- 24 giờ Giao dịch347
- 24 giờ Khối lượng564,4 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,068434 US$ | 1.557 ngày 23 giờ 50 phút | 9,7 N US$ | 84,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 65.153,1 US$ | 1.822 ngày 11 giờ 8 phút | 8,5 N US$ | 4,25 T US$ | 7 | 20,26 US$ | 0% | 0% | 0.24% | 3.16% | ||
| 3 | 1,28 US$ | 1.822 ngày 11 giờ 29 phút | 7,8 N US$ | 20,6 Tr US$ | 9 | 35,57 US$ | 0% | 0.68% | 1.95% | 3.73% | ||
| 4 | 601,12 US$ | 1.822 ngày 11 giờ 48 phút | 3,5 N US$ | 1,01 T US$ | 8 | 16,6 US$ | 0% | 0.34% | 1.44% | 2.16% | ||
| 5 | 0,09265 US$ | 1.822 ngày 11 giờ 17 phút | 3,5 N US$ | 237,6 Tr US$ | 4 | 10,21 US$ | 0% | 0% | 0.03% | 1.74% | ||
| 6 | 601 US$ | 1.818 ngày 5 giờ 6 phút | 3,2 N US$ | 1,01 T US$ | 8 | 14,61 US$ | 0% | 0.25% | 1.52% | 2.09% | ||
| 7 | 0,000126 US$ | 1.822 ngày 22 giờ 37 phút | 2,2 N US$ | 12,6 N US$ | 4 | 2,74 US$ | 0% | 0.18% | 1.02% | 2.06% | ||
| 8 | 0,2675 US$ | 1.822 ngày 11 giờ 37 phút | 1,7 N US$ | 120,9 Tr US$ | 5 | 2,31 US$ | -0.42% | -0.42% | 1.36% | 4.19% | ||
| 9 | 0,00005173 US$ | 1.617 ngày 10 giờ 29 phút | 1,3 N US$ | 4,8 N US$ | 4 | <1 US$ | 0% | 0% | 0.79% | 1.96% | ||
| 10 | 0,0001257 US$ | 1.822 ngày 12 giờ 4 phút | 1,2 N US$ | 12,6 N US$ | 3 | 2,23 US$ | 0% | 0.19% | 0.51% | 0.64% | ||
| 11 | 1.894,69 US$ | 1.822 ngày 11 giờ 21 phút | 1,2 N US$ | 1,15 T US$ | 5 | 3,42 US$ | 0% | 0% | 0.01% | 4.00% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Mochi Swap
Tính đến 25 tháng 2, 2026, có 93 cặp giao dịch trên DEX Mochi Swap. TVL (Total Value Locked) là 47.409,47 US$, với khối lượng giao dịch là 564,40 US$ trong 347 giao dịch trong 24 giờ qua.



