- 24 giờ Giao dịch4.209
- 24 giờ Khối lượng73,7 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2,59 US$ | 575 ngày 17 giờ | 204,3 N US$ | 13,9 T US$ | 454 | 11,2 N US$ | -0.07% | 1.01% | 3.15% | 7.97% | ||
| 2 | 0,00001694 US$ | 337 ngày 1 giờ 18 phút | 17,6 N US$ | 16,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,00001661 US$ | 576 ngày 2 giờ 24 phút | 15,5 N US$ | 16,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,0181 US$ | 599 ngày 4 giờ 16 phút | 10,4 N US$ | 18,1 Tr US$ | 2 | 7,12 US$ | 0% | 0% | 0.79% | 8.11% | ||
| 5 | 0,004514 US$ | 574 ngày 1 giờ 14 phút | 5,3 N US$ | 135,4 Tr US$ | 9 | 45,38 US$ | 0% | -0.85% | -0.54% | 2.84% | ||
| 6 | 1,86 US$ | 574 ngày 59 phút | 5 N US$ | 186,3 Tr US$ | 1 | 3,81 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.80% | ||
| 7 | 0,08762 US$ | 598 ngày 9 giờ 35 phút | 4,2 N US$ | 224,7 Tr US$ | 17 | 18,31 US$ | -0.02% | 0.92% | 1.29% | -0.03% | ||
| 8 | 0,00001392 US$ | 574 ngày 1 giờ 16 phút | 3,6 N US$ | 5,5 Tr US$ | 1 | 2,66 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.57% | ||
| 9 | 1 US$ | 590 ngày 8 phút | 3,3 N US$ | 58 Tr US$ | 5 | 17,84 US$ | 0% | -0.10% | 0.24% | 0.38% | ||
| 10 | 0,3961 US$ | 590 ngày 38 phút | 2,9 N US$ | 354,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 0,01807 US$ | 592 ngày 5 giờ 12 phút | 2,8 N US$ | 18,1 Tr US$ | 2 | 7,12 US$ | 0% | 0% | 0.41% | 8.78% | ||
| 12 | 0,00001333 US$ | 583 ngày 4 giờ 24 phút | 2,8 N US$ | 13,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 4,08 US$ | 575 ngày 17 giờ 51 phút | 2,7 N US$ | 53 Tr US$ | 39 | 141,01 US$ | -0.50% | -3.27% | 1.64% | 13.68% | ||
| 14 | 0,01882 US$ | 572 ngày 13 giờ 14 phút | 2,3 N US$ | 18,8 Tr US$ | 4 | 6,4 US$ | 0% | 0% | 0.47% | 0.36% | ||
| 15 | 0,0001655 US$ | 575 ngày 17 giờ 31 phút | 2,1 N US$ | 1,7 Tr US$ | 2 | 8,75 US$ | 0% | 0% | 0.77% | -5.29% | ||
| 16 | 7,78 US$ | 575 ngày 17 giờ 50 phút | 1,8 N US$ | 50,6 Tr US$ | 13 | 41,83 US$ | 0% | 0.85% | -1.39% | -2.77% | ||
| 17 | 0,2881 US$ | 589 ngày 23 giờ 25 phút | 1,7 N US$ | 144,1 Tr US$ | 1 | 3,04 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.47% | ||
| 18 | 1,76 US$ | 589 ngày 23 giờ 55 phút | 1,7 N US$ | 4,2 Tr US$ | 5 | 15,11 US$ | 0% | 0% | 1.33% | 2.25% | ||
| 19 | 0,0004794 US$ | 575 ngày 17 giờ 24 phút | 1,6 N US$ | 154,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.97% | ||
| 20 | 0,052809 US$ | 574 ngày 1 giờ 19 phút | 1,6 N US$ | 28,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,063307 US$ | 589 ngày 23 giờ 53 phút | 1,6 N US$ | 12,1 Tr US$ | 3 | 8,77 US$ | 0% | 0% | 0.31% | 1.13% | ||
| 22 | 1,18 US$ | 574 ngày 54 phút | 1,6 N US$ | 9,2 Tr US$ | 24 | 110,07 US$ | 0% | -1.96% | 2.63% | 5.79% | ||
| 23 | 776,31 US$ | 599 ngày 4 giờ 36 phút | 1,6 N US$ | 1,21 T US$ | 9 | 7,64 US$ | 0% | 1.10% | 0.78% | 1.96% | ||
| 24 | 110,31 US$ | 590 ngày 1 giờ 6 phút | 1,6 N US$ | 165,5 Tr US$ | 5 | 7,75 US$ | 0% | 0% | 0.50% | -0.37% | ||
| 25 | 0,02013 US$ | 572 ngày 14 giờ 3 phút | 1,5 N US$ | 20,1 Tr US$ | 2 | 4,94 US$ | 0% | 0.72% | 0.72% | -1.67% | ||
| 26 | 0,09737 US$ | 572 ngày 13 giờ 38 phút | 1,4 N US$ | 2,4 Tr US$ | 3 | 14,37 US$ | 0% | 0% | 0.13% | 0.92% | ||
| 27 | 0,9539 US$ | 575 ngày 17 giờ 52 phút | 1,4 N US$ | 14,3 Tr US$ | 2 | 5,71 US$ | 0% | 0% | 0.16% | -1.27% | ||
| 28 | 2.643,42 US$ | 567 ngày 1 giờ 17 phút | 1,3 N US$ | 1,33 T US$ | 5 | 1,02 US$ | 0% | 0.01% | 0.24% | 0.42% | ||
| 29 | 59,05 US$ | 589 ngày 23 giờ 57 phút | 1,3 N US$ | 44 Tr US$ | 2 | 3,89 US$ | 0% | 0% | 0.50% | 2.04% | ||
| 30 | 1,41 US$ | 567 ngày 36 phút | 1,3 N US$ | 459,5 Tr US$ | 1 | 1,3 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.06% | ||
| 31 | 0,053959 US$ | 599 ngày 1 giờ 55 phút | 1,1 N US$ | 1,8 Tr US$ | 5 | 5,1 US$ | 0% | 0% | -0.67% | -4.84% | ||
| 32 | 0,0002369 US$ | 574 ngày 1 giờ 7 phút | 1,1 N US$ | 494,8 N US$ | 2 | 3,54 US$ | 0% | 0% | 0.33% | 0.33% | ||
| 33 | 71,96 US$ | 572 ngày 13 giờ 32 phút | 1 N US$ | 1,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 81.422,77 US$ | 574 ngày 1 giờ 26 phút | 1 N US$ | 5,32 T US$ | 2 | 1,64 US$ | 0% | 0.31% | 0.31% | 1.37% | ||
SquadSwap V2 là gì?
SquadSwap V2 is a decentralized exchange (DEX) operating on the BNB Chain, developed by the PancakeSquad NFT community. It offers a user-friendly platform for token swaps, liquidity provision, and earning opportunities through farms and pools. The native SQUAD token powers the ecosystem, offering governance and transactional utility. SquadSwap V2 includes a widget that allows communities to embed a swap interface on their websites, leveraging the platform’s liquidity while earning fees. The platform uses audited smart contracts to ensure security and transparency, aiming to create a trustless, permissionless, and community-driven DeFi experience.
Dữ liệu thời gian thực của SquadSwap V2
Tính đến 20 tháng 9, 2026, có 133 cặp giao dịch trên DEX SquadSwap V2. TVL (Total Value Locked) là 473.348,93 US$, với khối lượng giao dịch là 73.680,78 US$ trong 4209 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
SquadSwap V2 là gì?
SquadSwap V2 là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) do cộng đồng điều hành trên BNB Chain (hỗ trợ Base, Blast, Polygon, OP, Arbitrum), được cộng đồng NFT PancakeSquad hỗ trợ. Cung cấp hoán đổi token, cung cấp thanh khoản, yield farming và tích hợp widget.
Phí giao dịch trên SquadSwap V2 là bao nhiêu?
Phí swap được phân phối 90% cho nhà cung cấp thanh khoản và 10% cho kho bạc giao thức để phân bổ do cộng đồng điều hành.
Tính năng chính của SquadSwap V2 là gì?
Tính năng nổi bật là sự đồng thuận cộng đồng — 90% phí đi đến LP, và widget của nó cho phép tích hợp tạo doanh thu. Hỗ trợ phí điều chỉnh và định tuyến thông minh giữa các pool V2/V3.



