- 24 giờ Giao dịch57
- 24 giờ Khối lượng88,55 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,002847 US$ | 1.595 ngày 8 giờ 25 phút | 9,3 N US$ | 566,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.08% | ||
| 2 | 657,87 US$ | 1.753 ngày 8 giờ 37 phút | 5,4 N US$ | 1,11 T US$ | 5 | 18,83 US$ | 0% | 0% | -0.65% | 0.33% | ||
| 3 | 0,00005501 US$ | 1.737 ngày 4 giờ 36 phút | 4,3 N US$ | 4,8 N US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.52% | ||
| 4 | 0,002831 US$ | 1.595 ngày 8 giờ 25 phút | 3,6 N US$ | 563,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.32% | ||
| 5 | 0,002428 US$ | 1.745 ngày 4 giờ 53 phút | 2,8 N US$ | 9,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.29% | ||
| 6 | 0,071015 US$ | 1.737 ngày 2 giờ 34 phút | 1,8 N US$ | 1,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,002419 US$ | 1.737 ngày 2 giờ 27 phút | 1,7 N US$ | 9,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.73% | ||
| 8 | 0,5668 US$ | 1.644 ngày 2 giờ 46 phút | 1,6 N US$ | 4,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.67% | ||
| 9 | 0,00005519 US$ | 1.737 ngày 3 giờ 2 phút | 1,1 N US$ | 4,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.45% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Foodcourt
Tính đến 15 tháng 3, 2026, có 94 cặp giao dịch trên DEX Foodcourt. TVL (Total Value Locked) là 36.997,08 US$, với khối lượng giao dịch là 88,55 US$ trong 57 giao dịch trong 24 giờ qua.



