WhatToFarm
/
Bắt đầu
  • 24 giờ Giao dịch2.142
  • 24 giờ Khối lượng118,9 N US$
TokenGiá $TuổiTVLVốn hóa thị trườngGiao dịchKhối lượng5 phút1 giờ4 giờ24 giờ
1
0,02503 US$319 ngày 2 giờ 59 phút1,2 Tr US$8,7 Tr US$5910,3 N US$-0.99%-1.67%0.66%-8.45%
2
1,18 US$199 ngày 23 giờ 57 phút852,8 N US$6,5 Tr US$59711,99 US$0%-0.00%0.10%0.07%
3
1,18 US$199 ngày 23 giờ 25 phút490,4 N US$6,5 Tr US$955,1 N US$0.00%-0.12%0.09%0.00%
4
70,2 US$648 ngày 11 giờ 40 phút421,5 N US$9,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%-0.42%
5
0,003024 US$395 ngày 4 giờ 33 phút267,2 N US$3 Tr US$1772,57 US$0%-0.05%1.47%4.66%
6
0,7914 US$193 ngày 54 phút188,2 N US$1,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%0.14%
7
0,01978 US$199 ngày 8 giờ 104,6 N US$4,7 Tr US$64524,13 US$0%0.67%2.84%4.92%
8
0,7916 US$193 ngày 50 phút94,4 N US$1,7 Tr US$66975,09 US$0.13%-0.00%0.05%0.02%
9
0,5158 US$325 ngày 2 giờ 6 phút51,6 N US$216,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
10
0,053665 US$374 ngày 6 giờ 30 phút9,5 N US$5,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
11
352,72 US$276 ngày 6 giờ 40 phút7,9 N US$6 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
12
0,00003291 US$628 ngày 6 giờ 17 phút7,4 N US$32,9 N US$1534,69 US$0%0.19%0.78%1.43%
13
0,00006305 US$331 ngày 4 giờ 47 phút6 N US$62,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
14
0,053632 US$379 ngày 1 giờ 15 phút5 N US$3,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
15
0,052216 US$198 ngày 16 giờ 50 phút4,6 N US$152,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
16
0,055686 US$206 ngày 4 giờ 5 phút4,4 N US$57,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
17
13,22 US$206 ngày 4 giờ 21 phút4 N US$821,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
18
0,001325 US$208 ngày 21 giờ 47 phút3,8 N US$915,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
19
0,05979 US$464 ngày 21 giờ 49 phút3,8 N US$9,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
20
0,01092 US$260 ngày 20 giờ 30 phút3,6 N US$156,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
21
0,053421 US$632 ngày 1 giờ 49 phút3,2 N US$3,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
22
0,051603 US$633 ngày 13 giờ 55 phút3,2 N US$1,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
23
0,051944 US$448 ngày 56 phút3,1 N US$1,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
24
0,052149 US$634 ngày 2 giờ 6 phút3 N US$2,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
25
0,051715 US$632 ngày 21 giờ 31 phút2,8 N US$1,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
26
0,0003074 US$139 ngày 6 giờ 28 phút2,8 N US$307,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
27
0,00009003 US$435 ngày 13 giờ 2 phút2,5 N US$180,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
28
0,05928 US$372 ngày 1 giờ 26 phút2,4 N US$9,3 N US$0<1 US$0%0%0%0.13%
29
0,051787 US$563 ngày 1 giờ 21 phút2,4 N US$1,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
30
0,053899 US$610 ngày 23 giờ 48 phút2,3 N US$3,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
31
0,001098 US$577 ngày 3 giờ 40 phút2,3 N US$160,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
32
0,0007217 US$128 ngày 23 giờ 21 phút2,2 N US$721,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
33
0,056048 US$249 ngày 3 giờ 6 phút2,1 N US$61 N US$0<1 US$0%0%0%0%
34
0,05142 US$560 ngày 19 giờ 11 phút2,1 N US$1,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
35
0,00008738 US$202 ngày 5 giờ 6 phút2,1 N US$870,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
36
0,1844 US$381 ngày 8 giờ 52 phút2,1 N US$151,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
37
0,00002206 US$203 ngày 15 giờ 21 phút2 N US$219,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
38
0,0003095 US$424 ngày 14 giờ 46 phút2 N US$21,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
39
0,051584 US$630 ngày 21 giờ 52 phút1,9 N US$1,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
40
0,052525 US$572 ngày 2 giờ 19 phút1,8 N US$2,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
41
0,001001 US$206 ngày 4 giờ 22 phút1,8 N US$691,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
42
0,069757 US$618 ngày 17 phút1,7 N US$969,54 US$0<1 US$0%0%0%0%
43
0,051008 US$584 ngày 1 giờ 5 phút1,7 N US$984,08 US$0<1 US$0%0%0%0%
44
0,001585 US$562 ngày 23 giờ 32 phút1,6 N US$16,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
45
0,05174 US$497 ngày 23 giờ 21 phút1,6 N US$1,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
46
0,068414 US$557 ngày 16 giờ 5 phút1,6 N US$841,46 US$0<1 US$0%0%0%0%
47
0,051227 US$243 ngày 52 phút1,5 N US$12,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
48
0,0001407 US$375 ngày 3 giờ 3 phút1,5 N US$140,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
49
2,72 US$648 ngày 10 giờ 15 phút1,5 N US$9,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
50
14,55 US$581 ngày 56 phút1,4 N US$72,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%

Pharaoh Exchange V1 là gì?

Pharaoh Exchange V1 là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên Avalanche C-Chain, cung cấp tính thanh khoản tập trung tiên tiến và quản trị ký quỹ bằng phiếu bầu. Được lấy cảm hứng từ Ramses, nó triển khai mô hình ve(3,3) trong đó người dùng khóa token $PHAR để kiếm tiền phát thải, bỏ phiếu cho các ưu đãi thanh khoản và nhận một phần phí. Nền tảng này có hai loại nhóm thanh khoản: Biến động (kiểu UniV2) và Tương quan (kiểu Andre), mỗi loại có mức phí có thể điều chỉnh từ 0.01% đến 5.00%. Các nhà cung cấp thanh khoản đặt cược token LP vào các đồng tiền để kiếm phần thưởng, trong khi 100% phí hoán đổi được phân phối cho những người nắm giữ vePHAR. Pharaoh Exchange V1 hướng đến mục tiêu tối ưu hóa tính thanh khoản DeFi trên Avalanche thông qua hỗ trợ LP tần suất cao và tokenomics hiệu quả.

Dữ liệu thời gian thực của Pharaoh Exchange V1

Tính đến 14 tháng 2, 2026, có 677 cặp giao dịch trên DEX Pharaoh Exchange V1. TVL (Total Value Locked) là 3.884.137,94 US$, với khối lượng giao dịch là 118.899,51 US$ trong 2142 giao dịch trong 24 giờ qua.

Câu hỏi thường gặp

Pharaoh Exchange V1 là một sàn giao dịch phi tập trung trên Avalanche C-Chain sử dụng thanh khoản tập trung và tokenomics ve(3,3) để cải thiện hiệu quả vốn và phần thưởng.

Phí giao dịch dao động từ thấp đến trung bình và có thể điều chỉnh dựa trên biến động của cặp giao dịch, mang lại lợi ích cho nhà cung cấp thanh khoản và người giữ token.

Các tính năng chính bao gồm thanh khoản tập trung, tokenomics vote-escrowed và chương trình Boost cho phần thưởng bổ sung.

Có, nó là non-custodial, đã được kiểm toán và người dùng giữ quyền kiểm soát tài sản của mình.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech