- 24 giờ Giao dịch84
- 24 giờ Khối lượng155,99 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 77.247,04 US$ | 1.997 ngày 12 giờ 53 phút | 9,2 N US$ | 8,97 T US$ | 1 | 5,47 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.08% | ||
| 2 | 0,005917 US$ | 2.033 ngày 7 giờ 25 phút | 8,2 N US$ | 44,4 N US$ | 1 | 3,96 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.80% | ||
| 3 | 1 US$ | 1.703 ngày 14 giờ 30 phút | 5,3 N US$ | 212,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 77.322,11 US$ | 1.870 ngày 16 giờ 41 phút | 3,1 N US$ | 5,05 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.39% | ||
| 5 | 1 US$ | 1.738 ngày 11 giờ 41 phút | 1,9 N US$ | 850,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,005953 US$ | 2.031 ngày 5 giờ 50 phút | 1,6 N US$ | 44,6 N US$ | 1 | 3,98 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 1,71 US$ | 1.871 ngày 2 giờ 42 phút | 1,1 N US$ | 8,81 T US$ | 3 | 1,92 US$ | 0% | 0% | 0.93% | -2.27% | ||
| 8 | 0,0002076 US$ | 1.871 ngày 3 giờ 4 phút | 1 N US$ | 8,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.76% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Bamboo DeFi
Tính đến 29 tháng 8, 2026, có 94 cặp giao dịch trên DEX Bamboo DeFi. TVL (Total Value Locked) là 46.041,41 US$, với khối lượng giao dịch là 155,99 US$ trong 84 giao dịch trong 24 giờ qua.



