- 24 giờ Giao dịch3.845
- 24 giờ Khối lượng374,3 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3.191,67 US$ | 100 ngày 7 giờ 44 phút | 139,3 N US$ | 675,1 Tr US$ | 662 | 61,7 N US$ | 0.00% | -0.01% | -0.83% | -3.05% | ||
| 2 | 0,04631 US$ | 175 ngày 7 giờ 46 phút | 50 N US$ | 103 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.06% | ||
| 3 | 86.324,1 US$ | 147 ngày 35 phút | 9,5 N US$ | 2,32 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 116.523,25 US$ | 175 ngày 6 giờ 14 phút | 8,3 N US$ | 2,53 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 1,16 US$ | 100 ngày 17 giờ 28 phút | 5,2 N US$ | 1,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 1,14 US$ | 101 ngày 1 giờ 6 phút | 4,5 N US$ | 1,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 1 US$ | 143 ngày 1 giờ 31 phút | 1,7 N US$ | 275,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,1452 US$ | 137 ngày 3 giờ 33 phút | 1,6 N US$ | 314,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,1452 US$ | 137 ngày 2 giờ 42 phút | 1,4 N US$ | 314,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,1452 US$ | 137 ngày 3 giờ 33 phút | 1,2 N US$ | 315,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 3.188,33 US$ | 147 ngày 4 giờ 9 phút | 1,1 N US$ | 674,4 Tr US$ | 198 | 679,06 US$ | -0.07% | -0.25% | -0.98% | -3.23% | ||
| 12 | 1,21 US$ | 54 ngày 16 giờ 18 phút | 1 N US$ | 958,2 N US$ | 2 | 6,32 US$ | 0% | 0% | 0.00% | 0.03% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Omni Exchange V3
Tính đến 19 tháng 1, 2026, có 55 cặp giao dịch trên DEX Omni Exchange V3. TVL (Total Value Locked) là 230.276,42 US$, với khối lượng giao dịch là 374.300,55 US$ trong 3845 giao dịch trong 24 giờ qua.



