- 24 giờ Giao dịch36
- 24 giờ Khối lượng29,81 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,051918 US$ | 211 ngày 10 giờ 11 phút | 9,4 N US$ | 11,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,058693 US$ | 1.004 ngày 7 giờ 53 phút | 3,7 N US$ | 2,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,0104297 US$ | 1.002 ngày 21 giờ 22 phút | 2,5 N US$ | 18,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,093117 US$ | 231 ngày 9 giờ 12 phút | 1,8 N US$ | 1,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,011149 US$ | 71 ngày 14 giờ 23 phút | 1,6 N US$ | 1,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,051009 US$ | 226 ngày 8 giờ 31 phút | 1,5 N US$ | 1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,001042 US$ | 211 ngày 10 giờ 56 phút | 1,2 N US$ | 1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,096588 US$ | 1.005 ngày 4 giờ 32 phút | 1,2 N US$ | 658,89 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,0006836 US$ | 71 ngày 14 giờ 26 phút | 1,1 N US$ | 683,62 US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của FusionX V2
Tính đến 18 tháng 4, 2026, có 81 cặp giao dịch trên DEX FusionX V2. TVL (Total Value Locked) là 28.182,28 US$, với khối lượng giao dịch là 29,81 US$ trong 36 giao dịch trong 24 giờ qua.



