- 24 giờ Giao dịch2.063
- 24 giờ Khối lượng752,29 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,01074 US$ | 1.527 ngày 15 giờ 33 phút | 23,2 N US$ | 455,7 N US$ | 4 | 12,15 US$ | 0% | -0.09% | 1.45% | 0.58% | ||
| 2 | 0,01081 US$ | 1.527 ngày 18 giờ 20 phút | 21 N US$ | 458,7 N US$ | 45 | 26,19 US$ | 0% | 0.90% | 3.98% | 0.21% | ||
| 3 | 0,01094 US$ | 1.527 ngày 16 giờ 16 phút | 9,2 N US$ | 464,5 N US$ | 7 | <1 US$ | 0% | 0.13% | 0.13% | 0.98% | ||
| 4 | 0,3433 US$ | 1.527 ngày 14 giờ 53 phút | 9 N US$ | 14,6 Tr US$ | 1 | 2,97 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.15% | ||
| 5 | 0,7309 US$ | 1.512 ngày 18 giờ 55 phút | 6,7 N US$ | 30,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,01072 US$ | 1.527 ngày 15 giờ 27 phút | 5,5 N US$ | 455,2 N US$ | 8 | 13,51 US$ | 0% | 0.18% | 1.36% | 0.75% | ||
| 7 | 0,01073 US$ | 1.527 ngày 17 giờ 7 phút | 5,5 N US$ | 455,4 N US$ | 2 | 22,76 US$ | 0% | 0% | 0.41% | -0.51% | ||
| 8 | 0,8242 US$ | 1.527 ngày 14 giờ 49 phút | 5,2 N US$ | 35 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.57% | ||
| 9 | 0,01089 US$ | 1.506 ngày 1 giờ 25 phút | 4,7 N US$ | 462,3 N US$ | 1 | 2,63 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.38% | ||
| 10 | 0,0001642 US$ | 1.527 ngày 15 giờ 22 phút | 4,3 N US$ | 101,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,008005 US$ | 105 ngày 19 giờ 44 phút | 3,8 N US$ | 120,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,01084 US$ | 1.503 ngày 10 giờ 2 phút | 3,2 N US$ | 460,1 N US$ | 26 | 1,32 US$ | 0% | -0.12% | 2.05% | 2.03% | ||
| 13 | 0,00008758 US$ | 905 ngày 16 giờ 31 phút | 2,8 N US$ | 219 N US$ | 4 | 3,22 US$ | 0% | 0% | 0.83% | 0.24% | ||
| 14 | 0,0109 US$ | 1.506 ngày 1 giờ 55 phút | 2,6 N US$ | 462,8 N US$ | 1 | 1,02 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,4329 US$ | 1.814 ngày 6 giờ 4 phút | 2,5 N US$ | 557,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,01077 US$ | 1.527 ngày 16 giờ 44 phút | 2,5 N US$ | 457,2 N US$ | 27 | 1,39 US$ | 0% | 0.35% | -3.39% | -0.70% | ||
| 17 | 0,01302 US$ | 1.762 ngày 1 giờ 54 phút | 2,1 N US$ | 2,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.16% | ||
| 18 | 0,01082 US$ | 1.527 ngày 18 giờ 14 phút | 2,1 N US$ | 459,2 N US$ | 21 | 25,03 US$ | 0% | 3.40% | 2.98% | 1.07% | ||
| 19 | 0,697 US$ | 1.512 ngày 18 giờ 48 phút | 2 N US$ | 29,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,0132 US$ | 1.820 ngày 4 giờ 57 phút | 1,8 N US$ | 9,7 N US$ | 24 | 8,84 US$ | 0% | 2.09% | 2.74% | 0.78% | ||
| 21 | 0,01081 US$ | 1.527 ngày 17 giờ | 1,7 N US$ | 458,9 N US$ | 1 | 1,43 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.54% | ||
| 22 | 0,01033 US$ | 1.527 ngày 14 giờ 23 phút | 1,6 N US$ | 438,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.53% | ||
| 23 | 3,44 US$ | 1.814 ngày 2 giờ 58 phút | 1,6 N US$ | 230,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,002959 US$ | 1.500 ngày 12 giờ 40 phút | 1,6 N US$ | 9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 37,08 US$ | 889 ngày 2 giờ 43 phút | 1,6 N US$ | 88,5 Tr US$ | 5 | 18,54 US$ | 0% | -0.24% | -1.29% | 2.90% | ||
