- 24 giờ Giao dịch11.205
- 24 giờ Khối lượng62,5 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,00254 US$ | 1.495 ngày 3 giờ 32 phút | 326,3 N US$ | 569,6 N US$ | 18 | 299,38 US$ | 0% | 0.05% | 0.80% | 0.44% | ||
| 2 | 762,38 US$ | 1.495 ngày 11 giờ 7 phút | 49,4 N US$ | 1,2 T US$ | 1.023 | 12,9 N US$ | -0.13% | 0.57% | 2.34% | -2.17% | ||
| 3 | 2.805,25 US$ | 1.481 ngày 16 giờ 42 phút | 45 N US$ | 1,7 T US$ | 89 | 682,67 US$ | 0% | 0.84% | 0.74% | -3.80% | ||
| 4 | 0,00311 US$ | 1.495 ngày 11 giờ 3 phút | 32,9 N US$ | 697,2 N US$ | 22 | 428,39 US$ | 0% | -0.62% | -3.18% | 1.51% | ||
| 5 | 77.556,9 US$ | 1.495 ngày 10 giờ 37 phút | 23,8 N US$ | 5,06 T US$ | 161 | 776,82 US$ | -0.09% | 0.78% | 2.24% | -1.83% | ||
| 6 | 95.462,98 US$ | 1.492 ngày 7 giờ 27 phút | 16,1 N US$ | 6,23 T US$ | 27 | 119,01 US$ | 0% | 0.19% | -0.34% | 0.62% | ||
| 7 | 0,002522 US$ | 1.495 ngày 11 giờ 10 phút | 16,1 N US$ | 565,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.60% | ||
| 8 | 1 US$ | 1.495 ngày 11 giờ 1 phút | 13,2 N US$ | 290,1 Tr US$ | 6 | 9,14 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 1,6 US$ | 1.326 ngày 21 giờ 7 phút | 12,7 N US$ | 524 Tr US$ | 60 | 401,66 US$ | -0.04% | 1.03% | 3.07% | -3.00% | ||
| 10 | 103,12 US$ | 1.495 ngày 10 giờ 41 phút | 10 N US$ | 154,7 Tr US$ | 66 | 384,79 US$ | 0% | 1.18% | 3.79% | -1.85% | ||
| 11 | 1 US$ | 1.495 ngày 4 giờ 12 phút | 7,2 N US$ | 1,29 T US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 762,31 US$ | 1.494 ngày 11 giờ 47 phút | 7,2 N US$ | 1,2 T US$ | 278 | 407,74 US$ | -0.02% | 0.52% | 2.43% | -2.18% | ||
| 13 | 0,0725 US$ | 1.326 ngày 20 giờ 46 phút | 7,1 N US$ | 841 N US$ | 21 | 83,72 US$ | 0% | 0.48% | 2.38% | -1.88% | ||
| 14 | 2.284,6 US$ | 1.467 ngày 14 giờ 30 phút | 6,4 N US$ | 1,38 T US$ | 123 | 423,47 US$ | -0.24% | 1.59% | 3.61% | -5.93% | ||
| 15 | 1,37 US$ | 1.495 ngày 4 giờ 43 phút | 5,8 N US$ | 3,1 Tr US$ | 9 | 57,84 US$ | 0% | 0% | 1.28% | -0.41% | ||
| 16 | 0,002523 US$ | 1.490 ngày 17 giờ 19 phút | 5,7 N US$ | 565,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.48% | ||
| 17 | 0,01992 US$ | 1.251 ngày 4 giờ 29 phút | 2,6 N US$ | 2 Tr US$ | 21 | 118,74 US$ | 0% | 0.05% | 3.57% | 24.76% | ||
| 18 | 0,056718 US$ | 1.495 ngày 10 giờ 48 phút | 2,6 N US$ | 61,9 Tr US$ | 29 | 63,8 US$ | -0.15% | 0.60% | 2.45% | -1.25% | ||
| 19 | 9,56 US$ | 1.326 ngày 21 giờ 55 phút | 2,5 N US$ | 86,1 Tr US$ | 39 | 72,38 US$ | -0.07% | 1.02% | 3.90% | -3.55% | ||
| 20 | 1,52 US$ | 1.326 ngày 22 giờ 12 phút | 2,1 N US$ | 24,3 Tr US$ | 24 | 55,3 US$ | 0% | 0.63% | 3.47% | -1.58% | ||
| 21 | 1,35 US$ | 1.111 ngày 4 giờ 50 phút | 2 N US$ | 13,5 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,2873 US$ | 1.326 ngày 22 giờ 3 phút | 1,9 N US$ | 12,9 Tr US$ | 12 | 16,57 US$ | 0% | 0.22% | 1.39% | 0.45% | ||
| 23 | 0,1044 US$ | 1.495 ngày 4 giờ 58 phút | 1,4 N US$ | 267,7 Tr US$ | 20 | 34,66 US$ | 0% | 0.07% | 3.71% | -1.11% | ||
| 24 | 1,54 US$ | 1.326 ngày 21 giờ | 1,3 N US$ | 5,3 T US$ | 25 | 40,31 US$ | 0% | 0.57% | 3.48% | -0.64% | ||
| 25 | 0,2903 US$ | 1.326 ngày 21 giờ 46 phút | 1,3 N US$ | 131,2 Tr US$ | 15 | 24,56 US$ | 0% | 0.79% | 3.88% | -1.63% | ||
| 26 | 0,1032 US$ | 1.495 ngày 10 giờ 45 phút | 1,2 N US$ | 2,3 Tr US$ | 12 | 15,19 US$ | 0% | 0.74% | 2.02% | -6.34% | ||
Nomi Swap là gì?
Tuyên Swap là một sàn giao dịch phi tập trung được tạo trên mạng lưới Ethereum, cho phép người dùng trao đổi các mã token ERC-20 mà không cần sự chỉ định của một cơ quan trung tâm."Công cụ trao đổi cung cấp các kho tiền mã hóa cho các cặp tài chính khác nhau, cho phép giao dịch hiệu suất và vô tư".Nomi Swap cũng cung cấp cơ hội trang trại lợi suất, cho phép người dùng thu được thưởng dựa trên việc cung cấp vốn cho những bể..
Dữ liệu thời gian thực của Nomi Swap
Tính đến 2 tháng 2, 2026, có 249 cặp giao dịch trên DEX Nomi Swap. TVL (Total Value Locked) là 619.774,00 US$, với khối lượng giao dịch là 62.508,82 US$ trong 11205 giao dịch trong 24 giờ qua.



