- 24 giờ Giao dịch2.417
- 24 giờ Khối lượng626,96 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,009373 US$ | 1.608 ngày 19 giờ 15 phút | 23,5 N US$ | 397,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.99% | ||
| 2 | 0,00928 US$ | 1.608 ngày 22 giờ 2 phút | 20,6 N US$ | 393,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 4.66% | ||
| 3 | 0,009134 US$ | 1.608 ngày 19 giờ 58 phút | 8,4 N US$ | 387,5 N US$ | 4 | 2,42 US$ | 0% | 0% | -0.52% | 0.82% | ||
| 4 | 0,7309 US$ | 1.593 ngày 22 giờ 37 phút | 6,7 N US$ | 30,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,2042 US$ | 1.608 ngày 18 giờ 35 phút | 5,5 N US$ | 8,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,009194 US$ | 1.608 ngày 20 giờ 49 phút | 5,3 N US$ | 390,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.07% | ||
| 7 | 0,8375 US$ | 1.608 ngày 18 giờ 31 phút | 5,3 N US$ | 35,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,009519 US$ | 1.587 ngày 5 giờ 7 phút | 4,4 N US$ | 403,8 N US$ | 5 | 15,81 US$ | 0% | -0.28% | -0.34% | 3.57% | ||
| 9 | 0,0001642 US$ | 1.608 ngày 19 giờ 4 phút | 4,3 N US$ | 101,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,009382 US$ | 1.608 ngày 19 giờ 9 phút | 3,4 N US$ | 398,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 4.40% | ||
| 11 | 0,009148 US$ | 1.584 ngày 13 giờ 44 phút | 3,1 N US$ | 388,1 N US$ | 17 | <1 US$ | 0% | -0.37% | -0.49% | 4.10% | ||
| 12 | 0,009681 US$ | 1.587 ngày 5 giờ 37 phút | 2,9 N US$ | 410,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,4329 US$ | 1.895 ngày 9 giờ 46 phút | 2,5 N US$ | 557,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,01523 US$ | 1.843 ngày 5 giờ 36 phút | 2,5 N US$ | 3,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.81% | ||
| 15 | 0,04449 US$ | 1.972 ngày 11 giờ 47 phút | 2,2 N US$ | 188,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.75% | ||
| 16 | 0,697 US$ | 1.593 ngày 22 giờ 30 phút | 2 N US$ | 29,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,01412 US$ | 1.901 ngày 8 giờ 39 phút | 2 N US$ | 10,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.69% | ||
| 18 | 0,009287 US$ | 1.608 ngày 21 giờ 56 phút | 1,9 N US$ | 394 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 4.22% | ||
| 19 | 0,009069 US$ | 1.608 ngày 20 giờ 26 phút | 1,7 N US$ | 384,8 N US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | 0.88% | 1.48% | ||
| 20 | 0,02106 US$ | 1.901 ngày 7 giờ 50 phút | 1,7 N US$ | 8,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.13% | ||
| 21 | 0,054 US$ | 1.995 ngày 1 giờ 37 phút | 1,6 N US$ | 229,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.99% | ||
| 22 | 0,00002846 US$ | 986 ngày 20 giờ 13 phút | 1,6 N US$ | 71,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.12% | ||
| 23 | 0,009181 US$ | 1.608 ngày 20 giờ 42 phút | 1,6 N US$ | 389,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.45% | ||
| 24 | 3,44 US$ | 1.895 ngày 6 giờ 40 phút | 1,6 N US$ | 230,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 25 | 0,002959 US$ | 1.581 ngày 16 giờ 22 phút | 1,6 N US$ | 9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 0,009392 US$ | 1.115 ngày 11 giờ 55 phút | 1,6 N US$ | 398,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,002995 US$ | 1.582 ngày 17 giờ 30 phút | 1,5 N US$ | 31,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 28 | 0,009664 US$ | 1.608 ngày 18 giờ 5 phút | 1,5 N US$ | 410 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 6.74% | ||
| 29 | 0,04435 US$ | 1.972 ngày 11 giờ 50 phút | 1,5 N US$ | 188,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.07% | ||
| 30 | 0,002669 US$ | 1.582 ngày 14 giờ 18 phút | 1,4 N US$ | 20,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 31 | 0,02117 US$ | 1.901 ngày 7 giờ 38 phút | 1,2 N US$ | 8,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.07% | ||
| 32 | 0,1863 US$ | 1.014 ngày 17 giờ 8 phút | 1,2 N US$ | 1,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 33 | 2.522,6 US$ | 1.995 ngày 1 giờ 15 phút | 1,2 N US$ | 951,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.20% | ||
| 34 | 625,9 US$ | 1.834 ngày 13 giờ 38 phút | 1,1 N US$ | 835,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 35 | 11,82 US$ | 1.995 ngày 1 giờ 14 phút | 1,1 N US$ | 33,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.42% | ||
| 36 | 1,15 US$ | 1.776 ngày 8 giờ 10 phút | 1,1 N US$ | 765,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 37 | 6,58 US$ | 1.895 ngày 9 giờ 20 phút | 1 N US$ | 5,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 38 | 0,003306 US$ | 660 ngày 3 giờ 53 phút | 1 N US$ | 33,1 N US$ | 1 | 1,03 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.61% | ||
Elk Finance là gì?
"Chợ tiền điện tử Elk Finance được xây dựng trên khối chain Ethereum"..Noi chuyển đổi như một Cơ chế Thu hút Sàn giao dịch tự động (Automated Market Maker - AMM), cho phép người dùng trao đổi và cung cấp thanh khoản cho token.."Elk Finance mang đến cơ hội farming lãi suất và đã mở rộng sự hiện diện trên nền tảng blockchain Avalanche, cho phép giao dịch xuyên chuỗi và cung cấp vốn hóa liquid.".
Dữ liệu thời gian thực của Elk Finance
Tính đến 4 tháng 9, 2026, có 1298 cặp giao dịch trên DEX Elk Finance. TVL (Total Value Locked) là 149.591,75 US$, với khối lượng giao dịch là 626,96 US$ trong 2417 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
Elk Finance là gì?
Elk Finance là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) đa chuỗi và hạ tầng cầu nối được xây dựng trên ElkNet. Nó cho phép hoán đổi token và thanh khoản liền mạch trên nhiều blockchain (Avalanche, BSC, Polygon, Fantom, Arbitrum, Base và nhiều hơn nữa) sử dụng mô hình AMM được fork từ Uniswap V2.
Phí giao dịch trên Elk Finance là bao nhiêu?
Elk Finance thu phí hoán đổi 0,30% trên tất cả các giao dịch. Phí này được phân phối cho các nhà cung cấp thanh khoản, trong khi kho bạc giao thức không nhận thêm doanh thu ngoài phần chia LP.
Tính năng chính của Elk Finance là gì?
Tính năng chính là cầu nối đa chuỗi ElkNet và bảo vệ mất mát tạm thời. Người dùng có thể di chuyển thanh khoản an toàn qua các chuỗi và kiếm phí trong khi tận hưởng bảo vệ tích hợp khỏi mất mát tạm thời.



