- 24 giờ Giao dịch297
- 24 giờ Khối lượng337,72 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,068434 US$ | 1.601 ngày 1 giờ 24 phút | 9,7 N US$ | 84,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 71.315,79 US$ | 1.865 ngày 12 giờ 42 phút | 8,9 N US$ | 4,66 T US$ | 3 | 7,09 US$ | 0% | -0.18% | 0.48% | -0.92% | ||
| 3 | 1,25 US$ | 1.865 ngày 13 giờ 2 phút | 7,7 N US$ | 20,1 Tr US$ | 3 | 14,82 US$ | 0% | 0.26% | 0.35% | -4.97% | ||
| 4 | 600,26 US$ | 1.865 ngày 13 giờ 22 phút | 3,5 N US$ | 1,06 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.60% | ||
| 5 | 0,09173 US$ | 1.865 ngày 12 giờ 50 phút | 3,5 N US$ | 235,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.96% | ||
| 6 | 602,87 US$ | 1.861 ngày 6 giờ 40 phút | 3,2 N US$ | 1,06 T US$ | 9 | 2,19 US$ | 0% | 0.05% | 0.24% | -1.34% | ||
| 7 | 0,0001254 US$ | 1.866 ngày 11 phút | 2,2 N US$ | 12,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.50% | ||
| 8 | 0,2501 US$ | 1.865 ngày 13 giờ 10 phút | 1,7 N US$ | 113 Tr US$ | 2 | 2,35 US$ | 0% | 0% | -0.23% | -3.72% | ||
| 9 | 0,00004971 US$ | 1.660 ngày 12 giờ 3 phút | 1,3 N US$ | 4,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.87% | ||
| 10 | 2.188,78 US$ | 1.865 ngày 12 giờ 55 phút | 1,2 N US$ | 1,32 T US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.36% | ||
| 11 | 0,0001259 US$ | 1.865 ngày 13 giờ 38 phút | 1,2 N US$ | 12,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.66% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Mochi Swap
Tính đến 9 tháng 4, 2026, có 93 cặp giao dịch trên DEX Mochi Swap. TVL (Total Value Locked) là 47.799,97 US$, với khối lượng giao dịch là 337,72 US$ trong 297 giao dịch trong 24 giờ qua.



