- 24 giờ Giao dịch917
- 24 giờ Khối lượng36,7 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,51 US$ | 1.137 ngày 13 giờ 30 phút | 63,1 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,03539 US$ | 936 ngày 21 giờ 56 phút | 16,9 N US$ | 33,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,7749 US$ | 772 ngày 14 giờ 43 phút | 8,7 N US$ | 15,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,3673 US$ | 802 ngày 12 giờ 56 phút | 7,3 N US$ | 37,9 N US$ | 1 | 3,13 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.43% | ||
| 5 | 0,0007915 US$ | 651 ngày 14 giờ 28 phút | 6,1 N US$ | 2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 2.457,34 US$ | 1.187 ngày 5 giờ 20 phút | 5,4 N US$ | 276,9 Tr US$ | 14 | 99,26 US$ | 0% | 0% | -0.08% | -0.54% | ||
| 7 | 0,059347 US$ | 992 ngày 23 giờ 57 phút | 4,7 N US$ | 8,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,9881 US$ | 808 ngày 2 giờ 13 phút | 4,4 N US$ | 564 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 1 US$ | 400 ngày 2 giờ 49 phút | 4,2 N US$ | 95,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,00002525 US$ | 914 ngày 6 giờ 22 phút | 3,9 N US$ | 2,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 77.187,06 US$ | 742 ngày 7 giờ 23 phút | 3,8 N US$ | 743,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,01355 US$ | 1.214 ngày 6 giờ 26 phút | 3,6 N US$ | 4,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,7138 US$ | 1.086 ngày 3 giờ 31 phút | 3,6 N US$ | 34 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.16% | ||
| 14 | 0,0384 US$ | 981 ngày 14 giờ 50 phút | 2,9 N US$ | 4,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 2.917,97 US$ | 853 ngày 3 giờ 41 phút | 2,7 N US$ | 600,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 1 US$ | 1.022 ngày 16 giờ 27 phút | 2,6 N US$ | 717,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 1 US$ | 1.102 ngày 4 giờ 52 phút | 2,4 N US$ | 807,1 Tr US$ | 19 | 544,15 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,03899 US$ | 1.007 ngày 7 giờ 44 phút | 2,4 N US$ | 303 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,9987 US$ | 762 ngày 17 giờ 19 phút | 2,3 N US$ | 4,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,9865 US$ | 904 ngày 8 giờ 53 phút | 2,2 N US$ | 5,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,0276 US$ | 1.163 ngày 11 giờ 47 phút | 2,2 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 532,25 US$ | 914 ngày 15 giờ 47 phút | 2,1 N US$ | 2,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 76.937,38 US$ | 1.193 ngày 2 giờ 23 phút | 1,9 N US$ | 558,6 Tr US$ | 5 | 47,39 US$ | 0% | 0% | -0.15% | -1.90% | ||
| 24 | 3.104,13 US$ | 1.077 ngày 8 giờ 19 phút | 1,7 N US$ | 12,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 2.105,1 US$ | 876 ngày 16 giờ 2 phút | 1,7 N US$ | 105,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 11,19 US$ | 1.038 ngày 2 giờ 36 phút | 1,5 N US$ | 21,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 1 US$ | 1.102 ngày 4 giờ 51 phút | 1,4 N US$ | 48,5 Tr US$ | 64 | 3,4 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 2.954 US$ | 902 ngày 2 giờ 56 phút | 1,4 N US$ | 154,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,6265 US$ | 1.181 ngày 22 giờ 14 phút | 1,4 N US$ | 6,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,05164 US$ | 1.037 ngày 16 giờ 59 phút | 1,3 N US$ | 213,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 4,69 US$ | 949 ngày 1 giờ 21 phút | 1,3 N US$ | 131,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,9915 US$ | 864 ngày 17 giờ 58 phút | 1,1 N US$ | 875,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 4,75 US$ | 844 ngày 16 giờ 15 phút | 1,1 N US$ | 132,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,205 US$ | 822 ngày 2 giờ 52 phút | 1,1 N US$ | 613,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 1,04 US$ | 820 ngày 4 giờ 12 phút | 1,1 N US$ | 831,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Ramses V2 là gì?
Ramses V2 is a next-generation decentralized exchange (DEX) on Arbitrum that builds on its original ve(3,3) governance model with the introduction of Ramses CL (Concentrated Liquidity) pools. These allow liquidity providers to deploy capital more efficiently within custom price ranges and benefit from dynamic fee tiers and competitive farming incentives. veRAM holders, represented by vote-escrowed NFTs, earn a significant share of trading fees, bribes, and emissions, while LPs receive boosted rewards by concentrating liquidity. The smart router aggregates liquidity across V1 and CL pools for optimal trades. With deep integration into the Arbitrum ecosystem and sustainable tokenomics, Ramses V2 is positioned as a central liquidity hub for community-driven DeFi on Arbitrum.
Dữ liệu thời gian thực của Ramses V2
Tính đến 11 tháng 9, 2026, có 349 cặp giao dịch trên DEX Ramses V2. TVL (Total Value Locked) là 250.580,13 US$, với khối lượng giao dịch là 36.658,46 US$ trong 917 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Ramses V2 là gì?
Ramses V2 là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) trên Arbitrum, cung cấp thanh khoản tập trung tương tự Uniswap V3, kết hợp với mô hình quản trị ve(3,3) sử dụng veRAM NFT. Người dùng bỏ phiếu về phát hành và nhận phí cùng tiền thưởng.
Phí giao dịch trên Ramses V2 là bao nhiêu?
Phí thay đổi theo từng pool, dao động từ 0,005% đến 1,0%, tùy thuộc vào loại tài sản và cài đặt pool. Tất cả phí và tiền thưởng thu được được phân phối cho các chủ sở hữu veRAM và nhà cung cấp thanh khoản.
Tính năng chính của Ramses V2 là gì?
Tính năng chính là sự kết hợp giữa thanh khoản tập trung và hệ thống vote-escrow, cho phép các cấp phí tùy chỉnh, thanh khoản hiệu quả và phân phối ưu đãi phi tập trung.



