WhatToFarm
/
Bắt đầu
  • 24 giờ Giao dịch1.508
  • 24 giờ Khối lượng59,9 N US$
TokenGiá $TuổiTVLVốn hóa thị trườngGiao dịchKhối lượng5 phút1 giờ4 giờ24 giờ
1
1,54 US$975 ngày 13 giờ 21 phút64 N US$1,5 Tr US$1<1 US$0%0%0%0%
2
2.092,56 US$1.025 ngày 5 giờ 11 phút23,2 N US$347,5 Tr US$1443,6 N US$0%-2.06%-2.82%0.17%
3
67.116,19 US$1.031 ngày 2 giờ 14 phút17,2 N US$522,9 Tr US$361,5 N US$0%-1.59%-1.80%-0.70%
4
0,03539 US$774 ngày 21 giờ 47 phút13,7 N US$33,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
5
0,3613 US$640 ngày 12 giờ 47 phút10,5 N US$38,1 N US$11,69 US$0%0%0%-0.20%
6
0,7864 US$610 ngày 14 giờ 34 phút8,7 N US$15,1 N US$131,92 US$0%0%0%0%
7
0,0007915 US$489 ngày 14 giờ 19 phút6,1 N US$2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
8
0,059347 US$830 ngày 23 giờ 48 phút4,7 N US$8,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
9
0,9881 US$646 ngày 2 giờ 4 phút4,4 N US$564 N US$0<1 US$0%0%0%0%
10
1 US$238 ngày 2 giờ 40 phút4,2 N US$95,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
11
0,8969 US$924 ngày 3 giờ 22 phút3,9 N US$44,2 N US$0<1 US$0%0%0%0.86%
12
0,00002525 US$752 ngày 6 giờ 13 phút3,9 N US$2,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
13
77.187,06 US$580 ngày 7 giờ 14 phút3,8 N US$743,6 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
14
0,01355 US$1.052 ngày 6 giờ 17 phút3,6 N US$4,8 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
15
1,93 US$650 ngày 7 giờ 54 phút3,3 N US$55 Tr US$18384,47 US$0%-3.46%-1.72%1.92%
16
0,0384 US$819 ngày 14 giờ 41 phút2,9 N US$4,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
17
2.917,97 US$691 ngày 3 giờ 32 phút2,7 N US$600,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
18
1 US$940 ngày 4 giờ 43 phút2,7 N US$937,4 Tr US$427,24 US$0%0%0%0%
19
1 US$860 ngày 16 giờ 18 phút2,6 N US$717,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
20
0,03899 US$845 ngày 7 giờ 35 phút2,4 N US$303 N US$0<1 US$0%0%0%0%
21
0,9987 US$600 ngày 17 giờ 10 phút2,3 N US$4,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
22
0,9865 US$742 ngày 8 giờ 44 phút2,2 N US$5,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
23
0,0276 US$1.001 ngày 11 giờ 38 phút2,2 N US$1,9 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
24
532,25 US$752 ngày 15 giờ 38 phút2,1 N US$2,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
25
2.175,92 US$714 ngày 15 giờ 53 phút1,8 N US$156,9 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
26
3.104,13 US$915 ngày 8 giờ 10 phút1,7 N US$12,8 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
27
1 US$940 ngày 4 giờ 42 phút1,4 N US$55,1 Tr US$1066,3 N US$0%0%0%0%
28
2.954 US$740 ngày 2 giờ 47 phút1,4 N US$154,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
29
0,6265 US$1.019 ngày 22 giờ 5 phút1,4 N US$6,3 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
30
0,0004825 US$933 ngày 8 giờ 27 phút1,4 N US$409,3 N US$0<1 US$0%0%0%2.37%
31
0,05164 US$875 ngày 16 giờ 50 phút1,3 N US$213,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
32
4,69 US$787 ngày 1 giờ 12 phút1,3 N US$131,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
33
0,9915 US$702 ngày 17 giờ 49 phút1,1 N US$875,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
34
4,75 US$682 ngày 16 giờ 6 phút1,1 N US$132,9 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
35
0,205 US$660 ngày 2 giờ 43 phút1,1 N US$613,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
36
1,04 US$658 ngày 4 giờ 3 phút1,1 N US$831,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%

Ramses V2 là gì?

Ramses V2 is a next-generation decentralized exchange (DEX) on Arbitrum that builds on its original ve(3,3) governance model with the introduction of Ramses CL (Concentrated Liquidity) pools. These allow liquidity providers to deploy capital more efficiently within custom price ranges and benefit from dynamic fee tiers and competitive farming incentives. veRAM holders, represented by vote-escrowed NFTs, earn a significant share of trading fees, bribes, and emissions, while LPs receive boosted rewards by concentrating liquidity. The smart router aggregates liquidity across V1 and CL pools for optimal trades. With deep integration into the Arbitrum ecosystem and sustainable tokenomics, Ramses V2 is positioned as a central liquidity hub for community-driven DeFi on Arbitrum.

Dữ liệu thời gian thực của Ramses V2

Tính đến 2 tháng 4, 2026, có 348 cặp giao dịch trên DEX Ramses V2. TVL (Total Value Locked) là 254.485,88 US$, với khối lượng giao dịch là 59.857,75 US$ trong 1508 giao dịch trong 24 giờ qua.

Câu hỏi thường gặp

Ramses V2 là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) trên Arbitrum, cung cấp thanh khoản tập trung tương tự Uniswap V3, kết hợp với mô hình quản trị ve(3,3) sử dụng veRAM NFT. Người dùng bỏ phiếu về phát hành và nhận phí cùng tiền thưởng.

Phí thay đổi theo từng pool, dao động từ 0,005% đến 1,0%, tùy thuộc vào loại tài sản và cài đặt pool. Tất cả phí và tiền thưởng thu được được phân phối cho các chủ sở hữu veRAM và nhà cung cấp thanh khoản.

Tính năng chính là sự kết hợp giữa thanh khoản tập trung và hệ thống vote-escrow, cho phép các cấp phí tùy chỉnh, thanh khoản hiệu quả và phân phối ưu đãi phi tập trung.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech