- 24 giờ Giao dịch38
- 24 giờ Khối lượng41,91 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,002562 US$ | 1.746 ngày 2 giờ 32 phút | 8,3 N US$ | 509,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.66% | ||
| 2 | 612,93 US$ | 1.904 ngày 2 giờ 43 phút | 5,2 N US$ | 1,07 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.08% | ||
| 3 | 0,00003755 US$ | 1.887 ngày 22 giờ 43 phút | 3,7 N US$ | 4,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.11% | ||
| 4 | 0,002575 US$ | 1.746 ngày 2 giờ 32 phút | 3,5 N US$ | 512,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,002008 US$ | 1.895 ngày 22 giờ 59 phút | 2,4 N US$ | 7,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 6 | 0,071015 US$ | 1.887 ngày 20 giờ 40 phút | 1,8 N US$ | 1,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,001993 US$ | 1.887 ngày 20 giờ 33 phút | 1,5 N US$ | 7,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 8 | 0,4232 US$ | 1.794 ngày 20 giờ 52 phút | 1,5 N US$ | 3,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 0,0000376 US$ | 1.887 ngày 21 giờ 9 phút | 1,3 N US$ | 4,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.36% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Foodcourt
Tính đến 13 tháng 8, 2026, có 94 cặp giao dịch trên DEX Foodcourt. TVL (Total Value Locked) là 33.999,52 US$, với khối lượng giao dịch là 41,91 US$ trong 38 giao dịch trong 24 giờ qua.



