- 24 giờ Giao dịch193
- 24 giờ Khối lượng414,44 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 95.308,19 US$ | 1.783 ngày 43 phút | 14,7 N US$ | 6,22 T US$ | 2 | 7,55 US$ | 0% | 0.17% | 0.17% | 0.03% | ||
| 2 | 2,12 US$ | 1.783 ngày 1 giờ 3 phút | 12,5 N US$ | 34 Tr US$ | 11 | 63,55 US$ | 0% | -0.03% | 1.83% | 0.15% | ||
| 3 | 0,068434 US$ | 1.518 ngày 13 giờ 24 phút | 9,7 N US$ | 84,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,1367 US$ | 1.783 ngày 51 phút | 6,4 N US$ | 350,6 Tr US$ | 3 | 3,46 US$ | 0% | 0% | -0.25% | -2.33% | ||
| 5 | 933,78 US$ | 1.783 ngày 1 giờ 22 phút | 4,4 N US$ | 1,38 T US$ | 3 | 7,76 US$ | 0% | 0.11% | 0.36% | 0.44% | ||
| 6 | 3.281,76 US$ | 1.783 ngày 55 phút | 4,2 N US$ | 1,99 T US$ | 1 | 2,28 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.33% | ||
| 7 | 936,76 US$ | 1.778 ngày 18 giờ 40 phút | 4,1 N US$ | 1,39 T US$ | 4 | 6,4 US$ | 0% | 0.16% | 0.46% | 0.40% | ||
| 8 | 0,0002039 US$ | 1.783 ngày 12 giờ 11 phút | 3,5 N US$ | 19,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.35% | ||
| 9 | 0,3956 US$ | 1.783 ngày 1 giờ 11 phút | 2,6 N US$ | 178,8 Tr US$ | 8 | 16,36 US$ | 0% | 0% | 2.17% | 1.10% | ||
| 10 | 0,0000852 US$ | 1.578 ngày 3 phút | 2,1 N US$ | 7,8 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.41% | ||
| 11 | 8 US$ | 1.778 ngày 19 giờ 17 phút | 1,8 N US$ | 5,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.16% | ||
| 12 | 0,0002041 US$ | 1.783 ngày 1 giờ 39 phút | 1,5 N US$ | 19,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.72% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Mochi Swap
Tính đến 16 tháng 1, 2026, có 93 cặp giao dịch trên DEX Mochi Swap. TVL (Total Value Locked) là 71.886,48 US$, với khối lượng giao dịch là 414,44 US$ trong 193 giao dịch trong 24 giờ qua.



