- 24 giờ Giao dịch7.510
- 24 giờ Khối lượng15,9 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,002483 US$ | 1.537 ngày 11 giờ 59 phút | 322,7 N US$ | 556,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.46% | ||
| 2 | 678,99 US$ | 1.537 ngày 19 giờ 33 phút | 46,9 N US$ | 1,14 T US$ | 355 | 663,72 US$ | 0.09% | 0.42% | 0.99% | 2.98% | ||
| 3 | 2.334,79 US$ | 1.524 ngày 1 giờ 8 phút | 35 N US$ | 1,41 T US$ | 216 | 325,41 US$ | 0.06% | 1.06% | 2.83% | 10.81% | ||
| 4 | 0,002498 US$ | 1.537 ngày 19 giờ 29 phút | 25,1 N US$ | 560 N US$ | 5 | 46,6 US$ | 0% | 0.15% | 0.25% | 0.24% | ||
| 5 | 74.140,07 US$ | 1.537 ngày 19 giờ 3 phút | 23,3 N US$ | 4,84 T US$ | 87 | 285,42 US$ | 0% | 0.21% | 1.29% | 3.43% | ||
| 6 | 0,002494 US$ | 1.537 ngày 19 giờ 36 phút | 15,9 N US$ | 559,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 1 US$ | 1.537 ngày 19 giờ 27 phút | 13,2 N US$ | 283,2 Tr US$ | 7 | 11,41 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 1,53 US$ | 1.369 ngày 5 giờ 34 phút | 12,4 N US$ | 500,2 Tr US$ | 81 | 248,31 US$ | -0.13% | 1.41% | 4.01% | 8.50% | ||
| 9 | 74.356,87 US$ | 1.534 ngày 15 giờ 53 phút | 12,1 N US$ | 4,86 T US$ | 31 | 17,53 US$ | 0% | 0.73% | 1.61% | 4.26% | ||
| 10 | 94,62 US$ | 1.537 ngày 19 giờ 7 phút | 9,6 N US$ | 141,9 Tr US$ | 38 | 105,63 US$ | 0% | 0.41% | 2.05% | 7.07% | ||
| 11 | 1 US$ | 1.537 ngày 12 giờ 38 phút | 7,2 N US$ | 1,29 T US$ | 3 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 677,5 US$ | 1.536 ngày 20 giờ 13 phút | 6,8 N US$ | 1,14 T US$ | 121 | 66,91 US$ | -0.03% | 0.12% | 0.63% | 2.69% | ||
| 13 | 2.335,19 US$ | 1.509 ngày 22 giờ 56 phút | 6,6 N US$ | 1,41 T US$ | 105 | 142,38 US$ | -0.03% | 1.15% | 3.17% | 10.98% | ||
| 14 | 0,05084 US$ | 1.369 ngày 5 giờ 12 phút | 5,9 N US$ | 589,8 N US$ | 9 | 7,85 US$ | 0% | 0.27% | 0.33% | 4.78% | ||
| 15 | 1,32 US$ | 1.537 ngày 13 giờ 9 phút | 5,7 N US$ | 3 Tr US$ | 10 | 16,41 US$ | 0% | 0.19% | 0.21% | 2.92% | ||
| 16 | 0,002481 US$ | 1.533 ngày 1 giờ 45 phút | 5,6 N US$ | 556,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 9,85 US$ | 1.369 ngày 6 giờ 21 phút | 2,5 N US$ | 88,7 Tr US$ | 32 | 26,7 US$ | -0.29% | 0.55% | 1.98% | 7.23% | ||
| 18 | 0,056153 US$ | 1.537 ngày 19 giờ 14 phút | 2,5 N US$ | 56,7 Tr US$ | 27 | 25,31 US$ | 0% | 0.36% | 0.36% | 5.66% | ||
| 19 | 1,6 US$ | 1.369 ngày 6 giờ 38 phút | 2,2 N US$ | 25,8 Tr US$ | 38 | 27,86 US$ | -0.29% | 0.89% | 2.19% | 13.10% | ||
| 20 | 0,3008 US$ | 1.369 ngày 6 giờ 30 phút | 2 N US$ | 12,7 Tr US$ | 5 | 3,18 US$ | 0% | 0.25% | 0.37% | 0.97% | ||
| 21 | 1,35 US$ | 1.153 ngày 13 giờ 16 phút | 2 N US$ | 13,5 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,007537 US$ | 1.293 ngày 12 giờ 55 phút | 1,6 N US$ | 753,7 N US$ | 2 | 1,16 US$ | 0% | 0.14% | 0.14% | 1.83% | ||
| 23 | 0,1018 US$ | 1.537 ngày 13 giờ 24 phút | 1,3 N US$ | 261,1 Tr US$ | 37 | 27,41 US$ | 0% | 0.53% | 0.54% | 6.94% | ||
| 24 | 1,5 US$ | 1.369 ngày 5 giờ 27 phút | 1,3 N US$ | 5,71 T US$ | 26 | 10,67 US$ | 0% | 0.44% | -0.18% | 1.72% | ||
| 25 | 0,287 US$ | 1.369 ngày 6 giờ 13 phút | 1,3 N US$ | 129,7 Tr US$ | 16 | 11,46 US$ | 0% | -0.06% | 1.22% | 8.89% | ||
| 26 | 0,1077 US$ | 1.537 ngày 19 giờ 11 phút | 1,2 N US$ | 2,4 Tr US$ | 9 | 6,32 US$ | 0% | -0.15% | 0.96% | 3.43% | ||
Nomi Swap là gì?
Tuyên Swap là một sàn giao dịch phi tập trung được tạo trên mạng lưới Ethereum, cho phép người dùng trao đổi các mã token ERC-20 mà không cần sự chỉ định của một cơ quan trung tâm."Công cụ trao đổi cung cấp các kho tiền mã hóa cho các cặp tài chính khác nhau, cho phép giao dịch hiệu suất và vô tư".Nomi Swap cũng cung cấp cơ hội trang trại lợi suất, cho phép người dùng thu được thưởng dựa trên việc cung cấp vốn cho những bể..
Dữ liệu thời gian thực của Nomi Swap
Tính đến 16 tháng 3, 2026, có 253 cặp giao dịch trên DEX Nomi Swap. TVL (Total Value Locked) là 584.732,16 US$, với khối lượng giao dịch là 15.851,92 US$ trong 7510 giao dịch trong 24 giờ qua.



