- 24 giờ Giao dịch257
- 24 giờ Khối lượng385,49 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 1.661 ngày 4 giờ 53 phút | 31,2 N US$ | 8,98 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1 US$ | 1.661 ngày 4 giờ 54 phút | 20,6 N US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,00002036 US$ | 1.661 ngày 4 giờ 54 phút | 9 N US$ | 10,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 1 US$ | 1.661 ngày 4 giờ 53 phút | 2,6 N US$ | 1,29 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 79,77 US$ | 1.648 ngày 15 giờ 4 phút | 2,6 N US$ | 119,7 Tr US$ | 6 | 4,56 US$ | 0% | 0% | -0.96% | -0.37% | ||
| 6 | 0,052022 US$ | 1.593 ngày 14 giờ 54 phút | 2,2 N US$ | 20,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 8,56 US$ | 1.661 ngày 4 giờ 54 phút | 2,2 N US$ | 77,1 Tr US$ | 4 | 5,05 US$ | 0% | 0% | -1.35% | -1.35% | ||
| 8 | 590,03 US$ | 1.661 ngày 4 giờ 54 phút | 1,5 N US$ | 1,04 T US$ | 1 | 2,03 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.35% | ||
| 9 | 1,4 US$ | 1.661 ngày 4 giờ 54 phút | 1,4 N US$ | 5,52 T US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.34% | ||
| 10 | 0,00001591 US$ | 1.601 ngày 11 giờ 32 phút | 1,4 N US$ | 27,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,0000578 US$ | 1.632 ngày 1 giờ 41 phút | 1,4 N US$ | 1,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,001466 US$ | 1.585 ngày 19 giờ 17 phút | 1,2 N US$ | 14,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Fins
Tính đến 5 tháng 4, 2026, có 193 cặp giao dịch trên DEX Fins. TVL (Total Value Locked) là 138.486,84 US$, với khối lượng giao dịch là 385,49 US$ trong 257 giao dịch trong 24 giờ qua.



