WhatToFarm
/
Bắt đầu
  • 24 giờ Giao dịch1.436
  • 24 giờ Khối lượng42,4 N US$
TokenGiá $TuổiTVLVốn hóa thị trườngGiao dịchKhối lượng5 phút1 giờ4 giờ24 giờ
1
0,01563 US$402 ngày 8 giờ 31 phút1 Tr US$8,7 Tr US$272,3 N US$0%0%1.23%3.74%
2
1,17 US$283 ngày 5 giờ 29 phút850 N US$6,9 Tr US$21222,49 US$0%0.05%0.05%0.52%
3
104,98 US$731 ngày 17 giờ 11 phút527,9 N US$14,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%5.49%
4
1,17 US$283 ngày 4 giờ 57 phút500 N US$6,9 Tr US$1113,3 N US$0.05%0.03%0.12%0.54%
5
0,002124 US$478 ngày 10 giờ 5 phút230 N US$2,1 Tr US$685,7 N US$0%-0.18%-6.06%-1.23%
6
0,7882 US$276 ngày 6 giờ 25 phút188 N US$1,4 Tr US$0<1 US$0%0%0%-0.20%
7
0,7882 US$276 ngày 6 giờ 21 phút96,2 N US$1,4 Tr US$1133,4 N US$-0.02%-0.09%-0.04%-0.01%
8
0,006922 US$282 ngày 13 giờ 32 phút63,5 N US$1,3 Tr US$18105,18 US$0%1.95%2.00%7.25%
9
0,5741 US$408 ngày 7 giờ 37 phút57,9 N US$241,1 N US$0<1 US$0%0%0%6.14%
10
0,053665 US$457 ngày 12 giờ 1 phút9,5 N US$5,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
11
352,72 US$359 ngày 12 giờ 12 phút7,9 N US$6 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
12
0,00006305 US$414 ngày 10 giờ 19 phút6 N US$62,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
13
0,00002045 US$711 ngày 11 giờ 49 phút5,9 N US$20,5 N US$23,98 US$0%0%-1.33%-1.33%
14
0,053632 US$462 ngày 6 giờ 47 phút5 N US$3,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
15
0,00001304 US$548 ngày 3 giờ 20 phút4,7 N US$13 N US$283,06 US$0%0%0%0%
16
0,052216 US$281 ngày 22 giờ 22 phút4,6 N US$152,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
17
0,055686 US$289 ngày 9 giờ 37 phút4,4 N US$57,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
18
13,22 US$289 ngày 9 giờ 53 phút4 N US$821,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
19
0,001325 US$292 ngày 3 giờ 19 phút3,8 N US$915,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
20
0,01092 US$344 ngày 2 giờ 1 phút3,6 N US$156,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
21
0,053421 US$715 ngày 7 giờ 20 phút3,2 N US$3,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
22
0,051603 US$716 ngày 19 giờ 27 phút3,2 N US$1,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
23
0,051944 US$531 ngày 6 giờ 28 phút3,1 N US$1,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
24
0,052149 US$717 ngày 7 giờ 38 phút3 N US$2,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
25
0,0003074 US$222 ngày 12 giờ 2,8 N US$307,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
26
0,001098 US$660 ngày 9 giờ 11 phút2,3 N US$160,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
27
0,0007217 US$212 ngày 4 giờ 52 phút2,2 N US$721,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
28
0,056048 US$332 ngày 8 giờ 38 phút2,1 N US$61 N US$0<1 US$0%0%0%0%
29
0,05142 US$644 ngày 43 phút2,1 N US$1,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
30
0,00008738 US$285 ngày 10 giờ 37 phút2,1 N US$870,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
31
0,1844 US$464 ngày 14 giờ 24 phút2,1 N US$151,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
32
0,053128 US$694 ngày 5 giờ 20 phút2,1 N US$3,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
33
0,00002206 US$286 ngày 20 giờ 52 phút2 N US$219,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
34
0,056155 US$455 ngày 6 giờ 58 phút2 N US$6,2 N US$2<1 US$0%0%2.46%6.61%
35
0,05258 US$655 ngày 7 giờ 51 phút2 N US$2,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
36
0,0003095 US$507 ngày 20 giờ 18 phút2 N US$21,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
37
0,051584 US$714 ngày 3 giờ 24 phút1,9 N US$1,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
38
0,001001 US$289 ngày 9 giờ 53 phút1,8 N US$691,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
39
0,00004358 US$518 ngày 18 giờ 33 phút1,8 N US$87,2 N US$0<1 US$0%0%0%0.71%
40
0,069757 US$701 ngày 5 giờ 48 phút1,7 N US$969,54 US$0<1 US$0%0%0%0%
41
0,051008 US$667 ngày 6 giờ 37 phút1,7 N US$984,08 US$0<1 US$0%0%0%0%
42
0,001585 US$646 ngày 5 giờ 3 phút1,6 N US$16,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
43
0,05174 US$581 ngày 4 giờ 53 phút1,6 N US$1,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
44
0,068414 US$640 ngày 21 giờ 36 phút1,6 N US$841,46 US$0<1 US$0%0%0%0%
45
0,051227 US$326 ngày 6 giờ 24 phút1,5 N US$12,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
46
2,64 US$731 ngày 15 giờ 47 phút1,5 N US$8,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
47
0,0001407 US$458 ngày 8 giờ 34 phút1,5 N US$140,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
48
14,55 US$664 ngày 6 giờ 28 phút1,4 N US$72,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
49
0,068928 US$646 ngày 6 giờ 52 phút1,2 N US$892,82 US$0<1 US$0%0%0%0%
50
0,067982 US$717 ngày 1 giờ 42 phút1,1 N US$798,22 US$1<1 US$0%0%0%0%

