- 24 giờ Giao dịch9.240
- 24 giờ Khối lượng117,6 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,13 US$ | 654 ngày 15 giờ 58 phút | 502,3 N US$ | 102,2 Tr US$ | 85 | 8,4 N US$ | 0% | -0.65% | -0.83% | -1.82% | ||
| 2 | 2.715,93 US$ | 654 ngày 15 giờ 55 phút | 336,4 N US$ | 1,04 T US$ | 76 | 943,54 US$ | 0.60% | 0.43% | 0.88% | 0.97% | ||
| 3 | 0,06579 US$ | 654 ngày 15 giờ 59 phút | 333,8 N US$ | <1 US$ | 125 | 5,9 N US$ | 0.09% | -0.27% | 1.38% | 3.12% | ||
| 4 | 0,08188 US$ | 300 ngày 15 giờ 6 phút | 107,4 N US$ | 4,6 Tr US$ | 6 | 270,42 US$ | 0% | 0% | 1.44% | 1.99% | ||
| 5 | 0,005888 US$ | 654 ngày 15 giờ 58 phút | 54,6 N US$ | 15,8 Tr US$ | 32 | 1,5 N US$ | 0% | -0.13% | 0.62% | 1.72% | ||
| 6 | 0,0006792 US$ | 654 ngày 15 giờ 59 phút | 53,9 N US$ | 24,6 Tr US$ | 17 | 140,85 US$ | 0% | 1.03% | 1.51% | 1.26% | ||
| 7 | 0,0002153 US$ | 429 ngày 14 giờ 5 phút | 50,1 N US$ | 242 N US$ | 26 | 4,02 US$ | 0% | 0% | 0.01% | 2.02% | ||
| 8 | 0,1553 US$ | 346 ngày 22 giờ 49 phút | 35,7 N US$ | 3,1 Tr US$ | 36 | 1,6 N US$ | 0% | -0.01% | -4.04% | -4.52% | ||
| 9 | 2.666,65 US$ | 571 ngày 15 giờ 44 phút | 27,8 N US$ | 1,02 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,02652 US$ | 647 ngày 6 giờ 23 phút | 14,3 N US$ | 701,6 N US$ | 10 | 131,37 US$ | 0% | -0.18% | 0.35% | -0.04% | ||
| 11 | 3.156,32 US$ | 500 ngày 7 giờ 27 phút | 8,5 N US$ | 135 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.54% | ||
| 12 | 0,002259 US$ | 415 ngày 19 giờ 50 phút | 8 N US$ | 250,1 N US$ | 65 | 14,03 US$ | 0.94% | 0.97% | 2.87% | 10.61% | ||
| 13 | 0,0004721 US$ | 415 ngày 19 giờ 49 phút | 7,9 N US$ | 173,6 N US$ | 39 | 9,94 US$ | -1.03% | 0.32% | 0.90% | 3.87% | ||
| 14 | 0,0001637 US$ | 616 ngày 15 giờ 49 phút | 6,4 N US$ | 163,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.22% | ||
| 15 | 0,0001492 US$ | 439 ngày 2 giờ 55 phút | 6,4 N US$ | 62,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,0002125 US$ | 429 ngày 14 giờ 17 phút | 6,2 N US$ | 238,8 N US$ | 13 | 8,27 US$ | 0% | -0.08% | -0.95% | -0.63% | ||
| 17 | 0,002226 US$ | 605 ngày 17 giờ 49 phút | 6,1 N US$ | 2,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,0003941 US$ | 437 ngày 23 giờ 40 phút | 5,7 N US$ | 7,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -20.43% | ||
| 19 | 0,0002163 US$ | 415 ngày 19 giờ 49 phút | 5,3 N US$ | 243 N US$ | 21 | 8,74 US$ | 0% | 1.09% | 1.22% | 2.73% | ||
| 20 | 0,0002918 US$ | 617 ngày 21 giờ 51 phút | 5 N US$ | 291,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,00004191 US$ | 572 ngày 2 giờ 4 phút | 4,5 N US$ | 41,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 1 US$ | 510 ngày 4 giờ 31 phút | 4,2 N US$ | 1,1 Tr US$ | 10 | 506,89 US$ | 0% | 0.04% | 0.14% | 0.85% | ||
| 23 | 0,00008788 US$ | 610 ngày 22 giờ 20 phút | 4,1 N US$ | 87,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 2.697,41 US$ | 617 ngày 3 giờ 39 phút | 3,7 N US$ | 1,03 T US$ | 7 | 33,86 US$ | 0% | 0% | 0.28% | 0.22% | ||
| 25 | 0,0008393 US$ | 613 ngày 17 giờ 20 phút | 3,6 N US$ | 839,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -4.81% | ||
| 26 | 5,38 US$ | 415 ngày 19 giờ 46 phút | 3,3 N US$ | 29,9 N US$ | 5 | 5,38 US$ | 0% | 0% | -3.35% | -4.72% | ||
| 27 | 70.355,71 US$ | 508 ngày 23 giờ 49 phút | 3 N US$ | 10,2 N US$ | 4 | <1 US$ | 0% | 0% | -0.96% | 1.09% | ||
| 28 | 0,000212 US$ | 612 ngày 2 giờ 1 phút | 2,5 N US$ | 212,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,00002662 US$ | 597 ngày 14 giờ 59 phút | 2,5 N US$ | 26,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,000205 US$ | 613 ngày 1 giờ 1 phút | 2,4 N US$ | 205 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,0002135 US$ | 415 ngày 19 giờ 14 phút | 2,2 N US$ | 239,9 N US$ | 34 | 8,03 US$ | 0% | 0% | -0.12% | -0.56% | ||
| 32 | 0,00001553 US$ | 616 ngày 3 giờ 9 phút | 2 N US$ | 15,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,000813 US$ | 597 ngày 5 giờ 32 phút | 2 N US$ | 813 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,0002132 US$ | 398 ngày 12 giờ 39 phút | 1,9 N US$ | 89,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,0002156 US$ | 415 ngày 19 giờ 50 phút | 1,9 N US$ | 242,2 N US$ | 6 | 3,4 US$ | 0% | -0.42% | -0.21% | 2.26% | ||
| 36 | 2.706,94 US$ | 654 ngày 13 giờ 16 phút | 1,9 N US$ | 1,04 T US$ | 7 | 9,63 US$ | 0% | 0% | 0.15% | 0.80% | ||
| 37 | 0,06826 US$ | 560 ngày 2 giờ 32 phút | 1,9 N US$ | 43,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,00005118 US$ | 618 ngày 10 giờ 55 phút | 1,8 N US$ | 51,2 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.87% | ||
| 39 | 0,0004694 US$ | 428 ngày 14 giờ 4 phút | 1,8 N US$ | 172,6 N US$ | 9 | <1 US$ | 0% | 0% | -1.00% | 1.27% | ||
| 40 | 0,04894 US$ | 415 ngày 19 giờ 49 phút | 1,7 N US$ | 30,6 N US$ | 16 | 10,37 US$ | 0% | 2.79% | 8.40% | 2.70% | ||
| 41 | 0,08073 US$ | 212 ngày 12 giờ 39 phút | 1,7 N US$ | 4,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 42 | 0,00002623 US$ | 486 ngày 16 giờ 12 phút | 1,6 N US$ | 8,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.99% | ||
| 43 | 0,00002286 US$ | 597 ngày 5 giờ 58 phút | 1,6 N US$ | 22,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 44 | 0,0009046 US$ | 420 ngày 20 giờ 18 phút | 1,5 N US$ | 916,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 45 | 0,01 US$ | 589 ngày 6 giờ 3 phút | 1,5 N US$ | 1,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 46 | 0,007839 US$ | 589 ngày 6 giờ 41 phút | 1,5 N US$ | 1,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 0,01781 US$ | 604 ngày 5 giờ 1 phút | 1,4 N US$ | 189,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 0,2684 US$ | 415 ngày 19 giờ 24 phút | 1,4 N US$ | 11,1 N US$ | 6 | 8,75 US$ | 0% | 0% | -4.81% | -6.05% | ||
| 49 | 0,1133 US$ | 415 ngày 19 giờ 47 phút | 1,3 N US$ | 15,7 N US$ | 7 | 2,03 US$ | 0% | 0% | -3.04% | -3.61% | ||
| 50 | 0,005899 US$ | 624 ngày 18 giờ 24 phút | 1,3 N US$ | 15,8 Tr US$ | 3 | 1,53 US$ | 0% | 0% | -0.13% | 1.70% | ||
Katana V3 là gì?
Katana V3 là bản nâng cấp mới nhất cho sàn giao dịch phi tập trung (DEX) của Ronin Network, giúp tăng cường tính thanh khoản và hiệu quả giao dịch. Phiên bản này giới thiệu các nhóm thanh khoản tập trung, cho phép các nhà cung cấp thanh khoản (LP) phân bổ vốn trong phạm vi giá cụ thể, cải thiện hiệu quả vốn và giảm trượt giá. Ngoài ra, các mức phí tùy chỉnh cho phép LP đặt mức phí theo mức độ biến động của các cặp giao dịch, giúp tối ưu hóa lợi nhuận. Bộ định tuyến lệnh thông minh tổng hợp thanh khoản từ cả nhóm V2 và V3, đảm bảo thực hiện hoán đổi tốt hơn. Để hỗ trợ Kho bạc Ronin, phí hoán đổi được phân bổ giữa các LP và kho bạc. Bản nâng cấp cũng bao gồm việc giảm dần phần thưởng khai thác thanh khoản, nhằm mục đích giảm phát thải RON và thúc đẩy tăng trưởng hệ sinh thái bền vững. Với những cải tiến này, Katana V3 cung cấp tính thanh khoản sâu hơn, phí thấp hơn và trải nghiệm giao dịch hiệu quả hơn cho người dùng trong hệ sinh thái Ronin.
Dữ liệu thời gian thực của Katana V3
Tính đến 2 tháng 10, 2026, có 757 cặp giao dịch trên DEX Katana V3. TVL (Total Value Locked) là 3.160.722,47 US$, với khối lượng giao dịch là 117.550,70 US$ trong 9240 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Katana V3 là gì?
Katana V3 là một DEX trên chuỗi Ronin với tính năng thanh khoản tập trung, các cấp phí tùy chỉnh và bộ định tuyến thông minh cho các giao dịch hoán đổi hiệu quả.
Phí giao dịch trên Katana V3 là bao nhiêu?
Phí dao động từ 0,01% đến 1% tùy thuộc vào loại pool. LP và giao thức chia sẻ phí. Giao dịch qua ví di động có thêm phí phát triển 0,5%.
Tính năng chính của Katana V3 là gì?
Thanh khoản tập trung — LP có thể nhắm mục tiêu các khoảng giá cụ thể để tăng hiệu quả sử dụng vốn.
Katana V3 có an toàn không?
Có. Nó được kiểm toán đầy đủ (Code4rena), triển khai trên Ronin và sử dụng quản trị đa chữ ký.



