WhatToFarm
/
Bắt đầu
  • 24 giờ Giao dịch1.987
  • 24 giờ Khối lượng75,2 N US$
TokenGiá $TuổiTVLVốn hóa thị trườngGiao dịchKhối lượng5 phút1 giờ4 giờ24 giờ
1
1,14 US$325 ngày 8 giờ 45 phút837,5 N US$6,1 Tr US$18307,19 US$0%0.03%0.01%0.09%
2
0,005763 US$444 ngày 11 giờ 47 phút484,6 N US$3,3 Tr US$753,2 N US$0%0.49%-1.24%-4.34%
3
1,14 US$325 ngày 8 giờ 13 phút380,7 N US$6,1 Tr US$722,3 N US$0%-0.04%0.07%0.09%
4
52,2 US$773 ngày 20 giờ 27 phút280,8 N US$6,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
5
0,7756 US$318 ngày 9 giờ 42 phút186,4 N US$1,3 Tr US$221,54 US$0%0.03%0.03%0.15%
6
0,001173 US$520 ngày 13 giờ 21 phút132,5 N US$1,2 Tr US$45,27 US$0%0.52%1.62%-4.07%
7
0,775 US$318 ngày 9 giờ 37 phút73,8 N US$1,3 Tr US$36414,68 US$0%-0.06%0.02%0.03%
8
0,003642 US$324 ngày 16 giờ 48 phút35,8 N US$788 N US$16194,04 US$0%-0.16%-0.83%-1.78%
9
0,3738 US$450 ngày 10 giờ 53 phút35 N US$157 N US$0<1 US$0%0%0%0%
10
0,053665 US$499 ngày 15 giờ 18 phút9,5 N US$5,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
11
352,72 US$401 ngày 15 giờ 28 phút7,9 N US$6 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
12
0,00006305 US$456 ngày 13 giờ 35 phút6 N US$62,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
13
0,053632 US$504 ngày 10 giờ 3 phút5 N US$3,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
14
0,052216 US$324 ngày 1 giờ 38 phút4,6 N US$152,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
15
0,055686 US$331 ngày 12 giờ 53 phút4,4 N US$57,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
16
13,22 US$331 ngày 13 giờ 9 phút4 N US$821,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
17
0,001325 US$334 ngày 6 giờ 35 phút3,8 N US$915,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
18
0,0000129 US$753 ngày 15 giờ 5 phút3,7 N US$12,9 N US$1<1 US$0%0%0%0%
19
0,01092 US$386 ngày 5 giờ 17 phút3,6 N US$156,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
20
0,053421 US$757 ngày 10 giờ 36 phút3,2 N US$3,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
21
0,051603 US$758 ngày 22 giờ 43 phút3,2 N US$1,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
22
0,059469 US$590 ngày 6 giờ 37 phút3,1 N US$9,5 N US$0<1 US$0%0%0%-1.79%
23
0,052149 US$759 ngày 10 giờ 54 phút3 N US$2,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
24
0,0003074 US$264 ngày 15 giờ 16 phút2,8 N US$307,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
25
0,001098 US$702 ngày 12 giờ 28 phút2,3 N US$160,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
26
0,0007217 US$254 ngày 8 giờ 8 phút2,2 N US$721,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
27
0,056048 US$374 ngày 11 giờ 54 phút2,1 N US$61 N US$0<1 US$0%0%0%0%
28
0,05142 US$686 ngày 3 giờ 59 phút2,1 N US$1,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
29
0,00008738 US$327 ngày 13 giờ 53 phút2,1 N US$870,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
30
0,1844 US$506 ngày 17 giờ 40 phút2,1 N US$151,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
31
0,00002206 US$329 ngày 8 phút2 N US$219,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
32
0,05258 US$697 ngày 11 giờ 7 phút2 N US$2,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
33
0,0003095 US$549 ngày 23 giờ 34 phút2 N US$21,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
34
0,051584 US$756 ngày 6 giờ 40 phút1,9 N US$1,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
35
0,00004438 US$560 ngày 21 giờ 49 phút1,8 N US$88,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
36
0,001001 US$331 ngày 13 giờ 10 phút1,8 N US$691,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
37
0,069757 US$743 ngày 9 giờ 4 phút1,7 N US$969,54 US$0<1 US$0%0%0%0%
38
0,051008 US$709 ngày 9 giờ 53 phút1,7 N US$984,08 US$0<1 US$0%0%0%0%
39
0,001585 US$688 ngày 8 giờ 19 phút1,6 N US$16,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
40
0,05174 US$623 ngày 8 giờ 9 phút1,6 N US$1,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
41
0,068414 US$683 ngày 52 phút1,6 N US$841,46 US$0<1 US$0%0%0%0%
42
0,051227 US$368 ngày 9 giờ 40 phút1,5 N US$12,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
43
0,0001407 US$500 ngày 11 giờ 51 phút1,5 N US$140,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
44
0,052149 US$736 ngày 8 giờ 36 phút1,5 N US$2,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
45
14,55 US$706 ngày 9 giờ 44 phút1,4 N US$72,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
46
0,068928 US$688 ngày 10 giờ 9 phút1,2 N US$892,82 US$0<1 US$0%0%0%0%
47
0,053587 US$497 ngày 10 giờ 14 phút1,2 N US$3,6 N US$0<1 US$0%0%0%-3.09%
48
3,72 US$331 ngày 12 giờ 41 phút1,1 N US$191 N US$0<1 US$0%0%0%0%
49
0,065787 US$622 ngày 15 giờ 7 phút1 N US$578,77 US$0<1 US$0%0%0%0%
50
85,64 US$634 ngày 10 giờ 9 phút1 N US$84,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%

