- 24 giờ Giao dịch1.088
- 24 giờ Khối lượng33,6 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,01553 US$ | 402 ngày 10 phút | 1 Tr US$ | 8,6 Tr US$ | 39 | 2,8 N US$ | 0% | -0.27% | 0.28% | 1.94% | ||
| 2 | 1,17 US$ | 282 ngày 21 giờ 8 phút | 849,6 N US$ | 6,9 Tr US$ | 24 | 348,24 US$ | 0% | 0.05% | 0.07% | 0.09% | ||
| 3 | 103,23 US$ | 731 ngày 8 giờ 50 phút | 519,1 N US$ | 14 Tr US$ | 3 | <1 US$ | 0% | 0% | 1.84% | 6.47% | ||
| 4 | 1,17 US$ | 282 ngày 20 giờ 36 phút | 496,1 N US$ | 6,9 Tr US$ | 112 | 4,8 N US$ | 0% | 0.13% | 0.14% | 0.10% | ||
| 5 | 0,002248 US$ | 478 ngày 1 giờ 44 phút | 233,5 N US$ | 2,2 Tr US$ | 18 | 17,8 US$ | 0% | 0% | 1.93% | -4.18% | ||
| 6 | 0,7882 US$ | 275 ngày 22 giờ 5 phút | 188 N US$ | 1,4 Tr US$ | 1 | 4,07 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.05% | ||
| 7 | 0,7886 US$ | 275 ngày 22 giờ | 95,5 N US$ | 1,4 Tr US$ | 76 | 976,56 US$ | 0% | 0.03% | -0.13% | -0.08% | ||
| 8 | 0,006655 US$ | 282 ngày 5 giờ 11 phút | 61,8 N US$ | 1,3 Tr US$ | 18 | 113,7 US$ | 0% | 1.40% | 1.52% | 0.83% | ||
| 9 | 0,5412 US$ | 407 ngày 23 giờ 16 phút | 55 N US$ | 227,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.06% | ||
| 10 | 0,053665 US$ | 457 ngày 3 giờ 41 phút | 9,5 N US$ | 5,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 352,72 US$ | 359 ngày 3 giờ 51 phút | 7,9 N US$ | 6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,00006305 US$ | 414 ngày 1 giờ 58 phút | 6 N US$ | 62,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,00001999 US$ | 711 ngày 3 giờ 28 phút | 5,7 N US$ | 20 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,053632 US$ | 461 ngày 22 giờ 26 phút | 5 N US$ | 3,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,052216 US$ | 281 ngày 14 giờ 1 phút | 4,6 N US$ | 152,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,00001309 US$ | 547 ngày 19 giờ | 4,6 N US$ | 13,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,055686 US$ | 289 ngày 1 giờ 16 phút | 4,4 N US$ | 57,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 13,22 US$ | 289 ngày 1 giờ 32 phút | 4 N US$ | 821,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,001325 US$ | 291 ngày 18 giờ 58 phút | 3,8 N US$ | 915,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,01092 US$ | 343 ngày 17 giờ 40 phút | 3,6 N US$ | 156,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,053421 US$ | 714 ngày 22 giờ 59 phút | 3,2 N US$ | 3,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,051603 US$ | 716 ngày 11 giờ 6 phút | 3,2 N US$ | 1,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,051944 US$ | 530 ngày 22 giờ 7 phút | 3,1 N US$ | 1,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,052149 US$ | 716 ngày 23 giờ 17 phút | 3 N US$ | 2,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,0003074 US$ | 222 ngày 3 giờ 39 phút | 2,8 N US$ | 307,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,001098 US$ | 660 ngày 51 phút | 2,3 N US$ | 160,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,0007217 US$ | 211 ngày 20 giờ 31 phút | 2,2 N US$ | 721,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,056048 US$ | 332 ngày 17 phút | 2,1 N US$ | 61 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,05142 US$ | 643 ngày 16 giờ 22 phút | 2,1 N US$ | 1,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,00008738 US$ | 285 ngày 2 giờ 16 phút | 2,1 N US$ | 870,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,1844 US$ | 464 ngày 6 giờ 3 phút | 2,1 N US$ | 151,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,053128 US$ | 693 ngày 20 giờ 59 phút | 2,1 N US$ | 3,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,00002206 US$ | 286 ngày 12 giờ 31 phút | 2 N US$ | 219,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,05258 US$ | 654 ngày 23 giờ 30 phút | 2 N US$ | 2,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,0003095 US$ | 507 ngày 11 giờ 57 phút | 2 N US$ | 21,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,055774 US$ | 454 ngày 22 giờ 37 phút | 1,9 N US$ | 5,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.06% | ||
