WhatToFarm
/
Bắt đầu
  • 24 giờ Giao dịch2.095
  • 24 giờ Khối lượng103,8 N US$
TokenGiá $TuổiTVLVốn hóa thị trườngGiao dịchKhối lượng5 phút1 giờ4 giờ24 giờ
1
0,02231 US$358 ngày 1 giờ 23 phút1,2 Tr US$8,1 Tr US$16821,1 N US$0%0%1.78%-1.22%
2
1,15 US$238 ngày 22 giờ 21 phút842,1 N US$8 Tr US$35605,12 US$0%-0.04%-0.06%-0.10%
3
107,69 US$687 ngày 10 giờ 3 phút527,1 N US$14,6 Tr US$1898,09 US$0%2.70%2.78%3.74%
4
1,15 US$238 ngày 21 giờ 48 phút487,3 N US$8 Tr US$1203,3 N US$-0.01%-0.01%0.03%-0.04%
5
0,00216 US$434 ngày 2 giờ 57 phút227,2 N US$2,2 Tr US$20199,7 US$0%0.13%0.42%0.17%
6
0,7814 US$231 ngày 23 giờ 17 phút187,2 N US$1,6 Tr US$0<1 US$0%0%0%-0.06%
7
0,7815 US$231 ngày 23 giờ 13 phút94 N US$1,6 Tr US$67599,67 US$0%-0.09%-0.08%0.02%
8
0,01223 US$238 ngày 6 giờ 24 phút83,2 N US$2 Tr US$6115,88 US$0%0%-0.35%1.38%
9
0,5508 US$364 ngày 29 phút55,6 N US$231,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
10
0,053665 US$413 ngày 4 giờ 53 phút9,5 N US$5,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
11
352,72 US$315 ngày 5 giờ 4 phút7,9 N US$6 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
12
0,000023 US$667 ngày 4 giờ 41 phút6,2 N US$23 N US$0<1 US$0%0%0%1.49%
13
0,00006305 US$370 ngày 3 giờ 11 phút6 N US$62,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
14
0,053632 US$417 ngày 23 giờ 38 phút5 N US$3,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
15
0,052216 US$237 ngày 15 giờ 14 phút4,6 N US$152,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
16
0,055686 US$245 ngày 2 giờ 29 phút4,4 N US$57,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
17
13,22 US$245 ngày 2 giờ 45 phút4 N US$821,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
18
0,00001062 US$503 ngày 20 giờ 12 phút4 N US$10,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
19
0,001325 US$247 ngày 20 giờ 11 phút3,8 N US$915,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
20
0,01092 US$299 ngày 18 giờ 53 phút3,6 N US$156,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
21
0,053421 US$671 ngày 12 phút3,2 N US$3,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
22
0,051603 US$672 ngày 12 giờ 19 phút3,2 N US$1,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
23
0,051944 US$486 ngày 23 giờ 20 phút3,1 N US$1,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
24
0,052149 US$673 ngày 30 phút3 N US$2,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
25
0,051715 US$671 ngày 19 giờ 55 phút2,8 N US$1,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
26
0,0003074 US$178 ngày 4 giờ 52 phút2,8 N US$307,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
27
0,001098 US$616 ngày 2 giờ 3 phút2,3 N US$160,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
28
0,0007217 US$167 ngày 21 giờ 44 phút2,2 N US$721,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
29
0,056048 US$288 ngày 1 giờ 30 phút2,1 N US$61 N US$0<1 US$0%0%0%0%
30
0,057269 US$410 ngày 23 giờ 49 phút2,1 N US$7,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
31
0,05142 US$599 ngày 17 giờ 35 phút2,1 N US$1,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
32
0,00008738 US$241 ngày 3 giờ 29 phút2,1 N US$870,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
33
0,1844 US$420 ngày 7 giờ 16 phút2,1 N US$151,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
34
0,053128 US$649 ngày 22 giờ 12 phút2,1 N US$3,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
35
0,00002206 US$242 ngày 13 giờ 44 phút2 N US$219,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
36
0,05258 US$611 ngày 43 phút2 N US$2,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
37
0,0003095 US$463 ngày 13 giờ 10 phút2 N US$21,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
38
0,051584 US$669 ngày 20 giờ 16 phút1,9 N US$1,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
39
0,001001 US$245 ngày 2 giờ 45 phút1,8 N US$691,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
40
0,00004224 US$474 ngày 11 giờ 25 phút1,8 N US$84,5 N US$1<1 US$0%0%0%0%
41
0,069757 US$656 ngày 22 giờ 40 phút1,7 N US$969,54 US$0<1 US$0%0%0%0%
42
0,051008 US$622 ngày 23 giờ 28 phút1,7 N US$984,08 US$0<1 US$0%0%0%0%
43
0,001585 US$601 ngày 21 giờ 55 phút1,6 N US$16,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
44
0,05174 US$536 ngày 21 giờ 45 phút1,6 N US$1,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
45
0,068414 US$596 ngày 14 giờ 28 phút1,6 N US$841,46 US$0<1 US$0%0%0%0%
46
2,67 US$687 ngày 8 giờ 39 phút1,6 N US$8,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
47
0,051227 US$281 ngày 23 giờ 16 phút1,5 N US$12,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
48
0,0001407 US$414 ngày 1 giờ 26 phút1,5 N US$140,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
49
14,55 US$619 ngày 23 giờ 20 phút1,4 N US$72,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
50
0,068928 US$601 ngày 23 giờ 44 phút1,2 N US$892,82 US$0<1 US$0%0%0%0%

Pharaoh Exchange V1 là gì?

Pharaoh Exchange V1 là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên Avalanche C-Chain, cung cấp tính thanh khoản tập trung tiên tiến và quản trị ký quỹ bằng phiếu bầu. Được lấy cảm hứng từ Ramses, nó triển khai mô hình ve(3,3) trong đó người dùng khóa token $PHAR để kiếm tiền phát thải, bỏ phiếu cho các ưu đãi thanh khoản và nhận một phần phí. Nền tảng này có hai loại nhóm thanh khoản: Biến động (kiểu UniV2) và Tương quan (kiểu Andre), mỗi loại có mức phí có thể điều chỉnh từ 0.01% đến 5.00%. Các nhà cung cấp thanh khoản đặt cược token LP vào các đồng tiền để kiếm phần thưởng, trong khi 100% phí hoán đổi được phân phối cho những người nắm giữ vePHAR. Pharaoh Exchange V1 hướng đến mục tiêu tối ưu hóa tính thanh khoản DeFi trên Avalanche thông qua hỗ trợ LP tần suất cao và tokenomics hiệu quả.

Dữ liệu thời gian thực của Pharaoh Exchange V1

Tính đến 25 tháng 3, 2026, có 682 cặp giao dịch trên DEX Pharaoh Exchange V1. TVL (Total Value Locked) là 3.857.272,26 US$, với khối lượng giao dịch là 103.784,59 US$ trong 2095 giao dịch trong 24 giờ qua.

Câu hỏi thường gặp

Pharaoh Exchange V1 là một sàn giao dịch phi tập trung trên Avalanche C-Chain sử dụng thanh khoản tập trung và tokenomics ve(3,3) để cải thiện hiệu quả vốn và phần thưởng.

Phí giao dịch dao động từ thấp đến trung bình và có thể điều chỉnh dựa trên biến động của cặp giao dịch, mang lại lợi ích cho nhà cung cấp thanh khoản và người giữ token.

Các tính năng chính bao gồm thanh khoản tập trung, tokenomics vote-escrowed và chương trình Boost cho phần thưởng bổ sung.

Có, nó là non-custodial, đã được kiểm toán và người dùng giữ quyền kiểm soát tài sản của mình.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech