- 24 giờ Giao dịch302
- 24 giờ Khối lượng4,2 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,00126 US$ | 1.043 ngày 18 giờ 4 phút | 108,3 N US$ | 151,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.38% | ||
| 2 | 0,0000324 US$ | 1.338 ngày 16 giờ 43 phút | 62,8 N US$ | 657,5 N US$ | 4 | 258,98 US$ | 0% | 0% | -0.15% | 2.18% | ||
| 3 | 1 US$ | 1.422 ngày 21 giờ 17 phút | 46,6 N US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 70.532,02 US$ | 1.308 ngày 10 giờ 25 phút | 11,9 N US$ | 4,61 T US$ | 4 | 19,34 US$ | 0% | -0.64% | -0.11% | 4.23% | ||
| 5 | 0,9577 US$ | 942 ngày 20 giờ 45 phút | 8,2 N US$ | 334,3 N US$ | 3 | 19,67 US$ | 0% | -0.11% | -0.25% | -0.20% | ||
| 6 | 0,00094 US$ | 1.015 ngày 21 giờ 46 phút | 4,7 N US$ | 61,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 638,72 US$ | 1.422 ngày 21 giờ 10 phút | 2,9 N US$ | 1,09 T US$ | 4 | 6,24 US$ | 0% | 0% | 0.66% | 2.09% | ||
| 8 | 0,00003014 US$ | 1.422 ngày 21 giờ 19 phút | 1,9 N US$ | 111,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.20% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Paraluni
Tính đến 24 tháng 3, 2026, có 44 cặp giao dịch trên DEX Paraluni. TVL (Total Value Locked) là 301.272,53 US$, với khối lượng giao dịch là 4.218,07 US$ trong 302 giao dịch trong 24 giờ qua.



