- 24 giờ Giao dịch155
- 24 giờ Khối lượng906,99 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,0001737 US$ | 982 ngày 23 giờ 22 phút | 12,1 N US$ | 17,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 2.022,94 US$ | 1.028 ngày 14 giờ 10 phút | 10,6 N US$ | 335,9 Tr US$ | 15 | 140,59 US$ | 0% | 0.80% | 0.19% | -2.24% | ||
| 3 | 0,597 US$ | 1.014 ngày 22 giờ 28 phút | 10,3 N US$ | 861,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,0005979 US$ | - | 9 N US$ | 5,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 68.529,13 US$ | 1.017 ngày 13 giờ 11 phút | 4,7 N US$ | 538,7 Tr US$ | 4 | 15,56 US$ | 0% | 0% | -0.51% | -0.95% | ||
| 6 | 0,02319 US$ | 931 ngày 6 giờ 45 phút | 4 N US$ | 57,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 2.492,94 US$ | - | 3,9 N US$ | 59,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 1 US$ | 1.015 ngày 22 giờ 27 phút | 3,3 N US$ | 55,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 3.783,24 US$ | - | 3 N US$ | 717,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 1 US$ | 1.022 ngày 23 giờ 57 phút | 2,9 N US$ | 55,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,003387 US$ | 1.010 ngày 21 giờ 16 phút | 2,8 N US$ | 9,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 1,39 US$ | 1.015 ngày 10 giờ 57 phút | 2,7 N US$ | 278,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,1096 US$ | 1.018 ngày 15 giờ 17 phút | 2 N US$ | 1,1 T US$ | 3 | 9,25 US$ | 0% | 0% | 0.50% | -4.10% | ||
| 14 | 1,14 US$ | - | 2 N US$ | 22,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 0,0005934 US$ | 1.028 ngày 14 giờ 11 phút | 1,9 N US$ | 79,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.50% | ||
| 16 | 3.731,45 US$ | - | 1,7 N US$ | 713,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,6807 US$ | - | 1,6 N US$ | 6,81 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,9619 US$ | 1.015 ngày 8 giờ 15 phút | 1,3 N US$ | 2,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,0169 US$ | 1.017 ngày 12 giờ 55 phút | 1 N US$ | 986,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.09% | ||
Chronos Exchange là gì?
Here's the translation: Chữ nhật S Alternate l à một sàn giao dịch phi tập trung (DEX và mã hóa thị trường tự động (AMM) cho trình protocol được xây dựng trên chuỗi khối Arbitrum.Các tính năng này được thiết kế để hoạt động trên một lớp thanh khoản và giao thức quản lý giá (AMM) được tối ưu hóa cho mô hình VE(3, 3), giúp cung cấp thanh khoản tập trung và điều chỉnh phí dựa trên các khoảng thời gian khóa token..Sự phát triển của Chronos có mục đích giúp người cung ứng thanh khoản (vốn), nhà giao dịch (Trader), mạng lưới và người dùng bằng cách nâng cao hiệu suất vốn (capital) và tùy chọn cho phép sử dụng so với các công nghệ quản lý danh sách cân đối thanh khoản (AMM) truyền thống..Đường được sử dụng giải pháp tăng tốc độ quy trình xử lý của Arbitrum Layer 2 để cung cấp nhiều giao dịch cùng lúc, phí giao dịch thấp và xác nhận nhanh chóng..Tăng thêm tính năng cho bản DEX cơ bản của Chronos vẫn có như các bể vốn, cơ hội nông trại và tích hợp với các nhà cung cấp protocol khác trên Arbitrum..Bản thiết kế này nhấn mạnh việc sở hữu và điều hành dưới dạng cộng đồng thông qua một mô hình tổ chức tự động phi tập trung (DAO) sử dụng mã tiền điện tử Cronos..
Dữ liệu thời gian thực của Chronos Exchange
Tính đến 10 tháng 2, 2026, có 292 cặp giao dịch trên DEX Chronos Exchange. TVL (Total Value Locked) là 103.957,24 US$, với khối lượng giao dịch là 906,99 US$ trong 155 giao dịch trong 24 giờ qua.



