Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 1.829,75 US$ | 1.516 ngày 13 giờ 39 phút | 117,8 N US$ | 1,11 T US$ | 4 | 68,72 US$ | 0% | -0.01% | 0.64% | -2.15% | ||
2 | 601,99 US$ | 1.622 ngày 10 giờ 14 phút | 24 N US$ | 733,5 Tr US$ | 122 | 362,08 US$ | 0.06% | 0.07% | 1.68% | 0.16% | ||
3 | 0,002235 US$ | 1.623 ngày 12 giờ 21 phút | 4,2 N US$ | 5,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.64% | ||
4 | 601,38 US$ | 1.619 ngày 10 giờ 11 phút | 3,1 N US$ | 732,4 Tr US$ | 17 | 32,74 US$ | 0% | -0.31% | 1.72% | 0.04% | ||
5 | 3,65 US$ | 1.512 ngày 12 giờ 44 phút | 2,4 N US$ | 1,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
6 | 0,003119 US$ | 1.084 ngày 19 giờ 46 phút | 1,6 N US$ | 31,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
7 | 1,86 US$ | 1.520 ngày 13 giờ 23 phút | 1,5 N US$ | 3,87 T US$ | 8 | 5,34 US$ | 0% | 0.76% | 2.61% | 0.06% | ||
8 | 0,003462 US$ | 1.526 ngày 8 giờ 27 phút | 1,4 N US$ | 9,2 N US$ | 7 | 4,99 US$ | 0% | 0% | 2.57% | 0.26% | ||
9 | 0,072395 US$ | 1.233 ngày 17 giờ 30 phút | 1,1 N US$ | 21,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
10 | 0,003448 US$ | 1.522 ngày 7 giờ 3 phút | 1 N US$ | 9,1 N US$ | 6 | 4,37 US$ | 0% | 0% | 1.15% | -0.26% |
Dữ liệu thời gian thực của
Tính đến 3 tháng 4, 2025, có 0 cặp giao dịch trên DEX . TVL (Total Value Locked) là 0,00 US$, với khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 0 giao dịch trong 24 giờ qua.