- 24 giờ Giao dịch178
- 24 giờ Khối lượng1,6 N US$
| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,000514 US$ | 1.952 ngày 22 giờ 56 phút | 15,7 N US$ | 284,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.78% | ||
| 2 | 137,61 US$ | 2.004 ngày 5 giờ 14 phút | 9,8 N US$ | 2,2 T US$ | 18 | 193,08 US$ | 0% | -1.58% | -3.58% | 8.69% | ||
| 3 | 0,0005129 US$ | 1.952 ngày 22 giờ 48 phút | 8,9 N US$ | 284,2 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.02% | ||
| 4 | 2.470,88 US$ | 2.007 ngày 13 giờ 10 phút | 8,8 N US$ | 5,06 T US$ | 6 | 51,91 US$ | 0% | 0.46% | 0.33% | 2.02% | ||
| 5 | 77.551,77 US$ | 2.004 ngày 6 giờ 15 phút | 5,9 N US$ | 9,01 T US$ | 1 | 4,97 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.97% | ||
| 6 | 0,0005107 US$ | 1.952 ngày 22 giờ 53 phút | 5,5 N US$ | 283 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.79% | ||
| 7 | 4,35 US$ | 2.004 ngày 5 giờ 44 phút | 4,6 N US$ | 4,35 T US$ | 7 | 39,74 US$ | 0% | 0% | -2.51% | 3.35% | ||
| 8 | 0,2717 US$ | 2.002 ngày 21 giờ 22 phút | 3,2 N US$ | 18,1 Tr US$ | 1 | 7,77 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.80% | ||
| 9 | 0,09097 US$ | 2.002 ngày 21 giờ 48 phút | 3,1 N US$ | 136,5 Tr US$ | 1 | 4,6 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.50% | ||
| 10 | 0,01746 US$ | 1.812 ngày 3 giờ 57 phút | 2,7 N US$ | 52,4 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.63% | ||
| 11 | 0,0005107 US$ | 1.952 ngày 22 giờ 50 phút | 2,2 N US$ | 283 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.78% | ||
| 12 | 20,11 US$ | 2.004 ngày 4 giờ 59 phút | 1,7 N US$ | 201,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 3.13% | ||
Dữ liệu thời gian thực của Bitberry
Tính đến 24 tháng 8, 2026, có 18 cặp giao dịch trên DEX Bitberry. TVL (Total Value Locked) là 73.776,18 US$, với khối lượng giao dịch là 1.572,00 US$ trong 178 giao dịch trong 24 giờ qua.



