Thông tin về cặp BTCB-METFI
- Đã gộp BTCB:
- 1,38
- Đã gộp METFI:
- 4,62 Tr US$
Thống kê giá BTCB/METFI trên BNB Chain
Tính đến 15 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token BTCB trên DEX PancakeSwap là 74.062,45 US$. Giá BTCB là giảm -0,80% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 136 giao dịch với khối lượng giao dịch là 3.748,89 US$. Hợp đồng token BTCB là 0x7130d2A12B9BCbFAe4f2634d864A1Ee1Ce3Ead9c với vốn hóa thị trường 4.836.350.077,81 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x43035D67b163742Fd3f3CD1310D6C2FBE17C82F6 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 205.216,95 US$. Cặp giao dịch BTCB/METFI hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của BTCB/METFI hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của BTCB/METFI với địa chỉ hợp đồng 0x43035D67b163742Fd3f3CD1310D6C2FBE17C82F6 là 205.216,95 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool BTCB/METFI trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của BTCB/METFI là 136 trong 24 giờ qua, trong đó 107 là giao dịch mua và 29 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool BTCB/METFI trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool BTCB/METFI có khối lượng giao dịch là 3.748,89 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 BTCB so với METFI là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 BTCB so với METFI là 3,35 Tr, ghi nhận vào lúc 17:52 UTC.
1 BTCB đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 BTCB sang USD là 74.062,45 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá BTCB-METFI
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá METFI | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | 17:51:36 | buy | 66,86 US$ | 74.062,45 US$ | 3.000 | 3,35 Tr | 0,0008956 | 0x67...0fe3 | |
| 15/04/2026 | 17:21:29 | sell | 10,23 US$ | 73.961,54 US$ | 460,7 | 3,33 Tr | 0,0001383 | 0x36...21d8 | |
| 15/04/2026 | 17:17:42 | sell | 4,76 US$ | 74.012,56 US$ | 214,5 | 3,33 Tr | 0,00006438 | 0x2b...1729 | |
| 15/04/2026 | 17:15:01 | sell | 3,69 US$ | 74.051,33 US$ | 166,26 | 3,33 Tr | 0,0000499 | 0xff...4493 | |
| 15/04/2026 | 16:48:23 | sell | 7,92 US$ | 73.877,44 US$ | 357,43 | 3,33 Tr | 0,0001072 | 0x5b...18c7 | |
| 15/04/2026 | 16:45:11 | sell | 7,93 US$ | 73.915,61 US$ | 357,41 | 3,33 Tr | 0,0001072 | 0xac...f3bc | |
| 15/04/2026 | 16:43:18 | sell | 23,5 US$ | 73.929,18 US$ | 1.060,42 | 3,33 Tr | 0,0003181 | 0xe9...cd1a | |
| 15/04/2026 | 16:41:44 | sell | 13,2 US$ | 73.885,76 US$ | 595,4 | 3,33 Tr | 0,0001785 | 0x96...5b0b | |
| 15/04/2026 | 16:40:27 | sell | 15,29 US$ | 73.961,18 US$ | 689,21 | 3,34 Tr | 0,0002066 | 0x91...cf21 | |
| 15/04/2026 | 16:40:16 | sell | 10,28 US$ | 74.022,26 US$ | 463,39 | 3,34 Tr | 0,0001388 | 0x03...49e5 | |
| 15/04/2026 | 16:37:07 | sell | 8,23 US$ | 74.074,4 US$ | 371,08 | 3,34 Tr | 0,0001111 | 0x7a...627d | |
| 15/04/2026 | 16:04:37 | buy | 49,71 US$ | 73.932,56 US$ | 2.248,12 | 3,35 Tr | 0,0006705 | 0x52...0415 | |
| 15/04/2026 | 15:55:31 | sell | 18,76 US$ | 73.829,3 US$ | 847,34 | 3,33 Tr | 0,000254 | 0xca...54b3 | |
| 15/04/2026 | 15:55:09 | sell | 10,24 US$ | 73.834,92 US$ | 461,16 | 3,34 Tr | 0,0001382 | 0x98...d350 | |
| 15/04/2026 | 15:50:24 | sell | 57,1 US$ | 73.948,15 US$ | 2.578,76 | 3,34 Tr | 0,0007725 | 0x25...d12d | |
| 15/04/2026 | 15:32:03 | sell | 28,66 US$ | 73.675,69 US$ | 1.300,01 | 3,34 Tr | 0,0003891 | 0x55...fc8f | |
| 15/04/2026 | 15:31:27 | sell | 15,37 US$ | 73.670,62 US$ | 696,81 | 3,34 Tr | 0,0002084 | 0x93...f0e4 | |
| 15/04/2026 | 15:30:59 | sell | 16,01 US$ | 73.815,27 US$ | 725,11 | 3,34 Tr | 0,0002168 | 0x38...b4a0 | |
| 15/04/2026 | 15:30:48 | sell | 28,24 US$ | 73.912,34 US$ | 1.277,82 | 3,34 Tr | 0,000382 | 0xea...c8b8 | |
| 15/04/2026 | 15:30:35 | sell | 5,5 US$ | 73.932,33 US$ | 247,64 | 3,35 Tr | 0,00007401 | 0x0b...eda0 |