 giờ 50 phút | 4 N US$ | 172,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 1 US$ | 598 ngày 12 giờ 53 phút | 3,5 N US$ | 23,9 Tr US$ | 28 | 153,04 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 1 US$ | 682 ngày 3 giờ 10 phút | 3,2 N US$ | 3,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 1 US$ | 687 ngày 20 giờ 45 phút | 3,2 N US$ | 939,8 Tr US$ | 2 | 2,67 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 2.268,22 US$ | 839 ngày 5 giờ 2 phút | 3,1 N US$ | 5,07 T US$ | 65 | 12,8 N US$ | 0.05% | -0.02% | 0.92% | -1.15% | ||
| 15 | 2,17 US$ | 771 ngày 8 giờ 30 phút | 3 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 3.943,48 US$ | 436 ngày 10 giờ 37 phút | 3 N US$ | 126,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 1 US$ | 687 ngày 20 giờ 45 phút | 2,8 N US$ | 55,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 4.011,38 US$ | 431 ngày 4 giờ 6 phút | 2,8 N US$ | 163,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 3.915,38 US$ | 544 ngày 15 giờ 46 phút | 2,5 N US$ | 186,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,05935 US$ | 107 ngày 15 giờ 52 phút | 2,4 N US$ | 59,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,051297 US$ | 605 ngày 12 giờ 51 phút | 2,3 N US$ | 545,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,9999 US$ | 735 ngày 3 giờ 32 phút | 2,3 N US$ | 198,5 Tr US$ | 741 | 18,9 N US$ | -0.00% | -0.01% | -0.02% | -0.01% | ||
| 23 | 0,08194 US$ | 744 ngày 10 giờ 2 phút | 2,1 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,4534 US$ | 726 ngày 13 giờ | 2 N US$ | 4,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,02245 US$ | 706 ngày 23 giờ 21 phút | 2 N US$ | 3,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 4.512,58 US$ | 734 ngày 22 giờ 37 phút | 1,9 N US$ | 13,7 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,03031 US$ | 606 ngày 3 giờ 4 phút | 1,8 N US$ | 30,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 3.927,95 US$ | 436 ngày 8 giờ 30 phút | 1,8 N US$ | 126,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 7,38 US$ | 591 ngày 9 giờ 17 phút | 1,8 N US$ | 40 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 2.666,37 US$ | 839 ngày 4 giờ 43 phút | 1,7 N US$ | 6,85 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,008037 US$ | 839 ngày 4 giờ 10 phút | 1,7 N US$ | 734,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 85.785,56 US$ | 839 ngày 4 giờ 27 phút | 1,6 N US$ | 11,1 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 3,55 US$ | 593 ngày 6 giờ 11 phút | 1,6 N US$ | 249,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 1 US$ | 735 ngày 8 giờ 45 phút | 1,5 N US$ | 198,8 Tr US$ | 1.246 | 4 N US$ | 0.14% | 0.00% | -0.02% | 0.18% | ||
| 35 | 22,61 US$ | 744 ngày 9 giờ 4 phút | 1,3 N US$ | 114,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 3,31 US$ | 757 ngày 23 giờ 31 phút | 1,3 N US$ | 248,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,00004927 US$ | 771 ngày 3 giờ 27 phút | 1,2 N US$ | 49,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,02412 US$ | 390 ngày 15 giờ 45 phút | 1,2 N US$ | 24,1 Tr US$ | 594 | 21,6 N US$ | -0.12% | 0.21% | 0.56% | 0.82% | ||
| 39 | 0,06034 US$ | 108 ngày 5 giờ 12 phút | 1,2 N US$ | 60 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 1 US$ | 87 ngày 9 giờ 32 phút | 1,1 N US$ | 11,9 Tr US$ | 16 | 284,81 US$ | 0% | -0.02% | -0.01% | 0.02% | ||
| 41 | 3.924,92 US$ | 436 ngày 10 giờ 18 phút | 1 N US$ | 126,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Solidly V3
Tính đến 4 tháng 2, 2026, có 245 cặp giao dịch trên DEX Solidly V3. TVL (Total Value Locked) là 290.651,25 US$, với khối lượng giao dịch là 1.616.908,86 US$ trong 31683 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Solidly V3 là gì?
Solidly V3 là sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên phiên bản cải tiến của Uniswap V3. Nó cung cấp thanh khoản tập trung, các cấp phí động, hỗ trợ đa chuỗi, bảo vệ MEV và tối ưu hóa việc sử dụng gas.
Phí giao dịch trên Solidly V3 là bao nhiêu?
Phí là động: các cặp stable có thể tính phí thấp nhất 0,01%, các cặp phổ biến 0,3%, và các cặp đặc biệt lên đến 1%. Nhà cung cấp thanh khoản nhận được 80% phí, trong khi người bỏ phiếu veSOLID nhận được 20% còn lại.
Tính năng chính của Solidly V3 là gì?
Các tính năng chính bao gồm thanh khoản tập trung, các cấp phí tùy chỉnh, bảo vệ MEV, giảm thiểu tổn thất tạm thời thông qua phí động và quản trị ve(3,3) khuyến khích cả nhà cung cấp thanh khoản và người khóa token.



