- 24 giờ Giao dịch94
- 24 giờ Khối lượng107,59 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,003514 US$ | 1.530 ngày 5 giờ 15 phút | 11,9 N US$ | 699 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.45% | ||
| 2 | 887,01 US$ | 1.688 ngày 5 giờ 27 phút | 6,2 N US$ | 1,29 T US$ | 3 | 11,88 US$ | 0% | 0% | -0.64% | 0.15% | ||
| 3 | 0,00008992 US$ | 1.672 ngày 1 giờ 26 phút | 6 N US$ | 6,8 N US$ | 4 | 2,9 US$ | 0% | 0% | -0.06% | 0.25% | ||
| 4 | 0,003513 US$ | 1.530 ngày 5 giờ 15 phút | 3,9 N US$ | 698,8 N US$ | 1 | 1,76 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.44% | ||
| 5 | 0,002806 US$ | 1.680 ngày 1 giờ 43 phút | 3,4 N US$ | 11 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.06% | ||
| 6 | 0,071015 US$ | 1.671 ngày 23 giờ 24 phút | 1,8 N US$ | 1,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,002812 US$ | 1.671 ngày 23 giờ 17 phút | 1,8 N US$ | 11 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.11% | ||
| 8 | 0,586 US$ | 1.578 ngày 23 giờ 36 phút | 1,6 N US$ | 4,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,00008946 US$ | 1.671 ngày 23 giờ 52 phút | 1,3 N US$ | 6,7 N US$ | 6 | 7,34 US$ | 0% | 0% | 0.26% | -0.43% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Foodcourt
Tính đến 9 tháng 1, 2026, có 94 cặp giao dịch trên DEX Foodcourt. TVL (Total Value Locked) là 44.979,07 US$, với khối lượng giao dịch là 107,59 US$ trong 94 giao dịch trong 24 giờ qua.



