
Token | Giá $ | Tuổi | TVL | Vốn hóa thị trường | Giao dịch | Khối lượng | 5 phút | 1 giờ | 4 giờ | 24 giờ | ||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 83.592,39 US$ | 732 ngày 19 giờ 29 phút | 12,9 Tr US$ | 5,46 T US$ | 605 | 3 Tr US$ | -0.05% | 0.39% | -0.07% | -1.31% | ||
2 | 83.780,28 US$ | 715 ngày 10 giờ 40 phút | 7,2 Tr US$ | 5,47 T US$ | 965 | 3,1 Tr US$ | 0.14% | 0.52% | 0.21% | -1.17% | ||
3 | 83.515,01 US$ | 329 ngày 22 giờ 49 phút | 6,9 Tr US$ | 409,3 Tr US$ | 4 | 11,4 N US$ | 0% | 0.04% | 0.13% | -1.61% | ||
4 | 1.826,15 US$ | 732 ngày 19 giờ 24 phút | 4,8 Tr US$ | 1,1 T US$ | 63 | 219,3 N US$ | 0% | -0.05% | -0.25% | -2.29% | ||
5 | 83.465,83 US$ | 118 ngày 13 giờ 27 phút | 4,5 Tr US$ | 7,7 Tr US$ | 9 | 61,7 N US$ | 0% | 0.56% | -0.25% | -0.78% | ||
6 | 83.564,33 US$ | 328 ngày 1 phút | 4 Tr US$ | 409,3 Tr US$ | 68 | 234 N US$ | 0.11% | 0.21% | 0.16% | -1.46% | ||
7 | 83.422,48 US$ | 732 ngày 19 giờ 21 phút | 3,7 Tr US$ | 5,45 T US$ | 101 | 175,6 N US$ | 0% | -0.11% | -0.07% | -1.57% | ||
8 | 83.767,35 US$ | 1.441 ngày | 3 Tr US$ | 5,46 T US$ | 130 | 25 N US$ | 0.06% | 0.86% | 0.37% | -1.15% | ||
9 | 0,9344 US$ | 335 ngày 21 giờ 14 phút | 3 Tr US$ | 93,4 T US$ | 40 | 10,2 N US$ | 0% | -0.09% | -0.88% | -0.91% | ||
10 | 83.803,05 US$ | 729 ngày 18 giờ 30 phút | 2,6 Tr US$ | 5,47 T US$ | 157 | 717,8 N US$ | 0.44% | 0.43% | 0.48% | -1.12% | ||
11 | 83.587,65 US$ | 444 ngày 1 giờ 49 phút | 2,1 Tr US$ | 5,46 T US$ | 305 | 663,2 N US$ | -0.05% | 0.29% | -0.01% | -1.23% | ||
12 | 1.813,51 US$ | 748 ngày 19 giờ 3 phút | 2 Tr US$ | 1,1 T US$ | 18 | 1 N US$ | 0% | 0% | -0.55% | -3.61% | ||
13 | 83.733,76 US$ | 749 ngày 15 giờ 36 phút | 2 Tr US$ | 5,47 T US$ | 555 | 1,8 Tr US$ | 0.22% | 0.44% | 0.15% | -1.19% | ||
14 | 1.822,62 US$ | 730 ngày 14 giờ 2 phút | 1,5 Tr US$ | 1,1 T US$ | 186 | 419,2 N US$ | 0.13% | 0.48% | -0.95% | -2.67% | ||
15 | 83.177,46 US$ | 644 ngày 2 phút | 1,4 Tr US$ | 5,43 T US$ | 9 | 381,32 US$ | 0% | 0% | -0.09% | -2.30% | ||
16 | 83.600,37 US$ | 730 ngày 12 giờ 14 phút | 1,3 Tr US$ | 5,46 T US$ | 1.438 | 565,5 N US$ | -0.10% | 0.34% | -0.07% | -1.29% | ||
17 | 1.813,89 US$ | 1.439 ngày 15 giờ 41 phút | 1,2 Tr US$ | 1,1 T US$ | 30 | 7,2 N US$ | 0% | 0% | -0.62% | -2.60% | ||
18 | 0,2069 US$ | 946 ngày 11 giờ 59 phút | 1,1 Tr US$ | 5,2 Tr US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.03% | ||
19 | 83.350,27 US$ | 728 ngày 19 giờ 32 phút | 934,5 N US$ | 5,44 T US$ | 67 | 3,2 N US$ | 0% | -0.21% | 0.06% | -1.09% | ||
20 | 82.901,7 US$ | 247 ngày 58 phút | 789,7 N US$ | 19,5 Tr US$ | 6 | 461,63 US$ | 0% | 0% | 0.08% | -1.34% | ||
