- 24 giờ Giao dịch774
- 24 giờ Khối lượng24,8 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,51 US$ | 1.177 ngày 15 giờ 24 phút | 63,1 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,03539 US$ | 976 ngày 23 giờ 51 phút | 16,9 N US$ | 33,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 82.878,86 US$ | 1.233 ngày 4 giờ 17 phút | 13,3 N US$ | 608,1 Tr US$ | 10 | 863,81 US$ | 0% | 0% | 0.25% | 1.41% | ||
| 4 | 0,8505 US$ | 812 ngày 16 giờ 37 phút | 9,6 N US$ | 16,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 2.443,24 US$ | 1.227 ngày 7 giờ 15 phút | 8,2 N US$ | 280,2 Tr US$ | 9 | 143,29 US$ | 0% | 0% | -0.01% | 1.25% | ||
| 6 | 0,3786 US$ | 842 ngày 14 giờ 50 phút | 7,5 N US$ | 39,1 N US$ | 1 | 6,41 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.60% | ||
| 7 | 0,0007915 US$ | 691 ngày 16 giờ 22 phút | 6,1 N US$ | 2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,059347 US$ | 1.033 ngày 1 giờ 52 phút | 4,7 N US$ | 8,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,9881 US$ | 848 ngày 4 giờ 7 phút | 4,4 N US$ | 564 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 1 US$ | 440 ngày 4 giờ 43 phút | 4,2 N US$ | 95,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,00002525 US$ | 954 ngày 8 giờ 17 phút | 3,9 N US$ | 2,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 77.187,06 US$ | 782 ngày 9 giờ 18 phút | 3,8 N US$ | 743,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,01355 US$ | 1.254 ngày 8 giờ 20 phút | 3,6 N US$ | 4,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,5737 US$ | 1.126 ngày 5 giờ 26 phút | 3,2 N US$ | 27,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.15% | ||
| 15 | 0,0384 US$ | 1.021 ngày 16 giờ 45 phút | 2,9 N US$ | 4,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 2.917,97 US$ | 893 ngày 5 giờ 35 phút | 2,7 N US$ | 600,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 1 US$ | 1.062 ngày 18 giờ 21 phút | 2,6 N US$ | 717,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 1 US$ | 1.142 ngày 6 giờ 46 phút | 2,4 N US$ | 797,9 Tr US$ | 3 | 73,67 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,03899 US$ | 1.047 ngày 9 giờ 39 phút | 2,4 N US$ | 303 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,9987 US$ | 802 ngày 19 giờ 14 phút | 2,3 N US$ | 4,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,9865 US$ | 944 ngày 10 giờ 48 phút | 2,2 N US$ | 5,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,0276 US$ | 1.203 ngày 13 giờ 42 phút | 2,2 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 2.627,9 US$ | 916 ngày 17 giờ 56 phút | 2,1 N US$ | 116,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 532,25 US$ | 954 ngày 17 giờ 42 phút | 2,1 N US$ | 2,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 3.104,13 US$ | 1.117 ngày 10 giờ 13 phút | 1,7 N US$ | 12,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 12,28 US$ | 1.078 ngày 4 giờ 31 phút | 1,5 N US$ | 23 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 2.954 US$ | 942 ngày 4 giờ 51 phút | 1,4 N US$ | 154,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,6265 US$ | 1.222 ngày 8 phút | 1,4 N US$ | 6,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 1 US$ | 1.142 ngày 6 giờ 46 phút | 1,3 N US$ | 47,8 Tr US$ | 27 | 637,24 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,05164 US$ | 1.077 ngày 18 giờ 53 phút | 1,3 N US$ | 213,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 4,69 US$ | 989 ngày 3 giờ 15 phút | 1,3 N US$ | 131,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,000411 US$ | 1.135 ngày 10 giờ 31 phút | 1,2 N US$ | 351,8 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.04% | ||
| 33 | 0,9915 US$ | 904 ngày 19 giờ 52 phút | 1,1 N US$ | 875,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 4,75 US$ | 884 ngày 18 giờ 9 phút | 1,1 N US$ | 132,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 2,03 US$ | 852 ngày 9 giờ 58 phút | 1,1 N US$ | 54,4 Tr US$ | 13 | 101,06 US$ | 0% | 1.36% | 0.22% | 10.37% | ||
| 36 | 0,205 US$ | 862 ngày 4 giờ 46 phút | 1,1 N US$ | 613,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 1,04 US$ | 860 ngày 6 giờ 7 phút | 1,1 N US$ | 831,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Ramses V2 là gì?
Ramses V2 is a next-generation decentralized exchange (DEX) on Arbitrum that builds on its original ve(3,3) governance model with the introduction of Ramses CL (Concentrated Liquidity) pools. These allow liquidity providers to deploy capital more efficiently within custom price ranges and benefit from dynamic fee tiers and competitive farming incentives. veRAM holders, represented by vote-escrowed NFTs, earn a significant share of trading fees, bribes, and emissions, while LPs receive boosted rewards by concentrating liquidity. The smart router aggregates liquidity across V1 and CL pools for optimal trades. With deep integration into the Arbitrum ecosystem and sustainable tokenomics, Ramses V2 is positioned as a central liquidity hub for community-driven DeFi on Arbitrum.
Dữ liệu thời gian thực của Ramses V2
Tính đến 21 tháng 10, 2026, có 349 cặp giao dịch trên DEX Ramses V2. TVL (Total Value Locked) là 250.580,13 US$, với khối lượng giao dịch là 24.819,00 US$ trong 774 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Ramses V2 là gì?
Ramses V2 là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) trên Arbitrum, cung cấp thanh khoản tập trung tương tự Uniswap V3, kết hợp với mô hình quản trị ve(3,3) sử dụng veRAM NFT. Người dùng bỏ phiếu về phát hành và nhận phí cùng tiền thưởng.
Phí giao dịch trên Ramses V2 là bao nhiêu?
Phí thay đổi theo từng pool, dao động từ 0,005% đến 1,0%, tùy thuộc vào loại tài sản và cài đặt pool. Tất cả phí và tiền thưởng thu được được phân phối cho các chủ sở hữu veRAM và nhà cung cấp thanh khoản.
Tính năng chính của Ramses V2 là gì?
Tính năng chính là sự kết hợp giữa thanh khoản tập trung và hệ thống vote-escrow, cho phép các cấp phí tùy chỉnh, thanh khoản hiệu quả và phân phối ưu đãi phi tập trung.



