- 24 giờ Giao dịch19
- 24 giờ Khối lượng35,54 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,002515 US$ | 215 ngày 7 giờ 28 phút | 13,6 N US$ | 264,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,01436 US$ | 1.244 ngày 1 giờ 31 phút | 13,6 N US$ | 1,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 78.232,89 US$ | 1.246 ngày 2 phút | 2,7 N US$ | 5,11 T US$ | 3 | 3,23 US$ | 0% | 0% | -0.25% | -0.32% | ||
| 4 | 0,0144 US$ | 1.244 ngày 1 giờ 30 phút | 2,2 N US$ | 1,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 614,72 US$ | 1.246 ngày 1 giờ 3 phút | 1,5 N US$ | 1,09 T US$ | 1 | 1,26 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.68% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Kyotoswap
Tính đến 3 tháng 5, 2026, có 37 cặp giao dịch trên DEX Kyotoswap. TVL (Total Value Locked) là 35.118,89 US$, với khối lượng giao dịch là 35,54 US$ trong 19 giao dịch trong 24 giờ qua.



