- 24 giờ Giao dịch268
- 24 giờ Khối lượng596,43 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 1.775 ngày 22 giờ 3 phút | 31,3 N US$ | 9,18 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1 US$ | 1.775 ngày 22 giờ 3 phút | 20,6 N US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,00001959 US$ | 1.775 ngày 22 giờ 4 phút | 8,8 N US$ | 9,8 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 1 US$ | 1.775 ngày 22 giờ 3 phút | 2,6 N US$ | 1,59 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 73,4 US$ | 1.763 ngày 8 giờ 13 phút | 2,4 N US$ | 110,1 Tr US$ | 4 | 2,9 US$ | 0% | 0% | -1.17% | -0.63% | ||
| 6 | 8,46 US$ | 1.775 ngày 22 giờ 3 phút | 2,1 N US$ | 76,2 Tr US$ | 3 | 5,29 US$ | 0% | 0.19% | 0.66% | 1.84% | ||
| 7 | 570,76 US$ | 1.775 ngày 22 giờ 3 phút | 1,5 N US$ | 1 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.34% | ||
| 8 | 0,00001599 US$ | 1.716 ngày 4 giờ 42 phút | 1,4 N US$ | 27,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 1,39 US$ | 1.775 ngày 22 giờ 3 phút | 1,4 N US$ | 6,83 T US$ | 3 | 3,12 US$ | 0.34% | 0.34% | 0.69% | 1.60% | ||
| 10 | 0,00005691 US$ | 1.746 ngày 18 giờ 50 phút | 1,4 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,05128 US$ | 1.708 ngày 8 giờ 3 phút | 1,4 N US$ | 12,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,001466 US$ | 1.700 ngày 12 giờ 26 phút | 1,2 N US$ | 14,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Fins
Tính đến 29 tháng 7, 2026, có 193 cặp giao dịch trên DEX Fins. TVL (Total Value Locked) là 134.401,12 US$, với khối lượng giao dịch là 596,43 US$ trong 268 giao dịch trong 24 giờ qua.



