- 24 giờ Giao dịch118
- 24 giờ Khối lượng454,6 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,0001135 US$ | 1.024 ngày 21 giờ 16 phút | 13,8 N US$ | 11,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 2.136,11 US$ | 1.070 ngày 12 giờ 4 phút | 10,9 N US$ | 361,7 Tr US$ | 6 | 53,39 US$ | 0% | -1.01% | -1.09% | -2.51% | ||
| 3 | 0,597 US$ | 1.056 ngày 20 giờ 22 phút | 10,3 N US$ | 861,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,0005979 US$ | - | 9 N US$ | 5,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 70.944,55 US$ | 1.059 ngày 11 giờ 5 phút | 4,9 N US$ | 557,5 Tr US$ | 2 | 4,05 US$ | 0% | 0% | 0.19% | 1.60% | ||
| 6 | 0,02319 US$ | 973 ngày 4 giờ 39 phút | 4 N US$ | 57,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 2.492,94 US$ | - | 3,9 N US$ | 59,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 1 US$ | 1.057 ngày 20 giờ 21 phút | 3,3 N US$ | 56,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 3.783,24 US$ | - | 3 N US$ | 717,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 1 US$ | 1.064 ngày 21 giờ 51 phút | 2,9 N US$ | 56 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,003387 US$ | 1.052 ngày 19 giờ 10 phút | 2,8 N US$ | 9,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 1,14 US$ | - | 2 N US$ | 22,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,09725 US$ | 1.060 ngày 13 giờ 11 phút | 2 N US$ | 972,6 Tr US$ | 4 | 11,22 US$ | 0% | 0% | 0.40% | 0.58% | ||
| 14 | 0,0006164 US$ | 1.070 ngày 12 giờ 5 phút | 2 N US$ | 83 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.13% | ||
| 15 | 0,8967 US$ | 1.057 ngày 8 giờ 51 phút | 1,8 N US$ | 179,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 3.731,45 US$ | - | 1,7 N US$ | 713,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,6807 US$ | - | 1,6 N US$ | 6,81 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,9311 US$ | 1.057 ngày 6 giờ 9 phút | 1,3 N US$ | 2,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.91% | ||
Chronos Exchange là gì?
Here's the translation: Chữ nhật S Alternate l à một sàn giao dịch phi tập trung (DEX và mã hóa thị trường tự động (AMM) cho trình protocol được xây dựng trên chuỗi khối Arbitrum.Các tính năng này được thiết kế để hoạt động trên một lớp thanh khoản và giao thức quản lý giá (AMM) được tối ưu hóa cho mô hình VE(3, 3), giúp cung cấp thanh khoản tập trung và điều chỉnh phí dựa trên các khoảng thời gian khóa token..Sự phát triển của Chronos có mục đích giúp người cung ứng thanh khoản (vốn), nhà giao dịch (Trader), mạng lưới và người dùng bằng cách nâng cao hiệu suất vốn (capital) và tùy chọn cho phép sử dụng so với các công nghệ quản lý danh sách cân đối thanh khoản (AMM) truyền thống..Đường được sử dụng giải pháp tăng tốc độ quy trình xử lý của Arbitrum Layer 2 để cung cấp nhiều giao dịch cùng lúc, phí giao dịch thấp và xác nhận nhanh chóng..Tăng thêm tính năng cho bản DEX cơ bản của Chronos vẫn có như các bể vốn, cơ hội nông trại và tích hợp với các nhà cung cấp protocol khác trên Arbitrum..Bản thiết kế này nhấn mạnh việc sở hữu và điều hành dưới dạng cộng đồng thông qua một mô hình tổ chức tự động phi tập trung (DAO) sử dụng mã tiền điện tử Cronos..
Dữ liệu thời gian thực của Chronos Exchange
Tính đến 24 tháng 3, 2026, có 293 cặp giao dịch trên DEX Chronos Exchange. TVL (Total Value Locked) là 102.742,65 US$, với khối lượng giao dịch là 454,60 US$ trong 118 giao dịch trong 24 giờ qua.



