- 24 giờ Giao dịch135
- 24 giờ Khối lượng680,32 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,0001356 US$ | 1.046 ngày 6 giờ 42 phút | 14,2 N US$ | 13,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 2.320,46 US$ | 1.091 ngày 21 giờ 30 phút | 11,3 N US$ | 384,4 Tr US$ | 7 | 49,49 US$ | 0% | -0.26% | -0.34% | -1.15% | ||
| 3 | 0,5969 US$ | 1.078 ngày 5 giờ 47 phút | 10,3 N US$ | 861,1 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,0005979 US$ | - | 9 N US$ | 5,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 74.056,51 US$ | 1.080 ngày 20 giờ 31 phút | 5,2 N US$ | 573,3 Tr US$ | 1 | 3,71 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.04% | ||
| 6 | 0,02319 US$ | 994 ngày 14 giờ 4 phút | 4 N US$ | 57,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 2.492,94 US$ | - | 3,9 N US$ | 59,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 1 US$ | 1.079 ngày 5 giờ 46 phút | 3,3 N US$ | 56,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 3.783,24 US$ | - | 3 N US$ | 717,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 1 US$ | 1.086 ngày 7 giờ 17 phút | 2,9 N US$ | 52,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,002718 US$ | 1.074 ngày 4 giờ 36 phút | 2,3 N US$ | 7,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,1113 US$ | 1.081 ngày 22 giờ 36 phút | 2,2 N US$ | 1,11 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.45% | ||
| 13 | 0,000654 US$ | 1.091 ngày 21 giờ 30 phút | 2,1 N US$ | 88,1 N US$ | 2 | 3,55 US$ | 0% | 0% | 0.51% | -1.72% | ||
| 14 | 1,14 US$ | - | 2 N US$ | 22,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,8967 US$ | 1.078 ngày 18 giờ 17 phút | 1,8 N US$ | 179,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 3.731,45 US$ | - | 1,7 N US$ | 713,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,6807 US$ | - | 1,6 N US$ | 6,81 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,7484 US$ | 1.078 ngày 15 giờ 34 phút | 1,1 N US$ | 2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Chronos Exchange là gì?
Here's the translation: Chữ nhật S Alternate l à một sàn giao dịch phi tập trung (DEX và mã hóa thị trường tự động (AMM) cho trình protocol được xây dựng trên chuỗi khối Arbitrum.Các tính năng này được thiết kế để hoạt động trên một lớp thanh khoản và giao thức quản lý giá (AMM) được tối ưu hóa cho mô hình VE(3, 3), giúp cung cấp thanh khoản tập trung và điều chỉnh phí dựa trên các khoảng thời gian khóa token..Sự phát triển của Chronos có mục đích giúp người cung ứng thanh khoản (vốn), nhà giao dịch (Trader), mạng lưới và người dùng bằng cách nâng cao hiệu suất vốn (capital) và tùy chọn cho phép sử dụng so với các công nghệ quản lý danh sách cân đối thanh khoản (AMM) truyền thống..Đường được sử dụng giải pháp tăng tốc độ quy trình xử lý của Arbitrum Layer 2 để cung cấp nhiều giao dịch cùng lúc, phí giao dịch thấp và xác nhận nhanh chóng..Tăng thêm tính năng cho bản DEX cơ bản của Chronos vẫn có như các bể vốn, cơ hội nông trại và tích hợp với các nhà cung cấp protocol khác trên Arbitrum..Bản thiết kế này nhấn mạnh việc sở hữu và điều hành dưới dạng cộng đồng thông qua một mô hình tổ chức tự động phi tập trung (DAO) sử dụng mã tiền điện tử Cronos..
Dữ liệu thời gian thực của Chronos Exchange
Tính đến 14 tháng 4, 2026, có 293 cặp giao dịch trên DEX Chronos Exchange. TVL (Total Value Locked) là 101.648,85 US$, với khối lượng giao dịch là 680,32 US$ trong 135 giao dịch trong 24 giờ qua.



