WhatToFarm
/
Bắt đầu
  • 24 giờ Giao dịch2.059
  • 24 giờ Khối lượng147 N US$
TokenGiá $TuổiTVLVốn hóa thị trườngGiao dịchKhối lượng5 phút1 giờ4 giờ24 giờ
1
0,01545 US$381 ngày 15 giờ 7 phút977,9 N US$5,6 Tr US$513,6 N US$0%-0.35%-0.60%-9.68%
2
1,17 US$262 ngày 12 giờ 5 phút849 N US$6,3 Tr US$7105,63 US$0%-0.02%-0.05%-0.27%
3
104,59 US$710 ngày 23 giờ 47 phút519,7 N US$14,2 Tr US$311,13 US$0%-2.82%-0.14%2.59%
4
1,17 US$262 ngày 11 giờ 33 phút486,5 N US$6,3 Tr US$582,3 N US$0%0.06%-0.11%-0.17%
5
0,002159 US$457 ngày 16 giờ 41 phút227,2 N US$2,2 Tr US$12,68 US$0%0%0%0.01%
6
0,7875 US$255 ngày 13 giờ 1 phút187,9 N US$1,7 Tr US$11,78 US$0%0%0%-0.09%
7
0,7874 US$255 ngày 12 giờ 57 phút93,8 N US$1,7 Tr US$36458,32 US$0%0.00%-0.08%0.18%
8
0,008057 US$261 ngày 20 giờ 8 phút67,2 N US$1,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%3.04%
9
0,5391 US$387 ngày 14 giờ 13 phút54,6 N US$226,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
10
0,053665 US$436 ngày 18 giờ 38 phút9,5 N US$5,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
11
352,72 US$338 ngày 18 giờ 48 phút7,9 N US$6 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
12
0,00002411 US$690 ngày 18 giờ 25 phút6,3 N US$24,1 N US$0<1 US$0%0%0%-2.20%
13
0,00006305 US$393 ngày 16 giờ 55 phút6 N US$62,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
14
0,053632 US$441 ngày 13 giờ 23 phút5 N US$3,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
15
0,0000136 US$527 ngày 9 giờ 56 phút4,7 N US$13,6 N US$0<1 US$0%0%0%2.31%
16
0,052216 US$261 ngày 4 giờ 58 phút4,6 N US$152,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
17
0,055686 US$268 ngày 16 giờ 13 phút4,4 N US$57,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
18
13,22 US$268 ngày 16 giờ 29 phút4 N US$821,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
19
0,001325 US$271 ngày 9 giờ 55 phút3,8 N US$915,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
20
0,01092 US$323 ngày 8 giờ 37 phút3,6 N US$156,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
21
0,053421 US$694 ngày 13 giờ 56 phút3,2 N US$3,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
22
0,051603 US$696 ngày 2 giờ 3 phút3,2 N US$1,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
23
0,051944 US$510 ngày 13 giờ 4 phút3,1 N US$1,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
24
0,052149 US$696 ngày 14 giờ 14 phút3 N US$2,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
25
0,051715 US$695 ngày 9 giờ 39 phút2,8 N US$1,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
26
0,0003074 US$201 ngày 18 giờ 36 phút2,8 N US$307,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
27
0,001098 US$639 ngày 15 giờ 47 phút2,3 N US$160,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
28
0,0007217 US$191 ngày 11 giờ 28 phút2,2 N US$721,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
29
0,056775 US$434 ngày 13 giờ 34 phút2,1 N US$6,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
30
0,056048 US$311 ngày 15 giờ 14 phút2,1 N US$61 N US$0<1 US$0%0%0%0%
31
0,05142 US$623 ngày 7 giờ 19 phút2,1 N US$1,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
32
0,00008738 US$264 ngày 17 giờ 13 phút2,1 N US$870,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
33
0,1844 US$443 ngày 21 giờ 2,1 N US$151,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
34
0,053128 US$673 ngày 11 giờ 56 phút2,1 N US$3,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
35
0,00002206 US$266 ngày 3 giờ 28 phút2 N US$219,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
36
0,05258 US$634 ngày 14 giờ 27 phút2 N US$2,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
37
0,0003095 US$487 ngày 2 giờ 54 phút2 N US$21,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
38
0,051584 US$693 ngày 10 giờ 1,9 N US$1,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
39
0,001001 US$268 ngày 16 giờ 29 phút1,8 N US$691,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
40
0,00004306 US$498 ngày 1 giờ 9 phút1,8 N US$86,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
41
0,069757 US$680 ngày 12 giờ 24 phút1,7 N US$969,54 US$0<1 US$0%0%0%0%
42
0,051008 US$646 ngày 13 giờ 13 phút1,7 N US$984,08 US$0<1 US$0%0%0%0%
43
0,001585 US$625 ngày 11 giờ 39 phút1,6 N US$16,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
44
0,05174 US$560 ngày 11 giờ 29 phút1,6 N US$1,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
45
0,068414 US$620 ngày 4 giờ 12 phút1,6 N US$841,46 US$0<1 US$0%0%0%0%
46
2,79 US$710 ngày 22 giờ 23 phút1,6 N US$9,3 N US$612,03 US$0%0%-0.62%-0.62%
47
0,051227 US$305 ngày 13 giờ 1,5 N US$12,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
48
0,0001407 US$437 ngày 15 giờ 10 phút1,5 N US$140,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
49
14,55 US$643 ngày 13 giờ 4 phút1,4 N US$72,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
50
0,068928 US$625 ngày 13 giờ 28 phút1,2 N US$892,82 US$0<1 US$0%0%0%0%

Pharaoh Exchange V1 là gì?

Pharaoh Exchange V1 là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên Avalanche C-Chain, cung cấp tính thanh khoản tập trung tiên tiến và quản trị ký quỹ bằng phiếu bầu. Được lấy cảm hứng từ Ramses, nó triển khai mô hình ve(3,3) trong đó người dùng khóa token $PHAR để kiếm tiền phát thải, bỏ phiếu cho các ưu đãi thanh khoản và nhận một phần phí. Nền tảng này có hai loại nhóm thanh khoản: Biến động (kiểu UniV2) và Tương quan (kiểu Andre), mỗi loại có mức phí có thể điều chỉnh từ 0.01% đến 5.00%. Các nhà cung cấp thanh khoản đặt cược token LP vào các đồng tiền để kiếm phần thưởng, trong khi 100% phí hoán đổi được phân phối cho những người nắm giữ vePHAR. Pharaoh Exchange V1 hướng đến mục tiêu tối ưu hóa tính thanh khoản DeFi trên Avalanche thông qua hỗ trợ LP tần suất cao và tokenomics hiệu quả.

Dữ liệu thời gian thực của Pharaoh Exchange V1

Tính đến 18 tháng 4, 2026, có 682 cặp giao dịch trên DEX Pharaoh Exchange V1. TVL (Total Value Locked) là 3.659.614,22 US$, với khối lượng giao dịch là 146.983,42 US$ trong 2059 giao dịch trong 24 giờ qua.

Câu hỏi thường gặp

Pharaoh Exchange V1 là một sàn giao dịch phi tập trung trên Avalanche C-Chain sử dụng thanh khoản tập trung và tokenomics ve(3,3) để cải thiện hiệu quả vốn và phần thưởng.

Phí giao dịch dao động từ thấp đến trung bình và có thể điều chỉnh dựa trên biến động của cặp giao dịch, mang lại lợi ích cho nhà cung cấp thanh khoản và người giữ token.

Các tính năng chính bao gồm thanh khoản tập trung, tokenomics vote-escrowed và chương trình Boost cho phần thưởng bổ sung.

Có, nó là non-custodial, đã được kiểm toán và người dùng giữ quyền kiểm soát tài sản của mình.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech