WhatToFarm
/
Bắt đầu
  • 24 giờ Giao dịch1.222
  • 24 giờ Khối lượng39,3 N US$
TokenGiá $TuổiTVLVốn hóa thị trườngGiao dịchKhối lượng5 phút1 giờ4 giờ24 giờ
1
0,01567 US$379 ngày 10 giờ 18 phút975,4 N US$5,7 Tr US$371,3 N US$0%0%-0.93%0.57%
2
1,18 US$260 ngày 7 giờ 16 phút850,8 N US$6,4 Tr US$19326,73 US$0%0.05%0.11%0.16%
3
99,33 US$708 ngày 18 giờ 58 phút505,9 N US$13,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%-2.25%
4
1,18 US$260 ngày 6 giờ 44 phút488,3 N US$6,4 Tr US$572,2 N US$-0.05%0.11%0.13%0.11%
5
0,002141 US$455 ngày 11 giờ 52 phút222,4 N US$2,1 Tr US$137,85 US$0%0%-1.47%0.82%
6
0,7874 US$253 ngày 8 giờ 13 phút187,8 N US$1,7 Tr US$0<1 US$0%0%0%-0.16%
7
0,7875 US$253 ngày 8 giờ 9 phút93,9 N US$1,7 Tr US$34405,09 US$-0.05%0.13%0.08%0.02%
8
0,007736 US$259 ngày 15 giờ 19 phút64,8 N US$1,5 Tr US$992,88 US$0%0%-0.55%0.00%
9
0,5391 US$385 ngày 9 giờ 24 phút54,6 N US$226,4 N US$0<1 US$0%0%0%-0.24%
10
0,053665 US$434 ngày 13 giờ 49 phút9,5 N US$5,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
11
352,72 US$336 ngày 13 giờ 59 phút7,9 N US$6 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
12
0,00002374 US$688 ngày 13 giờ 36 phút6,2 N US$23,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
13
0,00006305 US$391 ngày 12 giờ 6 phút6 N US$62,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
14
0,053632 US$439 ngày 8 giờ 34 phút5 N US$3,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
15
0,052216 US$259 ngày 9 phút4,6 N US$152,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
16
0,00001272 US$525 ngày 5 giờ 8 phút4,5 N US$12,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
17
0,055686 US$266 ngày 11 giờ 24 phút4,4 N US$57,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
18
13,22 US$266 ngày 11 giờ 40 phút4 N US$821,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
19
0,001325 US$269 ngày 5 giờ 6 phút3,8 N US$915,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
20
0,01092 US$321 ngày 3 giờ 48 phút3,6 N US$156,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
21
0,053421 US$692 ngày 9 giờ 7 phút3,2 N US$3,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
22
0,051603 US$693 ngày 21 giờ 14 phút3,2 N US$1,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
23
0,051944 US$508 ngày 8 giờ 15 phút3,1 N US$1,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
24
0,052149 US$694 ngày 9 giờ 25 phút3 N US$2,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
25
0,051715 US$693 ngày 4 giờ 50 phút2,8 N US$1,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
26
0,0003074 US$199 ngày 13 giờ 47 phút2,8 N US$307,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
27
0,001098 US$637 ngày 10 giờ 59 phút2,3 N US$160,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
28
0,0007217 US$189 ngày 6 giờ 40 phút2,2 N US$721,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
29
0,056048 US$309 ngày 10 giờ 25 phút2,1 N US$61 N US$0<1 US$0%0%0%0%
30
0,05142 US$621 ngày 2 giờ 30 phút2,1 N US$1,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
31
0,00008738 US$262 ngày 12 giờ 24 phút2,1 N US$870,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
32
0,1844 US$441 ngày 16 giờ 11 phút2,1 N US$151,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
33
0,053128 US$671 ngày 7 giờ 7 phút2,1 N US$3,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
34
0,00002206 US$263 ngày 22 giờ 40 phút2 N US$219,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
35
0,05258 US$632 ngày 9 giờ 38 phút2 N US$2,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
36
0,0003095 US$484 ngày 22 giờ 5 phút2 N US$21,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
37
0,056362 US$432 ngày 8 giờ 45 phút2 N US$6,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
38
0,051584 US$691 ngày 5 giờ 11 phút1,9 N US$1,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
39
0,001001 US$266 ngày 11 giờ 41 phút1,8 N US$691,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
40
0,00004217 US$495 ngày 20 giờ 21 phút1,7 N US$84,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
41
0,069757 US$678 ngày 7 giờ 36 phút1,7 N US$969,54 US$0<1 US$0%0%0%0%
42
0,051008 US$644 ngày 8 giờ 24 phút1,7 N US$984,08 US$0<1 US$0%0%0%0%
43
0,001585 US$623 ngày 6 giờ 50 phút1,6 N US$16,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
44
0,05174 US$558 ngày 6 giờ 40 phút1,6 N US$1,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
45
0,068414 US$617 ngày 23 giờ 24 phút1,6 N US$841,46 US$0<1 US$0%0%0%0%
46
0,051227 US$303 ngày 8 giờ 11 phút1,5 N US$12,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
47
0,0001407 US$435 ngày 10 giờ 22 phút1,5 N US$140,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
48
2,49 US$708 ngày 17 giờ 34 phút1,5 N US$8,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
49
14,55 US$641 ngày 8 giờ 15 phút1,4 N US$72,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
50
0,068928 US$623 ngày 8 giờ 40 phút1,2 N US$892,82 US$0<1 US$0%0%0%0%