| 26 | 0,002995 US$ | 1.501 ngày 13 giờ 48 phút | 1,5 N US$ | 31,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,002669 US$ | 1.501 ngày 10 giờ 36 phút | 1,4 N US$ | 20,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,01929 US$ | 1.820 ngày 4 giờ 8 phút | 1,4 N US$ | 8,1 N US$ | 1 | 1,54 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.23% | ||
| 29 | 0,01109 US$ | 1.034 ngày 8 giờ 13 phút | 1,4 N US$ | 470,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 30 | 0,04237 US$ | 1.913 ngày 21 giờ 55 phút | 1,4 N US$ | 179,8 N US$ | 4 | <1 US$ | 0% | 0.44% | 4.68% | -0.02% | ||
| 31 | 0,00008769 US$ | 930 ngày 21 giờ 18 phút | 1,3 N US$ | 219,2 N US$ | 3 | 1,97 US$ | 0% | 0% | 1.02% | 0.29% | ||
| 32 | 0,1863 US$ | 933 ngày 13 giờ 26 phút | 1,2 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 0,03417 US$ | 1.891 ngày 8 giờ 8 phút | 1,2 N US$ | 145 N US$ | 1 | 1,95 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.55% | ||
| 34 | 0,01913 US$ | 1.820 ngày 3 giờ 56 phút | 1,2 N US$ | 8,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 625,9 US$ | 1.753 ngày 9 giờ 56 phút | 1,1 N US$ | 835,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 36 | 0,004927 US$ | 579 ngày 11 phút | 1,1 N US$ | 49,3 N US$ | 3 | 2,35 US$ | 0% | -0.44% | 0.86% | 0.59% | ||
| 37 | 1,13 US$ | 1.695 ngày 4 giờ 28 phút | 1 N US$ | 748,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 6,58 US$ | 1.814 ngày 5 giờ 38 phút | 1 N US$ | 5,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Elk Finance là gì?
"Chợ tiền điện tử Elk Finance được xây dựng trên khối chain Ethereum"..Noi chuyển đổi như một Cơ chế Thu hút Sàn giao dịch tự động (Automated Market Maker - AMM), cho phép người dùng trao đổi và cung cấp thanh khoản cho token.."Elk Finance mang đến cơ hội farming lãi suất và đã mở rộng sự hiện diện trên nền tảng blockchain Avalanche, cho phép giao dịch xuyên chuỗi và cung cấp vốn hóa liquid.".
Dữ liệu thời gian thực của Elk Finance
Tính đến 14 tháng 6, 2026, có 1297 cặp giao dịch trên DEX Elk Finance. TVL (Total Value Locked) là 161.744,05 US$, với khối lượng giao dịch là 752,29 US$ trong 2063 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Elk Finance là gì?
Elk Finance là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) đa chuỗi và hạ tầng cầu nối được xây dựng trên ElkNet. Nó cho phép hoán đổi token và thanh khoản liền mạch trên nhiều blockchain (Avalanche, BSC, Polygon, Fantom, Arbitrum, Base và nhiều hơn nữa) sử dụng mô hình AMM được fork từ Uniswap V2.
Phí giao dịch trên Elk Finance là bao nhiêu?
Elk Finance thu phí hoán đổi 0,30% trên tất cả các giao dịch. Phí này được phân phối cho các nhà cung cấp thanh khoản, trong khi kho bạc giao thức không nhận thêm doanh thu ngoài phần chia LP.
Tính năng chính của Elk Finance là gì?
Tính năng chính là cầu nối đa chuỗi ElkNet và bảo vệ mất mát tạm thời. Người dùng có thể di chuyển thanh khoản an toàn qua các chuỗi và kiếm phí trong khi tận hưởng bảo vệ tích hợp khỏi mất mát tạm thời.



