- 24 giờ Giao dịch469
- 24 giờ Khối lượng1,2 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 1.733 ngày 20 giờ 17 phút | 31,2 N US$ | 9,18 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1 US$ | 1.733 ngày 20 giờ 17 phút | 20,6 N US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,00002083 US$ | 1.733 ngày 20 giờ 17 phút | 9,3 N US$ | 10,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 1 US$ | 1.733 ngày 20 giờ 17 phút | 2,6 N US$ | 1,59 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 74,02 US$ | 1.721 ngày 6 giờ 27 phút | 2,5 N US$ | 111 Tr US$ | 6 | 5,62 US$ | 0% | 0% | 0.78% | -1.23% | ||
| 6 | 8,29 US$ | 1.733 ngày 20 giờ 17 phút | 2,1 N US$ | 74,7 Tr US$ | 6 | 3,37 US$ | 0% | 0.11% | 0.24% | 0.44% | ||
| 7 | 606,13 US$ | 1.733 ngày 20 giờ 17 phút | 1,5 N US$ | 1,05 T US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | -0.09% | -2.09% | ||
| 8 | 0,00001669 US$ | 1.674 ngày 2 giờ 56 phút | 1,5 N US$ | 28,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 1,41 US$ | 1.733 ngày 20 giờ 17 phút | 1,5 N US$ | 6,46 T US$ | 7 | 2,97 US$ | 0% | 0.14% | 0.28% | 0.88% | ||
| 10 | 0,00005863 US$ | 1.704 ngày 17 giờ 4 phút | 1,4 N US$ | 1,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,05128 US$ | 1.666 ngày 6 giờ 17 phút | 1,4 N US$ | 12,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,001466 US$ | 1.658 ngày 10 giờ 40 phút | 1,2 N US$ | 14,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Fins
Tính đến 16 tháng 6, 2026, có 193 cặp giao dịch trên DEX Fins. TVL (Total Value Locked) là 134.484,07 US$, với khối lượng giao dịch là 1.222,42 US$ trong 469 giao dịch trong 24 giờ qua.



