- 24 giờ Giao dịch128
- 24 giờ Khối lượng91,63 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,068434 US$ | 1.642 ngày 8 giờ 49 phút | 9,7 N US$ | 84,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 77.109,15 US$ | 1.906 ngày 20 giờ 7 phút | 9,6 N US$ | 5,04 T US$ | 6 | 13,71 US$ | 0% | 0% | -0.33% | 0.16% | ||
| 3 | 1,24 US$ | 1.906 ngày 20 giờ 28 phút | 8 N US$ | 20 Tr US$ | 5 | 13,61 US$ | 0% | 0% | 0.83% | 1.74% | ||
| 4 | 0,1043 US$ | 1.906 ngày 20 giờ 16 phút | 3,9 N US$ | 267,6 Tr US$ | 1 | 1,98 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.93% | ||
| 5 | 648,76 US$ | 1.906 ngày 20 giờ 47 phút | 3,7 N US$ | 1,13 T US$ | 3 | 6,51 US$ | 0% | 0% | 0.50% | 1.13% | ||
| 6 | 649,65 US$ | 1.902 ngày 14 giờ 5 phút | 3,3 N US$ | 1,14 T US$ | 4 | 5,84 US$ | 0% | 0% | 0.52% | 1.35% | ||
| 7 | 0,0001334 US$ | 1.907 ngày 7 giờ 36 phút | 2,4 N US$ | 13,3 N US$ | 2 | 1,62 US$ | 0% | 0% | 0.14% | 0.67% | ||
| 8 | 0,2492 US$ | 1.906 ngày 20 giờ 36 phút | 1,7 N US$ | 112,7 Tr US$ | 3 | 3,55 US$ | 0% | 0% | -0.28% | -0.42% | ||
| 9 | 0,00004928 US$ | 1.701 ngày 19 giờ 28 phút | 1,3 N US$ | 4,7 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.43% | ||
| 10 | 2.133,11 US$ | 1.906 ngày 20 giờ 20 phút | 1,3 N US$ | 1,08 T US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.90% | ||
| 11 | 0,000133 US$ | 1.906 ngày 21 giờ 3 phút | 1,2 N US$ | 13,3 N US$ | 2 | 1,38 US$ | 0% | 0% | 0.22% | 0.97% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Mochi Swap
Tính đến 20 tháng 5, 2026, có 93 cặp giao dịch trên DEX Mochi Swap. TVL (Total Value Locked) là 49.855,93 US$, với khối lượng giao dịch là 91,63 US$ trong 128 giao dịch trong 24 giờ qua.



