- 24 giờ Giao dịch379
- 24 giờ Khối lượng937,78 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 1.755 ngày 4 giờ 1 phút | 31,2 N US$ | 9,18 T US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1 US$ | 1.755 ngày 4 giờ 2 phút | 20,6 N US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,00002001 US$ | 1.755 ngày 4 giờ 2 phút | 9 N US$ | 10 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 1 US$ | 1.755 ngày 4 giờ 1 phút | 2,6 N US$ | 1,59 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 78,42 US$ | 1.742 ngày 14 giờ 11 phút | 2,5 N US$ | 117,6 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.74% | ||
| 6 | 7,72 US$ | 1.755 ngày 4 giờ 1 phút | 2 N US$ | 69,5 Tr US$ | 6 | 1,47 US$ | 0% | 0% | -0.01% | -2.43% | ||
| 7 | 566,97 US$ | 1.755 ngày 4 giờ 2 phút | 1,5 N US$ | 996,5 Tr US$ | 2 | 1,33 US$ | 0% | -0.18% | -0.18% | -2.23% | ||
| 8 | 0,00005691 US$ | 1.726 ngày 49 phút | 1,4 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 1,36 US$ | 1.755 ngày 4 giờ 2 phút | 1,4 N US$ | 6,47 T US$ | 3 | 1,16 US$ | 0% | -0.40% | -1.20% | -4.07% | ||
| 10 | 0,05128 US$ | 1.687 ngày 14 giờ 1 phút | 1,4 N US$ | 12,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,00001505 US$ | 1.695 ngày 10 giờ 40 phút | 1,4 N US$ | 25,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,001466 US$ | 1.679 ngày 18 giờ 25 phút | 1,2 N US$ | 14,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Fins
Tính đến 8 tháng 7, 2026, có 193 cặp giao dịch trên DEX Fins. TVL (Total Value Locked) là 131.668,86 US$, với khối lượng giao dịch là 937,78 US$ trong 379 giao dịch trong 24 giờ qua.



