- 24 giờ Giao dịch311
- 24 giờ Khối lượng4,9 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,03 US$ | 1.777 ngày 1 giờ 47 phút | 48,1 N US$ | 103,7 N US$ | 1 | 11,38 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.38% | ||
| 2 | 637,74 US$ | 1.665 ngày 18 giờ 41 phút | 27,8 N US$ | 1,12 T US$ | 4 | 23,91 US$ | 0% | 0% | 0.30% | -0.58% | ||
| 3 | 1 US$ | 1.778 ngày 2 giờ 53 phút | 12 N US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,0002906 US$ | 1.613 ngày 13 giờ 13 phút | 9,3 N US$ | 29,1 N US$ | 2 | 9,89 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.05% | ||
| 5 | 77.767,6 US$ | 1.721 ngày 3 giờ 21 phút | 8,5 N US$ | 5,08 T US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.35% | ||
| 6 | 1 US$ | 1.620 ngày 1 giờ 28 phút | 5,5 N US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 2.338,58 US$ | 1.644 ngày 19 giờ 27 phút | 5,4 N US$ | 1,41 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.88% | ||
| 8 | 77.887,53 US$ | 1.671 ngày 1 giờ 1 phút | 3,5 N US$ | 5,09 T US$ | 6 | 3,74 US$ | 0% | 0% | -0.21% | -0.42% | ||
| 9 | 0,00829 US$ | 1.721 ngày 3 giờ 29 phút | 1,9 N US$ | 737,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.52% | ||
| 10 | 1,04 US$ | 1.742 ngày 19 giờ 47 phút | 1,6 N US$ | 104 N US$ | 2 | <1 US$ | 0% | -0.11% | -0.11% | -0.90% | ||
| 11 | 2.339,62 US$ | 1.620 ngày 1 giờ 14 phút | 1,1 N US$ | 1,42 T US$ | 8 | 2,02 US$ | 0% | -0.20% | -0.35% | -2.38% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Planet
Tính đến 23 tháng 4, 2026, có 44 cặp giao dịch trên DEX Planet. TVL (Total Value Locked) là 147.621,21 US$, với khối lượng giao dịch là 4.876,66 US$ trong 311 giao dịch trong 24 giờ qua.



