- 24 giờ Giao dịch48
- 24 giờ Khối lượng205,12 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,000139 US$ | 1.086 ngày 10 giờ 58 phút | 13,2 N US$ | 13,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 2.104,71 US$ | 1.132 ngày 1 giờ 46 phút | 10,7 N US$ | 319,3 Tr US$ | 4 | 27,31 US$ | 0% | 0% | 0.74% | -0.60% | ||
| 3 | 0,0005979 US$ | - | 9 N US$ | 5,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 75.523,27 US$ | 1.121 ngày 47 phút | 5 N US$ | 529,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.73% | ||
| 5 | 0,02319 US$ | 1.034 ngày 18 giờ 21 phút | 4 N US$ | 57,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 2.492,94 US$ | - | 3,9 N US$ | 59,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 1 US$ | 1.119 ngày 10 giờ 3 phút | 3,3 N US$ | 56,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 3.783,24 US$ | - | 3 N US$ | 717,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 1 US$ | 1.126 ngày 11 giờ 33 phút | 2,9 N US$ | 50,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,2412 US$ | 1.118 ngày 10 giờ 4 phút | 2,5 N US$ | 348 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 1,07 US$ | 1.118 ngày 22 giờ 33 phút | 2,1 N US$ | 215,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,0007269 US$ | 1.132 ngày 1 giờ 47 phút | 2,1 N US$ | 97,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.71% | ||
| 13 | 0,002489 US$ | 1.114 ngày 8 giờ 52 phút | 2,1 N US$ | 7,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 0,1053 US$ | 1.122 ngày 2 giờ 53 phút | 2 N US$ | 1,05 T US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.66% | ||
| 15 | 1,14 US$ | - | 2 N US$ | 22,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 3.731,45 US$ | - | 1,7 N US$ | 713,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,6807 US$ | - | 1,6 N US$ | 6,81 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,00233 US$ | 1.121 ngày 12 giờ 40 phút | 1,2 N US$ | 61 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,7275 US$ | 1.118 ngày 19 giờ 50 phút | 1,1 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Chronos Exchange là gì?
Here's the translation: Chữ nhật S Alternate l à một sàn giao dịch phi tập trung (DEX và mã hóa thị trường tự động (AMM) cho trình protocol được xây dựng trên chuỗi khối Arbitrum.Các tính năng này được thiết kế để hoạt động trên một lớp thanh khoản và giao thức quản lý giá (AMM) được tối ưu hóa cho mô hình VE(3, 3), giúp cung cấp thanh khoản tập trung và điều chỉnh phí dựa trên các khoảng thời gian khóa token..Sự phát triển của Chronos có mục đích giúp người cung ứng thanh khoản (vốn), nhà giao dịch (Trader), mạng lưới và người dùng bằng cách nâng cao hiệu suất vốn (capital) và tùy chọn cho phép sử dụng so với các công nghệ quản lý danh sách cân đối thanh khoản (AMM) truyền thống..Đường được sử dụng giải pháp tăng tốc độ quy trình xử lý của Arbitrum Layer 2 để cung cấp nhiều giao dịch cùng lúc, phí giao dịch thấp và xác nhận nhanh chóng..Tăng thêm tính năng cho bản DEX cơ bản của Chronos vẫn có như các bể vốn, cơ hội nông trại và tích hợp với các nhà cung cấp protocol khác trên Arbitrum..Bản thiết kế này nhấn mạnh việc sở hữu và điều hành dưới dạng cộng đồng thông qua một mô hình tổ chức tự động phi tập trung (DAO) sử dụng mã tiền điện tử Cronos..
Dữ liệu thời gian thực của Chronos Exchange
Tính đến 25 tháng 5, 2026, có 294 cặp giao dịch trên DEX Chronos Exchange. TVL (Total Value Locked) là 94.797,98 US$, với khối lượng giao dịch là 205,12 US$ trong 48 giao dịch trong 24 giờ qua.



