- 24 giờ Giao dịch64
- 24 giờ Khối lượng136,81 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 1.380 ngày 21 giờ 8 phút | 47,8 N US$ | 179,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 3.254,44 US$ | 1.380 ngày 21 giờ 9 phút | 3,5 N US$ | 42,2 Tr US$ | 3 | 10,21 US$ | 0% | 0% | -0.07% | 0.91% | ||
| 3 | 0,0002046 US$ | 1.320 ngày 20 giờ 14 phút | 2,6 N US$ | 9,4 N US$ | 1 | 3,31 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.76% | ||
| 4 | 0,000205 US$ | 1.320 ngày 20 giờ 13 phút | 2,3 N US$ | 9,5 N US$ | 1 | 3,31 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.59% | ||
| 5 | 0,0001065 US$ | 1.376 ngày 32 phút | 1,7 N US$ | 21,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.48% | ||
| 6 | 0,092544 US$ | 1.378 ngày 16 giờ 18 phút | 1,5 N US$ | 2,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.14% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Cougar Exchange
Tính đến 7 tháng 1, 2026, có 182 cặp giao dịch trên DEX Cougar Exchange. TVL (Total Value Locked) là 65.428,94 US$, với khối lượng giao dịch là 136,81 US$ trong 64 giao dịch trong 24 giờ qua.



