- 24 giờ Giao dịch2.838
- 24 giờ Khối lượng22,8 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,32 US$ | 472 ngày 6 giờ 1 phút | 162,5 N US$ | 5,94 T US$ | 108 | 1,9 N US$ | 0.00% | -0.46% | -1.14% | 0.14% | ||
| 2 | 0,6214 US$ | 261 ngày 6 giờ 42 phút | 76,4 N US$ | 4,97 T US$ | 33 | 258,88 US$ | 0% | 0.17% | 0.18% | -1.17% | ||
| 3 | 0,00001848 US$ | 233 ngày 14 giờ 19 phút | 15,1 N US$ | 18,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,071279 US$ | 438 ngày 11 giờ 28 phút | 13,4 N US$ | 5,4 Tr US$ | 11 | 68,29 US$ | 0% | -0.06% | 0.72% | -0.53% | ||
| 5 | 0,4825 US$ | 385 ngày 15 giờ 48 phút | 12,6 N US$ | 100,1 Tr US$ | 26 | 77,45 US$ | 0% | -0.86% | -0.70% | 0.78% | ||
| 6 | 0,00001661 US$ | 472 ngày 15 giờ 25 phút | 12,5 N US$ | 16,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,8395 US$ | 470 ngày 13 giờ 55 phút | 11,3 N US$ | 6,5 Tr US$ | 17 | 182,43 US$ | 0% | 0.56% | -2.60% | -5.39% | ||
| 8 | 0,01147 US$ | 469 ngày 2 giờ 58 phút | 11,3 N US$ | 114,7 Tr US$ | 127 | 537,6 US$ | -0.03% | -0.40% | -2.52% | 7.96% | ||
| 9 | 0,0121 US$ | 495 ngày 17 giờ 17 phút | 7,8 N US$ | 12,1 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 0,2317 US$ | 486 ngày 12 giờ 26 phút | 7,2 N US$ | 115,9 Tr US$ | 2 | 1,66 US$ | 0% | 0% | -0.00% | -0.81% | ||
| 11 | 0,1682 US$ | 438 ngày 11 giờ 50 phút | 6,8 N US$ | 76 Tr US$ | 5 | 19,7 US$ | 0% | 0% | -1.02% | 1.95% | ||
| 12 | 62,24 US$ | 385 ngày 16 giờ 15 phút | 6,5 N US$ | 24,9 Tr US$ | 3 | 6,32 US$ | 0% | 0% | -1.11% | -1.82% | ||
| 13 | 2,52 US$ | 385 ngày 16 giờ 2 phút | 5,8 N US$ | 17,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.62% | ||
| 14 | 0,00002471 US$ | 479 ngày 17 giờ 25 phút | 5,2 N US$ | 24,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 1,75 US$ | 470 ngày 13 giờ 59 phút | 4,3 N US$ | 175,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.08% | ||
| 16 | 596,86 US$ | 495 ngày 17 giờ 37 phút | 4,2 N US$ | 1,03 T US$ | 8 | 8,46 US$ | 0% | -0.15% | -0.64% | -0.71% | ||
| 17 | 0,00341 US$ | 470 ngày 14 giờ 15 phút | 4 N US$ | 102,3 Tr US$ | 20 | 14,31 US$ | 0% | 0.17% | -0.42% | -0.50% | ||
| 18 | 0,008694 US$ | 385 ngày 19 giờ 37 phút | 3,9 N US$ | 869,5 N US$ | 9 | 30,03 US$ | 0% | 1.22% | 0.30% | -5.55% | ||
| 19 | 0,08545 US$ | 494 ngày 22 giờ 36 phút | 3,7 N US$ | 219,1 Tr US$ | 5 | 5,23 US$ | 0% | 0% | -1.50% | -0.20% | ||
| 20 | 0,3275 US$ | 385 ngày 15 giờ 41 phút | 3,4 N US$ | 13,9 Tr US$ | 2 | 2,11 US$ | 0% | 0% | 0.43% | -0.21% | ||
| 21 | 0,00001385 US$ | 470 ngày 14 giờ 17 phút | 3,2 N US$ | 5,5 Tr US$ | 2 | 2,39 US$ | 0% | -0.34% | -0.34% | -1.20% | ||
| 22 | 0,9974 US$ | 486 ngày 13 giờ 9 phút | 2,9 N US$ | 57,7 Tr US$ | 7 | 6,71 US$ | 0% | -0.09% | -0.05% | 0.21% | ||
| 23 | 0,004615 US$ | 438 ngày 12 giờ 10 phút | 2,7 N US$ | 4,5 Tr US$ | 4 | 29,79 US$ | 0% | -0.78% | -1.61% | -0.97% | ||
| 24 | 0,01201 US$ | 488 ngày 18 giờ 13 phút | 2,3 N US$ | 12 Tr US$ | 1 | 2,92 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.11% | ||
| 25 | 0,2758 US$ | 486 ngày 13 giờ 39 phút | 2,2 N US$ | 247,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 26 | 2,15 US$ | 472 ngày 6 giờ 52 phút | 1,7 N US$ | 27,9 Tr US$ | 18 | 21,44 US$ | 0% | -0.62% | -0.87% | 1.60% | ||
| 27 | 0,01262 US$ | 469 ngày 2 giờ 14 phút | 1,6 N US$ | 12,6 Tr US$ | 16 | 24,51 US$ | 0% | 0.10% | -1.06% | 3.26% | ||
| 28 | 1,74 US$ | 486 ngày 12 giờ 56 phút | 1,5 N US$ | 3,9 Tr US$ | 7 | 11,95 US$ | 0% | 0% | -0.33% | 0.85% | ||
| 29 | 0,0005752 US$ | 472 ngày 6 giờ 25 phút | 1,5 N US$ | 110,4 N US$ | 67 | 118,66 US$ | 0.55% | 3.78% | 4.47% | -17.57% | ||
| 30 | 5,77 US$ | 472 ngày 6 giờ 50 phút | 1,3 N US$ | 37,5 Tr US$ | 21 | 41,41 US$ | 0% | 0.17% | 2.60% | 3.47% | ||
| 31 | 0,00007643 US$ | 472 ngày 6 giờ 32 phút | 1,3 N US$ | 764,3 N US$ | 4 | 2,9 US$ | 0% | 0.08% | -0.54% | -2.51% | ||
| 32 | 0,06272 US$ | 486 ngày 12 giờ 54 phút | 1,2 N US$ | 10 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.69% | ||
| 33 | 0,052245 US$ | 470 ngày 14 giờ 20 phút | 1,2 N US$ | 22,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 34 | 0,7689 US$ | 472 ngày 6 giờ 53 phút | 1,1 N US$ | 11,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.70% | ||
| 35 | 0,07103 US$ | 469 ngày 2 giờ 38 phút | 1,1 N US$ | 1,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.31% | ||
SquadSwap V2 là gì?
SquadSwap V2 is a decentralized exchange (DEX) operating on the BNB Chain, developed by the PancakeSquad NFT community. It offers a user-friendly platform for token swaps, liquidity provision, and earning opportunities through farms and pools. The native SQUAD token powers the ecosystem, offering governance and transactional utility. SquadSwap V2 includes a widget that allows communities to embed a swap interface on their websites, leveraging the platform’s liquidity while earning fees. The platform uses audited smart contracts to ensure security and transparency, aiming to create a trustless, permissionless, and community-driven DeFi experience.
Dữ liệu thời gian thực của SquadSwap V2
Tính đến 9 tháng 6, 2026, có 133 cặp giao dịch trên DEX SquadSwap V2. TVL (Total Value Locked) là 473.348,93 US$, với khối lượng giao dịch là 22.796,44 US$ trong 2838 giao dịch trong 24 giờ qua.
Câu hỏi thường gặp
SquadSwap V2 là gì?
SquadSwap V2 là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) do cộng đồng điều hành trên BNB Chain (hỗ trợ Base, Blast, Polygon, OP, Arbitrum), được cộng đồng NFT PancakeSquad hỗ trợ. Cung cấp hoán đổi token, cung cấp thanh khoản, yield farming và tích hợp widget.
Phí giao dịch trên SquadSwap V2 là bao nhiêu?
Phí swap được phân phối 90% cho nhà cung cấp thanh khoản và 10% cho kho bạc giao thức để phân bổ do cộng đồng điều hành.
Tính năng chính của SquadSwap V2 là gì?
Tính năng nổi bật là sự đồng thuận cộng đồng — 90% phí đi đến LP, và widget của nó cho phép tích hợp tạo doanh thu. Hỗ trợ phí điều chỉnh và định tuyến thông minh giữa các pool V2/V3.



