WhatToFarm
/
Bắt đầu
  • 24 giờ Giao dịch567
  • 24 giờ Khối lượng5,5 N US$
TokenGiá $TuổiTVLVốn hóa thị trườngGiao dịchKhối lượng5 phút1 giờ4 giờ24 giờ
1
1.884,08 US$594 ngày 13 giờ 4 phút314 N US$720,5 Tr US$7156,59 US$0%-0.53%0.96%0.96%
2
0,04848 US$594 ngày 13 giờ 7 phút275,9 N US$<1 US$411,8 N US$0.00%0.14%0.10%0.10%
3
0,08702 US$240 ngày 12 giờ 15 phút86,9 N US$4,8 Tr US$6124,82 US$0%0.23%-11.65%-11.65%
4
0,0001871 US$369 ngày 11 giờ 14 phút39,5 N US$210,1 N US$18 US$0%0%0%0%
5
0,00406 US$594 ngày 13 giờ 6 phút33,1 N US$10,9 Tr US$14251,8 US$0.04%0.43%-11.17%-11.17%
6
1.893,87 US$511 ngày 12 giờ 53 phút22,2 N US$724,2 Tr US$5100,12 US$0%0%0.50%0.50%
7
0,09129 US$286 ngày 19 giờ 57 phút18,2 N US$1,8 Tr US$602,6 N US$-0.18%-3.22%-2.79%-2.79%
8
0,0001292 US$556 ngày 12 giờ 58 phút9,5 N US$129,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
9
0,0001492 US$379 ngày 4 phút6,4 N US$62,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
10
0,002226 US$545 ngày 14 giờ 57 phút6,1 N US$2,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
11
0,0002918 US$557 ngày 19 giờ 5 N US$291,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
12
0,0005232 US$590 ngày 11 giờ 37 phút4,9 N US$19 Tr US$22,23 US$0%0%0.43%0.43%
13
0,0001851 US$369 ngày 11 giờ 26 phút4,7 N US$208 N US$14,23 US$0%0%0%0%
14
0,00004191 US$511 ngày 23 giờ 12 phút4,5 N US$41,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
15
1 US$450 ngày 1 giờ 40 phút4,2 N US$1,6 Tr US$1279,15 US$0%0%0%0%
16
0,00008788 US$550 ngày 19 giờ 28 phút4,1 N US$87,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
17
6,59 US$355 ngày 16 giờ 54 phút4 N US$30,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
18
0,05676 US$499 ngày 23 giờ 40 phút2,9 N US$40,7 N US$0<1 US$0%0%0%0%
19
0,0003872 US$553 ngày 14 giờ 28 phút2,7 N US$387,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
20
0,000212 US$551 ngày 23 giờ 9 phút2,5 N US$212,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
21
0,00002662 US$537 ngày 12 giờ 7 phút2,5 N US$26,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
22
0,000205 US$552 ngày 22 giờ 10 phút2,4 N US$205 N US$0<1 US$0%0%0%0%
23
64.753,8 US$448 ngày 20 giờ 58 phút2,3 N US$16,5 N US$24,57 US$0%0%0%0%
24
0,00001553 US$556 ngày 18 phút2 N US$15,5 N US$0<1 US$0%0%0%0%
25
0,000813 US$537 ngày 2 giờ 41 phút2 N US$813 N US$0<1 US$0%0%0%0%
26
0,000523 US$594 ngày 12 giờ 31 phút1,9 N US$19 Tr US$1<1 US$0%0%0%0%
27
0,0002132 US$338 ngày 9 giờ 48 phút1,9 N US$89,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
28
0,00003914 US$426 ngày 13 giờ 20 phút1,8 N US$12,6 N US$0<1 US$0%0%0%0%
29
0,0001613 US$355 ngày 16 giờ 58 phút1,7 N US$181,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
30
0,08073 US$152 ngày 9 giờ 47 phút1,7 N US$4,6 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
31
0,00002286 US$537 ngày 3 giờ 7 phút1,6 N US$22,9 N US$0<1 US$0%0%0%0%
32
0,00005376 US$558 ngày 8 giờ 4 phút1,6 N US$53,8 N US$1<1 US$0%0%0%0%
33
0,0009046 US$360 ngày 17 giờ 26 phút1,5 N US$916,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
34
0,01 US$529 ngày 3 giờ 12 phút1,5 N US$1,6 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
35
0,007839 US$529 ngày 3 giờ 50 phút1,5 N US$1,2 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
36
0,4411 US$355 ngày 16 giờ 32 phút1,5 N US$16,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
37
0,01781 US$544 ngày 2 giờ 10 phút1,4 N US$189,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
38
0,00005121 US$558 ngày 8 giờ 26 phút1,4 N US$51,2 N US$0<1 US$0%0%0%0%
39
0,00002734 US$507 ngày 7 giờ 49 phút1,3 N US$26,1 N US$0<1 US$0%0%0%0%
40
0,00005328 US$548 ngày 17 giờ 19 phút1,2 N US$53,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
41
0,00001741 US$322 ngày 6 giờ 16 phút1,2 N US$1,8 N US$0<1 US$0%0%0%0%
42
0,055339 US$532 ngày 1 giờ 35 phút1,2 N US$5,3 N US$0<1 US$0%0%0%0%
43
1.891,32 US$594 ngày 10 giờ 24 phút1,1 N US$723,3 Tr US$2<1 US$0%0%0%0%
44
0,00448 US$564 ngày 15 giờ 33 phút1 N US$12 Tr US$0<1 US$0%0%0%0%
45
0,8324 US$594 ngày 12 giờ 18 phút1 N US$74,6 Tr US$2<1 US$0%0.41%0.41%0.41%

