- 24 giờ Giao dịch45
- 24 giờ Khối lượng39,27 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 77.861,18 US$ | 2.061 ngày 22 giờ 45 phút | 8,9 N US$ | 9,04 T US$ | 1 | 4,86 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.12% | ||
| 2 | 0,00542 US$ | 2.097 ngày 17 giờ 17 phút | 7,6 N US$ | 40,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 1 US$ | 1.768 ngày 22 phút | 5,3 N US$ | 212,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 77.861,59 US$ | 1.935 ngày 2 giờ 33 phút | 3,1 N US$ | 5,08 T US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.78% | ||
| 5 | 1 US$ | 1.802 ngày 21 giờ 33 phút | 1,9 N US$ | 850,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,005453 US$ | 2.095 ngày 15 giờ 42 phút | 1,2 N US$ | 40,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 1,95 US$ | 1.935 ngày 12 giờ 34 phút | 1,1 N US$ | 11,2 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.41% | ||
| 8 | 0,0002071 US$ | 1.935 ngày 12 giờ 56 phút | 1 N US$ | 8,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Bamboo DeFi
Tính đến 1 tháng 11, 2026, có 87 cặp giao dịch trên DEX Bamboo DeFi. TVL (Total Value Locked) là 18.324,42 US$, với khối lượng giao dịch là 39,27 US$ trong 45 giao dịch trong 24 giờ qua.



