- 24 giờ Giao dịch1.964
- 24 giờ Khối lượng557,16 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,01258 US$ | 1.468 ngày 1 giờ 55 phút | 28 N US$ | 534 N US$ | 14 | 6,03 US$ | 0% | 0% | 0.97% | 0.41% | ||
| 2 | 0,01247 US$ | 1.467 ngày 23 giờ 8 phút | 25,2 N US$ | 529,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.23% | ||
| 3 | 0,01253 US$ | 1.467 ngày 23 giờ 52 phút | 9,8 N US$ | 531,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.86% | ||
| 4 | 0,7309 US$ | 1.453 ngày 2 giờ 31 phút | 6,7 N US$ | 30,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,01241 US$ | 1.468 ngày 42 phút | 6,3 N US$ | 526,5 N US$ | 5 | 4,36 US$ | 0% | 0% | -0.04% | 1.68% | ||
| 6 | 1,16 US$ | 1.467 ngày 22 giờ 24 phút | 6,2 N US$ | 49,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,01257 US$ | 1.446 ngày 9 giờ | 5,9 N US$ | 533,6 N US$ | 12 | <1 US$ | 0% | -0.12% | 0.11% | 1.28% | ||
| 8 | 0,01255 US$ | 1.467 ngày 23 giờ 2 phút | 5,9 N US$ | 532,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.34% | ||
| 9 | 0,0001642 US$ | 1.467 ngày 22 giờ 57 phút | 4,3 N US$ | 101,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,01259 US$ | 1.443 ngày 17 giờ 38 phút | 4 N US$ | 534,5 N US$ | 16 | <1 US$ | 0% | 0.17% | 0.16% | 1.76% | ||
| 11 | 0,01516 US$ | 1.446 ngày 9 giờ 30 phút | 3,6 N US$ | 643,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,00008998 US$ | 846 ngày 7 phút | 2,9 N US$ | 225 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.92% | ||
| 13 | 0,4329 US$ | 1.754 ngày 13 giờ 39 phút | 2,5 N US$ | 557,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,01259 US$ | 1.468 ngày 19 phút | 2,5 N US$ | 534,4 N US$ | 12 | <1 US$ | 0% | 0.37% | 1.96% | 0.55% | ||
| 15 | 0,01658 US$ | 1.760 ngày 12 giờ 32 phút | 2,4 N US$ | 12,1 N US$ | 8 | 2,46 US$ | 0% | 0% | 0.71% | 0.93% | ||
| 16 | 0,01259 US$ | 1.468 ngày 1 giờ 49 phút | 2,2 N US$ | 534,3 N US$ | 8 | 5,13 US$ | 0% | 0% | 0.93% | 0.33% | ||
| 17 | 0,01336 US$ | 1.702 ngày 9 giờ 29 phút | 2,1 N US$ | 2,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.05% | ||
| 18 | 0,697 US$ | 1.453 ngày 2 giờ 23 phút | 2 N US$ | 29,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,01217 US$ | 1.467 ngày 21 giờ 58 phút | 2 N US$ | 516,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,05794 US$ | 1.854 ngày 5 giờ 30 phút | 1,9 N US$ | 245,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.40% | ||
| 21 | 0,01244 US$ | 1.468 ngày 35 phút | 1,9 N US$ | 527,8 N US$ | 2 | 3,4 US$ | 0% | 0% | 0.37% | 1.91% | ||
| 22 | 0,01288 US$ | 974 ngày 15 giờ 48 phút | 1,7 N US$ | 546,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 39,57 US$ | 829 ngày 10 giờ 18 phút | 1,6 N US$ | 94,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 3,44 US$ | 1.754 ngày 10 giờ 33 phút | 1,6 N US$ | 230,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,002959 US$ | 1.440 ngày 20 giờ 15 phút | 1,6 N US$ | 9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,02047 US$ | 1.760 ngày 11 giờ 43 phút | 1,6 N US$ | 8,6 N US$ | 3 | 2,84 US$ | 0% | 0% | 0.49% | 1.53% | ||
| 27 | 0,002995 US$ | 1.441 ngày 21 giờ 23 phút | 1,5 N US$ | 31,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,04302 US$ | 1.831 ngày 15 giờ 43 phút | 1,4 N US$ | 182,5 N US$ | 4 | 3,66 US$ | 0% | 0% | 0.70% | 2.56% | ||
| 29 | 0,002669 US$ | 1.441 ngày 18 giờ 11 phút | 1,4 N US$ | 20,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,00009016 US$ | 871 ngày 4 giờ 53 phút | 1,4 N US$ | 225,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.80% | ||
| 31 | 2.380,55 US$ | 1.854 ngày 5 giờ 8 phút | 1,3 N US$ | 912,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,1863 US$ | 873 ngày 21 giờ 1 phút | 1,2 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,02034 US$ | 1.760 ngày 11 giờ 31 phút | 1,2 N US$ | 8,6 N US$ | 1 | 1,44 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.21% | ||
| 34 | 625,9 US$ | 1.693 ngày 17 giờ 31 phút | 1,1 N US$ | 835,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 9,69 US$ | 1.854 ngày 5 giờ 7 phút | 1,1 N US$ | 28 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 6,58 US$ | 1.754 ngày 13 giờ 13 phút | 1 N US$ | 5,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 1,1 US$ | 1.635 ngày 12 giờ 3 phút | 1 N US$ | 727,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Elk Finance là gì?
"Chợ tiền điện tử Elk Finance được xây dựng trên khối chain Ethereum"..Noi chuyển đổi như một Cơ chế Thu hút Sàn giao dịch tự động (Automated Market Maker - AMM), cho phép người dùng trao đổi và cung cấp thanh khoản cho token.."Elk Finance mang đến cơ hội farming lãi suất và đã mở rộng sự hiện diện trên nền tảng blockchain Avalanche, cho phép giao dịch xuyên chuỗi và cung cấp vốn hóa liquid.".
Dữ liệu thời gian thực của Elk Finance
Tính đến 16 tháng 4, 2026, có 1543 cặp giao dịch trên DEX Elk Finance. TVL (Total Value Locked) là 221.210,47 US$, với khối lượng giao dịch là 557,16 US$ trong 1964 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Elk Finance là gì?
Elk Finance là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) đa chuỗi và hạ tầng cầu nối được xây dựng trên ElkNet. Nó cho phép hoán đổi token và thanh khoản liền mạch trên nhiều blockchain (Avalanche, BSC, Polygon, Fantom, Arbitrum, Base và nhiều hơn nữa) sử dụng mô hình AMM được fork từ Uniswap V2.
Phí giao dịch trên Elk Finance là bao nhiêu?
Elk Finance thu phí hoán đổi 0,30% trên tất cả các giao dịch. Phí này được phân phối cho các nhà cung cấp thanh khoản, trong khi kho bạc giao thức không nhận thêm doanh thu ngoài phần chia LP.
Tính năng chính của Elk Finance là gì?
Tính năng chính là cầu nối đa chuỗi ElkNet và bảo vệ mất mát tạm thời. Người dùng có thể di chuyển thanh khoản an toàn qua các chuỗi và kiếm phí trong khi tận hưởng bảo vệ tích hợp khỏi mất mát tạm thời.



