- 24 giờ Giao dịch4.652
- 24 giờ Khối lượng140,3 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,51 US$ | 915 ngày 3 giờ 27 phút | 63,1 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 2.520,91 US$ | 964 ngày 19 giờ 18 phút | 27,7 N US$ | 523,1 Tr US$ | 305 | 6,6 N US$ | 0.00% | -0.90% | -4.33% | -7.51% | ||
| 3 | 80.809,66 US$ | 970 ngày 16 giờ 20 phút | 21 N US$ | 635,4 Tr US$ | 115 | 2,2 N US$ | 0.30% | -0.69% | -2.01% | -2.15% | ||
| 4 | 0,8327 US$ | 550 ngày 4 giờ 41 phút | 9,4 N US$ | 16 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.90% | ||
| 5 | 1 US$ | 879 ngày 18 giờ 50 phút | 6,9 N US$ | 983 Tr US$ | 71 | 3,7 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,4626 US$ | 580 ngày 2 giờ 54 phút | 6,8 N US$ | 49 N US$ | 1 | 7,14 US$ | 0% | 0% | 0% | -6.56% | ||
| 7 | 0,0007915 US$ | 429 ngày 4 giờ 25 phút | 6,1 N US$ | 2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,059347 US$ | 770 ngày 13 giờ 55 phút | 4,7 N US$ | 8,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,9881 US$ | 585 ngày 16 giờ 10 phút | 4,4 N US$ | 564 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,9774 US$ | 863 ngày 17 giờ 29 phút | 4,4 N US$ | 51,3 N US$ | 9 | 92,72 US$ | 0% | -0.04% | 0.98% | 1.00% | ||
| 11 | 1 US$ | 177 ngày 16 giờ 46 phút | 4,2 N US$ | 95,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 1,66 US$ | 589 ngày 22 giờ 1 phút | 4,2 N US$ | 51,7 Tr US$ | 25 | 494,86 US$ | 0% | -1.53% | -5.12% | -15.10% | ||
| 13 | 0,00002525 US$ | 691 ngày 20 giờ 20 phút | 3,9 N US$ | 2,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 77.187,06 US$ | 519 ngày 21 giờ 21 phút | 3,8 N US$ | 743,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,01355 US$ | 991 ngày 20 giờ 23 phút | 3,6 N US$ | 4,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,0384 US$ | 759 ngày 4 giờ 48 phút | 2,9 N US$ | 4,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 3.382,34 US$ | 654 ngày 5 giờ 59 phút | 2,8 N US$ | 323,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 2.917,97 US$ | 630 ngày 17 giờ 38 phút | 2,7 N US$ | 600,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 1 US$ | 800 ngày 6 giờ 24 phút | 2,6 N US$ | 717,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,03899 US$ | 784 ngày 21 giờ 42 phút | 2,4 N US$ | 303 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,9987 US$ | 540 ngày 7 giờ 17 phút | 2,3 N US$ | 4,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,9865 US$ | 681 ngày 22 giờ 51 phút | 2,2 N US$ | 5,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,0276 US$ | 941 ngày 1 giờ 45 phút | 2,2 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 532,25 US$ | 692 ngày 5 giờ 45 phút | 2,1 N US$ | 2,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,000696 US$ | 872 ngày 22 giờ 34 phút | 1,7 N US$ | 588,9 N US$ | 4 | 17,72 US$ | 0% | 0% | -2.51% | -5.14% | ||
| 26 | 3.104,13 US$ | 854 ngày 22 giờ 17 phút | 1,7 N US$ | 12,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 1 US$ | 879 ngày 18 giờ 49 phút | 1,4 N US$ | 57,9 Tr US$ | 428 | 19,7 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 2.954 US$ | 679 ngày 16 giờ 54 phút | 1,4 N US$ | 154,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,6265 US$ | 959 ngày 12 giờ 11 phút | 1,4 N US$ | 6,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,05164 US$ | 815 ngày 6 giờ 57 phút | 1,3 N US$ | 213,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 4,69 US$ | 726 ngày 15 giờ 18 phút | 1,3 N US$ | 131,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,9915 US$ | 642 ngày 7 giờ 56 phút | 1,1 N US$ | 875,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 4,75 US$ | 622 ngày 6 giờ 12 phút | 1,1 N US$ | 132,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,205 US$ | 599 ngày 16 giờ 49 phút | 1,1 N US$ | 613,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 1,04 US$ | 597 ngày 18 giờ 10 phút | 1,1 N US$ | 831,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Ramses V2 là gì?
Ramses V2 is a next-generation decentralized exchange (DEX) on Arbitrum that builds on its original ve(3,3) governance model with the introduction of Ramses CL (Concentrated Liquidity) pools. These allow liquidity providers to deploy capital more efficiently within custom price ranges and benefit from dynamic fee tiers and competitive farming incentives. veRAM holders, represented by vote-escrowed NFTs, earn a significant share of trading fees, bribes, and emissions, while LPs receive boosted rewards by concentrating liquidity. The smart router aggregates liquidity across V1 and CL pools for optimal trades. With deep integration into the Arbitrum ecosystem and sustainable tokenomics, Ramses V2 is positioned as a central liquidity hub for community-driven DeFi on Arbitrum.
Dữ liệu thời gian thực của Ramses V2
Tính đến 31 tháng 1, 2026, có 348 cặp giao dịch trên DEX Ramses V2. TVL (Total Value Locked) là 276.193,86 US$, với khối lượng giao dịch là 140.290,99 US$ trong 4652 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Ramses V2 là gì?
Ramses V2 là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) trên Arbitrum, cung cấp thanh khoản tập trung tương tự Uniswap V3, kết hợp với mô hình quản trị ve(3,3) sử dụng veRAM NFT. Người dùng bỏ phiếu về phát hành và nhận phí cùng tiền thưởng.
Phí giao dịch trên Ramses V2 là bao nhiêu?
Phí thay đổi theo từng pool, dao động từ 0,005% đến 1,0%, tùy thuộc vào loại tài sản và cài đặt pool. Tất cả phí và tiền thưởng thu được được phân phối cho các chủ sở hữu veRAM và nhà cung cấp thanh khoản.
Tính năng chính của Ramses V2 là gì?
Tính năng chính là sự kết hợp giữa thanh khoản tập trung và hệ thống vote-escrow, cho phép các cấp phí tùy chỉnh, thanh khoản hiệu quả và phân phối ưu đãi phi tập trung.



