- 24 giờ Giao dịch97
- 24 giờ Khối lượng145,8 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 76.701,7 US$ | 2.018 ngày 19 phút | 9,2 N US$ | 8,91 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.95% | ||
| 2 | 0,005859 US$ | 2.053 ngày 18 giờ 51 phút | 8,3 N US$ | 43,9 N US$ | 2 | 19,37 US$ | 0% | 0% | 0.84% | 1.02% | ||
| 3 | 1 US$ | 1.724 ngày 1 giờ 55 phút | 5,3 N US$ | 212,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 77.999,81 US$ | 1.891 ngày 4 giờ 6 phút | 3,2 N US$ | 5,09 T US$ | 4 | 8,38 US$ | 0% | 0% | 0.49% | 1.82% | ||
| 5 | 1 US$ | 1.758 ngày 23 giờ 7 phút | 1,9 N US$ | 850,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 2,5 US$ | 1.891 ngày 14 giờ 8 phút | 1,3 N US$ | 13,4 T US$ | 4 | 8,59 US$ | 0% | 0% | 0.30% | 4.92% | ||
| 7 | 0,005779 US$ | 2.051 ngày 17 giờ 16 phút | 1,3 N US$ | 43,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,0002155 US$ | 1.891 ngày 14 giờ 29 phút | 1 N US$ | 9,2 N US$ | 1 | 1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.18% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Bamboo DeFi
Tính đến 18 tháng 9, 2026, có 87 cặp giao dịch trên DEX Bamboo DeFi. TVL (Total Value Locked) là 18.887,25 US$, với khối lượng giao dịch là 145,80 US$ trong 97 giao dịch trong 24 giờ qua.



