- 24 giờ Giao dịch116
- 24 giờ Khối lượng686,7 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,0001074 US$ | 1.212 ngày 2 giờ 53 phút | 16 N US$ | 10,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 2.688,92 US$ | 1.257 ngày 17 giờ 41 phút | 12,1 N US$ | 286,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.54% | ||
| 3 | 84.892,56 US$ | 1.246 ngày 16 giờ 42 phút | 6 N US$ | 622,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,0003749 US$ | - | 5,1 N US$ | 3,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,02319 US$ | 1.160 ngày 10 giờ 16 phút | 4 N US$ | 57,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 2.492,94 US$ | - | 3,9 N US$ | 59,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,4728 US$ | 1.244 ngày 1 giờ 59 phút | 3,6 N US$ | 682,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,2283 US$ | 1.247 ngày 18 giờ 48 phút | 3,4 N US$ | 2,28 T US$ | 7 | 26,38 US$ | 0% | 0.84% | 2.96% | 3.32% | ||
| 9 | 1 US$ | 1.245 ngày 1 giờ 58 phút | 3,3 N US$ | 49,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 3.783,24 US$ | - | 3 N US$ | 717,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 1 US$ | 1.252 ngày 3 giờ 28 phút | 2,9 N US$ | 48,4 Tr US$ | 1 | 3,13 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,00306 US$ | 1.240 ngày 47 phút | 2,5 N US$ | 8,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 1,12 US$ | 1.244 ngày 14 giờ 28 phút | 2,2 N US$ | 224,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 1,14 US$ | - | 2 N US$ | 22,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 3.731,45 US$ | - | 1,7 N US$ | 713,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 0,6807 US$ | - | 1,6 N US$ | 6,81 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,002405 US$ | 1.247 ngày 4 giờ 35 phút | 1,2 N US$ | 62,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,02231 US$ | 1.246 ngày 16 giờ 47 phút | 1,2 N US$ | 65,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,7371 US$ | 1.244 ngày 11 giờ 46 phút | 1,1 N US$ | 2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Chronos Exchange là gì?
Here's the translation: Chữ nhật S Alternate l à một sàn giao dịch phi tập trung (DEX và mã hóa thị trường tự động (AMM) cho trình protocol được xây dựng trên chuỗi khối Arbitrum.Các tính năng này được thiết kế để hoạt động trên một lớp thanh khoản và giao thức quản lý giá (AMM) được tối ưu hóa cho mô hình VE(3, 3), giúp cung cấp thanh khoản tập trung và điều chỉnh phí dựa trên các khoảng thời gian khóa token..Sự phát triển của Chronos có mục đích giúp người cung ứng thanh khoản (vốn), nhà giao dịch (Trader), mạng lưới và người dùng bằng cách nâng cao hiệu suất vốn (capital) và tùy chọn cho phép sử dụng so với các công nghệ quản lý danh sách cân đối thanh khoản (AMM) truyền thống..Đường được sử dụng giải pháp tăng tốc độ quy trình xử lý của Arbitrum Layer 2 để cung cấp nhiều giao dịch cùng lúc, phí giao dịch thấp và xác nhận nhanh chóng..Tăng thêm tính năng cho bản DEX cơ bản của Chronos vẫn có như các bể vốn, cơ hội nông trại và tích hợp với các nhà cung cấp protocol khác trên Arbitrum..Bản thiết kế này nhấn mạnh việc sở hữu và điều hành dưới dạng cộng đồng thông qua một mô hình tổ chức tự động phi tập trung (DAO) sử dụng mã tiền điện tử Cronos..
Dữ liệu thời gian thực của Chronos Exchange
Tính đến 27 tháng 9, 2026, có 294 cặp giao dịch trên DEX Chronos Exchange. TVL (Total Value Locked) là 94.797,98 US$, với khối lượng giao dịch là 686,70 US$ trong 116 giao dịch trong 24 giờ qua.



