- 24 giờ Giao dịch7.154
- 24 giờ Khối lượng13 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,002427 US$ | 1.596 ngày 1 giờ 19 phút | 318,7 N US$ | 544,2 N US$ | 1 | 9,84 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.07% | ||
| 2 | 670,2 US$ | 1.596 ngày 8 giờ 53 phút | 46,7 N US$ | 1,17 T US$ | 355 | 437,4 US$ | -0.07% | 0.15% | 0.45% | -1.33% | ||
| 3 | 2.260,88 US$ | 1.582 ngày 14 giờ 28 phút | 34,2 N US$ | 1,14 T US$ | 67 | 121,4 US$ | -0.33% | -0.32% | 0.49% | -1.93% | ||
| 4 | 0,002426 US$ | 1.596 ngày 8 giờ 50 phút | 24,3 N US$ | 544 N US$ | 1 | 9,83 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.79% | ||
| 5 | 79.667,07 US$ | 1.596 ngày 8 giờ 24 phút | 24,3 N US$ | 5,2 T US$ | 66 | 83,98 US$ | -0.12% | -0.10% | 0.64% | -1.54% | ||
| 6 | 0,002442 US$ | 1.596 ngày 8 giờ 56 phút | 15,8 N US$ | 547,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 1 US$ | 1.596 ngày 8 giờ 47 phút | 13,2 N US$ | 283,2 Tr US$ | 5 | 2,2 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 79.621,39 US$ | 1.593 ngày 5 giờ 13 phút | 12,4 N US$ | 5,2 T US$ | 67 | 51,55 US$ | 0% | -0.06% | 0.47% | -1.33% | ||
| 9 | 1,43 US$ | 1.427 ngày 18 giờ 54 phút | 12 N US$ | 466,8 Tr US$ | 35 | 56,94 US$ | 0% | 0.21% | 0.50% | -1.96% | ||
| 10 | 90,85 US$ | 1.596 ngày 8 giờ 27 phút | 9,5 N US$ | 136,3 Tr US$ | 26 | 55,07 US$ | 0% | -0.29% | 0.82% | -4.82% | ||
| 11 | 2,11 US$ | 1.596 ngày 2 giờ 29 phút | 7,2 N US$ | 4,5 Tr US$ | 36 | 107,37 US$ | 0% | -0.41% | 2.47% | -5.82% | ||
| 12 | 1 US$ | 1.596 ngày 1 giờ 58 phút | 7,2 N US$ | 1,29 T US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 669,06 US$ | 1.595 ngày 9 giờ 33 phút | 6,8 N US$ | 1,16 T US$ | 159 | 43,19 US$ | -0.07% | -0.35% | 0.12% | -1.54% | ||
| 14 | 0,1133 US$ | 1.352 ngày 2 giờ 15 phút | 6,5 N US$ | 11,3 Tr US$ | 20 | 141,77 US$ | -0.74% | -2.22% | -3.18% | -7.96% | ||
| 15 | 2.263,25 US$ | 1.568 ngày 12 giờ 16 phút | 6,5 N US$ | 1,14 T US$ | 34 | 33,31 US$ | -0.14% | -0.10% | 0.58% | -1.70% | ||
| 16 | 0,05412 US$ | 1.427 ngày 18 giờ 32 phút | 6,1 N US$ | 627,8 N US$ | 3 | 3,93 US$ | 0% | 0% | 0.25% | -1.19% | ||
| 17 | 0,002427 US$ | 1.591 ngày 15 giờ 5 phút | 5,5 N US$ | 544,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.69% | ||
| 18 | 10,24 US$ | 1.427 ngày 19 giờ 41 phút | 2,5 N US$ | 92,2 Tr US$ | 18 | 12,15 US$ | 0% | 0.00% | 0.80% | -2.38% | ||
| 19 | 0,05628 US$ | 1.596 ngày 8 giờ 34 phút | 2,5 N US$ | 57,9 Tr US$ | 19 | 9,76 US$ | 0% | -0.29% | 0.78% | -3.16% | ||
| 20 | 0,3507 US$ | 1.427 ngày 19 giờ 50 phút | 2,1 N US$ | 14,8 Tr US$ | 4 | 3,95 US$ | 0% | 0% | 0.51% | -0.44% | ||
| 21 | 1,33 US$ | 1.427 ngày 19 giờ 58 phút | 2 N US$ | 21,3 Tr US$ | 12 | 6,73 US$ | 0% | -0.10% | 0.87% | -4.48% | ||
| 22 | 1,35 US$ | 1.212 ngày 2 giờ 36 phút | 2 N US$ | 13,5 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 0,1139 US$ | 1.596 ngày 2 giờ 44 phút | 1,4 N US$ | 292,2 Tr US$ | 22 | 13,01 US$ | -0.13% | -0.68% | 1.16% | 1.65% | ||
| 24 | 1,52 US$ | 1.427 ngày 18 giờ 47 phút | 1,3 N US$ | 6,49 T US$ | 42 | 12,22 US$ | 0% | -0.26% | 0.23% | -2.37% | ||
| 25 | 0,265 US$ | 1.427 ngày 19 giờ 33 phút | 1,2 N US$ | 119,8 Tr US$ | 8 | 4,07 US$ | 0% | 0% | -0.25% | -2.98% | ||
| 26 | 0,09499 US$ | 1.596 ngày 8 giờ 31 phút | 1,1 N US$ | 2,1 Tr US$ | 20 | 8,67 US$ | 0% | 0% | -1.20% | -4.91% | ||
Nomi Swap là gì?
Tuyên Swap là một sàn giao dịch phi tập trung được tạo trên mạng lưới Ethereum, cho phép người dùng trao đổi các mã token ERC-20 mà không cần sự chỉ định của một cơ quan trung tâm."Công cụ trao đổi cung cấp các kho tiền mã hóa cho các cặp tài chính khác nhau, cho phép giao dịch hiệu suất và vô tư".Nomi Swap cũng cung cấp cơ hội trang trại lợi suất, cho phép người dùng thu được thưởng dựa trên việc cung cấp vốn cho những bể..
Dữ liệu thời gian thực của Nomi Swap
Tính đến 14 tháng 5, 2026, có 258 cặp giao dịch trên DEX Nomi Swap. TVL (Total Value Locked) là 582.857,31 US$, với khối lượng giao dịch là 13.035,89 US$ trong 7154 giao dịch trong 24 giờ qua.



