- 24 giờ Giao dịch102
- 24 giờ Khối lượng121,5 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,068434 US$ | 1.733 ngày 4 giờ 52 phút | 9,7 N US$ | 84,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 65.395,05 US$ | 1.997 ngày 16 giờ 11 phút | 8,6 N US$ | 4,27 T US$ | 4 | 10,25 US$ | 0% | 0.47% | 0.76% | 1.03% | ||
| 3 | 0,772 US$ | 1.997 ngày 16 giờ 31 phút | 6,1 N US$ | 12,4 Tr US$ | 4 | 9,99 US$ | 0% | 0% | -0.01% | 3.51% | ||
| 4 | 605,91 US$ | 1.997 ngày 16 giờ 50 phút | 3,6 N US$ | 1,09 T US$ | 2 | 3,31 US$ | 0% | 0.29% | 0.29% | 0.50% | ||
| 5 | 606,29 US$ | 1.993 ngày 10 giờ 8 phút | 3,2 N US$ | 1,09 T US$ | 8 | 4,32 US$ | 0% | 0% | 0.44% | 0.35% | ||
| 6 | 0,07056 US$ | 1.997 ngày 16 giờ 19 phút | 3,1 N US$ | 180,9 Tr US$ | 1 | 3,06 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.61% | ||
| 7 | 0,0001225 US$ | 1.998 ngày 3 giờ 39 phút | 2,2 N US$ | 12,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.25% | ||
| 8 | 0,1748 US$ | 1.997 ngày 16 giờ 39 phút | 1,4 N US$ | 79 Tr US$ | 1 | 1,38 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.70% | ||
| 9 | 0,0001225 US$ | 1.997 ngày 17 giờ 6 phút | 1,2 N US$ | 12,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 1.933,33 US$ | 1.997 ngày 16 giờ 23 phút | 1,2 N US$ | 976,3 Tr US$ | 4 | 2,69 US$ | 0% | 0% | 0.55% | 1.18% | ||
| 11 | 0,00003945 US$ | 1.792 ngày 15 giờ 31 phút | 1,2 N US$ | 3,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.10% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Mochi Swap
Tính đến 19 tháng 8, 2026, có 93 cặp giao dịch trên DEX Mochi Swap. TVL (Total Value Locked) là 44.745,03 US$, với khối lượng giao dịch là 121,50 US$ trong 102 giao dịch trong 24 giờ qua.



