- 24 giờ Giao dịch28
- 24 giờ Khối lượng28,11 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 1.555 ngày 9 giờ 55 phút | 47,8 N US$ | 179,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 0,0001665 US$ | 1.495 ngày 9 giờ 1 phút | 2,1 N US$ | 10,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.30% | ||
| 3 | 0,0001653 US$ | 1.495 ngày 9 giờ 1 phút | 2 N US$ | 10,1 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.00% | ||
| 4 | 1.556,69 US$ | 1.555 ngày 9 giờ 57 phút | 1,7 N US$ | 20,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.78% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Cougar Exchange
Tính đến 30 tháng 6, 2026, có 182 cặp giao dịch trên DEX Cougar Exchange. TVL (Total Value Locked) là 58.338,96 US$, với khối lượng giao dịch là 28,11 US$ trong 28 giao dịch trong 24 giờ qua.



