- 24 giờ Giao dịch24
- 24 giờ Khối lượng12,46 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,002602 US$ | 1.639 ngày 16 giờ 15 phút | 8,6 N US$ | 517,6 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 623,54 US$ | 1.797 ngày 16 giờ 27 phút | 5,2 N US$ | 1,09 T US$ | 1 | 1,6 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.13% | ||
| 3 | 0,00004557 US$ | 1.781 ngày 12 giờ 26 phút | 3,9 N US$ | 4,4 N US$ | 3 | 1,01 US$ | 0% | 0% | -0.35% | 0.42% | ||
| 4 | 0,002614 US$ | 1.639 ngày 16 giờ 15 phút | 3,5 N US$ | 520,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,002005 US$ | 1.789 ngày 12 giờ 43 phút | 2,4 N US$ | 7,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,071015 US$ | 1.781 ngày 10 giờ 24 phút | 1,8 N US$ | 1,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,5757 US$ | 1.688 ngày 10 giờ 36 phút | 1,7 N US$ | 4,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.19% | ||
| 8 | 0,002002 US$ | 1.781 ngày 10 giờ 17 phút | 1,5 N US$ | 7,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,00004559 US$ | 1.781 ngày 10 giờ 52 phút | 1,1 N US$ | 4,4 N US$ | 5 | 1,89 US$ | 0% | 0% | 0.62% | 0.22% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Foodcourt
Tính đến 29 tháng 4, 2026, có 94 cặp giao dịch trên DEX Foodcourt. TVL (Total Value Locked) là 34.895,22 US$, với khối lượng giao dịch là 12,46 US$ trong 24 giao dịch trong 24 giờ qua.



