- 24 giờ Giao dịch291
- 24 giờ Khối lượng3,8 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,001253 US$ | 1.111 ngày 11 giờ 46 phút | 115,9 N US$ | 150,4 N US$ | 12 | 46,55 US$ | 0% | 0.47% | 4.60% | 10.29% | ||
| 2 | 0,05659 US$ | 79 ngày 13 giờ 24 phút | 93,3 N US$ | 8,9 Tr US$ | 3 | 313,26 US$ | 0% | 0% | 3.07% | 0.64% | ||
| 3 | 0,00002956 US$ | 1.406 ngày 10 giờ 25 phút | 61,3 N US$ | 627 N US$ | 11 | 28,58 US$ | 0% | 0.61% | 0.06% | 1.51% | ||
| 4 | 1 US$ | 1.490 ngày 15 giờ | 46,6 N US$ | 283,2 Tr US$ | 7 | 75,56 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 74.094,74 US$ | 1.376 ngày 4 giờ 7 phút | 12,1 N US$ | 4,84 T US$ | 6 | 21,07 US$ | 0% | 0% | 0.52% | 1.23% | ||
| 6 | 0,9798 US$ | 1.010 ngày 14 giờ 27 phút | 9 N US$ | 330,7 N US$ | 32 | 167,68 US$ | 0% | 0.65% | 0.41% | 0.53% | ||
| 7 | 0,00094 US$ | 1.083 ngày 15 giờ 29 phút | 4,7 N US$ | 61,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 710,14 US$ | 1.490 ngày 14 giờ 53 phút | 3,1 N US$ | 1,21 T US$ | 18 | 157,73 US$ | 0% | 0.90% | 5.26% | 10.27% | ||
| 9 | 0,00003122 US$ | 1.490 ngày 15 giờ 1 phút | 1,9 N US$ | 115,6 N US$ | 6 | 5,98 US$ | 0% | 0% | 1.08% | 1.86% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Paraluni
Tính đến 30 tháng 5, 2026, có 44 cặp giao dịch trên DEX Paraluni. TVL (Total Value Locked) là 430.738,68 US$, với khối lượng giao dịch là 3.844,43 US$ trong 291 giao dịch trong 24 giờ qua.



