- 24 giờ Giao dịch54
- 24 giờ Khối lượng260,38 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,0001074 US$ | 1.232 ngày 20 giờ 9 phút | 16 N US$ | 10,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 2.419,73 US$ | 1.278 ngày 10 giờ 57 phút | 11,4 N US$ | 278 Tr US$ | 3 | 16,17 US$ | 0% | 0% | 0.36% | -0.51% | ||
| 3 | 81.776,27 US$ | 1.267 ngày 9 giờ 58 phút | 5,6 N US$ | 599,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.46% | ||
| 4 | 0,0003749 US$ | - | 5,1 N US$ | 3,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,02319 US$ | 1.181 ngày 3 giờ 32 phút | 4 N US$ | 57,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 2.492,94 US$ | - | 3,9 N US$ | 59,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,4722 US$ | 1.264 ngày 19 giờ 15 phút | 3,5 N US$ | 681,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 1 US$ | 1.265 ngày 19 giờ 14 phút | 3,3 N US$ | 48,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 3.783,24 US$ | - | 3 N US$ | 717,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 1 US$ | 1.272 ngày 20 giờ 44 phút | 2,9 N US$ | 47,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,1822 US$ | 1.268 ngày 12 giờ 4 phút | 2,8 N US$ | 1,82 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.61% | ||
| 12 | 0,00306 US$ | 1.260 ngày 18 giờ 3 phút | 2,5 N US$ | 8,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 1,12 US$ | 1.265 ngày 7 giờ 44 phút | 2,2 N US$ | 224,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 1,14 US$ | - | 2 N US$ | 22,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 3.731,45 US$ | - | 1,7 N US$ | 713,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,6807 US$ | - | 1,6 N US$ | 6,81 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,002405 US$ | 1.267 ngày 21 giờ 51 phút | 1,2 N US$ | 62,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,02254 US$ | 1.267 ngày 10 giờ 3 phút | 1,1 N US$ | 64,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.19% | ||
Chronos Exchange là gì?
Here's the translation: Chữ nhật S Alternate l à một sàn giao dịch phi tập trung (DEX và mã hóa thị trường tự động (AMM) cho trình protocol được xây dựng trên chuỗi khối Arbitrum.Các tính năng này được thiết kế để hoạt động trên một lớp thanh khoản và giao thức quản lý giá (AMM) được tối ưu hóa cho mô hình VE(3, 3), giúp cung cấp thanh khoản tập trung và điều chỉnh phí dựa trên các khoảng thời gian khóa token..Sự phát triển của Chronos có mục đích giúp người cung ứng thanh khoản (vốn), nhà giao dịch (Trader), mạng lưới và người dùng bằng cách nâng cao hiệu suất vốn (capital) và tùy chọn cho phép sử dụng so với các công nghệ quản lý danh sách cân đối thanh khoản (AMM) truyền thống..Đường được sử dụng giải pháp tăng tốc độ quy trình xử lý của Arbitrum Layer 2 để cung cấp nhiều giao dịch cùng lúc, phí giao dịch thấp và xác nhận nhanh chóng..Tăng thêm tính năng cho bản DEX cơ bản của Chronos vẫn có như các bể vốn, cơ hội nông trại và tích hợp với các nhà cung cấp protocol khác trên Arbitrum..Bản thiết kế này nhấn mạnh việc sở hữu và điều hành dưới dạng cộng đồng thông qua một mô hình tổ chức tự động phi tập trung (DAO) sử dụng mã tiền điện tử Cronos..
Dữ liệu thời gian thực của Chronos Exchange
Tính đến 18 tháng 10, 2026, có 294 cặp giao dịch trên DEX Chronos Exchange. TVL (Total Value Locked) là 94.797,98 US$, với khối lượng giao dịch là 260,38 US$ trong 54 giao dịch trong 24 giờ qua.



