- 24 giờ Giao dịch259
- 24 giờ Khối lượng1 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,13 US$ | 1.925 ngày 4 giờ 19 phút | 54,1 N US$ | 113,3 N US$ | 2 | 8,07 US$ | 0% | 0% | -0.47% | 2.89% | ||
| 2 | 749,94 US$ | 1.813 ngày 21 giờ 13 phút | 30,4 N US$ | 1,18 T US$ | 9 | 91,38 US$ | 0% | 0% | -0.55% | 3.89% | ||
| 3 | 1 US$ | 1.926 ngày 5 giờ 25 phút | 12 N US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,0003299 US$ | 1.761 ngày 15 giờ 45 phút | 10,7 N US$ | 33 N US$ | 3 | 15,29 US$ | 0% | 0% | -0.24% | 2.19% | ||
| 5 | 78.112,29 US$ | 1.869 ngày 5 giờ 53 phút | 9,2 N US$ | 5,1 T US$ | 5 | 21,84 US$ | 0% | 0% | 0.47% | 2.30% | ||
| 6 | 2.514,24 US$ | 1.792 ngày 21 giờ 59 phút | 6,1 N US$ | 1,27 T US$ | 7 | 23,29 US$ | 0% | 0.37% | 1.06% | 1.83% | ||
| 7 | 1 US$ | 1.768 ngày 4 giờ | 5,5 N US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 78.134,86 US$ | 1.819 ngày 3 giờ 33 phút | 3,5 N US$ | 5,1 T US$ | 3 | 10 US$ | 0% | 0% | 0.78% | 2.52% | ||
| 9 | 1,13 US$ | 1.890 ngày 22 giờ 19 phút | 1,7 N US$ | 113,3 N US$ | 2 | 4,7 US$ | 0% | 0% | 0.56% | 2.95% | ||
| 10 | 0,009577 US$ | 1.869 ngày 6 giờ 1 phút | 1,6 N US$ | 851,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.58% | ||
| 11 | 2.507,29 US$ | 1.768 ngày 3 giờ 46 phút | 1,2 N US$ | 1,27 T US$ | 3 | 4,77 US$ | 0% | 0% | 1.08% | 3.01% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Planet
Tính đến 18 tháng 9, 2026, có 44 cặp giao dịch trên DEX Planet. TVL (Total Value Locked) là 160.588,82 US$, với khối lượng giao dịch là 1.009,32 US$ trong 259 giao dịch trong 24 giờ qua.



