- 24 giờ Giao dịch125
- 24 giờ Khối lượng175,52 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,002812 US$ | 1.767 ngày 4 giờ 9 phút | 9,4 N US$ | 559,5 N US$ | 6 | 16,7 US$ | 0% | 0% | 0.79% | 1.78% | ||
| 2 | 713,2 US$ | 1.925 ngày 4 giờ 21 phút | 5,6 N US$ | 1,25 T US$ | 6 | 25,31 US$ | 0% | 1.25% | 1.79% | 4.07% | ||
| 3 | 0,00003891 US$ | 1.909 ngày 20 phút | 4,1 N US$ | 4,6 N US$ | 2 | 3,24 US$ | 0% | 0% | 0.96% | 2.07% | ||
| 4 | 0,002803 US$ | 1.767 ngày 4 giờ 9 phút | 3,6 N US$ | 557,7 N US$ | 2 | 4,47 US$ | 0% | 0% | 0.25% | 1.67% | ||
| 5 | 0,002153 US$ | 1.917 ngày 36 phút | 2,7 N US$ | 8,5 N US$ | 4 | 5,12 US$ | 0% | 0% | 1.07% | 1.97% | ||
| 6 | 0,071015 US$ | 1.908 ngày 22 giờ 18 phút | 1,8 N US$ | 1,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,002147 US$ | 1.908 ngày 22 giờ 11 phút | 1,6 N US$ | 8,4 N US$ | 4 | 5,1 US$ | 0% | 0% | 1.04% | 1.90% | ||
| 8 | 0,4507 US$ | 1.815 ngày 22 giờ 30 phút | 1,5 N US$ | 3,3 N US$ | 2 | 1,69 US$ | 0% | 0% | 0.22% | 1.25% | ||
| 9 | 0,00003883 US$ | 1.908 ngày 22 giờ 46 phút | 1,3 N US$ | 4,6 N US$ | 5 | 5,04 US$ | 0% | 0% | 1.35% | 2.09% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Foodcourt
Tính đến 3 tháng 9, 2026, có 94 cặp giao dịch trên DEX Foodcourt. TVL (Total Value Locked) là 37.070,32 US$, với khối lượng giao dịch là 175,52 US$ trong 125 giao dịch trong 24 giờ qua.



