- 24 giờ Giao dịch28
- 24 giờ Khối lượng135,7 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,0001074 US$ | 1.171 ngày 1 giờ 48 phút | 12,4 N US$ | 10,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1.909,98 US$ | 1.216 ngày 16 giờ 36 phút | 10,2 N US$ | 263,4 Tr US$ | 1 | 10,14 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.40% | ||
| 3 | 0,0003749 US$ | - | 5,1 N US$ | 3,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 64.149,14 US$ | 1.205 ngày 15 giờ 37 phút | 4,4 N US$ | 464,2 Tr US$ | 1 | 5,77 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.70% | ||
| 5 | 0,02319 US$ | 1.119 ngày 9 giờ 11 phút | 4 N US$ | 57,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 2.492,94 US$ | - | 3,9 N US$ | 59,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,4785 US$ | 1.203 ngày 54 phút | 3,6 N US$ | 690,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 1 US$ | 1.204 ngày 53 phút | 3,3 N US$ | 50,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 3.783,24 US$ | - | 3 N US$ | 717,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 1 US$ | 1.211 ngày 2 giờ 23 phút | 2,9 N US$ | 51,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 1,07 US$ | 1.203 ngày 13 giờ 23 phút | 2,1 N US$ | 215,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,002489 US$ | 1.198 ngày 23 giờ 42 phút | 2,1 N US$ | 7,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 1,14 US$ | - | 2 N US$ | 22,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 3.731,45 US$ | - | 1,7 N US$ | 713,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,0741 US$ | 1.206 ngày 17 giờ 43 phút | 1,6 N US$ | 741 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.23% | ||
| 16 | 0,6807 US$ | - | 1,6 N US$ | 6,81 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,7164 US$ | 1.203 ngày 10 giờ 40 phút | 1,1 N US$ | 1,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,001966 US$ | 1.206 ngày 3 giờ 30 phút | 1 N US$ | 51,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Chronos Exchange là gì?
Here's the translation: Chữ nhật S Alternate l à một sàn giao dịch phi tập trung (DEX và mã hóa thị trường tự động (AMM) cho trình protocol được xây dựng trên chuỗi khối Arbitrum.Các tính năng này được thiết kế để hoạt động trên một lớp thanh khoản và giao thức quản lý giá (AMM) được tối ưu hóa cho mô hình VE(3, 3), giúp cung cấp thanh khoản tập trung và điều chỉnh phí dựa trên các khoảng thời gian khóa token..Sự phát triển của Chronos có mục đích giúp người cung ứng thanh khoản (vốn), nhà giao dịch (Trader), mạng lưới và người dùng bằng cách nâng cao hiệu suất vốn (capital) và tùy chọn cho phép sử dụng so với các công nghệ quản lý danh sách cân đối thanh khoản (AMM) truyền thống..Đường được sử dụng giải pháp tăng tốc độ quy trình xử lý của Arbitrum Layer 2 để cung cấp nhiều giao dịch cùng lúc, phí giao dịch thấp và xác nhận nhanh chóng..Tăng thêm tính năng cho bản DEX cơ bản của Chronos vẫn có như các bể vốn, cơ hội nông trại và tích hợp với các nhà cung cấp protocol khác trên Arbitrum..Bản thiết kế này nhấn mạnh việc sở hữu và điều hành dưới dạng cộng đồng thông qua một mô hình tổ chức tự động phi tập trung (DAO) sử dụng mã tiền điện tử Cronos..
Dữ liệu thời gian thực của Chronos Exchange
Tính đến 17 tháng 8, 2026, có 294 cặp giao dịch trên DEX Chronos Exchange. TVL (Total Value Locked) là 94.797,98 US$, với khối lượng giao dịch là 135,70 US$ trong 28 giao dịch trong 24 giờ qua.



