- 24 giờ Giao dịch118
- 24 giờ Khối lượng202,26 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,002719 US$ | 1.619 ngày 4 giờ 12 phút | 8,7 N US$ | 540,9 N US$ | 2 | 5,95 US$ | 0% | 0% | -0.07% | 1.32% | ||
| 2 | 612,4 US$ | 1.777 ngày 4 giờ 23 phút | 5,2 N US$ | 1,08 T US$ | 1 | 3,95 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.54% | ||
| 3 | 0,00004801 US$ | 1.761 ngày 23 phút | 3,9 N US$ | 4,4 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.26% | ||
| 4 | 0,002729 US$ | 1.619 ngày 4 giờ 12 phút | 3,5 N US$ | 543 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.46% | ||
| 5 | 0,002255 US$ | 1.769 ngày 39 phút | 2,6 N US$ | 8,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.72% | ||
| 6 | 0,071015 US$ | 1.760 ngày 22 giờ 20 phút | 1,8 N US$ | 1,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,5632 US$ | 1.667 ngày 22 giờ 32 phút | 1,6 N US$ | 4,1 N US$ | 2 | 1,08 US$ | 0% | 0% | -0.08% | 0.88% | ||
| 8 | 0,002241 US$ | 1.760 ngày 22 giờ 13 phút | 1,6 N US$ | 8,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.77% | ||
| 9 | 0,00004816 US$ | 1.760 ngày 22 giờ 49 phút | 1,1 N US$ | 4,4 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.25% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Foodcourt
Tính đến 8 tháng 4, 2026, có 94 cặp giao dịch trên DEX Foodcourt. TVL (Total Value Locked) là 35.141,88 US$, với khối lượng giao dịch là 202,26 US$ trong 118 giao dịch trong 24 giờ qua.



