Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 0,02773 US$ | 1.329 ngày 17 giờ 54 phút | 173,2 N US$ | 1,8 Tr US$ | 11 | 126,96 US$ | 0% | 0.25% | 0.50% | -0.35% | ||
2 | 0,0278 US$ | 1.335 ngày 5 giờ 40 phút | 109,1 N US$ | 1,8 Tr US$ | 16 | 172,14 US$ | 0% | 0.14% | 0.61% | 0.05% | ||
3 | 0,02776 US$ | 1.308 ngày 23 giờ 50 phút | 61,4 N US$ | 1,8 Tr US$ | 7 | 56,15 US$ | 0% | 0.20% | 0.30% | -0.15% | ||
4 | 0,02777 US$ | 1.316 ngày 21 giờ 24 phút | 49,6 N US$ | 1,8 Tr US$ | 10 | 96,2 US$ | 0% | 0.16% | 0.64% | -0.38% | ||
5 | 0,01812 US$ | 1.269 ngày 2 giờ 29 phút | 27,2 N US$ | 18,1 Tr US$ | 5 | 8,93 US$ | 0% | 0.78% | 1.12% | -0.25% | ||
6 | 83.810,03 US$ | 1.319 ngày 23 giờ 24 phút | 9,8 N US$ | 5,47 T US$ | 5 | 12,78 US$ | 0% | 0.34% | 1.28% | 0.40% | ||
7 | 0,00001232 US$ | 1.255 ngày 22 giờ 28 phút | 9,2 N US$ | 110,8 Tr US$ | 22 | 33,3 US$ | 0% | 1.04% | 1.60% | 1.19% | ||
8 | 1.817,42 US$ | 1.319 ngày 23 giờ 21 phút | 6,7 N US$ | 1,1 T US$ | 6 | 8,47 US$ | 0% | 0% | 1.32% | -0.12% | ||
9 | 0,00008661 US$ | 1.269 ngày 2 giờ 31 phút | 6,6 N US$ | 34,1 Tr US$ | 30 | 92,2 US$ | 0% | 0.81% | 1.12% | -2.40% | ||
10 | 2,74 US$ | 1.263 ngày 23 giờ 35 phút | 5,3 N US$ | 19,9 Tr US$ | 3 | 2,57 US$ | 0% | 0% | 0.77% | -1.44% | ||
11 | 0,9997 US$ | 1.329 ngày 17 giờ 41 phút | 4,8 N US$ | 321,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.01% | ||
12 | 0,04574 US$ | 1.255 ngày 22 giờ 24 phút | 3,6 N US$ | 8,5 Tr US$ | 6 | 9,48 US$ | 0% | -0.60% | -0.41% | -9.90% | ||
13 | 598,62 US$ | 1.316 ngày 21 giờ 8 phút | 3,5 N US$ | 731,7 Tr US$ | 6 | 9,03 US$ | 0% | 0.18% | 0.87% | -0.06% | ||
14 | 0,00107 US$ | 1.263 ngày 23 giờ 36 phút | 3,5 N US$ | 10,5 Tr US$ | 3 | <1 US$ | 0% | 0% | -0.04% | -2.34% |
Dữ liệu thời gian thực của
Tính đến 4 tháng 4, 2025, có 0 cặp giao dịch trên DEX . TVL (Total Value Locked) là 0,00 US$, với khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 0 giao dịch trong 24 giờ qua.