- 24 giờ Giao dịch195
- 24 giờ Khối lượng420,33 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 95.308,19 US$ | 1.783 ngày 59 phút | 14,7 N US$ | 6,22 T US$ | 2 | 7,55 US$ | 0% | 0.17% | 0.17% | 0.03% | ||
| 2 | 2,1 US$ | 1.783 ngày 1 giờ 20 phút | 12,4 N US$ | 33,7 Tr US$ | 13 | 71,38 US$ | 0% | -0.73% | 1.11% | -0.55% | ||
| 3 | 0,068434 US$ | 1.518 ngày 13 giờ 41 phút | 9,7 N US$ | 84,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,1367 US$ | 1.783 ngày 1 giờ 8 phút | 6,4 N US$ | 350,6 Tr US$ | 3 | 3,46 US$ | 0% | 0% | -0.25% | -2.33% | ||
| 5 | 933,78 US$ | 1.783 ngày 1 giờ 39 phút | 4,4 N US$ | 1,38 T US$ | 3 | 7,76 US$ | 0% | 0.11% | 0.36% | 0.44% | ||
| 6 | 3.281,76 US$ | 1.783 ngày 1 giờ 12 phút | 4,2 N US$ | 1,99 T US$ | 1 | 2,28 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.33% | ||
| 7 | 939,87 US$ | 1.778 ngày 18 giờ 57 phút | 4,1 N US$ | 1,39 T US$ | 6 | 8,11 US$ | 0.18% | 0.49% | 0.79% | 0.75% | ||
| 8 | 0,0002039 US$ | 1.783 ngày 12 giờ 28 phút | 3,5 N US$ | 19,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.35% | ||
| 9 | 0,3956 US$ | 1.783 ngày 1 giờ 28 phút | 2,6 N US$ | 178,8 Tr US$ | 8 | 16,36 US$ | 0% | 0% | 2.17% | 1.10% | ||
| 10 | 0,0000852 US$ | 1.578 ngày 20 phút | 2,1 N US$ | 7,8 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.41% | ||
| 11 | 8 US$ | 1.778 ngày 19 giờ 33 phút | 1,8 N US$ | 5,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.16% | ||
| 12 | 0,0002041 US$ | 1.783 ngày 1 giờ 55 phút | 1,5 N US$ | 19,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.72% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Mochi Swap
Tính đến 16 tháng 1, 2026, có 93 cặp giao dịch trên DEX Mochi Swap. TVL (Total Value Locked) là 71.886,48 US$, với khối lượng giao dịch là 420,33 US$ trong 195 giao dịch trong 24 giờ qua.



