- 24 giờ Giao dịch2.741
- 24 giờ Khối lượng733,59 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,01256 US$ | 1.447 ngày 21 giờ 36 phút | 27,3 N US$ | 532,9 N US$ | 13 | 17,59 US$ | 0% | 0% | -0.03% | -4.65% | ||
| 2 | 0,01263 US$ | 1.447 ngày 18 giờ 49 phút | 25,5 N US$ | 535,9 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.60% | ||
| 3 | 0,4792 US$ | 1.447 ngày 18 giờ 8 phút | 9,9 N US$ | 20,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.22% | ||
| 4 | 0,01271 US$ | 1.447 ngày 19 giờ 32 phút | 9,8 N US$ | 539,4 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.29% | ||
| 5 | 0,7309 US$ | 1.432 ngày 22 giờ 11 phút | 6,7 N US$ | 30,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,01269 US$ | 1.447 ngày 20 giờ 23 phút | 6,7 N US$ | 538,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.97% | ||
| 7 | 1,11 US$ | 1.447 ngày 18 giờ 4 phút | 6 N US$ | 47,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.34% | ||
| 8 | 0,01267 US$ | 1.447 ngày 18 giờ 42 phút | 5,9 N US$ | 537,7 N US$ | 2 | 1,11 US$ | 0% | 0% | 0.04% | -2.53% | ||
| 9 | 0,01246 US$ | 1.426 ngày 4 giờ 40 phút | 5,5 N US$ | 528,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -4.47% | ||
| 10 | 0,0001642 US$ | 1.447 ngày 18 giờ 38 phút | 4,3 N US$ | 101,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,01273 US$ | 1.423 ngày 13 giờ 18 phút | 3,8 N US$ | 540,2 N US$ | 33 | 1,43 US$ | 0% | 0% | 1.01% | -3.49% | ||
| 12 | 0,01464 US$ | 1.426 ngày 5 giờ 10 phút | 3,3 N US$ | 621,4 N US$ | 1 | 1,02 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,0001036 US$ | 825 ngày 19 giờ 47 phút | 3,1 N US$ | 259,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.11% | ||
| 14 | 0,01288 US$ | 1.447 ngày 20 giờ | 2,9 N US$ | 546,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.79% | ||
| 15 | 0,4329 US$ | 1.734 ngày 9 giờ 20 phút | 2,5 N US$ | 557,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,01606 US$ | 1.740 ngày 8 giờ 12 phút | 2,3 N US$ | 11,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.80% | ||
| 17 | 0,0126 US$ | 1.447 ngày 21 giờ 29 phút | 2,2 N US$ | 534,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -4.29% | ||
| 18 | 0,0134 US$ | 1.682 ngày 5 giờ 9 phút | 2,2 N US$ | 2,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.21% | ||
| 19 | 0,01277 US$ | 1.447 ngày 17 giờ 38 phút | 2,1 N US$ | 542,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,697 US$ | 1.432 ngày 22 giờ 3 phút | 2 N US$ | 29,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,01272 US$ | 1.447 ngày 20 giờ 15 phút | 1,9 N US$ | 539,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.98% | ||
| 22 | 0,05367 US$ | 1.834 ngày 1 giờ 10 phút | 1,8 N US$ | 227,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -4.55% | ||
| 23 | 0,01337 US$ | 954 ngày 11 giờ 29 phút | 1,7 N US$ | 567,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,02075 US$ | 1.740 ngày 7 giờ 23 phút | 1,6 N US$ | 8,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.66% | ||
| 25 | 3,44 US$ | 1.734 ngày 6 giờ 13 phút | 1,6 N US$ | 230,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,002959 US$ | 1.420 ngày 15 giờ 55 phút | 1,6 N US$ | 9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 40,29 US$ | 809 ngày 5 giờ 58 phút | 1,5 N US$ | 96,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.83% | ||
| 28 | 0,002995 US$ | 1.421 ngày 17 giờ 3 phút | 1,5 N US$ | 31,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,04103 US$ | 1.811 ngày 11 giờ 24 phút | 1,4 N US$ | 174,1 N US$ | 2 | 2,38 US$ | 0% | 0% | -0.64% | -2.52% | ||
| 30 | 0,0001033 US$ | 851 ngày 33 phút | 1,4 N US$ | 258,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.15% | ||
| 31 | 0,002669 US$ | 1.421 ngày 13 giờ 51 phút | 1,4 N US$ | 20,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 32 | 0,1863 US$ | 853 ngày 16 giờ 41 phút | 1,2 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,02091 US$ | 1.740 ngày 7 giờ 11 phút | 1,2 N US$ | 8,8 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.87% | ||
| 34 | 2.063,12 US$ | 1.834 ngày 48 phút | 1,2 N US$ | 793,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.03% | ||
| 35 | 625,9 US$ | 1.673 ngày 13 giờ 11 phút | 1,1 N US$ | 835,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 9,57 US$ | 1.834 ngày 47 phút | 1,1 N US$ | 27,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -6.24% | ||
| 37 | 0,03584 US$ | 1.599 ngày 10 giờ 44 phút | 1,1 N US$ | 13,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 6,58 US$ | 1.734 ngày 8 giờ 53 phút | 1 N US$ | 5,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 39 | 1,07 US$ | 1.615 ngày 7 giờ 43 phút | 1 N US$ | 711,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Elk Finance là gì?
"Chợ tiền điện tử Elk Finance được xây dựng trên khối chain Ethereum"..Noi chuyển đổi như một Cơ chế Thu hút Sàn giao dịch tự động (Automated Market Maker - AMM), cho phép người dùng trao đổi và cung cấp thanh khoản cho token.."Elk Finance mang đến cơ hội farming lãi suất và đã mở rộng sự hiện diện trên nền tảng blockchain Avalanche, cho phép giao dịch xuyên chuỗi và cung cấp vốn hóa liquid.".
Dữ liệu thời gian thực của Elk Finance
Tính đến 27 tháng 3, 2026, có 1543 cặp giao dịch trên DEX Elk Finance. TVL (Total Value Locked) là 230.952,46 US$, với khối lượng giao dịch là 733,59 US$ trong 2741 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Elk Finance là gì?
Elk Finance là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) đa chuỗi và hạ tầng cầu nối được xây dựng trên ElkNet. Nó cho phép hoán đổi token và thanh khoản liền mạch trên nhiều blockchain (Avalanche, BSC, Polygon, Fantom, Arbitrum, Base và nhiều hơn nữa) sử dụng mô hình AMM được fork từ Uniswap V2.
Phí giao dịch trên Elk Finance là bao nhiêu?
Elk Finance thu phí hoán đổi 0,30% trên tất cả các giao dịch. Phí này được phân phối cho các nhà cung cấp thanh khoản, trong khi kho bạc giao thức không nhận thêm doanh thu ngoài phần chia LP.
Tính năng chính của Elk Finance là gì?
Tính năng chính là cầu nối đa chuỗi ElkNet và bảo vệ mất mát tạm thời. Người dùng có thể di chuyển thanh khoản an toàn qua các chuỗi và kiếm phí trong khi tận hưởng bảo vệ tích hợp khỏi mất mát tạm thời.



