WhatToFarm
/
Bắt đầu
  • 24 giờ Giao dịch614
  • 24 giờ Khối lượng18,2 N US$
TokenGiá $TuổiTVLVốn hóa thị trườngGiao dịchKhối lượng5 phút1 giờ4 giờ24 giờ
1
1,51 US$1.056 ngày 17 giờ 46 phút63,1 N US$1,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
2
1.737,81 US$1.106 ngày 9 giờ 36 phút17,6 N US$265,6 Tr US$18288,8 US$0%0.08%0.01%0.11%
3
63.820,42 US$1.112 ngày 6 giờ 39 phút11,7 N US$449,5 Tr US$14422,37 US$0%0%0.01%-0.79%
4
0,03539 US$856 ngày 2 giờ 12 phút11,3 N US$33,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
5
0,2849 US$721 ngày 17 giờ 12 phút8,1 N US$29 N US$0<1 US$0%0%0%0%
6
0,5854 US$691 ngày 18 giờ 59 phút6,5 N US$11,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
7
0,0007915 US$570 ngày 18 giờ 44 phút6,1 N US$2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
8
0,059347 US$912 ngày 4 giờ 14 phút4,7 N US$8,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
9
0,9881 US$727 ngày 6 giờ 29 phút4,4 N US$564 N US$0<1 US$0%0%0%0%
10
1 US$319 ngày 7 giờ 5 phút4,2 N US$95,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
11
0,00002525 US$833 ngày 10 giờ 38 phút3,9 N US$2,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
12
77.187,06 US$661 ngày 11 giờ 40 phút3,8 N US$743,6 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
13
0,01355 US$1.133 ngày 10 giờ 42 phút3,6 N US$4,8 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
14
0,7218 US$1.005 ngày 7 giờ 48 phút3 N US$34,2 N US$0<1 US$0%0%0%-6.05%
15
0,0384 US$900 ngày 19 giờ 7 phút2,9 N US$4,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
16
2.917,97 US$772 ngày 7 giờ 57 phút2,7 N US$600,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
17
1 US$1.021 ngày 9 giờ 8 phút2,6 N US$963,3 Tr US$11208,42 US$0%0%0%0%
18
1 US$941 ngày 20 giờ 43 phút2,6 N US$717,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
19
0,03899 US$926 ngày 12 giờ 1 phút2,4 N US$303 N US$0<1 US$0%0%0%0%
20
0,9987 US$681 ngày 21 giờ 35 phút2,3 N US$4,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
21
0,9865 US$823 ngày 13 giờ 10 phút2,2 N US$5,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
22
0,0276 US$1.082 ngày 16 giờ 3 phút2,2 N US$1,9 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
23
532,25 US$833 ngày 20 giờ 3 phút2,1 N US$2,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
24
3.104,13 US$996 ngày 12 giờ 35 phút1,7 N US$12,8 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
25
2.016,55 US$795 ngày 20 giờ 18 phút1,7 N US$108,9 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
26
1 US$1.021 ngày 9 giờ 7 phút1,4 N US$49,8 Tr US$372 N US$0%0%0%0%
27
2.954 US$821 ngày 7 giờ 12 phút1,4 N US$154,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
28
0,6265 US$1.101 ngày 2 giờ 30 phút1,4 N US$6,3 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
29
0,05164 US$956 ngày 21 giờ 15 phút1,3 N US$213,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
30
4,69 US$868 ngày 5 giờ 37 phút1,3 N US$131,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
31
0,9021 US$731 ngày 12 giờ 20 phút1,2 N US$23,8 Tr US$0<1 US$0%0%0%0.41%
32
0,9915 US$783 ngày 22 giờ 14 phút1,1 N US$875,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
33
4,75 US$763 ngày 20 giờ 31 phút1,1 N US$132,9 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
34
0,205 US$741 ngày 7 giờ 8 phút1,1 N US$613,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
35
7,91 US$957 ngày 6 giờ 53 phút1,1 N US$17,6 Tr US$1<1 US$0%0%0%0.42%
36
1,04 US$739 ngày 8 giờ 29 phút1,1 N US$831,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%

Ramses V2 là gì?

Ramses V2 is a next-generation decentralized exchange (DEX) on Arbitrum that builds on its original ve(3,3) governance model with the introduction of Ramses CL (Concentrated Liquidity) pools. These allow liquidity providers to deploy capital more efficiently within custom price ranges and benefit from dynamic fee tiers and competitive farming incentives. veRAM holders, represented by vote-escrowed NFTs, earn a significant share of trading fees, bribes, and emissions, while LPs receive boosted rewards by concentrating liquidity. The smart router aggregates liquidity across V1 and CL pools for optimal trades. With deep integration into the Arbitrum ecosystem and sustainable tokenomics, Ramses V2 is positioned as a central liquidity hub for community-driven DeFi on Arbitrum.

Dữ liệu thời gian thực của Ramses V2

Tính đến 22 tháng 6, 2026, có 349 cặp giao dịch trên DEX Ramses V2. TVL (Total Value Locked) là 250.580,13 US$, với khối lượng giao dịch là 18.245,15 US$ trong 614 giao dịch trong 24 giờ qua.

Câu hỏi thường gặp

Ramses V2 là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) trên Arbitrum, cung cấp thanh khoản tập trung tương tự Uniswap V3, kết hợp với mô hình quản trị ve(3,3) sử dụng veRAM NFT. Người dùng bỏ phiếu về phát hành và nhận phí cùng tiền thưởng.

Phí thay đổi theo từng pool, dao động từ 0,005% đến 1,0%, tùy thuộc vào loại tài sản và cài đặt pool. Tất cả phí và tiền thưởng thu được được phân phối cho các chủ sở hữu veRAM và nhà cung cấp thanh khoản.

Tính năng chính là sự kết hợp giữa thanh khoản tập trung và hệ thống vote-escrow, cho phép các cấp phí tùy chỉnh, thanh khoản hiệu quả và phân phối ưu đãi phi tập trung.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech