- 24 giờ Giao dịch620
- 24 giờ Khối lượng1,8 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 79.303,93 US$ | 2.018 ngày 7 giờ 26 phút | 10,5 N US$ | 5,18 T US$ | 6 | 10,1 US$ | 0% | 0% | 0.50% | 0.42% | ||
| 2 | 0,068434 US$ | 1.753 ngày 20 giờ 7 phút | 9,7 N US$ | 84,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 1,19 US$ | 2.018 ngày 7 giờ 46 phút | 8,4 N US$ | 19,1 Tr US$ | 22 | 70,93 US$ | 0% | -1.31% | -0.34% | 11.99% | ||
| 4 | 752,39 US$ | 2.018 ngày 8 giờ 6 phút | 4 N US$ | 1,19 T US$ | 5 | 12,71 US$ | 0% | 0% | -0.15% | 0.54% | ||
| 5 | 0,09012 US$ | 2.018 ngày 7 giờ 34 phút | 3,9 N US$ | 231,1 Tr US$ | 9 | 9,36 US$ | 0% | -0.46% | -0.25% | 0.78% | ||
| 6 | 751,38 US$ | 2.014 ngày 1 giờ 24 phút | 3,6 N US$ | 1,19 T US$ | 25 | 16,31 US$ | 0% | -0.13% | -0.10% | -0.29% | ||
| 7 | 0,0001417 US$ | 2.018 ngày 18 giờ 54 phút | 2,7 N US$ | 14,2 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.69% | ||
| 8 | 0,2198 US$ | 2.018 ngày 7 giờ 54 phút | 1,8 N US$ | 99,4 Tr US$ | 4 | 5,34 US$ | 0% | -0.07% | 0.40% | 1.00% | ||
| 9 | 2.488,04 US$ | 2.018 ngày 7 giờ 38 phút | 1,5 N US$ | 1,26 T US$ | 2 | 1,91 US$ | 0% | 0% | -0.26% | -0.18% | ||
| 10 | 0,00004607 US$ | 1.813 ngày 6 giờ 47 phút | 1,4 N US$ | 4,6 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.16% | ||
| 11 | 0,0001408 US$ | 2.018 ngày 8 giờ 22 phút | 1,3 N US$ | 14,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.61% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Mochi Swap
Tính đến 9 tháng 9, 2026, có 93 cặp giao dịch trên DEX Mochi Swap. TVL (Total Value Locked) là 52.409,01 US$, với khối lượng giao dịch là 1.833,99 US$ trong 620 giao dịch trong 24 giờ qua.



