- 24 giờ Giao dịch7.517
- 24 giờ Khối lượng14,4 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,002479 US$ | 1.517 ngày 9 giờ 55 phút | 321,5 N US$ | 555,7 N US$ | 12 | 114,64 US$ | 0% | 0.02% | 0.55% | 0.38% | ||
| 2 | 585,8 US$ | 1.517 ngày 17 giờ 29 phút | 43,5 N US$ | 989,1 Tr US$ | 786 | 2 N US$ | 0.31% | 0.28% | -0.07% | -3.19% | ||
| 3 | 1.841,34 US$ | 1.503 ngày 23 giờ 4 phút | 28,8 N US$ | 1,11 T US$ | 81 | 228,07 US$ | 0% | -0.12% | 0.85% | -2.82% | ||
| 4 | 0,00248 US$ | 1.517 ngày 17 giờ 26 phút | 23,3 N US$ | 555,9 N US$ | 12 | 120,51 US$ | 0% | -0.05% | 0.73% | 0.19% | ||
| 5 | 64.036,7 US$ | 1.517 ngày 17 giờ | 21,7 N US$ | 4,18 T US$ | 110 | 459,88 US$ | 0.29% | 0.48% | 1.38% | -2.40% | ||
| 6 | 0,002467 US$ | 1.517 ngày 17 giờ 32 phút | 15,9 N US$ | 553,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.59% | ||
| 7 | 1 US$ | 1.517 ngày 17 giờ 23 phút | 13,2 N US$ | 290,1 Tr US$ | 4 | 14,67 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 1,35 US$ | 1.349 ngày 3 giờ 30 phút | 11,6 N US$ | 440,5 Tr US$ | 91 | 240,56 US$ | 0% | 0.42% | 1.48% | -1.13% | ||
| 9 | 63.736,89 US$ | 1.514 ngày 13 giờ 49 phút | 10,4 N US$ | 4,16 T US$ | 47 | 62,99 US$ | 0% | 0.19% | 1.15% | -2.62% | ||
| 10 | 77,83 US$ | 1.517 ngày 17 giờ 3 phút | 8,7 N US$ | 116,7 Tr US$ | 38 | 128,04 US$ | 0.14% | 0.61% | 1.55% | -1.57% | ||
| 11 | 1 US$ | 1.517 ngày 10 giờ 34 phút | 7,2 N US$ | 1,29 T US$ | 5 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 585,7 US$ | 1.516 ngày 18 giờ 9 phút | 6,3 N US$ | 988,8 Tr US$ | 193 | 172,81 US$ | 0% | 0.23% | -0.37% | -3.16% | ||
| 13 | 1.849,69 US$ | 1.489 ngày 20 giờ 52 phút | 5,8 N US$ | 1,12 T US$ | 65 | 193,95 US$ | 0.49% | 0.38% | 1.45% | -2.33% | ||
| 14 | 0,0475 US$ | 1.349 ngày 3 giờ 8 phút | 5,7 N US$ | 551 N US$ | 11 | 25,39 US$ | 0% | -0.07% | -0.01% | -6.45% | ||
| 15 | 1,34 US$ | 1.517 ngày 11 giờ 5 phút | 5,7 N US$ | 3 Tr US$ | 4 | 15,69 US$ | 0% | 0.22% | 0.66% | -0.93% | ||
| 16 | 0,002465 US$ | 1.512 ngày 23 giờ 41 phút | 5,6 N US$ | 552,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.61% | ||
| 17 | 0,055968 US$ | 1.517 ngày 17 giờ 10 phút | 2,4 N US$ | 55 Tr US$ | 16 | 19,24 US$ | 0% | 0.04% | 0.84% | -1.51% | ||
| 18 | 8,22 US$ | 1.349 ngày 4 giờ 17 phút | 2,3 N US$ | 74,1 Tr US$ | 24 | 25,87 US$ | 0% | 0.35% | 1.03% | -1.99% | ||
| 19 | 1,25 US$ | 1.349 ngày 4 giờ 34 phút | 2 N US$ | 20,1 Tr US$ | 16 | 20,75 US$ | 0.15% | 0.82% | 1.10% | -1.78% | ||
| 20 | 1,35 US$ | 1.133 ngày 11 giờ 13 phút | 2 N US$ | 13,5 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,2865 US$ | 1.349 ngày 4 giờ 26 phút | 1,9 N US$ | 12,8 Tr US$ | 7 | 6,75 US$ | 0% | 0.27% | 0.32% | -1.11% | ||
| 22 | 0,008004 US$ | 1.273 ngày 10 giờ 51 phút | 1,7 N US$ | 800,5 N US$ | 4 | 2,7 US$ | 0% | 0% | -0.14% | 3.25% | ||
| 23 | 0,09212 US$ | 1.517 ngày 11 giờ 20 phút | 1,3 N US$ | 236,2 Tr US$ | 19 | 22,15 US$ | 0% | 0.28% | 0.96% | -2.74% | ||
| 24 | 0,1086 US$ | 1.517 ngày 17 giờ 7 phút | 1,2 N US$ | 2,4 Tr US$ | 27 | 26,77 US$ | 0% | 0.52% | 2.88% | -0.24% | ||
| 25 | 0,2601 US$ | 1.349 ngày 4 giờ 9 phút | 1,2 N US$ | 117,6 Tr US$ | 13 | 9,19 US$ | 0% | 0.22% | 1.61% | -2.48% | ||
| 26 | 1,2 US$ | 1.349 ngày 3 giờ 23 phút | 1,2 N US$ | 4,35 T US$ | 21 | 17,52 US$ | 0% | 0.59% | 1.27% | -3.85% | ||
Nomi Swap là gì?
Tuyên Swap là một sàn giao dịch phi tập trung được tạo trên mạng lưới Ethereum, cho phép người dùng trao đổi các mã token ERC-20 mà không cần sự chỉ định của một cơ quan trung tâm."Công cụ trao đổi cung cấp các kho tiền mã hóa cho các cặp tài chính khác nhau, cho phép giao dịch hiệu suất và vô tư".Nomi Swap cũng cung cấp cơ hội trang trại lợi suất, cho phép người dùng thu được thưởng dựa trên việc cung cấp vốn cho những bể..
Dữ liệu thời gian thực của Nomi Swap
Tính đến 24 tháng 2, 2026, có 252 cặp giao dịch trên DEX Nomi Swap. TVL (Total Value Locked) là 564.076,59 US$, với khối lượng giao dịch là 14.410,75 US$ trong 7517 giao dịch trong 24 giờ qua.



