- 24 giờ Giao dịch14
- 24 giờ Khối lượng6,05 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,002773 US$ | 1.832 ngày 17 giờ 51 phút | 9,3 N US$ | 551,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 693,24 US$ | 1.990 ngày 18 giờ 3 phút | 5,5 N US$ | 1,07 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 0,00003164 US$ | 1.974 ngày 14 giờ 2 phút | 3,8 N US$ | 4,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.36% | ||
| 4 | 0,002768 US$ | 1.832 ngày 17 giờ 51 phút | 3,7 N US$ | 550,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,002088 US$ | 1.982 ngày 14 giờ 18 phút | 2,6 N US$ | 8,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,071015 US$ | 1.974 ngày 12 giờ | 1,8 N US$ | 1,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,4671 US$ | 1.881 ngày 12 giờ 11 phút | 1,6 N US$ | 3,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,002096 US$ | 1.974 ngày 11 giờ 53 phút | 1,6 N US$ | 8,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,00003154 US$ | 1.974 ngày 12 giờ 28 phút | 1,3 N US$ | 4,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Foodcourt
Tính đến 8 tháng 11, 2026, có 94 cặp giao dịch trên DEX Foodcourt. TVL (Total Value Locked) là 36.644,14 US$, với khối lượng giao dịch là 6,05 US$ trong 14 giao dịch trong 24 giờ qua.