Katana V3 là gì?

Katana V3 là bản nâng cấp mới nhất cho sàn giao dịch phi tập trung (DEX) của Ronin Network, giúp tăng cường tính thanh khoản và hiệu quả giao dịch. Phiên bản này giới thiệu các nhóm thanh khoản tập trung, cho phép các nhà cung cấp thanh khoản (LP) phân bổ vốn trong phạm vi giá cụ thể, cải thiện hiệu quả vốn và giảm trượt giá. Ngoài ra, các mức phí tùy chỉnh cho phép LP đặt mức phí theo mức độ biến động của các cặp giao dịch, giúp tối ưu hóa lợi nhuận. Bộ định tuyến lệnh thông minh tổng hợp thanh khoản từ cả nhóm V2 và V3, đảm bảo thực hiện hoán đổi tốt hơn. Để hỗ trợ Kho bạc Ronin, phí hoán đổi được phân bổ giữa các LP và kho bạc. Bản nâng cấp cũng bao gồm việc giảm dần phần thưởng khai thác thanh khoản, nhằm mục đích giảm phát thải RON và thúc đẩy tăng trưởng hệ sinh thái bền vững. Với những cải tiến này, Katana V3 cung cấp tính thanh khoản sâu hơn, phí thấp hơn và trải nghiệm giao dịch hiệu quả hơn cho người dùng trong hệ sinh thái Ronin.

Dữ liệu thời gian thực của Katana V3

Tính đến 2 tháng 8, 2026, có 757 cặp giao dịch trên DEX Katana V3. TVL (Total Value Locked) là 3.160.722,47 US$, với khối lượng giao dịch là 5.519,72 US$ trong 567 giao dịch trong 24 giờ qua.

Câu hỏi thường gặp

Katana V3 là một DEX trên chuỗi Ronin với tính năng thanh khoản tập trung, các cấp phí tùy chỉnh và bộ định tuyến thông minh cho các giao dịch hoán đổi hiệu quả.

Phí dao động từ 0,01% đến 1% tùy thuộc vào loại pool. LP và giao thức chia sẻ phí. Giao dịch qua ví di động có thêm phí phát triển 0,5%.

Thanh khoản tập trung — LP có thể nhắm mục tiêu các khoảng giá cụ thể để tăng hiệu quả sử dụng vốn.

Có. Nó được kiểm toán đầy đủ (Code4rena), triển khai trên Ronin và sử dụng quản trị đa chữ ký.

Hack Awards

ETH Waterloo 2017
ETH Waterloo
2017
ETH Denver 2018
ETH Denver
2018
Proof of Skill Hack 2018
Proof of Skill Hack
2018
ETH Berlin 2018
ETH Berlin
2018
ETH San Francisco 2018
ETH San Francisco
2018
ETH Singapore 2019
ETH Singapore
2019
ETH Denver 2020
ETH Denver
2020
ETH Lisbon 2022
ETH Lisbon
2022

Backers

Etherscan
Smart Contracts Factory
TradingView
Data Provider
T1A
Data Provider
TON
Contributor
VELAS
Ethereum Foundation
Core Devs Meeting
2017-19
XLA
MARS DAO
Xsolla
CRYPTORG
Plasma finance
12 Swap
Partner
Chrono.tech