- 24 giờ Giao dịch8
- 24 giờ Khối lượng3,7 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,051918 US$ | 320 ngày 7 giờ 29 phút | 9,4 N US$ | 11,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,0104297 US$ | 1.111 ngày 18 giờ 40 phút | 2,5 N US$ | 18,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,055389 US$ | 1.113 ngày 5 giờ 11 phút | 2,3 N US$ | 1,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,093117 US$ | 340 ngày 6 giờ 30 phút | 1,8 N US$ | 1,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,011149 US$ | 180 ngày 11 giờ 41 phút | 1,6 N US$ | 1,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,051009 US$ | 335 ngày 5 giờ 49 phút | 1,5 N US$ | 1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,001042 US$ | 320 ngày 8 giờ 14 phút | 1,2 N US$ | 1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,096588 US$ | 1.114 ngày 1 giờ 50 phút | 1,2 N US$ | 658,89 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,0006836 US$ | 180 ngày 11 giờ 44 phút | 1,1 N US$ | 683,62 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của FusionX V2
Tính đến 4 tháng 8, 2026, có 81 cặp giao dịch trên DEX FusionX V2. TVL (Total Value Locked) là 28.154,90 US$, với khối lượng giao dịch là 3,70 US$ trong 8 giao dịch trong 24 giờ qua.



