- 24 giờ Giao dịch224
- 24 giờ Khối lượng1,8 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,00213 US$ | 982 ngày 2 giờ 22 phút | 172,4 N US$ | 231,5 N US$ | 2 | 47,47 US$ | 0% | 0% | 0.56% | -0.08% | ||
| 2 | 0,00003446 US$ | 1.277 ngày 1 giờ 1 phút | 59,5 N US$ | 672,2 N US$ | 13 | 245,32 US$ | 0% | -0.25% | -1.29% | 0.13% | ||
| 3 | 1 US$ | 1.361 ngày 5 giờ 36 phút | 46,6 N US$ | 310,4 Tr US$ | 2 | 42,57 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 89.108,36 US$ | 1.246 ngày 18 giờ 43 phút | 13,3 N US$ | 5,82 T US$ | 8 | 40,35 US$ | 0% | -0.13% | -0.48% | -1.78% | ||
| 5 | 1,05 US$ | 881 ngày 5 giờ 3 phút | 10,6 N US$ | 384,1 N US$ | 11 | 151,46 US$ | 0% | 0.40% | -0.09% | 4.04% | ||
| 6 | 0,0009454 US$ | 954 ngày 6 giờ 5 phút | 4,7 N US$ | 61,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 872,12 US$ | 1.361 ngày 5 giờ 29 phút | 3,4 N US$ | 1,3 T US$ | 3 | 13,37 US$ | 0% | 0% | -1.13% | -3.86% | ||
| 8 | 0,00003174 US$ | 1.361 ngày 5 giờ 37 phút | 1,9 N US$ | 117,5 N US$ | 1 | 1,37 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.49% | ||
| 9 | 0,00003676 US$ | 1.361 ngày 5 giờ 36 phút | 1,5 N US$ | 136,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 6.19% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Paraluni
Tính đến 21 tháng 1, 2026, có 41 cặp giao dịch trên DEX Paraluni. TVL (Total Value Locked) là 319.037,59 US$, với khối lượng giao dịch là 1.802,79 US$ trong 224 giao dịch trong 24 giờ qua.



