- 24 giờ Giao dịch22
- 24 giờ Khối lượng1,6 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,6651 US$ | 2.182 ngày 23 giờ 38 phút | 30,2 N US$ | 12,7 Tr US$ | 2 | 19,23 US$ | 0% | 0% | 0.15% | 1.00% | ||
| 2 | 0,6639 US$ | 2.184 ngày 20 giờ 27 phút | 17,7 N US$ | 12,6 Tr US$ | 1 | 16,69 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.11% | ||
| 3 | 2.567,7 US$ | 2.184 ngày 19 giờ 56 phút | 7,5 N US$ | 5,58 T US$ | 2 | 12,64 US$ | 0% | 0% | 0.34% | 1.75% | ||
| 4 | 0,055596 US$ | 2.182 ngày 23 giờ 40 phút | 2 N US$ | 5,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,055553 US$ | 2.181 ngày 4 giờ 50 phút | 1,4 N US$ | 5,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của FFF Swap
Tính đến 12 tháng 10, 2026, có 8 cặp giao dịch trên DEX FFF Swap. TVL (Total Value Locked) là 58.710,89 US$, với khối lượng giao dịch là 1.598,59 US$ trong 22 giao dịch trong 24 giờ qua.



