- 24 giờ Giao dịch415
- 24 giờ Khối lượng8,9 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,001238 US$ | 1.066 ngày 2 giờ 28 phút | 106,4 N US$ | 148,7 N US$ | 1 | 118,94 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.88% | ||
| 2 | 0,1772 US$ | 34 ngày 4 giờ 6 phút | 73,8 N US$ | 27,5 Tr US$ | 11 | 496,03 US$ | -0.45% | -0.45% | -1.92% | -4.15% | ||
| 3 | 0,0000256 US$ | 1.361 ngày 1 giờ 7 phút | 56,4 N US$ | 538 N US$ | 3 | 130,19 US$ | 0% | 0% | 0.56% | -0.30% | ||
| 4 | 1 US$ | 1.445 ngày 5 giờ 42 phút | 46,6 N US$ | 283,2 Tr US$ | 18 | 387,97 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 74.189,78 US$ | 1.330 ngày 18 giờ 49 phút | 12,1 N US$ | 4,84 T US$ | 8 | 31,16 US$ | 0% | 0.13% | 0.02% | -0.21% | ||
| 6 | 0,9364 US$ | 965 ngày 5 giờ 9 phút | 8 N US$ | 320 N US$ | 3 | 9,63 US$ | 0% | 0% | -0.18% | -0.83% | ||
| 7 | 0,00094 US$ | 1.038 ngày 6 giờ 11 phút | 4,7 N US$ | 61,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 594,85 US$ | 1.445 ngày 5 giờ 35 phút | 2,8 N US$ | 1,05 T US$ | 17 | 389,45 US$ | 0.01% | -3.02% | -2.23% | -3.65% | ||
| 9 | 0,00003039 US$ | 1.445 ngày 5 giờ 43 phút | 1,9 N US$ | 112,5 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.56% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Paraluni
Tính đến 15 tháng 4, 2026, có 44 cặp giao dịch trên DEX Paraluni. TVL (Total Value Locked) là 384.061,81 US$, với khối lượng giao dịch là 8.935,50 US$ trong 415 giao dịch trong 24 giờ qua.



