WhatToFarm
/
Bắt đầu
  • 24 giờ Giao dịch1.343
  • 24 giờ Khối lượng46,8 N US$
TokenGiá $TuổiTVLVốn hóa thị trườngGiao dịchKhối lượng5 phút1 giờ4 giờ24 giờ
1
1,51 US$1.036 ngày 12 giờ 39 phút63,1 N US$1,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
2
1.990,79 US$1.086 ngày 4 giờ 30 phút22 N US$296 Tr US$44752,12 US$0%-0.27%-0.09%-0.55%
3
0,03539 US$835 ngày 21 giờ 6 phút13,9 N US$33,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
4
71.096,72 US$1.092 ngày 1 giờ 32 phút13,1 N US$496,4 Tr US$895,58 US$0%0.06%-0.20%-2.75%
5
0,3201 US$701 ngày 12 giờ 5 phút9,2 N US$32,7 N US$11,45 US$0%0%-1.62%-10.70%
6
0,7033 US$671 ngày 13 giờ 52 phút7,8 N US$13,6 N US$0<1 US$0%0%0%-2.97%
7
0,0007915 US$550 ngày 13 giờ 37 phút6,1 N US$2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
8
0,059347 US$891 ngày 23 giờ 7 phút4,7 N US$8,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
9
0,9881 US$707 ngày 1 giờ 22 phút4,4 N US$564 N US$0<1 US$0%0%0%0%
10
1 US$299 ngày 1 giờ 58 phút4,2 N US$95,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
11
0,00002525 US$813 ngày 5 giờ 32 phút3,9 N US$2,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
12
77.187,06 US$641 ngày 6 giờ 33 phút3,8 N US$743,6 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
13
0,01355 US$1.113 ngày 5 giờ 35 phút3,6 N US$4,8 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
14
0,7701 US$985 ngày 2 giờ 41 phút3,4 N US$36,8 N US$0<1 US$0%0%0%-2.27%
15
0,0384 US$880 ngày 14 giờ 2,9 N US$4,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
16
2.917,97 US$752 ngày 2 giờ 50 phút2,7 N US$600,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
17
1 US$1.001 ngày 4 giờ 1 phút2,6 N US$991,9 Tr US$863,8 US$0%0%0%0%
18
1 US$921 ngày 15 giờ 36 phút2,6 N US$717,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
19
0,03899 US$906 ngày 6 giờ 54 phút2,4 N US$303 N US$0<1 US$0%0%0%0%
20
0,9987 US$661 ngày 16 giờ 29 phút2,3 N US$4,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
21
0,9865 US$803 ngày 8 giờ 3 phút2,2 N US$5,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
22
0,0276 US$1.062 ngày 10 giờ 57 phút2,2 N US$1,9 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
23
532,25 US$813 ngày 14 giờ 57 phút2,1 N US$2,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
24
2.183,63 US$775 ngày 15 giờ 11 phút1,8 N US$122 Tr US$1<1 US$0%0%0%0%
25
3.104,13 US$976 ngày 7 giờ 28 phút1,7 N US$12,8 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
26
1,13 US$711 ngày 7 giờ 13 phút1,5 N US$30 Tr US$849,7 US$0%0%-0.02%0.68%
27
1 US$1.001 ngày 4 giờ 1 phút1,4 N US$50,1 Tr US$742,8 N US$0%0%0%0%
28
2.954 US$801 ngày 2 giờ 6 phút1,4 N US$154,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
29
0,6265 US$1.080 ngày 21 giờ 23 phút1,4 N US$6,3 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
30
0,05164 US$936 ngày 16 giờ 8 phút1,3 N US$213,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
31
4,69 US$848 ngày 30 phút1,3 N US$131,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
32
9,02 US$937 ngày 1 giờ 46 phút1,2 N US$20,4 Tr US$1<1 US$0%0%0%0.10%
33
0,9915 US$763 ngày 17 giờ 7 phút1,1 N US$875,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
34
4,75 US$743 ngày 15 giờ 24 phút1,1 N US$132,9 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
35
0,205 US$721 ngày 2 giờ 1 phút1,1 N US$613,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
36
1,04 US$719 ngày 3 giờ 22 phút1,1 N US$831,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%

Ramses V2 là gì?

Ramses V2 is a next-generation decentralized exchange (DEX) on Arbitrum that builds on its original ve(3,3) governance model with the introduction of Ramses CL (Concentrated Liquidity) pools. These allow liquidity providers to deploy capital more efficiently within custom price ranges and benefit from dynamic fee tiers and competitive farming incentives. veRAM holders, represented by vote-escrowed NFTs, earn a significant share of trading fees, bribes, and emissions, while LPs receive boosted rewards by concentrating liquidity. The smart router aggregates liquidity across V1 and CL pools for optimal trades. With deep integration into the Arbitrum ecosystem and sustainable tokenomics, Ramses V2 is positioned as a central liquidity hub for community-driven DeFi on Arbitrum.

Dữ liệu thời gian thực của Ramses V2

Tính đến 2 tháng 6, 2026, có 349 cặp giao dịch trên DEX Ramses V2. TVL (Total Value Locked) là 250.580,13 US$, với khối lượng giao dịch là 46.775,48 US$ trong 1343 giao dịch trong 24 giờ qua.

Câu hỏi thường gặp

Ramses V2 là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) trên Arbitrum, cung cấp thanh khoản tập trung tương tự Uniswap V3, kết hợp với mô hình quản trị ve(3,3) sử dụng veRAM NFT. Người dùng bỏ phiếu về phát hành và nhận phí cùng tiền thưởng.

Phí thay đổi theo từng pool, dao động từ 0,005% đến 1,0%, tùy thuộc vào loại tài sản và cài đặt pool. Tất cả phí và tiền thưởng thu được được phân phối cho các chủ sở hữu veRAM và nhà cung cấp thanh khoản.

Tính năng chính là sự kết hợp giữa thanh khoản tập trung và hệ thống vote-escrow, cho phép các cấp phí tùy chỉnh, thanh khoản hiệu quả và phân phối ưu đãi phi tập trung.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech