- 24 giờ Giao dịch315
- 24 giờ Khối lượng8,2 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,0009518 US$ | 1.214 ngày 2 giờ 24 phút | 102 N US$ | 114,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.50% | ||
| 2 | 1 US$ | 1.593 ngày 5 giờ 37 phút | 46,7 N US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,01284 US$ | 182 ngày 4 giờ 2 phút | 46,2 N US$ | 2,1 Tr US$ | 1 | 3,73 US$ | 0% | 0% | 0% | 5.57% | ||
| 4 | 0,00001023 US$ | 1.509 ngày 1 giờ 3 phút | 27,8 N US$ | 233,9 N US$ | 16 | 637,89 US$ | 0% | -0.44% | -1.68% | -14.64% | ||
| 5 | 77.909,75 US$ | 1.478 ngày 18 giờ 44 phút | 12,5 N US$ | 5,09 T US$ | 1 | 8,25 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.49% | ||
| 6 | 0,9173 US$ | 1.113 ngày 5 giờ 5 phút | 8,8 N US$ | 307,6 N US$ | 8 | 79,64 US$ | 0% | 0.53% | -0.20% | 0.66% | ||
| 7 | 0,00094 US$ | 1.186 ngày 6 giờ 6 phút | 4,7 N US$ | 61,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 716,74 US$ | 1.593 ngày 5 giờ 30 phút | 3,1 N US$ | 1,15 T US$ | 2 | 5,49 US$ | 0% | 0% | -0.35% | -4.31% | ||
| 9 | 0,00003181 US$ | 1.593 ngày 5 giờ 39 phút | 1,9 N US$ | 117,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.30% | ||
| 10 | 0,0000321 US$ | 1.593 ngày 5 giờ 38 phút | 1,2 N US$ | 118,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Paraluni
Tính đến 10 tháng 9, 2026, có 44 cặp giao dịch trên DEX Paraluni. TVL (Total Value Locked) là 297.286,47 US$, với khối lượng giao dịch là 8.191,67 US$ trong 315 giao dịch trong 24 giờ qua.



