- 24 giờ Giao dịch1.028
- 24 giờ Khối lượng938,69 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 1.575 ngày 14 giờ 34 phút | 31,2 N US$ | 8,98 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1 US$ | 1.575 ngày 14 giờ 34 phút | 20,6 N US$ | 310,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,00003083 US$ | 1.575 ngày 14 giờ 34 phút | 13,7 N US$ | 15,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 138,18 US$ | 1.563 ngày 44 phút | 4,2 N US$ | 207,3 Tr US$ | 10 | 26,78 US$ | 0% | -0.61% | -0.48% | -0.30% | ||
| 5 | 13,32 US$ | 1.575 ngày 14 giờ 34 phút | 3,3 N US$ | 119,9 Tr US$ | 6 | 9,49 US$ | 0% | 0% | 0.58% | 1.26% | ||
| 6 | 1 US$ | 1.575 ngày 14 giờ 34 phút | 2,6 N US$ | 1,29 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,052022 US$ | 1.508 ngày 34 phút | 2,2 N US$ | 20,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,00008688 US$ | 1.546 ngày 11 giờ 21 phút | 2,1 N US$ | 2,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 1,96 US$ | 1.575 ngày 14 giờ 34 phút | 2,1 N US$ | 6,35 T US$ | 3 | 2,3 US$ | 0% | 0% | 0.96% | 1.46% | ||
| 10 | 0,00002335 US$ | 1.515 ngày 21 giờ 13 phút | 2,1 N US$ | 40,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 897,15 US$ | 1.575 ngày 14 giờ 34 phút | 1,9 N US$ | 1,31 T US$ | 2 | 4,44 US$ | 0% | 0% | 0.48% | 0.96% | ||
| 12 | 3.094,43 US$ | 1.575 ngày 14 giờ 34 phút | 1,4 N US$ | 1,87 T US$ | 2 | 3,96 US$ | 0% | 0% | 0.90% | -0.71% | ||
| 13 | 897,7 US$ | 1.571 ngày 9 giờ 32 phút | 1,2 N US$ | 1,31 T US$ | 2 | 3,25 US$ | 0% | 0% | 0.54% | 1.09% | ||
| 14 | 895,43 US$ | 1.572 ngày 22 giờ 7 phút | 1,2 N US$ | 1,3 T US$ | 8 | 3,3 US$ | 0% | -0.30% | 0.41% | 0.63% | ||
| 15 | 0,001466 US$ | 1.500 ngày 4 giờ 57 phút | 1,2 N US$ | 14,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,0119019 US$ | 1.569 ngày 1 giờ 6 phút | 1,1 N US$ | 901,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 2,11 US$ | 1.575 ngày 14 giờ 34 phút | 1,1 N US$ | 689,2 Tr US$ | 7 | 10,52 US$ | 0% | -0.13% | -0.17% | -1.42% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Fins
Tính đến 9 tháng 1, 2026, có 193 cặp giao dịch trên DEX Fins. TVL (Total Value Locked) là 190.630,19 US$, với khối lượng giao dịch là 938,69 US$ trong 1028 giao dịch trong 24 giờ qua.



