- 24 giờ Giao dịch360
- 24 giờ Khối lượng1,1 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 1.710 ngày 16 giờ 58 phút | 31,2 N US$ | 9,18 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1 US$ | 1.710 ngày 16 giờ 59 phút | 20,6 N US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,00002199 US$ | 1.710 ngày 16 giờ 59 phút | 9,8 N US$ | 11 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 85,48 US$ | 1.698 ngày 3 giờ 8 phút | 2,8 N US$ | 128,2 Tr US$ | 4 | 6,46 US$ | 0% | 0% | -0.52% | 0.82% | ||
| 5 | 1 US$ | 1.710 ngày 16 giờ 58 phút | 2,6 N US$ | 1,29 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 9,43 US$ | 1.710 ngày 16 giờ 58 phút | 2,4 N US$ | 84,9 Tr US$ | 5 | <1 US$ | 0% | 0% | -0.09% | -0.28% | ||
| 7 | 0,00001808 US$ | 1.650 ngày 23 giờ 37 phút | 1,6 N US$ | 31,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 655,74 US$ | 1.710 ngày 16 giờ 59 phút | 1,6 N US$ | 1,15 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.07% | ||
| 9 | 0,0000625 US$ | 1.681 ngày 13 giờ 46 phút | 1,5 N US$ | 1,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 1,4 US$ | 1.710 ngày 16 giờ 58 phút | 1,5 N US$ | 6,08 T US$ | 3 | 1,45 US$ | 0% | 0% | -0.44% | -1.71% | ||
| 11 | 0,05128 US$ | 1.643 ngày 2 giờ 58 phút | 1,4 N US$ | 12,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,001466 US$ | 1.635 ngày 7 giờ 21 phút | 1,2 N US$ | 14,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 656,42 US$ | 1.706 ngày 11 giờ 57 phút | 1 N US$ | 1,15 T US$ | 10 | 2,67 US$ | 0% | 0% | -0.24% | 1.19% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Fins
Tính đến 24 tháng 5, 2026, có 193 cặp giao dịch trên DEX Fins. TVL (Total Value Locked) là 87.630,57 US$, với khối lượng giao dịch là 1.064,16 US$ trong 360 giao dịch trong 24 giờ qua.



