- 24 giờ Giao dịch145
- 24 giờ Khối lượng614,46 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 84.310,91 US$ | 2.061 ngày 2 giờ 26 phút | 10,8 N US$ | 5,51 T US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.65% | ||
| 2 | 0,068434 US$ | 1.796 ngày 15 giờ 8 phút | 9,7 N US$ | 84,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 1,15 US$ | 2.061 ngày 2 giờ 46 phút | 8,3 N US$ | 18,4 Tr US$ | 9 | 50,65 US$ | 0% | 0.61% | -1.91% | -0.52% | ||
| 4 | 749,33 US$ | 2.061 ngày 3 giờ 6 phút | 4 N US$ | 1,16 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.75% | ||
| 5 | 0,08242 US$ | 2.061 ngày 2 giờ 34 phút | 3,7 N US$ | 211,3 Tr US$ | 5 | 8,96 US$ | 0% | 0% | -0.79% | 0.74% | ||
| 6 | 746,89 US$ | 2.056 ngày 20 giờ 24 phút | 3,6 N US$ | 1,15 T US$ | 3 | 1,91 US$ | 0% | 0% | -0.14% | 0.43% | ||
| 7 | 0,0001389 US$ | 2.061 ngày 13 giờ 55 phút | 2,6 N US$ | 13,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.43% | ||
| 8 | 0,2268 US$ | 2.061 ngày 2 giờ 54 phút | 1,8 N US$ | 102,5 Tr US$ | 1 | 2,9 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.75% | ||
| 9 | 2.477,21 US$ | 2.061 ngày 2 giờ 39 phút | 1,5 N US$ | 1,25 T US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.24% | ||
| 10 | 0,00004749 US$ | 1.856 ngày 1 giờ 47 phút | 1,4 N US$ | 4,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,0001391 US$ | 2.061 ngày 3 giờ 22 phút | 1,3 N US$ | 13,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.96% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Mochi Swap
Tính đến 22 tháng 10, 2026, có 93 cặp giao dịch trên DEX Mochi Swap. TVL (Total Value Locked) là 52.697,39 US$, với khối lượng giao dịch là 614,46 US$ trong 145 giao dịch trong 24 giờ qua.



