- 24 giờ Giao dịch541
- 24 giờ Khối lượng118,4 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,03018 US$ | 565 ngày 13 giờ 21 phút | 489,9 N US$ | 421,5 Tr US$ | 22 | 8 N US$ | 0% | 0% | -0.36% | 5.17% | ||
| 2 | 0,0304 US$ | 566 ngày 7 giờ 28 phút | 423,4 N US$ | 424,6 Tr US$ | 32 | 5,4 N US$ | 0% | -0.17% | 1.11% | 7.09% | ||
| 3 | 2.997,27 US$ | 567 ngày 57 phút | 103,7 N US$ | 11,8 Tr US$ | 6 | 1,3 N US$ | 0% | 0% | 1.01% | 0.58% | ||
| 4 | 0,06422 US$ | 801 ngày 9 giờ 13 phút | 34 N US$ | 109,6 N US$ | 1 | 42,44 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.60% | ||
| 5 | 88.280,31 US$ | 580 ngày 22 giờ 51 phút | 29,7 N US$ | 2,2 Tr US$ | 2 | 286,65 US$ | 0% | 0.29% | 0.29% | 0.42% | ||
| 6 | 0,0305 US$ | 566 ngày 7 giờ 26 phút | 29,1 N US$ | 425,9 Tr US$ | 15 | 457,3 US$ | 0% | 0.59% | 1.12% | 8.04% | ||
| 7 | 0,052251 US$ | 110 ngày 23 giờ 46 phút | 17,3 N US$ | 37,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 88.222,17 US$ | 624 ngày 22 giờ 29 phút | 10,1 N US$ | 9,4 Tr US$ | 6 | 427,06 US$ | 0% | 0.55% | 0.71% | 0.76% | ||
| 9 | 2.989,44 US$ | 801 ngày 10 giờ 45 phút | 9,3 N US$ | 11,7 Tr US$ | 1 | 2,97 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.35% | ||
| 10 | 4,18 US$ | 464 ngày 21 giờ 59 phút | 9,2 N US$ | 208,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.85% | ||
| 11 | 0,03018 US$ | 565 ngày 17 giờ 21 phút | 6,3 N US$ | 421,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 4.76% | ||
| 12 | 7,03 US$ | 612 ngày 7 giờ 24 phút | 5,2 N US$ | 9,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 2.996,43 US$ | 778 ngày 11 giờ 9 phút | 5,1 N US$ | 35 Tr US$ | 10 | 173,46 US$ | -0.11% | 0.52% | 0.63% | 0.81% | ||
| 14 | 1 US$ | 782 ngày 7 giờ 49 phút | 4,7 N US$ | 11,6 Tr US$ | 1 | 23,63 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,06394 US$ | 801 ngày 7 giờ 50 phút | 4,1 N US$ | 109,1 N US$ | 1 | 42,26 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.26% | ||
| 16 | 0,02086 US$ | 370 ngày 10 giờ 14 phút | 3,5 N US$ | 5,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,1033 US$ | 511 ngày 22 giờ 34 phút | 3,3 N US$ | 1,16 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,03458 US$ | 565 ngày 6 giờ 31 phút | 2,6 N US$ | 482,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,02969 US$ | 566 ngày 7 giờ 29 phút | 2,5 N US$ | 414,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.17% | ||
| 20 | 0,9942 US$ | 562 ngày 6 giờ 35 phút | 2,2 N US$ | 55,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,003135 US$ | 372 ngày 22 giờ 5 phút | 1,9 N US$ | 7,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,9993 US$ | 565 ngày 14 giờ 20 phút | 1,7 N US$ | 46 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 1 US$ | 580 ngày 22 giờ 45 phút | 1,7 N US$ | 27 Tr US$ | 2 | 118,47 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,9586 US$ | 562 ngày 6 giờ 38 phút | 1,6 N US$ | 356,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 89.288,35 US$ | 566 ngày 1 giờ 16 phút | 1,5 N US$ | 2,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 2.980,63 US$ | 569 ngày 2 giờ 40 phút | 1,4 N US$ | 11,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,1048 US$ | 362 ngày 7 giờ 23 phút | 1,2 N US$ | 27,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 87.778,81 US$ | 566 ngày 2 giờ 9 phút | 1,1 N US$ | 2,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.44% | ||
| 29 | 0,003414 US$ | 373 ngày 2 giờ 23 phút | 1,1 N US$ | 8,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,075325 US$ | 389 ngày 15 giờ 47 phút | 1,1 N US$ | 772,05 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,00005622 US$ | 69 ngày 11 giờ 38 phút | 1 N US$ | 40,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 1 US$ | 566 ngày 2 giờ 2 phút | 1 N US$ | 67,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,9909 US$ | 779 ngày 16 giờ 34 phút | 1 N US$ | 250,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Oku là gì?
Oku là sàn giao dịch phi tập trung (DEX) không lưu ký và là công cụ tổng hợp siêu dữ liệu được xây dựng trên Uniswap v3, cung cấp các tính năng giao dịch nâng cao trên hơn 24 chuỗi tương thích với EVM. Được tài trợ bởi 1 đô la.Với khoản tài trợ 6 triệu đô la từ Uniswap Foundation, Oku cung cấp cho người dùng các lệnh thị trường và lệnh giới hạn, quản lý vị thế thanh khoản và bảng điều khiển phân tích toàn diện. Nền tảng này tích hợp với nhiều đơn vị tổng hợp và cầu nối, đảm bảo tỷ giá tối ưu cho các giao dịch hoán đổi và giao dịch chuỗi chéo. Ngoài ra, Oku còn cung cấp dịch vụ chuyển/rút tiền fiat miễn phí cho các ngân hàng EU và Hoa Kỳ. Tập trung vào các công cụ chuyên nghiệp và giao diện thân thiện với người dùng, Oku hướng đến mục tiêu nâng cao trải nghiệm giao dịch phi tập trung.
Dữ liệu thời gian thực của Oku
Tính đến 1 tháng 1, 2026, có 257 cặp giao dịch trên DEX Oku. TVL (Total Value Locked) là 1.192.547,25 US$, với khối lượng giao dịch là 118.372,20 US$ trong 541 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Oku Trade là gì?
Oku Trade là một meta-aggregator không giám sát và giao diện front-end cho Uniswap V3 trên hơn 16 chuỗi tương thích EVM. Nó cung cấp các công cụ cấp độ chuyên nghiệp như hoán đổi thị trường, lệnh giới hạn trên chuỗi, định tuyến thông minh, phân tích token và vị trí thanh khoản, và bộ tổng hợp cầu nối — tất cả đều không tính phí nền tảng.
Phí giao dịch trên Oku Trade là bao nhiêu?
Oku không tính phí hoán đổi hay phí nền tảng. Người dùng chỉ trả phí gas blockchain và bất kỳ phí pool Uniswap V3 cơ bản nào.
Tính năng chính của Oku Trade là gì?
Các tính năng nổi bật bao gồm lệnh giới hạn hoàn toàn trên chuỗi và định tuyến lệnh thông minh qua nhiều bộ định tuyến để thực hiện tốt nhất, cùng với phân tích minh bạch, công cụ thị trường (biểu đồ, theo dõi vị trí) và so sánh tỷ lệ cầu nối — tất cả đều không có phí bổ sung.



