- 24 giờ Giao dịch193
- 24 giờ Khối lượng1,1 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,0001135 US$ | 1.024 ngày 4 giờ 3 phút | 13,8 N US$ | 11,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 2.156,49 US$ | 1.069 ngày 18 giờ 51 phút | 10,9 N US$ | 364 Tr US$ | 10 | 87,56 US$ | 0% | 0% | 1.41% | 4.69% | ||
| 3 | 0,597 US$ | 1.056 ngày 3 giờ 8 phút | 10,3 N US$ | 861,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,0005979 US$ | - | 9 N US$ | 5,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 71.030,97 US$ | 1.058 ngày 17 giờ 52 phút | 4,9 N US$ | 558,3 Tr US$ | 3 | 16,45 US$ | 0% | 0% | 1.62% | 3.77% | ||
| 6 | 0,02319 US$ | 972 ngày 11 giờ 25 phút | 4 N US$ | 57,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 2.492,94 US$ | - | 3,9 N US$ | 59,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 1 US$ | 1.057 ngày 3 giờ 7 phút | 3,3 N US$ | 56,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 3.783,24 US$ | - | 3 N US$ | 717,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 1 US$ | 1.064 ngày 4 giờ 38 phút | 2,9 N US$ | 56 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,003387 US$ | 1.052 ngày 1 giờ 57 phút | 2,8 N US$ | 9,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 1,14 US$ | - | 2 N US$ | 22,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,0006164 US$ | 1.069 ngày 18 giờ 51 phút | 2 N US$ | 83 N US$ | 1 | 3,18 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.34% | ||
| 14 | 0,09605 US$ | 1.059 ngày 19 giờ 57 phút | 2 N US$ | 960,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.55% | ||
| 15 | 0,8967 US$ | 1.056 ngày 15 giờ 38 phút | 1,8 N US$ | 179,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 3.731,45 US$ | - | 1,7 N US$ | 713,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,6807 US$ | - | 1,6 N US$ | 6,81 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,9311 US$ | 1.056 ngày 12 giờ 55 phút | 1,3 N US$ | 2,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.91% | ||
Chronos Exchange là gì?
Here's the translation: Chữ nhật S Alternate l à một sàn giao dịch phi tập trung (DEX và mã hóa thị trường tự động (AMM) cho trình protocol được xây dựng trên chuỗi khối Arbitrum.Các tính năng này được thiết kế để hoạt động trên một lớp thanh khoản và giao thức quản lý giá (AMM) được tối ưu hóa cho mô hình VE(3, 3), giúp cung cấp thanh khoản tập trung và điều chỉnh phí dựa trên các khoảng thời gian khóa token..Sự phát triển của Chronos có mục đích giúp người cung ứng thanh khoản (vốn), nhà giao dịch (Trader), mạng lưới và người dùng bằng cách nâng cao hiệu suất vốn (capital) và tùy chọn cho phép sử dụng so với các công nghệ quản lý danh sách cân đối thanh khoản (AMM) truyền thống..Đường được sử dụng giải pháp tăng tốc độ quy trình xử lý của Arbitrum Layer 2 để cung cấp nhiều giao dịch cùng lúc, phí giao dịch thấp và xác nhận nhanh chóng..Tăng thêm tính năng cho bản DEX cơ bản của Chronos vẫn có như các bể vốn, cơ hội nông trại và tích hợp với các nhà cung cấp protocol khác trên Arbitrum..Bản thiết kế này nhấn mạnh việc sở hữu và điều hành dưới dạng cộng đồng thông qua một mô hình tổ chức tự động phi tập trung (DAO) sử dụng mã tiền điện tử Cronos..
Dữ liệu thời gian thực của Chronos Exchange
Tính đến 23 tháng 3, 2026, có 293 cặp giao dịch trên DEX Chronos Exchange. TVL (Total Value Locked) là 102.756,59 US$, với khối lượng giao dịch là 1.133,21 US$ trong 193 giao dịch trong 24 giờ qua.



