- 24 giờ Giao dịch4.610
- 24 giờ Khối lượng9,9 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,002461 US$ | 1.576 ngày 9 giờ 30 phút | 321 N US$ | 551,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.07% | ||
| 2 | 638 US$ | 1.576 ngày 17 giờ 5 phút | 45,6 N US$ | 1,12 T US$ | 314 | 511,8 US$ | -0.10% | 0.25% | 0.06% | -0.14% | ||
| 3 | 2.321,98 US$ | 1.562 ngày 22 giờ 40 phút | 33,9 N US$ | 1,4 T US$ | 72 | 116,35 US$ | 0.16% | 0.31% | -0.29% | -0.46% | ||
| 4 | 0,002474 US$ | 1.576 ngày 17 giờ 1 phút | 24,2 N US$ | 554,7 N US$ | 3 | 5,92 US$ | 0% | 0% | 0.09% | 0.50% | ||
| 5 | 77.737,01 US$ | 1.576 ngày 16 giờ 35 phút | 23,9 N US$ | 5,08 T US$ | 51 | 171,33 US$ | -0.12% | -0.23% | -0.56% | -0.76% | ||
| 6 | 0,002465 US$ | 1.576 ngày 17 giờ 8 phút | 15,9 N US$ | 552,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 1 US$ | 1.576 ngày 16 giờ 59 phút | 13,2 N US$ | 283,2 Tr US$ | 2 | 1,94 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 1,44 US$ | 1.408 ngày 3 giờ 5 phút | 12,1 N US$ | 470,3 Tr US$ | 22 | 66,3 US$ | 0% | 0.65% | 0.54% | 0.86% | ||
| 9 | 77.586,07 US$ | 1.573 ngày 13 giờ 25 phút | 12 N US$ | 5,07 T US$ | 56 | 28,63 US$ | -0.64% | -0.27% | -0.86% | -1.17% | ||
| 10 | 86,47 US$ | 1.576 ngày 16 giờ 39 phút | 9,2 N US$ | 129,7 Tr US$ | 29 | 74,38 US$ | 0% | 0.78% | 0.25% | 0.09% | ||
| 11 | 1 US$ | 1.576 ngày 10 giờ 10 phút | 7,2 N US$ | 1,29 T US$ | 24 | 5,3 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 638,08 US$ | 1.575 ngày 17 giờ 45 phút | 6,6 N US$ | 1,12 T US$ | 88 | 46,82 US$ | -0.03% | 0.12% | -0.07% | -0.24% | ||
| 13 | 2.316,64 US$ | 1.548 ngày 20 giờ 28 phút | 6,5 N US$ | 1,4 T US$ | 35 | 49,82 US$ | 0% | 0.05% | -0.46% | -0.73% | ||
| 14 | 1,3 US$ | 1.576 ngày 10 giờ 41 phút | 5,6 N US$ | 2,8 Tr US$ | 12 | 58,74 US$ | 0% | -0.49% | -0.72% | -1.90% | ||
| 15 | 0,04547 US$ | 1.408 ngày 2 giờ 44 phút | 5,6 N US$ | 527,5 N US$ | 3 | 3,99 US$ | 0% | 0% | -0.11% | 0.02% | ||
| 16 | 0,002464 US$ | 1.571 ngày 23 giờ 17 phút | 5,6 N US$ | 552,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,0197 US$ | 1.332 ngày 10 giờ 27 phút | 2,6 N US$ | 2 Tr US$ | 63 | 582,83 US$ | -1.91% | -1.75% | -12.23% | -44.27% | ||
| 18 | 0,056213 US$ | 1.576 ngày 16 giờ 46 phút | 2,5 N US$ | 57,2 Tr US$ | 3 | 2,77 US$ | 0% | 0% | 0.33% | 0.52% | ||
| 19 | 9,33 US$ | 1.408 ngày 3 giờ 53 phút | 2,4 N US$ | 84 Tr US$ | 4 | 2,87 US$ | 0% | 0% | -0.24% | 0.02% | ||
| 20 | 0,3267 US$ | 1.408 ngày 4 giờ 1 phút | 2,1 N US$ | 13,8 Tr US$ | 29 | 22,18 US$ | -0.36% | -0.18% | -0.59% | -0.57% | ||
| 21 | 1,35 US$ | 1.192 ngày 10 giờ 48 phút | 2 N US$ | 13,5 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 1,25 US$ | 1.408 ngày 4 giờ 10 phút | 1,9 N US$ | 20,1 Tr US$ | 9 | 6,68 US$ | 0% | 0.46% | 0.28% | 0.16% | ||
| 23 | 0,09792 US$ | 1.576 ngày 10 giờ 56 phút | 1,3 N US$ | 251,1 Tr US$ | 9 | 5,03 US$ | 0% | 0% | -0.15% | 0.48% | ||
| 24 | 1,51 US$ | 1.408 ngày 2 giờ 58 phút | 1,3 N US$ | 6,19 T US$ | 23 | 6,56 US$ | 0% | 0.14% | 0.21% | 0.40% | ||
| 25 | 0,1069 US$ | 1.576 ngày 16 giờ 43 phút | 1,2 N US$ | 2,3 Tr US$ | 5 | 3,2 US$ | 0% | 0% | 0.23% | 12.45% | ||
| 26 | 0,2502 US$ | 1.408 ngày 3 giờ 44 phút | 1,2 N US$ | 113,1 Tr US$ | 7 | 3,68 US$ | 0% | 0% | 0.35% | 0.92% | ||
Nomi Swap là gì?
Tuyên Swap là một sàn giao dịch phi tập trung được tạo trên mạng lưới Ethereum, cho phép người dùng trao đổi các mã token ERC-20 mà không cần sự chỉ định của một cơ quan trung tâm."Công cụ trao đổi cung cấp các kho tiền mã hóa cho các cặp tài chính khác nhau, cho phép giao dịch hiệu suất và vô tư".Nomi Swap cũng cung cấp cơ hội trang trại lợi suất, cho phép người dùng thu được thưởng dựa trên việc cung cấp vốn cho những bể..
Dữ liệu thời gian thực của Nomi Swap
Tính đến 24 tháng 4, 2026, có 256 cặp giao dịch trên DEX Nomi Swap. TVL (Total Value Locked) là 575.732,94 US$, với khối lượng giao dịch là 9.865,78 US$ trong 4610 giao dịch trong 24 giờ qua.



