- 24 giờ Giao dịch210
- 24 giờ Khối lượng395,2 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,068434 US$ | 1.712 ngày 26 phút | 9,7 N US$ | 84,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 64.454,66 US$ | 1.976 ngày 11 giờ 45 phút | 8,2 N US$ | 4,21 T US$ | 5 | 15,04 US$ | 0% | 0% | 0.85% | 1.30% | ||
| 3 | 0,762 US$ | 1.976 ngày 12 giờ 5 phút | 5,8 N US$ | 12,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.36% | ||
| 4 | 571,55 US$ | 1.976 ngày 12 giờ 25 phút | 3,5 N US$ | 1,01 T US$ | 2 | 3,53 US$ | 0% | 0% | 0.20% | 0.85% | ||
| 5 | 572,69 US$ | 1.972 ngày 5 giờ 43 phút | 3,1 N US$ | 1,01 T US$ | 6 | 4,61 US$ | 0% | 0.17% | 0.42% | 0.96% | ||
| 6 | 0,07039 US$ | 1.976 ngày 11 giờ 53 phút | 3 N US$ | 180,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.10% | ||
| 7 | 0,0001186 US$ | 1.976 ngày 23 giờ 13 phút | 2,1 N US$ | 11,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.08% | ||
| 8 | 0,163 US$ | 1.976 ngày 12 giờ 13 phút | 1,3 N US$ | 73,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 4.10% | ||
| 9 | 0,0001191 US$ | 1.976 ngày 12 giờ 41 phút | 1,2 N US$ | 11,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.29% | ||
| 10 | 1.918,05 US$ | 1.976 ngày 11 giờ 57 phút | 1,1 N US$ | 968,6 Tr US$ | 4 | 3,2 US$ | 0% | 0% | 1.53% | 1.92% | ||
| 11 | 0,0000399 US$ | 1.771 ngày 11 giờ 5 phút | 1,1 N US$ | 3,8 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.91% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Mochi Swap
Tính đến 29 tháng 7, 2026, có 93 cặp giao dịch trên DEX Mochi Swap. TVL (Total Value Locked) là 43.626,59 US$, với khối lượng giao dịch là 395,20 US$ trong 210 giao dịch trong 24 giờ qua.



