- 24 giờ Giao dịch436
- 24 giờ Khối lượng12 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,51 US$ | 1.097 ngày 2 giờ 39 phút | 63,1 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1.872,3 US$ | 1.146 ngày 18 giờ 29 phút | 18,2 N US$ | 266,7 Tr US$ | 4 | 47,34 US$ | 0% | 0.05% | 0.05% | 0.41% | ||
| 3 | 0,03539 US$ | 896 ngày 11 giờ 6 phút | 12,5 N US$ | 33,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 63.070,17 US$ | 1.152 ngày 15 giờ 32 phút | 12,3 N US$ | 459,9 Tr US$ | 3 | 32,96 US$ | 0% | 0.02% | 0.02% | -0.17% | ||
| 5 | 0,6249 US$ | 732 ngày 3 giờ 52 phút | 7 N US$ | 12,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,0007915 US$ | 611 ngày 3 giờ 37 phút | 6,1 N US$ | 2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,292 US$ | 762 ngày 2 giờ 5 phút | 6 N US$ | 29,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,059347 US$ | 952 ngày 13 giờ 7 phút | 4,7 N US$ | 8,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,9881 US$ | 767 ngày 15 giờ 22 phút | 4,4 N US$ | 564 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 1 US$ | 359 ngày 15 giờ 58 phút | 4,2 N US$ | 95,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,00002525 US$ | 873 ngày 19 giờ 32 phút | 3,9 N US$ | 2,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 77.187,06 US$ | 701 ngày 20 giờ 33 phút | 3,8 N US$ | 743,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,01355 US$ | 1.173 ngày 19 giờ 35 phút | 3,6 N US$ | 4,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,0384 US$ | 941 ngày 4 giờ | 2,9 N US$ | 4,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,5927 US$ | 1.045 ngày 16 giờ 41 phút | 2,8 N US$ | 28,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.69% | ||
| 16 | 2.917,97 US$ | 812 ngày 16 giờ 50 phút | 2,7 N US$ | 600,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 1 US$ | 1.061 ngày 18 giờ 1 phút | 2,6 N US$ | 866,8 Tr US$ | 13 | 274,97 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 1 US$ | 982 ngày 5 giờ 36 phút | 2,6 N US$ | 717,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,03899 US$ | 966 ngày 20 giờ 54 phút | 2,4 N US$ | 303 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,9987 US$ | 722 ngày 6 giờ 28 phút | 2,3 N US$ | 4,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,9865 US$ | 863 ngày 22 giờ 3 phút | 2,2 N US$ | 5,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,0276 US$ | 1.123 ngày 57 phút | 2,2 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 532,25 US$ | 874 ngày 4 giờ 56 phút | 2,1 N US$ | 2,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 3.104,13 US$ | 1.036 ngày 21 giờ 28 phút | 1,7 N US$ | 12,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 2.045 US$ | 836 ngày 5 giờ 11 phút | 1,6 N US$ | 103,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 1 US$ | 1.061 ngày 18 giờ | 1,4 N US$ | 50,9 Tr US$ | 31 | 800,15 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 2.954 US$ | 861 ngày 16 giờ 5 phút | 1,4 N US$ | 154,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,6265 US$ | 1.141 ngày 11 giờ 23 phút | 1,4 N US$ | 6,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,05164 US$ | 997 ngày 6 giờ 8 phút | 1,3 N US$ | 213,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 4,69 US$ | 908 ngày 14 giờ 30 phút | 1,3 N US$ | 131,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 8,1 US$ | 997 ngày 15 giờ 46 phút | 1,1 N US$ | 17,3 Tr US$ | 2 | 49,98 US$ | 0% | 0% | 0.18% | -0.15% | ||
| 32 | 0,9915 US$ | 824 ngày 7 giờ 7 phút | 1,1 N US$ | 875,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 4,75 US$ | 804 ngày 5 giờ 24 phút | 1,1 N US$ | 132,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,205 US$ | 781 ngày 16 giờ 1 phút | 1,1 N US$ | 613,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 1,04 US$ | 779 ngày 17 giờ 22 phút | 1,1 N US$ | 831,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Ramses V2 là gì?
Ramses V2 is a next-generation decentralized exchange (DEX) on Arbitrum that builds on its original ve(3,3) governance model with the introduction of Ramses CL (Concentrated Liquidity) pools. These allow liquidity providers to deploy capital more efficiently within custom price ranges and benefit from dynamic fee tiers and competitive farming incentives. veRAM holders, represented by vote-escrowed NFTs, earn a significant share of trading fees, bribes, and emissions, while LPs receive boosted rewards by concentrating liquidity. The smart router aggregates liquidity across V1 and CL pools for optimal trades. With deep integration into the Arbitrum ecosystem and sustainable tokenomics, Ramses V2 is positioned as a central liquidity hub for community-driven DeFi on Arbitrum.
Dữ liệu thời gian thực của Ramses V2
Tính đến 1 tháng 8, 2026, có 349 cặp giao dịch trên DEX Ramses V2. TVL (Total Value Locked) là 250.580,13 US$, với khối lượng giao dịch là 11.976,55 US$ trong 436 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Ramses V2 là gì?
Ramses V2 là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) trên Arbitrum, cung cấp thanh khoản tập trung tương tự Uniswap V3, kết hợp với mô hình quản trị ve(3,3) sử dụng veRAM NFT. Người dùng bỏ phiếu về phát hành và nhận phí cùng tiền thưởng.
Phí giao dịch trên Ramses V2 là bao nhiêu?
Phí thay đổi theo từng pool, dao động từ 0,005% đến 1,0%, tùy thuộc vào loại tài sản và cài đặt pool. Tất cả phí và tiền thưởng thu được được phân phối cho các chủ sở hữu veRAM và nhà cung cấp thanh khoản.
Tính năng chính của Ramses V2 là gì?
Tính năng chính là sự kết hợp giữa thanh khoản tập trung và hệ thống vote-escrow, cho phép các cấp phí tùy chỉnh, thanh khoản hiệu quả và phân phối ưu đãi phi tập trung.



