| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3.491,07 US$ | 705 ngày 21 giờ 23 phút | 9,6 Tr US$ | 869,2 Tr US$ | 4 | 1,5 N US$ | 0% | 0.63% | 0.63% | -3.29% | ||
| 2 | 4.228,12 US$ | 420 ngày 2 giờ 20 phút | 4 Tr US$ | 317,5 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 3 | 3.497,43 US$ | 458 ngày 7 giờ 47 phút | 1,7 Tr US$ | 177,4 Tr US$ | 15 | 13,8 N US$ | 0% | 0% | 0.90% | -2.96% | ||
| 4 | 3.482,93 US$ | 619 ngày 20 giờ 20 phút | 41 N US$ | 102,2 Tr US$ | 8 | 113,75 US$ | 0% | 0% | 0.17% | -3.27% | ||
| 5 | 3.480,45 US$ | 614 ngày 4 giờ 5 phút | 17,5 N US$ | 102,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.60% | ||
| 6 | 3.487,25 US$ | 613 ngày 2 giờ 41 phút | 11,6 N US$ | 102,3 Tr US$ | 4 | 225,45 US$ | 0% | 0% | 0.51% | -3.04% | ||
| 7 | 92.978,58 US$ | 556 ngày 22 giờ 4 phút | 8,9 N US$ | 23,9 Tr US$ | 1 | 4,74 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.70% | ||
| 8 | 3.347,8 US$ | 743 ngày 22 giờ 32 phút | 8,3 N US$ | 280,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 3.214,98 US$ | 775 ngày 48 phút | 6,2 N US$ | 269,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.70% | ||
| 10 | 3.649,4 US$ | 776 ngày 23 giờ 27 phút | 5,8 N US$ | 107,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 11 | 3.216,05 US$ | 776 ngày 22 giờ 15 phút | 4,4 N US$ | 269,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -4.03% | ||
| 12 | 0,03617 US$ | 447 ngày 2 giờ 3 phút | 3,9 N US$ | 117,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 13 | 3.214,98 US$ | 766 ngày 7 giờ 54 phút | 2,9 N US$ | 269,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -4.06% | ||
| 14 | 3.480,44 US$ | 693 ngày 11 giờ 8 phút | 2,7 N US$ | 102,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.60% | ||
| 15 | 3.570,02 US$ | 691 ngày 18 giờ 52 phút | 2 N US$ | 153,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 3.470,58 US$ | 751 ngày 17 giờ 18 phút | 1,9 N US$ | 101,8 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -6.97% | ||
| 17 | 3.576,32 US$ | 90 ngày 18 giờ 48 phút | 1,5 N US$ | 104,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 18 | 3.499,28 US$ | 620 ngày 1 giờ 17 phút | 1,5 N US$ | 102,7 Tr US$ | 6 | <1 US$ | 0% | -0.20% | -0.20% | -2.88% | ||
| 19 | 3.480,59 US$ | 741 ngày 14 giờ 5 phút | 1,5 N US$ | 102,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.04% | ||
| 20 | 0,07714 US$ | 600 ngày 22 giờ 44 phút | 1,4 N US$ | 68,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 21 | 3.491,09 US$ | 743 ngày 4 giờ 53 phút | 1,4 N US$ | 102,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -2.89% | ||
| 22 | 3.504,69 US$ | 672 ngày 5 giờ 3 phút | 1,4 N US$ | 102,8 Tr US$ | 2 | <1 US$ | 0% | 0% | -0.16% | -2.62% | ||
| 23 | 100.338,09 US$ | 543 ngày 4 giờ 30 phút | 1,3 N US$ | 27,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 24 | 3.481,86 US$ | 567 ngày 9 giờ 21 phút | 1,2 N US$ | 102,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.02% | ||
| 25 | 3.480,11 US$ | 762 ngày 6 giờ 39 phút | 1,2 N US$ | 102,1 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.55% | ||
| 26 | 3.497,43 US$ | 447 ngày 2 giờ | 1,1 N US$ | 177,4 Tr US$ | 7 | 177,87 US$ | 0% | 0% | 0.90% | -3.03% | ||
Mantle Staked Ether (METH) là gì?
Here is the translation: ``` Ether khóa Mantle (METH) là một đồng tiềnERC-20 được xem là hiện đại trong khuôn khổ Protoccol khóa Lỏng Liquid của Mantle ```.Tình ựng không cập chỉnh, kỏ có nhà trường tạp, để trên Layer 1 Ethereum và được phải trích ở trong Mantle từ dẫn để người sử dũng cuộc đi đặt lọ̣ của họ như là hàng, thu ản thị thượng..M ETH hoạt động như một loại giấy tiếp nhận giá trị, cho phép người dùng đặt cược ETH và nhận được METH lại về, đại diện cho quyền sở hữu đối với khoản tiền gốc đã đề nghị và phần thưởng tích lũy.."Tập điểm LSP cung cấp một kinh nghiệm đặt cược được đánh giá cao, với người dùng có thể nhận được phần thưởng từ các khoản tiền đã vay, bao gồm phát hành, phí ưu tiên và giá trị trích xuất tối đa (MEV)".Phần mềm này có thiết kế đơn giản và hiện đại, giúp dễ sử dụng hơn cho người tham gia thị trường tiền điện tử (DeFi) đã quen và mới bắt đầu."Lõi LSP ưu tiên các phương pháp quản lý rủi ro mạnh mẽ để đảm bảo an toàn cho tài sản đang được đặt và thưởng của người dùng.".Mũ khoét tạo một cộng đồng sôi động thông qua các kênh truyền thông xã hội và diễn đàn đa dạng, cung cấp cho người dùng môi trường hợp tác để trao đổi ý tưởng và chiến lược (Note: I translated "Mantle" as "Mũ khoét", which is the more common variant in Vietnamese. Also, I used the most common translation for "social media channels" and "forums" to make the text easier to understand.).
Thống kê giá của Mantle Staked Ether (METH)
Tính đến 19 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token METH trên các thị trường DEX là 3.660,43 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 505.266,49 US$. Token METH giao dịch trên 2 blockchain và 135 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 1.980 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 1.190.250,29 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Mantle Staked Ether (METH) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token METH là 1.190.250,29 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Mantle Staked Ether (METH) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Mantle Staked Ether (METH) là 18,15 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token METH được phát hành trên blockchain nào?
Token Mantle Staked Ether METH được phát hành trên Ethereum và Mantle.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang METH là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 METH sang USD là 3.491,07 US$ tính đến 10:56 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu METH với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,0002864443966140322 METH với 1 USD.



