- 24 giờ Giao dịch2.379
- 24 giờ Khối lượng630,11 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,008741 US$ | 1.649 ngày 16 giờ 58 phút | 22,8 N US$ | 370,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.91% | ||
| 2 | 0,008503 US$ | 1.649 ngày 19 giờ 45 phút | 22,4 N US$ | 360,8 N US$ | 1 | 2,12 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.73% | ||
| 3 | 0,008803 US$ | 1.649 ngày 17 giờ 41 phút | 8,2 N US$ | 373,5 N US$ | 4 | 2,5 US$ | 0% | 0% | 0.04% | -1.66% | ||
| 4 | 0,7309 US$ | 1.634 ngày 20 giờ 20 phút | 6,7 N US$ | 30,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,2042 US$ | 1.649 ngày 16 giờ 17 phút | 5,5 N US$ | 8,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,8375 US$ | 1.649 ngày 16 giờ 13 phút | 5,3 N US$ | 35,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,008521 US$ | 1.649 ngày 18 giờ 32 phút | 4,9 N US$ | 361,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -4.01% | ||
| 8 | 0,0001642 US$ | 1.649 ngày 16 giờ 47 phút | 4,3 N US$ | 101,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,008648 US$ | 1.628 ngày 2 giờ 49 phút | 4,2 N US$ | 366,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.60% | ||
| 10 | 0,008754 US$ | 1.649 ngày 16 giờ 51 phút | 3,3 N US$ | 371,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.19% | ||
| 11 | 0,008576 US$ | 1.625 ngày 11 giờ 27 phút | 3 N US$ | 363,8 N US$ | 15 | <1 US$ | 0.28% | 0.23% | 0.40% | -3.13% | ||
| 12 | 0,009503 US$ | 1.628 ngày 3 giờ 19 phút | 2,9 N US$ | 403,2 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,4329 US$ | 1.936 ngày 7 giờ 29 phút | 2,5 N US$ | 557,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,008412 US$ | 1.649 ngày 18 giờ 9 phút | 2,5 N US$ | 356,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -10.86% | ||
| 15 | 0,01689 US$ | 1.942 ngày 6 giờ 21 phút | 2,5 N US$ | 12,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.56% | ||
| 16 | 0,01538 US$ | 1.884 ngày 3 giờ 18 phút | 2,4 N US$ | 3,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,06491 US$ | 2.035 ngày 23 giờ 19 phút | 2,1 N US$ | 275,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,697 US$ | 1.634 ngày 20 giờ 12 phút | 2 N US$ | 29,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,02118 US$ | 1.942 ngày 5 giờ 32 phút | 1,7 N US$ | 8,9 N US$ | 1 | 1,6 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.27% | ||
| 20 | 0,00002845 US$ | 1.027 ngày 17 giờ 56 phút | 1,6 N US$ | 71,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 3,44 US$ | 1.936 ngày 4 giờ 22 phút | 1,6 N US$ | 230,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,002959 US$ | 1.622 ngày 14 giờ 4 phút | 1,6 N US$ | 9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 17,17 US$ | 2.035 ngày 22 giờ 56 phút | 1,6 N US$ | 48 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,00845 US$ | 1.649 ngày 18 giờ 24 phút | 1,5 N US$ | 358,5 N US$ | 1 | 1,02 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.63% | ||
| 25 | 0,0452 US$ | 2.013 ngày 9 giờ 33 phút | 1,5 N US$ | 191,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.49% | ||
| 26 | 2.959,65 US$ | 2.035 ngày 22 giờ 58 phút | 1,5 N US$ | 1,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,002995 US$ | 1.623 ngày 15 giờ 12 phút | 1,5 N US$ | 31,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,008566 US$ | 1.156 ngày 9 giờ 38 phút | 1,5 N US$ | 363,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 29 | 0,009027 US$ | 1.649 ngày 15 giờ 47 phút | 1,4 N US$ | 383 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.39% | ||
| 30 | 0,002669 US$ | 1.623 ngày 12 giờ | 1,4 N US$ | 20,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,008462 US$ | 1.649 ngày 19 giờ 38 phút | 1,3 N US$ | 359 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.32% | ||
| 32 | 0,02126 US$ | 1.942 ngày 5 giờ 20 phút | 1,2 N US$ | 9 N US$ | 1 | 1,61 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.46% | ||
| 33 | 0,1863 US$ | 1.055 ngày 14 giờ 50 phút | 1,2 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 625,9 US$ | 1.875 ngày 11 giờ 20 phút | 1,1 N US$ | 835,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 0,0194 US$ | 1.942 ngày 5 giờ 18 phút | 1,1 N US$ | 10,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -9.38% | ||
| 36 | 1,15 US$ | 1.817 ngày 5 giờ 52 phút | 1,1 N US$ | 765,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 0,003369 US$ | 701 ngày 1 giờ 35 phút | 1 N US$ | 33,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.34% | ||
| 38 | 6,58 US$ | 1.936 ngày 7 giờ 2 phút | 1 N US$ | 5,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Elk Finance là gì?
"Chợ tiền điện tử Elk Finance được xây dựng trên khối chain Ethereum"..Noi chuyển đổi như một Cơ chế Thu hút Sàn giao dịch tự động (Automated Market Maker - AMM), cho phép người dùng trao đổi và cung cấp thanh khoản cho token.."Elk Finance mang đến cơ hội farming lãi suất và đã mở rộng sự hiện diện trên nền tảng blockchain Avalanche, cho phép giao dịch xuyên chuỗi và cung cấp vốn hóa liquid.".
Dữ liệu thời gian thực của Elk Finance
Tính đến 15 tháng 10, 2026, có 1195 cặp giao dịch trên DEX Elk Finance. TVL (Total Value Locked) là 137.725,53 US$, với khối lượng giao dịch là 630,11 US$ trong 2379 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Elk Finance là gì?
Elk Finance là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) đa chuỗi và hạ tầng cầu nối được xây dựng trên ElkNet. Nó cho phép hoán đổi token và thanh khoản liền mạch trên nhiều blockchain (Avalanche, BSC, Polygon, Fantom, Arbitrum, Base và nhiều hơn nữa) sử dụng mô hình AMM được fork từ Uniswap V2.
Phí giao dịch trên Elk Finance là bao nhiêu?
Elk Finance thu phí hoán đổi 0,30% trên tất cả các giao dịch. Phí này được phân phối cho các nhà cung cấp thanh khoản, trong khi kho bạc giao thức không nhận thêm doanh thu ngoài phần chia LP.
Tính năng chính của Elk Finance là gì?
Tính năng chính là cầu nối đa chuỗi ElkNet và bảo vệ mất mát tạm thời. Người dùng có thể di chuyển thanh khoản an toàn qua các chuỗi và kiếm phí trong khi tận hưởng bảo vệ tích hợp khỏi mất mát tạm thời.



