- 24 giờ Giao dịch36
- 24 giờ Khối lượng54,93 US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 US$ | 1.436 ngày 10 giờ 56 phút | 47,8 N US$ | 179,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 2 | 1.984,65 US$ | 1.436 ngày 10 giờ 57 phút | 2,3 N US$ | 25,7 Tr US$ | 4 | 3,99 US$ | 0% | 0% | 1.07% | -2.63% | ||
| 3 | 0,0001718 US$ | 1.376 ngày 10 giờ 1 phút | 2,1 N US$ | 8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.05% | ||
| 4 | 0,0001706 US$ | 1.376 ngày 10 giờ 2 phút | 2 N US$ | 8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.40% | ||
| 5 | 0,00008655 US$ | 1.431 ngày 14 giờ 20 phút | 1,3 N US$ | 17,3 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.64% | ||
| 6 | 0,091875 US$ | 1.434 ngày 6 giờ 6 phút | 1,1 N US$ | 2,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Cougar Exchange
Tính đến 3 tháng 3, 2026, có 182 cặp giao dịch trên DEX Cougar Exchange. TVL (Total Value Locked) là 61.703,43 US$, với khối lượng giao dịch là 54,93 US$ trong 36 giao dịch trong 24 giờ qua.



