- 24 giờ Giao dịch24
- 24 giờ Khối lượng29,52 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,002487 US$ | 1.724 ngày 23 giờ 53 phút | 7,9 N US$ | 494,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.28% | ||
| 2 | 569,46 US$ | 1.883 ngày 5 phút | 5 N US$ | 1 T US$ | 1 | 1,63 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.02% | ||
| 3 | 0,00003623 US$ | 1.866 ngày 20 giờ 4 phút | 3,5 N US$ | 4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,002484 US$ | 1.724 ngày 23 giờ 54 phút | 3,4 N US$ | 494,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.17% | ||
| 5 | 0,001913 US$ | 1.874 ngày 20 giờ 21 phút | 2,3 N US$ | 7,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,071015 US$ | 1.866 ngày 18 giờ 2 phút | 1,8 N US$ | 1,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,001918 US$ | 1.866 ngày 17 giờ 55 phút | 1,5 N US$ | 7,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,4134 US$ | 1.773 ngày 18 giờ 14 phút | 1,5 N US$ | 3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,00003628 US$ | 1.866 ngày 18 giờ 30 phút | 1,3 N US$ | 4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Foodcourt
Tính đến 23 tháng 7, 2026, có 94 cặp giao dịch trên DEX Foodcourt. TVL (Total Value Locked) là 32.338,94 US$, với khối lượng giao dịch là 29,52 US$ trong 24 giao dịch trong 24 giờ qua.



