- 24 giờ Giao dịch7.075
- 24 giờ Khối lượng26,1 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,002596 US$ | 1.475 ngày 21 giờ 25 phút | 330,3 N US$ | 582 N US$ | 1 | 12,69 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.37% | ||
| 2 | 946,09 US$ | 1.476 ngày 5 giờ | 54,7 N US$ | 1,38 T US$ | 895 | 4,6 N US$ | -0.53% | -0.31% | -0.10% | 4.40% | ||
| 3 | 3.329,98 US$ | 1.462 ngày 10 giờ 35 phút | 49,1 N US$ | 2,01 T US$ | 102 | 348,18 US$ | -0.06% | 0.33% | -0.04% | 6.78% | ||
| 4 | 0,002592 US$ | 1.476 ngày 4 giờ 56 phút | 30,4 N US$ | 581,2 N US$ | 2 | 12,77 US$ | 0% | 0% | -0.51% | 0.24% | ||
| 5 | 95.447,17 US$ | 1.476 ngày 4 giờ 30 phút | 26,4 N US$ | 6,23 T US$ | 38 | 78,79 US$ | -0.11% | 0.17% | -0.07% | 4.17% | ||
| 6 | 0,002586 US$ | 1.476 ngày 5 giờ 3 phút | 16,2 N US$ | 579,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 95.029,09 US$ | 1.473 ngày 1 giờ 20 phút | 16,1 N US$ | 6,21 T US$ | 30 | 70,66 US$ | -0.29% | -0.15% | -0.75% | 3.91% | ||
| 8 | 2,17 US$ | 1.307 ngày 15 giờ | 14,7 N US$ | 708,4 Tr US$ | 26 | 130,52 US$ | -0.15% | 0.23% | 0.63% | 5.86% | ||
| 9 | 1 US$ | 1.476 ngày 4 giờ 54 phút | 13,2 N US$ | 310,4 Tr US$ | 7 | 4,04 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 145,37 US$ | 1.476 ngày 4 giờ 34 phút | 11,9 N US$ | 218,1 Tr US$ | 18 | 95,03 US$ | -0.06% | -0.06% | 0.10% | 4.87% | ||
| 11 | 0,09801 US$ | 1.307 ngày 14 giờ 39 phút | 8,2 N US$ | 1,1 Tr US$ | 10 | 42,12 US$ | -0.09% | -0.11% | 1.03% | 4.90% | ||
| 12 | 946,16 US$ | 1.475 ngày 5 giờ 40 phút | 8 N US$ | 1,38 T US$ | 226 | 171,9 US$ | -0.24% | -0.20% | 0.19% | 4.38% | ||
| 13 | 3.341,61 US$ | 1.448 ngày 8 giờ 23 phút | 7,8 N US$ | 2,02 T US$ | 59 | 94,82 US$ | -0.23% | 0.58% | 0.54% | 7.12% | ||
| 14 | 1 US$ | 1.475 ngày 22 giờ 4 phút | 7,2 N US$ | 1,29 T US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 1,78 US$ | 1.475 ngày 22 giờ 36 phút | 6,6 N US$ | 4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.07% | ||
| 16 | 0,002591 US$ | 1.471 ngày 11 giờ 12 phút | 5,7 N US$ | 580,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,058924 US$ | 1.476 ngày 4 giờ 41 phút | 3 N US$ | 82,2 Tr US$ | 9 | 9,44 US$ | 0% | 0.26% | -0.26% | 4.87% | ||
| 18 | 14,11 US$ | 1.307 ngày 15 giờ 48 phút | 3 N US$ | 127 Tr US$ | 7 | 4,34 US$ | 0.27% | 0.21% | 0.15% | 7.70% | ||
| 19 | 2,27 US$ | 1.307 ngày 16 giờ 5 phút | 2,6 N US$ | 36,4 Tr US$ | 4 | 5,26 US$ | 0% | 0.13% | -0.18% | 9.91% | ||
| 20 | 0,305 US$ | 1.307 ngày 15 giờ 56 phút | 2 N US$ | 13,7 Tr US$ | 3 | 3,82 US$ | 0% | -0.41% | -0.17% | 2.24% | ||
| 21 | 1,35 US$ | 1.091 ngày 22 giờ 43 phút | 2 N US$ | 13,5 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,008384 US$ | 1.231 ngày 22 giờ 21 phút | 1,7 N US$ | 838,4 N US$ | 1 | 1,8 US$ | 0% | 0% | 0% | 4.03% | ||
| 23 | 0,1487 US$ | 1.475 ngày 22 giờ 51 phút | 1,6 N US$ | 381,4 Tr US$ | 10 | 9,38 US$ | 0% | 0.39% | 0.16% | 8.46% | ||
| 24 | 0,4227 US$ | 1.307 ngày 15 giờ 39 phút | 1,5 N US$ | 191 Tr US$ | 13 | 4,85 US$ | 0% | 0.07% | 0.23% | 9.12% | ||
| 25 | 2,07 US$ | 1.307 ngày 14 giờ 53 phút | 1,5 N US$ | 6,81 T US$ | 24 | 12,02 US$ | -0.17% | -0.07% | 0.99% | 6.65% | ||
| 26 | 0,159 US$ | 1.476 ngày 4 giờ 37 phút | 1,5 N US$ | 3,5 Tr US$ | 5 | 7,08 US$ | 0% | -0.01% | 0.98% | 4.77% | ||
Nomi Swap là gì?
Tuyên Swap là một sàn giao dịch phi tập trung được tạo trên mạng lưới Ethereum, cho phép người dùng trao đổi các mã token ERC-20 mà không cần sự chỉ định của một cơ quan trung tâm."Công cụ trao đổi cung cấp các kho tiền mã hóa cho các cặp tài chính khác nhau, cho phép giao dịch hiệu suất và vô tư".Nomi Swap cũng cung cấp cơ hội trang trại lợi suất, cho phép người dùng thu được thưởng dựa trên việc cung cấp vốn cho những bể..
Dữ liệu thời gian thực của Nomi Swap
Tính đến 14 tháng 1, 2026, có 247 cặp giao dịch trên DEX Nomi Swap. TVL (Total Value Locked) là 644.542,75 US$, với khối lượng giao dịch là 26.136,34 US$ trong 7075 giao dịch trong 24 giờ qua.



