WhatToFarm
/
Bắt đầu
  • 24 giờ Giao dịch1.738
  • 24 giờ Khối lượng78,3 N US$
TokenGiá $TuổiTVLVốn hóa thị trườngGiao dịchKhối lượng5 phút1 giờ4 giờ24 giờ
1
1,51 US$995 ngày 20 giờ 38 phút63,1 N US$1,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
2
2.385,11 US$1.045 ngày 12 giờ 29 phút19,1 N US$327,8 Tr US$461 N US$0%0%0.45%2.54%
3
77.962,62 US$1.051 ngày 9 giờ 32 phút18,1 N US$584,3 Tr US$271,5 N US$0%0%0.58%2.24%
4
0,03539 US$795 ngày 5 giờ 5 phút15,3 N US$33,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
5
0,3738 US$660 ngày 20 giờ 5 phút10,7 N US$39,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
6
0,6948 US$630 ngày 21 giờ 52 phút7,9 N US$13,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
7
0,0007915 US$509 ngày 21 giờ 36 phút6,1 N US$2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
8
0,059347 US$851 ngày 7 giờ 6 phút4,7 N US$8,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
9
0,9881 US$666 ngày 9 giờ 21 phút4,4 N US$564 N US$0<1 US$0%0%0%0%
10
0,9433 US$944 ngày 10 giờ 40 phút4,2 N US$46,4 N US$13 US$0%0%0%1.69%
11
1 US$258 ngày 9 giờ 58 phút4,2 N US$95,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
12
0,00002525 US$772 ngày 13 giờ 31 phút3,9 N US$2,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
13
77.187,06 US$600 ngày 14 giờ 32 phút3,8 N US$743,6 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
14
0,01355 US$1.072 ngày 13 giờ 34 phút3,6 N US$4,8 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
15
0,0384 US$839 ngày 21 giờ 59 phút2,9 N US$4,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
16
2.917,97 US$711 ngày 10 giờ 49 phút2,7 N US$600,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
17
1,62 US$670 ngày 15 giờ 12 phút2,7 N US$46,1 Tr US$8125,38 US$0%0%1.01%-0.92%
18
1 US$960 ngày 12 giờ 1 phút2,6 N US$1,01 T US$21430,17 US$0%0%0%0%
19
1 US$880 ngày 23 giờ 36 phút2,6 N US$717,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
20
0,03899 US$865 ngày 14 giờ 53 phút2,4 N US$303 N US$0<1 US$0%0%0%0%
21
0,9987 US$621 ngày 28 phút2,3 N US$4,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
22
0,9865 US$762 ngày 16 giờ 2 phút2,2 N US$5,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
23
0,0276 US$1.021 ngày 18 giờ 56 phút2,2 N US$1,9 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
24
2.585,55 US$734 ngày 23 giờ 11 phút2,1 N US$174,2 Tr US$1<1 US$0%0%0%0%
25
532,25 US$772 ngày 22 giờ 56 phút2,1 N US$2,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
26
3.104,13 US$935 ngày 15 giờ 28 phút1,7 N US$12,8 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
27
1 US$960 ngày 12 giờ 1,4 N US$53,3 Tr US$544,6 N US$0%0%0%0%
28
2.954 US$760 ngày 10 giờ 5 phút1,4 N US$154,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
29
0,6265 US$1.040 ngày 5 giờ 23 phút1,4 N US$6,3 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
30
0,05164 US$896 ngày 8 phút1,3 N US$213,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
31
4,69 US$807 ngày 8 giờ 30 phút1,3 N US$131,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
32
0,0003865 US$953 ngày 15 giờ 45 phút1,2 N US$328,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
33
0,9915 US$723 ngày 1 giờ 7 phút1,1 N US$875,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
34
4,75 US$702 ngày 23 giờ 24 phút1,1 N US$132,9 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
35
0,205 US$680 ngày 10 giờ 1 phút1,1 N US$613,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
36
1,04 US$678 ngày 11 giờ 21 phút1,1 N US$831,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%

Ramses V2 là gì?

Ramses V2 is a next-generation decentralized exchange (DEX) on Arbitrum that builds on its original ve(3,3) governance model with the introduction of Ramses CL (Concentrated Liquidity) pools. These allow liquidity providers to deploy capital more efficiently within custom price ranges and benefit from dynamic fee tiers and competitive farming incentives. veRAM holders, represented by vote-escrowed NFTs, earn a significant share of trading fees, bribes, and emissions, while LPs receive boosted rewards by concentrating liquidity. The smart router aggregates liquidity across V1 and CL pools for optimal trades. With deep integration into the Arbitrum ecosystem and sustainable tokenomics, Ramses V2 is positioned as a central liquidity hub for community-driven DeFi on Arbitrum.

Dữ liệu thời gian thực của Ramses V2

Tính đến 22 tháng 4, 2026, có 349 cặp giao dịch trên DEX Ramses V2. TVL (Total Value Locked) là 250.850,29 US$, với khối lượng giao dịch là 78.341,44 US$ trong 1738 giao dịch trong 24 giờ qua.

Câu hỏi thường gặp

Ramses V2 là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) trên Arbitrum, cung cấp thanh khoản tập trung tương tự Uniswap V3, kết hợp với mô hình quản trị ve(3,3) sử dụng veRAM NFT. Người dùng bỏ phiếu về phát hành và nhận phí cùng tiền thưởng.

Phí thay đổi theo từng pool, dao động từ 0,005% đến 1,0%, tùy thuộc vào loại tài sản và cài đặt pool. Tất cả phí và tiền thưởng thu được được phân phối cho các chủ sở hữu veRAM và nhà cung cấp thanh khoản.

Tính năng chính là sự kết hợp giữa thanh khoản tập trung và hệ thống vote-escrow, cho phép các cấp phí tùy chỉnh, thanh khoản hiệu quả và phân phối ưu đãi phi tập trung.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech