- 24 giờ Giao dịch9.169
- 24 giờ Khối lượng89,8 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,919 US$ | 634 ngày 22 giờ 2 phút | 424,6 N US$ | 82,5 Tr US$ | 18 | 2,2 N US$ | -0.07% | -1.08% | -1.37% | 0.60% | ||
| 2 | 2.522,96 US$ | 634 ngày 21 giờ 59 phút | 311,7 N US$ | 964,9 Tr US$ | 13 | 140,12 US$ | 0% | 0.07% | 1.13% | 1.98% | ||
| 3 | 0,0513 US$ | 634 ngày 22 giờ 3 phút | 280,9 N US$ | <1 US$ | 56 | 2,2 N US$ | 0.07% | 0.76% | 0.62% | 2.06% | ||
| 4 | 0,09055 US$ | 280 ngày 21 giờ 10 phút | 92,2 N US$ | 5,1 Tr US$ | 24 | 2 N US$ | 0% | -0.07% | 1.69% | 3.08% | ||
| 5 | 0,0006205 US$ | 634 ngày 22 giờ 4 phút | 81,2 N US$ | 22,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.14% | ||
| 6 | 0,0002374 US$ | 409 ngày 20 giờ 10 phút | 51,3 N US$ | 266,7 N US$ | 13 | 191,07 US$ | 0% | -0.07% | 0.55% | 3.06% | ||
| 7 | 0,004805 US$ | 634 ngày 22 giờ 2 phút | 42,3 N US$ | 12,9 Tr US$ | 18 | 590,43 US$ | 0% | 0.80% | -0.10% | 1.44% | ||
| 8 | 0,193 US$ | 327 ngày 4 giờ 53 phút | 28,1 N US$ | 3,9 Tr US$ | 33 | 271,03 US$ | 0% | -1.33% | -0.76% | 1.77% | ||
| 9 | 2.502,24 US$ | 551 ngày 21 giờ 49 phút | 26,5 N US$ | 957 Tr US$ | 8 | 45,25 US$ | 0% | 0% | -0.17% | 1.04% | ||
| 10 | 0,0007542 US$ | 396 ngày 1 giờ 54 phút | 16 N US$ | 274,6 N US$ | 23 | 243,34 US$ | 0% | 0.02% | -3.24% | 0.27% | ||
| 11 | 0,02256 US$ | 627 ngày 12 giờ 27 phút | 13,2 N US$ | 636,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.77% | ||
| 12 | 0,003022 US$ | 396 ngày 1 giờ 54 phút | 11,7 N US$ | 329,7 N US$ | 6 | 112,8 US$ | 0% | -0.28% | -1.90% | 1.44% | ||
| 13 | 3.003,46 US$ | 480 ngày 13 giờ 32 phút | 8,2 N US$ | 130,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 5.90% | ||
| 14 | 0,0002374 US$ | 396 ngày 1 giờ 53 phút | 6,4 N US$ | 266,7 N US$ | 22 | 151,27 US$ | 0% | -0.09% | -1.45% | 0.98% | ||
| 15 | 0,0001492 US$ | 419 ngày 8 giờ 59 phút | 6,4 N US$ | 62,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,002226 US$ | 585 ngày 23 giờ 53 phút | 6,1 N US$ | 2,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,0006229 US$ | 630 ngày 20 giờ 33 phút | 5,6 N US$ | 22,6 Tr US$ | 9 | 20,63 US$ | 0% | 0.11% | 0.29% | 0.79% | ||
| 18 | 0,0002382 US$ | 409 ngày 20 giờ 22 phút | 5,4 N US$ | 267,7 N US$ | 12 | 37,49 US$ | 0.50% | -0.21% | 0.01% | 1.36% | ||
| 19 | 0,0001427 US$ | 596 ngày 21 giờ 54 phút | 5,3 N US$ | 142,7 N US$ | 3 | 103,95 US$ | 0% | -3.61% | -5.71% | -5.71% | ||
| 20 | 0,0003733 US$ | 418 ngày 5 giờ 45 phút | 5,2 N US$ | 7,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 9.33% | ||
| 21 | 0,0002918 US$ | 598 ngày 3 giờ 55 phút | 5 N US$ | 291,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 8,45 US$ | 396 ngày 1 giờ 50 phút | 4,9 N US$ | 45,6 N US$ | 1 | 8,24 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.20% | ||
| 23 | 0,00004191 US$ | 552 ngày 8 giờ 8 phút | 4,5 N US$ | 41,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 1 US$ | 490 ngày 10 giờ 35 phút | 4,2 N US$ | 1 Tr US$ | 1 | 7,66 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.59% | ||
| 25 | 0,00008788 US$ | 591 ngày 4 giờ 24 phút | 4,1 N US$ | 87,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,0002361 US$ | 396 ngày 1 giờ 18 phút | 3,3 N US$ | 265,3 N US$ | 7 | 53,94 US$ | 0% | 0% | -0.00% | 0.87% | ||
| 27 | 2.501,93 US$ | 597 ngày 9 giờ 43 phút | 3,1 N US$ | 956,8 Tr US$ | 5 | 4,25 US$ | 0% | 0% | -0.18% | 1.39% | ||
| 28 | 0,0006685 US$ | 593 ngày 23 giờ 24 phút | 2,8 N US$ | 668,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.86% | ||
| 29 | 0,05473 US$ | 540 ngày 8 giờ 36 phút | 2,6 N US$ | 35,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,000212 US$ | 592 ngày 8 giờ 5 phút | 2,5 N US$ | 212,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,00002662 US$ | 577 ngày 21 giờ 3 phút | 2,5 N US$ | 26,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 77.723,37 US$ | 489 ngày 5 giờ 53 phút | 2,4 N US$ | 11,2 N US$ | 3 | 1,04 US$ | 0% | 0% | 0.69% | 4.49% | ||
