- 24 giờ Giao dịch126
- 24 giờ Khối lượng207,98 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 1.797 ngày 5 giờ 39 phút | 31,3 N US$ | 9,18 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1 US$ | 1.797 ngày 5 giờ 40 phút | 20,6 N US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,00002055 US$ | 1.797 ngày 5 giờ 40 phút | 9,2 N US$ | 10,3 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 1 US$ | 1.797 ngày 5 giờ 39 phút | 2,6 N US$ | 1,59 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 77,36 US$ | 1.784 ngày 15 giờ 49 phút | 2,6 N US$ | 116 Tr US$ | 1 | 3,14 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.80% | ||
| 6 | 9,75 US$ | 1.797 ngày 5 giờ 39 phút | 2,3 N US$ | 87,8 Tr US$ | 4 | 7,59 US$ | 0% | 0.53% | 1.40% | 3.37% | ||
| 7 | 1,54 US$ | 1.797 ngày 5 giờ 40 phút | 1,5 N US$ | 7,87 T US$ | 5 | 6,71 US$ | 0% | 0% | 1.57% | 5.72% | ||
| 8 | 601,66 US$ | 1.797 ngày 5 giờ 40 phút | 1,5 N US$ | 1,07 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.75% | ||
| 9 | 0,00001599 US$ | 1.737 ngày 12 giờ 18 phút | 1,4 N US$ | 27,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,00005691 US$ | 1.768 ngày 2 giờ 27 phút | 1,4 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,05128 US$ | 1.729 ngày 15 giờ 39 phút | 1,4 N US$ | 12,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,001466 US$ | 1.721 ngày 20 giờ 3 phút | 1,2 N US$ | 14,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Fins
Tính đến 19 tháng 8, 2026, có 193 cặp giao dịch trên DEX Fins. TVL (Total Value Locked) là 135.696,01 US$, với khối lượng giao dịch là 207,98 US$ trong 126 giao dịch trong 24 giờ qua.