21 | 83.118,14 US$ | 63 ngày 19 giờ 1 phút | 784,1 N US$ | 498,7 N US$ | 4 | 143,6 N US$ | 0% | 0% | -0.35% | -1.33% | ||
22 | 67.790,14 US$ | 126 ngày 3 giờ 13 phút | 721 N US$ | 1,1 Tr US$ | 2 | 601,33 US$ | 0% | 0% | -0.15% | -1.89% | ||
23 | 83.116,08 US$ | 181 ngày 23 giờ 50 phút | 701,7 N US$ | 1,2 Tr US$ | 2 | 418,96 US$ | 0% | 0% | -0.64% | -2.68% | ||
24 | 83.684,93 US$ | 1.440 ngày 1 giờ 24 phút | 485,1 N US$ | 5,45 T US$ | 34 | 762,51 US$ | 0% | 0.78% | -0.05% | -0.83% | ||
25 | 83.780,08 US$ | 541 ngày 23 giờ 1 phút | 429,2 N US$ | 5,47 T US$ | 51 | 25,3 N US$ | 0% | 0.35% | 0.36% | -1.19% | ||
26 | 83.791,89 US$ | - | 352,9 N US$ | 5,47 T US$ | 475 | 793 N US$ | 0.23% | 0.48% | 0.27% | -1.01% | ||
27 | 1 US$ | 623 ngày 21 giờ 23 phút | 351,9 N US$ | 51,2 Tr US$ | 1 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0.14% | ||
28 | 1.812,16 US$ | 1.410 ngày 14 giờ 24 phút | 320,2 N US$ | 1,1 T US$ | 37 | 1,2 N US$ | 0% | -0.25% | -0.71% | -3.63% | ||
29 | 83.805,61 US$ | 1.210 ngày 16 giờ 21 phút | 311,6 N US$ | 5,47 T US$ | 22 | 984,89 US$ | 0% | 0.34% | 0.48% | -1.56% | ||
30 | 0,2592 US$ | 510 ngày 19 giờ 2 phút | 275,7 N US$ | 66,6 Tr US$ | 15 | 10,7 N US$ | 0% | -0.90% | -2.54% | -3.32% | ||
31 | 1.822,74 US$ | 485 ngày 12 giờ 49 phút | 257 N US$ | 1,1 T US$ | 135 | 35,2 N US$ | -0.06% | 0.43% | -0.96% | -2.70% | ||
32 | 0,01158 US$ | 1.233 ngày 13 giờ 12 phút | 252,1 N US$ | 1,3 Tr US$ | 14 | 244,66 US$ | 0% | 0.21% | -0.19% | -1.49% | ||
33 | 82.939,91 US$ | 165 ngày 19 giờ 5 phút | 233 N US$ | 5,42 T US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
34 | 1.818,49 US$ | 712 ngày 22 giờ 18 phút | 231,9 N US$ | 1,1 T US$ | 435 | 66,7 N US$ | 0% | -0.23% | -0.42% | -2.63% | ||
35 | 83.690,02 US$ | 1.509 ngày 9 giờ 11 phút | 221 N US$ | 5,46 T US$ | 57 | 1,8 N US$ | 0% | 0.70% | 0.21% | -1.19% | ||
36 | 83.235,09 US$ | 1.271 ngày 4 giờ 39 phút | 213,7 N US$ | 5,44 T US$ | 1 | 1,31 US$ | 0% | 0% | 0% | -1.50% | ||
37 | 83.801,38 US$ | 1.251 ngày 12 giờ 34 phút | 202,8 N US$ | 5,47 T US$ | 21 | 678,18 US$ | 0% | 0.51% | 0.49% | -1.52% | ||
38 | 83.662,53 US$ | 1.641 ngày 4 giờ 27 phút | 198,3 N US$ | 5,46 T US$ | 62 | 1,6 N US$ | 0% | 0.38% | 0.14% | -1.24% | ||
39 | 0,1646 US$ | 139 ngày 3 giờ 38 phút | 196,8 N US$ | 421,4 Tr US$ | 405 | 87,4 N US$ | 0.10% | 0.40% | -1.10% | -3.29% | ||
40 | 83.716,29 US$ | 1.410 ngày 14 giờ 21 phút | 192,1 N US$ | 5,46 T US$ | 40 | 1,5 N US$ | 0% | 0.80% | 0.15% | -1.15% | ||
41 | 1.814,27 US$ | 542 ngày 1 giờ 15 phút | 186,3 N US$ | 1,1 T US$ | 16 | 1,2 N US$ | 0% | -0.13% | -0.65% | -3.47% | ||
42 | 83.718,2 US$ | 1.439 ngày 16 giờ 14 phút | 183,4 N US$ | 5,45 T US$ | 51 | 957,9 US$ | 0% | 0.34% | 0.75% | -1.10% | ||
43 | 1.415,71 US$ | 1.440 ngày 23 giờ 52 phút | 153,2 N US$ | 117,9 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
44 | 83.274,04 US$ | 208 ngày 20 giờ | 152,7 N US$ | 38,2 Tr US$ | 16 | 4,4 N US$ | 0% | 0.51% | 0.23% | -1.09% | ||
45 | 83.739,02 US$ | 237 ngày 8 giờ 40 phút | 147,8 N US$ | 5,47 T US$ | 57 | 8,6 N US$ | 0.53% | 0.86% | 0.34% | -1.21% | ||
46 | 0,058525 US$ | 791 ngày 22 giờ 58 phút | 141,9 N US$ | 81,5 N US$ | 0 | <1 US$ | 0% | 0% | 0% | 0% | ||
47 | 83.770,28 US$ | 996 ngày 20 giờ 2 phút | 140,8 N US$ | 5,47 T US$ | 13 | 259,37 US$ | 0% | 0.41% | 0.44% | -1.29% | ||
48 | 83.902,23 US$ | 99 ngày 9 giờ 39 phút | 138,7 N US$ | 85,3 Tr US$ | 3 | 26,93 US$ | 0% | 0% | 0% | -3.35% | ||
49 | 83.661,93 US$ | 542 ngày 1 giờ 11 phút | 135 N US$ | 5,46 T US$ | 17 | 559,18 US$ | 0% | 0.69% | 0.33% | 8M% | ||
50 | 83.715,46 US$ | 730 ngày 17 giờ 57 phút | 133,7 N US$ | 5,47 T US$ | 17 | 1,5 N US$ | 0% | 0.30% | 0.00% | -1.19% |
Binance Bitcoin (BTCB) là gì?
Token Binance Bitcoin (BTCB) là một loại tiền điện tử liên quan đến nền tảng Binance.Đây là một mã hóa BEP20 được sử dụng cho giao dịch và đặt cược trên nền tảng Binance..Giá tiền của BTCB đã thay đổi qua năm qua, với những nhấp nháy về giá trị.."Giơi nhiêu tiền BNB ít nhất để bán Binary Bitcoin Token (BTCB) trên giao dịch BNB phụ thuộc vào giá thị trường hiện tại của BTCB và tỷ giá giữa BNB BTCB.Lưu ý rằng số tiền BNB cần thiết tối thiểu có thể thay đổi tùy thuộc vào tỷ giá hối đoái và nền tảng sử dụng..
Thống kê giá của Binance Bitcoin (BTCB)
Tính đến 3 tháng 4, 2025, giá hiện tại của token BTCB trên các thị trường DEX là 88.464,34 US$, với tổng thanh khoản DEX TVL là 13,36 Tr US$. Token BTCB giao dịch trên 1 blockchain và 3688 DEX (sàn giao dịch phi tập trung). Tổng lịch sử giao dịch DEX trong 24 giờ qua bao gồm 85.621 giao dịch (TXNS) với khối lượng giao dịch là 112.257.903,05 US$.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên DEX của Binance Bitcoin (BTCB) là bao nhiêu?
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên tất cả các sàn DEX cho token BTCB là 112.257.903,05 US$.
DEX TVL (Total Value Locked) của Binance Bitcoin (BTCB) là bao nhiêu?
Tổng DEX TVL của Binance Bitcoin (BTCB) là 83,03 Tr US$ trong 24 giờ qua.
Token BTCB được phát hành trên blockchain nào?
Token Binance Bitcoin BTCB được phát hành trên BNB Chain.
Tỷ giá hối đoái của 1 USD sang BTCB là bao nhiêu?
Tỷ giá hối đoái DEX của 1 BTCB sang USD là 83.592,39 US$ tính đến 08:47 UTC.
Tôi có thể mua bao nhiêu BTCB với 1 USD?
Dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại của DEX, bạn có thể mua 0,00001196281093325491 BTCB với 1 USD.