- 24 giờ Giao dịch131
- 24 giờ Khối lượng988,81 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,0001812 US$ | 962 ngày 3 giờ 28 phút | 19,5 N US$ | 18,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 2.987,21 US$ | 1.007 ngày 18 giờ 16 phút | 12,9 N US$ | 559,5 Tr US$ | 5 | 51,22 US$ | 0% | 0% | -1.46% | -6.73% | ||
| 3 | 0,597 US$ | 994 ngày 2 giờ 34 phút | 10,3 N US$ | 861,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,0005979 US$ | - | 9 N US$ | 5,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 89.587,18 US$ | 996 ngày 17 giờ 17 phút | 6,5 N US$ | 724,9 Tr US$ | 5 | 31,64 US$ | 0% | 0% | -1.37% | -2.84% | ||
| 6 | 0,02319 US$ | 910 ngày 10 giờ 51 phút | 4 N US$ | 57,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 2.492,94 US$ | - | 3,9 N US$ | 59,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 1 US$ | 995 ngày 2 giờ 33 phút | 3,3 N US$ | 67,3 Tr US$ | 6 | 7,57 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,1838 US$ | 997 ngày 19 giờ 23 phút | 3,2 N US$ | 1,84 T US$ | 6 | 21,42 US$ | 0% | 0% | -3.27% | -5.26% | ||
| 10 | 3.783,24 US$ | - | 3 N US$ | 717,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 1 US$ | 1.002 ngày 4 giờ 3 phút | 2,9 N US$ | 67,3 Tr US$ | 4 | 12,77 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 0,003387 US$ | 990 ngày 1 giờ 22 phút | 2,8 N US$ | 9,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,0008617 US$ | 1.007 ngày 18 giờ 17 phút | 2,8 N US$ | 116,1 N US$ | 3 | 6,41 US$ | 0% | 0% | -0.81% | -6.16% | ||
| 14 | 1,39 US$ | 994 ngày 15 giờ 3 phút | 2,7 N US$ | 278,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 1,14 US$ | - | 2 N US$ | 22,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 3.731,45 US$ | - | 1,7 N US$ | 713,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,6807 US$ | - | 1,6 N US$ | 6,81 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 0,00228 US$ | 997 ngày 5 giờ 10 phút | 1,4 N US$ | 60,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,02092 US$ | 996 ngày 17 giờ 1 phút | 1,3 N US$ | 1,2 Tr US$ | 3 | 19,61 US$ | 0% | 0% | 3.20% | 1.49% | ||
| 20 | 0,0181 US$ | 996 ngày 17 giờ 22 phút | 1,2 N US$ | 88,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,8423 US$ | 994 ngày 12 giờ 20 phút | 1,2 N US$ | 2,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 0,0008707 US$ | 1.007 ngày 18 giờ 22 phút | 1,1 N US$ | 117,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.41% | ||
Chronos Exchange là gì?
Here's the translation: Chữ nhật S Alternate l à một sàn giao dịch phi tập trung (DEX và mã hóa thị trường tự động (AMM) cho trình protocol được xây dựng trên chuỗi khối Arbitrum.Các tính năng này được thiết kế để hoạt động trên một lớp thanh khoản và giao thức quản lý giá (AMM) được tối ưu hóa cho mô hình VE(3, 3), giúp cung cấp thanh khoản tập trung và điều chỉnh phí dựa trên các khoảng thời gian khóa token..Sự phát triển của Chronos có mục đích giúp người cung ứng thanh khoản (vốn), nhà giao dịch (Trader), mạng lưới và người dùng bằng cách nâng cao hiệu suất vốn (capital) và tùy chọn cho phép sử dụng so với các công nghệ quản lý danh sách cân đối thanh khoản (AMM) truyền thống..Đường được sử dụng giải pháp tăng tốc độ quy trình xử lý của Arbitrum Layer 2 để cung cấp nhiều giao dịch cùng lúc, phí giao dịch thấp và xác nhận nhanh chóng..Tăng thêm tính năng cho bản DEX cơ bản của Chronos vẫn có như các bể vốn, cơ hội nông trại và tích hợp với các nhà cung cấp protocol khác trên Arbitrum..Bản thiết kế này nhấn mạnh việc sở hữu và điều hành dưới dạng cộng đồng thông qua một mô hình tổ chức tự động phi tập trung (DAO) sử dụng mã tiền điện tử Cronos..
Dữ liệu thời gian thực của Chronos Exchange
Tính đến 20 tháng 1, 2026, có 292 cặp giao dịch trên DEX Chronos Exchange. TVL (Total Value Locked) là 116.091,52 US$, với khối lượng giao dịch là 988,81 US$ trong 131 giao dịch trong 24 giờ qua.