Pharaoh Exchange V1 là gì?

Pharaoh Exchange V1 là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên Avalanche C-Chain, cung cấp tính thanh khoản tập trung tiên tiến và quản trị ký quỹ bằng phiếu bầu. Được lấy cảm hứng từ Ramses, nó triển khai mô hình ve(3,3) trong đó người dùng khóa token $PHAR để kiếm tiền phát thải, bỏ phiếu cho các ưu đãi thanh khoản và nhận một phần phí. Nền tảng này có hai loại nhóm thanh khoản: Biến động (kiểu UniV2) và Tương quan (kiểu Andre), mỗi loại có mức phí có thể điều chỉnh từ 0.01% đến 5.00%. Các nhà cung cấp thanh khoản đặt cược token LP vào các đồng tiền để kiếm phần thưởng, trong khi 100% phí hoán đổi được phân phối cho những người nắm giữ vePHAR. Pharaoh Exchange V1 hướng đến mục tiêu tối ưu hóa tính thanh khoản DeFi trên Avalanche thông qua hỗ trợ LP tần suất cao và tokenomics hiệu quả.

Dữ liệu thời gian thực của Pharaoh Exchange V1

Tính đến 20 tháng 6, 2026, có 684 cặp giao dịch trên DEX Pharaoh Exchange V1. TVL (Total Value Locked) là 3.605.743,65 US$, với khối lượng giao dịch là 75.182,35 US$ trong 1987 giao dịch trong 24 giờ qua.

Câu hỏi thường gặp

Pharaoh Exchange V1 là một sàn giao dịch phi tập trung trên Avalanche C-Chain sử dụng thanh khoản tập trung và tokenomics ve(3,3) để cải thiện hiệu quả vốn và phần thưởng.

Phí giao dịch dao động từ thấp đến trung bình và có thể điều chỉnh dựa trên biến động của cặp giao dịch, mang lại lợi ích cho nhà cung cấp thanh khoản và người giữ token.

Các tính năng chính bao gồm thanh khoản tập trung, tokenomics vote-escrowed và chương trình Boost cho phần thưởng bổ sung.

Có, nó là non-custodial, đã được kiểm toán và người dùng giữ quyền kiểm soát tài sản của mình.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech