- 24 giờ Giao dịch1.781
- 24 giờ Khối lượng3,5 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,002346 US$ | 1.678 ngày 14 giờ 9 phút | 309,7 N US$ | 526,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.01% | ||
| 2 | 578,7 US$ | 1.678 ngày 21 giờ 43 phút | 43,8 N US$ | 1,01 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 1.879,35 US$ | 1.665 ngày 3 giờ 18 phút | 27,4 N US$ | 949,1 Tr US$ | 34 | 68,34 US$ | 0% | 0.06% | 0.31% | 0.63% | ||
| 4 | 0,002347 US$ | 1.678 ngày 21 giờ 40 phút | 22,4 N US$ | 526,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.09% | ||
| 5 | 63.300,86 US$ | 1.678 ngày 21 giờ 14 phút | 21,7 N US$ | 4,13 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,002342 US$ | 1.678 ngày 21 giờ 46 phút | 14,1 N US$ | 525,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 1 US$ | 1.678 ngày 21 giờ 37 phút | 13,2 N US$ | 283,2 Tr US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 1,07 US$ | 1.510 ngày 7 giờ 44 phút | 10,5 N US$ | 351,3 Tr US$ | 6 | 9,17 US$ | 0% | 0% | 0.12% | -0.35% | ||
| 9 | 74,27 US$ | 1.678 ngày 21 giờ 17 phút | 8,6 N US$ | 111,4 Tr US$ | 45 | 205,59 US$ | 0% | 0.38% | 0.56% | 0.67% | ||
| 10 | 1 US$ | 1.678 ngày 14 giờ 48 phút | 7,2 N US$ | 1,59 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 593,79 US$ | 1.677 ngày 22 giờ 23 phút | 6,4 N US$ | 1,04 T US$ | 42 | 11,95 US$ | 0% | -0.06% | 0.29% | 0.56% | ||
| 12 | 1.872,91 US$ | 1.651 ngày 1 giờ 6 phút | 5,9 N US$ | 945,8 Tr US$ | 23 | 29,18 US$ | 0% | -0.32% | 0.18% | -0.12% | ||
| 13 | 1,38 US$ | 1.678 ngày 15 giờ 19 phút | 5,9 N US$ | 2,9 Tr US$ | 8 | 5,67 US$ | 0% | 0% | -0.04% | -1.34% | ||
| 14 | 0,002329 US$ | 1.674 ngày 3 giờ 55 phút | 5,4 N US$ | 522,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,03005 US$ | 1.510 ngày 7 giờ 22 phút | 4,6 N US$ | 348,6 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.10% | ||
| 16 | 0,01301 US$ | 1.434 ngày 15 giờ 5 phút | 2,3 N US$ | 1,3 Tr US$ | 19 | 75,7 US$ | 0% | -0.20% | 5.00% | -27.31% | ||
| 17 | 8,18 US$ | 1.510 ngày 8 giờ 31 phút | 2,3 N US$ | 73,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.65% | ||
| 18 | 0,055002 US$ | 1.678 ngày 21 giờ 24 phút | 2,3 N US$ | 46,1 Tr US$ | 8 | 16,02 US$ | 0% | -0.35% | 0.07% | -0.37% | ||
| 19 | 0,3292 US$ | 1.510 ngày 8 giờ 40 phút | 2,1 N US$ | 13,9 Tr US$ | 4 | 3,37 US$ | 0% | 0% | -0.03% | 0.50% | ||
| 20 | 1,35 US$ | 1.294 ngày 15 giờ 27 phút | 2 N US$ | 13,5 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,843 US$ | 1.510 ngày 8 giờ 48 phút | 1,6 N US$ | 13,5 Tr US$ | 3 | 2,14 US$ | 0% | 0.02% | 0.46% | 2.62% | ||
| 22 | 1,42 US$ | 1.510 ngày 7 giờ 37 phút | 1,3 N US$ | 7,07 T US$ | 12 | 3,86 US$ | 0% | -0.09% | 0.05% | -1.04% | ||
| 23 | 0,07033 US$ | 1.678 ngày 15 giờ 34 phút | 1,1 N US$ | 180,3 Tr US$ | 2 | 1,7 US$ | 0% | 0% | -0.14% | -0.15% | ||
| 24 | 0,1933 US$ | 1.510 ngày 8 giờ 23 phút | 1 N US$ | 87,4 Tr US$ | 3 | 3,16 US$ | 0% | 0% | 0.28% | -0.38% | ||
Nomi Swap là gì?
Tuyên Swap là một sàn giao dịch phi tập trung được tạo trên mạng lưới Ethereum, cho phép người dùng trao đổi các mã token ERC-20 mà không cần sự chỉ định của một cơ quan trung tâm."Công cụ trao đổi cung cấp các kho tiền mã hóa cho các cặp tài chính khác nhau, cho phép giao dịch hiệu suất và vô tư".Nomi Swap cũng cung cấp cơ hội trang trại lợi suất, cho phép người dùng thu được thưởng dựa trên việc cung cấp vốn cho những bể..
Dữ liệu thời gian thực của Nomi Swap
Tính đến 4 tháng 8, 2026, có 263 cặp giao dịch trên DEX Nomi Swap. TVL (Total Value Locked) là 531.630,53 US$, với khối lượng giao dịch là 3.513,78 US$ trong 1781 giao dịch trong 24 giờ qua.



