- 24 giờ Giao dịch164
- 24 giờ Khối lượng312,77 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,0009845 US$ | 582 ngày 1 giờ 38 phút | 133,3 N US$ | 984,5 N US$ | 19 | 124,84 US$ | 0% | 1.80% | 4.34% | 7.93% | ||
| 2 | 0,3227 US$ | 511 ngày 23 giờ 10 phút | 38,4 N US$ | 135,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,053665 US$ | 561 ngày 3 giờ 35 phút | 9,5 N US$ | 5,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 352,72 US$ | 463 ngày 3 giờ 45 phút | 7,9 N US$ | 6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,00006305 US$ | 518 ngày 1 giờ 52 phút | 6 N US$ | 62,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,053632 US$ | 565 ngày 22 giờ 20 phút | 5 N US$ | 3,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,052216 US$ | 385 ngày 13 giờ 55 phút | 4,6 N US$ | 152,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,055686 US$ | 393 ngày 1 giờ 10 phút | 4,4 N US$ | 57,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 13,22 US$ | 393 ngày 1 giờ 26 phút | 4 N US$ | 821,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,00001268 US$ | 651 ngày 18 giờ 54 phút | 3,9 N US$ | 12,7 N US$ | 1 | 1,45 US$ | 0% | 0% | 0% | 11.80% | ||
| 11 | 0,001325 US$ | 395 ngày 18 giờ 52 phút | 3,8 N US$ | 915,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,01092 US$ | 447 ngày 17 giờ 34 phút | 3,6 N US$ | 156,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,00001087 US$ | 815 ngày 3 giờ 22 phút | 3,4 N US$ | 10,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,053421 US$ | 818 ngày 22 giờ 53 phút | 3,2 N US$ | 3,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,051603 US$ | 820 ngày 11 giờ | 3,2 N US$ | 1,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,0003074 US$ | 326 ngày 3 giờ 33 phút | 2,8 N US$ | 307,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,001098 US$ | 764 ngày 45 phút | 2,3 N US$ | 160,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,0007217 US$ | 315 ngày 20 giờ 26 phút | 2,2 N US$ | 721,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 53,63 US$ | 835 ngày 8 giờ 44 phút | 2,1 N US$ | 6,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,056048 US$ | 436 ngày 11 phút | 2,1 N US$ | 61 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,05142 US$ | 747 ngày 16 giờ 16 phút | 2,1 N US$ | 1,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,00008738 US$ | 389 ngày 2 giờ 10 phút | 2,1 N US$ | 870,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,1844 US$ | 568 ngày 5 giờ 57 phút | 2,1 N US$ | 151,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,00002206 US$ | 390 ngày 12 giờ 25 phút | 2 N US$ | 219,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,0003095 US$ | 611 ngày 11 giờ 51 phút | 2 N US$ | 21,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,00004438 US$ | 622 ngày 10 giờ 6 phút | 1,8 N US$ | 88,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,001001 US$ | 393 ngày 1 giờ 27 phút | 1,8 N US$ | 691,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,069757 US$ | 804 ngày 21 giờ 21 phút | 1,7 N US$ | 969,54 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,051008 US$ | 770 ngày 22 giờ 10 phút | 1,7 N US$ | 984,08 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,001585 US$ | 749 ngày 20 giờ 36 phút | 1,6 N US$ | 16,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,05174 US$ | 684 ngày 20 giờ 26 phút | 1,6 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,068414 US$ | 744 ngày 13 giờ 10 phút | 1,6 N US$ | 841,46 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,051227 US$ | 429 ngày 21 giờ 57 phút | 1,5 N US$ | 12,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,0001407 US$ | 562 ngày 8 phút | 1,5 N US$ | 140,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,052147 US$ | 797 ngày 20 giờ 53 phút | 1,5 N US$ | 2,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,054237 US$ | 558 ngày 22 giờ 31 phút | 1,4 N US$ | 4,2 N US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | 3.37% | 3.37% | ||
| 37 | 14,55 US$ | 767 ngày 22 giờ 1 phút | 1,4 N US$ | 72,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,051594 US$ | 758 ngày 23 giờ 24 phút | 1,2 N US$ | 1,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,068928 US$ | 749 ngày 22 giờ 26 phút | 1,2 N US$ | 892,82 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 3,72 US$ | 393 ngày 58 phút | 1,1 N US$ | 191 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 0,065787 US$ | 684 ngày 3 giờ 24 phút | 1 N US$ | 578,77 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 85,64 US$ | 695 ngày 22 giờ 26 phút | 1 N US$ | 84,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Pharaoh Exchange V1 là gì?
Pharaoh Exchange V1 là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên Avalanche C-Chain, cung cấp tính thanh khoản tập trung tiên tiến và quản trị ký quỹ bằng phiếu bầu. Được lấy cảm hứng từ Ramses, nó triển khai mô hình ve(3,3) trong đó người dùng khóa token $PHAR để kiếm tiền phát thải, bỏ phiếu cho các ưu đãi thanh khoản và nhận một phần phí. Nền tảng này có hai loại nhóm thanh khoản: Biến động (kiểu UniV2) và Tương quan (kiểu Andre), mỗi loại có mức phí có thể điều chỉnh từ 0.01% đến 5.00%. Các nhà cung cấp thanh khoản đặt cược token LP vào các đồng tiền để kiếm phần thưởng, trong khi 100% phí hoán đổi được phân phối cho những người nắm giữ vePHAR. Pharaoh Exchange V1 hướng đến mục tiêu tối ưu hóa tính thanh khoản DeFi trên Avalanche thông qua hỗ trợ LP tần suất cao và tokenomics hiệu quả.
Dữ liệu thời gian thực của Pharaoh Exchange V1
Tính đến 20 tháng 8, 2026, có 684 cặp giao dịch trên DEX Pharaoh Exchange V1. TVL (Total Value Locked) là 3.605.743,65 US$, với khối lượng giao dịch là 312,77 US$ trong 164 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Pharaoh Exchange V1 là gì?
Pharaoh Exchange V1 là một sàn giao dịch phi tập trung trên Avalanche C-Chain sử dụng thanh khoản tập trung và tokenomics ve(3,3) để cải thiện hiệu quả vốn và phần thưởng.
Phí giao dịch trên Pharaoh Exchange V1 là bao nhiêu?
Phí giao dịch dao động từ thấp đến trung bình và có thể điều chỉnh dựa trên biến động của cặp giao dịch, mang lại lợi ích cho nhà cung cấp thanh khoản và người giữ token.
Tính năng chính của Pharaoh Exchange V1 là gì?
Các tính năng chính bao gồm thanh khoản tập trung, tokenomics vote-escrowed và chương trình Boost cho phần thưởng bổ sung.
Pharaoh Exchange V1 có an toàn không?
Có, nó là non-custodial, đã được kiểm toán và người dùng giữ quyền kiểm soát tài sản của mình.