Pharaoh Exchange V1 là gì?

Pharaoh Exchange V1 là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên Avalanche C-Chain, cung cấp tính thanh khoản tập trung tiên tiến và quản trị ký quỹ bằng phiếu bầu. Được lấy cảm hứng từ Ramses, nó triển khai mô hình ve(3,3) trong đó người dùng khóa token $PHAR để kiếm tiền phát thải, bỏ phiếu cho các ưu đãi thanh khoản và nhận một phần phí. Nền tảng này có hai loại nhóm thanh khoản: Biến động (kiểu UniV2) và Tương quan (kiểu Andre), mỗi loại có mức phí có thể điều chỉnh từ 0.01% đến 5.00%. Các nhà cung cấp thanh khoản đặt cược token LP vào các đồng tiền để kiếm phần thưởng, trong khi 100% phí hoán đổi được phân phối cho những người nắm giữ vePHAR. Pharaoh Exchange V1 hướng đến mục tiêu tối ưu hóa tính thanh khoản DeFi trên Avalanche thông qua hỗ trợ LP tần suất cao và tokenomics hiệu quả.

Dữ liệu thời gian thực của Pharaoh Exchange V1

Tính đến 9 tháng 5, 2026, có 684 cặp giao dịch trên DEX Pharaoh Exchange V1. TVL (Total Value Locked) là 3.605.743,65 US$, với khối lượng giao dịch là 42.354,59 US$ trong 1436 giao dịch trong 24 giờ qua.

Câu hỏi thường gặp

Pharaoh Exchange V1 là một sàn giao dịch phi tập trung trên Avalanche C-Chain sử dụng thanh khoản tập trung và tokenomics ve(3,3) để cải thiện hiệu quả vốn và phần thưởng.

Phí giao dịch dao động từ thấp đến trung bình và có thể điều chỉnh dựa trên biến động của cặp giao dịch, mang lại lợi ích cho nhà cung cấp thanh khoản và người giữ token.

Các tính năng chính bao gồm thanh khoản tập trung, tokenomics vote-escrowed và chương trình Boost cho phần thưởng bổ sung.

Có, nó là non-custodial, đã được kiểm toán và người dùng giữ quyền kiểm soát tài sản của mình.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech