WhatToFarm
/
Bắt đầu
  • 24 giờ Giao dịch3.485
  • 24 giờ Khối lượng118,4 N US$
TokenGiá $TuổiTVLVốn hóa thị trườngGiao dịchKhối lượng5 phút1 giờ4 giờ24 giờ
1
0,0121 US$276 ngày 9 giờ 29 phút1 Tr US$4,1 Tr US$926,2 N US$-0.02%-0.07%1.74%7.10%
2
1,17 US$157 ngày 6 giờ 27 phút848,2 N US$6,1 Tr US$1863,1 N US$0.03%0.05%0.09%-0.16%
3
120,15 US$605 ngày 18 giờ 10 phút680,7 N US$16,3 Tr US$31,1 N US$0%0.08%1.18%3.32%
4
1,17 US$157 ngày 5 giờ 55 phút589,8 N US$6,1 Tr US$1016,1 N US$0.06%0.02%0.13%0.29%
5
0,008931 US$352 ngày 11 giờ 3 phút555 N US$8,9 Tr US$471,5 N US$0%0.66%1.47%2.38%
6
0,05014 US$156 ngày 14 giờ 30 phút200,3 N US$11,6 Tr US$902,7 N US$0.95%0.96%0.06%0.53%
7
0,7801 US$150 ngày 7 giờ 24 phút186,8 N US$1,6 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
8
0,7798 US$150 ngày 7 giờ 20 phút113,1 N US$1,6 Tr US$551,1 N US$0%-0.02%0.24%0.24%
9
0,8085 US$282 ngày 8 giờ 36 phút80,6 N US$339,6 N US$0<1 US$0%0%0%1.21%
10
0,000188 US$324 ngày 4 giờ 19 phút27,8 N US$188 N US$242,66 US$0%0%-1.26%2.97%
11
0,00004967 US$585 ngày 12 giờ 47 phút10,7 N US$49,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
12
0,053665 US$331 ngày 13 giờ 9,5 N US$5,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
13
352,72 US$233 ngày 13 giờ 10 phút7,9 N US$6 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
14
0,00006305 US$288 ngày 11 giờ 17 phút6 N US$62,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
15
0,00001305 US$422 ngày 4 giờ 19 phút5,2 N US$13,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
16
0,053632 US$336 ngày 7 giờ 45 phút5 N US$3,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
17
0,0002046 US$392 ngày 19 giờ 32 phút4,6 N US$409,2 N US$1<1 US$0%0%0%5.93%
18
0,052216 US$155 ngày 23 giờ 20 phút4,6 N US$152,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
19
0,055686 US$163 ngày 10 giờ 35 phút4,4 N US$57,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
20
13,22 US$163 ngày 10 giờ 51 phút4 N US$821,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
21
0,001325 US$166 ngày 4 giờ 18 phút3,8 N US$915,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
22
0,01092 US$218 ngày 3 giờ 3,6 N US$156,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
23
0,053421 US$589 ngày 8 giờ 19 phút3,2 N US$3,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
24
0,051603 US$590 ngày 20 giờ 25 phút3,2 N US$1,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
25
0,052577 US$588 ngày 4 giờ 22 phút3,1 N US$2,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
26
0,051944 US$405 ngày 7 giờ 26 phút3,1 N US$1,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
27
0,052149 US$591 ngày 8 giờ 36 phút3 N US$2,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
28
0,055047 US$568 ngày 6 giờ 18 phút3 N US$5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
29
0,001695 US$534 ngày 10 giờ 10 phút2,9 N US$242,9 N US$45,56 US$0%0%1.21%10.27%
30
0,051715 US$590 ngày 4 giờ 1 phút2,8 N US$1,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
31
0,053666 US$529 ngày 8 giờ 49 phút2,7 N US$3,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
32
0,0002848 US$96 ngày 12 giờ 58 phút2,5 N US$284,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
33
4,76 US$605 ngày 16 giờ 45 phút2,5 N US$15,9 N US$0<1 US$0%0%0%0.13%
34
0,051787 US$520 ngày 7 giờ 51 phút2,4 N US$1,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
35
0,0007217 US$86 ngày 5 giờ 51 phút2,2 N US$721,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
36
0,056048 US$206 ngày 9 giờ 36 phút2,1 N US$61 N US$0<1 US$0%0%0%0%
37
0,05142 US$518 ngày 1 giờ 42 phút2,1 N US$1,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
38
0,065127 US$381 ngày 12 giờ 35 phút2,1 N US$1,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
39
0,00008738 US$159 ngày 11 giờ 36 phút2,1 N US$870,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
40
0,1844 US$338 ngày 15 giờ 22 phút2,1 N US$151,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
41
0,00002206 US$160 ngày 21 giờ 51 phút2 N US$219,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
42
0,0003095 US$381 ngày 21 giờ 16 phút2 N US$21,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
43
0,05468 US$329 ngày 7 giờ 56 phút1,9 N US$4,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
44
0,001001 US$163 ngày 10 giờ 52 phút1,8 N US$691,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
45
0,069757 US$575 ngày 6 giờ 47 phút1,7 N US$969,54 US$0<1 US$0%0%0%0%
46
0,051008 US$541 ngày 7 giờ 35 phút1,7 N US$984,08 US$0<1 US$0%0%0%0%
47
0,001585 US$520 ngày 6 giờ 2 phút1,6 N US$16,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
48
0,05174 US$455 ngày 5 giờ 51 phút1,6 N US$1,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
49
0,068414 US$514 ngày 22 giờ 35 phút1,6 N US$841,46 US$0<1 US$0%0%0%0%
50
0,051123 US$591 ngày 2 giờ 41 phút1,6 N US$1,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%

Pharaoh Exchange V1 là gì?

Pharaoh Exchange V1 là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên Avalanche C-Chain, cung cấp tính thanh khoản tập trung tiên tiến và quản trị ký quỹ bằng phiếu bầu. Được lấy cảm hứng từ Ramses, nó triển khai mô hình ve(3,3) trong đó người dùng khóa token $PHAR để kiếm tiền phát thải, bỏ phiếu cho các ưu đãi thanh khoản và nhận một phần phí. Nền tảng này có hai loại nhóm thanh khoản: Biến động (kiểu UniV2) và Tương quan (kiểu Andre), mỗi loại có mức phí có thể điều chỉnh từ 0.01% đến 5.00%. Các nhà cung cấp thanh khoản đặt cược token LP vào các đồng tiền để kiếm phần thưởng, trong khi 100% phí hoán đổi được phân phối cho những người nắm giữ vePHAR. Pharaoh Exchange V1 hướng đến mục tiêu tối ưu hóa tính thanh khoản DeFi trên Avalanche thông qua hỗ trợ LP tần suất cao và tokenomics hiệu quả.

Dữ liệu thời gian thực của Pharaoh Exchange V1

Tính đến 3 tháng 1, 2026, có 674 cặp giao dịch trên DEX Pharaoh Exchange V1. TVL (Total Value Locked) là 4.503.747,19 US$, với khối lượng giao dịch là 118.403,19 US$ trong 3485 giao dịch trong 24 giờ qua.

Câu hỏi thường gặp

Pharaoh Exchange V1 là một sàn giao dịch phi tập trung trên Avalanche C-Chain sử dụng thanh khoản tập trung và tokenomics ve(3,3) để cải thiện hiệu quả vốn và phần thưởng.

Phí giao dịch dao động từ thấp đến trung bình và có thể điều chỉnh dựa trên biến động của cặp giao dịch, mang lại lợi ích cho nhà cung cấp thanh khoản và người giữ token.

Các tính năng chính bao gồm thanh khoản tập trung, tokenomics vote-escrowed và chương trình Boost cho phần thưởng bổ sung.

Có, nó là non-custodial, đã được kiểm toán và người dùng giữ quyền kiểm soát tài sản của mình.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech