- 24 giờ Giao dịch9.771
- 24 giờ Khối lượng17,9 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,00239 US$ | 1.638 ngày 7 giờ 27 phút | 314,3 N US$ | 535,8 N US$ | 22 | 262,59 US$ | 0.05% | 0.46% | 0.43% | 0.37% | ||
| 2 | 552,72 US$ | 1.638 ngày 15 giờ 2 phút | 42,6 N US$ | 964,9 Tr US$ | 815 | 2,5 N US$ | 0.17% | -2.27% | -2.75% | -3.08% | ||
| 3 | 1.566,78 US$ | 1.624 ngày 20 giờ 37 phút | 24,1 N US$ | 791,2 Tr US$ | 110 | 318,04 US$ | -0.32% | -4.28% | -5.04% | -5.01% | ||
| 4 | 0,002391 US$ | 1.638 ngày 14 giờ 58 phút | 21,9 N US$ | 536,2 N US$ | 30 | 302,9 US$ | 0.11% | -0.01% | 0.32% | 0.53% | ||
| 5 | 59.264,28 US$ | 1.638 ngày 14 giờ 32 phút | 21 N US$ | 3,87 T US$ | 150 | 694,55 US$ | -0.33% | -2.95% | -3.85% | -3.12% | ||
| 6 | 0,002379 US$ | 1.638 ngày 15 giờ 5 phút | 15,5 N US$ | 533,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.11% | ||
| 7 | 1 US$ | 1.638 ngày 14 giờ 56 phút | 13,2 N US$ | 283,2 Tr US$ | 4 | 1,7 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 1,03 US$ | 1.470 ngày 1 giờ 3 phút | 10,2 N US$ | 337,5 Tr US$ | 90 | 429,35 US$ | -0.36% | -3.55% | -3.95% | -3.99% | ||
| 9 | 59.519,3 US$ | 1.635 ngày 11 giờ 22 phút | 9,8 N US$ | 3,89 T US$ | 86 | 105,36 US$ | 0.26% | -2.90% | -3.56% | -2.75% | ||
| 10 | 65,89 US$ | 1.638 ngày 14 giờ 36 phút | 8,1 N US$ | 98,8 Tr US$ | 72 | 326,23 US$ | 0.39% | -3.53% | -4.03% | -4.22% | ||
| 11 | 1 US$ | 1.638 ngày 8 giờ 7 phút | 7,2 N US$ | 1,59 T US$ | 7 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 552,56 US$ | 1.637 ngày 15 giờ 42 phút | 6,2 N US$ | 964,6 Tr US$ | 318 | 457,52 US$ | 0.27% | -2.16% | -2.61% | -3.15% | ||
| 13 | 1,54 US$ | 1.638 ngày 8 giờ 38 phút | 6,2 N US$ | 3,2 Tr US$ | 33 | 87,62 US$ | 0.45% | -1.27% | -1.89% | -0.52% | ||
| 14 | 0,002373 US$ | 1.633 ngày 21 giờ 14 phút | 5,5 N US$ | 532 N US$ | 1 | 4,72 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.23% | ||
| 15 | 1.568,39 US$ | 1.610 ngày 18 giờ 25 phút | 5,4 N US$ | 792 Tr US$ | 101 | 216,42 US$ | 0% | -4.28% | -4.72% | -4.76% | ||
| 16 | 0,04007 US$ | 1.470 ngày 41 phút | 5,3 N US$ | 464,8 N US$ | 23 | 52,06 US$ | 0.15% | -0.86% | -1.17% | -1.95% | ||
| 17 | 0,01997 US$ | 1.394 ngày 8 giờ 24 phút | 2,8 N US$ | 2 Tr US$ | 32 | 79,17 US$ | 0.00% | -0.17% | -1.71% | 9.53% | ||
| 18 | 7,17 US$ | 1.470 ngày 1 giờ 50 phút | 2,1 N US$ | 64,5 Tr US$ | 28 | 55,13 US$ | 0.49% | -3.63% | -4.28% | -4.12% | ||
| 19 | 0,054158 US$ | 1.638 ngày 14 giờ 43 phút | 2,1 N US$ | 38,3 Tr US$ | 35 | 55,02 US$ | 0.35% | -4.93% | -5.85% | -7.17% | ||
| 20 | 0,3238 US$ | 1.470 ngày 1 giờ 59 phút | 2 N US$ | 13,7 Tr US$ | 9 | 11,16 US$ | 0% | -1.22% | -1.36% | -1.53% | ||
| 21 | 1,35 US$ | 1.254 ngày 8 giờ 45 phút | 2 N US$ | 13,5 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,8459 US$ | 1.470 ngày 2 giờ 7 phút | 1,6 N US$ | 13,5 Tr US$ | 28 | 47,35 US$ | 0.63% | -4.05% | -4.45% | -4.70% | ||
| 23 | 1,3 US$ | 1.470 ngày 56 phút | 1,2 N US$ | 6,04 T US$ | 38 | 36 US$ | -0.33% | -1.64% | -1.42% | -0.60% | ||
| 24 | 0,07324 US$ | 1.638 ngày 8 giờ 53 phút | 1,1 N US$ | 187,8 Tr US$ | 44 | 33,91 US$ | 0% | -3.82% | -4.80% | -4.82% | ||
| 25 | 0,07667 US$ | 1.638 ngày 14 giờ 40 phút | 1 N US$ | 1,7 Tr US$ | 33 | 48,87 US$ | 0% | -2.90% | -3.53% | -3.60% | ||
Nomi Swap là gì?
Tuyên Swap là một sàn giao dịch phi tập trung được tạo trên mạng lưới Ethereum, cho phép người dùng trao đổi các mã token ERC-20 mà không cần sự chỉ định của một cơ quan trung tâm."Công cụ trao đổi cung cấp các kho tiền mã hóa cho các cặp tài chính khác nhau, cho phép giao dịch hiệu suất và vô tư".Nomi Swap cũng cung cấp cơ hội trang trại lợi suất, cho phép người dùng thu được thưởng dựa trên việc cung cấp vốn cho những bể..
Dữ liệu thời gian thực của Nomi Swap
Tính đến 25 tháng 6, 2026, có 263 cặp giao dịch trên DEX Nomi Swap. TVL (Total Value Locked) là 543.450,76 US$, với khối lượng giao dịch là 17.924,49 US$ trong 9771 giao dịch trong 24 giờ qua.



