- 24 giờ Giao dịch35
- 24 giờ Khối lượng72,63 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,002825 US$ | 1.251 ngày 8 giờ 28 phút | 13,8 N US$ | 14,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,056369 US$ | 1.281 ngày 20 giờ 49 phút | 9,2 N US$ | 6,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,00322 US$ | 1.291 ngày 9 giờ 56 phút | 8,6 N US$ | 14,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.23% | ||
| 4 | 0,02529 US$ | 1.263 ngày 11 giờ 13 phút | 5 N US$ | 2,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,003048 US$ | 1.291 ngày 9 giờ 52 phút | 4,9 N US$ | 14,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.33% | ||
| 6 | 0,061967 US$ | 1.260 ngày 21 giờ 55 phút | 3 N US$ | 2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,007042 US$ | 1.229 ngày 19 giờ 37 phút | 2,7 N US$ | 1,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,071382 US$ | 1.269 ngày 13 giờ 24 phút | 2,2 N US$ | 1,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0 US$ | 1.229 ngày 2 giờ 56 phút | 1,9 N US$ | <1 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 62.759,98 US$ | 1.284 ngày 11 giờ 58 phút | 1,5 N US$ | 454,4 Tr US$ | 1 | 2,54 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.19% | ||
| 11 | 0,0000725 US$ | 1.285 ngày 3 giờ 31 phút | 1,3 N US$ | 4,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 1.763,96 US$ | 1.285 ngày 15 giờ 57 phút | 1,3 N US$ | 262,1 Tr US$ | 2 | 3,77 US$ | 0% | 0% | -0.59% | 0.17% | ||
| 13 | 0,0007792 US$ | 1.166 ngày 16 giờ 36 phút | 1,2 N US$ | 779,27 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của OreoSwap
Tính đến 5 tháng 7, 2026, có 261 cặp giao dịch trên DEX OreoSwap. TVL (Total Value Locked) là 77.884,71 US$, với khối lượng giao dịch là 72,63 US$ trong 35 giao dịch trong 24 giờ qua.



