Thông tin về cặp BTCB-WBNB
- Đã gộp BTCB:
- 55,36
- Đã gộp WBNB:
- 11.437,18 US$
Thống kê giá BTCB/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 30 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token BTCB trên DEX PancakeSwap V3 là 67.609,63 US$. Giá BTCB là tăng 1,69% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 3466 giao dịch với khối lượng giao dịch là 9.168.318,09 US$. Hợp đồng token BTCB là 0x7130d2A12B9BCbFAe4f2634d864A1Ee1Ce3Ead9c với vốn hóa thị trường 4.414.974.615,10 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x6bbc40579ad1BBD243895cA0ACB086BB6300d636 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 10.815.254,85 US$. Cặp giao dịch BTCB/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của BTCB/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của BTCB/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x6bbc40579ad1BBD243895cA0ACB086BB6300d636 là 10.815.254,85 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool BTCB/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của BTCB/WBNB là 3466 trong 24 giờ qua, trong đó 1534 là giao dịch mua và 1932 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool BTCB/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool BTCB/WBNB có khối lượng giao dịch là 9.168.318,09 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 BTCB so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 BTCB so với WBNB là 109,34, ghi nhận vào lúc 15:58 UTC.
1 BTCB đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 BTCB sang USD là 67.609,63 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá BTCB-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/03/2026 | 15:58:09 | sell | 1.453,66 US$ | 67.609,63 US$ | 2,35 | 109,34 | 0,0215 | 0xb3...468b | |
| 30/03/2026 | 15:58:04 | sell | 1.707,98 US$ | 67.358,86 US$ | 2,77 | 109,34 | 0,02535 | 0x26...017d | |
| 30/03/2026 | 15:58:02 | sell | 2.497,68 US$ | 67.361 US$ | 4,05 | 109,34 | 0,03707 | 0xb6...a27b | |
| 30/03/2026 | 15:57:32 | sell | 2.396,44 US$ | 67.582,98 US$ | 3,87 | 109,35 | 0,03545 | 0x1c...263a | |
| 30/03/2026 | 15:57:31 | sell | 4.321,62 US$ | 67.586,4 US$ | 6,99 | 109,35 | 0,06394 | 0x10...af24 | |
| 30/03/2026 | 15:57:30 | sell | 2.109,47 US$ | 67.625,23 US$ | 3,41 | 109,36 | 0,03119 | 0x74...631b | |
| 30/03/2026 | 15:57:20 | sell | 3.301,86 US$ | 67.634,75 US$ | 5,33 | 109,37 | 0,04881 | 0xd5...a98d | |
| 30/03/2026 | 15:57:21 | sell | 2.350,36 US$ | 67.631,87 US$ | 3,8 | 109,36 | 0,03475 | 0xc0...b469 | |
| 30/03/2026 | 15:57:19 | sell | 2.839,25 US$ | 67.759,86 US$ | 4,58 | 109,37 | 0,0419 | 0x5b...c0e3 | |
| 30/03/2026 | 15:57:04 | sell | 2.788,66 US$ | 67.661,06 US$ | 4,5 | 109,38 | 0,04121 | 0x66...a082 | |
| 30/03/2026 | 15:57:04 | sell | 1.839,11 US$ | 67.663,42 US$ | 2,97 | 109,38 | 0,02718 | 0x95...a920 | |
| 30/03/2026 | 15:56:58 | sell | 1.495,17 US$ | 67.665,15 US$ | 2,41 | 109,38 | 0,02209 | 0xc4...13a3 | |
| 30/03/2026 | 15:56:31 | sell | 2.816,35 US$ | 67.660,25 US$ | 4,55 | 109,39 | 0,04162 | 0x2e...2e13 | |
| 30/03/2026 | 15:56:23 | sell | 2.115,37 US$ | 67.667,03 US$ | 3,41 | 109,39 | 0,03126 | 0x08...e849 | |
| 30/03/2026 | 15:56:24 | sell | 1.014,25 US$ | 67.665,44 US$ | 1,63 | 109,39 | 0,01498 | 0xa4...1128 | |
| 30/03/2026 | 15:56:22 | sell | 2.727,85 US$ | 67.669,5 US$ | 4,41 | 109,4 | 0,04031 | 0xa5...9257 | |
| 30/03/2026 | 15:55:40 | sell | 3.999,65 US$ | 67.670,87 US$ | 6,46 | 109,4 | 0,0591 | 0x10...a007 | |
| 30/03/2026 | 15:55:38 | sell | 4.999,88 US$ | 67.675,45 US$ | 8,08 | 109,41 | 0,07388 | 0xb6...0b04 | |
| 30/03/2026 | 15:49:49 | sell | 705,08 US$ | 67.684,18 US$ | 1,13 | 109,41 | 0,01041 | 0xcf...e77d | |
| 30/03/2026 | 15:49:38 | sell | 3.000,72 US$ | 67.700,17 US$ | 4,84 | 109,42 | 0,04432 | 0x9f...9b17 |