Pharaoh Exchange V1 là gì?

Pharaoh Exchange V1 là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên Avalanche C-Chain, cung cấp tính thanh khoản tập trung tiên tiến và quản trị ký quỹ bằng phiếu bầu. Được lấy cảm hứng từ Ramses, nó triển khai mô hình ve(3,3) trong đó người dùng khóa token $PHAR để kiếm tiền phát thải, bỏ phiếu cho các ưu đãi thanh khoản và nhận một phần phí. Nền tảng này có hai loại nhóm thanh khoản: Biến động (kiểu UniV2) và Tương quan (kiểu Andre), mỗi loại có mức phí có thể điều chỉnh từ 0.01% đến 5.00%. Các nhà cung cấp thanh khoản đặt cược token LP vào các đồng tiền để kiếm phần thưởng, trong khi 100% phí hoán đổi được phân phối cho những người nắm giữ vePHAR. Pharaoh Exchange V1 hướng đến mục tiêu tối ưu hóa tính thanh khoản DeFi trên Avalanche thông qua hỗ trợ LP tần suất cao và tokenomics hiệu quả.

Dữ liệu thời gian thực của Pharaoh Exchange V1

Tính đến 16 tháng 4, 2026, có 682 cặp giao dịch trên DEX Pharaoh Exchange V1. TVL (Total Value Locked) là 3.612.565,22 US$, với khối lượng giao dịch là 39.337,44 US$ trong 1222 giao dịch trong 24 giờ qua.

Câu hỏi thường gặp

Pharaoh Exchange V1 là một sàn giao dịch phi tập trung trên Avalanche C-Chain sử dụng thanh khoản tập trung và tokenomics ve(3,3) để cải thiện hiệu quả vốn và phần thưởng.

Phí giao dịch dao động từ thấp đến trung bình và có thể điều chỉnh dựa trên biến động của cặp giao dịch, mang lại lợi ích cho nhà cung cấp thanh khoản và người giữ token.

Các tính năng chính bao gồm thanh khoản tập trung, tokenomics vote-escrowed và chương trình Boost cho phần thưởng bổ sung.

Có, nó là non-custodial, đã được kiểm toán và người dùng giữ quyền kiểm soát tài sản của mình.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech