- 24 giờ Giao dịch1.040
- 24 giờ Khối lượng563,42 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,157 US$ | 1.906 ngày 4 giờ 33 phút | 52,3 N US$ | 88,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 8,22 US$ | 2.004 ngày 22 giờ 21 phút | 28,3 N US$ | 5,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,004911 US$ | 1.891 ngày 22 giờ 11 phút | 20,6 N US$ | 43,1 N US$ | 3 | 5,74 US$ | 0% | 0% | 0.42% | 1.46% | ||
| 4 | 0,2118 US$ | 1.834 ngày 15 giờ 23 phút | 18,9 N US$ | 9,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 10,05 US$ | 1.977 ngày 10 giờ 59 phút | 15,6 N US$ | 1,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 656,45 US$ | 2.003 ngày 23 giờ 32 phút | 10,6 N US$ | 1,16 T US$ | 17 | 28,05 US$ | 0% | 0% | 0.89% | 3.38% | ||
| 7 | 0,1155 US$ | 1.878 ngày 19 giờ 32 phút | 9,3 N US$ | 11,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 2.311,2 US$ | 2.001 ngày 3 giờ 37 phút | 7,3 N US$ | 1,17 T US$ | 18 | 15,41 US$ | 0% | 0% | -0.18% | 1.76% | ||
| 9 | 653,65 US$ | 2.004 ngày 43 phút | 6,9 N US$ | 1,15 T US$ | 5 | 15,48 US$ | 0% | 0% | 0.67% | 2.30% | ||
| 10 | 0,04869 US$ | 1.847 ngày 3 giờ 53 phút | 5 N US$ | 8,8 Tr US$ | 25 | 18,91 US$ | 0% | -0.13% | 0.06% | 13.18% | ||
| 11 | 0,0004264 US$ | 1.831 ngày 5 giờ 1 phút | 4 N US$ | 8,1 N US$ | 11 | 1,01 US$ | 0% | 1.11% | -6.45% | 5.75% | ||
| 12 | 0,01828 US$ | 1.992 ngày 23 giờ 26 phút | 3,9 N US$ | 14,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 0,01089 US$ | 2.001 ngày 5 giờ 37 phút | 3 N US$ | 2,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 79.997,23 US$ | 2.001 ngày 1 giờ 49 phút | 3 N US$ | 5,22 T US$ | 10 | 5,2 US$ | 0% | 0% | -0.25% | 0.71% | ||
| 15 | 0,004891 US$ | 1.891 ngày 19 giờ 23 phút | 2,8 N US$ | 42,9 N US$ | 4 | 5,74 US$ | 0% | 0% | 0.53% | 1.92% | ||
| 16 | 0,00003777 US$ | 1.639 ngày 1 giờ 48 phút | 2,6 N US$ | 4,6 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 0,2728 US$ | 1.965 ngày 21 giờ 58 phút | 2,3 N US$ | 13,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 2,78 US$ | 1.979 ngày 8 giờ 16 phút | 2,2 N US$ | 83,4 Tr US$ | 4 | 1,79 US$ | 0% | 0% | 0.36% | 3.89% | ||
| 19 | 0,2038 US$ | 2.004 ngày 22 giờ 15 phút | 1,9 N US$ | 1,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 0,0003124 US$ | 1.839 ngày 9 giờ 18 phút | 1,7 N US$ | 2,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 0,4774 US$ | 2.000 ngày 23 giờ 8 phút | 1,4 N US$ | 477,3 Tr US$ | 10 | 10,12 US$ | 0% | -0.09% | 2.75% | 4.39% | ||
| 22 | 44,63 US$ | 1.856 ngày 9 giờ 42 phút | 1,1 N US$ | 4,5 N US$ | 3 | 1,42 US$ | 0% | 0% | 0.23% | 0.38% | ||
| 23 | 1 US$ | 1.996 ngày 8 giờ 44 phút | 1,1 N US$ | 283,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 0,0127612 US$ | 1.824 ngày 11 giờ 20 phút | 1 N US$ | 763,55 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Hyper Jump là gì?
HyperJump là hệ sinh thái DeFi đa chuỗi do cộng đồng thúc đẩy, hoạt động trên Binance Smart Chain và Fantom. Nó bao gồm DEX dựa trên AMM (HyperSwap), các trang trại lợi nhuận, nhóm đặt cược tài sản đơn lẻ, kho tiền tự động gộp (Star Vaults), công cụ thu hồi quyền hợp đồng (Unrekt), cùng với các tính năng chơi game và xổ số. Các token gốc—HYPR (giảm phát) và ALLOY (lạm phát)—thưởng cho người dùng thông qua cơ chế đốt và thưởng, tính thanh khoản thuộc sở hữu của giao thức và chia sẻ phí. HyperJump nhấn mạnh vào tính bảo mật với các cuộc kiểm toán CertiK, quản trị cộng đồng minh bạch và các tính năng cải tiến như bảo vệ dừng lỗ cho các vị thế LP và bắc cầu nhanh chóng, chi phí thấp (Vortex Bridge). Mục tiêu của nó là biến DeFi thành trò chơi, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và xây dựng một bộ công cụ DeFi và GameFi thú vị, an toàn và hướng đến người dùng.
Dữ liệu thời gian thực của Hyper Jump
Tính đến 9 tháng 5, 2026, có 793 cặp giao dịch trên DEX Hyper Jump. TVL (Total Value Locked) là 222.313,10 US$, với khối lượng giao dịch là 563,42 US$ trong 1040 giao dịch trong 24 giờ qua.



