- 24 giờ Giao dịch164
- 24 giờ Khối lượng748,13 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,0001074 US$ | 1.192 ngày 10 phút | 16 N US$ | 10,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 2.475,06 US$ | 1.237 ngày 14 giờ 58 phút | 11,6 N US$ | 286,6 Tr US$ | 5 | 45,64 US$ | 0% | 0% | -0.92% | -0.59% | ||
| 3 | 78.651,62 US$ | 1.226 ngày 13 giờ 59 phút | 5,5 N US$ | 566,6 Tr US$ | 1 | 2,46 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.34% | ||
| 4 | 0,0003749 US$ | - | 5,1 N US$ | 3,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,02319 US$ | 1.140 ngày 7 giờ 33 phút | 4 N US$ | 57,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 2.492,94 US$ | - | 3,9 N US$ | 59,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,4785 US$ | 1.223 ngày 23 giờ 16 phút | 3,6 N US$ | 690,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 1 US$ | 1.224 ngày 23 giờ 15 phút | 3,3 N US$ | 50,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 3.783,24 US$ | - | 3 N US$ | 717,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 1 US$ | 1.232 ngày 45 phút | 2,9 N US$ | 49 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,1646 US$ | 1.227 ngày 16 giờ 5 phút | 2,7 N US$ | 1,65 T US$ | 17 | 85,32 US$ | 0% | 1.08% | 0.61% | -13.05% | ||
| 12 | 0,002795 US$ | 1.219 ngày 22 giờ 4 phút | 2,3 N US$ | 8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 1,13 US$ | 1.224 ngày 11 giờ 45 phút | 2,2 N US$ | 226,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 1,14 US$ | - | 2 N US$ | 22,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 3.731,45 US$ | - | 1,7 N US$ | 713,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,6807 US$ | - | 1,6 N US$ | 6,81 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,002405 US$ | 1.227 ngày 1 giờ 52 phút | 1,2 N US$ | 62,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,7829 US$ | 1.224 ngày 9 giờ 2 phút | 1,2 N US$ | 2,1 Tr US$ | 3 | 5,39 US$ | 0% | 0% | -0.82% | -1.10% | ||
| 19 | 0,01795 US$ | 1.226 ngày 14 giờ 4 phút | 1 N US$ | 79,5 N US$ | 1 | 5 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.66% | ||
Chronos Exchange là gì?
Here's the translation: Chữ nhật S Alternate l à một sàn giao dịch phi tập trung (DEX và mã hóa thị trường tự động (AMM) cho trình protocol được xây dựng trên chuỗi khối Arbitrum.Các tính năng này được thiết kế để hoạt động trên một lớp thanh khoản và giao thức quản lý giá (AMM) được tối ưu hóa cho mô hình VE(3, 3), giúp cung cấp thanh khoản tập trung và điều chỉnh phí dựa trên các khoảng thời gian khóa token..Sự phát triển của Chronos có mục đích giúp người cung ứng thanh khoản (vốn), nhà giao dịch (Trader), mạng lưới và người dùng bằng cách nâng cao hiệu suất vốn (capital) và tùy chọn cho phép sử dụng so với các công nghệ quản lý danh sách cân đối thanh khoản (AMM) truyền thống..Đường được sử dụng giải pháp tăng tốc độ quy trình xử lý của Arbitrum Layer 2 để cung cấp nhiều giao dịch cùng lúc, phí giao dịch thấp và xác nhận nhanh chóng..Tăng thêm tính năng cho bản DEX cơ bản của Chronos vẫn có như các bể vốn, cơ hội nông trại và tích hợp với các nhà cung cấp protocol khác trên Arbitrum..Bản thiết kế này nhấn mạnh việc sở hữu và điều hành dưới dạng cộng đồng thông qua một mô hình tổ chức tự động phi tập trung (DAO) sử dụng mã tiền điện tử Cronos..
Dữ liệu thời gian thực của Chronos Exchange
Tính đến 7 tháng 9, 2026, có 294 cặp giao dịch trên DEX Chronos Exchange. TVL (Total Value Locked) là 94.797,98 US$, với khối lượng giao dịch là 748,13 US$ trong 164 giao dịch trong 24 giờ qua.