| 33 | 0,000205 US$ | 593 ngày 7 giờ 6 phút | 2,4 N US$ | 205 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,5336 US$ | 396 ngày 1 giờ 28 phút | 2,1 N US$ | 21,2 N US$ | 2 | 3,12 US$ | 0% | 0% | 0.55% | 1.65% | ||
| 35 | 0,0002376 US$ | 396 ngày 1 giờ 54 phút | 2,1 N US$ | 266,9 N US$ | 14 | 9,38 US$ | 0% | 0% | -1.37% | 1.07% | ||
| 36 | 0,06237 US$ | 396 ngày 1 giờ 53 phút | 2,1 N US$ | 38,6 N US$ | 4 | <1 US$ | 0% | 0.16% | 0.24% | 4.00% | ||
| 37 | 0,2077 US$ | 396 ngày 1 giờ 51 phút | 2,1 N US$ | 27,8 N US$ | 3 | 3,84 US$ | 0% | 0% | -3.26% | -0.58% | ||
| 38 | 0,00001553 US$ | 596 ngày 9 giờ 13 phút | 2 N US$ | 15,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 0,000813 US$ | 577 ngày 11 giờ 37 phút | 2 N US$ | 813 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 40 | 0,0002132 US$ | 378 ngày 18 giờ 44 phút | 1,9 N US$ | 89,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 41 | 0,0002376 US$ | 396 ngày 1 giờ 53 phút | 1,9 N US$ | 266,9 N US$ | 11 | 10,02 US$ | 0% | 0% | -1.37% | 1.07% | ||
| 42 | 0,0002375 US$ | 396 ngày 1 giờ 44 phút | 1,8 N US$ | 266,9 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.88% | ||
| 43 | 0,01839 US$ | 396 ngày 1 giờ 53 phút | 1,8 N US$ | 66,3 N US$ | 4 | <1 US$ | 0% | 2.04% | -1.35% | 0.06% | ||
| 44 | 0,00005961 US$ | 598 ngày 17 giờ | 1,8 N US$ | 59,6 N US$ | 5 | 41,75 US$ | 0% | 0% | 0.57% | 2.83% | ||
| 45 | 0,02098 US$ | 396 ngày 1 giờ 46 phút | 1,7 N US$ | 19,3 N US$ | 19 | 12,71 US$ | 0% | -0.06% | -1.97% | -0.38% | ||
| 46 | 0,08073 US$ | 192 ngày 18 giờ 43 phút | 1,7 N US$ | 4,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 47 | 0,00002286 US$ | 577 ngày 12 giờ 3 phút | 1,6 N US$ | 22,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 48 | 2.510,15 US$ | 634 ngày 19 giờ 20 phút | 1,6 N US$ | 960 Tr US$ | 15 | 6,15 US$ | 0% | 0% | -0.47% | 1.54% | ||
| 49 | 0,00003033 US$ | 466 ngày 22 giờ 16 phút | 1,5 N US$ | 9,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 50 | 0,0009046 US$ | 401 ngày 2 giờ 22 phút | 1,5 N US$ | 916,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Katana V3 là gì?
Katana V3 là bản nâng cấp mới nhất cho sàn giao dịch phi tập trung (DEX) của Ronin Network, giúp tăng cường tính thanh khoản và hiệu quả giao dịch. Phiên bản này giới thiệu các nhóm thanh khoản tập trung, cho phép các nhà cung cấp thanh khoản (LP) phân bổ vốn trong phạm vi giá cụ thể, cải thiện hiệu quả vốn và giảm trượt giá. Ngoài ra, các mức phí tùy chỉnh cho phép LP đặt mức phí theo mức độ biến động của các cặp giao dịch, giúp tối ưu hóa lợi nhuận. Bộ định tuyến lệnh thông minh tổng hợp thanh khoản từ cả nhóm V2 và V3, đảm bảo thực hiện hoán đổi tốt hơn. Để hỗ trợ Kho bạc Ronin, phí hoán đổi được phân bổ giữa các LP và kho bạc. Bản nâng cấp cũng bao gồm việc giảm dần phần thưởng khai thác thanh khoản, nhằm mục đích giảm phát thải RON và thúc đẩy tăng trưởng hệ sinh thái bền vững. Với những cải tiến này, Katana V3 cung cấp tính thanh khoản sâu hơn, phí thấp hơn và trải nghiệm giao dịch hiệu quả hơn cho người dùng trong hệ sinh thái Ronin.
Dữ liệu thời gian thực của Katana V3
Tính đến 12 tháng 9, 2026, có 757 cặp giao dịch trên DEX Katana V3. TVL (Total Value Locked) là 3.160.722,47 US$, với khối lượng giao dịch là 89.807,59 US$ trong 9169 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Katana V3 là gì?
Katana V3 là một DEX trên chuỗi Ronin với tính năng thanh khoản tập trung, các cấp phí tùy chỉnh và bộ định tuyến thông minh cho các giao dịch hoán đổi hiệu quả.
Phí giao dịch trên Katana V3 là bao nhiêu?
Phí dao động từ 0,01% đến 1% tùy thuộc vào loại pool. LP và giao thức chia sẻ phí. Giao dịch qua ví di động có thêm phí phát triển 0,5%.
Tính năng chính của Katana V3 là gì?
Thanh khoản tập trung — LP có thể nhắm mục tiêu các khoảng giá cụ thể để tăng hiệu quả sử dụng vốn.
Katana V3 có an toàn không?
Có. Nó được kiểm toán đầy đủ (Code4rena), triển khai trên Ronin và sử dụng quản trị đa chữ ký.



