WhatToFarm
/
Bắt đầu
  • 24 giờ Giao dịch736
  • 24 giờ Khối lượng22,6 N US$
TokenGiá $TuổiTVLVốn hóa thị trườngGiao dịchKhối lượng5 phút1 giờ4 giờ24 giờ
1
1,51 US$1.015 ngày 8 giờ 8 phút63,1 N US$1,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
2
2.344,44 US$1.064 ngày 23 giờ 59 phút19,5 N US$340,6 Tr US$25353,12 US$0%0.07%0.61%-0.06%
3
81.526,82 US$1.070 ngày 21 giờ 1 phút16 N US$586,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0.97%
4
0,03539 US$814 ngày 16 giờ 35 phút15,3 N US$33,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
5
0,3912 US$680 ngày 7 giờ 34 phút11,1 N US$41,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
6
0,6917 US$650 ngày 9 giờ 21 phút7,8 N US$13,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
7
0,0007915 US$529 ngày 9 giờ 6 phút6,1 N US$2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
8
0,059347 US$870 ngày 18 giờ 36 phút4,7 N US$8,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
9
0,9881 US$685 ngày 20 giờ 51 phút4,4 N US$564 N US$0<1 US$0%0%0%0%
10
1 US$277 ngày 21 giờ 27 phút4,2 N US$95,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
11
0,00002525 US$792 ngày 1 giờ 1 phút3,9 N US$2,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
12
0,8623 US$963 ngày 22 giờ 10 phút3,9 N US$41,7 N US$0<1 US$0%0%0%-1.34%
13
77.187,06 US$620 ngày 2 giờ 2 phút3,8 N US$743,6 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
14
0,01355 US$1.092 ngày 1 giờ 4 phút3,6 N US$4,8 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
15
0,0384 US$859 ngày 9 giờ 29 phút2,9 N US$4,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
16
2.917,97 US$730 ngày 22 giờ 19 phút2,7 N US$600,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
17
1 US$979 ngày 23 giờ 30 phút2,6 N US$949,4 Tr US$533,89 US$0%0%0%0%
18
1 US$900 ngày 11 giờ 5 phút2,6 N US$717,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
19
1,52 US$690 ngày 2 giờ 42 phút2,5 N US$43,2 Tr US$998,75 US$0%-0.35%-1.39%2.78%
20
0,03899 US$885 ngày 2 giờ 23 phút2,4 N US$303 N US$0<1 US$0%0%0%0%
21
0,9987 US$640 ngày 11 giờ 58 phút2,3 N US$4,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
22
0,9865 US$782 ngày 3 giờ 32 phút2,2 N US$5,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
23
0,0276 US$1.041 ngày 6 giờ 26 phút2,2 N US$1,9 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
24
2.509,85 US$754 ngày 10 giờ 40 phút2,1 N US$162,3 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
25
532,25 US$792 ngày 10 giờ 26 phút2,1 N US$2,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
26
3.104,13 US$955 ngày 2 giờ 57 phút1,7 N US$12,8 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
27
10,48 US$915 ngày 21 giờ 15 phút1,5 N US$25 Tr US$0<1 US$0%0%0%1.84%
28
1 US$979 ngày 23 giờ 30 phút1,4 N US$51,9 Tr US$402,4 N US$0%0%0%0%
29
2.954 US$779 ngày 21 giờ 35 phút1,4 N US$154,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
30
0,6265 US$1.059 ngày 16 giờ 52 phút1,4 N US$6,3 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
31
0,0004633 US$973 ngày 3 giờ 15 phút1,3 N US$393,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
32
0,05164 US$915 ngày 11 giờ 37 phút1,3 N US$213,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
33
4,69 US$826 ngày 19 giờ 59 phút1,3 N US$131,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
34
0,9915 US$742 ngày 12 giờ 36 phút1,1 N US$875,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
35
4,75 US$722 ngày 10 giờ 53 phút1,1 N US$132,9 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
36
0,205 US$699 ngày 21 giờ 30 phút1,1 N US$613,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
37
1,04 US$697 ngày 22 giờ 51 phút1,1 N US$831,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%

Ramses V2 là gì?

Ramses V2 is a next-generation decentralized exchange (DEX) on Arbitrum that builds on its original ve(3,3) governance model with the introduction of Ramses CL (Concentrated Liquidity) pools. These allow liquidity providers to deploy capital more efficiently within custom price ranges and benefit from dynamic fee tiers and competitive farming incentives. veRAM holders, represented by vote-escrowed NFTs, earn a significant share of trading fees, bribes, and emissions, while LPs receive boosted rewards by concentrating liquidity. The smart router aggregates liquidity across V1 and CL pools for optimal trades. With deep integration into the Arbitrum ecosystem and sustainable tokenomics, Ramses V2 is positioned as a central liquidity hub for community-driven DeFi on Arbitrum.

Dữ liệu thời gian thực của Ramses V2

Tính đến 11 tháng 5, 2026, có 349 cặp giao dịch trên DEX Ramses V2. TVL (Total Value Locked) là 250.580,13 US$, với khối lượng giao dịch là 22.551,59 US$ trong 736 giao dịch trong 24 giờ qua.

Câu hỏi thường gặp

Ramses V2 là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) trên Arbitrum, cung cấp thanh khoản tập trung tương tự Uniswap V3, kết hợp với mô hình quản trị ve(3,3) sử dụng veRAM NFT. Người dùng bỏ phiếu về phát hành và nhận phí cùng tiền thưởng.

Phí thay đổi theo từng pool, dao động từ 0,005% đến 1,0%, tùy thuộc vào loại tài sản và cài đặt pool. Tất cả phí và tiền thưởng thu được được phân phối cho các chủ sở hữu veRAM và nhà cung cấp thanh khoản.

Tính năng chính là sự kết hợp giữa thanh khoản tập trung và hệ thống vote-escrow, cho phép các cấp phí tùy chỉnh, thanh khoản hiệu quả và phân phối ưu đãi phi tập trung.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech