- 24 giờ Giao dịch276
- 24 giờ Khối lượng1,5 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,001132 US$ | 1.002 ngày 6 giờ 7 phút | 104,2 N US$ | 127,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,00002877 US$ | 1.297 ngày 4 giờ 46 phút | 61 N US$ | 573,3 N US$ | 4 | 3,66 US$ | 0% | 0% | -0.58% | -2.07% | ||
| 3 | 1 US$ | 1.381 ngày 9 giờ 20 phút | 46,6 N US$ | 290,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 68.575,01 US$ | 1.266 ngày 22 giờ 28 phút | 11,7 N US$ | 4,48 T US$ | 5 | 26,9 US$ | 0% | -0.24% | -0.94% | -0.91% | ||
| 5 | 0,9487 US$ | 901 ngày 8 giờ 48 phút | 8,3 N US$ | 341,7 N US$ | 4 | 16,93 US$ | 0% | -0.13% | -0.52% | -1.02% | ||
| 6 | 0,0009428 US$ | 974 ngày 9 giờ 49 phút | 4,7 N US$ | 61,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 627,07 US$ | 1.381 ngày 9 giờ 13 phút | 2,9 N US$ | 1,02 T US$ | 3 | 4,2 US$ | 0% | -0.21% | -0.38% | 0.68% | ||
| 8 | 0,00002885 US$ | 1.381 ngày 9 giờ 22 phút | 1,8 N US$ | 106,8 N US$ | 3 | 1,12 US$ | 0% | -0.07% | -0.17% | -0.55% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Paraluni
Tính đến 10 tháng 2, 2026, có 41 cặp giao dịch trên DEX Paraluni. TVL (Total Value Locked) là 254.555,51 US$, với khối lượng giao dịch là 1.505,36 US$ trong 276 giao dịch trong 24 giờ qua.



