| Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2.536,29 US$ | 817 ngày 2 giờ 56 phút | 7 Tr US$ | 541,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.41% | ||
| 2 | 2.532,93 US$ | 531 ngày 7 giờ 53 phút | 2,5 Tr US$ | 154,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.64% | ||
| 3 | 2.540,68 US$ | 569 ngày 13 giờ 20 phút | 1,2 Tr US$ | 74,6 Tr US$ | 1 | 29,98 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.62% | ||
| 4 | 2.552,11 US$ | 731 ngày 6 giờ 49 phút | 273,9 N US$ | 75 Tr US$ | 27 | 15 N US$ | 0% | 0.60% | 0.39% | 1.07% | ||
| 5 | 2.545,46 US$ | 731 ngày 1 giờ 53 phút | 32,3 N US$ | 74,8 Tr US$ | 13 | 125,95 US$ | 0% | 0.10% | 0.13% | 0.81% | ||
| 6 | 2.518,12 US$ | 725 ngày 9 giờ 38 phút | 14,7 N US$ | 73,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 7 | 2.537,63 US$ | 724 ngày 8 giờ 14 phút | 8,3 N US$ | 74,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.53% | ||
| 8 | 0,078386 US$ | 843 ngày 1 giờ 17 phút | 7,4 N US$ | 5,8 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 9 | 2.462,78 US$ | 871 ngày 22 giờ 43 phút | 7,1 N US$ | 72,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 10 | 2.566,84 US$ | 202 ngày 20 phút | 5,5 N US$ | 75,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 2.75% | ||
| 11 | 2.319,99 US$ | 886 ngày 6 giờ 21 phút | 4,4 N US$ | 296,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 12 | 2.542,53 US$ | 888 ngày 5 giờ | 4,1 N US$ | 74,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -0.12% | ||
| 13 | 0,03617 US$ | 558 ngày 7 giờ 36 phút | 3,9 N US$ | 117,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 14 | 2.328,14 US$ | 888 ngày 3 giờ 47 phút | 3,2 N US$ | 297,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.70% | ||
| 15 | 2.329,29 US$ | 858 ngày 11 giờ 41 phút | 2,8 N US$ | 297,9 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 16 | 1 US$ | 572 ngày 9 giờ 1 phút | 2,8 N US$ | 5,2 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 17 | 2.538,26 US$ | 804 ngày 16 giờ 40 phút | 2,3 N US$ | 74,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.21% | ||
| 18 | 3.570,02 US$ | 803 ngày 25 phút | 2 N US$ | 153,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 19 | 2.538,43 US$ | 56 ngày 6 giờ 46 phút | 1,8 N US$ | 74,6 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 20 | 2.524,06 US$ | 862 ngày 22 giờ 51 phút | 1,4 N US$ | 74,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.20% | ||
| 21 | 100.338,09 US$ | 654 ngày 10 giờ 3 phút | 1,3 N US$ | 27,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 22 | 2.829,15 US$ | 783 ngày 10 giờ 35 phút | 1,2 N US$ | 83 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
| 23 | 2.328,14 US$ | 710 ngày 20 giờ 37 phút | 1,2 N US$ | 297,7 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.85% | ||
| 24 | 2.531,19 US$ | 852 ngày 19 giờ 38 phút | 1,1 N US$ | 74,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.58% | ||
| 25 | 2.532,58 US$ | 678 ngày 14 giờ 54 phút | 1,1 N US$ | 74,4 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 1.03% | ||
| 26 | 2.534,52 US$ | 854 ngày 10 giờ 25 phút | 1,1 N US$ | 74,5 Tr US$ | 5 | 4,98 US$ | 0% | 0% | 0.63% | 0.72% | ||
| 27 | 2.496,3 US$ | 731 ngày 6 giờ 50 phút | 1 N US$ | 73,3 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
Mantle Staked Ether (METH) là gì?
Here is the translation: ``` Ether khóa Mantle (METH) là một đồng tiềnERC-20 được xem là hiện đại trong khuôn khổ Protoccol khóa Lỏng Liquid của Mantle ```.Tình ựng không cập chỉnh, kỏ có nhà trường tạp, để trên Layer 1 Ethereum và được phải trích ở trong Mantle từ dẫn để người sử dũng cuộc đi đặt lọ̣ của họ như là hàng, thu ản thị thượng..M ETH hoạt động như một loại giấy tiếp nhận giá trị, cho phép người dùng đặt cược ETH và nhận được METH lại về, đại diện cho quyền sở hữu đối với khoản tiền gốc đã đề nghị và phần thưởng tích lũy.."Tập điểm LSP cung cấp một kinh nghiệm đặt cược được đánh giá cao, với người dùng có thể nhận được phần thưởng từ các khoản tiền đã vay, bao gồm phát hành, phí ưu tiên và giá trị trích xuất tối đa (MEV)".Phần mềm này có thiết kế đơn giản và hiện đại, giúp dễ sử dụng hơn cho người tham gia thị trường tiền điện tử (DeFi) đã quen và mới bắt đầu."Lõi LSP ưu tiên các phương pháp quản lý rủi ro mạnh mẽ để đảm bảo an toàn cho tài sản đang được đặt và thưởng của người dùng.".Mũ khoét tạo một cộng đồng sôi động thông qua các kênh truyền thông xã hội và diễn đàn đa dạng, cung cấp cho người dùng môi trường hợp tác để trao đổi ý tưởng và chiến lược (Note: I translated "Mantle" as "Mũ khoét", which is the more common variant in Vietnamese. Also, I used the most common translation for "social media channels" and "forums" to make the text easier to understand.).
Thống kê giá của Mantle Staked Ether (METH)
Tính đến 10 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token METH trên các thị trường DEX là 2.553,41 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 1,45 Tr US$. Token METH giao dịch trên 2 blockchain và 138 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 395 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 126.095,83 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Mantle Staked Ether (METH) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token METH là 126.095,83 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Mantle Staked Ether (METH) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Mantle Staked Ether (METH) là 12,64 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token METH được phát hành trên blockchain nào?
Token Mantle Staked Ether METH được phát hành trên Ethereum và Mantle.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang METH là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 METH sang USD là 2.536,29 US$ tính đến 16:29 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu METH với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,0003942755682737775 METH với 1 USD.



