- 24 giờ Giao dịch8.118
- 24 giờ Khối lượng30 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,002353 US$ | 1.719 ngày 6 giờ 26 phút | 311 N US$ | 527,6 N US$ | 2 | 20,09 US$ | 0% | 0% | -0.60% | -0.57% | ||
| 2 | 719,87 US$ | 1.719 ngày 14 giờ 1 phút | 49,5 N US$ | 1,15 T US$ | 1.059 | 5,4 N US$ | 0.39% | -0.55% | -0.61% | 0.45% | ||
| 3 | 2.499,04 US$ | 1.705 ngày 19 giờ 36 phút | 34,3 N US$ | 1,26 T US$ | 36 | 106,19 US$ | 0.23% | -0.62% | -0.61% | 1.15% | ||
| 4 | 77.673,99 US$ | 1.719 ngày 13 giờ 31 phút | 24,5 N US$ | 5,07 T US$ | 204 | 859,58 US$ | 0.15% | -0.03% | -0.09% | 1.11% | ||
| 5 | 0,00235 US$ | 1.719 ngày 13 giờ 57 phút | 24,4 N US$ | 526,9 N US$ | 4 | 36,98 US$ | 0% | -0.18% | -0.83% | 0.02% | ||
| 6 | 0,002365 US$ | 1.719 ngày 14 giờ 4 phút | 14 N US$ | 530,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 1 US$ | 1.719 ngày 13 giờ 55 phút | 13,2 N US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 1,38 US$ | 1.551 ngày 2 phút | 11,9 N US$ | 452,8 Tr US$ | 44 | 138,53 US$ | 0% | -0.10% | 0.36% | 3.88% | ||
| 9 | 101,02 US$ | 1.719 ngày 13 giờ 35 phút | 10,1 N US$ | 151,5 Tr US$ | 10 | 41,4 US$ | 0% | -0.53% | -0.95% | 1.54% | ||
| 10 | 717,95 US$ | 1.718 ngày 14 giờ 41 phút | 7,1 N US$ | 1,14 T US$ | 23 | 37,22 US$ | 0% | -0.50% | -0.77% | 0.45% | ||
| 11 | 2.499,38 US$ | 1.691 ngày 17 giờ 24 phút | 6,8 N US$ | 1,26 T US$ | 44 | 86,75 US$ | 0.14% | -0.54% | -0.62% | 0.99% | ||
| 12 | 1 US$ | 1.719 ngày 7 giờ 6 phút | 6,3 N US$ | 1,59 T US$ | 4 | 3,07 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 1,34 US$ | 1.719 ngày 7 giờ 37 phút | 5,8 N US$ | 2,8 Tr US$ | 4 | 11,04 US$ | 0% | 0% | -0.22% | -0.19% | ||
| 14 | 0,002366 US$ | 1.714 ngày 20 giờ 13 phút | 5,4 N US$ | 530,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.45% | ||
| 15 | 0,0305 US$ | 1.550 ngày 23 giờ 40 phút | 4,6 N US$ | 353,8 N US$ | 2 | 4,08 US$ | 0% | 0% | -0.18% | -0.74% | ||
| 16 | 11,27 US$ | 1.551 ngày 49 phút | 2,7 N US$ | 101,5 Tr US$ | 15 | 32,81 US$ | 0% | -0.57% | -0.95% | -0.04% | ||
| 17 | 0,055231 US$ | 1.719 ngày 13 giờ 42 phút | 2,3 N US$ | 48,2 Tr US$ | 15 | 24,31 US$ | 0% | -0.34% | 1.17% | 0.69% | ||
| 18 | 0,01191 US$ | 1.475 ngày 7 giờ 23 phút | 2,2 N US$ | 1,2 Tr US$ | 3 | 6,13 US$ | 0% | 0% | -0.06% | 0.08% | ||
| 19 | 0,3702 US$ | 1.551 ngày 58 phút | 2,2 N US$ | 15,7 Tr US$ | 1 | 1,2 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.25% | ||
| 20 | 1,35 US$ | 1.335 ngày 7 giờ 44 phút | 2 N US$ | 13,5 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 1,01 US$ | 1.551 ngày 1 giờ 6 phút | 1,7 N US$ | 16,2 Tr US$ | 14 | 27,37 US$ | 0% | -0.58% | -0.57% | 0.18% | ||
| 22 | 2,33 US$ | 1.550 ngày 23 giờ 55 phút | 1,7 N US$ | 12,4 T US$ | 68 | 43,32 US$ | 0% | -1.38% | 1.78% | 7.38% | ||
| 23 | 0,08315 US$ | 1.719 ngày 7 giờ 52 phút | 1,2 N US$ | 213,2 Tr US$ | 11 | 9,04 US$ | 0% | 0% | -1.08% | -0.23% | ||
| 24 | 0,2078 US$ | 1.551 ngày 41 phút | 1,1 N US$ | 93,9 Tr US$ | 5 | 6,86 US$ | -0.17% | -0.17% | -1.56% | 1.67% | ||
| 25 | 0,09741 US$ | 1.719 ngày 13 giờ 39 phút | 1 N US$ | 2,1 Tr US$ | 2 | 1,05 US$ | 0% | 0% | 0.39% | 2.09% | ||
Nomi Swap là gì?
Tuyên Swap là một sàn giao dịch phi tập trung được tạo trên mạng lưới Ethereum, cho phép người dùng trao đổi các mã token ERC-20 mà không cần sự chỉ định của một cơ quan trung tâm."Công cụ trao đổi cung cấp các kho tiền mã hóa cho các cặp tài chính khác nhau, cho phép giao dịch hiệu suất và vô tư".Nomi Swap cũng cung cấp cơ hội trang trại lợi suất, cho phép người dùng thu được thưởng dựa trên việc cung cấp vốn cho những bể..
Dữ liệu thời gian thực của Nomi Swap
Tính đến 14 tháng 9, 2026, có 263 cặp giao dịch trên DEX Nomi Swap. TVL (Total Value Locked) là 557.552,97 US$, với khối lượng giao dịch là 29.989,48 US$ trong 8118 giao dịch trong 24 giờ qua.



