- 24 giờ Giao dịch137
- 24 giờ Khối lượng189,23 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,002483 US$ | 1.703 ngày 23 giờ 38 phút | 8 N US$ | 494 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.52% | ||
| 2 | 548,92 US$ | 1.861 ngày 23 giờ 49 phút | 4,9 N US$ | 966,9 Tr US$ | 5 | 16,17 US$ | 0% | -0.23% | -0.55% | 0.71% | ||
| 3 | 0,002473 US$ | 1.703 ngày 23 giờ 38 phút | 3,4 N US$ | 492,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.33% | ||
| 4 | 0,00003426 US$ | 1.845 ngày 19 giờ 49 phút | 3,3 N US$ | 3,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.07% | ||
| 5 | 0,001893 US$ | 1.853 ngày 20 giờ 5 phút | 2,2 N US$ | 7,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.52% | ||
| 6 | 0,071015 US$ | 1.845 ngày 17 giờ 46 phút | 1,8 N US$ | 1,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,5756 US$ | 1.752 ngày 17 giờ 58 phút | 1,7 N US$ | 4,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.22% | ||
| 8 | 0,001887 US$ | 1.845 ngày 17 giờ 39 phút | 1,5 N US$ | 7,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.46% | ||
| 9 | 0,00003433 US$ | 1.845 ngày 18 giờ 15 phút | 1 N US$ | 3,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.56% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Foodcourt
Tính đến 2 tháng 7, 2026, có 94 cặp giao dịch trên DEX Foodcourt. TVL (Total Value Locked) là 32.654,00 US$, với khối lượng giao dịch là 189,23 US$ trong 137 giao dịch trong 24 giờ qua.



