- 24 giờ Giao dịch1.180
- 24 giờ Khối lượng1,1 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9,94 US$ | 1.802 ngày 16 giờ 55 phút | 127,2 N US$ | 1,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.93% | ||
| 2 | 1 US$ | 1.749 ngày 1 giờ 21 phút | 122,6 N US$ | 837,4 Tr US$ | 6 | 7,57 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 630,96 US$ | 1.810 ngày 4 giờ 53 phút | 11,7 N US$ | 1,11 T US$ | 12 | 32,89 US$ | 0% | 0% | 1.25% | 2.01% | ||
| 4 | 0,00006066 US$ | 1.806 ngày 1 giờ 16 phút | 10,5 N US$ | 12,5 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.54% | ||
| 5 | 1 US$ | 1.749 ngày 1 giờ 21 phút | 8 N US$ | 920,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,0007606 US$ | 1.656 ngày 15 giờ 7 phút | 6,2 N US$ | 7,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 1 US$ | 1.796 ngày 18 giờ 21 phút | 6,1 N US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,056059 US$ | 1.628 ngày 1 giờ 36 phút | 5,9 N US$ | 55,8 Tr US$ | 4 | 11,92 US$ | 0% | 0% | 0.98% | 1.25% | ||
| 9 | 0,09443 US$ | 1.749 ngày 1 giờ 36 phút | 4 N US$ | 20,5 Tr US$ | 43 | 68,03 US$ | 0% | -0.32% | 0.99% | 4.75% | ||
| 10 | 0,0001672 US$ | 1.669 ngày 5 giờ 16 phút | 3,7 N US$ | 3,4 N US$ | 3 | 1,24 US$ | 0% | 0% | 2.04% | 3.04% | ||
| 11 | 76.138,41 US$ | 1.749 ngày 1 giờ 24 phút | 3,4 N US$ | 162,9 Tr US$ | 7 | 14,1 US$ | 0% | 0.27% | 1.27% | 1.90% | ||
| 12 | 2.332,73 US$ | 1.749 ngày 1 giờ 28 phút | 3,1 N US$ | 213 Tr US$ | 32 | 45,87 US$ | -0.15% | -0.28% | 1.08% | 1.87% | ||
| 13 | 0,00006057 US$ | 1.804 ngày 15 giờ 41 phút | 2,6 N US$ | 12,5 N US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0.06% | 0.06% | 0.41% | ||
| 14 | 0,0111669 US$ | 1.699 ngày 5 giờ 50 phút | 2,5 N US$ | 1,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 15 | 1 US$ | 1.810 ngày 4 giờ 49 phút | 2,4 N US$ | 290,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 2.333,56 US$ | 1.749 ngày 1 giờ 30 phút | 2,1 N US$ | 213 Tr US$ | 6 | 8,65 US$ | 0% | 0.18% | 1.00% | 1.62% | ||
| 17 | 0,2748 US$ | 1.690 ngày 12 giờ 39 phút | 1,9 N US$ | 2,6 N US$ | 4 | 1,75 US$ | 0% | 0% | 0.45% | 0.77% | ||
| 18 | 0,009388 US$ | 1.791 ngày 20 giờ 21 phút | 1,4 N US$ | 187,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 0,09446 US$ | 1.749 ngày 1 giờ 27 phút | 1,3 N US$ | 20,5 Tr US$ | 26 | 17,29 US$ | 0% | -0.39% | 1.11% | 5.77% | ||
| 20 | 76.467,55 US$ | 1.802 ngày 2 giờ 52 phút | 1,2 N US$ | 4,99 T US$ | 8 | 1,38 US$ | 0% | 0% | 0.43% | 2.44% | ||
| 21 | 0,00001702 US$ | 1.597 ngày 1 giờ 30 phút | 1,2 N US$ | 29,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 75.253,7 US$ | 1.749 ngày 1 giờ 22 phút | 1,1 N US$ | 161,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.53% | ||
| 23 | 2.333,34 US$ | 1.802 ngày 2 giờ 51 phút | 1,1 N US$ | 1,41 T US$ | 6 | 1,29 US$ | 0% | 0% | 1.14% | 2.11% | ||
Jet Swap là gì?
Tài khoản Jet Swap là một sàn giao dịch phi tập trung (DEX) được thiết lập trên mạng lưới Binance Smart Chain (tên thường gọi là BSC)..Chúng nó cung cấp mô hình Sàn thị trường tự động (Automated Market Maker - AMM) cho việc trao đổi các token BEP-20 và cung cấp cơ hội bù đắp rủi ro và thu lợi nhuận cho người dùng của mình.Vạch Jet Swap cũng có 1 token quản trị là $JETS giúp người dùng tham gia vào quy trình quyết định của nền tảng..Tôi không rõ bạn đang yêu cầu tôi chuyển đổi ngôn ngữ thành tiếng Việtnamese (vi) nhưng tôi sẽ cố gắng giúp đỡ bạn. Dịch lại câu trên bằng tiếng Việt (một biến thể phổ biến của tiếng Việt), ta có: "Đex được thiết kế để thân thiện với người dùng và có một giao diện sạch sẽ dễ dàng navigate." Lưu ý: Tôi đã cố gắng dịch nó theo cách bạn yêu cầu, chỉ bao gồm văn bản chuyển đổi mà không có bất kỳ loại gợi ý hoặc phân biệt nào..
Dữ liệu thời gian thực của Jet Swap
Tính đến 20 tháng 4, 2026, có 759 cặp giao dịch trên DEX Jet Swap. TVL (Total Value Locked) là 341.199,55 US$, với khối lượng giao dịch là 1.087,46 US$ trong 1180 giao dịch trong 24 giờ qua.



