- 24 giờ Giao dịch372
- 24 giờ Khối lượng707,29 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 1.616 ngày 17 giờ 23 phút | 31,2 N US$ | 8,98 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1 US$ | 1.616 ngày 17 giờ 23 phút | 20,6 N US$ | 290,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,00002232 US$ | 1.616 ngày 17 giờ 24 phút | 9,9 N US$ | 11,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 81,92 US$ | 1.604 ngày 3 giờ 33 phút | 2,6 N US$ | 122,9 Tr US$ | 10 | 10,64 US$ | 0% | 0.64% | 1.47% | 0.85% | ||
| 5 | 1 US$ | 1.616 ngày 17 giờ 23 phút | 2,6 N US$ | 1,29 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,052022 US$ | 1.549 ngày 3 giờ 23 phút | 2,2 N US$ | 20,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 8,47 US$ | 1.616 ngày 17 giờ 23 phút | 2,2 N US$ | 76,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.18% | ||
| 8 | 603,51 US$ | 1.616 ngày 17 giờ 24 phút | 1,5 N US$ | 1,01 T US$ | 9 | 11,29 US$ | 0% | 0.22% | 0.12% | -0.35% | ||
| 9 | 0,00001626 US$ | 1.557 ngày 2 phút | 1,5 N US$ | 28 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,00005863 US$ | 1.587 ngày 14 giờ 10 phút | 1,4 N US$ | 1,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 1,24 US$ | 1.616 ngày 17 giờ 23 phút | 1,4 N US$ | 4,44 T US$ | 4 | 3,42 US$ | 0% | -0.32% | -0.31% | -1.98% | ||
| 12 | 0,001466 US$ | 1.541 ngày 7 giờ 46 phút | 1,2 N US$ | 14,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Fins
Tính đến 19 tháng 2, 2026, có 193 cặp giao dịch trên DEX Fins. TVL (Total Value Locked) là 138.221,15 US$, với khối lượng giao dịch là 707,29 US$ trong 372 giao dịch trong 24 giờ qua.



