- 24 giờ Giao dịch129
- 24 giờ Khối lượng1,1 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 87.122,47 US$ | 1.782 ngày 22 giờ 47 phút | 10,6 N US$ | 10,9 T US$ | 3 | 39,44 US$ | 0% | 0% | -0.50% | -0.44% | ||
| 2 | 0,00643 US$ | 1.818 ngày 17 giờ 19 phút | 9,3 N US$ | 48,2 N US$ | 1 | 4,71 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.53% | ||
| 3 | 1 US$ | 1.489 ngày 24 phút | 5,3 N US$ | 214,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 94.391,55 US$ | 1.656 ngày 2 giờ 35 phút | 3,9 N US$ | 6,16 T US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.48% | ||
| 5 | 1 US$ | 1.523 ngày 21 giờ 35 phút | 1,9 N US$ | 962,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,006412 US$ | 1.816 ngày 15 giờ 44 phút | 1,7 N US$ | 48,1 N US$ | 1 | 4,69 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.88% | ||
| 7 | 2,02 US$ | 1.656 ngày 12 giờ 36 phút | 1,4 N US$ | 6,83 T US$ | 1 | 1,04 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.57% | ||
| 8 | 0,0002793 US$ | 1.656 ngày 12 giờ 58 phút | 1,2 N US$ | 12 N US$ | 3 | <1 US$ | 0% | 0% | 0.18% | -0.09% | ||
| 9 | 0,0002994 US$ | 1.656 ngày 12 giờ 55 phút | 1,1 N US$ | 12,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.52% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Bamboo DeFi
Tính đến 26 tháng 1, 2026, có 94 cặp giao dịch trên DEX Bamboo DeFi. TVL (Total Value Locked) là 43.521,77 US$, với khối lượng giao dịch là 1.141,90 US$ trong 129 giao dịch trong 24 giờ qua.



