- 24 giờ Giao dịch263
- 24 giờ Khối lượng6,8 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,0009154 US$ | 1.132 ngày 7 giờ 13 phút | 88,3 N US$ | 109,9 N US$ | 1 | 211,97 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.81% | ||
| 2 | 0,03695 US$ | 100 ngày 8 giờ 51 phút | 70 N US$ | 5,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.91% | ||
| 3 | 1 US$ | 1.511 ngày 10 giờ 26 phút | 46,6 N US$ | 283,2 Tr US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,0000248 US$ | 1.427 ngày 5 giờ 52 phút | 43,3 N US$ | 532,5 N US$ | 10 | 659,81 US$ | 0% | 0% | -2.03% | -4.51% | ||
| 5 | 0,9586 US$ | 1.253 ngày 4 giờ 39 phút | 38,8 N US$ | 322,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.34% | ||
| 6 | 63.372,47 US$ | 1.396 ngày 23 giờ 33 phút | 11,3 N US$ | 4,14 T US$ | 1 | 3,32 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.67% | ||
| 7 | 0,9583 US$ | 1.031 ngày 9 giờ 54 phút | 8,1 N US$ | 322,5 N US$ | 4 | 406,6 US$ | 0% | 0% | -0.36% | -1.17% | ||
| 8 | 0,00094 US$ | 1.104 ngày 10 giờ 55 phút | 4,7 N US$ | 61,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 585,14 US$ | 1.511 ngày 10 giờ 19 phút | 2,8 N US$ | 1,02 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.08% | ||
| 10 | 0,00002898 US$ | 1.511 ngày 10 giờ 28 phút | 1,8 N US$ | 107,3 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.37% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Paraluni
Tính đến 20 tháng 6, 2026, có 44 cặp giao dịch trên DEX Paraluni. TVL (Total Value Locked) là 342.172,96 US$, với khối lượng giao dịch là 6.756,21 US$ trong 263 giao dịch trong 24 giờ qua.



