- 24 giờ Giao dịch376
- 24 giờ Khối lượng574,05 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 1.662 ngày 5 giờ 24 phút | 31,2 N US$ | 8,98 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1 US$ | 1.662 ngày 5 giờ 25 phút | 20,6 N US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,00002036 US$ | 1.662 ngày 5 giờ 25 phút | 9 N US$ | 10,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 81,65 US$ | 1.649 ngày 15 giờ 34 phút | 2,6 N US$ | 122,5 Tr US$ | 6 | 5,77 US$ | 0% | 0% | -0.40% | 2.34% | ||
| 5 | 1 US$ | 1.662 ngày 5 giờ 24 phút | 2,6 N US$ | 1,29 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 8,88 US$ | 1.662 ngày 5 giờ 24 phút | 2,2 N US$ | 80 Tr US$ | 2 | 2,85 US$ | 0% | 0% | 0.18% | 3.51% | ||
| 7 | 0,052022 US$ | 1.594 ngày 15 giờ 24 phút | 2,2 N US$ | 20,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 602,95 US$ | 1.662 ngày 5 giờ 25 phút | 1,5 N US$ | 1,06 T US$ | 3 | 2,12 US$ | 0% | 0% | 0.33% | 2.19% | ||
| 9 | 1,43 US$ | 1.662 ngày 5 giờ 24 phút | 1,5 N US$ | 5,7 T US$ | 5 | 3,38 US$ | 0% | 0% | 0.30% | 2.15% | ||
| 10 | 0,00001591 US$ | 1.602 ngày 12 giờ 3 phút | 1,4 N US$ | 27,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,0000578 US$ | 1.633 ngày 2 giờ 12 phút | 1,4 N US$ | 1,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,001466 US$ | 1.586 ngày 19 giờ 47 phút | 1,2 N US$ | 14,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Fins
Tính đến 6 tháng 4, 2026, có 193 cặp giao dịch trên DEX Fins. TVL (Total Value Locked) là 141.120,99 US$, với khối lượng giao dịch là 574,05 US$ trong 376 giao dịch trong 24 giờ qua.



