- 24 giờ Giao dịch32
- 24 giờ Khối lượng29,38 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 1.401 ngày 4 giờ 39 phút | 47,8 N US$ | 179,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 2.907,21 US$ | 1.401 ngày 4 giờ 41 phút | 3 N US$ | 37,7 Tr US$ | 8 | 2,71 US$ | 0% | 0% | -0.98% | -0.51% | ||
| 3 | 0,0001881 US$ | 1.341 ngày 3 giờ 45 phút | 2,3 N US$ | 8,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 4 | 0,0001881 US$ | 1.341 ngày 3 giờ 44 phút | 2,2 N US$ | 8,7 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 5 | 0,0001 US$ | 1.396 ngày 8 giờ 4 phút | 1,5 N US$ | 20 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.31% | ||
| 6 | 0,09228 US$ | 1.398 ngày 23 giờ 49 phút | 1,3 N US$ | 2,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Cougar Exchange
Tính đến 27 tháng 1, 2026, có 182 cặp giao dịch trên DEX Cougar Exchange. TVL (Total Value Locked) là 63.902,32 US$, với khối lượng giao dịch là 29,38 US$ trong 32 giao dịch trong 24 giờ qua.



