- 24 giờ Giao dịch384
- 24 giờ Khối lượng475,27 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,068434 US$ | 1.622 ngày 1 giờ 4 phút | 9,7 N US$ | 84,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 76.128,86 US$ | 1.886 ngày 12 giờ 23 phút | 9,3 N US$ | 4,97 T US$ | 2 | 5,33 US$ | 0% | 0% | 0.12% | -1.88% | ||
| 3 | 1,2 US$ | 1.886 ngày 12 giờ 43 phút | 7,6 N US$ | 19,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.52% | ||
| 4 | 0,1067 US$ | 1.886 ngày 12 giờ 31 phút | 3,8 N US$ | 273,8 Tr US$ | 9 | 25,68 US$ | 0% | -0.79% | 0.87% | -2.91% | ||
| 5 | 616,1 US$ | 1.886 ngày 13 giờ 2 phút | 3,6 N US$ | 1,09 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.76% | ||
| 6 | 618,1 US$ | 1.882 ngày 6 giờ 20 phút | 3,2 N US$ | 1,09 T US$ | 4 | 1,43 US$ | 0% | 0% | 0.16% | -1.42% | ||
| 7 | 0,0001306 US$ | 1.886 ngày 23 giờ 51 phút | 2,3 N US$ | 13,1 N US$ | 4 | 1,14 US$ | 0% | 0% | 0.05% | 0.20% | ||
| 8 | 0,2466 US$ | 1.886 ngày 12 giờ 51 phút | 1,7 N US$ | 111,4 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.17% | ||
| 9 | 0,00004956 US$ | 1.681 ngày 11 giờ 43 phút | 1,3 N US$ | 4,7 N US$ | 3 | <1 US$ | 0% | 0% | 0.67% | -1.79% | ||
| 10 | 2.263,07 US$ | 1.886 ngày 12 giờ 35 phút | 1,3 N US$ | 1,14 T US$ | 2 | 1,85 US$ | 0% | 0% | 0.35% | -1.73% | ||
| 11 | 0,0001298 US$ | 1.886 ngày 13 giờ 18 phút | 1,2 N US$ | 13 N US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | -0.35% | -1.01% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Mochi Swap
Tính đến 30 tháng 4, 2026, có 93 cặp giao dịch trên DEX Mochi Swap. TVL (Total Value Locked) là 48.819,80 US$, với khối lượng giao dịch là 475,27 US$ trong 384 giao dịch trong 24 giờ qua.



