- 24 giờ Giao dịch7.365
- 24 giờ Khối lượng6,9 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,002356 US$ | 1.658 ngày 9 giờ 43 phút | 310,5 N US$ | 528,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 580,34 US$ | 1.658 ngày 17 giờ 17 phút | 43,8 N US$ | 1,02 T US$ | 493 | 861,55 US$ | 0.09% | -0.07% | 0.39% | -0.48% | ||
| 3 | 1.917,48 US$ | 1.644 ngày 22 giờ 52 phút | 27,3 N US$ | 968,3 Tr US$ | 421 | 477,35 US$ | 0% | -0.75% | 1.76% | 2.26% | ||
| 4 | 0,002358 US$ | 1.658 ngày 17 giờ 14 phút | 22,3 N US$ | 528,6 N US$ | 3 | 10,18 US$ | 0% | 0% | 0.17% | 0.03% | ||
| 5 | 65.099,48 US$ | 1.658 ngày 16 giờ 48 phút | 22 N US$ | 4,25 T US$ | 102 | 263,97 US$ | 0% | -0.43% | 0.76% | 0.61% | ||
| 6 | 0,00234 US$ | 1.658 ngày 17 giờ 21 phút | 14,1 N US$ | 524,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 1 US$ | 1.658 ngày 17 giờ 12 phút | 13,2 N US$ | 283,2 Tr US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 1,11 US$ | 1.490 ngày 3 giờ 18 phút | 10,7 N US$ | 364,2 Tr US$ | 112 | 195,87 US$ | 0.05% | -0.57% | 0.74% | 1.29% | ||
| 9 | 65.097,84 US$ | 1.655 ngày 13 giờ 37 phút | 10,5 N US$ | 4,25 T US$ | 118 | 69,09 US$ | -0.00% | -0.44% | 0.34% | 0.36% | ||
| 10 | 77,61 US$ | 1.658 ngày 16 giờ 51 phút | 8,8 N US$ | 116,4 Tr US$ | 46 | 123,26 US$ | 0% | -0.52% | 0.11% | 0.16% | ||
| 11 | 1 US$ | 1.658 ngày 10 giờ 22 phút | 7,2 N US$ | 1,59 T US$ | 3 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 578,96 US$ | 1.657 ngày 17 giờ 58 phút | 6,4 N US$ | 1,02 T US$ | 208 | 101,81 US$ | -0.20% | -0.46% | 0.07% | -0.57% | ||
| 13 | 1,59 US$ | 1.658 ngày 10 giờ 53 phút | 6,3 N US$ | 3,3 Tr US$ | 32 | 65,77 US$ | 0% | 0% | -0.71% | -2.26% | ||
| 14 | 1.921,47 US$ | 1.630 ngày 20 giờ 41 phút | 6 N US$ | 970,3 Tr US$ | 714 | 240,47 US$ | 0.03% | -0.54% | 1.50% | 2.62% | ||
| 15 | 0,002353 US$ | 1.653 ngày 23 giờ 29 phút | 5,4 N US$ | 527,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,0371 US$ | 1.490 ngày 2 giờ 57 phút | 5,1 N US$ | 430,3 N US$ | 9 | 10,19 US$ | 0% | -0.25% | -0.11% | 0.18% | ||
| 17 | 0,02035 US$ | 1.414 ngày 10 giờ 39 phút | 2,9 N US$ | 2 Tr US$ | 13 | 22,15 US$ | 0% | 0.04% | 1.01% | 1.29% | ||
| 18 | 8,49 US$ | 1.490 ngày 4 giờ 6 phút | 2,3 N US$ | 76,5 Tr US$ | 30 | 25,24 US$ | 0% | -0.49% | 1.22% | 2.72% | ||
| 19 | 0,054245 US$ | 1.658 ngày 16 giờ 59 phút | 2,1 N US$ | 39,1 Tr US$ | 44 | 34,52 US$ | 0% | -0.92% | -0.15% | 0.05% | ||
| 20 | 0,3262 US$ | 1.490 ngày 4 giờ 14 phút | 2,1 N US$ | 13,8 Tr US$ | 12 | 6,26 US$ | -0.26% | -0.33% | -0.54% | 0.20% | ||
| 21 | 1,35 US$ | 1.274 ngày 11 giờ 1 phút | 2 N US$ | 13,5 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,8503 US$ | 1.490 ngày 4 giờ 23 phút | 1,6 N US$ | 13,6 Tr US$ | 38 | 22,7 US$ | 0% | -1.11% | -0.41% | -0.42% | ||
| 23 | 1,42 US$ | 1.490 ngày 3 giờ 11 phút | 1,3 N US$ | 6,83 T US$ | 36 | 14,28 US$ | 0% | -0.48% | -0.13% | 0.38% | ||
| 24 | 0,07428 US$ | 1.658 ngày 11 giờ 8 phút | 1,2 N US$ | 190,5 Tr US$ | 18 | 10,28 US$ | 0% | -0.31% | 0.57% | -0.95% | ||
Nomi Swap là gì?
Tuyên Swap là một sàn giao dịch phi tập trung được tạo trên mạng lưới Ethereum, cho phép người dùng trao đổi các mã token ERC-20 mà không cần sự chỉ định của một cơ quan trung tâm."Công cụ trao đổi cung cấp các kho tiền mã hóa cho các cặp tài chính khác nhau, cho phép giao dịch hiệu suất và vô tư".Nomi Swap cũng cung cấp cơ hội trang trại lợi suất, cho phép người dùng thu được thưởng dựa trên việc cung cấp vốn cho những bể..
Dữ liệu thời gian thực của Nomi Swap
Tính đến 15 tháng 7, 2026, có 263 cặp giao dịch trên DEX Nomi Swap. TVL (Total Value Locked) là 544.787,35 US$, với khối lượng giao dịch là 6.919,05 US$ trong 7365 giao dịch trong 24 giờ qua.



