- 24 giờ Giao dịch1.807
- 24 giờ Khối lượng5,5 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 880,49 US$ | 1.595 ngày 20 giờ 36 phút | 323,5 N US$ | 1,35 T US$ | 44 | 362,6 US$ | 0% | 0.06% | 0.40% | 1.02% | ||
| 2 | 0,01162 US$ | 1.595 ngày 19 giờ 21 phút | 246,3 N US$ | 1,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.06% | ||
| 3 | 0,01093 US$ | 1.595 ngày 19 giờ 22 phút | 74,8 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.60% | ||
| 4 | 93.068,97 US$ | 1.595 ngày 18 giờ 34 phút | 34,1 N US$ | 6,08 T US$ | 4 | 27,64 US$ | 0% | -0.15% | -0.24% | -1.10% | ||
| 5 | 0,000204 US$ | 1.594 ngày 4 giờ 4 phút | 29,4 N US$ | 184,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.31% | ||
| 6 | 2 US$ | 1.595 ngày 18 giờ 42 phút | 18,1 N US$ | 654,3 Tr US$ | 6 | 34,19 US$ | 0% | 0% | -0.34% | -2.55% | ||
| 7 | 882,84 US$ | 1.595 ngày 18 giờ 32 phút | 9,7 N US$ | 1,36 T US$ | 4 | 4,97 US$ | 0% | 0% | 0.76% | 1.52% | ||
| 8 | 0,0007393 US$ | 1.595 ngày 19 giờ 5 phút | 3,3 N US$ | 250,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.32% | ||
| 9 | 2,6 US$ | 1.595 ngày 18 giờ 39 phút | 3,1 N US$ | 18,8 Tr US$ | 65 | 243,05 US$ | 0% | -1.87% | -5.01% | -0.44% | ||
| 10 | 1,32 US$ | 1.595 ngày 18 giờ 46 phút | 3 N US$ | 19,9 Tr US$ | 9 | 32,03 US$ | 0% | 0% | -1.22% | -2.68% | ||
| 11 | 880 US$ | 1.595 ngày 18 giờ 47 phút | 2,5 N US$ | 1,35 T US$ | 5 | 2,97 US$ | 0% | -0.52% | -0.14% | 1.04% | ||
| 12 | 3.108,94 US$ | 1.595 ngày 18 giờ 36 phút | 1,6 N US$ | 1,88 T US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | 0.10% | -0.68% | ||
| 13 | 0,0002847 US$ | 1.595 ngày 19 giờ 17 phút | 1,5 N US$ | 284,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.15% | ||
| 14 | 88.220,91 US$ | 1.595 ngày 18 giờ 34 phút | 1,3 N US$ | 5,76 T US$ | 3 | <1 US$ | 0% | 0.51% | 0.39% | 0.83% | ||
| 15 | 0,1201 US$ | 1.595 ngày 18 giờ 54 phút | 1,3 N US$ | 2,1 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.60% | ||
| 16 | 2.931,61 US$ | 1.595 ngày 18 giờ 36 phút | 1,2 N US$ | 1,77 T US$ | 3 | 3,9 US$ | 0% | 0% | 0.05% | 0.55% | ||
| 17 | 2 US$ | 1.595 ngày 19 giờ 6 phút | 1,1 N US$ | 6,77 T US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | -0.58% | -1.40% | ||
| 18 | 1,89 US$ | 1.595 ngày 19 giờ 7 phút | 1 N US$ | 6,41 T US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | 0.12% | -0.17% | ||
| 19 | 1,25 US$ | 1.595 ngày 18 giờ 46 phút | 1 N US$ | 18,8 Tr US$ | 9 | 7,35 US$ | 0% | 0% | -0.93% | -1.03% | ||
GIBX là gì?
GIBX Swap là sàn giao dịch phi tập trung (DEX) đa chuỗi do GIBXChange ra mắt, kết hợp hoạt động tạo lập thị trường theo thuật toán và khả năng tương tác giữa các chuỗi để cung cấp các giao dịch mã thông báo nhanh chóng, ít trượt giá. Được xây dựng trên BNB Smart Chain (với sự tích hợp sâu hơn trên Binance, HECO, Ethereum và các mạng lưới khác), nó có tính năng hoán đổi dựa trên AMM, các ưu đãi khai thác kép, cơ chế đốt phí và mua lại, và staking thông qua token LP - tất cả đều được quản lý thông qua các hợp đồng thông minh không thể nâng cấp để tăng cường tính phi tập trung và bảo mật. GIBX Swap được hỗ trợ bởi các quy định chặt chẽ của các cơ quan tài chính toàn cầu, được kiểm toán bởi CertiK và nhấn mạnh vào tính minh bạch trong quản trị thông qua token X gốc. Mục đích của nó là kết hợp sự tuân thủ cấp độ tổ chức với tính linh hoạt của DeFi, trao quyền cho người dùng với tính công bằng trong giao dịch, tính thanh khoản và giá trị do cộng đồng thúc đẩy.
Dữ liệu thời gian thực của GIBX
Tính đến 27 tháng 1, 2026, có 17 cặp giao dịch trên DEX GIBX. TVL (Total Value Locked) là 717.638,20 US$, với khối lượng giao dịch là 5.486,49 US$ trong 1807 giao dịch trong 24 giờ qua.



