- 24 giờ Giao dịch359
- 24 giờ Khối lượng2,5 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,001115 US$ | 1.022 ngày 18 giờ 26 phút | 104,1 N US$ | 130,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 4.54% | ||
| 2 | 0,00003021 US$ | 1.317 ngày 17 giờ 5 phút | 59,9 N US$ | 604,1 N US$ | 7 | 204,27 US$ | 0% | 0% | -0.02% | 4.59% | ||
| 3 | 1 US$ | 1.401 ngày 21 giờ 39 phút | 46,6 N US$ | 290,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 68.785,94 US$ | 1.287 ngày 10 giờ 46 phút | 11,7 N US$ | 4,49 T US$ | 6 | 25,91 US$ | 0% | -0.16% | -0.61% | 3.82% | ||
| 5 | 0,9597 US$ | 921 ngày 21 giờ 7 phút | 8,4 N US$ | 344,7 N US$ | 1 | 2,29 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.59% | ||
| 6 | 0,0009428 US$ | 994 ngày 22 giờ 8 phút | 4,7 N US$ | 61,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 638,67 US$ | 1.401 ngày 21 giờ 32 phút | 2,9 N US$ | 1,06 T US$ | 5 | 11,11 US$ | 0% | 0% | -0.19% | 3.29% | ||
| 8 | 0,00002995 US$ | 1.401 ngày 21 giờ 41 phút | 1,8 N US$ | 110,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.15% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Paraluni
Tính đến 3 tháng 3, 2026, có 41 cặp giao dịch trên DEX Paraluni. TVL (Total Value Locked) là 253.522,80 US$, với khối lượng giao dịch là 2.506,51 US$ trong 359 giao dịch trong 24 giờ qua.



