- 24 giờ Giao dịch48
- 24 giờ Khối lượng250,34 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,002837 US$ | 1.811 ngày 20 giờ 8 phút | 9,5 N US$ | 564,4 N US$ | 4 | 100,69 US$ | 0% | 0% | 0.47% | -2.08% | ||
| 2 | 720,38 US$ | 1.969 ngày 20 giờ 20 phút | 5,6 N US$ | 1,12 T US$ | 2 | 8,17 US$ | 0% | 0% | 0.29% | 0.23% | ||
| 3 | 0,00003484 US$ | 1.953 ngày 16 giờ 19 phút | 4 N US$ | 4,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.64% | ||
| 4 | 0,002829 US$ | 1.811 ngày 20 giờ 8 phút | 3,7 N US$ | 562,9 N US$ | 4 | 48,93 US$ | 0% | 0% | 0.37% | -3.10% | ||
| 5 | 0,002144 US$ | 1.961 ngày 16 giờ 36 phút | 2,7 N US$ | 8,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,071015 US$ | 1.953 ngày 14 giờ 17 phút | 1,8 N US$ | 1,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,002152 US$ | 1.953 ngày 14 giờ 10 phút | 1,6 N US$ | 8,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,4667 US$ | 1.860 ngày 14 giờ 29 phút | 1,6 N US$ | 3,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,00003469 US$ | 1.953 ngày 14 giờ 45 phút | 1,3 N US$ | 4,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.01% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Foodcourt
Tính đến 18 tháng 10, 2026, có 94 cặp giao dịch trên DEX Foodcourt. TVL (Total Value Locked) là 37.342,22 US$, với khối lượng giao dịch là 250,34 US$ trong 48 giao dịch trong 24 giờ qua.



