- 24 giờ Giao dịch124
- 24 giờ Khối lượng103,56 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,002773 US$ | 1.573 ngày 21 giờ 45 phút | 8,8 N US$ | 551,7 N US$ | 4 | 6,06 US$ | 0% | -0.11% | -0.24% | -1.30% | ||
| 2 | 619,81 US$ | 1.731 ngày 21 giờ 57 phút | 5,2 N US$ | 1,04 T US$ | 3 | 10,23 US$ | 0% | -0.20% | -0.48% | -1.37% | ||
| 3 | 0,00005648 US$ | 1.715 ngày 17 giờ 56 phút | 4,1 N US$ | 4,7 N US$ | 6 | 2,02 US$ | 0% | 0% | -0.20% | -1.40% | ||
| 4 | 0,002776 US$ | 1.573 ngày 21 giờ 45 phút | 3,5 N US$ | 552,4 N US$ | 3 | 2,08 US$ | 0% | -0.07% | -0.17% | -0.84% | ||
| 5 | 0,002345 US$ | 1.723 ngày 18 giờ 12 phút | 2,6 N US$ | 9,2 N US$ | 2 | 1,16 US$ | 0% | 0% | -0.15% | -1.09% | ||
| 6 | 0,071015 US$ | 1.715 ngày 15 giờ 54 phút | 1,8 N US$ | 1,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,002347 US$ | 1.715 ngày 15 giờ 46 phút | 1,7 N US$ | 9,2 N US$ | 2 | 1,16 US$ | 0% | 0% | -0.14% | -0.65% | ||
| 8 | 0,5474 US$ | 1.622 ngày 16 giờ 5 phút | 1,6 N US$ | 4 N US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | -0.10% | -0.55% | ||
| 9 | 0,00005656 US$ | 1.715 ngày 16 giờ 22 phút | 1,1 N US$ | 4,7 N US$ | 2 | 1,05 US$ | 0% | 0% | -0.19% | -0.93% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Foodcourt
Tính đến 22 tháng 2, 2026, có 94 cặp giao dịch trên DEX Foodcourt. TVL (Total Value Locked) là 35.840,50 US$, với khối lượng giao dịch là 103,56 US$ trong 124 giao dịch trong 24 giờ qua.



