- 24 giờ Giao dịch12.022
- 24 giờ Khối lượng27,2 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,002418 US$ | 1.618 ngày 4 giờ 54 phút | 317,2 N US$ | 542 N US$ | 23 | 288,07 US$ | 0% | 0% | 0.62% | 0.57% | ||
| 2 | 592,14 US$ | 1.618 ngày 12 giờ 29 phút | 44 N US$ | 1,02 T US$ | 714 | 1,4 N US$ | 0.07% | 0.01% | 0.65% | 0.13% | ||
| 3 | 1.672,65 US$ | 1.604 ngày 18 giờ 4 phút | 25,7 N US$ | 844,7 Tr US$ | 141 | 358,29 US$ | -0.10% | -0.25% | 0.21% | -3.92% | ||
| 4 | 0,002419 US$ | 1.618 ngày 12 giờ 25 phút | 23,1 N US$ | 542,4 N US$ | 27 | 302,13 US$ | 0% | 0% | 0.81% | 0.55% | ||
| 5 | 62.235,47 US$ | 1.618 ngày 11 giờ 59 phút | 21,5 N US$ | 4,06 T US$ | 123 | 472,81 US$ | -0.12% | -0.35% | -0.86% | -0.02% | ||
| 6 | 0,002405 US$ | 1.618 ngày 12 giờ 32 phút | 15,6 N US$ | 539,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.20% | ||
| 7 | 1 US$ | 1.618 ngày 12 giờ 23 phút | 13,2 N US$ | 283,2 Tr US$ | 6 | 13,06 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 1,12 US$ | 1.449 ngày 22 giờ 29 phút | 10,7 N US$ | 366,6 Tr US$ | 56 | 237,61 US$ | 0% | -0.58% | -0.77% | -2.31% | ||
| 9 | 62.436,48 US$ | 1.615 ngày 8 giờ 49 phút | 10,3 N US$ | 4,08 T US$ | 82 | 84,86 US$ | 0% | 0.06% | -0.47% | 0.23% | ||
| 10 | 66,27 US$ | 1.618 ngày 12 giờ 3 phút | 8,1 N US$ | 99,4 Tr US$ | 53 | 160,96 US$ | -0.08% | -0.00% | 0.47% | -2.92% | ||
| 11 | 1 US$ | 1.618 ngày 5 giờ 33 phút | 7,2 N US$ | 1,29 T US$ | 4 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 591,44 US$ | 1.617 ngày 13 giờ 9 phút | 6,4 N US$ | 1,02 T US$ | 265 | 211,01 US$ | -0.05% | -0.15% | 0.60% | 0.08% | ||
| 13 | 1,57 US$ | 1.618 ngày 6 giờ 5 phút | 6,2 N US$ | 3,3 Tr US$ | 28 | 315 US$ | 0% | 0.19% | -7.98% | -8.30% | ||
| 14 | 1.673,22 US$ | 1.590 ngày 15 giờ 52 phút | 5,6 N US$ | 845 Tr US$ | 71 | 107,12 US$ | 0% | -0.08% | 0.29% | -3.86% | ||
| 15 | 0,04417 US$ | 1.449 ngày 22 giờ 8 phút | 5,6 N US$ | 512,4 N US$ | 14 | 29,45 US$ | -0.11% | 0.26% | 0.36% | -0.20% | ||
| 16 | 0,002403 US$ | 1.613 ngày 18 giờ 41 phút | 5,5 N US$ | 538,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,05314 US$ | 1.374 ngày 5 giờ 50 phút | 4,5 N US$ | 5,3 Tr US$ | 35 | 314,59 US$ | 0% | -1.96% | -0.06% | -1.11% | ||
| 18 | 7,61 US$ | 1.449 ngày 23 giờ 17 phút | 2,2 N US$ | 68,5 Tr US$ | 16 | 18,07 US$ | 0% | 0.17% | 0.84% | -3.55% | ||
| 19 | 0,05476 US$ | 1.618 ngày 12 giờ 10 phút | 2,2 N US$ | 43,9 Tr US$ | 23 | 15,01 US$ | -0.07% | -0.32% | 0.30% | -3.37% | ||
| 20 | 0,3292 US$ | 1.449 ngày 23 giờ 25 phút | 2,1 N US$ | 13,9 Tr US$ | 8 | 7,67 US$ | 0% | 0% | 0.60% | -0.10% | ||
| 21 | 1,35 US$ | 1.234 ngày 6 giờ 12 phút | 2 N US$ | 13,5 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,9947 US$ | 1.449 ngày 23 giờ 34 phút | 1,7 N US$ | 15,9 Tr US$ | 19 | 16,15 US$ | 0% | -0.43% | 0.66% | -2.53% | ||
| 23 | 0,08455 US$ | 1.618 ngày 6 giờ 20 phút | 1,2 N US$ | 216,8 Tr US$ | 24 | 17,45 US$ | 0% | -0.10% | 0.42% | -3.49% | ||
| 24 | 1,2 US$ | 1.449 ngày 22 giờ 22 phút | 1,2 N US$ | 5,34 T US$ | 29 | 12,38 US$ | -0.40% | -0.36% | 0.18% | -1.49% | ||
| 25 | 0,08906 US$ | 1.618 ngày 12 giờ 6 phút | 1,1 N US$ | 2 Tr US$ | 10 | 7,23 US$ | 0% | -0.01% | 1.82% | -1.40% | ||
Nomi Swap là gì?
Tuyên Swap là một sàn giao dịch phi tập trung được tạo trên mạng lưới Ethereum, cho phép người dùng trao đổi các mã token ERC-20 mà không cần sự chỉ định của một cơ quan trung tâm."Công cụ trao đổi cung cấp các kho tiền mã hóa cho các cặp tài chính khác nhau, cho phép giao dịch hiệu suất và vô tư".Nomi Swap cũng cung cấp cơ hội trang trại lợi suất, cho phép người dùng thu được thưởng dựa trên việc cung cấp vốn cho những bể..
Dữ liệu thời gian thực của Nomi Swap
Tính đến 5 tháng 6, 2026, có 262 cặp giao dịch trên DEX Nomi Swap. TVL (Total Value Locked) là 553.288,41 US$, với khối lượng giao dịch là 27.233,56 US$ trong 12022 giao dịch trong 24 giờ qua.



