WhatToFarm
/
Bắt đầu
  • 24 giờ Giao dịch1.688
  • 24 giờ Khối lượng66,5 N US$
TokenGiá $TuổiTVLVốn hóa thị trườngGiao dịchKhối lượng5 phút1 giờ4 giờ24 giờ
1
1,51 US$955 ngày 2 giờ 19 phút63,1 N US$1,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
2
0,03539 US$754 ngày 10 giờ 46 phút33,4 N US$33,2 N US$143,62 US$0%0%0%0%
3
2.040,3 US$1.004 ngày 18 giờ 9 phút23,5 N US$354,3 Tr US$1703,9 N US$0%-1.11%-1.71%-1.22%
4
69.437,65 US$1.010 ngày 15 giờ 12 phút19,6 N US$544,8 Tr US$361,4 N US$0%-0.73%-1.52%-1.06%
5
0,3533 US$620 ngày 1 giờ 45 phút10,3 N US$37 N US$0<1 US$0%0%0%0%
6
0,7671 US$590 ngày 3 giờ 32 phút8,4 N US$14,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
7
1 US$919 ngày 17 giờ 41 phút6,8 N US$883,6 Tr US$334,1 N US$0%0%0%0%
8
0,0007915 US$469 ngày 3 giờ 17 phút6,1 N US$2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
9
0,059347 US$810 ngày 12 giờ 47 phút4,7 N US$8,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
10
0,9881 US$625 ngày 15 giờ 2 phút4,4 N US$564 N US$0<1 US$0%0%0%0%
11
1 US$217 ngày 15 giờ 38 phút4,2 N US$95,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
12
0,9523 US$903 ngày 16 giờ 21 phút4 N US$47,1 N US$312,35 US$0%-0.38%-0.38%-0.51%
13
0,00002525 US$731 ngày 19 giờ 11 phút3,9 N US$2,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
14
77.187,06 US$559 ngày 20 giờ 13 phút3,8 N US$743,6 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
15
0,01355 US$1.031 ngày 19 giờ 15 phút3,6 N US$4,8 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
16
1,99 US$629 ngày 20 giờ 53 phút3,1 N US$56,9 Tr US$855,06 US$0%-1.54%-2.14%-5.10%
17
0,0384 US$799 ngày 3 giờ 40 phút2,9 N US$4,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
18
3.382,34 US$694 ngày 4 giờ 51 phút2,8 N US$323,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
19
2.917,97 US$670 ngày 16 giờ 30 phút2,7 N US$600,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
20
1 US$840 ngày 5 giờ 16 phút2,6 N US$717,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
21
0,03899 US$824 ngày 20 giờ 34 phút2,4 N US$303 N US$0<1 US$0%0%0%0%
22
0,9987 US$580 ngày 6 giờ 8 phút2,3 N US$4,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
23
0,9865 US$721 ngày 21 giờ 43 phút2,2 N US$5,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
24
0,0276 US$981 ngày 36 phút2,2 N US$1,9 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
25
532,25 US$732 ngày 4 giờ 36 phút2,1 N US$2,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
26
3.104,13 US$894 ngày 21 giờ 8 phút1,7 N US$12,8 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
27
1 US$919 ngày 17 giờ 40 phút1,4 N US$55,9 Tr US$17411,3 N US$0%0%0%0%
28
2.954 US$719 ngày 15 giờ 45 phút1,4 N US$154,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
29
0,6265 US$999 ngày 11 giờ 3 phút1,4 N US$6,3 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
30
0,05164 US$855 ngày 5 giờ 48 phút1,3 N US$213,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
31
0,0004513 US$912 ngày 21 giờ 26 phút1,3 N US$382,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
32
4,69 US$766 ngày 14 giờ 10 phút1,3 N US$131,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
33
8,87 US$855 ngày 15 giờ 26 phút1,3 N US$24,6 Tr US$18476,73 US$0.36%-1.41%-1.51%-0.30%
34
0,9915 US$682 ngày 6 giờ 47 phút1,1 N US$875,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
35
4,75 US$662 ngày 5 giờ 4 phút1,1 N US$132,9 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
36
0,205 US$639 ngày 15 giờ 41 phút1,1 N US$613,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
37
1,04 US$637 ngày 17 giờ 2 phút1,1 N US$831,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%

Ramses V2 là gì?

Ramses V2 is a next-generation decentralized exchange (DEX) on Arbitrum that builds on its original ve(3,3) governance model with the introduction of Ramses CL (Concentrated Liquidity) pools. These allow liquidity providers to deploy capital more efficiently within custom price ranges and benefit from dynamic fee tiers and competitive farming incentives. veRAM holders, represented by vote-escrowed NFTs, earn a significant share of trading fees, bribes, and emissions, while LPs receive boosted rewards by concentrating liquidity. The smart router aggregates liquidity across V1 and CL pools for optimal trades. With deep integration into the Arbitrum ecosystem and sustainable tokenomics, Ramses V2 is positioned as a central liquidity hub for community-driven DeFi on Arbitrum.

Dữ liệu thời gian thực của Ramses V2

Tính đến 12 tháng 3, 2026, có 348 cặp giao dịch trên DEX Ramses V2. TVL (Total Value Locked) là 262.171,81 US$, với khối lượng giao dịch là 66.495,99 US$ trong 1688 giao dịch trong 24 giờ qua.

Câu hỏi thường gặp

Ramses V2 là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) trên Arbitrum, cung cấp thanh khoản tập trung tương tự Uniswap V3, kết hợp với mô hình quản trị ve(3,3) sử dụng veRAM NFT. Người dùng bỏ phiếu về phát hành và nhận phí cùng tiền thưởng.

Phí thay đổi theo từng pool, dao động từ 0,005% đến 1,0%, tùy thuộc vào loại tài sản và cài đặt pool. Tất cả phí và tiền thưởng thu được được phân phối cho các chủ sở hữu veRAM và nhà cung cấp thanh khoản.

Tính năng chính là sự kết hợp giữa thanh khoản tập trung và hệ thống vote-escrow, cho phép các cấp phí tùy chỉnh, thanh khoản hiệu quả và phân phối ưu đãi phi tập trung.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech