- 24 giờ Giao dịch230
- 24 giờ Khối lượng4,5 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,001206 US$ | 1.090 ngày 4 giờ 42 phút | 108 N US$ | 144,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.30% | ||
| 2 | 0,08198 US$ | 58 ngày 6 giờ 20 phút | 69 N US$ | 12,8 Tr US$ | 2 | 23,05 US$ | 0% | -0.12% | -0.12% | -4.73% | ||
| 3 | 0,000025 US$ | 1.385 ngày 3 giờ 21 phút | 55,9 N US$ | 531,6 N US$ | 12 | 562,24 US$ | 0% | -0.90% | -0.17% | -1.20% | ||
| 4 | 1 US$ | 1.469 ngày 7 giờ 56 phút | 46,6 N US$ | 283,2 Tr US$ | 3 | 35,58 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 80.519,14 US$ | 1.354 ngày 21 giờ 3 phút | 12,7 N US$ | 5,26 T US$ | 3 | 23,3 US$ | 0% | 0% | 0.38% | 0.75% | ||
| 6 | 0,9613 US$ | 989 ngày 7 giờ 24 phút | 8,5 N US$ | 324,3 N US$ | 5 | 23,73 US$ | 0% | -0.27% | -0.11% | 0.44% | ||
| 7 | 0,00094 US$ | 1.062 ngày 8 giờ 25 phút | 4,7 N US$ | 61,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 643,98 US$ | 1.469 ngày 7 giờ 49 phút | 2,9 N US$ | 1,14 T US$ | 5 | 42,49 US$ | 0% | -0.04% | -0.93% | 0.51% | ||
| 9 | 0,00003135 US$ | 1.469 ngày 7 giờ 58 phút | 1,9 N US$ | 116,1 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.41% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Paraluni
Tính đến 9 tháng 5, 2026, có 44 cặp giao dịch trên DEX Paraluni. TVL (Total Value Locked) là 391.456,32 US$, với khối lượng giao dịch là 4.530,75 US$ trong 230 giao dịch trong 24 giờ qua.



