- 24 giờ Giao dịch323
- 24 giờ Khối lượng318,11 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,068434 US$ | 1.690 ngày 16 giờ 54 phút | 9,7 N US$ | 84,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 63.015,75 US$ | 1.955 ngày 4 giờ 13 phút | 8,2 N US$ | 4,11 T US$ | 6 | 8,37 US$ | 0% | 0% | -0.85% | -0.60% | ||
| 3 | 0,8385 US$ | 1.955 ngày 4 giờ 33 phút | 6,1 N US$ | 13,4 Tr US$ | 4 | 4,72 US$ | 0% | 0% | -1.73% | -4.34% | ||
| 4 | 569,18 US$ | 1.955 ngày 4 giờ 52 phút | 3,5 N US$ | 999 Tr US$ | 6 | 16,88 US$ | 0% | -0.44% | -1.54% | -1.58% | ||
| 5 | 569,55 US$ | 1.950 ngày 22 giờ 11 phút | 3,1 N US$ | 999,6 Tr US$ | 7 | 13,21 US$ | 0% | -0.26% | -1.48% | -1.84% | ||
| 6 | 0,07253 US$ | 1.955 ngày 4 giờ 21 phút | 3 N US$ | 186 Tr US$ | 4 | 7,24 US$ | 0% | 0% | -2.53% | -3.89% | ||
| 7 | 0,0001193 US$ | 1.955 ngày 15 giờ 41 phút | 2,1 N US$ | 11,9 N US$ | 5 | 3,08 US$ | 0% | -0.09% | -0.83% | -1.45% | ||
| 8 | 0,172 US$ | 1.955 ngày 4 giờ 41 phút | 1,4 N US$ | 77,7 Tr US$ | 5 | 2,92 US$ | 0% | -0.23% | -1.86% | -5.65% | ||
| 9 | 0,0001197 US$ | 1.955 ngày 5 giờ 9 phút | 1,2 N US$ | 12 N US$ | 5 | 2,46 US$ | 0% | -0.38% | -0.72% | -1.36% | ||
| 10 | 0,00004056 US$ | 1.750 ngày 3 giờ 33 phút | 1,1 N US$ | 3,9 N US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | -0.72% | -1.17% | ||
| 11 | 1.781,3 US$ | 1.955 ngày 4 giờ 25 phút | 1,1 N US$ | 899,6 Tr US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | -0.28% | 0.13% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Mochi Swap
Tính đến 8 tháng 7, 2026, có 93 cặp giao dịch trên DEX Mochi Swap. TVL (Total Value Locked) là 44.010,01 US$, với khối lượng giao dịch là 318,11 US$ trong 323 giao dịch trong 24 giờ qua.



