- 24 giờ Giao dịch274
- 24 giờ Khối lượng814,91 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,003838 US$ | 1.553 ngày 46 phút | 12,7 N US$ | 763,3 N US$ | 1 | 2,79 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.78% | ||
| 2 | 0,00008912 US$ | 1.694 ngày 20 giờ 57 phút | 6,2 N US$ | 7,1 N US$ | 1 | 1,44 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.95% | ||
| 3 | 780,55 US$ | 1.711 ngày 58 phút | 5,8 N US$ | 1,23 T US$ | 6 | 28,17 US$ | 0% | 0.11% | 0.07% | -6.51% | ||
| 4 | 0,003184 US$ | 1.553 ngày 46 phút | 3,7 N US$ | 633,3 N US$ | 1 | 2,31 US$ | 0% | 0% | 0% | -4.98% | ||
| 5 | 0,003157 US$ | 1.702 ngày 21 giờ 14 phút | 3,7 N US$ | 12,4 N US$ | 1 | 1,51 US$ | 0% | 0% | 0% | 4.23% | ||
| 6 | 0,071015 US$ | 1.694 ngày 18 giờ 55 phút | 1,8 N US$ | 1,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,002618 US$ | 1.694 ngày 18 giờ 48 phút | 1,8 N US$ | 10,3 N US$ | 1 | 1,25 US$ | 0% | 0% | 0% | -4.31% | ||
| 8 | 0,5774 US$ | 1.601 ngày 19 giờ 7 phút | 1,6 N US$ | 4,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.74% | ||
| 9 | 0,00007387 US$ | 1.694 ngày 19 giờ 23 phút | 1,2 N US$ | 5,9 N US$ | 1 | 1,19 US$ | 0% | 0% | 0% | -6.58% | ||
| 10 | 0,003918 US$ | 1.643 ngày 18 giờ 44 phút | 1 N US$ | 78,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.10% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Foodcourt
Tính đến 1 tháng 2, 2026, có 94 cặp giao dịch trên DEX Foodcourt. TVL (Total Value Locked) là 45.958,81 US$, với khối lượng giao dịch là 814,91 US$ trong 274 giao dịch trong 24 giờ qua.



