- 24 giờ Giao dịch42
- 24 giờ Khối lượng108,01 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 84.137,08 US$ | 2.041 ngày 20 giờ 17 phút | 9,8 N US$ | 9,77 T US$ | 2 | 16,12 US$ | 0% | 0% | 0.53% | 1.62% | ||
| 2 | 0,006003 US$ | 2.077 ngày 14 giờ 49 phút | 8,5 N US$ | 45 N US$ | 1 | 6,12 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.24% | ||
| 3 | 1 US$ | 1.747 ngày 21 giờ 54 phút | 5,3 N US$ | 212,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 84.093,95 US$ | 1.915 ngày 5 phút | 3,3 N US$ | 5,49 T US$ | 1 | 2,87 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 1 US$ | 1.782 ngày 19 giờ 5 phút | 1,9 N US$ | 850,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 2,4 US$ | 1.915 ngày 10 giờ 6 phút | 1,3 N US$ | 13,4 T US$ | 4 | 8,18 US$ | 0% | 0% | 0.97% | 5.27% | ||
| 7 | 0,005973 US$ | 2.075 ngày 13 giờ 14 phút | 1,3 N US$ | 44,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,0002138 US$ | 1.915 ngày 10 giờ 28 phút | 1 N US$ | 9,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Bamboo DeFi
Tính đến 12 tháng 10, 2026, có 87 cặp giao dịch trên DEX Bamboo DeFi. TVL (Total Value Locked) là 19.127,66 US$, với khối lượng giao dịch là 108,01 US$ trong 42 giao dịch trong 24 giờ qua.



