- 24 giờ Giao dịch205
- 24 giờ Khối lượng607,21 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 83.922,21 US$ | 2.039 ngày 14 giờ 18 phút | 10,9 N US$ | 5,48 T US$ | 3 | 10,99 US$ | 0% | 0% | 0.84% | 1.13% | ||
| 2 | 0,068434 US$ | 1.775 ngày 2 giờ 59 phút | 9,7 N US$ | 84,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 1,23 US$ | 2.039 ngày 14 giờ 38 phút | 8,7 N US$ | 19,7 Tr US$ | 20 | 112,76 US$ | 0% | 0% | 1.27% | 1.27% | ||
| 4 | 0,09549 US$ | 2.039 ngày 14 giờ 26 phút | 4,1 N US$ | 244,8 Tr US$ | 4 | 7,04 US$ | 0% | 0% | 0.51% | 0.19% | ||
| 5 | 768,85 US$ | 2.039 ngày 14 giờ 57 phút | 4 N US$ | 1,2 T US$ | 7 | 18,29 US$ | 0% | 0% | 1.56% | 0.86% | ||
| 6 | 769,34 US$ | 2.035 ngày 8 giờ 15 phút | 3,6 N US$ | 1,2 T US$ | 8 | 11,33 US$ | 0% | 0% | 1.12% | 0.36% | ||
| 7 | 0,0001442 US$ | 2.040 ngày 1 giờ 46 phút | 2,7 N US$ | 14,4 N US$ | 1 | 1,76 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,2476 US$ | 2.039 ngày 14 giờ 46 phút | 1,9 N US$ | 111,9 Tr US$ | 1 | 2,56 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.76% | ||
| 9 | 2.680,94 US$ | 2.039 ngày 14 giờ 30 phút | 1,6 N US$ | 1,35 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.39% | ||
| 10 | 0,00004876 US$ | 1.834 ngày 13 giờ 38 phút | 1,5 N US$ | 4,9 N US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | -0.09% | 0.43% | ||
| 11 | 0,0001434 US$ | 2.039 ngày 15 giờ 14 phút | 1,3 N US$ | 14,3 N US$ | 1 | 1,75 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.13% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Mochi Swap
Tính đến 30 tháng 9, 2026, có 93 cặp giao dịch trên DEX Mochi Swap. TVL (Total Value Locked) là 54.085,51 US$, với khối lượng giao dịch là 607,21 US$ trong 205 giao dịch trong 24 giờ qua.



