- 24 giờ Giao dịch164
- 24 giờ Khối lượng867,79 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,0001135 US$ | 1.001 ngày 4 giờ 27 phút | 12,1 N US$ | 11,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1.953,19 US$ | 1.046 ngày 19 giờ 15 phút | 10,4 N US$ | 336,3 Tr US$ | 14 | 121,54 US$ | 0% | -0.06% | 3.04% | 1.38% | ||
| 3 | 0,597 US$ | 1.033 ngày 3 giờ 33 phút | 10,3 N US$ | 861,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,0005979 US$ | - | 9 N US$ | 5,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 66.218,82 US$ | 1.035 ngày 18 giờ 16 phút | 4,5 N US$ | 525,1 Tr US$ | 2 | 6,97 US$ | 0% | 0% | 0.30% | 2.17% | ||
| 6 | 0,02319 US$ | 949 ngày 11 giờ 50 phút | 4 N US$ | 57,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 2.492,94 US$ | - | 3,9 N US$ | 59,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 1 US$ | 1.034 ngày 3 giờ 32 phút | 3,3 N US$ | 56,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 3.783,24 US$ | - | 3 N US$ | 717,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 1 US$ | 1.041 ngày 5 giờ 2 phút | 2,9 N US$ | 56,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,003387 US$ | 1.029 ngày 2 giờ 21 phút | 2,8 N US$ | 9,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 1,14 US$ | - | 2 N US$ | 22,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,09862 US$ | 1.036 ngày 20 giờ 22 phút | 1,9 N US$ | 986,3 Tr US$ | 5 | 14,33 US$ | 0% | 0% | 5.35% | 2.48% | ||
| 14 | 0,0005872 US$ | 1.046 ngày 19 giờ 15 phút | 1,8 N US$ | 79,1 N US$ | 1 | 3,28 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.42% | ||
| 15 | 0,8967 US$ | 1.033 ngày 16 giờ 2 phút | 1,8 N US$ | 179,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 3.731,45 US$ | - | 1,7 N US$ | 713,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,6807 US$ | - | 1,6 N US$ | 6,81 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,9279 US$ | 1.033 ngày 13 giờ 19 phút | 1,3 N US$ | 2,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.55% | ||
Chronos Exchange là gì?
Here's the translation: Chữ nhật S Alternate l à một sàn giao dịch phi tập trung (DEX và mã hóa thị trường tự động (AMM) cho trình protocol được xây dựng trên chuỗi khối Arbitrum.Các tính năng này được thiết kế để hoạt động trên một lớp thanh khoản và giao thức quản lý giá (AMM) được tối ưu hóa cho mô hình VE(3, 3), giúp cung cấp thanh khoản tập trung và điều chỉnh phí dựa trên các khoảng thời gian khóa token..Sự phát triển của Chronos có mục đích giúp người cung ứng thanh khoản (vốn), nhà giao dịch (Trader), mạng lưới và người dùng bằng cách nâng cao hiệu suất vốn (capital) và tùy chọn cho phép sử dụng so với các công nghệ quản lý danh sách cân đối thanh khoản (AMM) truyền thống..Đường được sử dụng giải pháp tăng tốc độ quy trình xử lý của Arbitrum Layer 2 để cung cấp nhiều giao dịch cùng lúc, phí giao dịch thấp và xác nhận nhanh chóng..Tăng thêm tính năng cho bản DEX cơ bản của Chronos vẫn có như các bể vốn, cơ hội nông trại và tích hợp với các nhà cung cấp protocol khác trên Arbitrum..Bản thiết kế này nhấn mạnh việc sở hữu và điều hành dưới dạng cộng đồng thông qua một mô hình tổ chức tự động phi tập trung (DAO) sử dụng mã tiền điện tử Cronos..
Dữ liệu thời gian thực của Chronos Exchange
Tính đến 28 tháng 2, 2026, có 293 cặp giao dịch trên DEX Chronos Exchange. TVL (Total Value Locked) là 100.142,54 US$, với khối lượng giao dịch là 867,79 US$ trong 164 giao dịch trong 24 giờ qua.



