- 24 giờ Giao dịch27
- 24 giờ Khối lượng31,46 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,003029 US$ | 1.790 ngày 16 giờ 15 phút | 10,2 N US$ | 602,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 772,8 US$ | 1.948 ngày 16 giờ 27 phút | 5,8 N US$ | 1,21 T US$ | 5 | 13,69 US$ | 0% | 0% | 0.20% | -0.46% | ||
| 3 | 0,00003882 US$ | 1.932 ngày 12 giờ 26 phút | 4,4 N US$ | 4,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.29% | ||
| 4 | 0,003022 US$ | 1.790 ngày 16 giờ 15 phút | 3,8 N US$ | 601,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,002253 US$ | 1.940 ngày 12 giờ 42 phút | 2,9 N US$ | 8,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,071015 US$ | 1.932 ngày 10 giờ 24 phút | 1,8 N US$ | 1,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,002237 US$ | 1.932 ngày 10 giờ 17 phút | 1,6 N US$ | 8,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,4727 US$ | 1.839 ngày 10 giờ 35 phút | 1,6 N US$ | 3,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,00003869 US$ | 1.932 ngày 10 giờ 52 phút | 1,4 N US$ | 4,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.45% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Foodcourt
Tính đến 27 tháng 9, 2026, có 94 cặp giao dịch trên DEX Foodcourt. TVL (Total Value Locked) là 39.282,80 US$, với khối lượng giao dịch là 31,46 US$ trong 27 giao dịch trong 24 giờ qua.



