- 24 giờ Giao dịch4.407
- 24 giờ Khối lượng3,3 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,002469 US$ | 1.556 ngày 4 giờ 49 phút | 320,8 N US$ | 553,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.00% | ||
| 2 | 590,38 US$ | 1.556 ngày 12 giờ 23 phút | 43,8 N US$ | 1,04 T US$ | 249 | 124,54 US$ | 0.20% | 0.20% | 0.05% | 0.53% | ||
| 3 | 2.054,43 US$ | 1.542 ngày 17 giờ 59 phút | 30,6 N US$ | 1,24 T US$ | 41 | 35,29 US$ | 0% | 0.12% | -0.10% | -0.50% | ||
| 4 | 0,002471 US$ | 1.556 ngày 12 giờ 20 phút | 23,3 N US$ | 554 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.03% | ||
| 5 | 67.082,44 US$ | 1.556 ngày 11 giờ 54 phút | 22,2 N US$ | 4,38 T US$ | 26 | 33,37 US$ | 0% | 0.20% | 0.28% | 0.10% | ||
| 6 | 0,002457 US$ | 1.556 ngày 12 giờ 27 phút | 15,8 N US$ | 550,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 1 US$ | 1.556 ngày 12 giờ 18 phút | 13,2 N US$ | 283,2 Tr US$ | 6 | 1,64 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 1,31 US$ | 1.387 ngày 22 giờ 24 phút | 11,5 N US$ | 428,1 Tr US$ | 15 | 34,41 US$ | 0% | 0.08% | -0.17% | -0.09% | ||
| 9 | 67.094,39 US$ | 1.553 ngày 8 giờ 43 phút | 10,7 N US$ | 4,38 T US$ | 31 | 16,81 US$ | -0.03% | 0.24% | 0.25% | 0.21% | ||
| 10 | 80,05 US$ | 1.556 ngày 11 giờ 57 phút | 8,9 N US$ | 120,1 Tr US$ | 4 | 6,36 US$ | 0% | 0% | -0.21% | -0.08% | ||
| 11 | 1 US$ | 1.556 ngày 5 giờ 28 phút | 7,2 N US$ | 1,29 T US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 589,1 US$ | 1.555 ngày 13 giờ 4 phút | 6,4 N US$ | 1,04 T US$ | 118 | 21,61 US$ | -0.01% | 0.00% | -0.11% | 0.58% | ||
| 13 | 2.053,42 US$ | 1.528 ngày 15 giờ 47 phút | 6,1 N US$ | 1,24 T US$ | 13 | 5,46 US$ | 0% | 0.18% | 0.04% | -0.37% | ||
| 14 | 0,002468 US$ | 1.551 ngày 18 giờ 36 phút | 5,6 N US$ | 553,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,04446 US$ | 1.387 ngày 22 giờ 3 phút | 5,6 N US$ | 515,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.12% | ||
| 16 | 1,21 US$ | 1.556 ngày 6 giờ | 5,4 N US$ | 2,7 Tr US$ | 3 | 1,77 US$ | 0% | 0% | 0.08% | -0.58% | ||
| 17 | 0,055892 US$ | 1.556 ngày 12 giờ 5 phút | 2,4 N US$ | 54,3 Tr US$ | 10 | 3,53 US$ | 0% | 0% | -0.47% | -2.14% | ||
| 18 | 8,65 US$ | 1.387 ngày 23 giờ 12 phút | 2,3 N US$ | 77,9 Tr US$ | 5 | 3,29 US$ | 0% | 0.18% | -0.14% | -0.94% | ||
| 19 | 0,3166 US$ | 1.387 ngày 23 giờ 20 phút | 2 N US$ | 13,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.07% | ||
| 20 | 1,35 US$ | 1.172 ngày 6 giờ 7 phút | 2 N US$ | 13,5 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 1,24 US$ | 1.387 ngày 23 giờ 29 phút | 1,9 N US$ | 20 Tr US$ | 8 | 8,4 US$ | 0% | 0.66% | 0.42% | -0.32% | ||
| 22 | 0,008782 US$ | 1.312 ngày 5 giờ 45 phút | 1,7 N US$ | 878,2 N US$ | 9 | 5,82 US$ | 0% | 0% | 1.20% | -1.54% | ||
| 23 | 0,09103 US$ | 1.556 ngày 6 giờ 15 phút | 1,3 N US$ | 233,4 Tr US$ | 5 | 2,36 US$ | 0% | 0% | -0.53% | -0.41% | ||
| 24 | 1,4 US$ | 1.387 ngày 22 giờ 17 phút | 1,3 N US$ | 5,53 T US$ | 126 | 37,75 US$ | -0.06% | -0.21% | 4.08% | 5.32% | ||
| 25 | 0,2448 US$ | 1.387 ngày 23 giờ 3 phút | 1,2 N US$ | 110,6 Tr US$ | 5 | 1,4 US$ | 0% | 0% | -0.35% | -0.47% | ||
| 26 | 0,09274 US$ | 1.556 ngày 12 giờ 1 phút | 1,1 N US$ | 2 Tr US$ | 4 | 1,19 US$ | 0% | 0% | -0.09% | -0.22% | ||
Nomi Swap là gì?
Tuyên Swap là một sàn giao dịch phi tập trung được tạo trên mạng lưới Ethereum, cho phép người dùng trao đổi các mã token ERC-20 mà không cần sự chỉ định của một cơ quan trung tâm."Công cụ trao đổi cung cấp các kho tiền mã hóa cho các cặp tài chính khác nhau, cho phép giao dịch hiệu suất và vô tư".Nomi Swap cũng cung cấp cơ hội trang trại lợi suất, cho phép người dùng thu được thưởng dựa trên việc cung cấp vốn cho những bể..
Dữ liệu thời gian thực của Nomi Swap
Tính đến 4 tháng 4, 2026, có 256 cặp giao dịch trên DEX Nomi Swap. TVL (Total Value Locked) là 562.537,81 US$, với khối lượng giao dịch là 3.278,50 US$ trong 4407 giao dịch trong 24 giờ qua.



