WhatToFarm
/
Bắt đầu
  • 24 giờ Giao dịch1.225
  • 24 giờ Khối lượng85,4 N US$
TokenGiá $TuổiTVLVốn hóa thị trườngGiao dịchKhối lượng5 phút1 giờ4 giờ24 giờ
1
1,16 US$305 ngày 6 giờ 8 phút845,5 N US$5,5 Tr US$774,65 US$0%0.00%0.05%-0.14%
2
0,00734 US$424 ngày 9 giờ 10 phút661,2 N US$4,1 Tr US$23923,18 US$0%0.21%0.59%0.61%
3
1,16 US$305 ngày 5 giờ 36 phút472,1 N US$5,4 Tr US$361,1 N US$0%-0.04%-0.36%-0.53%
4
85,7 US$753 ngày 17 giờ 51 phút435 N US$11,6 Tr US$0<1 US$0%0%0%2.09%
5
0,00192 US$500 ngày 10 giờ 44 phút206,4 N US$1,9 Tr US$7153,53 US$0%0%1.48%-38.39%
6
0,7824 US$298 ngày 7 giờ 5 phút187,3 N US$1,6 Tr US$14111,19 US$0%-0.19%-0.08%-0.25%
7
0,7837 US$298 ngày 7 giờ 1 phút91,2 N US$1,6 Tr US$33215,39 US$0%-0.12%0.07%-0.08%
8
0,005995 US$304 ngày 14 giờ 11 phút55,8 N US$1,2 Tr US$863,74 US$0%0%1.03%1.04%
9
0,4838 US$430 ngày 8 giờ 17 phút50,9 N US$203,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
10
0,053665 US$479 ngày 12 giờ 41 phút9,5 N US$5,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
11
352,72 US$381 ngày 12 giờ 51 phút7,9 N US$6 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
12
0,00006305 US$436 ngày 10 giờ 58 phút6 N US$62,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
13
0,00001887 US$733 ngày 12 giờ 28 phút5,4 N US$18,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
14
0,053632 US$484 ngày 7 giờ 26 phút5 N US$3,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
15
0,052216 US$303 ngày 23 giờ 1 phút4,6 N US$152,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
16
0,055686 US$311 ngày 10 giờ 16 phút4,4 N US$57,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
17
0,0000121 US$570 ngày 4 giờ 4,2 N US$12,1 N US$2131,71 US$0%0%3.32%6.53%
18
13,22 US$311 ngày 10 giờ 32 phút4 N US$821,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
19
0,001325 US$314 ngày 3 giờ 58 phút3,8 N US$915,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
20
0,01092 US$366 ngày 2 giờ 41 phút3,6 N US$156,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
21
0,053421 US$737 ngày 8 giờ 3,2 N US$3,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
22
0,051603 US$738 ngày 20 giờ 6 phút3,2 N US$1,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
23
0,052149 US$739 ngày 8 giờ 17 phút3 N US$2,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
24
0,0003074 US$244 ngày 12 giờ 39 phút2,8 N US$307,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
25
0,001098 US$682 ngày 9 giờ 51 phút2,3 N US$160,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
26
0,0007217 US$234 ngày 5 giờ 32 phút2,2 N US$721,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
27
0,053128 US$716 ngày 5 giờ 59 phút2,1 N US$3,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
28
0,056048 US$354 ngày 9 giờ 17 phút2,1 N US$61 N US$0<1 US$0%0%0%0%
29
0,05142 US$666 ngày 1 giờ 22 phút2,1 N US$1,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
30
0,00008738 US$307 ngày 11 giờ 17 phút2,1 N US$870,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
31
0,1844 US$486 ngày 15 giờ 3 phút2,1 N US$151,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
32
0,00002206 US$308 ngày 21 giờ 32 phút2 N US$219,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
33
0,05258 US$677 ngày 8 giờ 30 phút2 N US$2,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
34
0,0003095 US$529 ngày 20 giờ 57 phút2 N US$21,5 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
35
0,051584 US$736 ngày 4 giờ 3 phút1,9 N US$1,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
36
0,00004438 US$540 ngày 19 giờ 13 phút1,8 N US$88,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
37
0,001001 US$311 ngày 10 giờ 33 phút1,8 N US$691,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
38
0,055435 US$477 ngày 7 giờ 37 phút1,8 N US$5,4 N US$0<1 US$0%0%0%0%
39
0,069757 US$723 ngày 6 giờ 28 phút1,7 N US$969,54 US$0<1 US$0%0%0%0%
40
0,051008 US$689 ngày 7 giờ 16 phút1,7 N US$984,08 US$0<1 US$0%0%0%0%
41
0,001585 US$668 ngày 5 giờ 43 phút1,6 N US$16,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
42
0,05174 US$603 ngày 5 giờ 32 phút1,6 N US$1,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
43
0,068414 US$662 ngày 22 giờ 16 phút1,6 N US$841,46 US$0<1 US$0%0%0%0%
44
2,69 US$753 ngày 16 giờ 26 phút1,6 N US$9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
45
0,051227 US$348 ngày 7 giờ 3 phút1,5 N US$12,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
46
0,0001407 US$480 ngày 9 giờ 14 phút1,5 N US$140,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
47
14,55 US$686 ngày 7 giờ 7 phút1,4 N US$72,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
48
0,068928 US$668 ngày 7 giờ 32 phút1,2 N US$892,82 US$0<1 US$0%0%0%0%
49
3,72 US$311 ngày 10 giờ 5 phút1,1 N US$191 N US$0<1 US$0%0%0%0%
50
0,065787 US$602 ngày 12 giờ 30 phút1 N US$578,77 US$0<1 US$0%0%0%0%

