WhatToFarm
/
Bắt đầu
  • 24 giờ Giao dịch2.456
  • 24 giờ Khối lượng122,7 N US$
TokenGiá $TuổiTVLVốn hóa thị trườngGiao dịchKhối lượng5 phút1 giờ4 giờ24 giờ
1
0,01994 US$338 ngày 13 giờ 6 phút1,1 Tr US$7,2 Tr US$496,7 N US$0%-0.28%-2.55%-2.31%
2
1,15 US$219 ngày 10 giờ 4 phút842,5 N US$9,7 Tr US$15283,06 US$0%0.01%-0.01%-0.31%
3
1,15 US$219 ngày 9 giờ 32 phút479,7 N US$9,7 Tr US$461,5 N US$0%-0.07%-0.01%-0.25%
4
88,69 US$667 ngày 21 giờ 46 phút458 N US$12 Tr US$11216,44 US$0%0.33%-0.25%7.72%
5
0,002407 US$414 ngày 14 giờ 40 phút235,2 N US$2,4 Tr US$25514,03 US$0%0.05%-1.78%-2.47%
6
0,7824 US$212 ngày 11 giờ 1 phút187,3 N US$1,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%-0.11%
7
0,7847 US$212 ngày 10 giờ 57 phút93,1 N US$1,7 Tr US$24260,93 US$0%0.18%0.37%0.08%
8
0,01495 US$218 ngày 18 giờ 7 phút90,4 N US$3,2 Tr US$25786,36 US$0%-0.22%-1.04%3.88%
9
0,5549 US$344 ngày 12 giờ 12 phút55,3 N US$233,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
10
0,053665 US$393 ngày 16 giờ 37 phút9,5 N US$5,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
11
352,72 US$295 ngày 16 giờ 47 phút7,9 N US$6 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
12
0,00002469 US$647 ngày 16 giờ 24 phút6,3 N US$24,7 N US$0<1 US$0%0%0%-14.43%
13
0,00006305 US$350 ngày 14 giờ 54 phút6 N US$62,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
14
0,053632 US$398 ngày 11 giờ 22 phút5 N US$3,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
15
0,052216 US$218 ngày 2 giờ 57 phút4,6 N US$152,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
16
0,055686 US$225 ngày 14 giờ 12 phút4,4 N US$57,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
17
13,22 US$225 ngày 14 giờ 28 phút4 N US$821,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
18
0,00001022 US$484 ngày 7 giờ 56 phút3,9 N US$10,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
19
0,001325 US$228 ngày 7 giờ 54 phút3,8 N US$915,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
20
0,01092 US$280 ngày 6 giờ 36 phút3,6 N US$156,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
21
0,053421 US$651 ngày 11 giờ 55 phút3,2 N US$3,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
22
0,051603 US$653 ngày 2 phút3,2 N US$1,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
23
0,051944 US$467 ngày 11 giờ 3 phút3,1 N US$1,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
24
0,052149 US$653 ngày 12 giờ 13 phút3 N US$2,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
25
0,051715 US$652 ngày 7 giờ 38 phút2,8 N US$1,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
26
0,0003074 US$158 ngày 16 giờ 35 phút2,8 N US$307,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
27
0,051787 US$582 ngày 11 giờ 28 phút2,4 N US$1,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
28
0,053892 US$630 ngày 9 giờ 55 phút2,3 N US$3,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
29
0,00007611 US$454 ngày 23 giờ 9 phút2,3 N US$152,2 N US$0<1 US$0%0%0%0.01%
30
0,001098 US$596 ngày 13 giờ 47 phút2,3 N US$160,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
31
0,0007217 US$148 ngày 9 giờ 28 phút2,2 N US$721,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
32
0,057522 US$391 ngày 11 giờ 33 phút2,2 N US$7,5 N US$2<1 US$0%0%0%-9.71%
33
0,056048 US$268 ngày 13 giờ 13 phút2,1 N US$61 N US$0<1 US$0%0%0%0%
34
0,05142 US$580 ngày 5 giờ 18 phút2,1 N US$1,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
35
0,00008738 US$221 ngày 15 giờ 12 phút2,1 N US$870,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
36
0,1844 US$400 ngày 18 giờ 59 phút2,1 N US$151,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
37
0,00002206 US$223 ngày 1 giờ 28 phút2 N US$219,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
38
0,0003095 US$444 ngày 53 phút2 N US$21,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
39
0,051584 US$650 ngày 7 giờ 59 phút1,9 N US$1,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
40
0,052525 US$591 ngày 12 giờ 26 phút1,8 N US$2,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
41
0,001001 US$225 ngày 14 giờ 29 phút1,8 N US$691,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
42
0,069757 US$637 ngày 10 giờ 24 phút1,7 N US$969,54 US$0<1 US$0%0%0%0%
43
0,051008 US$603 ngày 11 giờ 12 phút1,7 N US$984,08 US$0<1 US$0%0%0%0%
44
0,001585 US$582 ngày 9 giờ 38 phút1,6 N US$16,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
45
0,05174 US$517 ngày 9 giờ 28 phút1,6 N US$1,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
46
0,068414 US$577 ngày 2 giờ 12 phút1,6 N US$841,46 US$0<1 US$0%0%0%0%
47
0,051227 US$262 ngày 10 giờ 59 phút1,5 N US$12,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
48
0,0001407 US$394 ngày 13 giờ 10 phút1,5 N US$140,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
49
14,55 US$600 ngày 11 giờ 3 phút1,4 N US$72,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
50
2,36 US$667 ngày 20 giờ 22 phút1,4 N US$7,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%

Pharaoh Exchange V1 là gì?

Pharaoh Exchange V1 là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên Avalanche C-Chain, cung cấp tính thanh khoản tập trung tiên tiến và quản trị ký quỹ bằng phiếu bầu. Được lấy cảm hứng từ Ramses, nó triển khai mô hình ve(3,3) trong đó người dùng khóa token $PHAR để kiếm tiền phát thải, bỏ phiếu cho các ưu đãi thanh khoản và nhận một phần phí. Nền tảng này có hai loại nhóm thanh khoản: Biến động (kiểu UniV2) và Tương quan (kiểu Andre), mỗi loại có mức phí có thể điều chỉnh từ 0.01% đến 5.00%. Các nhà cung cấp thanh khoản đặt cược token LP vào các đồng tiền để kiếm phần thưởng, trong khi 100% phí hoán đổi được phân phối cho những người nắm giữ vePHAR. Pharaoh Exchange V1 hướng đến mục tiêu tối ưu hóa tính thanh khoản DeFi trên Avalanche thông qua hỗ trợ LP tần suất cao và tokenomics hiệu quả.

Dữ liệu thời gian thực của Pharaoh Exchange V1

Tính đến 6 tháng 3, 2026, có 682 cặp giao dịch trên DEX Pharaoh Exchange V1. TVL (Total Value Locked) là 3.714.936,14 US$, với khối lượng giao dịch là 122.743,30 US$ trong 2456 giao dịch trong 24 giờ qua.

Câu hỏi thường gặp

Pharaoh Exchange V1 là một sàn giao dịch phi tập trung trên Avalanche C-Chain sử dụng thanh khoản tập trung và tokenomics ve(3,3) để cải thiện hiệu quả vốn và phần thưởng.

Phí giao dịch dao động từ thấp đến trung bình và có thể điều chỉnh dựa trên biến động của cặp giao dịch, mang lại lợi ích cho nhà cung cấp thanh khoản và người giữ token.

Các tính năng chính bao gồm thanh khoản tập trung, tokenomics vote-escrowed và chương trình Boost cho phần thưởng bổ sung.

Có, nó là non-custodial, đã được kiểm toán và người dùng giữ quyền kiểm soát tài sản của mình.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech