- 24 giờ Giao dịch395
- 24 giờ Khối lượng8 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,001013 US$ | 1.020 ngày 4 giờ 44 phút | 94,5 N US$ | 117,8 N US$ | 10 | 126,43 US$ | 0% | 0% | -3.26% | -3.11% | ||
| 2 | 0,00002872 US$ | 1.315 ngày 3 giờ 24 phút | 58,7 N US$ | 572,6 N US$ | 57 | 6 N US$ | 0% | 0% | -12.25% | -11.16% | ||
| 3 | 1 US$ | 1.399 ngày 7 giờ 58 phút | 46,6 N US$ | 290,1 Tr US$ | 11 | 18,73 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 64.053,48 US$ | 1.284 ngày 21 giờ 5 phút | 11,3 N US$ | 4,18 T US$ | 10 | 54,01 US$ | 0% | 0.31% | 0.34% | -3.74% | ||
| 5 | 0,9393 US$ | 919 ngày 7 giờ 26 phút | 8 N US$ | 338,3 N US$ | 27 | 476,3 US$ | 0% | 0% | -1.92% | -1.01% | ||
| 6 | 0,0009428 US$ | 992 ngày 8 giờ 27 phút | 4,7 N US$ | 61,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 594,68 US$ | 1.399 ngày 7 giờ 51 phút | 2,8 N US$ | 1 T US$ | 8 | 12,92 US$ | 0% | 0.24% | -0.32% | -3.41% | ||
| 8 | 0,00002901 US$ | 1.399 ngày 8 giờ | 1,8 N US$ | 107,4 N US$ | 5 | 6,19 US$ | 0% | 0% | -1.15% | -0.14% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Paraluni
Tính đến 28 tháng 2, 2026, có 41 cặp giao dịch trên DEX Paraluni. TVL (Total Value Locked) là 241.356,77 US$, với khối lượng giao dịch là 8.022,80 US$ trong 395 giao dịch trong 24 giờ qua.



