WhatToFarm
/
Bắt đầu
  • 24 giờ Giao dịch1.241
  • 24 giờ Khối lượng35,2 N US$
TokenGiá $TuổiTVLVốn hóa thị trườngGiao dịchKhối lượng5 phút1 giờ4 giờ24 giờ
1
1,51 US$894 ngày 17 giờ 46 phút63,1 N US$1,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
2
3.090,72 US$944 ngày 9 giờ 36 phút30,3 N US$550,4 Tr US$61979,03 US$0.03%-0.16%-0.00%0.28%
3
90.633,1 US$950 ngày 6 giờ 39 phút25,5 N US$732,8 Tr US$13300,7 US$0.05%0.10%0.72%0.27%
4
0,8808 US$529 ngày 18 giờ 59 phút10 N US$16,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
5
0,5704 US$559 ngày 17 giờ 12 phút8,4 N US$60,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
6
1 US$859 ngày 9 giờ 8 phút7 N US$1,03 T US$787,02 US$0%0%0%0%
7
0,0007915 US$408 ngày 18 giờ 44 phút6,1 N US$2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
8
0,9771 US$843 ngày 7 giờ 47 phút4,9 N US$52,4 N US$0<1 US$0%0%0%-1.02%
9
0,059347 US$750 ngày 4 giờ 13 phút4,7 N US$8,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
10
1,48 US$569 ngày 12 giờ 19 phút4,7 N US$46 Tr US$251,78 US$0%0%-0.44%2.45%
11
0,9881 US$565 ngày 6 giờ 29 phút4,4 N US$564 N US$0<1 US$0%0%0%0%
12
1 US$157 ngày 7 giờ 5 phút4,2 N US$95,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
13
0,00002525 US$671 ngày 10 giờ 38 phút3,9 N US$2,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
14
77.187,06 US$499 ngày 11 giờ 40 phút3,8 N US$743,6 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
15
0,01355 US$971 ngày 10 giờ 42 phút3,6 N US$4,8 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
16
0,0384 US$738 ngày 19 giờ 6 phút2,9 N US$4,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
17
3.382,34 US$633 ngày 20 giờ 18 phút2,8 N US$323,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
18
2.917,97 US$610 ngày 7 giờ 57 phút2,7 N US$600,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
19
1 US$779 ngày 20 giờ 43 phút2,6 N US$717,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
20
0,03899 US$764 ngày 12 giờ 1 phút2,4 N US$303 N US$0<1 US$0%0%0%0%
21
0,9987 US$519 ngày 21 giờ 35 phút2,3 N US$4,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
22
0,9865 US$661 ngày 13 giờ 10 phút2,2 N US$5,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
23
0,0276 US$920 ngày 16 giờ 3 phút2,2 N US$1,9 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
24
532,25 US$671 ngày 20 giờ 3 phút2,1 N US$2,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
25
0,0009052 US$852 ngày 12 giờ 53 phút2 N US$765,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
26
13,21 US$795 ngày 6 giờ 53 phút1,9 N US$47,5 Tr US$4122,7 US$0%0.25%0.92%0.64%
27
3.104,13 US$834 ngày 12 giờ 35 phút1,7 N US$12,8 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
28
1 US$859 ngày 9 giờ 7 phút1,4 N US$61,3 Tr US$441 N US$0%0%0%0%
29
2.954 US$659 ngày 7 giờ 12 phút1,4 N US$154,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
30
0,6265 US$939 ngày 2 giờ 30 phút1,4 N US$6,3 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
31
0,05164 US$794 ngày 21 giờ 15 phút1,3 N US$213,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
32
4,69 US$706 ngày 5 giờ 37 phút1,3 N US$131,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
33
0,9915 US$621 ngày 22 giờ 14 phút1,1 N US$875,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
34
4,75 US$601 ngày 20 giờ 31 phút1,1 N US$132,9 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
35
0,205 US$579 ngày 7 giờ 8 phút1,1 N US$613,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
36
1,04 US$577 ngày 8 giờ 29 phút1,1 N US$831,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
37
0,0009081 US$852 ngày 12 giờ 50 phút1 N US$767,7 N US$0<1 US$0%0%0%-1.25%

Ramses V2 là gì?

Ramses V2 is a next-generation decentralized exchange (DEX) on Arbitrum that builds on its original ve(3,3) governance model with the introduction of Ramses CL (Concentrated Liquidity) pools. These allow liquidity providers to deploy capital more efficiently within custom price ranges and benefit from dynamic fee tiers and competitive farming incentives. veRAM holders, represented by vote-escrowed NFTs, earn a significant share of trading fees, bribes, and emissions, while LPs receive boosted rewards by concentrating liquidity. The smart router aggregates liquidity across V1 and CL pools for optimal trades. With deep integration into the Arbitrum ecosystem and sustainable tokenomics, Ramses V2 is positioned as a central liquidity hub for community-driven DeFi on Arbitrum.

Dữ liệu thời gian thực của Ramses V2

Tính đến 11 tháng 1, 2026, có 348 cặp giao dịch trên DEX Ramses V2. TVL (Total Value Locked) là 270.332,31 US$, với khối lượng giao dịch là 35.230,67 US$ trong 1241 giao dịch trong 24 giờ qua.

Câu hỏi thường gặp

Ramses V2 là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) trên Arbitrum, cung cấp thanh khoản tập trung tương tự Uniswap V3, kết hợp với mô hình quản trị ve(3,3) sử dụng veRAM NFT. Người dùng bỏ phiếu về phát hành và nhận phí cùng tiền thưởng.

Phí thay đổi theo từng pool, dao động từ 0,005% đến 1,0%, tùy thuộc vào loại tài sản và cài đặt pool. Tất cả phí và tiền thưởng thu được được phân phối cho các chủ sở hữu veRAM và nhà cung cấp thanh khoản.

Tính năng chính là sự kết hợp giữa thanh khoản tập trung và hệ thống vote-escrow, cho phép các cấp phí tùy chỉnh, thanh khoản hiệu quả và phân phối ưu đãi phi tập trung.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech