- 24 giờ Giao dịch96
- 24 giờ Khối lượng449,06 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,000139 US$ | 1.065 ngày 23 giờ 18 phút | 14,6 N US$ | 13,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 2.346,39 US$ | 1.111 ngày 14 giờ 6 phút | 11,3 N US$ | 324,3 Tr US$ | 8 | 73,07 US$ | 0% | -0.25% | 0.04% | 0.53% | ||
| 3 | 0,0005979 US$ | - | 9 N US$ | 5,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 79.368,15 US$ | 1.100 ngày 13 giờ 7 phút | 5,4 N US$ | 583,3 Tr US$ | 3 | 6,01 US$ | 0% | 0% | 0.67% | 0.92% | ||
| 5 | 0,02319 US$ | 1.014 ngày 6 giờ 41 phút | 4 N US$ | 57,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 2.492,94 US$ | - | 3,9 N US$ | 59,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 1 US$ | 1.098 ngày 22 giờ 23 phút | 3,3 N US$ | 56,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 3.783,24 US$ | - | 3 N US$ | 717,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 1 US$ | 1.105 ngày 23 giờ 53 phút | 2,9 N US$ | 53 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,2625 US$ | 1.097 ngày 22 giờ 24 phút | 2,7 N US$ | 378,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,115 US$ | 1.101 ngày 15 giờ 13 phút | 2,2 N US$ | 1,15 T US$ | 2 | 2,9 US$ | 0% | 0% | 0.08% | -2.66% | ||
| 12 | 0,002625 US$ | 1.093 ngày 21 giờ 12 phút | 2,2 N US$ | 7,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,0006955 US$ | 1.111 ngày 14 giờ 7 phút | 2,2 N US$ | 93,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.36% | ||
| 14 | 1,07 US$ | 1.098 ngày 10 giờ 53 phút | 2,1 N US$ | 215,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 1,14 US$ | - | 2 N US$ | 22,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 3.731,45 US$ | - | 1,7 N US$ | 713,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,6807 US$ | - | 1,6 N US$ | 6,81 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,00233 US$ | 1.101 ngày 1 giờ | 1,2 N US$ | 61 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,7493 US$ | 1.098 ngày 8 giờ 11 phút | 1,1 N US$ | 2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Chronos Exchange là gì?
Here's the translation: Chữ nhật S Alternate l à một sàn giao dịch phi tập trung (DEX và mã hóa thị trường tự động (AMM) cho trình protocol được xây dựng trên chuỗi khối Arbitrum.Các tính năng này được thiết kế để hoạt động trên một lớp thanh khoản và giao thức quản lý giá (AMM) được tối ưu hóa cho mô hình VE(3, 3), giúp cung cấp thanh khoản tập trung và điều chỉnh phí dựa trên các khoảng thời gian khóa token..Sự phát triển của Chronos có mục đích giúp người cung ứng thanh khoản (vốn), nhà giao dịch (Trader), mạng lưới và người dùng bằng cách nâng cao hiệu suất vốn (capital) và tùy chọn cho phép sử dụng so với các công nghệ quản lý danh sách cân đối thanh khoản (AMM) truyền thống..Đường được sử dụng giải pháp tăng tốc độ quy trình xử lý của Arbitrum Layer 2 để cung cấp nhiều giao dịch cùng lúc, phí giao dịch thấp và xác nhận nhanh chóng..Tăng thêm tính năng cho bản DEX cơ bản của Chronos vẫn có như các bể vốn, cơ hội nông trại và tích hợp với các nhà cung cấp protocol khác trên Arbitrum..Bản thiết kế này nhấn mạnh việc sở hữu và điều hành dưới dạng cộng đồng thông qua một mô hình tổ chức tự động phi tập trung (DAO) sử dụng mã tiền điện tử Cronos..
Dữ liệu thời gian thực của Chronos Exchange
Tính đến 4 tháng 5, 2026, có 294 cặp giao dịch trên DEX Chronos Exchange. TVL (Total Value Locked) là 94.642,82 US$, với khối lượng giao dịch là 449,06 US$ trong 96 giao dịch trong 24 giờ qua.



