- 24 giờ Giao dịch1.591
- 24 giờ Khối lượng4 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,002348 US$ | 1.759 ngày 20 giờ 8 phút | 309,6 N US$ | 526,4 N US$ | 7 | 72,66 US$ | 0% | 0% | 0.08% | 0.63% | ||
| 2 | 745,68 US$ | 1.760 ngày 3 giờ 42 phút | 50,7 N US$ | 1,14 T US$ | 58 | 194,76 US$ | 0.09% | 0.32% | 1.25% | 0.67% | ||
| 3 | 2.358,45 US$ | 1.746 ngày 9 giờ 17 phút | 33,9 N US$ | 1,19 T US$ | 11 | 93,42 US$ | 0% | 0% | 0.34% | -0.91% | ||
| 4 | 80.954,24 US$ | 1.760 ngày 3 giờ 13 phút | 25,1 N US$ | 5,29 T US$ | 7 | 31,08 US$ | 0% | 0% | 0.43% | -0.01% | ||
| 5 | 0,002349 US$ | 1.760 ngày 3 giờ 39 phút | 25 N US$ | 526,7 N US$ | 7 | 72,68 US$ | 0% | 0% | 0.09% | 0.74% | ||
| 6 | 0,002345 US$ | 1.760 ngày 3 giờ 45 phút | 14 N US$ | 525,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 1 US$ | 1.760 ngày 3 giờ 36 phút | 13,2 N US$ | 283,2 Tr US$ | 2 | 2,77 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 1,3 US$ | 1.591 ngày 13 giờ 43 phút | 11,6 N US$ | 425,5 Tr US$ | 21 | 150,19 US$ | 0% | 0.82% | 0.91% | 1.20% | ||
| 9 | 102,46 US$ | 1.760 ngày 3 giờ 16 phút | 10,2 N US$ | 153,7 Tr US$ | 10 | 65,3 US$ | 0% | -0.09% | 0.89% | -0.28% | ||
| 10 | 743,88 US$ | 1.759 ngày 4 giờ 23 phút | 7,2 N US$ | 1,14 T US$ | 30 | 65,92 US$ | 0.11% | 0.21% | 1.22% | 0.53% | ||
| 11 | 2.367,48 US$ | 1.732 ngày 7 giờ 6 phút | 6,7 N US$ | 1,2 T US$ | 12 | 18,67 US$ | 0.14% | 0.22% | 0.84% | -0.66% | ||
| 12 | 1 US$ | 1.759 ngày 20 giờ 47 phút | 6,3 N US$ | 1,59 T US$ | 3 | 1,99 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,05209 US$ | 1.591 ngày 13 giờ 22 phút | 6 N US$ | 604,3 N US$ | 3 | 10,93 US$ | 0% | 0% | 0.48% | -6.45% | ||
| 14 | 1,31 US$ | 1.759 ngày 21 giờ 18 phút | 5,8 N US$ | 2,3 Tr US$ | 4 | 12,17 US$ | 0% | 0% | 0.66% | -2.40% | ||
| 15 | 0,002333 US$ | 1.755 ngày 9 giờ 54 phút | 5,3 N US$ | 523,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 11,59 US$ | 1.591 ngày 14 giờ 31 phút | 2,4 N US$ | 104,3 Tr US$ | 3 | 6,27 US$ | 0% | 0% | 0.67% | -1.73% | ||
| 17 | 0,054893 US$ | 1.760 ngày 3 giờ 23 phút | 2,2 N US$ | 45,1 Tr US$ | 17 | 77,2 US$ | 0% | -0.88% | -0.20% | -1.73% | ||
| 18 | 0,3311 US$ | 1.591 ngày 14 giờ 39 phút | 2,1 N US$ | 14 Tr US$ | 1 | 2,22 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.35% | ||
| 19 | 1,35 US$ | 1.375 ngày 21 giờ 26 phút | 2 N US$ | 13,5 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,007392 US$ | 1.515 ngày 21 giờ 4 phút | 1,8 N US$ | 739,2 N US$ | 1 | 2,39 US$ | 0% | 0% | 0% | -10.32% | ||
| 21 | 1,05 US$ | 1.591 ngày 14 giờ 48 phút | 1,8 N US$ | 16,8 Tr US$ | 6 | 16,39 US$ | -0.36% | -0.36% | 0.48% | -2.38% | ||
| 22 | 2,08 US$ | 1.591 ngày 13 giờ 36 phút | 1,6 N US$ | 11,7 T US$ | 9 | 7,3 US$ | 0% | 0% | 0.58% | -2.11% | ||
| 23 | 0,07782 US$ | 1.759 ngày 21 giờ 33 phút | 1,2 N US$ | 199,5 Tr US$ | 2 | 2,76 US$ | 0% | 0% | 0.46% | -1.06% | ||
| 24 | 0,2082 US$ | 1.591 ngày 14 giờ 22 phút | 1,1 N US$ | 94,1 Tr US$ | 4 | 3,85 US$ | 0% | 0% | 0.87% | -1.17% | ||
Nomi Swap là gì?
Tuyên Swap là một sàn giao dịch phi tập trung được tạo trên mạng lưới Ethereum, cho phép người dùng trao đổi các mã token ERC-20 mà không cần sự chỉ định của một cơ quan trung tâm."Công cụ trao đổi cung cấp các kho tiền mã hóa cho các cặp tài chính khác nhau, cho phép giao dịch hiệu suất và vô tư".Nomi Swap cũng cung cấp cơ hội trang trại lợi suất, cho phép người dùng thu được thưởng dựa trên việc cung cấp vốn cho những bể..
Dữ liệu thời gian thực của Nomi Swap
Tính đến 25 tháng 10, 2026, có 263 cặp giao dịch trên DEX Nomi Swap. TVL (Total Value Locked) là 556.584,90 US$, với khối lượng giao dịch là 3.997,86 US$ trong 1591 giao dịch trong 24 giờ qua.



