- 24 giờ Giao dịch1.275
- 24 giờ Khối lượng25,3 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5,45 US$ | 1.609 ngày 4 giờ 49 phút | 108,8 N US$ | 35,5 Tr US$ | 77 | 1,3 N US$ | 0.07% | 0.59% | -1.93% | 1.83% | ||
| 2 | 0,09089 US$ | 1.672 ngày 13 giờ 57 phút | 62,9 N US$ | 1,5 Tr US$ | 5 | 33,68 US$ | 0% | 0% | -1.23% | -0.66% | ||
| 3 | 0,08144 US$ | 1.667 ngày 23 giờ 25 phút | 62,5 N US$ | 8,1 Tr US$ | 5 | 105,38 US$ | 0% | 0% | 1.13% | 1.76% | ||
| 4 | 0,004165 US$ | 1.496 ngày 15 giờ 26 phút | 34,1 N US$ | 70 Tr US$ | 8 | 320,83 US$ | -0.55% | -0.13% | -2.21% | -6.73% | ||
| 5 | 0,09108 US$ | 1.665 ngày 4 giờ 41 phút | 22,5 N US$ | 1,5 Tr US$ | 6 | 38,95 US$ | 0% | -0.13% | -0.56% | 0.18% | ||
| 6 | 0,08096 US$ | 1.667 ngày 22 giờ 27 phút | 21,7 N US$ | 8,1 Tr US$ | 3 | 47,93 US$ | 0% | 0% | -0.40% | -2.02% | ||
| 7 | 0,02304 US$ | 1.612 ngày 11 giờ 54 phút | 14,4 N US$ | 989,6 N US$ | 8 | 237,64 US$ | 0% | 0% | -0.57% | 0.58% | ||
| 8 | 910,24 US$ | 1.648 ngày 17 giờ 46 phút | 11,5 N US$ | 1,32 T US$ | 30 | 63,91 US$ | 0% | 0.78% | 0.08% | 0.60% | ||
| 9 | 3.247,6 US$ | 1.648 ngày 17 giờ 57 phút | 11,1 N US$ | 8,36 T US$ | 4 | 40,01 US$ | 0% | -0.72% | -1.38% | 0.28% | ||
| 10 | 1 US$ | 1.618 ngày 8 giờ 3 phút | 8,5 N US$ | 310,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,001444 US$ | 1.603 ngày 12 giờ 45 phút | 8,3 N US$ | 1,4 Tr US$ | 3 | 13,66 US$ | 0% | 0% | -0.42% | -0.72% | ||
| 12 | 0,2237 US$ | 1.618 ngày 8 giờ | 7,8 N US$ | 3,7 Tr US$ | 1 | 5,06 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,2237 US$ | 1.618 ngày 8 giờ 32 phút | 7,5 N US$ | 3,7 Tr US$ | 2 | 7,56 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,00004682 US$ | 1.573 ngày 11 giờ 50 phút | 7,2 N US$ | 434,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 7.35% | ||
| 15 | 0,0005669 US$ | 1.615 ngày 12 giờ 4 phút | 6,9 N US$ | 100,7 Tr US$ | 6 | 85,79 US$ | 0% | 0% | -1.99% | 3.85% | ||
| 16 | 3.244,79 US$ | 1.385 ngày 20 giờ 28 phút | 5,8 N US$ | 1,96 T US$ | 15 | 35,95 US$ | 0% | -0.81% | -1.04% | 0.76% | ||
| 17 | 0,09592 US$ | 1.617 ngày 5 giờ 31 phút | 4,3 N US$ | 205,1 Tr US$ | 2 | 16,8 US$ | 0% | -0.77% | -0.77% | -1.23% | ||
| 18 | 0,09144 US$ | 1.672 ngày 13 giờ 55 phút | 4,2 N US$ | 1,5 Tr US$ | 4 | 8,43 US$ | 0% | 0% | 0.58% | 0.83% | ||
| 19 | 907,99 US$ | 1.490 ngày 3 giờ 44 phút | 2,6 N US$ | 1,31 T US$ | 7 | 10,64 US$ | 0% | 0% | -0.86% | -0.20% | ||
| 20 | 1,32 US$ | 1.440 ngày 11 giờ 24 phút | 1,4 N US$ | 37,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,0001447 US$ | 1.603 ngày 7 giờ 52 phút | 1,3 N US$ | 10,6 N US$ | 1 | 1,46 US$ | 0% | 0% | 0% | -7.74% | ||
| 22 | 0,00005061 US$ | 1.426 ngày 8 giờ 56 phút | 1,2 N US$ | 50,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,03913 US$ | 1.611 ngày 3 giờ 33 phút | 1,1 N US$ | 1,7 Tr US$ | 1 | 1,35 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Orion Pool là gì?
Here's the translation into Vietnamese (vi ISO 639-1 code): Đồng hành Vi khuẩn là một phần của Orion Protocol rộng hơn, được thiết kế để tổng hợp tất cả các dòng chất lỏng của từng sàn giao dịch tiền điện tử vào một nền tảng phân tán..Bộ quy tắc Orion nhằm mục đích cung cấp quyền truy cập vào nguồn vốn hấp thụ, độ sâu sổ lệnh và quá trình tìm giá từ các thị trường tài sản kỹ thuật số tập trung và phi tập trung..
Dữ liệu thời gian thực của Orion Pool
Tính đến 7 tháng 1, 2026, có 320 cặp giao dịch trên DEX Orion Pool. TVL (Total Value Locked) là 423.743,24 US$, với khối lượng giao dịch là 25.274,59 US$ trong 1275 giao dịch trong 24 giờ qua.



