- 24 giờ Giao dịch13.916
- 24 giờ Khối lượng69,2 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,002365 US$ | 1.698 ngày 5 giờ 30 phút | 310,8 N US$ | 530,2 N US$ | 2 | 19,44 US$ | 0% | 0.01% | 0.01% | 0.06% | ||
| 2 | 701,68 US$ | 1.698 ngày 13 giờ 4 phút | 48 N US$ | 1,24 T US$ | 490 | 2,5 N US$ | -0.20% | 0.38% | 0.60% | 1.36% | ||
| 3 | 2.477,36 US$ | 1.684 ngày 18 giờ 39 phút | 33,7 N US$ | 1,25 T US$ | 59 | 199,43 US$ | -0.24% | 0.04% | 1.42% | 2.14% | ||
| 4 | 0,002367 US$ | 1.698 ngày 13 giờ 1 phút | 24,4 N US$ | 530,6 N US$ | 5 | 37,44 US$ | 0% | 0.09% | 0.77% | 0.52% | ||
| 5 | 78.105,37 US$ | 1.698 ngày 12 giờ 35 phút | 24,3 N US$ | 5,1 T US$ | 558 | 3,1 N US$ | -0.06% | 0.47% | 1.20% | 1.41% | ||
| 6 | 0,002361 US$ | 1.698 ngày 13 giờ 7 phút | 14 N US$ | 529,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 1 US$ | 1.698 ngày 12 giờ 59 phút | 13,2 N US$ | 283,2 Tr US$ | 4 | 3,95 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 1,48 US$ | 1.529 ngày 23 giờ 5 phút | 12,3 N US$ | 485,3 Tr US$ | 58 | 334,56 US$ | 0% | 0.57% | 1.67% | -0.23% | ||
| 9 | 94,81 US$ | 1.698 ngày 12 giờ 38 phút | 9,7 N US$ | 142,2 Tr US$ | 38 | 150,81 US$ | -0.68% | 0.18% | 0.93% | 0.34% | ||
| 10 | 700,91 US$ | 1.697 ngày 13 giờ 45 phút | 7 N US$ | 1,24 T US$ | 44 | 68,89 US$ | 0% | 0.30% | 0.67% | 1.39% | ||
| 11 | 2.482,15 US$ | 1.670 ngày 16 giờ 28 phút | 6,8 N US$ | 1,25 T US$ | 59 | 116,35 US$ | 0% | 0.48% | 1.44% | 2.18% | ||
| 12 | 1 US$ | 1.698 ngày 6 giờ 9 phút | 6,3 N US$ | 1,59 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 1,45 US$ | 1.698 ngày 6 giờ 40 phút | 6 N US$ | 3 Tr US$ | 6 | 11,2 US$ | 0% | -0.19% | -0.21% | -3.37% | ||
| 14 | 0,002363 US$ | 1.693 ngày 19 giờ 16 phút | 5,4 N US$ | 529,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,03061 US$ | 1.529 ngày 22 giờ 44 phút | 4,6 N US$ | 355,1 N US$ | 5 | 8,97 US$ | 0% | 0.30% | 0.44% | 0.31% | ||
| 16 | 11,63 US$ | 1.529 ngày 23 giờ 53 phút | 2,7 N US$ | 104,7 Tr US$ | 11 | 22,92 US$ | 0% | 0.16% | 1.42% | 2.30% | ||
| 17 | 0,055448 US$ | 1.698 ngày 12 giờ 46 phút | 2,4 N US$ | 50,2 Tr US$ | 14 | 21,54 US$ | 0% | 0.17% | 0.59% | 0.79% | ||
| 18 | 0,01323 US$ | 1.454 ngày 6 giờ 26 phút | 2,3 N US$ | 1,3 Tr US$ | 3 | 4,72 US$ | 0% | 0% | 0.38% | 0.92% | ||
| 19 | 0,3445 US$ | 1.530 ngày 1 phút | 2,1 N US$ | 14,6 Tr US$ | 2 | 1,97 US$ | 0% | 0.19% | 0.19% | 0.59% | ||
| 20 | 1,35 US$ | 1.314 ngày 6 giờ 48 phút | 2 N US$ | 13,5 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,909 US$ | 1.530 ngày 10 phút | 1,6 N US$ | 14,5 Tr US$ | 20 | 20,32 US$ | 0% | 0.70% | 1.23% | -0.54% | ||
| 22 | 1,75 US$ | 1.529 ngày 22 giờ 58 phút | 1,4 N US$ | 9,03 T US$ | 75 | 76,7 US$ | -0.29% | 0.62% | 1.55% | 1.20% | ||
| 23 | 0,09198 US$ | 1.698 ngày 6 giờ 55 phút | 1,3 N US$ | 235,9 Tr US$ | 24 | 20,42 US$ | -0.59% | 1.16% | 0.65% | -0.40% | ||
| 24 | 0,2223 US$ | 1.529 ngày 23 giờ 44 phút | 1,1 N US$ | 100,5 Tr US$ | 9 | 12,02 US$ | 0% | 0.84% | 1.87% | -0.75% | ||
| 25 | 0,1156 US$ | 1.698 ngày 12 giờ 42 phút | 1,1 N US$ | 2,5 Tr US$ | 15 | 14,09 US$ | 0% | 0.76% | 3.03% | 3.87% | ||
Nomi Swap là gì?
Tuyên Swap là một sàn giao dịch phi tập trung được tạo trên mạng lưới Ethereum, cho phép người dùng trao đổi các mã token ERC-20 mà không cần sự chỉ định của một cơ quan trung tâm."Công cụ trao đổi cung cấp các kho tiền mã hóa cho các cặp tài chính khác nhau, cho phép giao dịch hiệu suất và vô tư".Nomi Swap cũng cung cấp cơ hội trang trại lợi suất, cho phép người dùng thu được thưởng dựa trên việc cung cấp vốn cho những bể..
Dữ liệu thời gian thực của Nomi Swap
Tính đến 24 tháng 8, 2026, có 263 cặp giao dịch trên DEX Nomi Swap. TVL (Total Value Locked) là 553.774,12 US$, với khối lượng giao dịch là 69.173,75 US$ trong 13916 giao dịch trong 24 giờ qua.



