- 24 giờ Giao dịch1.713
- 24 giờ Khối lượng7,2 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,007148 US$ | 1.670 ngày 17 giờ 45 phút | 183,6 N US$ | 357,4 N US$ | 11 | 29,1 US$ | 0% | 0.02% | 0.02% | 0.35% | ||
| 2 | 0,0004975 US$ | 1.594 ngày 9 giờ 42 phút | 102,6 N US$ | 149,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,0002466 US$ | 1.675 ngày 9 giờ 2 phút | 101,8 N US$ | 144,8 N US$ | 44 | 259,81 US$ | 0% | 0.02% | -0.15% | 8.31% | ||
| 4 | 721,12 US$ | 1.675 ngày 8 giờ 14 phút | 61 N US$ | 1,23 T US$ | 123 | 942,57 US$ | 0% | 0.36% | 0.61% | 11.52% | ||
| 5 | 0,0002454 US$ | 1.675 ngày 9 giờ 8 phút | 25,4 N US$ | 144,1 N US$ | 19 | 164,11 US$ | 0% | 0.18% | 0.18% | 7.88% | ||
| 6 | 0,007168 US$ | 1.660 ngày 7 giờ 7 phút | 18,3 N US$ | 358,4 N US$ | 12 | 26,79 US$ | 0% | 0.10% | -0.03% | 0.44% | ||
| 7 | 0,0002469 US$ | 1.589 ngày 5 giờ 20 phút | 11,9 N US$ | 144,9 N US$ | 17 | 91,44 US$ | 0% | 0.66% | -0.05% | 8.64% | ||
| 8 | 0,051336 US$ | 1.510 ngày 9 giờ 14 phút | 9,5 N US$ | 334,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,0138 US$ | 1.180 ngày 15 giờ 58 phút | 8,8 N US$ | 7,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,055078 US$ | 1.482 ngày 8 giờ 19 phút | 7,5 N US$ | 5,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,00007255 US$ | 1.536 ngày 16 giờ 26 phút | 4,3 N US$ | 3,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,001101 US$ | 1.660 ngày 10 giờ 51 phút | 3,8 N US$ | 88,6 N US$ | 2 | 14,1 US$ | 0% | 0% | 0.23% | 6.71% | ||
| 13 | 1 US$ | 1.666 ngày 14 giờ 19 phút | 3,8 N US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 74.036,82 US$ | 1.666 ngày 11 giờ 35 phút | 3,6 N US$ | 4,83 T US$ | 28 | 39,19 US$ | 0% | 0.25% | 0.13% | 0.71% | ||
| 15 | 0,074798 US$ | 1.540 ngày 19 giờ 39 phút | 3,5 N US$ | 4,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 2.023,66 US$ | 1.665 ngày 11 giờ 24 phút | 2,3 N US$ | 1,02 T US$ | 22 | 21,84 US$ | 0% | -0.21% | -0.55% | 0.13% | ||
| 17 | 0,065721 US$ | 1.617 ngày 14 giờ 56 phút | 1,9 N US$ | 572,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.64% | ||
| 18 | 0,062793 US$ | 1.606 ngày 15 giờ 25 phút | 1,6 N US$ | 2,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,007179 US$ | 1.674 ngày 13 giờ 54 phút | 1,4 N US$ | 359 N US$ | 9 | 13,49 US$ | 0% | -0.10% | -0.33% | 0.47% | ||
| 20 | 0,064835 US$ | 1.668 ngày 9 giờ 45 phút | 1,2 N US$ | 435,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.26% | ||
Knight Swap là gì?
Here's your translation: "Swap Knight là một sàn giao dịch phi tập trung được xây dựng trên mạng lưới Binance Smart Chain" or more specifically in northern Vietnam, we will use "swap vươn" instead of using "sàn giao dịch", swap knight là "Swap Vương"..Chắc chắn hoạt động trên mô hình Automated Market Maker (AMM), cho phép người dùng trao đổi token BEP-20..Cơ chế cung cấp thanh khoản và mô hình cày bón lãi suất cùng giao diện người dùng thân thiện (Note: I've used the Vietnamese variant of the text. Let me know if you'd like me to make any changes).Người dùng cũng có thể tham gia quản trị và nhận thưởng bằng cách đặt cược token natively KNT.
Dữ liệu thời gian thực của Knight Swap
Tính đến 31 tháng 5, 2026, có 233 cặp giao dịch trên DEX Knight Swap. TVL (Total Value Locked) là 562.893,73 US$, với khối lượng giao dịch là 7.182,54 US$ trong 1713 giao dịch trong 24 giờ qua.



