- 24 giờ Giao dịch82
- 24 giờ Khối lượng51,74 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,002689 US$ | 1.661 ngày 13 giờ 37 phút | 9 N US$ | 535 N US$ | 4 | 2,33 US$ | 0% | 0% | 0.19% | 0.40% | ||
| 2 | 650 US$ | 1.819 ngày 13 giờ 49 phút | 5,3 N US$ | 1,14 T US$ | 3 | 4,65 US$ | 0% | 0% | 0.21% | 1.40% | ||
| 3 | 0,00004393 US$ | 1.803 ngày 9 giờ 48 phút | 3,9 N US$ | 4,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.69% | ||
| 4 | 0,002683 US$ | 1.661 ngày 13 giờ 37 phút | 3,5 N US$ | 533,8 N US$ | 3 | 2,31 US$ | 0% | 0% | 0.17% | 0.40% | ||
| 5 | 0,00205 US$ | 1.811 ngày 10 giờ 5 phút | 2,5 N US$ | 8,1 N US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | 0.08% | 0.46% | ||
| 6 | 0,071015 US$ | 1.803 ngày 7 giờ 46 phút | 1,8 N US$ | 1,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 0,5904 US$ | 1.710 ngày 7 giờ 58 phút | 1,7 N US$ | 4,3 N US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.19% | ||
| 8 | 0,002045 US$ | 1.803 ngày 7 giờ 39 phút | 1,6 N US$ | 8 N US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | 0.11% | 0.44% | ||
| 9 | 0,00004419 US$ | 1.803 ngày 8 giờ 14 phút | 1,1 N US$ | 4,4 N US$ | 3 | <1 US$ | 0% | 0% | 0.14% | 1.06% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Foodcourt
Tính đến 20 tháng 5, 2026, có 94 cặp giao dịch trên DEX Foodcourt. TVL (Total Value Locked) là 35.725,75 US$, với khối lượng giao dịch là 51,74 US$ trong 82 giao dịch trong 24 giờ qua.



