- 24 giờ Giao dịch2.286
- 24 giờ Khối lượng67,5 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,51 US$ | 935 ngày 6 giờ 30 phút | 63,1 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1.966,8 US$ | 984 ngày 22 giờ 21 phút | 22,8 N US$ | 329,7 Tr US$ | 145 | 3,8 N US$ | -0.06% | 0.32% | 0.62% | 1.47% | ||
| 3 | 67.468,96 US$ | 990 ngày 19 giờ 24 phút | 18,8 N US$ | 528,1 Tr US$ | 13 | 442,33 US$ | 0% | 0.30% | 0.36% | 1.24% | ||
| 4 | 0,03621 US$ | 734 ngày 14 giờ 57 phút | 13,5 N US$ | 34 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,3433 US$ | 600 ngày 5 giờ 57 phút | 10,1 N US$ | 35,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,6294 US$ | 570 ngày 7 giờ 44 phút | 7,1 N US$ | 12,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 1 US$ | 899 ngày 21 giờ 53 phút | 6,8 N US$ | 903,8 Tr US$ | 28 | 2,6 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,0007915 US$ | 449 ngày 7 giờ 28 phút | 6,1 N US$ | 2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,059347 US$ | 790 ngày 16 giờ 58 phút | 4,7 N US$ | 8,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,9881 US$ | 605 ngày 19 giờ 13 phút | 4,4 N US$ | 564 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 1 US$ | 197 ngày 19 giờ 50 phút | 4,2 N US$ | 95,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,9795 US$ | 883 ngày 20 giờ 32 phút | 3,9 N US$ | 48,7 N US$ | 9 | 49,57 US$ | 0% | 0.02% | 0.19% | 0.73% | ||
| 13 | 0,00002525 US$ | 711 ngày 23 giờ 23 phút | 3,9 N US$ | 2,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 77.187,06 US$ | 540 ngày 24 phút | 3,8 N US$ | 743,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,01355 US$ | 1.011 ngày 23 giờ 26 phút | 3,6 N US$ | 4,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,0384 US$ | 779 ngày 7 giờ 51 phút | 2,9 N US$ | 4,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 3.382,34 US$ | 674 ngày 9 giờ 3 phút | 2,8 N US$ | 323,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 2.917,97 US$ | 650 ngày 20 giờ 41 phút | 2,7 N US$ | 600,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 1 US$ | 820 ngày 9 giờ 28 phút | 2,6 N US$ | 717,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,03899 US$ | 805 ngày 45 phút | 2,4 N US$ | 303 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,9987 US$ | 560 ngày 10 giờ 20 phút | 2,3 N US$ | 4,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,9865 US$ | 702 ngày 1 giờ 54 phút | 2,2 N US$ | 5,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 1,61 US$ | 610 ngày 1 giờ 4 phút | 2,2 N US$ | 50,2 Tr US$ | 54 | 788,52 US$ | 0% | 0.51% | 3.34% | 12.88% | ||
| 24 | 0,0276 US$ | 961 ngày 4 giờ 48 phút | 2,2 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 532,25 US$ | 712 ngày 8 giờ 48 phút | 2,1 N US$ | 2,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 3.104,13 US$ | 875 ngày 1 giờ 20 phút | 1,7 N US$ | 12,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 1 US$ | 899 ngày 21 giờ 52 phút | 1,4 N US$ | 55,1 Tr US$ | 176 | 7,8 N US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 2.954 US$ | 699 ngày 19 giờ 57 phút | 1,4 N US$ | 154,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,6265 US$ | 979 ngày 15 giờ 15 phút | 1,4 N US$ | 6,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,05164 US$ | 835 ngày 10 giờ | 1,3 N US$ | 213,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 4,69 US$ | 746 ngày 18 giờ 21 phút | 1,3 N US$ | 131,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,0004369 US$ | 893 ngày 1 giờ 37 phút | 1,3 N US$ | 370,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 8,79 US$ | 835 ngày 19 giờ 37 phút | 1,2 N US$ | 25,2 Tr US$ | 17 | 399 US$ | 0% | 0% | 1.45% | 3.88% | ||
| 34 | 0,9915 US$ | 662 ngày 10 giờ 59 phút | 1,1 N US$ | 875,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 4,75 US$ | 642 ngày 9 giờ 16 phút | 1,1 N US$ | 132,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,205 US$ | 619 ngày 19 giờ 53 phút | 1,1 N US$ | 613,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 1,04 US$ | 617 ngày 21 giờ 13 phút | 1,1 N US$ | 831,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Ramses V2 là gì?
Ramses V2 is a next-generation decentralized exchange (DEX) on Arbitrum that builds on its original ve(3,3) governance model with the introduction of Ramses CL (Concentrated Liquidity) pools. These allow liquidity providers to deploy capital more efficiently within custom price ranges and benefit from dynamic fee tiers and competitive farming incentives. veRAM holders, represented by vote-escrowed NFTs, earn a significant share of trading fees, bribes, and emissions, while LPs receive boosted rewards by concentrating liquidity. The smart router aggregates liquidity across V1 and CL pools for optimal trades. With deep integration into the Arbitrum ecosystem and sustainable tokenomics, Ramses V2 is positioned as a central liquidity hub for community-driven DeFi on Arbitrum.
Dữ liệu thời gian thực của Ramses V2
Tính đến 20 tháng 2, 2026, có 348 cặp giao dịch trên DEX Ramses V2. TVL (Total Value Locked) là 258.558,27 US$, với khối lượng giao dịch là 67.534,86 US$ trong 2286 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Ramses V2 là gì?
Ramses V2 là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) trên Arbitrum, cung cấp thanh khoản tập trung tương tự Uniswap V3, kết hợp với mô hình quản trị ve(3,3) sử dụng veRAM NFT. Người dùng bỏ phiếu về phát hành và nhận phí cùng tiền thưởng.
Phí giao dịch trên Ramses V2 là bao nhiêu?
Phí thay đổi theo từng pool, dao động từ 0,005% đến 1,0%, tùy thuộc vào loại tài sản và cài đặt pool. Tất cả phí và tiền thưởng thu được được phân phối cho các chủ sở hữu veRAM và nhà cung cấp thanh khoản.
Tính năng chính của Ramses V2 là gì?
Tính năng chính là sự kết hợp giữa thanh khoản tập trung và hệ thống vote-escrow, cho phép các cấp phí tùy chỉnh, thanh khoản hiệu quả và phân phối ưu đãi phi tập trung.



