- 24 giờ Giao dịch205
- 24 giờ Khối lượng1,6 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,002123 US$ | 981 ngày 16 giờ 37 phút | 172,4 N US$ | 230,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.33% | ||
| 2 | 0,00003447 US$ | 1.276 ngày 15 giờ 16 phút | 58,6 N US$ | 672,4 N US$ | 5 | 176,56 US$ | 0% | -0.01% | -0.05% | 0.16% | ||
| 3 | 1 US$ | 1.360 ngày 19 giờ 51 phút | 46,6 N US$ | 310,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 88.247,83 US$ | 1.246 ngày 8 giờ 58 phút | 13,2 N US$ | 5,76 T US$ | 5 | 55,67 US$ | 0% | 0% | -1.46% | -4.83% | ||
| 5 | 1,04 US$ | 880 ngày 19 giờ 19 phút | 10,6 N US$ | 380,2 N US$ | 3 | 23,69 US$ | 0% | 0.62% | 0.40% | 3.50% | ||
| 6 | 0,0009454 US$ | 953 ngày 20 giờ 20 phút | 4,7 N US$ | 61,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 887,67 US$ | 1.360 ngày 19 giờ 44 phút | 3,4 N US$ | 1,31 T US$ | 1 | 5,08 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.69% | ||
| 8 | 0,00003139 US$ | 1.360 ngày 19 giờ 52 phút | 1,9 N US$ | 116,2 N US$ | 1 | 2,93 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.39% | ||
| 9 | 0,00003631 US$ | 1.360 ngày 19 giờ 51 phút | 1,5 N US$ | 134,4 N US$ | 1 | 3,39 US$ | 0% | 0% | 0% | 4.96% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Paraluni
Tính đến 20 tháng 1, 2026, có 41 cặp giao dịch trên DEX Paraluni. TVL (Total Value Locked) là 317.801,69 US$, với khối lượng giao dịch là 1.576,62 US$ trong 205 giao dịch trong 24 giờ qua.



