- 24 giờ Giao dịch83
- 24 giờ Khối lượng196,88 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,002569 US$ | 1.681 ngày 9 giờ 58 phút | 8,4 N US$ | 511,1 N US$ | 3 | 11,17 US$ | 0% | 0% | 0.83% | 0.13% | ||
| 2 | 593,4 US$ | 1.839 ngày 10 giờ 10 phút | 5,1 N US$ | 1,02 T US$ | 10 | 33,69 US$ | 0% | 0% | 0.77% | -2.53% | ||
| 3 | 0,00003831 US$ | 1.823 ngày 6 giờ 9 phút | 3,5 N US$ | 4 N US$ | 1 | 1,84 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.91% | ||
| 4 | 0,00255 US$ | 1.681 ngày 9 giờ 58 phút | 3,4 N US$ | 507,4 N US$ | 5 | 10,24 US$ | 0% | 0% | -1.38% | -1.52% | ||
| 5 | 0,001938 US$ | 1.831 ngày 6 giờ 25 phút | 2,3 N US$ | 7,6 N US$ | 2 | 3,37 US$ | 0% | 0% | -0.37% | -2.46% | ||
| 6 | 0,071015 US$ | 1.823 ngày 4 giờ 7 phút | 1,8 N US$ | 1,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,5811 US$ | 1.730 ngày 4 giờ 18 phút | 1,7 N US$ | 4,2 N US$ | 1 | 1,51 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,001945 US$ | 1.823 ngày 3 giờ 59 phút | 1,5 N US$ | 7,6 N US$ | 2 | 3,39 US$ | 0% | 0% | -0.50% | -1.54% | ||
| 9 | 0,00003852 US$ | 1.823 ngày 4 giờ 35 phút | 1 N US$ | 4 N US$ | 1 | 1,85 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.98% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Foodcourt
Tính đến 9 tháng 6, 2026, có 94 cặp giao dịch trên DEX Foodcourt. TVL (Total Value Locked) là 33.796,25 US$, với khối lượng giao dịch là 196,88 US$ trong 83 giao dịch trong 24 giờ qua.



