- 24 giờ Giao dịch56
- 24 giờ Khối lượng41,14 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,051918 US$ | 256 ngày 18 phút | 9,4 N US$ | 11,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,058693 US$ | 1.048 ngày 22 giờ | 3,7 N US$ | 2,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,0104297 US$ | 1.047 ngày 11 giờ 29 phút | 2,5 N US$ | 18,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,093117 US$ | 275 ngày 23 giờ 19 phút | 1,8 N US$ | 1,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,011149 US$ | 116 ngày 4 giờ 30 phút | 1,6 N US$ | 1,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,051009 US$ | 270 ngày 22 giờ 38 phút | 1,5 N US$ | 1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,001042 US$ | 256 ngày 1 giờ 3 phút | 1,2 N US$ | 1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,096588 US$ | 1.049 ngày 18 giờ 39 phút | 1,2 N US$ | 658,89 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,0006836 US$ | 116 ngày 4 giờ 33 phút | 1,1 N US$ | 683,62 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của FusionX V2
Tính đến 1 tháng 6, 2026, có 81 cặp giao dịch trên DEX FusionX V2. TVL (Total Value Locked) là 28.154,90 US$, với khối lượng giao dịch là 41,14 US$ trong 56 giao dịch trong 24 giờ qua.



