- 24 giờ Giao dịch301
- 24 giờ Khối lượng279,18 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,068434 US$ | 1.667 ngày 12 giờ 29 phút | 9,7 N US$ | 84,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 65.435,04 US$ | 1.931 ngày 23 giờ 48 phút | 8,6 N US$ | 4,27 T US$ | 7 | 20,88 US$ | 0% | 1.61% | 2.67% | 1.28% | ||
| 3 | 0,9852 US$ | 1.932 ngày 8 phút | 6,9 N US$ | 15,8 Tr US$ | 7 | 26,2 US$ | 0% | 2.59% | 3.27% | 0.25% | ||
| 4 | 615,06 US$ | 1.932 ngày 28 phút | 3,6 N US$ | 1,06 T US$ | 7 | 16,71 US$ | 0% | 1.47% | 1.88% | 0.78% | ||
| 5 | 0,08755 US$ | 1.931 ngày 23 giờ 56 phút | 3,5 N US$ | 224,5 Tr US$ | 3 | 6,93 US$ | 0% | 0% | 1.37% | -0.54% | ||
| 6 | 613,99 US$ | 1.927 ngày 17 giờ 46 phút | 3,2 N US$ | 1,06 T US$ | 11 | 21,91 US$ | 0% | 1.20% | 1.83% | 0.87% | ||
| 7 | 0,0001268 US$ | 1.932 ngày 11 giờ 16 phút | 2,3 N US$ | 12,7 N US$ | 5 | 2,11 US$ | 0% | 0% | 1.07% | 0.33% | ||
| 8 | 0,1737 US$ | 1.932 ngày 16 phút | 1,4 N US$ | 78,5 Tr US$ | 10 | 13,33 US$ | 0% | 3.56% | 4.57% | 0.39% | ||
| 9 | 0,00004398 US$ | 1.726 ngày 23 giờ 9 phút | 1,2 N US$ | 4,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.75% | ||
| 10 | 0,0001266 US$ | 1.932 ngày 44 phút | 1,2 N US$ | 12,7 N US$ | 4 | 2,73 US$ | 0% | 0.47% | 1.02% | 0.22% | ||
| 11 | 1.718,8 US$ | 1.932 ngày 1 phút | 1,1 N US$ | 868 Tr US$ | 7 | 5,37 US$ | 0% | 1.79% | 3.31% | 2.54% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Mochi Swap
Tính đến 14 tháng 6, 2026, có 93 cặp giao dịch trên DEX Mochi Swap. TVL (Total Value Locked) là 45.658,39 US$, với khối lượng giao dịch là 279,18 US$ trong 301 giao dịch trong 24 giờ qua.