| 37 | 0,051584 US$ | 713 ngày 19 giờ 3 phút | 1,9 N US$ | 1,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,001001 US$ | 289 ngày 1 giờ 33 phút | 1,8 N US$ | 691,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,00004211 US$ | 518 ngày 10 giờ 12 phút | 1,7 N US$ | 84,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,069757 US$ | 700 ngày 21 giờ 27 phút | 1,7 N US$ | 969,54 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 0,051008 US$ | 666 ngày 22 giờ 16 phút | 1,7 N US$ | 984,08 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 0,001585 US$ | 645 ngày 20 giờ 42 phút | 1,6 N US$ | 16,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 43 | 0,05174 US$ | 580 ngày 20 giờ 32 phút | 1,6 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,068414 US$ | 640 ngày 13 giờ 15 phút | 1,6 N US$ | 841,46 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 0,051227 US$ | 325 ngày 22 giờ 3 phút | 1,5 N US$ | 12,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 2,64 US$ | 731 ngày 7 giờ 26 phút | 1,5 N US$ | 8,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 0,0001407 US$ | 458 ngày 14 phút | 1,5 N US$ | 140,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 14,55 US$ | 663 ngày 22 giờ 7 phút | 1,4 N US$ | 72,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 49 | 0,068928 US$ | 645 ngày 22 giờ 32 phút | 1,2 N US$ | 892,82 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 3,72 US$ | 289 ngày 1 giờ 4 phút | 1,1 N US$ | 191 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Pharaoh Exchange V1 là gì?
Pharaoh Exchange V1 là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên Avalanche C-Chain, cung cấp tính thanh khoản tập trung tiên tiến và quản trị ký quỹ bằng phiếu bầu. Được lấy cảm hứng từ Ramses, nó triển khai mô hình ve(3,3) trong đó người dùng khóa token $PHAR để kiếm tiền phát thải, bỏ phiếu cho các ưu đãi thanh khoản và nhận một phần phí. Nền tảng này có hai loại nhóm thanh khoản: Biến động (kiểu UniV2) và Tương quan (kiểu Andre), mỗi loại có mức phí có thể điều chỉnh từ 0.01% đến 5.00%. Các nhà cung cấp thanh khoản đặt cược token LP vào các đồng tiền để kiếm phần thưởng, trong khi 100% phí hoán đổi được phân phối cho những người nắm giữ vePHAR. Pharaoh Exchange V1 hướng đến mục tiêu tối ưu hóa tính thanh khoản DeFi trên Avalanche thông qua hỗ trợ LP tần suất cao và tokenomics hiệu quả.
Dữ liệu thời gian thực của Pharaoh Exchange V1
Tính đến 8 tháng 5, 2026, có 684 cặp giao dịch trên DEX Pharaoh Exchange V1. TVL (Total Value Locked) là 3.605.743,65 US$, với khối lượng giao dịch là 33.591,76 US$ trong 1088 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Pharaoh Exchange V1 là gì?
Pharaoh Exchange V1 là một sàn giao dịch phi tập trung trên Avalanche C-Chain sử dụng thanh khoản tập trung và tokenomics ve(3,3) để cải thiện hiệu quả vốn và phần thưởng.
Phí giao dịch trên Pharaoh Exchange V1 là bao nhiêu?
Phí giao dịch dao động từ thấp đến trung bình và có thể điều chỉnh dựa trên biến động của cặp giao dịch, mang lại lợi ích cho nhà cung cấp thanh khoản và người giữ token.
Tính năng chính của Pharaoh Exchange V1 là gì?
Các tính năng chính bao gồm thanh khoản tập trung, tokenomics vote-escrowed và chương trình Boost cho phần thưởng bổ sung.
Pharaoh Exchange V1 có an toàn không?
Có, nó là non-custodial, đã được kiểm toán và người dùng giữ quyền kiểm soát tài sản của mình.



