WhatToFarm
/
Bắt đầu
  • 24 giờ Giao dịch785
  • 24 giờ Khối lượng35,8 N US$
TokenGiá $TuổiTVLVốn hóa thị trườngGiao dịchKhối lượng5 phút1 giờ4 giờ24 giờ
1
1,51 US$1.157 ngày 23 giờ 49 phút63,1 N US$1,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
2
0,03539 US$957 ngày 8 giờ 15 phút16,9 N US$33,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
3
83.891,14 US$1.213 ngày 12 giờ 42 phút14,4 N US$617,2 Tr US$8890,25 US$0%-0.06%0.15%0.10%
4
0,7848 US$793 ngày 1 giờ 2 phút8,8 N US$15,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
5
0,4059 US$822 ngày 23 giờ 15 phút8,3 N US$41,9 N US$211,25 US$0%0%-0.11%-0.11%
6
2.705,38 US$1.207 ngày 15 giờ 39 phút7,7 N US$284,1 Tr US$847,42 US$0%0.41%1.01%0.18%
7
0,0007915 US$672 ngày 47 phút6,1 N US$2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
8
0,059347 US$1.013 ngày 10 giờ 16 phút4,7 N US$8,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
9
0,9881 US$828 ngày 12 giờ 32 phút4,4 N US$564 N US$0<1 US$0%0%0%0%
10
1 US$420 ngày 13 giờ 8 phút4,2 N US$95,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
11
0,00002525 US$934 ngày 16 giờ 41 phút3,9 N US$2,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
12
0,755 US$1.106 ngày 13 giờ 50 phút3,8 N US$35,9 N US$0<1 US$0%0%0%-0.22%
13
77.187,06 US$762 ngày 17 giờ 43 phút3,8 N US$743,6 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
14
0,01355 US$1.234 ngày 16 giờ 45 phút3,6 N US$4,8 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
15
0,0384 US$1.002 ngày 1 giờ 9 phút2,9 N US$4,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
16
2.917,97 US$873 ngày 14 giờ 2,7 N US$600,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
17
1 US$1.043 ngày 2 giờ 46 phút2,6 N US$717,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
18
1 US$1.122 ngày 15 giờ 11 phút2,4 N US$845,5 Tr US$261,3 N US$0%0%0%0%
19
2.954,9 US$897 ngày 2 giờ 21 phút2,4 N US$146,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
20
0,03899 US$1.027 ngày 18 giờ 4 phút2,4 N US$303 N US$0<1 US$0%0%0%0%
21
0,9987 US$783 ngày 3 giờ 38 phút2,3 N US$4,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
22
0,9865 US$924 ngày 19 giờ 13 phút2,2 N US$5,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
23
0,0276 US$1.183 ngày 22 giờ 6 phút2,2 N US$1,9 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
24
532,25 US$935 ngày 2 giờ 6 phút2,1 N US$2,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
25
3.104,13 US$1.097 ngày 18 giờ 38 phút1,7 N US$12,8 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
26
14,19 US$1.058 ngày 12 giờ 56 phút1,7 N US$27 Tr US$5<1 US$0%0%-0.10%-1.29%
27
0,0006907 US$1.115 ngày 18 giờ 56 phút1,6 N US$590,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
28
2.954 US$922 ngày 13 giờ 15 phút1,4 N US$154,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
29
0,6265 US$1.202 ngày 8 giờ 33 phút1,4 N US$6,3 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
30
1 US$1.122 ngày 15 giờ 10 phút1,3 N US$48,2 Tr US$491,1 N US$0%0%0%0%
31
0,05164 US$1.058 ngày 3 giờ 18 phút1,3 N US$213,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
32
0,4042 US$679 ngày 21 giờ 14 phút1,3 N US$41,7 N US$211,19 US$0%0%0.14%-4.02%
33
4,69 US$969 ngày 11 giờ 40 phút1,3 N US$131,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
34
0,9915 US$885 ngày 4 giờ 17 phút1,1 N US$875,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
35
4,75 US$865 ngày 2 giờ 34 phút1,1 N US$132,9 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
36
0,205 US$842 ngày 13 giờ 11 phút1,1 N US$613,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
37
1,04 US$840 ngày 14 giờ 32 phút1,1 N US$831,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%

Ramses V2 là gì?

Ramses V2 is a next-generation decentralized exchange (DEX) on Arbitrum that builds on its original ve(3,3) governance model with the introduction of Ramses CL (Concentrated Liquidity) pools. These allow liquidity providers to deploy capital more efficiently within custom price ranges and benefit from dynamic fee tiers and competitive farming incentives. veRAM holders, represented by vote-escrowed NFTs, earn a significant share of trading fees, bribes, and emissions, while LPs receive boosted rewards by concentrating liquidity. The smart router aggregates liquidity across V1 and CL pools for optimal trades. With deep integration into the Arbitrum ecosystem and sustainable tokenomics, Ramses V2 is positioned as a central liquidity hub for community-driven DeFi on Arbitrum.

Dữ liệu thời gian thực của Ramses V2

Tính đến 1 tháng 10, 2026, có 349 cặp giao dịch trên DEX Ramses V2. TVL (Total Value Locked) là 250.580,13 US$, với khối lượng giao dịch là 35.823,38 US$ trong 785 giao dịch trong 24 giờ qua.

Câu hỏi thường gặp

Ramses V2 là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) trên Arbitrum, cung cấp thanh khoản tập trung tương tự Uniswap V3, kết hợp với mô hình quản trị ve(3,3) sử dụng veRAM NFT. Người dùng bỏ phiếu về phát hành và nhận phí cùng tiền thưởng.

Phí thay đổi theo từng pool, dao động từ 0,005% đến 1,0%, tùy thuộc vào loại tài sản và cài đặt pool. Tất cả phí và tiền thưởng thu được được phân phối cho các chủ sở hữu veRAM và nhà cung cấp thanh khoản.

Tính năng chính là sự kết hợp giữa thanh khoản tập trung và hệ thống vote-escrow, cho phép các cấp phí tùy chỉnh, thanh khoản hiệu quả và phân phối ưu đãi phi tập trung.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech