WhatToFarm
/
Bắt đầu
  • 24 giờ Giao dịch737
  • 24 giờ Khối lượng19,8 N US$
TokenGiá $TuổiTVLVốn hóa thị trườngGiao dịchKhối lượng5 phút1 giờ4 giờ24 giờ
1
1,51 US$1.076 ngày 20 giờ 37 phút63,1 N US$1,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
2
1.806,36 US$1.126 ngày 12 giờ 28 phút11,5 N US$266,5 Tr US$16222,41 US$0%0%0.11%0.73%
3
63.980,75 US$1.132 ngày 9 giờ 30 phút11,5 N US$464,4 Tr US$6200,1 US$0%0%0.28%-0.25%
4
0,03539 US$876 ngày 5 giờ 4 phút11,3 N US$33,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
5
0,2901 US$741 ngày 20 giờ 3 phút8,1 N US$29,7 N US$0<1 US$0%0%0%0.14%
6
0,5777 US$711 ngày 21 giờ 50 phút6,4 N US$11,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
7
0,0007915 US$590 ngày 21 giờ 35 phút6,1 N US$2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
8
0,059347 US$932 ngày 7 giờ 5 phút4,7 N US$8,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
9
0,9881 US$747 ngày 9 giờ 20 phút4,4 N US$564 N US$0<1 US$0%0%0%0%
10
1 US$339 ngày 9 giờ 56 phút4,2 N US$95,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
11
0,00002525 US$853 ngày 13 giờ 30 phút3,9 N US$2,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
12
77.187,06 US$681 ngày 14 giờ 31 phút3,8 N US$743,6 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
13
0,01355 US$1.153 ngày 13 giờ 33 phút3,6 N US$4,8 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
14
0,0384 US$920 ngày 21 giờ 58 phút2,9 N US$4,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
15
2.917,97 US$792 ngày 10 giờ 48 phút2,7 N US$600,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
16
1 US$1.041 ngày 11 giờ 59 phút2,6 N US$952,3 Tr US$12456,13 US$0%0%0%0%
17
1 US$961 ngày 23 giờ 34 phút2,6 N US$717,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
18
0,4497 US$1.025 ngày 10 giờ 39 phút2,4 N US$21,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
19
0,03899 US$946 ngày 14 giờ 52 phút2,4 N US$303 N US$0<1 US$0%0%0%0%
20
0,9987 US$702 ngày 26 phút2,3 N US$4,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
21
0,9865 US$843 ngày 16 giờ 1 phút2,2 N US$5,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
22
0,0276 US$1.102 ngày 18 giờ 55 phút2,2 N US$1,9 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
23
532,25 US$853 ngày 22 giờ 54 phút2,1 N US$2,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
24
3.104,13 US$1.016 ngày 15 giờ 26 phút1,7 N US$12,8 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
25
0,8888 US$751 ngày 15 giờ 11 phút1,6 N US$23,4 Tr US$1057,43 US$0%0%-2.15%-5.48%
26
1.935,2 US$815 ngày 23 giờ 9 phút1,6 N US$100,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
27
1 US$1.041 ngày 11 giờ 58 phút1,4 N US$49,2 Tr US$35669,85 US$0%0%0%0%
28
2.954 US$841 ngày 10 giờ 4 phút1,4 N US$154,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
29
0,6265 US$1.121 ngày 5 giờ 21 phút1,4 N US$6,3 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
30
0,05164 US$977 ngày 6 phút1,3 N US$213,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
31
4,69 US$888 ngày 8 giờ 28 phút1,3 N US$131,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
32
0,9915 US$804 ngày 1 giờ 5 phút1,1 N US$875,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
33
7,98 US$977 ngày 9 giờ 44 phút1,1 N US$17,6 Tr US$118,87 US$0%0%0%0.06%
34
4,75 US$783 ngày 23 giờ 22 phút1,1 N US$132,9 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
35
0,205 US$761 ngày 9 giờ 59 phút1,1 N US$613,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
36
1,04 US$759 ngày 11 giờ 20 phút1,1 N US$831,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%

Ramses V2 là gì?

Ramses V2 is a next-generation decentralized exchange (DEX) on Arbitrum that builds on its original ve(3,3) governance model with the introduction of Ramses CL (Concentrated Liquidity) pools. These allow liquidity providers to deploy capital more efficiently within custom price ranges and benefit from dynamic fee tiers and competitive farming incentives. veRAM holders, represented by vote-escrowed NFTs, earn a significant share of trading fees, bribes, and emissions, while LPs receive boosted rewards by concentrating liquidity. The smart router aggregates liquidity across V1 and CL pools for optimal trades. With deep integration into the Arbitrum ecosystem and sustainable tokenomics, Ramses V2 is positioned as a central liquidity hub for community-driven DeFi on Arbitrum.

Dữ liệu thời gian thực của Ramses V2

Tính đến 12 tháng 7, 2026, có 349 cặp giao dịch trên DEX Ramses V2. TVL (Total Value Locked) là 250.580,13 US$, với khối lượng giao dịch là 19.786,94 US$ trong 737 giao dịch trong 24 giờ qua.

Câu hỏi thường gặp

Ramses V2 là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) trên Arbitrum, cung cấp thanh khoản tập trung tương tự Uniswap V3, kết hợp với mô hình quản trị ve(3,3) sử dụng veRAM NFT. Người dùng bỏ phiếu về phát hành và nhận phí cùng tiền thưởng.

Phí thay đổi theo từng pool, dao động từ 0,005% đến 1,0%, tùy thuộc vào loại tài sản và cài đặt pool. Tất cả phí và tiền thưởng thu được được phân phối cho các chủ sở hữu veRAM và nhà cung cấp thanh khoản.

Tính năng chính là sự kết hợp giữa thanh khoản tập trung và hệ thống vote-escrow, cho phép các cấp phí tùy chỉnh, thanh khoản hiệu quả và phân phối ưu đãi phi tập trung.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech