- 24 giờ Giao dịch342
- 24 giờ Khối lượng721,19 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 94.930,62 US$ | 1.800 ngày 14 giờ 22 phút | 14,7 N US$ | 6,2 T US$ | 6 | 29,8 US$ | 0% | 0% | 0.07% | -0.18% | ||
| 2 | 1,84 US$ | 1.800 ngày 14 giờ 42 phút | 11,6 N US$ | 29,5 Tr US$ | 7 | 17,16 US$ | 0% | 0% | -0.44% | -0.83% | ||
| 3 | 0,068434 US$ | 1.536 ngày 3 giờ 3 phút | 9,7 N US$ | 84,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,1307 US$ | 1.800 ngày 14 giờ 30 phút | 6,3 N US$ | 335,3 Tr US$ | 6 | 12,41 US$ | 0% | 0.72% | 0.31% | 0.78% | ||
| 5 | 772,77 US$ | 1.800 ngày 15 giờ 2 phút | 4 N US$ | 1,21 T US$ | 10 | 23,84 US$ | 0% | 0.34% | -0.68% | 1.06% | ||
| 6 | 2.773,76 US$ | 1.800 ngày 14 giờ 34 phút | 3,8 N US$ | 1,68 T US$ | 8 | 18,3 US$ | 0% | 0% | -0.23% | -1.78% | ||
| 7 | 771,5 US$ | 1.796 ngày 8 giờ 20 phút | 3,8 N US$ | 1,21 T US$ | 9 | 21,35 US$ | 0% | 0.29% | -0.65% | 0.74% | ||
| 8 | 0,0001977 US$ | 1.801 ngày 1 giờ 50 phút | 3,5 N US$ | 19,6 N US$ | 4 | 3,04 US$ | 0% | 0% | 0.56% | 0.17% | ||
| 9 | 0,3617 US$ | 1.800 ngày 14 giờ 50 phút | 2,5 N US$ | 163,5 Tr US$ | 4 | 4,2 US$ | 0% | 0% | 0.54% | 0.34% | ||
| 10 | 0,00008578 US$ | 1.595 ngày 13 giờ 42 phút | 2,1 N US$ | 7,9 N US$ | 4 | 1,11 US$ | 0% | 0% | 0.27% | 0.48% | ||
| 11 | 8,25 US$ | 1.796 ngày 8 giờ 56 phút | 1,8 N US$ | 5,5 N US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | 0.40% | 0.17% | ||
| 12 | 0,0001624 US$ | 1.800 ngày 15 giờ 18 phút | 1,4 N US$ | 16,1 N US$ | 4 | 2,5 US$ | 0% | 0% | -0.39% | 0.90% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Mochi Swap
Tính đến 3 tháng 2, 2026, có 93 cặp giao dịch trên DEX Mochi Swap. TVL (Total Value Locked) là 69.433,57 US$, với khối lượng giao dịch là 721,19 US$ trong 342 giao dịch trong 24 giờ qua.



