- 24 giờ Giao dịch175
- 24 giờ Khối lượng1 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,0001812 US$ | 963 ngày 51 phút | 19,5 N US$ | 18,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 2.890,65 US$ | 1.008 ngày 15 giờ 39 phút | 12,7 N US$ | 560,4 Tr US$ | 46 | 424,82 US$ | 0% | -2.38% | -1.80% | -3.51% | ||
| 3 | 0,597 US$ | 994 ngày 23 giờ 57 phút | 10,3 N US$ | 861,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,0005979 US$ | - | 9 N US$ | 5,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 88.270,12 US$ | 997 ngày 14 giờ 40 phút | 6,4 N US$ | 711,6 Tr US$ | 6 | 25,68 US$ | 0% | -0.51% | -1.39% | -1.47% | ||
| 6 | 0,02319 US$ | 911 ngày 8 giờ 14 phút | 4 N US$ | 57,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 2.492,94 US$ | - | 3,9 N US$ | 59,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 1 US$ | 995 ngày 23 giờ 56 phút | 3,3 N US$ | 67,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,1816 US$ | 998 ngày 16 giờ 46 phút | 3,1 N US$ | 1,82 T US$ | 5 | 21,45 US$ | 0% | -3.69% | -1.76% | -1.28% | ||
| 10 | 3.783,24 US$ | - | 3 N US$ | 717,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 1 US$ | 1.003 ngày 1 giờ 26 phút | 2,9 N US$ | 67,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,003387 US$ | 990 ngày 22 giờ 45 phút | 2,8 N US$ | 9,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 1,39 US$ | 995 ngày 12 giờ 26 phút | 2,7 N US$ | 278,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,0008339 US$ | 1.008 ngày 15 giờ 39 phút | 2,6 N US$ | 112,3 N US$ | 1 | 4,41 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.23% | ||
| 15 | 1,14 US$ | - | 2 N US$ | 22,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 3.731,45 US$ | - | 1,7 N US$ | 713,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,6807 US$ | - | 1,6 N US$ | 6,81 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,00228 US$ | 998 ngày 2 giờ 33 phút | 1,4 N US$ | 60,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,02092 US$ | 997 ngày 14 giờ 24 phút | 1,3 N US$ | 1,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.49% | ||
| 20 | 0,0181 US$ | 997 ngày 14 giờ 45 phút | 1,2 N US$ | 88,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,834 US$ | 995 ngày 9 giờ 43 phút | 1,2 N US$ | 2,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.99% | ||
| 22 | 0,0008465 US$ | 1.008 ngày 15 giờ 45 phút | 1,1 N US$ | 114 N US$ | 1 | 4,48 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.58% | ||
Chronos Exchange là gì?
Here's the translation: Chữ nhật S Alternate l à một sàn giao dịch phi tập trung (DEX và mã hóa thị trường tự động (AMM) cho trình protocol được xây dựng trên chuỗi khối Arbitrum.Các tính năng này được thiết kế để hoạt động trên một lớp thanh khoản và giao thức quản lý giá (AMM) được tối ưu hóa cho mô hình VE(3, 3), giúp cung cấp thanh khoản tập trung và điều chỉnh phí dựa trên các khoảng thời gian khóa token..Sự phát triển của Chronos có mục đích giúp người cung ứng thanh khoản (vốn), nhà giao dịch (Trader), mạng lưới và người dùng bằng cách nâng cao hiệu suất vốn (capital) và tùy chọn cho phép sử dụng so với các công nghệ quản lý danh sách cân đối thanh khoản (AMM) truyền thống..Đường được sử dụng giải pháp tăng tốc độ quy trình xử lý của Arbitrum Layer 2 để cung cấp nhiều giao dịch cùng lúc, phí giao dịch thấp và xác nhận nhanh chóng..Tăng thêm tính năng cho bản DEX cơ bản của Chronos vẫn có như các bể vốn, cơ hội nông trại và tích hợp với các nhà cung cấp protocol khác trên Arbitrum..Bản thiết kế này nhấn mạnh việc sở hữu và điều hành dưới dạng cộng đồng thông qua một mô hình tổ chức tự động phi tập trung (DAO) sử dụng mã tiền điện tử Cronos..
Dữ liệu thời gian thực của Chronos Exchange
Tính đến 21 tháng 1, 2026, có 292 cặp giao dịch trên DEX Chronos Exchange. TVL (Total Value Locked) là 115.575,98 US$, với khối lượng giao dịch là 1.006,78 US$ trong 175 giao dịch trong 24 giờ qua.