Pharaoh Exchange V1 là gì?

Pharaoh Exchange V1 là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được xây dựng trên Avalanche C-Chain, cung cấp tính thanh khoản tập trung tiên tiến và quản trị ký quỹ bằng phiếu bầu. Được lấy cảm hứng từ Ramses, nó triển khai mô hình ve(3,3) trong đó người dùng khóa token $PHAR để kiếm tiền phát thải, bỏ phiếu cho các ưu đãi thanh khoản và nhận một phần phí. Nền tảng này có hai loại nhóm thanh khoản: Biến động (kiểu UniV2) và Tương quan (kiểu Andre), mỗi loại có mức phí có thể điều chỉnh từ 0.01% đến 5.00%. Các nhà cung cấp thanh khoản đặt cược token LP vào các đồng tiền để kiếm phần thưởng, trong khi 100% phí hoán đổi được phân phối cho những người nắm giữ vePHAR. Pharaoh Exchange V1 hướng đến mục tiêu tối ưu hóa tính thanh khoản DeFi trên Avalanche thông qua hỗ trợ LP tần suất cao và tokenomics hiệu quả.

Dữ liệu thời gian thực của Pharaoh Exchange V1

Tính đến 31 tháng 5, 2026, có 684 cặp giao dịch trên DEX Pharaoh Exchange V1. TVL (Total Value Locked) là 3.605.743,65 US$, với khối lượng giao dịch là 85.418,48 US$ trong 1225 giao dịch trong 24 giờ qua.

Câu hỏi thường gặp

Pharaoh Exchange V1 là một sàn giao dịch phi tập trung trên Avalanche C-Chain sử dụng thanh khoản tập trung và tokenomics ve(3,3) để cải thiện hiệu quả vốn và phần thưởng.

Phí giao dịch dao động từ thấp đến trung bình và có thể điều chỉnh dựa trên biến động của cặp giao dịch, mang lại lợi ích cho nhà cung cấp thanh khoản và người giữ token.

Các tính năng chính bao gồm thanh khoản tập trung, tokenomics vote-escrowed và chương trình Boost cho phần thưởng bổ sung.

Có, nó là non-custodial, đã được kiểm toán và người dùng giữ quyền kiểm soát tài sản của mình.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech