- 24 giờ Giao dịch2.730
- 24 giờ Khối lượng18 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,41 US$ | 390 ngày 6 giờ 36 phút | 174 N US$ | 5,35 T US$ | 54 | 535,01 US$ | -0.12% | -0.53% | -0.44% | -2.92% | ||
| 2 | 0,6763 US$ | 179 ngày 7 giờ 18 phút | 82,2 N US$ | 5,41 T US$ | 37 | 645,93 US$ | 0.29% | 0.29% | -1.38% | -3.07% | ||
| 3 | 0,00003377 US$ | 151 ngày 14 giờ 55 phút | 21,8 N US$ | 33,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 2,1 US$ | 388 ngày 14 giờ 30 phút | 18,3 N US$ | 12 Tr US$ | 5 | 82,36 US$ | 0% | 0% | 0.90% | -8.16% | ||
| 5 | 0,7185 US$ | 303 ngày 16 giờ 23 phút | 15,4 N US$ | 149,1 Tr US$ | 44 | 646,92 US$ | 0% | -0.38% | 0.33% | 1.89% | ||
| 6 | 0,00001661 US$ | 390 ngày 16 giờ 1 phút | 14,2 N US$ | 16,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,071101 US$ | 356 ngày 12 giờ 4 phút | 12,7 N US$ | 4,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -5.94% | ||
| 8 | 0,009296 US$ | 387 ngày 3 giờ 34 phút | 10,2 N US$ | 93 Tr US$ | 155 | 562,76 US$ | -1.19% | -0.37% | -5.75% | -9.22% | ||
| 9 | 0,01741 US$ | 413 ngày 17 giờ 52 phút | 9,6 N US$ | 17,4 Tr US$ | 1 | 12,19 US$ | 0% | 0% | 0% | -4.20% | ||
| 10 | 115,06 US$ | 303 ngày 16 giờ 50 phút | 9,2 N US$ | 46 Tr US$ | 18 | 108,71 US$ | 0% | 0% | -0.12% | -2.78% | ||
| 11 | 0,2689 US$ | 356 ngày 12 giờ 26 phút | 8,9 N US$ | 121,5 Tr US$ | 13 | 41,63 US$ | 0% | -0.47% | -0.01% | -2.42% | ||
| 12 | 0,2878 US$ | 404 ngày 13 giờ 1 phút | 8,3 N US$ | 143,9 Tr US$ | 1 | 2,95 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.89% | ||
| 13 | 3,61 US$ | 303 ngày 16 giờ 37 phút | 7,2 N US$ | 24,4 Tr US$ | 2 | 12,44 US$ | 0% | 0% | 0.64% | -5.03% | ||
| 14 | 0,02471 US$ | 303 ngày 20 giờ 13 phút | 6,3 N US$ | 2,5 Tr US$ | 5 | 28,6 US$ | 0% | 0% | -1.36% | -4.87% | ||
| 15 | 0,00002471 US$ | 397 ngày 18 giờ | 5,2 N US$ | 24,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 1,78 US$ | 388 ngày 14 giờ 35 phút | 4,5 N US$ | 178,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.03% | ||
| 17 | 0,003874 US$ | 388 ngày 14 giờ 51 phút | 4,4 N US$ | 116,2 Tr US$ | 38 | 171,63 US$ | 0% | -1.18% | -2.13% | -15.85% | ||
| 18 | 642,24 US$ | 413 ngày 18 giờ 13 phút | 4,3 N US$ | 1,09 T US$ | 5 | 8,97 US$ | 0% | -0.34% | -0.81% | -2.09% | ||
| 19 | 0,004245 US$ | 390 ngày 7 giờ 1 phút | 4,1 N US$ | 893,7 N US$ | 48 | 104,12 US$ | -0.44% | -2.16% | 0.57% | -5.19% | ||
| 20 | 0,09451 US$ | 412 ngày 23 giờ 12 phút | 4 N US$ | 242,3 Tr US$ | 5 | 14,92 US$ | 0% | 0% | 0.44% | -4.75% | ||
| 21 | 0,00001917 US$ | 388 ngày 14 giờ 52 phút | 3,9 N US$ | 7,6 Tr US$ | 5 | 8,73 US$ | 0% | 0% | 0.48% | -2.75% | ||
| 22 | 0,3011 US$ | 303 ngày 16 giờ 16 phút | 3,4 N US$ | 12,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.34% | ||
| 23 | 0,00679 US$ | 356 ngày 12 giờ 46 phút | 3,4 N US$ | 6,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.66% | ||
| 24 | 0,998 US$ | 404 ngày 13 giờ 45 phút | 3 N US$ | 90,4 Tr US$ | 5 | 7 US$ | 0% | 0.00% | 0.19% | 0.18% | ||
| 25 | 0,0174 US$ | 406 ngày 18 giờ 48 phút | 2,7 N US$ | 17,4 Tr US$ | 1 | 3,49 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.34% | ||
| 26 | 0,3819 US$ | 404 ngày 14 giờ 15 phút | 2,7 N US$ | 341,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 27 | 0,001446 US$ | 404 ngày 13 giờ 48 phút | 1,8 N US$ | 30,6 Tr US$ | 33 | 150,74 US$ | 1.17% | 3.09% | 11.51% | -12.35% | ||
| 28 | 0,01317 US$ | 387 ngày 2 giờ 50 phút | 1,7 N US$ | 13,2 Tr US$ | 1 | 1,71 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.85% | ||
| 29 | 0,000123 US$ | 390 ngày 7 giờ 7 phút | 1,6 N US$ | 1,2 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.99% | ||
| 30 | 1,86 US$ | 404 ngày 13 giờ 31 phút | 1,6 N US$ | 4,1 Tr US$ | 4 | 5,67 US$ | 0% | 0% | -1.19% | -5.15% | ||
| 31 | 0,063369 US$ | 404 ngày 13 giờ 30 phút | 1,4 N US$ | 12,4 Tr US$ | 5 | 4,29 US$ | 0% | 0% | -0.26% | -4.56% | ||
| 32 | 1,36 US$ | 390 ngày 7 giờ 28 phút | 1,4 N US$ | 17,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -5.78% | ||
| 33 | 0,05244 US$ | 388 ngày 14 giờ 56 phút | 1,4 N US$ | 24,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.28% | ||
| 34 | 0,0982 US$ | 387 ngày 3 giờ 14 phút | 1,3 N US$ | 2,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.54% | ||
| 35 | 0,9103 US$ | 390 ngày 7 giờ 29 phút | 1,2 N US$ | 13,7 Tr US$ | 4 | 4,5 US$ | 0% | 0% | -1.82% | -7.12% | ||
| 36 | 2.181,23 US$ | 381 ngày 14 giờ 53 phút | 1,1 N US$ | 1,32 T US$ | 7 | 3,09 US$ | 0% | 0% | -0.39% | -4.50% | ||
SquadSwap V2 là gì?
SquadSwap V2 is a decentralized exchange (DEX) operating on the BNB Chain, developed by the PancakeSquad NFT community. It offers a user-friendly platform for token swaps, liquidity provision, and earning opportunities through farms and pools. The native SQUAD token powers the ecosystem, offering governance and transactional utility. SquadSwap V2 includes a widget that allows communities to embed a swap interface on their websites, leveraging the platform’s liquidity while earning fees. The platform uses audited smart contracts to ensure security and transparency, aiming to create a trustless, permissionless, and community-driven DeFi experience.
Dữ liệu thời gian thực của SquadSwap V2
Tính đến 19 tháng 3, 2026, có 130 cặp giao dịch trên DEX SquadSwap V2. TVL (Total Value Locked) là 477.403,50 US$, với khối lượng giao dịch là 17.965,62 US$ trong 2730 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
SquadSwap V2 là gì?
SquadSwap V2 là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) do cộng đồng điều hành trên BNB Chain (hỗ trợ Base, Blast, Polygon, OP, Arbitrum), được cộng đồng NFT PancakeSquad hỗ trợ. Cung cấp hoán đổi token, cung cấp thanh khoản, yield farming và tích hợp widget.
Phí giao dịch trên SquadSwap V2 là bao nhiêu?
Phí swap được phân phối 90% cho nhà cung cấp thanh khoản và 10% cho kho bạc giao thức để phân bổ do cộng đồng điều hành.
Tính năng chính của SquadSwap V2 là gì?
Tính năng nổi bật là sự đồng thuận cộng đồng — 90% phí đi đến LP, và widget của nó cho phép tích hợp tạo doanh thu. Hỗ trợ phí điều chỉnh và định tuyến thông minh giữa các pool V2/V3.



