- 24 giờ Giao dịch335
- 24 giờ Khối lượng296,92 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,068434 US$ | 1.580 ngày 19 giờ 49 phút | 9,7 N US$ | 84,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 70.804,22 US$ | 1.845 ngày 7 giờ 7 phút | 9,2 N US$ | 4,62 T US$ | 1 | 2,51 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.30% | ||
| 3 | 1,54 US$ | 1.845 ngày 7 giờ 28 phút | 8,8 N US$ | 24,7 Tr US$ | 6 | 22,31 US$ | 0% | 0.08% | 1.21% | 0.46% | ||
| 4 | 0,09449 US$ | 1.845 ngày 7 giờ 16 phút | 3,7 N US$ | 242,3 Tr US$ | 3 | 7,51 US$ | 0% | -0.11% | 0.22% | -0.13% | ||
| 5 | 643,43 US$ | 1.845 ngày 7 giờ 47 phút | 3,7 N US$ | 1,1 T US$ | 1 | 3,85 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.26% | ||
| 6 | 643,83 US$ | 1.841 ngày 1 giờ 5 phút | 3,3 N US$ | 1,1 T US$ | 4 | 6,08 US$ | 0% | 0% | 0.19% | -1.13% | ||
| 7 | 0,0001297 US$ | 1.845 ngày 18 giờ 36 phút | 2,3 N US$ | 13 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.85% | ||
| 8 | 0,2719 US$ | 1.845 ngày 7 giờ 36 phút | 1,8 N US$ | 122,9 Tr US$ | 1 | 2,54 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.19% | ||
| 9 | 0,00005377 US$ | 1.640 ngày 6 giờ 28 phút | 1,4 N US$ | 5 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.17% | ||
| 10 | 2.146,65 US$ | 1.845 ngày 7 giờ 20 phút | 1,3 N US$ | 1,3 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.15% | ||
| 11 | 0,0001307 US$ | 1.845 ngày 8 giờ 3 phút | 1,2 N US$ | 13,1 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.11% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Mochi Swap
Tính đến 20 tháng 3, 2026, có 93 cặp giao dịch trên DEX Mochi Swap. TVL (Total Value Locked) là 50.084,51 US$, với khối lượng giao dịch là 296,92 US$ trong 335 giao dịch trong 24 giờ qua.



