- 24 giờ Giao dịch1.684
- 24 giờ Khối lượng3,7 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,002376 US$ | 1.739 ngày 5 giờ 3 phút | 311,6 N US$ | 532,8 N US$ | 1 | 11 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.20% | ||
| 2 | 787,75 US$ | 1.739 ngày 12 giờ 38 phút | 52,1 N US$ | 1,23 T US$ | 124 | 303,34 US$ | -0.06% | -0.17% | 0.09% | 2.49% | ||
| 3 | 2.699,27 US$ | 1.725 ngày 18 giờ 13 phút | 37,4 N US$ | 1,36 T US$ | 25 | 160,39 US$ | 0% | 0.20% | 0.06% | 0.62% | ||
| 4 | 0,002378 US$ | 1.739 ngày 12 giờ 34 phút | 25,9 N US$ | 533,2 N US$ | 2 | 21 US$ | 0% | 0% | 0.06% | 0.15% | ||
| 5 | 85.409,81 US$ | 1.739 ngày 12 giờ 8 phút | 25,7 N US$ | 5,58 T US$ | 12 | 37,51 US$ | 0% | 0.17% | 0.40% | 0.75% | ||
| 6 | 0,00237 US$ | 1.739 ngày 12 giờ 41 phút | 14 N US$ | 531,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 1 US$ | 1.739 ngày 12 giờ 32 phút | 13,2 N US$ | 283,2 Tr US$ | 3 | 2,15 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 1,49 US$ | 1.570 ngày 22 giờ 39 phút | 12,4 N US$ | 488 Tr US$ | 16 | 24,54 US$ | -0.01% | -0.19% | -0.07% | 0.81% | ||
| 9 | 121,15 US$ | 1.739 ngày 12 giờ 12 phút | 11 N US$ | 181,7 Tr US$ | 6 | 5,49 US$ | 0% | 0% | 0.02% | 1.29% | ||
| 10 | 787,8 US$ | 1.738 ngày 13 giờ 18 phút | 7,5 N US$ | 1,23 T US$ | 20 | 23,27 US$ | -0.08% | -0.17% | -0.05% | 2.37% | ||
| 11 | 2.703,89 US$ | 1.711 ngày 16 giờ 1 phút | 7,1 N US$ | 1,37 T US$ | 5 | 5,12 US$ | 0% | 0% | 0.27% | 0.73% | ||
| 12 | 1,63 US$ | 1.739 ngày 6 giờ 14 phút | 6,4 N US$ | 2,9 Tr US$ | 4 | 6,32 US$ | 0% | 0.05% | -0.10% | 0.29% | ||
| 13 | 1 US$ | 1.739 ngày 5 giờ 43 phút | 6,3 N US$ | 1,59 T US$ | 4 | 4,84 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,04552 US$ | 1.570 ngày 22 giờ 17 phút | 5,6 N US$ | 528 N US$ | 6 | 6,65 US$ | 0% | 0% | 0.29% | 4.69% | ||
| 15 | 0,002372 US$ | 1.734 ngày 18 giờ 50 phút | 5,4 N US$ | 531,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 14,1 US$ | 1.570 ngày 23 giờ 26 phút | 3 N US$ | 126,9 Tr US$ | 6 | 6,72 US$ | 0% | -0.19% | 0.35% | 0.94% | ||
| 17 | 0,055701 US$ | 1.739 ngày 12 giờ 19 phút | 2,4 N US$ | 52,5 Tr US$ | 7 | 7,81 US$ | 0% | 0.12% | -0.01% | 0.14% | ||
| 18 | 0,3395 US$ | 1.570 ngày 23 giờ 35 phút | 2,1 N US$ | 14,4 Tr US$ | 3 | 1,8 US$ | -0.10% | -0.10% | 0.06% | 1.08% | ||
| 19 | 1,35 US$ | 1.355 ngày 6 giờ 21 phút | 2 N US$ | 13,5 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 1,19 US$ | 1.570 ngày 23 giờ 43 phút | 1,9 N US$ | 19,1 Tr US$ | 4 | 7,63 US$ | 0% | 0% | 0.27% | 0.24% | ||
| 21 | 2,5 US$ | 1.570 ngày 22 giờ 32 phút | 1,7 N US$ | 13,7 T US$ | 6 | 3,28 US$ | 0% | -0.33% | -0.67% | 0.20% | ||
| 22 | 0,006572 US$ | 1.495 ngày 6 giờ | 1,7 N US$ | 657,2 N US$ | 1 | 2,84 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.88% | ||
| 23 | 0,09318 US$ | 1.739 ngày 6 giờ 29 phút | 1,3 N US$ | 238,9 Tr US$ | 3 | 1,05 US$ | 0% | 0% | 0.41% | 0.72% | ||
| 24 | 0,2445 US$ | 1.570 ngày 23 giờ 18 phút | 1,2 N US$ | 110,5 Tr US$ | 2 | 1,67 US$ | 0% | 0% | 0.35% | 0.02% | ||
| 25 | 0,1128 US$ | 1.739 ngày 12 giờ 16 phút | 1,1 N US$ | 2,5 Tr US$ | 2 | 1,53 US$ | 0% | 0% | 0.28% | 0.73% | ||
Nomi Swap là gì?
Tuyên Swap là một sàn giao dịch phi tập trung được tạo trên mạng lưới Ethereum, cho phép người dùng trao đổi các mã token ERC-20 mà không cần sự chỉ định của một cơ quan trung tâm."Công cụ trao đổi cung cấp các kho tiền mã hóa cho các cặp tài chính khác nhau, cho phép giao dịch hiệu suất và vô tư".Nomi Swap cũng cung cấp cơ hội trang trại lợi suất, cho phép người dùng thu được thưởng dựa trên việc cung cấp vốn cho những bể..
Dữ liệu thời gian thực của Nomi Swap
Tính đến 4 tháng 10, 2026, có 263 cặp giao dịch trên DEX Nomi Swap. TVL (Total Value Locked) là 570.429,55 US$, với khối lượng giao dịch là 3.674,07 US$ trong 1684 giao dịch trong 24 giờ qua.



